Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Phân tích diễn ngôn phê phán là gì? Bản chất và ứng dụng

Tiếng Anhcritical discourse analysis

Tên gọi khácCDAnghiên cứu diễn ngôn phê phánphân tích diễn ngôn phản biện

Phân tích diễn ngôn phê phán là đường hướng nghiên cứu liên ngành khảo sát mối quan hệ biện chứng giữa việc sử dụng ngôn ngữ và cấu trúc quyền lực xã hội, nhằm làm rõ cách thức ngôn từ kiến tạo, duy trì hoặc thách thức sự bất bình đẳng và ý thức hệ.

Cập nhật 8/9/2026

Phân tích diễn ngôn phê phán (critical discourse analysis, thường viết tắt là CDA) là một đường hướng nghiên cứu liên ngành trong ngôn ngữ học và khoa học xã hội, chuyên khảo sát mối quan hệ biện chứng giữa việc sử dụng ngôn ngữ và cấu trúc quyền lực xã hội. Tiếp cận này tập trung vạch trần các cơ chế ngôn từ mà qua đó sự bất bình đẳng, quyền lực thống trị và ý thức hệ được kiến tạo, duy trì, tái sản xuất hoặc bị thách thức trong văn bản và lời nói. Bài viết này trình bày chi tiết về bản chất học thuật, các tiền đề lý thuyết, các trường phái tiếp cận chủ đạo, quy trình phân tích văn bản, ứng dụng thực tiễn trong nghiên cứu xã hội và những giới hạn phương pháp luận của phân tích diễn ngôn phê phán.

Bản chất và nguyên lý cốt lõi của phân tích diễn ngôn phê phán

Trong ngôn ngữ học truyền thống, ngôn ngữ thường được tiếp cận như một hệ thống ký hiệu trừu tượng hoặc một công cụ truyền đạt thông tin đơn thuần giữa người nói và người nghe. Ngược lại, phân tích diễn ngôn phê phán nhìn nhận ngôn ngữ như một dạng thực hành xã hội (discourse as social practice). Điều này hàm nghĩa rằng việc sử dụng ngôn ngữ vừa phản ánh các mối quan hệ xã hội sẵn có, vừa chủ động định hình, củng cố hoặc làm biến đổi những cấu trúc xã hội đó. Diễn ngôn không bao giờ trung lập; mọi lựa chọn ngôn từ, từ việc sử dụng từ vựng, cấu trúc ngữ pháp cho đến cách thức tổ chức lập luận, đều gắn liền với những điểm nhìn xã hội, hệ giá trị và lợi ích quyền lực nhất định.

Tính "phê phán" (critical) trong tiếp cận này bắt nguồn từ truyền thống lý thuyết phê phán của Trường phái Frankfurt, kết hợp với tư tưởng của các nhà triết học và xã hội học về quyền lực và ý thức hệ. Thuật ngữ "phê phán" không mang ý nghĩa tiêu cực là chỉ trích hay bài bác đơn thuần, mà chỉ một lập trường khoa học có ý thức: nhà nghiên cứu không đứng ngoài như một quan sát viên vô can, mà chủ động làm hiển lộ các mối quan hệ quyền lực bị che giấu dưới lớp vỏ tự nhiên của ngôn ngữ thường nhật. Phân tích diễn ngôn phê phán hướng tới mục tiêu chỉ rõ cách thức mà các nhóm xã hội thống trị thiết lập và duy trì quyền bá quyền thông qua sự đồng thuận tự nguyện của các nhóm bị trị, biến các cấu trúc bất bình đẳng thành những điều được coi là hiển nhiên hoặc tất yếu.

Ba khái niệm trụ cột xuyên suốt mọi nghiên cứu của phân tích diễn ngôn phê phán bao gồm:

