Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Sử dụng dịch vụ y tế là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học

Tiếng Anhhealthcare utilization

Tên gọi kháctiếp cận dịch vụ y tếsử dụng dịch vụ khám chữa bệnhhealth service utilization

Sử dụng dịch vụ y tế (healthcare utilization / health service use) là quá trình cá nhân hoặc cộng đồng tìm kiếm, tiếp nhận và tiêu dùng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chuyên môn nhằm phòng ngừa, chẩn đoán, điều trị, phục hồi chức năng và nâng cao chất lượng cuộc sống.

162 lượt xem Cập nhật 18/9/2026

Định nghĩa sử dụng dịch vụ y tế

Sử dụng dịch vụ y tế là hành vi cá nhân hoặc nhóm tìm đến, tiếp cận và sử dụng các hình thức chăm sóc sức khỏe để phòng bệnh, phát hiện sớm, chẩn đoán, điều trị, phục hồi chức năng hoặc chăm sóc cuối đời. Khái niệm này bao gồm cả việc sử dụng dịch vụ y tế công lập và tư nhân, trong đó hành vi tiếp cận có thể chủ động (theo nhu cầu cá nhân) hoặc bị động (theo chỉ định bác sĩ).

Theo định nghĩa từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), việc sử dụng dịch vụ y tế là một trong những trụ cột của bao phủ chăm sóc sức khỏe toàn dân (UHC – Universal Health Coverage). Nó phản ánh khả năng của hệ thống y tế trong việc đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe thực tế và tiềm ẩn của cộng đồng. Xem thêm tại WHO - Universal Health Coverage.

Sử dụng dịch vụ y tế không chỉ giới hạn trong bệnh viện hay phòng khám, mà còn bao gồm y tế cộng đồng, dịch vụ y học dự phòng, khám chữa bệnh từ xa, y tế học đường, chăm sóc sức khỏe tại nhà. Việc đo lường hành vi sử dụng dịch vụ y tế là cơ sở quan trọng để đánh giá hiệu quả hệ thống y tế, phân bổ nguồn lực và hoạch định chính sách y tế công.

Các loại hình dịch vụ y tế

Dịch vụ y tế có thể phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Trong thực hành lâm sàng và quản lý y tế, các loại hình được phân chia phổ biến như sau:

  • Chăm sóc y tế ban đầu (Primary care): Là tuyến đầu trong hệ thống y tế, gồm khám bệnh tổng quát, điều trị thông thường, tiêm phòng, sàng lọc định kỳ.
  • Chăm sóc chuyên khoa (Secondary care): Gồm các dịch vụ do bác sĩ chuyên khoa thực hiện như tim mạch, nội tiết, hô hấp, phẫu thuật.
  • Chăm sóc chuyên sâu (Tertiary care): Bao gồm phẫu thuật phức tạp, điều trị ung thư, hồi sức tích cực, cấy ghép nội tạng.
  • Dịch vụ cấp cứu: Cung cấp khi xảy ra các tình huống y tế khẩn cấp như tai nạn, đột quỵ, ngưng tim.
  • Dịch vụ phục hồi chức năng: Phục hồi sau chấn thương, đột quỵ, tai biến; bao gồm vật lý trị liệu, phục hồi ngôn ngữ, tâm lý trị liệu.

Hệ thống y tế hiệu quả là hệ thống đảm bảo tính liên tục giữa các loại hình dịch vụ này. Một người bệnh có thể bắt đầu từ chăm sóc ban đầu, được chuyển tuyến đến chăm sóc chuyên khoa, sau đó tiếp tục điều trị tại đơn vị chăm sóc chuyên sâu và cuối cùng là phục hồi chức năng.

Dưới đây là bảng so sánh các đặc điểm cơ bản giữa ba cấp độ chăm sóc:

Cấp độ Đặc điểm chính Ví dụ
Chăm sóc ban đầu Tiếp cận đầu tiên, chi phí thấp, phổ biến Khám sức khỏe định kỳ, điều trị cúm, tiêm chủng
Chăm sóc chuyên khoa Can thiệp sâu hơn, yêu cầu kỹ thuật cao Khám tim mạch, nội soi tiêu hóa, điều trị tiểu đường
Chăm sóc chuyên sâu Phức tạp, tốn kém, thường cần máy móc hiện đại Phẫu thuật tim, ICU, ghép tạng

Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng dịch vụ y tế

Hành vi sử dụng dịch vụ y tế không chỉ phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe mà còn bị chi phối bởi nhiều yếu tố xã hội, kinh tế và hệ thống. Mô hình Andersen là một khung phân tích phổ biến, chia các yếu tố thành ba nhóm:

