Từ điển học thuật Khoa học nông nghiệp

Sữa chua là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng AnhYogurt / Fermented milk

Sữa chua là sản phẩm sữa lên men thu được từ quá trình lên men acid lactic của sữa bởi vi khuẩn khởi động điển hình bao gồm Lactobacillus bulgaricus và Streptococcus thermophilus, làm đông tụ protein casein và tạo nên kết cấu đặc mịn đặc trưng.

358 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

sữa chua (Yogurt / Fermented milk) là sản phẩm sữa lên men thu được từ quá trình lên men acid lactic của sữa bởi vi khuẩn khởi động điển hình bao gồm Lactobacillus bulgaricus và Streptococcus thermophilus, làm đông tụ protein casein và tạo nên kết cấu đặc mịn đặc trưng.

Phân loại sữa chua dựa vào cách chế biến, độ đậm đặc, hàm lượng chất béo, nếu có bổ sung men probiotic hoặc hương liệu, cũng như dạng tiêu thụ. Một số phân loại phổ biến:

  • Sữa chua dạng đông đặc (set yogurt) – đông trong khuôn, kết cấu đặc.
  • Sữa chua khuấy (stirred yogurt) – đã lên men rồi khuấy để mịn hơn.
  • Sữa chua uống (drinkable yogurt) – lỏng, dễ uống, thường pha loãng.
  • Sữa chua Hy Lạp (Greek yogurt / strained yogurt) – loại bỏ whey để đặc hơn.
  • Sữa chua probiotic – chứa thêm chủng vi khuẩn có lợi ngoài hai chủng truyền thống.

Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng

Sữa chua chứa nguồn protein chất lượng cao, giàu các axit amin thiết yếu, tốt cho việc tổng hợp và sửa chữa mô. Protein sữa khi lên men được phân cắt một phần, dễ tiêu hóa hơn. Sữa chua cũng rất giàu các khoáng chất thiết yếu như canxi, phốt pho, kali, kẽm, giúp hỗ trợ xương, răng và chuyển hóa năng lượng.

Các vitamin nhóm B như B2 (riboflavin), B12 thường có trong sữa chua, đặc biệt nếu chế biến từ sữa nguyên kem. Ngoài ra, vitamin A, vitamin D (nếu sữa được bổ sung) và các vi chất như magiê, selen cũng xuất hiện – hàm lượng phụ thuộc vào loại sữa, quy trình xử lý và nguồn cung cấp thức ăn cho bò hoặc động vật cho sữa.

Nguồn tham khảo giá trị dinh dưỡng:

  • Sữa chua thường chứa 3‑4 g carbohydrate / 100 g, trong đó lactose là chính. :contentReference[oaicite:0]{index=0}
  • Chất béo có thể biến thiên từ không béo (0%) đến nguyên kem (~4‑5%) hoặc cao hơn nếu được thêm kem. :contentReference[oaicite:1]{index=1}
  • Protein khoảng 3‑10 g/100 g tùy loại đặc/ngon hoặc lên men kỹ. :contentReference[oaicite:2]{index=2}
  • Canxi cung cấp khoảng >100‑150 mg/100 g trong nhiều loại sữa chua thông thường. :contentReference[oaicite:3]{index=3}

Bảng dinh dưỡng trung bình cho 100 g sữa chua thường không đường (loại nguyên kem hoặc sữa bò thông dụng):

Thành phần Hàm lượng trung bình
Năng lượng ~60‑70 kcal
Protein ~3.5‑5 g
Carbohydrate ~4‑6 g
Chất béo ~3‑5 g
Canxi ~100‑150 mg

Vi sinh vật và quá trình lên men

Hai chủng vi khuẩn chủ đạo là *Lactobacillus delbrueckii* subsp. *bulgaricus* và *Streptococcus thermophilus* hoạt động cộng sinh. *S. thermophilus* phát triển nhanh ở nhiệt độ lên men, tạo acid formic và CO₂ giúp *L. bulgaricus* phát triển. *L. bulgaricus* phân cắt protein sữa tạo peptide, sản sinh mùi đặc trưng (ví dụ acetaldehyde).