  • Diễn ngôn (discourse): Được hiểu là hành vi sử dụng ngôn ngữ trong bối cảnh xã hội cụ thể, bao gồm cả văn bản viết, lời nói và các hệ thống ký hiệu biểu đạt đa phương thức. Diễn ngôn vừa được cấu tạo bởi cấu trúc xã hội, vừa tham gia cấu tạo nên các mối quan hệ xã hội, các cấu trúc thể chế và bản sắc của các chủ thể tham gia giao tiếp.
  • Quyền lực (power): Không chỉ tồn tại dưới dạng cưỡng chế vật lý rõ ràng, quyền lực trong diễn ngôn thường vận hành tinh vi thông qua quyền kiểm soát phương thức tiếp cận các nguồn lực ngôn từ, quyền kiểm soát diễn ngôn công cộng và khả năng áp đặt cách định nghĩa hiện thực lên các tầng lớp xã hội khác.
  • Ý thức hệ (ideology): Là tập hợp các niềm tin, giả định và biểu thức ý nghĩa xã hội giúp hợp thức hóa, bảo vệ hoặc thách thức các quan hệ quyền lực hiện hành. Ý thức hệ đạt hiệu quả tối đa khi nó được biến thành "lẽ thường" (common sense) trong đời sống thường nhật thông qua các thói quen sử dụng ngôn ngữ.

Các trường phái tiếp cận chủ đạo trong phân tích diễn ngôn phê phán

Kể từ khi hình thành và phát triển mạnh mẽ vào giai đoạn cuối thế kỷ 20, phân tích diễn ngôn phê phán không phải là một phương pháp luận đồng nhất duy nhất mà bao gồm nhiều trường phái học thuật với các góc nhìn và công cụ phân tích bổ trợ lẫn nhau. Ba trường phái có tầm ảnh hưởng sâu rộng nhất trong nền học thuật quốc tế là cách tiếp cận văn hóa - xã hội của Norman Fairclough, cách tiếp cận nhận thức - xã hội của Teun A. van Dijk và cách tiếp cận lịch sử - diễn ngôn của Ruth Wodak.

Cách tiếp cận văn hóa - xã hội của Norman Fairclough

Norman Fairclough phát triển một khung phân tích ba chiều (three-dimensional framework) mang tính kinh điển, kết hợp chặt chẽ giữa phân tích ngôn ngữ học vi mô với lý thuyết xã hội học vĩ mô. Theo Fairclough (1993), mọi biến cố diễn ngôn (discursive event) đều phải được khảo sát đồng thời ở ba cấp độ liên kết hữu cơ với nhau:

  • Cấp độ văn bản (text analysis - miêu tả): Tập trung khảo sát các đặc điểm hình thức của văn bản như sự lựa chọn từ vựng, hệ thống ẩn dụ, cấu trúc cú pháp, hệ thống thức và tính tình thái, thể bị động và hiện tượng danh hóa (nominalization). Việc chuyển đổi một hành động có chủ ngữ cụ thể thành một danh từ trừu tượng thường giúp xóa nhòa tác nhân gây ra hành động, qua đó che giấu trách nhiệm xã hội trong các văn bản thể chế.
  • Cấp độ thực hành diễn ngôn (discursive practice - diễn giải): Khảo sát các quy trình xã hội liên quan đến việc sản xuất (production), phân phối (distribution) và tiêu thụ hoặc tiếp nhận (consumption) văn bản. Trọng tâm của chiều kích này là phân tích tính liên văn bản (intertextuality) — cách thức mà các văn bản khác nhau dẫn nhập, chuyển hóa và tương tác với nhau — cùng tính liên diễn ngôn (interdiscursivity), tức sự lai ghép giữa các thể loại và phong cách diễn ngôn khác nhau trong cùng một văn bản.
  • Cấp độ thực hành xã hội (social practice - giải thích): Đặt biến cố diễn ngôn vào cấu trúc quyền lực và bối cảnh văn hóa xã hội rộng lớn hơn. Ở cấp độ này, nhà phân tích vận dụng các lý thuyết xã hội như lý thuyết về quyền bá quyền của Antonio Gramsci hoặc lý thuyết quyền lực của Michel Foucault để giải thích cách thức mà biến cố diễn ngôn củng cố hoặc làm thay đổi các mối quan hệ xã hội và trật tự diễn ngôn hiện hành.

Trong công trình công bố năm 1993, Fairclough đã áp dụng khung lý thuyết này để chứng minh xu hướng thương mại hóa sâu sắc trong diễn ngôn của các trường đại học, chỉ ra cách mà ngôn từ tiếp thị và quản trị doanh nghiệp dần xâm nhập và tái cấu trúc đời sống học thuật, biến người học thành khách hàng và cơ sở giáo dục thành đơn vị cung ứng dịch vụ.

