Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Niosome: Cấu trúc, phương pháp điều chế và ứng dụng

Tiếng Anhniosome

Tên gọi kháctúi chất diện hoạt không ionnon-ionic surfactant vesiclenano-niosomehệ mang niosome

Niosome là cấu trúc túi hình cầu kích thước nano hoặc micromet gồm màng kép chất diện hoạt không ion bao bọc khoang nước, có khả năng bao gói đồng thời dược chất ưa nước và kỵ nước.

Cập nhật 6/9/2026

Niosome là cấu trúc túi mang kích thước nano hoặc micromet được hình thành từ sự tự lắp ghép của các chất diện hoạt không ion kết hợp với cholesterol hoặc các chất lipid khác trong môi trường nước. Với cấu trúc đặc trưng gồm một hoặc nhiều lớp màng kép chất diện hoạt bao bọc lấy một khoang chứa nước ở trung tâm, niosome sở hữu khả năng bao gói đồng thời các dược chất ưa nước bên trong khoang nước và các dược chất kỵ nước xen kẽ giữa các chuỗi hydrocarbon của màng kép. Được phát triển như một giải pháp thay thế tiên tiến cho hệ túi liposome truyền thống, niosome mang lại độ ổn định hóa học cao hơn, khả năng chống oxy hóa vượt trội, quy trình bảo quản thuận lợi cùng chi phí nguyên liệu sản xuất kinh tế hơn đáng kể trong ngành công nghệ nano dược phẩm và hóa mỹ phẩm.

Lịch sử hình thành và vị trí trong công nghệ nano dược phẩm

Lịch sử của hệ túi chất diện hoạt không ion bắt đầu từ những năm cuối thập niên bảy mươi của thế kỷ trước. Năm 1979, nhóm nghiên cứu của Handjani-Vila và cộng sự tại tập đoàn L'Oréal lần đầu tiên công bố việc tạo thành các túi phân tán từ màng lipid phi ion ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Phát minh này đã mở ra một hướng tiếp cận hoàn toàn mới trong việc sử dụng các chất hoạt động bề mặt tổng hợp để xây dựng các cấu trúc phỏng sinh học tương tự như màng tế bào.

Nhận thấy tiềm năng to lớn của cấu trúc túi này trong việc vận chuyển và kiểm soát giải phóng hoạt chất sinh học, các nhà khoa học dược phẩm đã mở rộng nghiên cứu sang lĩnh vực phân phối thuốc. Trong bài tổng quan mang tính bước ngoặt xuất bản năm 1998, Uchegbu và Vyas đã hệ thống hóa các nguyên lý hình thành, tính chất hóa lý và tiềm năng ứng dụng to lớn của niosome như một hệ phân phối thuốc hướng đích và giải phóng kéo dài, khẳng định vị thế độc lập của niosome bên cạnh liposome trong hệ thống các chất mang nano dạng túi.

So với liposome vốn được cấu tạo từ các phospholipid tự nhiên hoặc bán tổng hợp, niosome mang lại nhiều ưu thế cạnh tranh vượt trội về mặt công nghệ bào chế và độ ổn định dài hạn:

  • Tính ổn định hóa học cao: Phospholipid trong liposome rất dễ bị phản ứng thủy phân liên kết ester và phản ứng oxy hóa gốc tự do tại các liên kết đôi chưa no của chuỗi acid béo, dẫn tới sự vỡ màng túi và rò rỉ dược chất trong quá trình lưu kho. Ngược lại, các chất diện hoạt không ion trong niosome có độ bền hóa học cao hơn nhiều, không chứa các nối đôi nhạy cảm với oxy hóa, cho phép bảo quản ở điều kiện nhiệt độ phòng thông thường mà không đòi hỏi môi trường khí trơ khắt khe.
  • Hiệu quả kinh tế và độ tinh khiết nguyên liệu: Các phospholipid cấp độ dược phẩm thường có giá thành rất cao và quy trình tinh chế phức tạp. Các chất diện hoạt không ion là nguyên liệu công nghiệp sẵn có với số lượng lớn, giá thành rẻ hơn nhiều lần, giúp giảm thiểu đáng kể chi phí sản xuất ở quy mô công nghiệp.
  • Tính linh hoạt trong biến tính bề mặt: Cấu trúc phân tử của chất diện hoạt không ion dễ dàng được tổng hợp hoặc biến đổi hóa học để gắn thêm các chuỗi polymer ưa nước hoặc các phối tử hướng đích sinh học, giúp điều chỉnh thời gian lưu thông trong tuần hoàn và hướng tới các cơ quan đích chuyên biệt.