  1. Yếu tố tiền đề: Giới tính, tuổi, trình độ học vấn, văn hóa
  2. Yếu tố cho phép: Thu nhập, bảo hiểm y tế, khả năng vận chuyển, hạ tầng y tế địa phương
  3. Yếu tố nhu cầu: Mức độ bệnh tật, nhu cầu nhận thức và nhu cầu thực tế

Một cá nhân có thể cần chăm sóc y tế nhưng vẫn không sử dụng dịch vụ nếu không có bảo hiểm, sống xa cơ sở y tế, hoặc không tin tưởng bác sĩ. Ngược lại, người không có bệnh thực sự vẫn có thể tìm đến dịch vụ vì tâm lý lo âu, ảnh hưởng truyền thông hoặc do hệ thống y tế khuyến khích quá mức (ví dụ: quảng cáo xét nghiệm tràn lan).

Ví dụ cụ thể:

  • Phụ nữ mang thai ở nông thôn có thể không đi khám thai đủ vì khoảng cách xa trạm y tế và thiếu nhận thức về lợi ích khám định kỳ.
  • Người cao tuổi ở thành phố có bảo hiểm y tế và nhiều bệnh nền thường xuyên sử dụng dịch vụ y tế, đặc biệt là tái khám và xét nghiệm định kỳ.

Chỉ số đo lường mức độ sử dụng dịch vụ y tế

Việc đánh giá sử dụng dịch vụ y tế được thực hiện thông qua nhiều chỉ số định lượng và định tính. Một số chỉ số phổ biến gồm:

  • Số lượt khám bệnh bình quân đầu người/năm
  • Tỷ lệ nhập viện theo nhóm bệnh và tuổi
  • Tỷ lệ tiêm chủng đầy đủ ở trẻ em dưới 5 tuổi
  • Tỷ lệ phụ nữ khám thai ≥ 4 lần trong thai kỳ
  • Tỷ lệ sàng lọc ung thư vú/cổ tử cung/tuyến tiền liệt

Các chỉ số này phản ánh cấu trúc hệ thống y tế, khả năng chi trả và thói quen tiếp cận chăm sóc sức khỏe của người dân tại từng quốc gia. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) sử dụng các chỉ số tiếp cận cốt lõi để theo dõi tiến trình bao phủ y tế toàn dân.

Bảng dưới đây tóm tắt ba nhóm thành tố quyết định hành vi sử dụng dịch vụ y tế theo mô hình hành vi Andersen:

Nhóm yếu tố Khái niệm cốt lõi Ví dụ biến số điển hình
Đặc điểm tiền định (Predisposing) Các yếu tố nhân khẩu học và xã hội tồn tại trước khi bệnh phát sinh Tuổi, giới tính, trình độ học vấn, niềm tin văn hóa
Nguồn lực thúc đẩy (Enabling) Các điều kiện hỗ trợ hoặc cản trở khả năng tiếp cận dịch vụ y tế Bảo hiểm y tế, thu nhập hộ gia đình, khoảng cách đến bệnh viện
Yếu tố nhu cầu (Need) Tình trạng sức khỏe thực tế đòi hỏi can thiệp y tế chuyên môn Bệnh mạn tính, triệu chứng cấp tính, đánh giá lâm sàng của bác sĩ

Phân tích các chỉ số này giúp nhà hoạch định chính sách xác định nhóm dân cư ít tiếp cận dịch vụ, từ đó điều chỉnh chính sách tài chính, phân bổ nhân lực và đầu tư hạ tầng y tế phù hợp.

Vai trò của bảo hiểm y tế trong việc sử dụng dịch vụ

Bảo hiểm y tế là một trong những yếu tố then chốt quyết định hành vi và mức độ sử dụng dịch vụ y tế. Việc có hoặc không có bảo hiểm ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chi trả chi phí y tế và mức độ sẵn sàng tìm đến dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Ở các quốc gia có hệ thống bảo hiểm y tế toàn dân như Đức, Nhật Bản, Canada, tỷ lệ sử dụng dịch vụ y tế cơ bản cao, tiếp cận chăm sóc ban đầu gần như phổ cập. Ngược lại, tại các nước không có bảo hiểm y tế công hoặc tỷ lệ bao phủ thấp, người dân có xu hướng trì hoãn điều trị hoặc tự điều trị do e ngại chi phí.