Cách tiếp cận nhận thức - xã hội của Teun A. van Dijk

Khác với Fairclough vốn nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp giữa ngôn ngữ và cấu trúc xã hội, Teun A. van Dijk lập luận rằng không thể có mối quan hệ trực tiếp đơn giản giữa cấu trúc văn bản và cấu trúc xã hội. Thay vào đó, mối quan hệ này nhất thiết phải được làm trung gian qua nhận thức (cognition), tạo nên tam giác lý thuyết: Diễn ngôn - Nhận thức - Xã hội (Discourse - Cognition - Society).

Theo van Dijk (1993), phân tích diễn ngôn phê phán có sứ mệnh trung tâm là vạch trần cách thức mà sự lạm dụng quyền lực xã hội, sự thống trị và bất bình đẳng được biểu hiện, tái tạo và thách thức qua văn bản và lời nói. Trong khung lý thuyết này, khái niệm "mô hình tinh thần" (mental model) đóng vai trò then chốt. Mô hình tinh thần là những cấu trúc nhận thức mang tính chủ quan trong tâm trí cá nhân, đại diện cho cách con người trải nghiệm, hiểu và ghi nhớ một sự kiện cụ thể. Các mô hình tinh thần này lại được định hình bởi những nhận thức xã hội (social cognition) rộng lớn hơn, bao gồm các tri thức, giá trị và hệ tư tưởng được chia sẻ trong cộng đồng.

Một đóng góp phương pháp luận nổi tiếng của van Dijk là mô hình "Hình vuông tư tưởng" (Ideological Square), mô tả chiến lược phân cực nhận thức giữa nhóm tự thân (in-group) và nhóm tha nhân (out-group) trong các diễn ngôn chính trị và xã hội:

  1. Nhấn mạnh các hành vi và phẩm chất tích cực của nhóm tự thân (chúng ta).
  2. Nhấn mạnh các hành vi và phẩm chất tiêu cực của nhóm tha nhân (họ).
  3. Giảm nhẹ hoặc làm mờ nhạt các hành vi và phẩm chất tiêu cực của nhóm tự thân.
  4. Giảm nhẹ hoặc làm mờ nhạt các hành vi và phẩm chất tích cực của nhóm tha nhân.

Mô hình này giúp nhận diện rõ nét cấu trúc thiên kiến ý thức hệ trong các bài diễn văn chính trị, diễn ngôn truyền thông về di dân, phân biệt chủng tộc hoặc xung đột giai cấp.

Cách tiếp cận lịch sử - diễn ngôn của Ruth Wodak

Cách tiếp cận lịch sử - diễn ngôn (Discourse-Historical Approach, viết tắt là DHA) do Ruth Wodak và các cộng sự tại Trường phái Vienna phát triển, đặc biệt chú trọng đến việc đưa bối cảnh lịch sử vào trung tâm của quá trình phân tích ngôn ngữ. Wodak (1999) nhấn mạnh rằng diễn ngôn không bao giờ tồn tại trong sự cô lập nhất thời, mà luôn bắt nguồn từ các tiến trình lịch sử và chịu sự chi phối bởi quá trình tái ngữ cảnh hóa (recontextualization) liên tục theo thời gian.

Đặc trưng phương pháp luận của tiếp cận lịch sử - diễn ngôn bao gồm nguyên tắc tam giác hóa (triangulation). Nguyên tắc này đòi hỏi nhà nghiên cứu phải kết hợp nhiều nguồn dữ liệu khác nhau, sử dụng đa phương pháp và liên kết tri thức từ nhiều phân ngành khoa học xã hội như lịch sử học, xã hội học, khoa học chính trị và ngôn ngữ học ứng dụng để kiểm chứng chéo các phát hiện phân tích.