Cấu tạo và cơ chế tự lắp ghép phân tử

Cấu trúc của một hạt niosome điển hình được hình thành từ ba thành phần hóa học cơ bản gồm chất diện hoạt không ion, cholesterol và các chất điều hòa điện tích bề mặt:

Chất diện hoạt không ion

Chất diện hoạt không ion là thành phần cấu trúc cốt lõi tạo nên khung màng kép của túi. Phân tử chất diện hoạt mang cấu trúc lưỡng thân, gồm một đầu phân cực ưa nước và một hoặc nhiều đuôi kỵ nước là các chuỗi alkyl hydrocarbon dài. Các nhóm chất diện hoạt không ion được ứng dụng phổ biến nhất trong bào chế niosome bao gồm:

  • Este của sorbitan (nhóm Span): Điển hình như sorbitan monolaurate, sorbitan monopalmitate, sorbitan monostearate và sorbitan monooleate, trong đó dạng este stearate no thường mang lại màng niosome có độ bền cao nhất.
  • Este polyoxyethylene của sorbitan (nhóm Tween): Điển hình như polyoxyethylene sorbitan monolaurate, monostearate hoặc monooleate, mang các chuỗi polyethylene glycol ưa nước linh hoạt.
  • Alkyl ether của polyoxyethylene (nhóm Brij): Mang lại sự đa dạng về chiều dài chuỗi kỵ nước và mức độ ethoxyl hóa phần đầu ưa nước.

Khả năng tạo túi kín của chất diện hoạt phụ thuộc chặt chẽ vào giá trị cân bằng ưa nước kỵ nước HLB (Hydrophilic-Lipophilic Balance). Theo các phân tích của Uchegbu và Vyas (1998), các chất diện hoạt có giá trị HLB nằm trong khoảng từ 4 đến 8 là thích hợp nhất để tự lắp ghép thành cấu trúc màng kép niosome bền vững trong môi trường nước. Nếu giá trị HLB quá cao, chất diện hoạt có xu hướng tạo thành các micelle hình cầu đơn lớp hòa tan; ngược lại, nếu giá trị HLB quá thấp, chất diện hoạt sẽ tách pha hoặc tạo thành các khối gel không phân tán được.

Vai trò của cholesterol

Cholesterol không tự tạo thành túi niosome đơn độc nhưng là thành phần không thể thiếu để ổn định màng kép. Khi chèn xen kẽ vào khoảng không gian giữa các chuỗi alkyl của chất diện hoạt, các phân tử cholesterol dạng vòng phẳng cứng tương tác với các đuôi kỵ nước thông qua lực Van der Waals, làm hạn chế sự tự do chuyển động quay của các chuỗi carbon, từ đó làm tăng độ cứng vững cơ học của màng và làm giảm tính thấm của màng đối với các phân tử nhỏ. Nghiên cứu của Uchegbu và Vyas (1998) đã chỉ ra rằng việc duy trì tỷ lệ mol 1 chia 1 giữa chất diện hoạt và cholesterol thường mang lại độ ổn định màng tối ưu và ngăn chặn hiệu quả hiện tượng rò rỉ dược chất ra môi trường ngoài.