Phản ứng hóa học chính cho lên men lactose:

C12H22O11+H2O→lactase2C6H12O6→lactic acid bacteria2CH3CHOHCOOH C_{12}H_{22}O_{11} + H_2O \xrightarrow{\text{lactase}} 2 C_6H_{12}O_6 \xrightarrow{\text{lactic acid bacteria}} 2 CH_3CHOHCOOH

Nhiệt độ lên men thường là khoảng 42‑45°C cho sữa chua truyền thống đông đặc. Ướp men trong điều kiện vô khuẩn, giữ pH tới khoảng 4.6 để tạo kết cấu đặc, ổn định và ngăn sự phát triển của vi khuẩn gây hại. Có thể thêm men probiotic (ví dụ *Lactobacillus acidophilus*, *Bifidobacterium animalis*) để tăng lợi ích sức khỏe. :contentReference[oaicite:4]{index=4}

Cơ chế tiêu hóa và hấp thu

Protein sữa trong sữa chua sau lên men bị phân giải phần nào, tạo peptide nhỏ dễ tiêu hóa hơn; acid lactic làm thay đổi cấu trúc protein tạo tính đông và tạo môi trường acid nhẹ hỗ trợ enzyme tiêu hóa hoạt tính. Lactose giảm vì vi khuẩn chuyển hóa, giúp người có dung nạp lactose kém dễ chịu hơn khi tiêu thụ sữa chua. :contentReference[oaicite:5]{index=5}

Các vi khuẩn sống trong sữa chua (probiotic nếu có) có thể cải thiện hệ vi sinh đường ruột, góp phần ức chế vi khuẩn có hại, tăng tính đa dạng vi khuẩn có lợi, hỗ trợ chức năng hàng rào ruột. :contentReference[oaicite:6]{index=6}

Sữa chua giúp tăng hấp thu khoáng chất như canxi, magiê nhờ độ pH thấp, giúp hòa tan ione canxi và làm giảm sự kết tủa của phosphat trong ruột. Acid lactic và các peptide từ sữa chua có thể kích thích biểu hiện các transporter ruột tăng hấp thu khoáng chất. :contentReference[oaicite:7]{index=7}

Lợi ích sức khỏe

Sữa chua không chỉ cung cấp dinh dưỡng cơ bản mà còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe đã được chứng minh qua nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng. Một số tác dụng phổ biến bao gồm hỗ trợ tiêu hóa, cải thiện miễn dịch, giảm viêm, kiểm soát cân nặng và phòng ngừa bệnh tim mạch. Nhiều tác dụng đến từ cả thành phần vi sinh vật sống (probiotics) và các hợp chất sinh học tạo ra trong quá trình lên men.

Một đánh giá hệ thống trên tạp chí Nutrients (2019) cho thấy tiêu thụ sữa chua thường xuyên có liên quan đến:

  • Giảm nguy cơ tiểu đường type 2 (giảm ~14% với 1 khẩu phần/ngày)
  • Cải thiện chức năng miễn dịch nhờ tác động đến microbiota ruột
  • Hạ huyết áp nhẹ và ổn định lipid máu ở người có hội chứng chuyển hóa
  • Giảm triệu chứng không dung nạp lactose

Sữa chua cũng được khuyến cáo trong chế độ ăn DASH và Mediterranean vì lợi ích tim mạch và chuyển hóa. Ngoài ra, trẻ em sử dụng sữa chua có chứa probiotic có tỷ lệ mắc tiêu chảy nhiễm khuẩn và viêm đường hô hấp thấp hơn nhóm đối chứng.

Ứng dụng công nghiệp và thực phẩm chức năng

Ngành công nghiệp sữa chua toàn cầu phát triển mạnh mẽ, với hàng loạt dòng sản phẩm đa dạng về cấu trúc, hương vị và công dụng. Ngoài dạng truyền thống, sữa chua nay còn được tích hợp các thành phần chức năng như:

  • Probiotic: *Lactobacillus acidophilus*, *Bifidobacterium lactis*
  • Prebiotic: inulin, fructooligosaccharide (FOS)
  • Peptide chức năng: hỗ trợ miễn dịch hoặc huyết áp
  • Polyphenol hoặc collagen: chống lão hóa, làm đẹp

Một số thương hiệu nổi bật:

  • Activia: chứa *Bifidobacterium animalis DN-173 010*
  • Yoplait: sản phẩm khuấy có hương trái cây
  • Yakult: sữa lên men dạng uống chứa *Lactobacillus casei Shirota*

Sữa chua còn được dùng như nền sản phẩm cho nhiều công thức chức năng: smoothies, món ăn thay bữa sáng, nền trộn salad hoặc món tráng miệng có kiểm soát đường.