Trong việc phân tích văn bản, trường phái của Wodak đề xuất hệ thống năm chiến lược diễn ngôn căn bản:

  • Chiến lược định danh (nomination strategies): Cách thức gọi tên, phân loại và kiến tạo bản sắc ngôn từ cho các tác nhân, hiện tượng hoặc biến cố xã hội.
  • Chiến lược vị từ hóa (predication strategies): Cách thức gán các phẩm chất, đặc tính tích cực hoặc tiêu cực cho các đối tượng đã được định danh.
  • Chiến lược lập luận (argumentation strategies): Sử dụng các mẫu lập luận chuẩn tắc và các mô thức ngụy biện hoặc điểm tựa lập luận (topoi) để biện minh cho các tuyên bố hoặc chính sách xã hội.
  • Chiến lược phối cảnh hóa (perspectivation strategies): Định vị điểm nhìn, góc độ quan sát và khoảng cách gắn kết của người nói hoặc người viết đối với nội dung phát ngôn.
  • Chiến lược tăng cường hoặc giảm nhẹ (intensification and mitigation strategies): Điều chỉnh cường độ biểu đạt và lực phát ngôn nhằm phóng đại hoặc hạ thấp tầm quan trọng của các hiện tượng xã hội.

So sánh các trường phái tiếp cận trong phân tích diễn ngôn phê phán

Mỗi trường phái phân tích diễn ngôn phê phán sở hữu những thế mạnh riêng về mặt lý thuyết và phương pháp luận, phản ánh các góc nhìn bổ trợ nhau trong việc giải mã mối quan hệ giữa ngôn từ và quyền lực. Bảng so sánh dưới đây đối chiếu những điểm then chốt giữa ba trường phái học thuật kinh điển này:

Tiêu chí so sánh Trường phái Văn hóa - Xã hội (Norman Fairclough) Trường phái Nhận thức - Xã hội (Teun A. van Dijk) Trường phái Lịch sử - Diễn ngôn (Ruth Wodak)
Trọng tâm lý thuyết Mối quan hệ biện chứng giữa ngôn ngữ, quyền bá quyền và biến đổi văn hóa xã hội Mối quan hệ giữa cấu trúc diễn ngôn, nhận thức xã hội và sự tái sản xuất quyền lực Sự tiến hóa lịch sử của diễn ngôn và vai trò của bối cảnh lịch sử trong việc kiến tạo bản sắc
Cơ chế trung gian cốt lõi Thực hành diễn ngôn, tính liên văn bản và trật tự diễn ngôn Nhận thức xã hội, mô hình tinh thần và biểu diễn tinh thần xã hội Bối cảnh lịch sử, quá trình tái ngữ cảnh hóa và các điểm tựa lập luận
Khung phương pháp luận Mô hình ba chiều: Văn bản (miêu tả) - Thực hành diễn ngôn (diễn giải) - Thực hành xã hội (giải thích) Mô hình tam giác: Diễn ngôn - Nhận thức - Xã hội; phân tích Hình vuông tư tưởng Nguyên tắc tam giác hóa liên ngành; phân loại năm chiến lược diễn ngôn căn bản
Cơ sở ngôn ngữ học tham chiếu Ngữ pháp chức năng hệ thống và lý thuyết ngôn ngữ học văn bản Ngữ pháp văn bản, ngữ dụng học nhận thức và tâm lý học nhận thức Ngôn ngữ học xã hội, dụng học tương tác và lý thuyết lập luận tu từ học
Lĩnh vực ứng dụng ưu tiên Diễn ngôn truyền thông, thương mại hóa thể chế công và diễn ngôn chính sách công Diễn ngôn báo chí chính thống, diễn ngôn về người nhập cư và phân biệt đối xử Diễn ngôn chính trị, chủ nghĩa dân tộc, phân biệt chủng tộc và kiến tạo bản sắc dân tộc

Quy trình thực hiện một nghiên cứu phân tích diễn ngôn phê phán

Một nghiên cứu phân tích diễn ngôn phê phán chuẩn mực thường được tiến hành qua các giai đoạn chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa kỹ năng phân tích văn bản cụ thể và khả năng liên hệ bối cảnh thể chế xã hội:

  1. Xác định vấn đề xã hội có tính phê phán: Nghiên cứu bắt đầu bằng việc nhận diện một vấn đề xã hội bức thiết liên quan đến sự bất bình đẳng, bất công, phân biệt đối xử hoặc lạm dụng quyền lực thể chế đang diễn ra trong cộng đồng.
  2. Thu thập và xác lập ngữ liệu nghiên cứu: Nhà nghiên cứu tiến hành thu thập tập ngữ liệu văn bản hoặc lời nói có tính đại diện cho diễn ngôn cần khảo sát, ghi chép đầy đủ bối cảnh sản xuất và bối cảnh xuất bản của tư liệu.
  3. Phân tích ngôn ngữ học vi mô: Phân tích chi tiết các đặc điểm bề mặt của văn bản, bao gồm việc lựa chọn từ ngữ định danh, sử dụng thể bị động, danh hóa hành động, hệ thống tình thái và các phép liên kết câu nhằm phát hiện các ý hướng tư tưởng ngầm ẩn.
  4. Phân tích cấu trúc thực hành diễn ngôn: Khảo sát các chuỗi liên văn bản, cách thức các văn bản trích dẫn hoặc tái định hình các nguồn tin khác, và phương thức mà văn bản được phân phối đến công chúng mục tiêu.
  5. Giải thích và phê phán ở tầm mức cấu trúc xã hội: Đặt các kết quả phân tích ngôn ngữ vào trong mạng lưới các quan hệ quyền lực, phân tích xem văn bản đóng góp vào việc duy trì hiện trạng quyền lực hay mở ra các khả năng phản kháng và biến đổi xã hội.

Ứng dụng thực tiễn và nghiên cứu tại Việt Nam

Phân tích diễn ngôn phê phán đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của đời sống khoa học xã hội và nhân văn trên phạm vi toàn cầu, bao gồm việc giải mã diễn ngôn báo chí, phân tích các diễn văn tranh cử chính trị, khảo sát diễn ngôn quảng cáo tiêu dùng và đánh giá các chính sách giáo dục thể chế.

Tại Việt Nam, các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng đã tiếp thu và vận dụng linh hoạt các khung lý thuyết của Fairclough, van Dijk và Wodak để khảo sát các hiện tượng ngôn ngữ gắn liền với bối cảnh phát triển xã hội trong nước. Đáng chú ý, các công trình học thuật đã chú trọng phân tích cách thức mà truyền thông đại chúng định hình nhận thức cộng đồng về các vấn đề kinh tế, bình đẳng giới và bản sắc xã hội. Tiêu biểu như trong công trình công bố năm 2021, Nguyễn Hòa đã vận dụng các khung lý thuyết diễn ngôn phê phán để khảo sát chuyên sâu các chiến lược biểu hiện tác nhân xã hội trong diễn ngôn, chỉ ra các cách thức ngôn ngữ học mà qua đó các chủ thể xã hội được bao hàm, loại trừ, cá thể hóa hoặc chức năng hóa trong các ngữ cảnh giao tiếp cụ thể. Nghiên cứu này khẳng định giá trị thực tiễn to lớn của việc kết hợp các công cụ phân tích diễn ngôn phê phán với đặc thù loại hình học của tiếng Việt, giúp nâng cao năng lực đọc hiểu phê phán (critical literacy) cho người học và công chúng tiếp nhận thông tin.

Giới hạn phương pháp luận và các phản biện học thuật

Dù đóng góp to lớn vào việc mở rộng biên giới của nghiên cứu ngôn ngữ học sang các vấn đề xã hội, phân tích diễn ngôn phê phán cũng phải đối mặt với nhiều chỉ trích nghiêm khắc từ phía các nhà ngôn ngữ học lý thuyết và thực nghiệm.

Một trong những mũi phản biện sắc sảo nhất đến từ Henry G. Widdowson. Trong bài phê bình nền tảng xuất bản năm 1995, Widdowson đã chỉ rõ ranh giới mong manh giữa phân tích (analysis) khoa học khách quan và hành vi diễn giải (interpretation) mang tính chủ quan. Ông lập luận rằng nhiều nhà nghiên cứu thuộc trường phái phân tích diễn ngôn phê phán thường bắt đầu công việc với những định kiến chính trị và ý thức hệ sẵn có, sau đó tiến hành chọn lọc ngữ liệu có chủ đích (cherry-picking texts) nhằm tìm kiếm những cứ liệu ngôn từ phù hợp để củng cố cho niềm tin có sẵn của mình. Theo Widdowson (1995), khi nhà nghiên cứu kết hợp vai trò của một học giả phân tích với một nhà hoạt động xã hội, nguy cơ áp đặt ý kiến chủ quan lên văn bản là rất lớn, làm suy giảm tính chuẩn xác và khả năng tái lập khách quan của công trình nghiên cứu.