Chất điều hòa điện tích bề mặt

Để ngăn chặn hiện tượng kết tụ và keo tụ hạt trong dịch phân tán, các phân tử mang điện tích thường được bổ sung vào công thức niosome với tỷ lệ nhỏ. Các chất mang điện tích âm như dicetyl phosphate hoặc các chất mang điện tích dương như stearylamine giúp tạo ra một điện thế zeta có độ lớn thích hợp trên bề mặt hạt. Lực đẩy tĩnh điện cùng dấu giữa các hạt niosome lân cận giúp duy trì trạng thái phân tán đồng nhất và ngăn ngừa sự hợp nhất màng túi theo thời gian.

Cơ chế tự lắp ghép trong môi trường nước

Quá trình hình thành niosome được chi phối bởi nhiệt động lực học của hiện tượng tự lắp ghép phân tử lưỡng thân. Khi các chất diện hoạt và lipid được phân tán trong nước ở nhiệt độ cao hơn nhiệt độ chuyển pha gel - tinh thể lỏng của hệ, hiệu ứng kỵ nước thúc đẩy các đuôi hydrocarbon kỵ nước co cụm lại với nhau nhằm giảm thiểu diện tích tiếp xúc với các phân tử nước xung quanh. Đồng thời, các đầu phân cực ưa nước hướng ra ngoài để tạo liên kết hydro với môi trường nước. Cấu trúc màng phẳng ban đầu tự uốn cong và khép kín lại thành hình cầu nhằm loại bỏ các cạnh hở không thuận lợi về mặt năng lượng tự do bề mặt, tạo thành các túi kín chứa nước bên trong.

Phân loại hệ túi niosome

Hệ thống niosome được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, trong đó phân loại dựa trên kích thước hạt và số lượng lớp màng kép là phương pháp phổ biến nhất trong công nghệ dược phẩm. Theo tổng quan phân loại của Moghassemi và Hadjizadeh (2014), niosome bao gồm ba nhóm cấu trúc chính:

  • Túi đơn lớp nhỏ (Small Unilamellar Vesicles - SUV): Là các túi chỉ có một lớp màng kép duy nhất bao bọc khoang nước trung tâm, với kích thước hạt dao động trong khoảng từ 10 đến 100 nm. Nhóm túi này thường được tạo thành thông qua phương pháp siêu âm năng lượng cao hoặc công nghệ vi lỏng, có ưu thế về khả năng lưu thông kéo dài trong hệ tuần hoàn và dễ dàng khuếch tán qua các khe hở nội mô mao mạch.
  • Túi đơn lớp lớn (Large Unilamellar Vesicles - LUV): Cũng sở hữu một lớp màng kép duy nhất nhưng có đường kính hạt lớn hơn, dao động từ 100 đến 1000 nm. Nhờ có thể tích khoang nước bên trong lớn hơn nhiều so với SUV, LUV có khả năng bao gói lượng lớn các dược chất ưa nước hòa tan.
  • Túi đa lớp (Multilamellar Vesicles - MLV): Có cấu trúc gồm nhiều lớp màng kép đồng tâm xếp chồng lên nhau tương tự như các lớp của củ hành tây, ngăn cách giữa các lớp màng là các lớp nước mỏng. Kích thước hạt của MLV thường lớn trên 1000 nm. Do chứa nhiều lớp lipid màng kép, MLV đặc biệt thích hợp để bao gói các dược chất kỵ nước tan trong màng và đóng vai trò như một hệ giải phóng dược chất chậm tại chỗ.

