Sinh thiết xuyên thành ngực là một thủ thuật can thiệp chẩn đoán tối thiểu, trong đó kim sinh thiết được đưa qua thành ngực dưới sự dẫn đường của kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như chụp cắt lớp vi tính hoặc siêu âm để thu thập mẫu mô hoặc tế bào từ các tổn thương tại phổi, màng phổi hoặc trung thất. Thủ thuật này đóng vai trò then chốt trong việc xác định bản chất mô bệnh học và phân tích đột biến gen của các khối u phổi, giúp định hướng chiến lược điều trị ung thư chính xác.
Chỉ định và chống chỉ định lâm sàng
Theo Hướng dẫn thực hành lâm sàng do Hiệp hội Lồng ngực Anh ban hành năm 2003 do Manhire và cộng sự chủ trì, việc lựa chọn bệnh nhân cho thủ thuật sinh thiết xuyên thành ngực cần tuân thủ các tiêu chuẩn chặt chẽ:
| Nhóm phân loại | Tình huống lâm sàng cụ thể | Cơ sở lý luận y khoa |
|---|---|---|
| Chỉ định can thiệp | Nốt đơn độc hoặc khối mờ phổi nghi ngờ ác tính ở ngoại vi không thể tiếp cận bằng nội soi phế quản | Lấy mô bệnh học để chẩn đoán xác định và làm xét nghiệm hóa mô miễn dịch đột biến gen |
| Chống chỉ định tuyệt đối | Rối loạn đông máu nặng không thể điều chỉnh, suy hô hấp nặng không kiểm soát, bệnh nhân không hợp tác | Nguy cơ xuất huyết ồ ạt đe dọa tính mạng hoặc tràn khí áp lực không thể xử trí kịp thời |
| Chống chỉ định tương đối | Tăng áp động mạch phổi nặng, bóng khí phế thũng lớn trên đường chọc kim, thông khí cơ học xâm lấn | Tăng nguy cơ biến chứng rò khí kéo dài và suy hô hấp cấp sau thủ thuật |
Quy trình kỹ thuật dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính
Quy trình thực hiện sinh thiết dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính bao gồm các bước chuẩn hóa:
- Định vị và lập kế hoạch: Bệnh nhân được chụp cắt lớp ngực lát mỏng để xác định chính xác tọa độ tổn thương, đo khoảng cách từ da đến khối u và chọn đường chọc kim ngắn nhất, tránh mạch máu lớn và rãnh liên thùy.
- Vô cảm và đưa kim dẫn đường: Gây tê tại chỗ từng lớp bằng lidocaine. Bác sĩ đưa kim dẫn đường đồng trục qua khoang liên sườn vào rìa ngoài tổn thương dưới kiểm soát hình ảnh cắt lớp vi tính.
- Lấy mẫu mô: Sử dụng súng sinh thiết tự động hoặc bán tự động để cắt từ hai đến bốn mảnh mô chất lượng cao phục vụ chẩn đoán mô bệnh học.
- Đánh giá sau thủ thuật: Chụp cắt lớp vi tính kiểm tra ngay sau khi rút kim để phát hiện sớm tràn khí hoặc chảy máu nhu mô phổi.
Dịch tễ học biến chứng và kiểm soát an toàn
Theo phân tích gộp năm 2016 của Heerink và cộng sự trên tạp chí European Radiology tổng hợp dữ liệu từ hàng chục nghìn ca can thiệp, tràn khí màng phổi và chảy máu nhu mô phổi là hai biến chứng thường gặp nhất của thủ thuật này. Nghiên cứu đoàn hệ của Wiener và cộng sự công bố năm 2011 trên tạp chí Annals of Internal Medicine cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi sát huyết động và chụp kiểm tra sau can thiệp.
Đa số các trường hợp tràn khí mức độ nhẹ chỉ cần theo dõi và thở oxy liệu pháp. Trường hợp tràn khí lượng lớn hoặc có triệu chứng khó thở tiến triển sẽ được chỉ định đặt ống dẫn lưu màng phổi hút liên tục.
Giá trị chẩn đoán trong kỷ nguyên y học chính xác
Với sự phát triển của liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch trị liệu trong ung thư phổi, yêu cầu về chất lượng và số lượng mẫu mô sinh thiết ngày càng cao. Sinh thiết xuyên thành ngực bằng kim lõi giúp cung cấp đủ mẫu mô nguyên vẹn để giải trình tự gen thế hệ mới, xác định các đột biến như EGFR, ALK, ROS1 và định lượng mức độ bộc lộ PD-L1, mở ra cơ hội điều trị cá thể hóa tối ưu cho người bệnh.