Bên cạnh đó, các học giả thực nghiệm cũng chỉ trích việc phân tích diễn ngôn phê phán truyền thống thường chỉ dựa trên các mẫu dữ liệu định tính có quy mô nhỏ, khó có thể đại diện cho toàn bộ trật tự diễn ngôn của một xã hội phức tạp. Để vượt qua giới hạn này, hướng phát triển phương pháp luận quan trọng trong những năm gần đây là sự kết hợp giữa phân tích diễn ngôn phê phán và ngôn ngữ học ngữ liệu (Corpus-Assisted Discourse Studies - CADS). Việc ứng dụng các kỹ thuật tính toán trên các tập ngữ liệu quy mô lớn hàng triệu từ ngữ giúp các nhà nghiên cứu kiểm chứng tần suất xuất hiện, các khuôn mẫu kết hợp từ ngữ (collocations) và từ khóa nổi bật một cách định lượng khách quan trước khi tiến hành phân tích định tính chuyên sâu, qua đó nâng cao đáng kể độ tin cậy khoa học của kết quả nghiên cứu.

Câu hỏi thường gặp

Phân tích diễn ngôn phê phán khác gì so với phân tích diễn ngôn thông thường?

Phân tích diễn ngôn thông thường chủ yếu miêu tả cấu trúc ngôn ngữ học và quy luật giao tiếp của văn bản trong ngữ cảnh. Ngược lại, phân tích diễn ngôn phê phán có lập trường chủ động khảo sát mối quan hệ quyền lực, vạch trần các cơ chế ý thức hệ và cấu trúc bất bình đẳng xã hội được duy trì hoặc thách thức thông qua hành vi sử dụng ngôn từ.

Mô hình ba chiều của Norman Fairclough gồm những cấp độ nào?

Mô hình ba chiều của Fairclough khảo sát mọi biến cố diễn ngôn ở ba cấp độ tương hỗ: phân tích văn bản (miêu tả cấu trúc từ vựng, ngữ pháp), phân tích thực hành diễn ngôn (diễn giải các quy trình sản xuất, phân phối, tiêu thụ và tính liên văn bản), và phân tích thực hành xã hội (giải thích tác động đến trật tự quyền lực và biến đổi xã hội).

Hình vuông tư tưởng của Teun A. van Dijk giải thích điều gì trong diễn ngôn?

Hình vuông tư tưởng của van Dijk mô tả chiến lược phân cực ý thức hệ giữa nhóm tự thân (chúng ta) và nhóm tha nhân (họ). Chiến lược này thể hiện qua việc nhấn mạnh điều tích cực của nhóm tự thân và điều tiêu cực của nhóm đối lập, đồng thời giảm nhẹ hoặc làm mờ nhạt điều tiêu cực của nhóm mình và điều tích cực của đối phương.

Tại sao phân tích diễn ngôn phê phán bị Henry G. Widdowson phê bình?

Widdowson phê bình rằng phân tích diễn ngôn phê phán dễ rơi vào tình trạng diễn giải mang tính định kiến chính trị chủ quan hơn là phân tích ngôn ngữ học khách quan. Ông chỉ ra nguy cơ nhà nghiên cứu chọn lọc ngữ liệu có chủ đích nhằm chứng minh các kết luận đã được định sẵn, làm suy giảm tính khoa học và khả năng tái lập thực nghiệm của nghiên cứu.

Tài liệu tham khảo

  1. Fairclough, N. (1993). Critical Discourse Analysis and the Marketization of Public Discourse: The Universities. Discourse & Society, 4(2), 133-168. DOI: 10.1177/0957926593004002002
  2. van Dijk, T. A. (1993). Principles of Critical Discourse Analysis. Discourse & Society, 4(2), 249-283. DOI: 10.1177/0957926593004002006
  3. Wodak, R. (1999). Critical Discourse Analysis at the End of the 20th Century. Research on Language & Social Interaction, 32(1-2), 185-193. DOI: 10.1080/08351813.1999.9683622
  4. Widdowson, H. G. (1995). Discourse analysis: a critical view. Language and Literature, 4(3), 157-172. DOI: 10.1177/096394709500400301
  5. Nguyen Hoa (2021). Strategies for Representing Social Actors: A Case Study. VNU Journal of Foreign Studies, 37(1), 1-14. DOI: 10.25073/2525-2445/vnufs.4777