Tiêu chuẩn và quy định quốc tế

Tổ chức Codex Alimentarius (FAO/WHO) định nghĩa sữa chua (yogurt) là “sản phẩm sữa được lên men bởi *S. thermophilus* và *L. delbrueckii subsp. bulgaricus*, với số lượng khả thi không nhỏ hơn 106 CFU/g tại thời điểm tiêu thụ”. Bất kỳ sản phẩm nào không đạt yêu cầu về chủng vi sinh hoặc có chứa chất phụ gia vượt giới hạn đều không được ghi nhãn là “yogurt” theo tiêu chuẩn này.

Tại Mỹ, sữa chua thuộc thực phẩm có quy định theo 21 CFR §131.200 do FDA ban hành. EU yêu cầu các sản phẩm probiotic phải chứng minh hiệu quả và sự tồn tại của vi khuẩn có lợi đến cuối hạn sử dụng (EFSA). Một số nước còn áp dụng hướng dẫn ghi nhãn “live & active cultures” (men sống) nếu hàm lượng >107 CFU/g.

Bảng tóm tắt một số tiêu chuẩn quốc tế:

Tổ chức / Quốc gia Yêu cầu chủng Yêu cầu vi sinh (CFU/g) Quy định chính
Codex L. bulgaricus, S. thermophilus ≥ 106 Codex STAN 243-2003
FDA (USA) Giống Codex Không quy định cụ thể 21 CFR §131.200
EU (EFSA) Phải chứng minh chức năng ≥ 107 nếu ghi “probiotic” EFSA Guidance 2016

Lịch sử và văn hóa tiêu dùng

Sữa chua là thực phẩm lên men cổ xưa, bắt nguồn từ Trung Á khoảng hơn 5000 năm trước, khi sữa tươi được bảo quản trong túi da thú và lên men tự nhiên nhờ vi khuẩn có sẵn trong môi trường. Từ đó, sữa chua lan rộng khắp vùng Trung Đông, châu Âu và châu Á.

Tại Thổ Nhĩ Kỳ, Hy Lạp và các nước Balkan, sữa chua là phần không thể thiếu trong chế độ ăn truyền thống. Ở Ấn Độ, “curd” (dahi) được xem là thực phẩm thiêng liêng, dùng trong nghi lễ và đời sống tâm linh. Tại phương Tây, sữa chua chỉ phổ biến đại trà từ đầu thế kỷ 20 nhờ công trình của nhà vi sinh học Ilya Mechnikov và sự phát triển của công nghiệp thực phẩm.

Hiện nay, sữa chua là một trong những sản phẩm sữa được tiêu thụ rộng rãi nhất toàn cầu, với mức tiêu thụ bình quân đầu người cao tại các nước như Pháp, Hy Lạp, Nhật Bản, Hàn Quốc và Mỹ.

Tiềm năng nghiên cứu và phát triển

Các hướng nghiên cứu mới về sữa chua hiện tập trung vào phát triển dòng sản phẩm giá trị gia tăng, ứng dụng công nghệ sinh học và cải thiện tương tác với hệ vi sinh vật người. Một số xu hướng đáng chú ý:

  • Phát triển sữa chua từ nguồn gốc thực vật (yogurt từ dừa, đậu nành, yến mạch) cho người ăn chay và không dung nạp sữa động vật
  • Bổ sung peptide chức năng từ casein có hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm
  • Thiết kế hệ vi khuẩn cộng sinh đa chủng có tác dụng bền vững trên đường ruột
  • Phát triển bao gói thông minh để bảo quản probiotic tốt hơn

Sữa chua không chỉ là thực phẩm thiết yếu mà còn là nền tảng cho nhiều mô hình thực phẩm chức năng hiện đại. Nghiên cứu tương lai có thể tích hợp trí tuệ nhân tạo để tối ưu lên men, cá nhân hóa sản phẩm theo microbiome người tiêu dùng.