Bên cạnh ba nhóm kinh điển trên, các dạng niosome biến tính chuyên biệt cũng được phát triển rộng rãi nhằm đáp ứng các yêu cầu điều trị cụ thể:

  • Proniosome: Dạng công thức tiền chất khô dưới dạng gel hoặc bột vi hạt chảy tự do, trong đó chất diện hoạt và lipid được phủ lên bề mặt chất mang rắn hòa tan như maltodextrin hoặc sorbitol. Proniosome có độ ổn định vật lý vượt trội và có thể nhanh chóng hydrat hóa thành dịch treo niosome ngay trước khi sử dụng.
  • Discosome: Các túi niosome có kích thước lớn mang hình thái đĩa dẹt được hình thành khi bổ sung các chất diện hoạt không ion nhóm polyoxyethylene đặc biệt, có khả năng bám dính tốt trên bề mặt niêm mạc nhãn khoa.
  • Aspasome: Hệ niosome kết hợp ascorbyl palmitate với cholesterol nhằm gia tăng hiệu quả chống oxy hóa và cải thiện độ thấu qua da trong da liễu.

Phương pháp điều chế và công nghệ chế tạo

Quy trình điều chế niosome quyết định trực tiếp tới kích thước hạt, số lượng lớp màng, tính đồng nhất và hiệu suất bao gói dược chất:

Các phương pháp truyền thống

Các kỹ thuật điều chế quy ước bao gồm:

  • Phương pháp hydrat hóa màng mỏng: Chất diện hoạt, cholesterol và dược chất kỵ nước được hòa tan trong dung môi hữu cơ dễ bay hơi. Dung môi được loại bỏ bằng máy cô quay chân không để tạo thành một lớp phim mỏng đồng nhất trên thành bình thủy tinh. Sau đó, pha nước chứa dược chất ưa nước được cho vào để hydrat hóa màng phim ở nhiệt độ thích hợp, tạo ra hỗn hợp túi đa lớp MLV. Quá trình siêu âm hoặc ép đùn qua màng lọc sau đó có thể được áp dụng để thu nhỏ kích thước hạt về mức LUV hoặc SUV.
  • Phương pháp tiêm dung môi: Dung dịch lipid trong ether hoặc ethanol được tiêm chậm qua kim nhỏ vào pha nước được duy trì ở nhiệt độ cao và khuấy liên tục. Sự bay hơi nhanh chóng của dung môi hữu cơ thúc đẩy quá trình tự lắp ghép tức thì của các túi niosome.
  • Phương pháp bốc hơi đảo pha: Chất diện hoạt và lipid được hòa tan trong pha hữu cơ rồi trộn với pha nước tạo thành hệ nhũ tương nước trong dầu. Dung môi hữu cơ sau đó được bốc hơi từ từ dưới áp suất giảm, thúc đẩy sự chuyển pha thành dịch treo niosome đơn lớp lớn.

Công nghệ trộn dòng vi lỏng

Một bước tiến quan trọng trong sản xuất niosome kích thước nano là việc ứng dụng công nghệ vi lỏng (microfluidics). Nghiên cứu thực nghiệm của Obeid và cộng sự năm 2022 đã chứng minh rằng phương pháp trộn vi lỏng trong các kênh dẫn kích thước micromet cho phép kiểm soát chính xác động học trộn giữa pha hữu cơ chứa chất diện hoạt và pha nước. Quá trình khuếch tán nhanh chóng ở cấp độ vi mô giúp quá trình tự lắp ghép diễn ra đồng thời và có độ lặp lại rất cao, tạo ra các hạt niosome có kích thước nano dưới 200 nm với chỉ số đa phân tán PDI tối đa dưới 0,40 ngay cả khi nạp hoạt chất mà không cần trải qua các công đoạn siêu âm hay ép màng cơ học tốn kém năng lượng.

Phương pháp tiếp cận chất lượng theo thiết kế

Trong quy mô chuyển giao công nghệ từ phòng thí nghiệm sang quy mô công nghiệp, tổng quan của Kaur và cộng sự (2024) nhấn mạnh tầm quan trọng của phương pháp tiếp cận Chất lượng theo Thiết kế (Quality by Design - QbD). Bằng cách xác định các thuộc tính chất lượng then chốt của sản phẩm (như kích thước hạt, điện thế bề mặt và hiệu suất nạp thuốc) và liên kết chúng với các thông số vận hành then chốt của quy trình điều chế (như tốc độ khuấy trộn, nhiệt độ hydrat hóa và tỷ lệ dung môi), phương pháp QbD cho phép xây dựng không gian thiết kế tối ưu, bảo đảm tính ổn định và tính khả thi kinh tế cho dây chuyền sản xuất công nghiệp.

