Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển (Progression-free survival - PFS) là khoảng thời gian tính từ khi bắt đầu một liệu pháp điều trị thử nghiệm lâm sàng trong ung thư học cho đến khi khối u ác tính được xác định là tiến triển nặng hơn hoặc bệnh nhân tử vong do bất kỳ nguyên nhân nào, đóng vai trò là tiêu chí đánh giá thay thế quan trọng trong nghiên cứu ung thư.
1. Định nghĩa và cách xác định trong ung thư học
Trong các thử nghiệm lâm sàng đánh giá hiệu quả của các thuốc điều trị ung thư (hóa trị, liệu pháp nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch), việc lượng hóa thời gian kiểm soát bệnh là yêu cầu cốt lõi. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển (PFS) được tính toán chính xác từ thời điểm ngẫu nhiên hóa (randomization) hoặc bắt đầu điều trị cho đến khi ghi nhận biến cố đầu tiên trong hai biến cố sau:
- Bệnh tiến triển (Disease progression - PD): Sự tăng kích thước khối u ban đầu hoặc sự xuất hiện của các tổn thương di căn mới, được xác định khách quan theo các tiêu chuẩn hình ảnh học chuẩn hóa quốc tế như Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng khối u đặc (RECIST 1.1) hoặc Tiêu chuẩn đáp ứng miễn dịch (iRECIST).
- Tử vong (Death): Bệnh nhân qua đời do bất kỳ nguyên nhân nào trong quá trình theo dõi nghiên cứu mà trước đó chưa ghi nhận bằng chứng bệnh tiến triển.
Nếu tại thời điểm chốt số liệu phân tích nghiên cứu, bệnh nhân vẫn còn sống và bệnh chưa tiến triển, dữ liệu của bệnh nhân sẽ được coi là dữ liệu bị kiểm duyệt (censored data) tại ngày thăm khám hình ảnh học gần nhất.
2. So sánh giữa PFS và Thời gian sống còn toàn bộ (OS)
Thời gian sống còn toàn bộ (Overall Survival - OS) luôn được xem là tiêu chuẩn vàng tối thượng để đánh giá hiệu quả điều trị ung thư. Tuy nhiên, PFS sở hữu nhiều ưu điểm thực tế khiến nó được các cơ quan quản lý dược phẩm (như FDA, EMA) chấp thuận làm tiêu chí đánh giá đại diện (surrogate endpoint) để phê duyệt lưu hành thuốc sớm:
- Cần cỡ mẫu nhỏ hơn và thời gian theo dõi ngắn hơn: Biến cố bệnh tiến triển luôn xảy ra trước biến cố tử vong, giúp các nhà nghiên cứu thu thập đủ số lượng biến cố cần thiết nhanh hơn đáng kể, rút ngắn thời gian thử nghiệm lâm sàng hàng năm trời.
- Không bị nhiễu bởi các liệu pháp điều trị bước sau (crossover therapies): Sau khi khối u tiến triển với thuốc nghiên cứu bước 1, bệnh nhân thường được chuyển sang điều trị bằng nhiều dòng thuốc khác nhau (bước 2, bước 3). Các liệu pháp bước sau này có thể kéo dài OS nhưng làm sai lệch hoặc che lấp tác dụng thực sự của thuốc ban đầu; trong khi PFS phản ánh thuần túy tác dụng của liệu pháp đang khảo sát.
- Lợi ích trực tiếp đối với chất lượng cuộc sống: Khoảng thời gian khối u không phát triển đồng nghĩa với việc bệnh nhân ít phải chịu đựng các cơn đau đớn và triệu chứng nặng do khối u chèn ép, giúp duy trì thể trạng và chức năng sinh hoạt độc lập.
3. Phương pháp phân tích thống kê trong thử nghiệm lâm sàng
Phân tích PFS trong các công bố y học quốc tế dựa trên lý thuyết phân tích sống còn (survival analysis) chặt chẽ:
- Đường cong sống còn Kaplan-Meier: Xây dựng biểu đồ tích lũy xác suất bệnh nhân duy trì trạng thái không tiến triển theo thời gian, cho phép ước tính chỉ số Trung vị thời gian sống thêm bệnh không tiến triển (Median PFS) - thời điểm mà 50% số bệnh nhân trong nhóm nghiên cứu đã gặp biến cố.
- Tỷ số nguy cơ (Hazard Ratio - HR): Ước lượng thông qua mô hình hồi quy rủi ro tỷ lệ Cox, so sánh tốc độ xảy ra biến cố tiến triển/tử vong giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng. Giá trị với khoảng tin cậy 95% không chứa giá trị 1 và chứng minh liệu pháp mới giảm có ý nghĩa thống kê nguy cơ bệnh tiến triển so với phác đồ chuẩn.
4. Các hạn chế và thách thức khi sử dụng PFS
Mặc dù là tiêu chí phổ biến, PFS cũng đối mặt với một số hạn chế nội tại: kết quả đánh giá phụ thuộc vào tần suất và khoảng cách thời gian giữa các lần chụp phim CT/MRI định kỳ (nếu khoảng cách chụp thưa, PFS sẽ bị ước tính dài hơn thực tế); tồn tại độ sai lệch chủ quan giữa các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh (cần giải quyết bằng hội đồng đánh giá độc lập mù BICR); và trong một số loại ung thư, việc cải thiện PFS không đồng nghĩa với việc kéo dài được thời gian sống còn toàn bộ OS sau cùng.