Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Serum là gì? Các công bố khoa học về Serum

Tiếng AnhSerum / Blood serum

Serum là phần dịch huyết thanh trong suốt màu vàng nhạt thu được từ máu toàn phần sau khi quá trình đông máu tự nhiên đã diễn ra hoàn tất và các yếu tố đông máu như fibrinogen đã bị loại bỏ.

286 lượt xem Cập nhật 6/9/2026

Serum (Huyết thanh) là phần dịch trong suốt màu vàng nhạt thu được từ máu toàn phần sau khi quá trình đông máu tự nhiên đã diễn ra hoàn tất và các yếu tố đông máu như fibrinogen đã bị loại bỏ.

Định nghĩa Hóa sinh và Phân biệt Giữa Huyết thanh và Huyết tương

Trong sinh lý học huyết học và hóa sinh lâm sàng, máu toàn phần bao gồm các tế bào máu hữu hình (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) lơ lửng trong một môi trường chất lỏng phức hợp. Khi tách các tế bào máu ra khỏi máu, người ta thu được hai loại dịch thể sinh học có tên gọi và bản chất hóa học khác nhau là huyết thanh (serum) và huyết tương (plasma):

  • Huyết tương (Plasma): Là phần dịch thể lỏng thu được khi máu toàn phần được lấy vào ống nghiệm có chứa sẵn chất chống đông máu (như EDTA, Natri Heparin, Kali Oxalat hoặc Natri Citrat) và đem ly tâm ngay lập tức. Do chuỗi thác đông máu bị ngăn chặn, toàn bộ các protein đông máu hòa tan, đặc biệt là fibrinogen (yếu tố I) và các yếu tố đông máu khác, vẫn còn nguyên vẹn trong dịch lỏng huyết tương.
  • Huyết thanh (Serum): Là phần dịch nổi màu vàng rơm thu được khi máu toàn phần được lấy vào ống nghiệm không chứa chất chống đông (thường là ống nắp đỏ hoặc ống chứa chất hoạt hóa đông máu silica kèm gel phân tách nắp vàng). Máu được để tự đông máu ở nhiệt độ phòng trong khoảng 30 đến 60 phút. Trong thời gian này, dòng thác đông máu nội sinh và ngoại sinh được kích hoạt tối đa, chuyển hóa fibrinogen hòa tan thành mạng lưới sợi fibrin không tan bẫy giữ toàn bộ hồng cầu và tiểu cầu lại thành cục máu đông đặc. Khi đem ly tâm, cục máu đông lắng xuống đáy, dịch lỏng nổi phía trên được thu hồi chính là huyết thanh.

Về mặt công thức hóa sinh:

\text{Huy\text{ế}t thanh (Serum)} = \text{Huy\text{ế}t t\text{ư}\text{ơ}ng (Plasma)} - \text{Fibrinogen v\grave{a} c\acute{a}c y\text{ế}u t\text{ố} \text{đ}\hat{o}ng m\acute{a}u ti\hat{e}u hao (II, V, VIII, XIII)}

Thành phần Hóa học và Các Phân đoạn Protein Huyết thanh

Huyết thanh người khỏe mạnh bình thường chứa khoảng 91% đến 92% là nước và 8% đến 9% là các chất hòa tan hữu cơ và vô cơ. Hàm lượng protein toàn phần trong huyết thanh bình thường dao động từ 60 đến 80 g/L (6,0 - 8,0 g/dL).

Phương pháp điện di protein huyết thanh trên gel agarose (Serum Protein Electrophoresis - SPEP) phân tách các protein huyết thanh thành năm phân đoạn điện di chính dựa trên kích thước phân tử và điện tích bề mặt:

Phân đoạn Điện di Tỷ lệ Bình thường (%) Thành phần Protein Chủ yếu Chức năng Sinh học Chính
Albumin 55% - 65% (35 - 50 g/L) Serum Albumin đơn phân tử Duy trì 80% áp lực keo huyết tương (oncotic pressure); vận chuyển bilirubin, acid béo, hormone steroid, calci và thuốc
Alpha-1 globulin 2% - 4% Alpha-1 antitrypsin (AAT), Alpha-1 acid glycoprotein (Orosomucoid) Ức chế enzyme elastase bạch cầu bảo vệ mô phổi; protein phản ứng pha cấp
Alpha-2 globulin 6% - 12% Haptoglobin, Alpha-2 macroglobulin, Ceruloplasmin Gắn và thu hồi hemoglobin tự do; vận chuyển đồng vi lượng; ức chế protease
Beta globulin 8% - 14% Transferrin, Bổ thể C3 và C4, Beta-2 microglobulin Vận chuyển sắt chuyên biệt trong máu; tham gia đáp ứng miễn dịch bổ thể tiêu diệt vi khuẩn
Gamma globulin 12% - 20% (7 - 16 g/L) Các kháng thể miễn dịch: IgG, IgA, IgM, IgD, IgE do tương bào tiết ra Miễn dịch dịch thể đặc hiệu, trung hòa độc tố và nhận diện kháng nguyên gây bệnh

