Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Ung thư phổi không tế bào nhỏ là gì? Định nghĩa và ứng dụng

Tiếng AnhNon-small cell lung cancer (NSCLC)

là nhóm bệnh lý ác tính biểu mô phế quản chiếm khoảng 85% các ca ung thư phổi nguyên phát, bao gồm ba dưới nhóm mô bệnh học chính là ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma), ung thư biểu mô tế bào vảy (squamous cell carcinoma) và ung thư biểu mô tế bào lớn.

257 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (Non-small cell lung cancer (NSCLC)) là nhóm bệnh lý ác tính biểu mô phế quản chiếm khoảng 85% các ca ung thư phổi nguyên phát, bao gồm ba dưới nhóm mô bệnh học chính là ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma), ung thư biểu mô tế bào vảy (squamous cell carcinoma) và ung thư biểu mô tế bào lớn.

Dịch tễ học, yếu tố nguy cơ và phân loại mô bệnh học

Ung thư phổi là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư ở cả nam và nữ trên phạm vi toàn cầu, cướp đi sinh mạng của khoảng 1.8 triệu người mỗi năm. Khói thuốc lá là yếu tố nguy cơ căn nguyên trực tiếp chịu trách nhiệm cho hơn 80% trường hợp, chứa hơn 70 chất gây ung thư đã được chứng minh (như nitrosamine NNK, hydrocacbon thơm đa vòng polycyclic aromatic hydrocarbons). Các yếu tố nguy cơ quan trọng khác bao gồm phơi nhiễm khí phóng xạ radon trong nhà, bụi khoáng amiăng (asbestos), ô nhiễm không khí hạt mịn PM2.5, khói than tổ ong và yếu tố nhạy cảm di truyền gia đình.

Phân loại mô bệnh học theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chia NSCLC thành các thể chính:

  • Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma): Chiếm khoảng 50-60% tổng số NSCLC, là thể phổ biến nhất hiện nay ở cả người hút thuốc lẫn người không hút thuốc (đặc biệt là phụ nữ Đông Á). Khối u thường xuất phát từ biểu mô phế quản nhỏ ngoại vi, có cấu trúc hình thành tuyến (acinar), nhú (papillary), vi nhú (micropapillary) hoặc khối đặc (solid).
  • Ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous cell carcinoma): Chiếm khoảng 25-30%, liên quan rất chặt chẽ với tiền sử hút thuốc lá nặng. Khối u có xu hướng phát triển ở phế quản lớn trung tâm rốn phổi, đặc trưng bởi hiện tượng cầu nối gian bào và cầu sừng hóa (keratin pearls), dễ gây tắc lòng phế quản dẫn đến xẹp phổi và hoại tử tạo hang rỗng.
  • Ung thư biểu mô tế bào lớn (Large cell carcinoma): Chiếm khoảng 5-10%, bao gồm các khối u biểu mô ác tính độ cao thiếu sự biệt hóa rõ rệt thành tuyến hay vảy, tế bào kích thước lớn với nhân quái dị và bào tương phong phú.

Bản đồ sinh học phân tử và các đột biến gen sinh ung dẫn đường (Driver Mutations)

Cuộc cách mạng sinh học phân tử và giải trình tự gen thế hệ mới (Next-Generation Sequencing - NGS) đã biến đổi căn bản việc phân loại NSCLC từ hình thái vi thể thuần túy sang phân loại phân tử chính xác. Đặc biệt trong ung thư biểu mô tuyến phổi, sự xuất hiện của các đột biến gen sinh ung dẫn đường là mục tiêu cho các liệu pháp trúng đích hiệu quả cao:

  • Đột biến thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR): Gặp ở 40-50% bệnh nhân châu Á không hút thuốc. Đột biến hoạt hóa miền tyrosine kinase của gen EGFR tập trung chủ yếu ở exon 19 (mất đoạn in-frame deletion chiếm 45%) và exon 21 (đột biến điểm L858R chiếm 40-45%), kích hoạt liên tục các con đường dẫn truyền tín hiệu sinh tồn và tăng sinh tế bào MAPK và PI3K-Akt.
  • Tái sắp xếp gen ALK (Anaplastic Lymphoma Kinase): Chiếm khoảng 3-7% ca bệnh, thường gặp ở người trẻ tuổi không hút thuốc. Sự dung hợp gen EML4-ALK tạo ra protein chimeric có hoạt tính tyrosine kinase thường trực.
  • Các biến đổi phân tử đích khác: Tái sắp xếp gen ROS1 (1-2%), đột biến BRAF V600E (1-3%), đột biến nhảy exon 14 của gen MET (MET exon 14 skipping - 2-4%), dung hợp gen RET (1-2%), đột biến thụ thể HER2 (ERBB2 - 2-3%), dung hợp NTRK và đột biến KRAS G12C (chiếm 13% ung thư tuyến ở người hút thuốc).