Đặc tính hóa lý và các chỉ số kiểm soát chất lượng

Để bảo đảm hiệu quả sinh học và tính an toàn của hệ dẫn thuốc, các hạt niosome sau khi điều chế cần được đánh giá toàn diện thông qua các chỉ số lý hóa chuẩn hóa:

  • Kích thước hạt trung bình và độ phân bố kích thước: Thường được xác định bằng phương pháp tán xạ ánh sáng động (DLS). Kích thước hạt quyết định trực tiếp con đường phân bố sinh học trong cơ thể, khả năng đào thải qua thận hoặc tích tụ tại các khối u qua hiệu ứng tính thấm mao mạch. Chỉ số đa phân tán PDI càng nhỏ phản ánh hệ hạt phân tán càng đồng nhất.
  • Thế zeta và độ ổn định hệ keo: Giá trị điện thế bề mặt đo bằng phương pháp điện di Doppler laser cung cấp thông tin về lực đẩy tĩnh điện giữa các hạt, dự báo nguy cơ kết tụ hạt trong quá trình bảo quản dài hạn.
  • Hình thái học vi cấu trúc: Được quan sát trực tiếp bằng kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM), kính hiển vi điện tử quét lạnh (Cryo-SEM) hoặc kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) nhằm xác nhận hình thái túi hình cầu khép kín và số lượng lớp màng kép.
  • Hiệu suất bao gói dược chất: Là tỷ lệ phần trăm khối lượng dược chất được giữ lại bên trong cấu trúc túi so với tổng lượng dược chất đưa vào ban đầu. Hiệu suất này phụ thuộc vào tính chất lý hóa của phân tử thuốc, loại chất diện hoạt, tỷ lệ cholesterol và phương pháp loại bỏ dược chất tự do chưa bao gói (như lọc thẩm tách ly tâm hoặc sắc ký rây phân tử).
  • Động học giải phóng dược chất: Được khảo sát bằng phương pháp màng thẩm tách trong các môi trường đệm sinh lý mô phỏng. Hệ niosome thường thể hiện mô hình giải phóng hai pha gồm pha giải phóng nhanh ban đầu của các phân tử dược chất hấp phụ trên bề mặt túi, tiếp theo là pha giải phóng kéo dài ổn định được kiểm soát bởi sự khuếch tán qua màng kép.

Ứng dụng lâm sàng và phân phối dược phẩm

Nhờ cấu trúc màng tương thích sinh học và khả năng bao gói linh hoạt, niosome đã được nghiên cứu và ứng dụng thành công trong nhiều đường dùng thuốc chuyên biệt:

Phân phối dược chất qua da và niêm mạc

Lớp sừng ngoài cùng của biểu bì da là một rào cản sinh lý khó vượt qua đối với phần lớn các phân tử thuốc. Khi dùng ngoài da, niosome hoạt động như các chất thúc đẩy hấp thu vượt trội nhờ khả năng bám dính tốt trên bề mặt da, làm biến đổi và lỏng lẻo tạm thời cấu trúc lipid gian bào của lớp sừng, từ đó tạo điều kiện cho dược chất thấm sâu vào các lớp biểu bì sống và trung bì. Ứng dụng này đặc biệt thành công trong việc bào chế các thuốc điều trị vảy nến, viêm da cơ địa, thuốc chống nấm và các sản phẩm mỹ phẩm chứa hoạt chất chống oxy hóa nhạy cảm.

