Siêu âm bụng (abdominal ultrasound hay siêu âm ổ bụng tổng quát) là phương pháp thăm dò chẩn đoán hình ảnh y học không xâm lấn, sử dụng các chùm sóng âm tần số cao để tái tạo hình ảnh cấu trúc giải phẫu và khảo sát huyết động học thời gian thực của các cơ quan nội tạng bên trong ổ bụng và khoang sau phúc mạc. Nhờ ưu điểm an toàn tuyệt đối (hoàn toàn không dùng bức xạ ion hóa tia X), chi phí hợp lý, tính cơ động cao và khả năng lặp lại nhiều lần, siêu âm bụng là chỉ định đầu tay quan trọng hàng đầu trong sàng lọc sức khỏe tổng quát và chẩn đoán cấp cứu ngoại khoa.
Nguyên lý vật lý và công nghệ tạo ảnh
Siêu âm bụng vận hành dựa trên hiện tượng áp điện (piezoelectric effect) của các tinh thể gốm nằm trong đầu dò siêu âm:
- Phát và thu sóng siêu âm: Đầu dò chuyển đổi tín hiệu điện trường thành các xung sóng cơ học truyền vào mô cơ thể. Khi gặp mặt phân cách giữa hai mô có trở kháng âm khác nhau, một phần sóng âm bị phản xạ trở lại đầu dò, được chuyển hóa thành tín hiệu điện và xử lý thành hình ảnh thang xám trên màn hình.
- Lựa chọn tần số đầu dò: Đầu dò Convex (hình cong) với dải tần số thấp từ hai đến năm Megahertz (MHz) thường được ưu tiên khảo sát các tạng sâu trong ổ bụng người lớn nhờ độ xuyên sâu tốt. Đầu dò Linear (thẳng) tần số cao (bảy đến mười hai MHz) được dùng để khảo sát chi tiết thành bụng, ruột thừa và mô nông.
- Các chế độ hiển thị (Modes): Chế độ B-mode (Brightness) hiển thị giải phẫu 2D theo thang độ xám; Doppler màu (Color Doppler) và Doppler năng lượng (Power Doppler) khảo sát hướng dòng chảy mạch máu; Doppler xung (Spectral Doppler) đo vận tốc huyết động học.
Phạm vi khảo sát các cơ quan nội tạng ổ bụng
Quy trình siêu âm bụng tổng quát tiêu chuẩn theo khuyến cáo của Hiệp hội Siêu âm Y học Hoa Kỳ (AIUM) bao gồm khảo sát có hệ thống các tạng:
| Cơ quan khảo sát | Mục tiêu đánh giá hình thái | Bệnh lý thường gặp |
|---|---|---|
| Gan (Liver) | Kích thước gan, độ hồi âm của nhu mô gan, bờ gan, hệ thống tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch trên gan | Gan nhiễm mỡ, xơ gan, nang gan, áp xe gan, u máu (hemangioma), ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). |
| Hệ mật (Biliary system) | Túi mật (độ dày thành túi mật, dịch mật), đường mật trong và ngoài gan, ống mật chủ | Sỏi túi mật, polyp túi mật, viêm túi mật cấp/mạn, sỏi ống mật chủ, giãn đường mật do tắc nghẽn. |
| Tụy (Pancreas) | Kích thước đầu, thân, đuôi tụy; cấu trúc nhu mô tụy và đường kính ống tụy chính (ống Wirsung) | Viêm tụy cấp (phù nề, tụ dịch quanh tụy), viêm tụy mạn (vôi hóa nhu mô), nang giả tụy, u tụy. |
| Lách (Spleen) | Kích thước chiều dài lách, độ hồi âm nhu mô, mạch máu rốn lách | Lách to do tăng áp lực tĩnh mạch cửa, chấn thương vỡ lách tụ máu bao, nhồi máu lách. |
| Hệ tiết niệu (Kidneys & Bladder) | Hình thái hai thận, ranh giới vỏ - tủy, hệ thống đài bể thận, niệu quản đoạn giãn, bàng quang | Sỏi thận, ứ nước thận do tắc nghẽn sỏi niệu quản, nang thận, u thận, viêm bàng quang, u bàng quang. |
| Đại động mạch chủ bụng | Đường kính lòng mạch, tình trạng vôi hóa mảng xơ vữa thành mạch | Phình động mạch chủ bụng (AAA), bóc tách động mạch, huyết khối lòng mạch. |
Vai trò trong cấp cứu ngoại khoa (Quy trình FAST)
Trong cấp cứu chấn thương, quy trình siêu âm tập trung có định hướng (FAST - Focused Assessment with Sonography for Trauma) là công cụ sinh tử tại phòng cấp cứu. Bác sĩ sử dụng siêu âm để phát hiện nhanh chóng tình trạng tràn dịch tự do (chảy máu nội tạng) tại bốn khoang giải phẫu then chốt: khoang Morison (giữa gan và thận phải), ngách lách - thận trái, túi cùng Douglas (tiểu khung) và khoang màng ngoài tim.
Chuẩn bị người bệnh trước khi siêu âm bụng
Để tối ưu hóa chất lượng hình ảnh và hạn chế xảo ảnh từ khí đường tiêu hóa:
- Nhịn ăn: Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất sáu tiếng trước khi siêu âm khảo sát gan mật và tụy để túi mật căng to sinh lý và hạn chế hơi dạ dày che lấp vùng tụy.
- Nhịn tiểu căng bàng quang: Khảo sát tiền liệt tuyến, tử cung - buồng trứng và các tạng vùng tiểu khung đòi hỏi bàng quang chứa đầy nước tiểu để tạo "cửa sổ âm học" đẩy quai ruột lên cao.
Các công nghệ siêu âm bụng tiên tiến
Sự phát triển của công nghệ y sinh học mang lại nhiều bước đột phá cho siêu âm bụng:
- Siêu âm đàn hồi mô (Ultrasound Elastography): Đo vận tốc sóng biến dạng (Shear Wave Elastography) để lượng hóa độ cứng nhu mô gan, giúp chẩn đoán giai đoạn xơ hóa gan mà không cần sinh thiết kim.
- Siêu âm có chất tương phản (CEUS): Tiêm vi bọt khí kích thước micromet qua đường tĩnh mạch để khảo sát vi tuần hoàn khối u, cho phép phân biệt tổn thương lành tính và ác tính với độ nhạy tương đương chụp cắt lớp vi tính.
Thực tiễn ứng dụng tại Việt Nam
Tại Việt Nam, máy siêu âm bụng là trang thiết bị cơ bản hiện diện tại tất cả các tuyến y tế từ trạm y tế xã, bệnh viện huyện đến các bệnh viện đa khoa trung ương. Trình độ siêu âm chẩn đoán của đội ngũ bác sĩ chẩn đoán hình ảnh Việt Nam đạt chuẩn khu vực, giúp phát hiện sớm hàng loạt bệnh lý nguy hiểm như sỏi mật, ung thư gan sớm trên nền viêm gan virus B, C và chẩn đoán kịp thời các ca viêm ruột thừa cấp.
Hạn chế kỹ thuật
Mặc dù rất hữu ích, siêu âm bụng vẫn có những giới hạn nội tại:
- Sóng siêu âm bị cản trở mạnh bởi không khí trong đường tiêu hóa và cấu trúc xương sườn, gây khó khăn khi khảo sát tổn thương sau phúc mạc hoặc bệnh nhân béo phì.
- Kết quả siêu âm phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm và kỹ năng thao tác của bác sĩ thực hiện (operator-dependent).