Câu hỏi thường gặp

Mối quan hệ cộng sinh tương hỗ giữa hai chủng vi khuẩn khởi động sữa chua diễn ra như thế nào?

Streptococcus thermophilus phát triển trước tạo môi trường acid và acid formic kích thích Lactobacillus bulgaricus; ngược lại L. bulgaricus phân giải protein sữa giải phóng các acid amin thiết yếu nuôi dưỡng S. thermophilus.

Cơ chế hóa lý dẫn đến sự đông tụ cấu trúc gel của sữa chua là gì?

Acid lactic sinh ra làm giảm pH của sữa từ khoảng 6.7 xuống gần điểm đẳng điện của protein casein (pH 4.6), làm trung hòa điện tích bề mặt của các hạt micelle casein và kết tụ thành mạng lưới gel ba chiều giam giữ nước.

Hiện tượng tách nước (syneresis) trong sữa chua có thể khắc phục bằng biện pháp công nghệ nào?

Tăng hàm lượng chất khô không béo của sữa, đồng hóa sữa ở áp suất cao, tối ưu hóa chế độ thanh trùng (85–90°C trong 5–10 phút để biến tính beta-lactoglobulin) hoặc bổ sung hydrocolloid thực phẩm.

Các nghiên cứu khoa học về “sữa chua”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • ẢNH HƯỞNG CỦA VIỆC BỔ SUNG MATCHA VÀ XANTHAN GUM ĐẾN CHẤT LƯỢNG SỮA CHUA TRONG QUÁ TRÌNH BẢO QUẢN LẠNH

    Nguyễn Thị Quyên và cộng sự2026Tạp chí Dinh dưỡng và Thực phẩm

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm phòng thí nghiệm đánh giá việc bổ sung bột matcha (0,1–0,5%) và xanthan gum (0–0,1%) vào sữa chua bảo quản tại 4 ± 2°C. Sản phẩm phối trộn cải thiện rõ độ nhớt, khả năng giữ nước và màu sắc, đồng thời duy trì ổn định mật độ L. bulgaricus và S. thermophilus. Tác giả kết luận tỷ lệ 0,5% matcha cùng 0,1% xanthan gum giúp tối ưu chất lượng toàn diện của sữa chua suốt 28 ngày bảo quản lạnh.

  • Heat-moisture-treated rice starches with different amylose and moisture contents as stabilizers for nonfat yogurt

    Inae Lee và cộng sự2024Food Chemistry

    AI tóm tắt

    Khảo sát công nghệ đánh giá tinh bột gạo xử lý nhiệt ẩm (heat-moisture treatment) làm chất ổn định thay thế cho dòng sữa chua không béo. Mức bổ sung 1,0% tinh bột giàu amylose xử lý ở độ ẩm 15% giúp giảm 37,3% hiện tượng tách nước (syneresis) và tăng độ nhớt gấp 2,8 lần so với mẫu chuẩn. Tác giả kết luận tinh bột gạo biến tính vật lý cải thiện rõ rệt cấu trúc gel của sữa chua, đáp ứng xu hướng thực phẩm nhãn sạch.

  • Genetic diversity and phylogenetic relationships of Streptococcus thermophilus isolates from traditional Turkish yogurt: multilocus sequence typing (MLST)

    Deniz Kiraz và cộng sự2024Archiv für Mikrobiologie

    AI tóm tắt

    Phân tích phân tử sử dụng phương pháp MLST trên 10 gen nội quản khảo sát đa dạng di truyền của 13 chủng Streptococcus thermophilus từ sữa chua truyền thống Thổ Nhĩ Kỳ. Dữ liệu ghi nhận 13 kiểu trình tự riêng biệt, gồm 7 kiểu mới với các nhóm ưu thế ST/83, ST/135 và ST/134. Tác giả kết luận chủng vi sinh sữa chua bản địa có tính đa dạng di truyền cao, tạo nguồn gen khởi động tiềm năng cho sản xuất sữa chua.