Dẫn thuốc hướng đích trong điều trị ung thư

Trong điều trị ung thư, các hóa chất độc tế bào thường gây ra nhiều tác dụng không mong muốn nghiêm trọng do thiếu tính chọn lọc mô. Việc bao gói các thuốc chống ung thư (như doxorubicin, paclitaxel hoặc methotrexate) vào trong các hạt niosome kích thước nano giúp kéo dài thời gian lưu thông của thuốc trong tuần hoàn và thúc đẩy sự tích tụ chọn lọc tại các mô khối u thông qua hiệu ứng tăng cường tính thấm và lưu giữ (EPR). Bề mặt niosome cũng có thể được gắn kết các kháng thể hoặc peptide định hướng để nhận diện chính xác các thụ thể biểu hiện quá mức trên màng tế bào ung thư, giúp tối ưu hóa hiệu quả tiêu diệt tế bào ác tính và giảm thiểu độc tính trên các cơ quan lành.

Phân phối dược phẩm qua đường uống và các đường dùng khác

Đối với các thuốc dùng đường uống, niosome bảo vệ các hoạt chất dễ bị phân hủy sinh học (như peptide, protein và các phân tử không bền trong môi trường acid dịch vị hoặc enzyme tiêu hóa) khỏi sự phá hủy trong đường tiêu hóa, đồng thời thúc đẩy sự hấp thu qua các mảng Peyer của ruột non, giúp nâng cao sinh khả dụng cho các nhóm thuốc khó tan. Ngoài ra, niosome còn được ứng dụng trong bào chế thuốc nhỏ mắt kéo dài tác dụng nhằm tăng thời gian lưu giữ thuốc tại giác mạc và làm chất trợ xạ tá dược trong công nghệ vaccine thế hệ mới.

Thách thức kỹ thuật và ranh giới áp dụng

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với liposome và các hệ mang nano quy ước, việc phát triển và ứng dụng niosome trong điều trị lâm sàng vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật và giới hạn sinh học cụ thể:

  • Độ ổn định vật lý dài hạn trong môi trường lỏng: Dù có độ bền hóa học cao hơn phospholipid, hệ túi niosome ở dạng dịch treo nước vẫn có nguy cơ hợp nhất màng túi (vesicle fusion), kết tụ và lắng đọng hạt khi bảo quản trong thời gian dài. Hiện tượng này dẫn tới sự thay đổi phân bố kích thước hạt và làm rò rỉ dược chất đã nạp ra ngoài môi trường phân tán. Việc chuyển đổi sang dạng tiền chất khô proniosome hoặc đông khô là giải pháp cần thiết nhưng lại làm phức tạp thêm quy trình công nghệ và gia tăng chi phí sản xuất.
  • Độc tính tế bào tiềm ẩn của chất diện hoạt: Mặc dù chất diện hoạt không ion nhìn chung ít độc hơn chất diện hoạt cation hoặc anion, việc tiếp xúc nồng độ cao của một số loại este tổng hợp vẫn có thể gây phá hủy màng tế bào sống, gây kích ứng màng nhầy hoặc hiện tượng tán huyết tế bào hồng cầu khi dùng đường tiêm truyền tĩnh mạch. Đặc biệt, các chất điều hòa điện tích dương như stearylamine nếu sử dụng vượt ngưỡng an toàn có thể gây độc trực tiếp cho các tế bào nội mô mạch máu và mô miễn dịch.
  • Tồn dư dung môi hữu cơ trong quá trình bào chế: Các phương pháp điều chế truyền thống quy mô phòng thí nghiệm thường sử dụng các dung môi hữu cơ bay hơi như chloroform, ether hoặc methanol để hòa tan pha lipid. Việc loại bỏ hoàn toàn các dung môi độc hại này xuống dưới ngưỡng an toàn theo tiêu chuẩn quốc tế ICH đòi hỏi quy trình hút chân không kéo dài và hệ thống kiểm soát chất lượng phân tích tốn kém.
  • Rào cản pháp lý và chuyển giao công nghiệp: Cho đến nay, số lượng các chế phẩm niosome được các cơ quan quản lý dược phẩm quốc tế phê duyệt lưu hành trên thị trường điều trị bệnh vẫn còn rất khiêm tốn so với liposome. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ sự thiếu vắng các dữ liệu độc tính trường diễn trên người, khó khăn trong việc chuẩn hóa các tiêu chuẩn chất lượng dược điển riêng biệt cho hệ túi chất diện hoạt và thách thức duy trì độ đồng nhất tuyệt đối giữa các lô sản xuất ở quy mô công nghiệp lớn.