Bên cạnh các đại phân tử protein, huyết thanh còn là môi trường vận chuyển chứa các chất điện giải vô cơ then chốt (Na+\mathrm{Na^+} 135-145 mmol/L, K+\mathrm{K^+} 3,5-5,0 mmol/L, Cl\mathrm{Cl^-} 98-106 mmol/L, HCO3\mathrm{HCO_3^-} 22-28 mmol/L, Canxi, Magie, Phosphat), các chất chuyển hóa nitơ phi protein (ure, creatinine, acid uric), các chất dinh dưỡng hòa tan (glucose, cholesterol toàn phần, triglycerid) và toàn bộ hệ thống hormone nội tiết điều hòa cơ thể.

Quy trình Thu thập, Phân lập và Tiêu chuẩn Tiền Kiểm nghiệm

Để đảm bảo mẫu huyết thanh phản ánh chính xác trạng thái sinh lý của bệnh nhân mà không bị sai lệch kết quả xét nghiệm, giai đoạn tiền kiểm nghiệm phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chuẩn quốc tế:

  1. Thời gian đông máu: Sau khi rút máu tĩnh mạch, ống nghiệm phải được giữ thẳng đứng ở nhiệt độ phòng (20 - 25°C) trong tối thiểu 30 phút để quá trình đông máu hoàn tất. Nếu ly tâm quá sớm khi máu chưa đông hoàn toàn, các sợi fibrinogen dư thừa sẽ tiếp tục trùng ngưng tạo sợi huyết lơ lửng trong huyết thanh sau ly tâm, làm tắc nghẽn kim hút tự động của máy phân tích xét nghiệm.
  2. Thông số ly tâm chuẩn: Mẫu máu được ly tâm với lực ly tâm tương đối (RCF) từ 1.000 đến 2.000 g trong thời gian 10 đến 15 phút tại nhiệt độ buồng có kiểm soát. Gel phân tách polymer nằm trong ống sẽ di chuyển đến mặt phân cách giữa tế bào máu và huyết thanh do tỷ trọng trung gian, tạo màng chắn cơ học vững chắc ngăn không cho các chất rò rỉ từ tế bào máu vào huyết thanh.
  3. Các yếu tố gây nhiễu huyết thanh học:
    • Tán huyết (Hemolysis): Do thao tác hút máu sai kỹ thuật, kim quá nhỏ hoặc lắc ống quá mạnh làm vỡ màng tế bào hồng cầu, giải phóng hemoglobin khiến huyết thanh có màu hồng đỏ rực. Tán huyết làm tăng giả tạo nghiêm trọng nồng độ Kali (K+\mathrm{K^+}), AST, ALT, LDH và cản trở quang phổ kế.
    • Huyết thanh đục do tăng lipid (Lipemia): Do bệnh nhân không nhịn ăn hoặc rối loạn chuyển hóa lipid nặng khiến nồng độ chylomicron và VLDL quá cao làm huyết thanh có màu trắng đục như sữa, gây tán xạ ánh sáng sai lệch mọi xét nghiệm đo mật độ quang.
    • Huyết thanh vàng sẫm do bilirubin (Icterus): Do nồng độ bilirubin toàn phần tăng cao vượt quá 35-50 µmol/L làm huyết thanh có màu vàng cam đến nâu sẫm, gây nhiễu các bước sóng đo quang phổ.

Ứng dụng Lâm sàng và Nghiên cứu Miễn dịch Học

Huyết thanh là bệnh phẩm sinh học chiếm hơn 70% tổng khối lượng xét nghiệm trong các phòng xét nghiệm y khoa hiện đại:

