Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Suy tim mạn tính là gì? Các công bố khoa học về Suy tim mạn tính

Tiếng AnhChronic heart failure / CHF

Suy tim mạn tính là hội chứng lâm sàng phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khả năng bơm hoặc đổ đầy máu của tâm thất, gây ứ trệ tuần hoàn và khó thở khi gắng sức.

227 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

Suy tim mạn tính (Chronic heart failure / CHF) là hội chứng bệnh lý kéo dài do rối loạn cấu trúc hoặc chức năng tim mạch, dẫn tới giảm cung lượng tim và kích hoạt các phản xạ thần kinh thể dịch bù trừ có hại.

Tình mạn tính là một loại tình yêu hoặc cảm xúc mà người ta có trong một quan hệ lâu dài. Đây là loại tình yêu mà người ta không chỉ cảm nhận được trong giai đoạn ban đầu mà còn kéo dài qua thời gian, kể cả sau khi sự hấp dẫn ban đầu trong mối quan hệ giảm sút. Tình mạn tính thường xây dựng dựa trên sự tình cảm, sự tôn trọng, sự chia sẻ và một liên kết sâu sắc giữa hai người. Tình mạn tính là một loại tình yêu đặc biệt và độc đáo. Điều đặc biệt của tình mạn tính là nó không chỉ dựa trên sự hấp dẫn về mặt vật lý hoặc sự yêu thích ban đầu mà còn dựa trên sự kết nối tâm linh và tình cảm sâu sắc giữa hai người.

Trong một mối quan hệ mạn tính, hai người có thể cùng nhau trải qua nhiều thăng trầm, những khó khăn và thử thách trong cuộc sống. Các cảm xúc của hai người sẽ được biểu đạt và chia sẻ một cách chân thành và tử tế. Cả hai người cùng nhau hỗ trợ, ủng hộ và thấu hiểu lẫn nhau trong mọi hoàn cảnh.

Tình mạn tính có thể phục hồi và phát triển thành một mối quan hệ thâm tình và bền vững. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết, lòng trắc ẩn và sự cống hiến của cả hai bên. Mỗi người trong mối quan hệ cần làm việc để nuôi dưỡng tình yêu và hạnh phúc của cả hai.

Tình mạn tính có thể hiện dưới nhiều hình thức khác nhau như tình bạn lãng mạn, tình yêu đôi tình nhân, hôn nhân, hoặc mối quan hệ gia đình. Quan trọng nhất là sự tương thích, lòng trung thành, và sự chăm sóc lẫn nhau để duy trì và phát triển mối quan hệ mạn tính. Tình mạn tính là một loại tình yêu đặc biệt trong đó hai người xây dựng một mối quan hệ dựa trên sự tình cảm, sự tôn trọng và sự chăm sóc lẫn nhau. Đây không chỉ là tình yêu dựa trên cảm xúc ban đầu mà còn là sự cam kết và khát khao xây dựng một cuộc sống chung.

Trong tình mạn tính, cả hai người sẽ cùng nhau tạo nên một sự kết nối sâu sắc không chỉ về mặt tình dục mà còn về mặt tâm linh và tinh thần. Họ chia sẻ những giá trị, lợi ích và mục tiêu chung trong cuộc sống. Họ giữ cho nhau sự ủng hộ, lắng nghe và thấu hiểu, và hỗ trợ lẫn nhau trong những thời điểm khó khăn.

Tình mạn tính thường được xây dựng trên một cơ sở của sự tin tưởng mạnh mẽ giữa hai người. Mỗi người đều tự tin và an tâm trong mối quan hệ và có thể dựa vào đối tác của mình trong mọi tình huống. Họ không chỉ yêu thương và quan tâm lẫn nhau mà còn thể hiện sự chia sẻ và sự trân trọng đối với người kia.

Tình mạn tính cũng yêu cầu sự chăm sóc và đầu tư từ cả hai phía. Hai người cùng nhau xây dựng và nuôi dưỡng tình yêu và hạnh phúc của mình. Họ có thể dành thời gian chất lượng với nhau, làm những hoạt động yêu thích cùng nhau và tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ. Họ cũng biết tạo không gian riêng tư cho nhau và tôn trọng sự riêng tư và cá nhân của đối tác.

Tình mạn tính là một quá trình liên tục, trong đó cả hai người không ngừng cải thiện và phát triển mối quan hệ của mình. Họ có ý thức về việc giải quyết xung đột và khó khăn một cách thoả đáng và xây dựng một cách tích cực. Họ cùng nhau đối mặt với thách thức và thể hiện lòng trung thành và sự kiên trì trong mối quan hệ của mình.

Tóm lại, tình mạn tính là một loại tình yêu đặc biệt trong đó hai người xây dựng một mối quan hệ dựa trên sự tình cảm, sự chăm sóc và sự ủng hộ lẫn nhau. Nó yêu cầu sự cam kết, lòng tin tưởng và cống hiến từ cả hai phía để duy trì và phát triển mối quan hệ này.

Câu hỏi thường gặp

Bốn trụ cột (fantastic four) trong điều trị suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF) là gì?

Bao gồm thuốc ức chế thụ thể neprilysin/angiotensin (ARNI), thuốc chẹn beta giao cảm (bisoprolol, carvedilol, metoprolol succinate), thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid (MRA) và thuốc ức chế SGLT2 (dapagliflozin, empagliflozin).

Chỉ số peptide lợi niệu (BNP / NT-proBNP) có giá trị gì trong chẩn đoán?

BNP và NT-proBNP được tiết ra từ cơ tâm thất khi bị căng giãn quá mức; nồng độ tăng cao giúp xác định khó thở do suy tim cấp hay mạn tính, đồng thời có giá trị tiên lượng tử vong và theo dõi đáp ứng điều trị.

Khi nào bệnh nhân suy tim có chỉ định cấy máy tái đồng bộ tim (CRT)?

CRT được chỉ định cho bệnh nhân suy tim có triệu chứng (NYHA II-IV) dù đã tối ưu hóa điều trị nội khoa, có phân suất tống máu thất trái LVEF ≤ 35%, nhịp xoang và phức bộ QRS giãn rộng ≥ 130-150 ms (đặc biệt dạng block nhánh trái).

Tài liệu tham khảo

  1. Rastogi, T., Girerd, N. (2022). SGLT2 Inhibitors in Heart Failure with Reduced Ejection Fraction. Heart Failure Clinics. DOI: 10.1016/j.hfc.2022.03.006
  2. Kamalesh, M. (2018). Evaluating Two Beta-Blockers In Patients With Congestive Heart Failure With Reduced Ejection Fraction. Science Trends. DOI: 10.31988/scitrends.16706
  3. Beer, B., Lindberg, F., Savarese, G. (2026). Beta-blockers in patients with heart failure with reduced ejection fraction and concomitant chronic obstructive pulmonary disease: cardiovascular and respiratory outcomes. European Journal of Heart Failure. DOI: 10.1093/ejhf/xuag066