Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Phẫu thuật cấp cứu là gì? Phân loại và nguyên lý

Tiếng Anhemergency surgery

Tên gọi khácphẫu thuật khẩn cấpmổ cấp cứu

Phẫu thuật cấp cứu là can thiệp ngoại khoa khẩn cấp được chỉ định để xử trí các bệnh lý cấp tính hoặc tổn thương nghiêm trọng đe dọa trực tiếp đến tính mạng hoặc chức năng sống của người bệnh.

Cập nhật 4/9/2026

Phẫu thuật cấp cứu (emergency surgery) là can thiệp ngoại khoa khẩn cấp được chỉ định để xử trí các bệnh lý cấp tính hoặc chấn thương đe dọa trực tiếp đến tính mạng, chức năng cơ quan hoặc sự sống còn của chi thể người bệnh. Khác với các phẫu thuật chương trình vốn có thời gian chuẩn bị và tối ưu hóa thể trạng kỹ lưỡng, phẫu thuật cấp cứu diễn ra trong điều kiện áp lực thời gian ngặt nghèo, đòi hỏi sự kết hợp đồng thời giữa hồi sức chống sốc, chẩn đoán định hướng và can thiệp ngoại khoa chuẩn xác nhằm ngăn chặn suy thoái sinh lý không thể đảo ngược. Bài viết này phân tích toàn diện cơ sở sinh lý bệnh học, hệ thống phân loại mức độ khẩn cấp, chiến lược kiểm soát thương tổn, quản lý ổ bụng hở, quy chuẩn an toàn chu phẫu và các định hướng tiếp cận trong y tế hiện đại.

Hệ thống phân tầng và mức độ ưu tiên can thiệp

Trong thực hành lâm sàng, việc phân định mức độ khẩn cấp của can thiệp ngoại khoa có ý nghĩa quyết định đối với việc phân bổ nguồn lực phòng mổ và ưu tiên hồi sức. Điển hình như hệ thống phân tầng của NCEPOD (National Confidential Enquiry into Patient Outcome and Death) được áp dụng rộng rãi trong y văn ngoại khoa quốc tế, phân chia can thiệp ngoại khoa cấp cứu thành ba mức độ căn bản dựa trên tình trạng huyết động và nguy cơ mất bù sinh lý.

Mức độ tối khẩn cấp (immediate surgery) được chỉ định khi tình trạng bệnh nhân đe dọa tử vong tức thì trong vòng vài phút hoặc dưới hai giờ nếu không được xử trí cầm máu hoặc giải áp. Các trường hợp tiêu biểu bao gồm sốc mất máu do vỡ tạng đặc hoặc tổn thương mạch máu lớn, chấn thương sọ não có hiệu ứng khối chèn ép não cấp tính, hoặc vết thương tim thủng. Ở nhóm bệnh nhân này, phẫu thuật được triển khai song hành với hồi sức dịch và truyền máu tối khẩn, bỏ qua các thăm dò chẩn đoán hình ảnh phức tạp.

Mức độ khẩn cấp (urgent surgery) bao gồm các can thiệp cần thực hiện trong khoảng thời gian vài giờ kể từ khi nhập viện, thường trước khi tình trạng viêm nhiễm tiến triển thành nhiễm trùng huyết nặng hoặc hoại tử thiếu máu cục bộ. Nhóm này bao gồm viêm ruột thừa cấp có biến chứng thủng hoặc viêm phúc mạc, viêm túi mật cấp hoại tử, tắc ruột cơ học hoặc thiếu máu chi cấp tính. Người bệnh ở nhóm này có một khoảng thời gian ngắn để hồi sức dịch, điều chỉnh điện giải cơ bản và thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh xác định.

Mức độ cấp cứu có trì hoãn (expedited surgery) áp dụng cho các tổn thương cần can thiệp trong vòng một hoặc hai ngày tiếp theo, khi tình trạng huyết động ổn định và bệnh nhân cần được tối ưu hóa chức năng tim mạch, hô hấp hoặc đảo ngược tác dụng của các thuốc chống đông máu trước mổ, ví dụ như gãy xương lớn không hở hoặc các ổ áp xe mô mềm sâu chưa gây hội chứng đáp ứng viêm toàn thân.

