Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Sai khớp cắn loại II là gì? Phân loại, nguyên nhân và điều trị

Tiếng Anhclass II malocclusion

Tên gọi kháckhớp cắn hạng IIkhớp cắn loại 2sai khớp cắn Angle loại IIvẩuhô hàm

Sai khớp cắn loại II (class II malocclusion, theo phân loại Angle) là tình trạng sai lệch tương quan răng và xương hàm theo chiều trước-sau, trong đó rãnh ngoài gần của răng cối lớn thứ nhất hàm trên nằm lệch về phía trước so với rãnh ngoài gần của răng cối lớn thứ nhất hàm dưới.

270 lượt xem Cập nhật 22/8/2026

Sai khớp cắn loại II (tiếng Anh: class II malocclusion, theo hệ thống phân loại của Edward Angle) là tình trạng bất hài hòa tương quan răng và xương hàm theo chiều trước-sau, trong đó cung răng và xương hàm trên nằm nhô ra trước hoặc xương hàm dưới nằm lùi về phía sau so với vị trí giải phẫu chuẩn. Tiêu chuẩn chẩn đoán cốt lõi trên bộ răng là rãnh ngoài gần của răng cối lớn vĩnh viễn thứ nhất hàm trên (răng số 6 trên) cắn khớp lệch về phía trước so với rãnh ngoài gần của răng cối lớn vĩnh viễn thứ nhất hàm dưới (răng số 6 dưới). Đây là một trong những dạng sai lệch hình thái sọ mặt và khớp cắn phổ biến nhất trong chuyên ngành nắn chỉnh răng (orthodontics), ảnh hưởng tiêu cực đến thẩm mỹ khuôn mặt, chức năng ăn nhai, phát âm và sức khỏe khớp thái dương hàm. Bài viết này trình bày toàn diện về cơ chế sinh bệnh học, phân loại chi tiết, phương pháp chẩn đoán phim sọ nghiêng và các phác đồ điều trị chỉnh nha hiện đại.

Phân loại sai khớp cắn loại II theo Angle

Năm 1899, Edward Hartley Angle đã đề xuất hệ thống phân loại khớp cắn dựa trên mối tương quan cố định của răng cối lớn thứ nhất hàm trên. Sai khớp cắn loại II được chia thành hai phân nhóm chính (Division) và dạng bán phần (Subdivision):

Đặc điểm phân loại Loại II Chi 1 (Division 1) Loại II Chi 2 (Division 2)
Tương quan răng cối lớn Loại II ở cả hai bên cung hàm (múi ngoài gần răng 6 trên cắn phía trước rãnh ngoài gần răng 6 dưới) Loại II ở cả hai bên cung hàm
Độ nghiêng răng cửa trên Răng cửa giữa và răng cửa bên hàm trên chìa ra trước (proclined), góc răng cửa trên - mặt phẳng khẩu cái nhọn Răng cửa giữa hàm trên quặp vào trong (retroclined), răng cửa bên có thể nghiêng ngoài hoặc xoay nhẹ
Độ cắn chìa (Overjet) Tăng rõ rệt (thường > 4 mm, có thể lên tới 10 - 15 mm) Bình thường hoặc giảm nhẹ
Độ cắn sâu (Overbite) Có thể bình thường, cắn hở hoặc cắn sâu Cắn sâu rất nghiêm trọng (deep bite), rìa cắn răng cửa dưới có thể cắn chạm niêm mạc khẩu cái
Hình thái môi và mô mềm Môi trên ngắn, không khép kín tự nhiên lúc nghỉ (incompetent lips), rãnh môi cằm sâu Môi khép kín bình thường, trương lực cơ môi chắc, cằm nhô rõ rệt

Trường hợp Loại II Bán phần (Class II Subdivision): Khớp cắn tương quan loại II chỉ biểu hiện ở một bên cung hàm (bên phải hoặc bên trái), trong khi bên đối diện duy trì tương quan loại I lý tưởng. Dạng này thường liên quan đến sự bất đối xứng xương hàm dưới hoặc răng cối bị trôi di lệch do mất răng sữa sớm.

Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh

Sai khớp cắn loại II là kết quả của sự phối hợp phức tạp giữa các yếu tố di truyền cấu trúc sọ mặt và các tác nhân môi trường thói quen xấu trong giai đoạn phát triển thơ ấu:

1. Thành phần bất hài hòa xương sọ mặt (Skeletal Components)

Theo nghiên cứu của James McNamara (1981), phần lớn các trường hợp sai khớp cắn loại II không phải do hàm trên quá phát mà chủ yếu do:

  • Xương hàm dưới kém phát triển hoặc lùi sau (Mandibular Retrognathism): Chiếm tỷ lệ trên 60% các ca loại II. Thân và cành cao xương hàm dưới ngắn, lồi cầu nằm lùi sau trong hõm khớp.
  • Xương hàm trên nhô ra trước (Maxillary Prognathism): Xương hàm trên và nền sọ trước phát triển quá mức theo chiều trước sau.
  • Hướng tăng trưởng bất lợi: Kiểu tăng trưởng xoay mặt theo chiều kim đồng hồ (hyperdivergent - mặt dài cắn hở) làm cằm bị lùi xa hơn về phía sau.

2. Thói quen xấu và yếu tố môi trường (Environmental Factors)

  • Tật mút ngón tay hoặc ngậm núm vú giả kéo dài: Tạo lực đẩy liên tục làm răng cửa trên chìa ngoài, cung hàm trên hẹp lại và xương hàm dưới bị ép lùi sau.
  • Tật đẩy lưỡi và nuốt không đúng cách: Đặt lưỡi thấp và đẩy ra trước giữa hai cung răng khi nuốt.
  • Thở miệng mạn tính: Thường do viêm VA phì đại hoặc nghẹt mũi mạn tính, khiến hàm dưới luôn ở tư thế hạ thấp và mở ra sau, làm thay đổi thế cân bằng cơ vòng môi và má.

Phương pháp chẩn đoán

Quy trình chẩn đoán toàn diện sai khớp cắn loại II bao gồm:

  • Khám lâm sàng ngoài mặt và trong miệng: Đánh giá mức độ nhô của tầng mặt dưới, góc nghiêng mặt nghiêng (lồi hay phẳng), độ dày môi và đường cười thẩm mỹ.
  • Phân tích phim sọ nghiêng từ xa (Cephalometrics): Đo đạc các chỉ số góc nền sọ và xương hàm như góc SNA (vị trí hàm trên), góc SNB (vị trí hàm dưới), góc ANB (độ chênh lệch tương quan hai hàm; \(ANB > 4^\circ\) biểu thị loại II xương) và chỉ số Wits.
  • Chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón (CBCT): Khảo sát không gian 3 chiều của đường thở trên, vị trí lồi cầu khớp thái dương hàm và thể tích xương ổ răng.

Các chiến lược và phương pháp điều trị

Kế hoạch điều trị phụ thuộc chặt chẽ vào độ tuổi của bệnh nhân, tiềm năng tăng trưởng xương còn lại và mức độ sai lệch:

1. Can thiệp tăng trưởng ở trẻ em (Growth Modification)

Áp dụng trong giai đoạn răng hỗn hợp hoặc đầu hàm răng vĩnh viễn (giai đoạn dậy thì):

  • Khí cụ chức năng tháo lắp (như Twin Block, Monobloc): Định vị hàm dưới ra trước khi ngậm miệng, kích thích sự tái cấu trúc và tăng sinh sụn lồi cầu xương hàm dưới.
  • Khí cụ chức năng cố định (như Herbst, Forsus, Jasper Jumper): Sử dụng lò xo hoặc tay đẩy cố định kết hợp mắc cài niềng răng, không phụ thuộc vào sự hợp tác tháo lắp của trẻ.
  • Khí cụ kéo ngoài mặt (Headgear): Tạo lực kìm hãm sự tăng trưởng ra trước của xương hàm trên trong trường hợp hàm trên quá phát.