Quy trình chẩn đoán giai đoạn và phân loại TNM 8th

Chẩn đoán giai đoạn chính xác theo hệ thống TNM ấn bản 8 của Hiệp hội Quốc tế Nghiên cứu Ung thư Phổi (IASLC) là cơ sở sống còn để xây dựng chiến lược điều trị:

  • Chẩn đoán hình ảnh: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực đa dãy (Chest CT scan) có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch đánh giá kích thước khối u phổi (T), mức độ xâm lấn thành ngực hoặc trung thất và hạch rốn phổi. Chụp PET/CT toàn thân bằng đồng vị phóng xạ 18F-FDG là tiêu chuẩn vàng để phát hiện hạch trung thất ẩn và di căn xa xương, gan, tuyến thượng thận. Chụp cộng hưởng từ sọ não (Brain MRI) bắt buộc phải thực hiện để loại trừ di căn não vi thể.
  • Chẩn đoán mô bệnh học và sinh thiết: Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết khối u trung tâm hoặc sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính đối với khối u ngoại biên. Siêu âm nội soi phế quản (EBUS-TBNA) hoặc nội soi trung thất (mediastinoscopy) được áp dụng để chọc hút hạch trung thất xác định chính xác giai đoạn hạch N.

Chiến lược điều trị đa mô thức theo cá thể hóa

Kế hoạch điều trị NSCLC hiện đại dựa trên giai đoạn lâm sàng kết hợp với kết quả xét nghiệm sinh học phân tử (đột biến gen) và mức độ bộc lộ dấu ấn miễn dịch PD-L1:

  1. Giai đoạn sớm (Giai đoạn I và II): Phẫu thuật cắt thùy phổi kèm vét hạch trung thất hệ thống là tiêu chuẩn điều trị triệt căn hàng đầu (ưu tiên phẫu thuật nội soi lồng ngực VATS hoặc phẫu thuật có robot hỗ trợ để giảm thiểu sang chấn). Sau phẫu thuật, hóa trị bổ trợ phác đồ chứa platin được chỉ định cho giai đoạn II và IB nguy cơ cao; đối với bệnh nhân có đột biến EGFR, liệu pháp bổ trợ với thuốc ức chế EGFR thế hệ ba Osimertinib trong 3 năm đã được chứng minh làm giảm tới 80% nguy cơ tái phát hoặc tử vong (thử nghiệm ADAURA).
  2. Giai đoạn khu trú tiến triển (Giai đoạn III): Đối với giai đoạn III không thể phẫu thuật, tiêu chuẩn vàng là hóa-xạ trị đồng thời triệt căn (xạ trị điều biến liều IMRT 60-66 Gy kết hợp cisplatin/etoposide hoặc carboplatin/paclitaxel), tiếp nối bằng liệu pháp củng cố với kháng thể ức chế chốt kiểm soát miễn dịch Durvalumab (kháng PD-L1) trong vòng 12 tháng (phác đồ PACIFIC), nâng cao tỷ lệ sống sót 5 năm lên trên 40%.
  3. Giai đoạn di căn tiến xa (Giai đoạn IV):
    • Bệnh nhân có đột biến gen dẫn đường: Điều trị bước một bằng các thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) phân tử nhỏ đường uống thế hệ mới: Osimertinib cho đột biến EGFR; Alectinib, Brigatinib hoặc Lorlatinib cho tái sắp xếp ALK; Crizotinib hoặc Entrectinib cho ROS1; Sotorasib hoặc Adagrasib cho KRAS G12C. Liệu pháp nhắm trúng đích mang lại tỷ lệ đáp ứng khối u trên 70-80% và kéo dài thời gian sống thêm không bệnh tiến triển vượt trội so với hóa trị độc tế bào truyền thống.
    • Bệnh nhân không có đột biến gen dẫn đường (Wild-type): Chỉ định dựa trên tỷ lệ phần trăm tế bào u biểu hiện PD-L1 (Tumor Proportion Score - TPS). Nếu TPS từ 50% trở lên, đơn trị liệu miễn dịch bằng kháng thể kháng PD-1 (như Pembrolizumab) bước một mang lại hiệu quả cao; nếu TPS dưới 50% hoặc âm tính, phác đồ chuẩn là hóa trị bộ đôi platin kết hợp đồng thời với thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (Pembrolizumab hoặc Atezolizumab).