Mức độ ưu tiên Khung thời gian mục tiêu Trạng thái sinh lý bệnh nhân Chỉ định lâm sàng điển hình Mục tiêu can thiệp chủ đạo
Tối khẩn cấp Vài phút đến dưới hai giờ Sốc mất máu mất bù, tụt huyết áp nặng Vỡ phình mạch, thủng tim, vỡ gan lách độ cao Cầm máu cơ học và giải áp cứu mạng
Khẩn cấp Vài giờ sau nhập viện Nhiễm trùng khu trú hoặc toàn thân, huyết động có thể bù Viêm phúc mạc, thủng tạng rỗng, xoắn ruột Kiểm soát nguồn nhiễm và giải phóng tắc nghẽn
Có trì hoãn Trong vòng một đến hai ngày Huyết động ổn định, có bệnh lý nền phối hợp Gãy xương kín phức tạp, áp xe sâu chưa sốc Tối ưu hóa thể trạng trước mổ và tái tạo giải phẫu

Sinh lý bệnh học và tam chứng tử vong trong ngoại khoa

Đối với các trường hợp phẫu thuật cấp cứu do chấn thương nặng hoặc nhiễm trùng huyết ổ bụng lan tỏa, thách thức lớn nhất không chỉ nằm ở kỹ thuật khâu nối giải phẫu mà nằm ở sự suy thoái toàn diện của môi trường nội mô. Tình trạng này được khái quát hóa thành tam chứng tử vong (lethal triad), bao gồm hạ thân nhiệt, toan chuyển hóa và rối loạn đông máu.

Hạ thân nhiệt xuất hiện do sự mất máu ồ ạt, truyền dịch thể tích lớn chưa được làm ấm đầy đủ, môi trường phòng mổ lạnh và sự bộc lộ rộng rãi các khoang cơ thể. Khi nhiệt độ trung tâm giảm xuống dưới ngưỡng sinh lý, hoạt tính của các enzyme dòng thác đông máu bị suy giảm nghiêm trọng và chức năng tiểu cầu bị ức chế.

Toan chuyển hóa là hệ quả của giảm tưới máu mô toàn thân, dẫn đến chuyển hóa kỵ khí tế bào và tích tụ acid lactic. Tình trạng nhiễm toan làm giảm sức co bóp cơ tim, giảm đáp ứng của mạch máu với catecholamine và làm suy giảm thêm hiệu năng đông máu. Khi kết hợp với việc mất các yếu tố đông máu qua vết thương và hiện tượng pha loãng do truyền dịch đẳng trương, bệnh nhân rơi vào vòng xoáy rối loạn đông máu nặng nề đe dọa tính mạng, có nguy cơ tiến triển thành mất bù không thể đảo ngược nếu không được can thiệp kịp thời, dẫn đến tình trạng chảy máu mao mạch lan tỏa không thể kiểm soát bằng phẫu thuật cầm máu cơ học đơn thuần.

Chiến lược phẫu thuật kiểm soát thương tổn

Để đối phó với vòng xoáy bệnh lý trên, một sự thay đổi mô hình tư duy ngoại khoa mang tính cách mạng đã được Michael F. Rotondo và C. William Schwab cùng các cộng sự đề xuất trong công trình học thuật công bố năm 1993 trên The Journal of Trauma. Các tác giả đã giới thiệu thuật ngữ phẫu thuật kiểm soát thương tổn (damage control surgery), thiết lập nguyên lý ưu tiên hồi phục sinh lý lên trên việc tái tạo giải phẫu triệt để ở những bệnh nhân chấn thương bụng mất máu ồ ạt.

Chiến lược kiểm soát thương tổn được cấu trúc thành ba giai đoạn kế tiếp nhau:

Giai đoạn thứ nhất diễn ra tại phòng mổ ban đầu với mục tiêu tối giản: can thiệp nhanh chóng để cầm máu cơ học bằng cách thắt mạch, đặt ống thông tạm thời (shunting) hoặc chèn gạc chặt (packing), kết hợp với việc kiểm soát ô nhiễm ổ bụng bằng cách khâu đóng hoặc kẹp kín các lỗ thủng đường tiêu hóa mà không tiến hành phục hồi lưu thông hay tạo miệng nối ruột. Phẫu thuật viên thực hiện đóng tạm thành bụng khẩn trương bằng kẹp hoặc các kỹ thuật đóng tạm thời ban đầu nhằm rút ngắn tối đa thời gian phẫu thuật, đưa bệnh nhân thoát khỏi phòng mổ khi các mục tiêu cứu mạng cơ bản đã đạt được.