2. Chỉnh nha bù trừ ở người trưởng thành (Orthodontic Camouflage)

Khi xương hàm đã ngừng tăng trưởng hoàn toàn nhưng mức độ sai lệch xương ở mức nhẹ đến trung bình:

  • Nhổ răng chỉnh nha: Phổ biến nhất là nhổ hai răng cối nhỏ thứ nhất hàm trên (răng số 4 trên) để kéo lùi toàn bộ khối răng cửa trên ra sau, giảm độ vẩu và đưa răng nanh về tương quan loại I.
  • Di xa toàn bộ cung răng hàm trên (Distalization): Sử dụng minivis chỉnh nha (TADs) cắm tại vùng gờ xương ổ răng hoặc vòm khẩu cái để kéo lùi toàn bộ cung răng trên ra sau mà không cần nhổ răng.

3. Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm kết hợp chỉnh nha (Orthognathic Surgery)

Dành cho bệnh nhân trưởng thành bị bất hài hòa xương loại II nghiêm trọng (\(ANB > 8^\circ\), cằm lùi sâu, tắc nghẽn đường thở khi ngủ):

  • Phẫu thuật cắt chẻ dọc cành cao xương hàm dưới hai bên (Bilateral Sagittal Split Osteotomy - BSSO) để đưa toàn bộ khối xương hàm dưới ra trước.
  • Phẫu thuật cắt xương hàm trên Le Fort I để cắt ngắn hoặc lùi hàm trên nếu có bất hài hòa theo chiều đứng.
  • Phẫu thuật tạo hình trượt cằm (Genioplasty) để cải thiện đường nét thẩm mỹ góc cằm - cổ.

Câu hỏi thường gặp

Sai khớp cắn loại II Chi 1 và Chi 2 khác nhau như thế nào?

Chi 1 (Division 1) có đặc trưng là các răng cửa hàm trên chìa ra trước (proclined), độ cắn chìa (overjet) tăng lớn và môi trên không khép kín. Chi 2 (Division 2) có các răng cửa giữa hàm trên quặp vào trong (retroclined), độ cắn sâu (overbite) tăng nặng trong khi độ cắn chìa bình thường hoặc giảm.

Độ tuổi nào là thời điểm vàng để can thiệp sai khớp cắn loại II do xương?

Thời điểm lý tưởng để can thiệp sai khớp cắn loại II do xương kém phát triển hàm dưới là giai đoạn tăng trưởng đỉnh dậy thì (thường từ 10 đến 14 tuổi), khi đó các khí cụ chức năng (như Twin Block, Herbst) có thể kích thích tối đa sự phát triển lồi cầu và xương hàm dưới.

Người trưởng thành bị sai khớp cắn loại II nặng có thể điều trị bằng phương pháp nào?

Ở người trưởng thành đã hết tuổi tăng trưởng, các phương pháp điều trị gồm chỉnh nha bù trừ (orthodontic camouflage - nhổ răng hoặc di xa toàn hàm) cho các ca nhẹ đến trung bình, hoặc phẫu thuật chỉnh hình xương hàm (orthognathic surgery) kết hợp niềng răng cho các ca bất hài hòa xương nghiêm trọng.

Tài liệu tham khảo

  1. Proffit, W. R., Fields, H. W., Larson, B., & Sarver, D. M. (2018). Contemporary Orthodontics (6th ed.). Elsevier. Nguồn
  2. Angle, E. H. (1899). Classification of malocclusion. Dental Cosmos, 41(3), 248-264. Nguồn
  3. McNamara, J. A. (1981). Components of class II malocclusion in children 8-10 years of age. The Angle Orthodontist, 51(3), 177-202. DOI: 10.1043/0003-3219(1981)051<0177:COCIMI>2.0.CO;2

Công bố khoa học liên quan

Các bài báo, nghiên cứu đã đề cập đến thuật ngữ “Sai khớp cắn loại II”, xếp theo số trích dẫn.

Tổng số: 15
  • 1
  • 2