Câu hỏi thường gặp

Niosome khác với liposome ở những điểm cơ bản nào?

Khác với liposome được cấu tạo từ phospholipid tự nhiên dễ bị oxy hóa và thủy phân, niosome được hình thành từ các chất diện hoạt không ion tổng hợp kết hợp cholesterol, mang lại độ ổn định hóa học cao hơn, điều kiện bảo quản thuận lợi hơn và chi phí sản xuất thấp hơn.

Vai trò của cholesterol trong cấu trúc màng niosome là gì?

Cholesterol chèn xen kẽ vào khoảng trống giữa các chuỗi alkyl của chất diện hoạt, làm tăng độ cứng vững cơ học của màng, giảm tính thấm đối với các phân tử nhỏ và hạn chế hiện tượng rò rỉ dược chất ra môi trường bên ngoài.

Giá trị cân bằng ưa nước kỵ nước (HLB) ảnh hưởng thế nào đến sự tạo túi niosome?

Theo Uchegbu và Vyas (1998), các chất diện hoạt có giá trị HLB từ 4 đến 8 là thích hợp nhất để tạo màng túi bền vững; giá trị HLB quá cao dễ dẫn đến hình thành micelle đơn lớp, trong khi HLB quá thấp có xu hướng tách pha không phân tán được.

Công nghệ vi lỏng mang lại ưu thế gì trong điều chế niosome?

Công nghệ vi lỏng cho phép kiểm soát chính xác động học trộn dòng dung môi hữu cơ và pha nước ở quy mô micromet, tạo ra các hạt niosome có kích thước nano dưới 200 nm với phân bố kích thước hạt hẹp và kiểm soát được độ đơn phân tán (chỉ số PDI tối đa dưới 0,40 ngay cả sau khi nạp hoạt chất) mà không cần qua các công đoạn siêu âm phức tạp.

Tài liệu tham khảo

  1. Handjani-Vila, R. M., Ribier, A., Rondot, B., & Vanlerberghie, G. (1979). Dispersions of lamellar phases of non-ionic lipids in cosmetic products. International Journal of Cosmetic Science, 1(5), 303-314. DOI: 10.1111/j.1467-2494.1979.tb00224.x
  2. Uchegbu, I. F., & Vyas, S. P. (1998). Non-ionic surfactant based vesicles (niosomes) in drug delivery. International Journal of Pharmaceutics, 172(1-2), 33-70. DOI: 10.1016/s0378-5173(98)00169-0
  3. Moghassemi, S., & Hadjizadeh, A. (2014). Nano-niosomes as nanoscale drug delivery systems: An illustrated review. Journal of Controlled Release, 185, 22-36. DOI: 10.1016/j.jconrel.2014.04.015
  4. Obeid, M. A., Khadra, I., Aljabali, A. A., Amawi, H., & Ferro, V. A. (2022). Characterisation of niosome nanoparticles prepared by microfluidic mixing for drug delivery. International Journal of Pharmaceutics: X, 4, 100137. DOI: 10.1016/j.ijpx.2022.100137
  5. Kaur, P., Muskan, & Kriplani, P. (2024). Quality by design for Niosome-Based nanocarriers to improve transdermal drug delivery from lab to industry. International Journal of Pharmaceutics, 666, 124747. DOI: 10.1016/j.ijpharm.2024.124747