  • Comparison of the impact of saturated fat from full-fat yogurt or low-fat yogurt and butter on cardiometabolic factors: a randomized cross-over trial

    Yegane Rajabpour Ranjbar và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Đánh giá lâm sàng chéo ngẫu nhiên trên 30 người khỏe mạnh so sánh tác động của chất béo bão hòa từ sữa chua toàn phần (4%) với sữa chua tách béo phối hợp bơ. Nồng độ Apolipoprotein B tăng +10,06 ở nhóm dùng bơ và sữa tách béo nhưng lại giảm -4,27 ở nhóm sữa chua toàn phần (p = 0,004). Tác giả kết luận chất béo bão hòa từ sữa chua nguyên phần ít tác động xấu đến lipid huyết thanh hơn so với nguồn bơ thông thường.

  • Anti-adhesive Coating with Natural Materials Application for Yogurt Storage

    Danni Sun và cộng sự2024Food Biophysics

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm vật liệu bao bì chế tạo lớp phủ chống bám dính coating từ sáp ong beeswax và zinc oxide kỵ nước nhằm hạn chế thất thoát khi bảo quản sữa chua. Góc tiếp xúc của bề mặt phủ đạt 150,64° đối với sữa chua kèm góc trượt 4,50°, giúp giảm thiểu 93,73% lượng sản phẩm bám dính trong bao bì thực tế mà không gây biến đổi chất lượng. Tác giả kết luận lớp phủ kỵ nước này mở ra giải pháp bảo quản hiệu quả cho sữa chua công nghiệp.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Các hợp chất hương vị dễ bay hơi trong sữa chua: Tổng quan

    Dịch bởi AIVolatile Flavor Compounds in Yogurt: A Review

    Hefa Cheng2010Critical Reviews in Food Science and Nutrition454 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng quan hệ thống hóa cơ chế hình thành hơn 100 hợp chất bay hơi (volatile compounds) tạo nên hương vị đặc trưng của sữa chua. Quá trình chuyển hóa lactose và lipid bởi Streptococcus thermophilus tạo ra các cấu tử then chốt gồm acetaldehyde, diacetyl và acetoin. Tác giả ghi nhận sự cân bằng giữa các hợp chất hương quyết định chất lượng cảm quan của sữa chua, dù cơ chế tương tác nền mẫu cần nghiên cứu sâu hơn.

  • Phát triển các xét nghiệm RT-PCR phiên mã ngược và Real-Time RT-PCR nhằm phát hiện nhanh và định lượng nấm men, nấm mốc còn sống gây nhiễm sữa chua và thực phẩm thanh trùng

    Dịch bởi AIDevelopment of Reverse Transcription (RT)-PCR and Real-Time RT-PCR Assays for Rapid Detection and Quantification of Viable Yeasts and Molds Contaminating Yogurts and Pasteurized Food Products

    Gianluca Bleve và cộng sự2003Applied and Environmental Microbiology178 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm phân tích phát triển quy trình real-time RT-PCR nhắm vào phân tử actin mRNA để phát hiện và định lượng nấm men cùng nấm mốc sống nhiễm tạp trong sữa chua. Phương pháp đạt ngưỡng phát hiện 10^3 CFU/ml ở mẫu sữa chua và phân biệt rõ tế bào sống với tế bào chết do nhiệt. Nhóm nghiên cứu kết luận kỹ thuật phân tử này giúp kiểm soát nhanh vi nấm gây hư hỏng thực phẩm lên men.

  • Tiêu thụ sữa chua và nguy cơ ung thư đại trực tràng trong đoàn hệ Ý thuộc Nghiên cứu tiến cứu châu Âu về ung thư và dinh dưỡng

    Dịch bởi AIYogurt consumption and risk of colorectal cancer in the Italian European prospective investigation into cancer and nutrition cohort

    Valeria Pala và cộng sự2011International Journal of Cancer174 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu thuần tập tiến cứu EPIC-Italy theo dõi 45.241 người trong 12 năm để đánh giá liên quan giữa tiêu thụ sữa chua và bệnh ung thư đại trực tràng. Phân tích mô hình hiệu chỉnh đa biến cho thấy nhóm ăn sữa chua cao nhất có nguy cơ mắc bệnh giảm rõ rệt với HR đạt 0,65 (KTC 95%: 0,48–0,89). Tác giả kết luận tiêu thụ sữa chua liên quan nghịch với nguy cơ ung thư đại trực tràng, dù cần kiểm chứng thêm ở các quần thể khác.