Giai đoạn thứ hai diễn ra tại khoa hồi sức tích cực, tập trung khôi phục thân nhiệt trung tâm, tích cực điều chỉnh tình trạng toan chuyển hóa và hồi sức rối loạn đông máu. Trong thực hành cấp cứu hiện đại, nguyên lý hồi sức kiểm soát tổn thương đòi hỏi phác đồ truyền máu cân bằng giữa hồng cầu, huyết tương tươi và tiểu cầu phải được kích hoạt sớm ngay từ khi tiếp nhận cấp cứu và phòng mổ chứ không trì hoãn tới giai đoạn hồi sức chuyên sâu.

Giai đoạn thứ ba được tiến hành khi các chỉ số sinh lý đã hồi phục và bệnh nhân vượt qua pha mất bù cấp tính. Người bệnh được đưa trở lại phòng mổ để tháo gạc chèn, đánh giá lại tổn thương mô, phục hồi lưu thông tiêu hóa triệt để và đóng kín thành bụng một cách an toàn.

Mở bụng hở và kiểm soát hội chứng khoang bụng

Một trong những biến chứng nguy hiểm nhất của phẫu thuật cấp cứu ổ bụng nặng là sự phát triển của tăng áp lực ổ bụng và hội chứng khoang bụng. Tình trạng phù nề ruột do truyền dịch lượng lớn, tích tụ dịch viêm và gạc chèn ép có thể làm áp lực trong khoang phúc mạc tăng cao, chèn ép tĩnh mạch chủ dưới làm giảm hồi lưu máu về tim, đồng thời cản trở cơ hoành gây suy hô hấp cấp tính và giảm tưới máu thận dẫn đến vô niệu.

Vào năm 2018, Hiệp hội Phẫu thuật Cấp cứu Thế giới do Federico Coccolini chủ trì đã ban hành hướng dẫn thực hành dựa trên đồng thuận quốc tế về kỹ thuật mở bụng hở trong chấn thương và các bệnh lý ngoại khoa cấp cứu không do chấn thương. Hướng dẫn của Coccolini và cộng sự (2018) nhấn mạnh rằng việc chủ động để ngỏ thành bụng có kiểm soát bằng hệ thống hút áp lực âm tạm thời là biện pháp hữu hiệu giúp phòng ngừa hội chứng khoang bụng, cho phép dẫn lưu dịch bẩn liên tục và bảo tồn cân cơ thành bụng phục vụ cho lần đóng bụng thì hai.

Chất lượng chăm sóc và chuẩn hóa quy trình mở bụng cấp cứu

Mặc dù phẫu thuật cấp cứu chiếm tỷ trọng nhỏ hơn so với tổng số ca phẫu thuật chương trình, tỷ lệ tử vong và biến chứng sau mổ lại chiếm phần lớn gánh nặng tử vong ngoại khoa tại các bệnh viện. Năm 2012, D. I. Saunders và cộng sự đã công bố báo cáo đầu tiên của mạng lưới UK Emergency Laparotomy Network trên British Journal of Anaesthesia. Nghiên cứu của Saunders và cộng sự (2012) đã phân tích dữ liệu mở bụng cấp cứu đa trung tâm và chỉ ra sự biến thiên đáng kể về tỷ lệ tử vong sau phẫu thuật giữa các cơ sở y tế.

Công trình của Saunders và cộng sự (2012) đã nhấn mạnh sự cần thiết phải thiết lập các lộ trình chăm sóc chuẩn hóa, bao gồm sự có mặt trực tiếp của các bác sĩ phẫu thuật và bác sĩ gây mê hồi sức giàu kinh nghiệm tại phòng mổ, việc áp dụng liệu pháp bù dịch tối ưu theo đích, và việc chuyển bệnh nhân vào chăm sóc tích cực sau mổ như một tiêu chuẩn thường quy nhằm thu hẹp khoảng cách chất lượng điều trị.

Quy chuẩn an toàn và kiểm soát sai sót chu phẫu

Trong môi trường phẫu thuật cấp cứu với cường độ làm việc căng thẳng và tính chất khẩn trương cao độ, nguy cơ xảy ra sai sót y khoa hoặc bỏ sót thương tổn là mối đe dọa thường trực. Vào năm 2009, Alex B. Haynes và các cộng sự đã công bố một nghiên cứu đa trung tâm trên New England Journal of Medicine chứng minh hiệu quả can thiệp của bảng kiểm an toàn phẫu thuật do Tổ chức Y tế Thế giới xây dựng.

