Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Sửa toàn bộ tứ chứng fallot là gì? Các công bố khoa học về Sửa toàn bộ tứ chứng fallot

Tiếng AnhTotal repair of tetralogy of Fallot

Sửa toàn bộ tứ chứng Fallot là phẫu thuật tim hở triệt căn nhằm đóng thông liên thất và giải phóng toàn bộ tắc nghẽn đường ra thất phải ở bệnh nhân mắc tứ chứng Fallot dưới sự hỗ trợ của tuần hoàn ngoài cơ thể.

326 lượt xem Cập nhật 7/9/2026

Sửa toàn bộ tứ chứng Fallot (Total repair of tetralogy of Fallot) là phương pháp phẫu thuật tim hở triệt căn nhằm phục hồi hoàn chỉnh giải phẫu và huyết động bình thường cho tim bệnh nhân mắc tứ chứng Fallot dưới sự hỗ trợ của máy tim phổi nhân tạo. Sửa toàn bộ tứ chứng Fallot là

Tự chứng Fallot, còn được gọi là bệnh tim xanh, là một tình trạng bẩm sinh ảnh hưởng đến cấu trúc tim. Điều đặc biệt trong tứ chứng Fallot là sự hỗn hợp của bốn vấn đề bao gồm:

1. Lỗ thất qua tim (VSD): Đây là một lỗ tiểu sản ở giữa hai buồng tim. Nó cho phép máu từ buồng tim trái tràn qua buồng tim phải và được bơm ra xơ sau đó.

2. Thu hẹp van động mao mạch (Pulmonary stenosis): Van này chịu áp lực khi máu bơm từ buồng tim phải ra động mạch phổi. Thu hẹp này làm giảm lượng máu đi qua động mạch phổi và gây tăng áp lực trong buồng tim phải.

3. Dị vị động mạch aorta (Overriding aorta): Trong tứ chứng Fallot, đầu ra của cả hai buồng tim được kết nối đồng thời với động mạch chính là động mạch aorta. Điều này dẫn đến việc van aorta mọc lên quá cao so với van động mạch phổi.

4. Dày dẻ màng thừa phổi (Right ventricular hypertrophy): Do hỗn hợp các vấn đề trên, buồng tim phải phải làm việc hơn bình thường để đẩy máu qua động mạch phổi mà không thể làm được. Do đó, nó dày dẻ hơn và mạch thừa phổi cũng tăng lên.

Để sửa chữa toàn bộ tứ chứng Fallot, phẫu thuật tim mở (Open-heart surgery) thường được thực hiện. Quá trình can thiệp sẽ tùy thuộc vào độ nặng của vấn đề và tình trạng tổn thương của buồng tim và động mạch trong từng trường hợp cụ thể. Mục tiêu của phẫu thuật là giảm các triệu chứng và tái thiết lại cấu trúc bình thường của tim để tăng chất lượng và tuổi thọ của bệnh nhân. Để sửa toàn bộ tứ chứng Fallot, các bước thực hiện thường bao gồm:

1. Phẫu thuật cấp cứu (Palliative surgery): Trong trường hợp trẻ em mới sinh, cần thực hiện một phẫu thuật cấp cứu để giảm triệu chứng ngắn hạn và cung cấp sự sống cho bé trước khi thực hiện phẫu thuật sửa chữa toàn bộ. Phẫu thuật này gọi là "phẫu thuật Blalock-Taussig" hoặc "phẫu thuật shunt".

2. Phẫu thuật sửa chữa toàn bộ: Khi trẻ đạt đủ tuổi (thường là sau 6-12 tháng), phẫu thuật sửa chữa toàn bộ tứ chứng Fallot sẽ được thực hiện. Quá trình này bao gồm các bước sau:

- Tháo dỡ shunt đang tồn tại nếu đã được thực hiện.

- Mở tim và tiếp cận đến các buồng tim và van thất.

- Thu hẹp van động mao mạch hoặc thay van mới (tuỳ thuộc vào trạng thái của van mao mạch).

- Đóng lỗ thất qua tim (VSD) bằng cách khâu hoặc sử dụng mảnh nhựa để tắt lỗ.

- Gắn van bằng vá vào động mạch chính (để thay thế cho van aorta cao).

- Kiểm tra lại hoạt động của van và buồng tim.

3. Hậu quả sau phẫu thuật: Sau phẫu thuật sửa chữa toàn bộ tứ chứng Fallot, bệnh nhân cần theo dõi và điều trị dài hạn. Một số trường hợp có thể cần thực hiện thêm các phẫu thuật khác sau này, như thay van hoặc sửa chữa các biến dạng khác.

Các phẫu thuật này được thực hiện bởi các bác sĩ chuyên về Thần kinh học Tim mạch, bệnh viện chuyên khoa Tim mạch hoặc các trung tâm y tế có chuyên môn và kỹ thuật tốt trong điều trị những trường hợp phức tạp như tứ chứng Fallot. Trước và sau phẫu thuật, bệnh nhân thường cần được kiểm tra và theo dõi bởi các chuyên gia Tim mạch để đảm bảo quá trình hồi phục và điều trị hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

Thời điểm lý tưởng để thực hiện phẫu thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot ở trẻ em là khi nào?

Hiện nay xu hướng phẫu thuật triệt căn sớm được khuyến cáo trong độ tuổi từ 3 đến 6 tháng tuổi, hoặc sớm hơn nếu trẻ có các cơn tím tái thiếu oxy nặng không đáp ứng điều trị nội khoa.

Kỹ thuật bảo tồn vòng van động mạch phổi mang lại lợi ích gì so với đặt miếng vá xuyên vòng van?

Bảo tồn vòng van giúp duy trì chức năng van động mạch phổi tự nhiên, ngăn ngừa tình trạng hở van động mạch phổi nặng dẫn đến giãn và suy thất phải tiến triển về lâu dài.

Những di chứng và rối loạn nhịp tim muộn nào cần theo dõi định kỳ sau phẫu thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot?

Bao gồm hở van động mạch phổi nặng, hẹp tồn lưu đường ra thất phải, rối loạn nhịp thất nguy hiểm và đột tử do tim, thường cần chỉ định thay van động mạch phổi qua da hoặc phẫu thuật khi thất phải giãn lớn.

Tài liệu tham khảo

  1. Tatco, Tatco, Campos, Hacking (2016). Total repair of tetralogy of Fallot. Radiopaedia.org. DOI: 10.53347/rid-43857
  2. Wiest, Wiest, Eisenring, Reemtsen, Greiten (2022). Tetralogy of Fallot Repair. CSurgeries. DOI: 10.17797/2022080201
  3. Kurlan, Kurlan, Krall, Deweese (1984). Vertebrobasilar ischemia after total repair of tetralogy of Fallot: significance of subclavian steal created by Blalock-Taussig anastomosis. Vertebrobasilar ischemia after correction of tetralogy of Fallot.. Stroke. DOI: 10.1161/01.str.15.2.359