  • Tác động của việc bổ sung sữa chua và bifidobacteria lên hệ vi sinh vật đại tràng ở các đối tượng không dung nạp lactose

    Dịch bởi AIEffects of yogurt and bifidobacteria supplementation on the colonic microbiota in lactose-intolerant subjects

    Tao He và cộng sựJournal of Applied Microbiology172 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm can thiệp dinh dưỡng khảo sát tác động của sữa chua kết hợp Bifidobacterium lên hệ vi sinh đại tràng (colonic microbiota) ở bệnh nhân không dung nạp lactose. Khẩu phần can thiệp giúp tăng hoạt tính enzyme beta-galactosidase trong phân và giảm bớt triệu chứng đầy trướng tiêu hóa. Tác giả kết luận sữa chua và probiotic giúp hỗ trợ chuyển hóa đường ruột, dù năng lực hấp thu lactose cơ bản ở ruột non chưa có chuyển biến rõ rệt.

  • Thành phần, tính chất lý hóa và cảm quan của sữa chua thực vật thương mại

    Dịch bởi AIComposition, Physicochemical and Sensorial Properties of Commercial Plant-Based Yogurts

    Nadia Grasso và cộng sựFoods160 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát thực nghiệm so sánh tính chất lý hóa và cảm quan giữa sữa chua thực vật (đậu nành, dừa, hạt điều cashew, gai dầu hemp) với sữa chua sữa bò truyền thống. Mẫu từ đậu nành và dừa đạt độ cứng firmness 0,44–0,46 N tương đồng mẫu chuẩn (0,36 N), cùng khả năng giữ nước đạt 82,8% so với 75,7%. Tác giả kết luận sữa chua gốc đậu nành đạt độ ưa thích tương đương sữa bò (5,95 điểm) nhờ tối ưu hóa hydrocolloids và hương liệu.

Nổi bật tại Việt Nam

  • ẢNH HƯỞNG CỦA TỈ LỆ BỔ SUNG BỘT VI TẢO Spirulina ĐẾN CHẤT LƯỢNG SỮA CHUA TRONG QUÁ TRÌNH BẢO QUẢN LẠNH

    Nguyễn Thị Quyên và cộng sự2025Tạp chí Dinh dưỡng và Thực phẩm

    AI tóm tắt

    Khảo sát thực nghiệm xác định tác động của bột vi tảo Spirulina (0,2–0,8% khối lượng) đến chất lượng sữa chua truyền thống bảo quản tại 4 °C. Mọi mẫu bổ sung tảo đều duy trì mật độ vi khuẩn lactic gồm Lactobacillus delbrueckii và Streptococcus thermophilus trên 10^7 CFU/g suốt 28 ngày (p ≤ 0,05). Nhóm tác giả kết luận mức bổ sung 0,6% Spirulina đem lại độ ưa thích cảm quan cao nhất cho dòng sữa chua này.

  • Research on the Process of Producing Flexible Salanganes Nest Yogurt

    Thanh Hai Le và cộng sự2024Tạp Chí Khoa Học Và Công Nghệ Trường Đại Học Bình Dương

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm chế biến thực phẩm khảo sát tỷ lệ phụ gia tạo độ dẻo nhằm hoàn thiện sản phẩm sữa chua dẻo tổ yến bảo quản lạnh từ 7 đến 10 ngày. Kết quả xác định thông số tối ưu gồm phụ gia pectin ở hàm lượng 8 g/l, tuyết yến 25 g/l và tổ yến 2 g/l trên mỗi lít dịch lên men. Tác giả kết luận công thức trên đảm bảo độ dẻo mịn cùng các chỉ tiêu vi sinh đạt chuẩn chất lượng cho sữa chua thành phẩm.

Tài liệu tham khảo

  1. Ağagündüz, Karakuş (2025). The food-gut-health axis of dairy lactic acid bacteria. Handbook of Sourdough Microbiota and Fermentation. DOI: 10.1016/b978-0-443-18622-6.00012-8
  2. Li, Fang (2019). Lactic Acid Bacteria and Gut Health. Lactic Acid Bacteria. DOI: 10.1007/978-981-13-7832-4_8
  3. Beresford (2011). Lactic Acid Bacteria | Citrate Fermentation by Lactic Acid Bacteria. Encyclopedia of Dairy Sciences. DOI: 10.1016/b978-0-12-374407-4.00272-7