  • Xét nghiệm Sinh hóa Lâm sàng: Đánh giá chức năng gan (ALT, AST, Bilirubin, Albumin), chức năng lọc cầu thận (Creatinine, Ure, Acid Uric), chuyển hóa đường huyết (Glucose, HbA1c), bilan lipid máu và bilan ion đồ nước - điện giải.
  • Xét nghiệm Huyết thanh học Miễn dịch (Serology): Định lượng kháng thể và kháng nguyên trong chẩn đoán các bệnh truyền nhiễm vi sinh vật (kháng nguyên bề mặt HBsAg, kháng thể anti-HCV, kháng thể kháng HIV-1/2, xét nghiệm ngưng kết giang mai VDRL/TPHA, hiệu giá kháng thể sốt xuất huyết Dengue IgM/IgG).
  • Dấu ấn Sinh học Khối u (Tumor Markers): Đo nồng độ các glycoprotein đặc thù do khối u ác tính chế tiết vào máu (như CEA trong ung thư biểu mô đại trực tràng, CA 125 trong ung thư buồng trứng, CA 19-9 trong ung thư tụy và PSA trong ung thư tuyến tiền liệt).
  • Sản xuất Sinh phẩm Y tế: Huyết thanh động vật miễn dịch cao (kháng huyết thanh - antiserum) chứa nồng độ kháng thể đa dòng trung hòa cao được bào chế thành các chế phẩm giải độc cấp cứu cứu mạng, như huyết thanh kháng nọc độc rắn hổ đất, huyết thanh kháng độc tố uốn ván (SAT) và huyết thanh kháng độc tố bạch hầu.

Ứng dụng của Huyết Thanh trong Xét Nghiệm Miễn Dịch và Nghiên Cứu Proteomics

Với sự phát triển vượt bậc của công nghệ khối phổ (Mass Spectrometry) và vi mảng protein (Protein Microarray), huyết thanh học proteomics (serum proteomics) đang mở ra kỷ nguyên mới của y học chính xác cá thể hóa:

  1. Hồ sơ Dấu ấn Sinh học Đa mục tiêu: Phân tích đồng thời hàng trăm protein huyết thanh nồng độ siêu thấp (dưới ngưỡng ng/mL hoặc pg/mL) cho phép xây dựng các 'chữ ký protein' (protein signatures) giúp chẩn đoán sớm các bệnh lý ác tính trước khi có tổn thương giải phẫu nhìn thấy được trên chẩn đoán hình ảnh.
  2. Túi ngoại bào huyết thanh (Serum Extracellular Vesicles / Exosomes): Các bọc màng nano có nguồn gốc từ tế bào được giải phóng vào huyết thanh chứa vi RNA (miRNA) và protein tín hiệu đóng vai trò là phương tiện 'sinh thiết lỏng' (liquid biopsy) theo dõi đáp ứng điều trị ung thư và phát hiện đột biến kháng thuốc theo thời gian thực.
  3. Kiểm chuẩn Chất lượng Ngân hàng Mẫu Huyết thanh (Biobanking): Bảo quản mẫu huyết thanh ở nhiệt độ âm sâu (-80°C hoặc trong nitơ lỏng -196°C) và tránh các chu kỳ đông - rã lặp lại nhiều lần để bảo tồn nguyên vẹn cấu trúc không gian ba chiều của protein phục vụ nghiên cứu dịch tễ học bộ gen tương lai.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt sinh hóa căn bản giữa huyết thanh (serum) và huyết tương (plasma) là gì?

Huyết thanh là huyết tương đã loại bỏ fibrinogen và các yếu tố đông máu tiêu hao trong quá trình tạo cục máu đông; huyết thanh thu được khi lấy máu không dùng chất chống đông.

Tại sao huyết thanh thường được ưu tiên lựa chọn trong các xét nghiệm sinh hóa và miễn dịch lâm sàng?

Do huyết thanh không chứa chất chống đông ngoại lai (như EDTA, heparin, citrat) vốn có thể gây nhiễu phản ứng enzyme hoặc liên kết với các ion kim loại phân tích.

Các thành phần protein chủ yếu hiện diện trong huyết thanh người bình thường gồm những gì?

Albumin chiếm tỷ lệ lớn nhất (khoảng 55-65%), tiếp theo là các globulin (alpha-1, alpha-2, beta và gamma globulin/kháng thể) cùng các protein vận chuyển chuyên biệt.

Tài liệu tham khảo

  1. Sheta, Appel, Goldknopf (2006). 2D gel blood serum biomarkers reveal differential clinical proteomics of the neurodegenerative diseases. Expert Review of Proteomics. doi:10.1586/14789450.3.1.45 DOI: 10.1586/14789450.3.1.45
  2. Neville, Tan, Mann et al. (2003). Generalizable mass spectrometry mining used to identify disease state biomarkers from blood serum. PROTEOMICS. doi:10.1002/pmic.200300516 DOI: 10.1002/pmic.200300516
  3. Drake, Cazares, Semmes et al. (2005). Serum, salivary and tissue proteomics for discovery of biomarkers for head and neck cancers. Expert Review of Molecular Diagnostics. doi:10.1586/14737159.5.1.93 DOI: 10.1586/14737159.5.1.93