Nghiên cứu của Haynes và cộng sự (2009) được tiến hành tại các bệnh viện đại diện cho cả quốc gia phát triển và đang phát triển, chứng minh rằng việc áp dụng nghiêm ngặt ba bước kiểm tra gồm trước khi khởi mê (Sign In), trước khi rạch da (Time Out) và trước khi rời phòng mổ (Sign Out) đã giúp giảm thiểu rõ rệt các biến chứng ngoại khoa và giảm tỷ lệ tử vong sau phẫu thuật. Trong phẫu thuật cấp cứu, bảng kiểm an toàn giúp toàn bộ kíp mổ nhanh chóng đồng thuận về kế hoạch xử trí chảy máu bất ngờ, nguy cơ đường thở khó và dự phòng nhiễm khuẩn vết mổ.

Gánh nặng y tế toàn cầu và khoảng trống tiếp cận ngoại khoa

Ở cấp độ sức khỏe cộng đồng và dịch tễ học y tế, phẫu thuật cấp cứu đóng vai trò như một chỉ số nhạy bén đo lường năng lực của toàn bộ hệ thống y tế quốc gia. Nghiên cứu mô hình hóa do Thomas G. Weiser và cộng sự công bố năm 2008 trên The Lancet đã ước tính khối lượng phẫu thuật toàn cầu hàng năm đạt khoảng 234 triệu ca phẫu thuật lớn, đồng thời chỉ ra sự bất bình đẳng sâu sắc khi phần lớn các can thiệp ngoại khoa lại tập trung tại các quốc gia có thu nhập cao.

Vào năm 2015, Ủy ban Phẫu thuật Toàn cầu Lancet do John G. Meara làm trưởng ban đã công bố báo cáo bước ngoặt Global Surgery 2030, khẳng định rằng khả năng tiếp cận phổ quát với phẫu thuật cấp cứu và thiết yếu là một cấu phần không thể tách rời của hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu. Báo cáo của Meara và cộng sự (2015) xác định rằng hàng triệu ca tử vong có thể phòng ngừa được mỗi năm nếu các quốc gia đầu tư thỏa đáng cho cơ sở hạ tầng phòng mổ cấp cứu, bảo đảm khả năng tiếp cận phẫu thuật an toàn trong vòng hai giờ cho mọi người dân khi xảy ra biến cố sức khỏe đe dọa tính mạng.

Ranh giới học thuật và những thách thức trong thực hành hiện đại

Mặc dù y học ngoại khoa đã đạt được nhiều tiến bộ vượt bậc, thực hành phẫu thuật cấp cứu vẫn đứng trước các tranh luận học thuật sâu sắc. Một trong những ranh giới chuyên môn nổi bật là sự cân bằng giữa phẫu thuật ít xâm lấn và phẫu thuật mở truyền thống. Dù phẫu thuật nội soi mang lại lợi ích giảm đau và rút ngắn thời gian nằm viện đối với một số bệnh lý cấp tính như viêm ruột thừa hoặc thủng tạng rỗng ổn định, việc bơm hơi ổ bụng trong phẫu thuật nội soi lại có thể làm giảm cung lượng tim và tăng áp lực nội sọ ở những bệnh nhân có rối loạn huyết động hoặc chấn thương đa cơ quan phức tạp.

Bên cạnh đó, thách thức về việc chỉ định can thiệp ngoại khoa ở nhóm bệnh nhân cao tuổi có nhiều bệnh lý mạn tính phối hợp và tình trạng suy kiệt thể chất cũng đặt ra những cân nhắc y đức phức tạp giữa việc can thiệp tích cực cứu mạng và chăm sóc giảm nhẹ bảo tồn, đòi hỏi các quyết định đa chuyên khoa thận trọng dựa trên tiên lượng sống còn thực tế của từng cá nhân.

Câu hỏi thường gặp

Phẫu thuật cấp cứu khác gì so với phẫu thuật phiên (phẫu thuật chương trình)?

Phẫu thuật cấp cứu được tiến hành khẩn trương trong điều kiện bệnh nhân có nguy cơ đe dọa tính mạng hoặc tàn phế tức thì mà không có thời gian chuẩn bị dài, trong khi phẫu thuật phiên được lên lịch trước và có thời gian tối ưu hóa thể trạng bệnh nhân đầy đủ trước mổ.

Tam chứng tử vong trong phẫu thuật cấp cứu bao gồm những yếu tố nào?

