Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Tán sỏi qua da là gì? Các công bố khoa học về Tán sỏi qua da

Tiếng AnhPercutaneous nephrolithotomy (PCNL)

Tán sỏi qua da là phẫu thuật nội soi xâm lấn tối thiểu điều trị sỏi thận và sỏi niệu quản đoạn trên kích thước lớn, thông qua việc tạo một đường hầm nhỏ từ ngoài da vùng thắt lưng xuyên vào đài bể thận dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc X-quang.

232 lượt xem Cập nhật 7/9/2026

Tán sỏi qua da (Percutaneous nephrolithotomy (PCNL)) là kỹ thuật ngoại khoa nội soi can thiệp ít xâm lấn hàng đầu điều trị sỏi thận kích thước lớn bằng cách thiết lập đường hầm qua da vào hệ thống đài bể thận để tán vụn và hút gắp sỏi ra ngoài. Tán sỏi qua da là một hiện tượng y khoa mà sỏi trong niệu đạo (thường là sỏi thận) di chuyển và đi qua da. Điều này có thể xảy ra khi sỏi bị kẹt trong niệu đạo và áp lực nước tiểu cao đủ để đẩy sỏi xuyên qua các lớp da và mô mềm xung quanh. Khi sỏi qua da, nó gây ra sự đau đớn và có thể gây nhiễm trùng. Tán sỏi qua da thường cần được điều trị ngay lập tức để ngăn ngừa những biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra sau đó. Tán sỏi qua da, còn được gọi là sỏi niệu đạo qua da (urinary calculus extravasation), là một tình trạng hiếm gặp, nhưng có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng. Thường thì sỏi thận là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng này.

Nguyên nhân của tán sỏi qua da là khi sỏi trong niệu đạo hoặc niệu quản không thể đi qua hoặc vượt qua khó khăn. Áp lực nước tiểu trong niệu đạo tăng lên và khi đạt mức đủ cao, nó có thể đẩy sỏi vượt qua các lớp da và mô mềm xung quanh, gây tổn thương và xâm nhập vào da. Điều này có thể xảy ra tại bất kỳ vị trí nào trên cơ thể, nhưng thường xảy ra ở vùng niệu đạo, vùng chậu hoặc đùi.

Triệu chứng của tán sỏi qua da bao gồm: 1. Đau và khó chịu tại vị trí sỏi xâm nhập vào da. 2. Sưng, đỏ và sưng tại vùng da bị tổn thương. 3. Có thể có triệu chứng nhiễm trùng như sốt, huyết áp cao và nổi mẩn xung quanh vùng bị ảnh hưởng.

Tán sỏi qua da thường cần được xác định và điều trị ngay lập tức để ngăn ngừa các biến chứng và hạn chế tổn thương. Trong một số trường hợp, sỏi có thể tự giải phóng ra và thoát ra khỏi da mà không cần can thiệp. Tuy nhiên, trong những trường hợp nghiêm trọng, có thể cần đến việc lấy sỏi qua da hoặc phẫu thuật gắp sỏi để giải quyết tình trạng này.

Nếu bạn nghi ngờ mình bị tán sỏi qua da, hãy liên hệ ngay lập tức với bác sĩ để được tư vấn và điều trị. Tán sỏi qua da là một tình trạng hiếm gặp và thường xảy ra khi sỏi niệu đạo kẹt lại trong niệu đạo và không thể đi qua theo cách thông thường. Áp suất nước tiểu trong niệu đạo tăng lên đủ cao và có thể đẩy sỏi vượt qua các lớp da và mô mềm xung quanh.

Triệu chứng của tán sỏi qua da thường bao gồm đau, sưng, đỏ, và nổi mẩn tại vị trí sỏi xâm nhập vào da. Đau thường được miêu tả như những cơn đau nhọn, có thể lan rộng từ vùng niệu đạo đến vùng chậu hoặc thậm chí lan sang đùi. Việc sỏi xâm nhập vào da cũng có thể gây tổn thương mô mềm và gây ra nhiễm trùng.

Để chẩn đoán tán sỏi qua da, bác sĩ thường sẽ kiểm tra vùng da bị tổn thương và tiến hành các xét nghiệm hình ảnh như siêu âm hoặc chụp X-quang để xác định vị trí và kích thước của sỏi.

Điều trị tán sỏi qua da thường được thực hiện để giảm đau, ngăn chặn nhiễm trùng và loại bỏ sỏi. Phương pháp điều trị cụ thể phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân và vị trí của sỏi. Khi sỏi không liên quan đến biến chứng nghiêm trọng, bác sĩ có thể quan sát và chờ đợi sỏi tự giải phóng ra ngoài. Tuy nhiên, trong trường hợp đau nhiều, sỏi lớn hoặc gây ra biến chứng, có thể cần đến việc điều trị ngoại khoa, như phẫu thuật gắp sỏi hoặc lấy sỏi qua da.

Ngoài ra, để ngăn ngừa tán sỏi qua da, quá trình điều trị sỏi thận hiện có thể được sử dụng như phẫu thuật nạo sỏi, nghiền sỏi bằng sóng siêu âm hoặc hỏa diệt bằng laser để làm tan sỏi và giúp chúng đi qua đường tiết niệu một cách tự nhiên.

Tuy tán sỏi qua da là một tình trạng hiếm, nhưng nếu bạn có triệu chứng như đau và sưng tại vùng da, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị sớm.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ định chính của kỹ thuật tán sỏi thận qua da (PCNL) là gì?

Là lựa chọn hàng đầu cho sỏi thận có kích thước lớn trên 20 mm, sỏi san hô toàn phần hoặc bán phần, sỏi đài dưới kích thước trên 15 mm kèm góc đài bể hẹp, hoặc sỏi thất bại sau tán sỏi ngoài cơ thể.

Kỹ thuật tạo đường hầm qua da vào thận thường được định vị bằng phương tiện nào?

Sử dụng hướng dẫn của siêu âm tại giường kết hợp màn huỳnh quang tăng sáng (C-arm) giúp định vị chính xác đài thận mục tiêu (ưu tiên đài dưới hoặc đài giữa), tránh chọc vào màng phổi, đại tràng và các cuống mạch máu lớn.

Những biến chứng nguy hiểm nhất cần theo dõi sát sau mổ PCNL là gì?

Chảy máu do tổn thương các nhánh động mạch thận (có thể cần can thiệp nút mạch cấp cứu), nhiễm khuẩn huyết hoặc sốc nhiễm khuẩn từ đường tiết niệu, và thủng màng phổi gây tràn dịch khí màng phổi.

Tài liệu tham khảo

  1. H MOHAMAD SHARIF, H MOHAMAD SHARIF (2019). MINI-PERCUTANEOUS NEPHROLITHOTOMY (MINI-PCNL) VERSUS STANDARD PCNL (S-PCNL) FOR RENAL STONE OF MORE THAN 2CM IN DUHOK GOVERNORATE. Duhok Medical Journal. DOI: 10.31386/dmj.2019.12.1.10
  2. Hatwar, Hatwar, Dhale, Dharamshi, Pendkar (2024). Comparative Analysis of Standard Percutaneous Nephrolithotomy (PCNL) and Mini-Percutaneous Nephrolithotomy (Mini-PCNL) for Renal Stones Larger Than 2 cm at a Rural Hospital: A Study Protocol. Cureus. DOI: 10.7759/cureus.61963
  3. Alomar, Alomar, Mokhtar (2020). Natural History of Residual Stone Fragments Following PCNL. Percutaneous Nephrolithotomy. DOI: 10.1007/978-981-15-0575-1_20