Quan hệ giữa mức chi trả và hành vi sử dụng dịch vụ có thể mô tả bằng mô hình đơn giản: U=DC+ε U = \frac{D}{C + \varepsilon} Trong đó:

  • UU: Mức độ sử dụng dịch vụ y tế
  • DD: Nhu cầu chăm sóc sức khỏe
  • CC: Chi phí trực tiếp người dùng phải trả
  • ε\varepsilon: Giá trị hỗ trợ từ bảo hiểm hoặc trợ cấp

Khi ε\varepsilon tăng (bảo hiểm chi trả cao), giá trị mẫu số giảm → UU tăng. Ngược lại, khi không có hỗ trợ tài chính, CC lớn khiến người dân dễ từ chối điều trị hoặc chuyển sang hình thức không chính thống như thuốc nam, tự mua thuốc không kê đơn.

Bất bình đẳng trong sử dụng dịch vụ y tế

Bất bình đẳng y tế thể hiện khi các nhóm dân cư có mức độ sử dụng dịch vụ không tương ứng với nhu cầu thực tế. Điều này dẫn đến hệ quả nghiêm trọng về mặt công bằng và hiệu quả y tế, đặc biệt ở các nước có sự chênh lệch vùng miền, kinh tế hoặc dân tộc.

Một số dạng bất bình đẳng thường gặp:

  • Người dân vùng nông thôn, vùng sâu có tỷ lệ khám chữa bệnh thấp hơn nhiều so với thành thị
  • Phụ nữ và người cao tuổi ở nhiều nước có thu nhập thấp ít được tiếp cận chăm sóc sức khỏe định kỳ
  • Người có thu nhập thấp hoặc không có bảo hiểm thường chỉ tìm đến bệnh viện khi bệnh đã nặng

Ví dụ, theo OECD, tỷ lệ phụ nữ nghèo tại một số nước Đông Âu tiếp cận tầm soát ung thư cổ tử cung thấp hơn đáng kể so với nhóm giàu. Tình trạng này không chỉ phản ánh thiếu công bằng xã hội mà còn gây tổn thất kinh tế về lâu dài do chi phí điều trị bệnh nặng cao hơn nhiều so với dự phòng.

Ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số

Chuyển đổi số đang thay đổi mạnh mẽ cách con người sử dụng dịch vụ y tế. Từ đặt lịch khám trực tuyến, theo dõi hồ sơ bệnh án điện tử, đến khám chữa bệnh từ xa – công nghệ giúp giảm thời gian chờ đợi, tăng tính minh bạch và cải thiện trải nghiệm người bệnh.

Các xu hướng công nghệ nổi bật:

  • Telemedicine (khám chữa bệnh từ xa): kết nối bệnh nhân với bác sĩ qua video, đặc biệt hữu ích trong đại dịch COVID-19
  • AI và dữ liệu lớn (big data): phân tích hồ sơ bệnh án, dự báo nguy cơ bệnh mạn tính
  • Wearables (thiết bị đeo): giám sát nhịp tim, huyết áp, đường huyết theo thời gian thực
  • Ứng dụng y tế di động: nhắc lịch uống thuốc, hướng dẫn chăm sóc tại nhà

Theo báo cáo từ McKinsey, việc đầu tư vào chuyển đổi số có thể giúp hệ thống y tế tối ưu hóa đáng kể chi phí dài hạn thông qua phòng bệnh, tối ưu nhân lực và tránh can thiệp y tế không cần thiết.

Tác động của đại dịch đến hành vi sử dụng dịch vụ y tế

Đại dịch COVID-19 đã gây ra sự gián đoạn nghiêm trọng đối với hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn cầu. Theo tổng quan hệ thống của Moynihan và cộng sự (2021), mức độ sử dụng dịch vụ y tế trên toàn cầu ghi nhận mức giảm trung vị khoảng 37% trong giai đoạn cao điểm của đại dịch do các biện pháp giãn cách và tâm lý e ngại lây nhiễm.

Một số xu hướng thay đổi ghi nhận trong đại dịch:

  • Tăng mạnh nhu cầu sử dụng khám chữa bệnh từ xa (telehealth)
  • Chuyển dịch từ chăm sóc bệnh sang chăm sóc phòng ngừa (như tiêm vắc-xin, kiểm tra kháng thể)
  • Gia tăng nhận thức về vệ sinh, tự kiểm tra sức khỏe tại nhà
  • Ứng dụng công nghệ nhiều hơn: QR code khai báo y tế, theo dõi tiếp xúc

Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cảnh báo rằng việc trì hoãn khám chữa bệnh thường kỳ trong giai đoạn này có thể dẫn đến tăng tỷ lệ bệnh giai đoạn muộn như ung thư, tiểu đường biến chứng và bệnh tim mạch. WHO khuyến cáo các nước cần xây dựng kế hoạch duy trì dịch vụ y tế thiết yếu trong các tình huống khẩn cấp y tế cộng đồng.