Tam chứng tử vong trong ngoại khoa cấp cứu gồm hạ thân nhiệt, toan chuyển hóa và rối loạn đông máu, tạo thành vòng xoáy bệnh lý gây suy thoái sinh lý nghiêm trọng ở bệnh nhân mất máu nặng hoặc nhiễm trùng ổ bụng.

Nguyên lý của phẫu thuật kiểm soát thương tổn (damage control surgery) là gì?

Phẫu thuật kiểm soát thương tổn ưu tiên hồi phục sinh lý sống còn của bệnh nhân lên trên việc tái tạo giải phẫu triệt để, chia quá trình điều trị thành ba giai đoạn: phẫu thuật ban đầu cầm máu và kiểm soát ô nhiễm, hồi sức chuyên sâu tại phòng hồi sức tích cực, và mổ lại tái tạo triệt để khi thể trạng đã ổn định.

Bảng kiểm an toàn phẫu thuật của WHO đóng vai trò gì trong cấp cứu ngoại khoa?

Bảng kiểm an toàn phẫu thuật của WHO gồm ba giai đoạn kiểm tra chu phẫu giúp toàn bộ kíp mổ rà soát nguy cơ mất máu, đường thở khó và dị ứng, từ đó làm giảm rõ rệt tỷ lệ biến chứng sau mổ và tử vong ở người bệnh.

Tài liệu tham khảo

  1. Rotondo, M. F., Schwab, C. W., McGonigal, M. D., Phillips, G. R., Fruchterman, T. M., Kauder, D. R., Latenser, B. A., & Angood, P. A. (1993). 'Damage control': an approach for improved survival in exsanguinating penetrating abdominal injury. The Journal of Trauma, 35(3), 375-382. DOI: 10.1097/00005373-199309000-00008
  2. Weiser, T. G., Regenbogen, S. E., Thompson, K. D., Haynes, A. B., Lipsitz, S. R., Berry, W. R., & Gawande, A. A. (2008). An estimation of the global volume of surgery: a modelling strategy based on available data. The Lancet, 372(9633), 139-144. DOI: 10.1016/S0140-6736(08)60878-8
  3. Haynes, A. B., Weiser, T. G., Berry, W. R., Lipsitz, S. R., Breizat, A. H., Dellinger, E. P., Herbosa, T., Joseph, S., Kibatala, P. L., Lapitan, M. C., Merry, A. F., Moorthy, K., Reznick, R. K., Taylor, B., & Gawande, A. A. (2009). A Surgical Safety Checklist to Reduce Morbidity and Mortality in a Global Population. New England Journal of Medicine, 360(5), 491-499. DOI: 10.1056/NEJMsa0810119
  4. Saunders, D. I., Murray, D., Pichel, A. C., Varley, S., & Peden, C. J. (2012). Variations in mortality after emergency laparotomy: the first report of the UK Emergency Laparotomy Network. British Journal of Anaesthesia, 109(3), 368-375. DOI: 10.1093/bja/aes165
  5. Meara, J. G., Leather, A. J., Hagander, L., Alkire, B. C., Alonso, N., Ameh, E. A., Bickler, S. W., Conteh, L., Dare, A. J., Davies, J., Mérisier, E. D., El-Halabi, S., Farmer, P. E., Gawande, A., Gillies, R., Greenberg, S. L., Grimes, C. E., Gruen, R. L., Ismail, E. A., Kamara, T. B., Lavy, C., Lundeg, G., Mkandawire, N. C., Raykar, N. P., Riesel, J. N., Rodas, E., Rose, J., Roy, N., Shrime, M. G., Sullivan, R., Verguet, S., Watters, D., Weiser, T. G., Wilson, I., & Yamey, G. (2015). Global Surgery 2030: evidence and solutions for achieving health, welfare, and economic development. The Lancet, 386(9993), 569-624. DOI: 10.1016/S0140-6736(15)60160-X
  6. Coccolini, F., Roberts, D., Sugrue, M., Kirkpatrick, A., Kaloiani, V., Agnoletti, V., Biffl, W., Catena, F., Chiara, O., De Moya, M., Di Saverio, S., Fraga, G. P., Ghnnam, W., Kashuk, J., Latifi, R., Montori, G., Moore, E. E., Ordonez, C., Pereira, B. M., Reis, T., Ronco, C., Sartelli, M., Weber, D., Abu-Zidan, F., & Ansaloni, L. (2018). The open abdomen in trauma and non-trauma patients: WSES guidelines. World Journal of Emergency Surgery, 13, 7. DOI: 10.1186/s13017-018-0167-4