Cơ chế kháng thuốc ức chế Tyrosine Kinase và định hướng điều trị thế hệ mới

Mặc dù các liệu pháp nhắm trúng đích mang lại hiệu quả kiểm soát bệnh vượt bậc ban đầu, hầu hết bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn muộn đều tiến triển kháng thuốc sau thời gian điều trị trung bình từ 10 đến 18 tháng. Việc giải trình tự gen sinh thiết lại (liquid biopsy hoặc re-biopsy mô) giúp định danh các cơ chế kháng thuốc đa dạng:

  • Kháng thuốc phụ thuộc đột biến gen đích (On-target resistance): Đối với thuốc ức chế EGFR thế hệ ba osimertinib, đột biến thứ cấp phổ biến nhất là C797S tại exon 20 làm mất liên kết cộng hóa trị với cystein, đòi hỏi nghiên cứu phối hợp với thuốc ức chế EGFR thế hệ bốn hoặc kết hợp thuốc ức chế allosteric.
  • Kháng thuốc không phụ thuộc đột biến gen đích (Off-target resistance): Kích hoạt các con đường tín hiệu bỏ qua (bypass signaling pathways), điển hình là khuếch đại gen MET, đột biến HER2, tái sắp xếp RET hoặc khuếch đại BRAF/KRAS. Trong các trường hợp này, phối hợp thuốc nhắm MET (như savolitinib, tepotinib) hoặc phối hợp hóa trị mang lại lợi ích lâm sàng rõ rệt.
  • Chuyển đổi kiểu hình mô học (Phenotypic transformation): Khoảng 5-15% khối u adenocarcinoma chuyển dạng kiểu hình thành ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) đi kèm mất chức năng gen RB1 và TP53, đòi hỏi chuyển đổi phác đồ điều trị sang hóa trị gốc platinum kết hợp etoposide.
  • Thuốc liên hợp kháng thể - thuốc (Antibody-Drug Conjugates - ADCs): Các phức hợp tiên tiến như trastuzumab deruxtecan (nhắm HER2) và datopotamab deruxtecan (nhắm TROP2) đang nổi lên như những giải pháp điều trị cứu vãn đầy hứa hẹn cho các khối u đã kháng toàn bộ các liệu pháp chuẩn trước đó.

Câu hỏi thường gặp

Các đột biến gen sinh ung dẫn đường (driver mutations) phổ biến nhất trong NSCLC là gì?

Đột biến hoạt hóa thụ thể EGFR (nhất là mất đoạn exon 19 và đột biến điểm L858R) và sự tái sắp xếp gen ALK, ROS1, RET là các biến đổi phân tử then chốt, mở đường cho việc áp dụng các thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) trúng đích với hiệu quả vượt trội so với hóa trị.

Vai trò của xét nghiệm biểu hiện thụ thể PD-L1 trong chỉ định liệu pháp miễn dịch điều trị NSCLC?

Xét nghiệm hóa mô miễn dịch xác định tỷ lệ biểu hiện màng PD-L1 (Tumor Proportion Score - TPS); bệnh nhân có TPS từ 50% trở lên được chỉ định đơn trị liệu kháng thể kháng PD-1 (như Pembrolizumab) bước một, mang lại thời gian sống thêm toàn bộ dài hơn rõ rệt.

Chiến lược điều trị đa mô thức cho ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn khu trú tiến triển (Stage III) là gì?

Phác đồ chuẩn bao gồm hóa-xạ trị đồng thời triệt căn, tiếp nối bằng liệu pháp củng cố với kháng thể ức chế điểm kiểm soát miễn dịch Durvalumab trong 12 tháng, giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ sống thêm không bệnh tiến triển và sống thêm toàn bộ.

Tài liệu tham khảo

  1. Cappuzzo (2014). EGFR-Targeted Therapies in Non-small Cell Lung Cancer. Guide to Targeted Therapies: EGFR mutations in NSCLC. DOI: 10.1007/978-3-319-03059-3_5
  2. Qin (2019). Prognostic value of TP53 concurrent mutations for EGFR- TKIs and ALK-TKIs based targeted therapy in advanced non-small cell lung cancer: a meta-analysis. Research Square Platform LLC. DOI: 10.21203/rs.2.12984/v1
  3. Qin (2020). Prognostic value of TP53 concurrent mutations for EGFR- TKIs and ALK-TKIs based targeted therapy in advanced non-small cell lung cancer: a meta-analysis. Research Square Platform LLC. DOI: 10.21203/rs.2.12984/v2