Giải pháp nâng cao mức độ sử dụng hợp lý

Việc tăng cường sử dụng dịch vụ y tế không chỉ là tăng số lượt khám mà còn phải đảm bảo sử dụng đúng lúc, đúng đối tượng và đúng mức độ cần thiết. Một hệ thống y tế hiệu quả là hệ thống giúp người dân không cần phải dùng dịch vụ y tế quá nhiều nhưng vẫn có sức khỏe tốt.

Một số giải pháp chính sách và kỹ thuật:

  • Phổ cập bảo hiểm y tế: Hướng đến bao phủ toàn dân, giảm rào cản tài chính
  • Giáo dục sức khỏe cộng đồng: Tăng nhận thức về khám định kỳ, phòng bệnh hơn chữa bệnh
  • Tăng đầu tư cho y tế cơ sở: Bố trí bác sĩ gia đình, nâng cấp trạm y tế tuyến đầu
  • Chuyển đổi số: Đơn giản hóa thủ tục hành chính, hồ sơ khám chữa bệnh thống nhất
  • Quản trị dữ liệu y tế: Sử dụng AI, phân tích dữ liệu lớn để phát hiện sớm rủi ro và tối ưu phân bổ nguồn lực

Theo hướng tiếp cận của OECD, nâng cao mức độ sử dụng hợp lý cần đồng thời giải quyết cả ba khía cạnh: nhu cầu (nhận thức, sức khỏe), khả năng tiếp cận (tài chính, địa lý) và chất lượng dịch vụ (hiệu quả, thân thiện, an toàn).

Câu hỏi thường gặp

Sử dụng dịch vụ y tế chịu ảnh hưởng bởi những nhóm yếu tố cốt lõi nào?

Theo mô hình hành vi Andersen, hành vi sử dụng dịch vụ y tế phụ thuộc vào 3 nhóm yếu tố: đặc điểm tiền định (tuổi, giới tính, học vấn), nguồn lực thúc đẩy (bảo hiểm y tế, thu nhập, khả năng tiếp cận địa lý) và nhu cầu sức khỏe (nhận thức triệu chứng và chẩn đoán lâm sàng).

Vai trò của bảo hiểm y tế đối với mức độ sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe là gì?

Bảo hiểm y tế đóng vai trò then chốt giúp giảm chi phí trực tiếp từ tiền túi của người bệnh, xóa bỏ rào cản tài chính, thúc đẩy khám chữa bệnh sớm và bảo vệ các hộ gia đình nghèo khỏi rủi ro bẫy nghèo do chi phí y tế thảm họa.

Làm thế nào để đo lường mức độ sử dụng dịch vụ y tế trong cộng đồng?

Các chỉ số đo lường phổ biến gồm: số lượt khám bệnh bình quân đầu người mỗi năm, tỷ lệ nhập viện nội trú, tỷ lệ tiêm chủng mở rộng ở trẻ em, tỷ lệ phụ nữ mang thai khám thai định kỳ và tỷ lệ tham gia sàng lọc bệnh ung thư.

Những rào cản chính dẫn đến bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ y tế là gì?

Các rào cản chính bao gồm chênh lệch thu nhập kinh tế, khoảng cách địa lý vùng sâu vùng xa, thiếu hụt nhân lực y tế chất lượng cao tại tuyến y tế cơ sở và rào cản thông tin hoặc nhận thức về sức khỏe.

Tài liệu tham khảo

  1. Moynihan, R., Sanders, S., Michaleff, Z. A., Scott, A. M., Clark, J., To, E. J., Jones, M., Kitchener, E., Fox, M., Johansson, M., Lang, E., Duggan, N., Scott, I., & Albarqouni, N. (2021). Impact of COVID-19 pandemic on utilisation of healthcare services: a systematic review. BMJ Open, 11(3), e045343. DOI: 10.1136/bmjopen-2020-045343
  2. Andersen, R. M. (1995). Revisiting the Behavioral Model and Access to Medical Care: Does it Matter? Journal of Health and Social Behavior, 36(1), 1-10. DOI: 10.2307/2137284
  3. World Health Organization. (2010). The World Health Report: Health systems financing: the path to universal coverage. World Health Organization. Nguồn