Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Kính hiển vi điện tử quét là gì? Các công bố khoa học về Kính hiển vi điện tử quét

Tiếng AnhScanning Electron Microscope

Tên gọi khácSEMkính hiển vi SEM

Kính hiển vi điện tử quét (SEM) là thiết bị phân tích hình thái vi mô sử dụng chùm electron hội tụ quét trên bề mặt mẫu vật để thu nhận các tín hiệu phát xạ, tạo ra hình ảnh bề mặt ba chiều có độ phóng đại và độ phân giải cao.

395 lượt xem Cập nhật 8/9/2026

Kính hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscope - SEM) là thiết bị phân tích hình thái vi mô sử dụng chùm electron hẹp được gia tốc và hội tụ để quét từng điểm (raster) trên bề mặt mẫu vật. Sự tương tác giữa chùm electron sơ cấp và các nguyên tử trong thể tích tương tác của mẫu sinh ra nhiều dạng bức xạ và hạt mang điện, cho phép tái tạo hình ảnh bề mặt ba chiều với độ sâu trường ảnh lớn, độ phóng đại cao và độ phân giải không gian vượt trội so với kính hiển vi quang học truyền thống.

Nguyên lý hoạt động và hệ thống quang học điện tử

Hệ thống SEM vận hành trong môi trường chân không cao nhằm ngăn chặn sự tán xạ của electron bởi các phân tử khí. Cấu trúc quang học cơ bản gồm các thành phần chính:

  • Nguồn phát electron (Súng electron): Sử dụng súng phát xạ nhiệt (sợi đốt Tungsten hoặc tinh thể LaB6\text{LaB}_6) hoặc súng phát xạ trường (Field Emission Gun - FEG) tạo ra chùm electron có độ sáng và độ đơn sắc rất cao.
  • Hệ thấu kính điện từ: Gồm các thấu kính tụ (condenser lenses) và thấu kính vật (objective lens) để khử quang sai và thu nhỏ đường kính chùm electron thành một điểm dò cực nhỏ hội tụ lên bề mặt mẫu.
  • Cuộn quét lệch chùm (Scan Coils): Điều khiển chùm electron quét tuần tự qua lại theo dạng lưới điểm trên diện tích xác định của mẫu vật, đồng bộ hóa với hệ thống hiển thị ảnh.
  • Hệ thống buồng mẫu và chân không: Giữ áp suất chân không ổn định và cho phép dịch chuyển mẫu theo các trục không gian và góc nghiêng.
Tín hiệu phát xạ Nguồn gốc vật lý Độ sâu thoát tín hiệu Thông tin cung cấp
Electron thứ cấp (SE) Tán xạ không đàn hồi làm bật electron liên kết ngoài Rất nông gần bề mặt Hình thái địa hình bề mặt vi mô 3D sắc nét
Electron tán xạ ngược (BSE) Tán xạ đàn hồi góc lớn với hạt nhân nguyên tử Sâu hơn trong thể tích tương tác Độ tương phản số nguyên tử (Z), phân bố pha
Tia X đặc trưng (EDS/EDX) Chuyển dịch electron từ mức vỏ ngoài vào vỏ trong Toàn bộ thể tích tương tác Thành phần nguyên tố định tính và định lượng

Các chế độ tương tác và tín hiệu thu nhận

Khi chùm electron sơ cấp bắn phá vào mẫu, miền tương tác hình quả lê (interaction volume) được hình thành bên trong mẫu vật:

  • Ảnh electron thứ cấp (Secondary Electrons - SE): Có động năng thấp, chỉ những electron sinh ra ở lớp bề mặt rất mỏng mới thoát ra ngoài và được thu nhận bởi đầu dò Everhart-Thornley (ETD). Tín hiệu SE phản ánh rõ nét độ lồi lõm, gờ cạnh và độ nhám của cấu trúc bề mặt.
  • Ảnh electron tán xạ ngược (Backscattered Electrons - BSE): Cường độ tín hiệu tỷ lệ thuận với bình phương số nguyên tử ZZ của nguyên tố cấu thành. Các vùng chứa nguyên tố nặng sẽ tán xạ nhiều electron hơn và xuất hiện sáng hơn trên ảnh, giúp phân biệt ranh giới giữa các pha vật liệu khác nhau.
  • Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS/WDS): Tích hợp đầu dò tia X cho phép lập bản đồ phân bố nguyên tố (elemental mapping) và phân tích tỷ lệ phần trăm nguyên tố tại một điểm vi mô cụ thể.

Chuẩn bị mẫu và các biến thể công nghệ SEM

Kỹ thuật chuẩn bị mẫu đóng vai trò quyết định đến chất lượng hình ảnh hiển vi:

  • Mẫu dẫn điện: Các mẫu kim loại hoặc hợp kim dẫn điện tốt có thể đưa trực tiếp vào buồng đo chân không cao.
  • Mẫu không dẫn điện và mẫu sinh học: Cần được sấy khô điểm tới hạn (Critical Point Drying - CPD) và phủ một lớp màng mỏng kim loại dẫn điện (như Vàng, Bạch kim hoặc Carbon) bằng phương pháp phún xạ chân không (sputter coating) để triệt tiêu hiện tượng tích điện (charging effect).
  • SEM áp suất thay đổi (VP-SEM) và SEM môi trường (ESEM): Cho phép duy trì một lượng áp suất khí nhỏ trong buồng mẫu để ion hóa khí trung hòa điện tích bề mặt, cho phép quan sát trực tiếp các mẫu vật liệu cách điện, mẫu ẩm hoặc mẫu sinh học sống mà không cần phủ màng dẫn điện.

Ứng dụng trong nghiên cứu khoa học và công nghiệp

SEM là công cụ đặc trưng hóa cấu trúc không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao:

  • Khoa học vật liệu và công nghệ nano: Khảo sát hình thái cấu trúc nano, ống nano carbon, màng mỏng, phân tích vết nứt gãy cơ học (fractography) và vi cấu trúc hạt tinh thể.
  • Công nghiệp bán dẫn và vi điện tử: Kiểm tra chất lượng khuyết tật mạch tích hợp (IC), kiểm soát kích thước tới hạn (CD-SEM) và phát hiện lỗi đóng gói linh kiện.
  • Khoa học sự sống và y sinh: Khảo sát cấu trúc bề mặt vi khuẩn, virus, tế bào mô và tương tác giữa vật liệu sinh học cấy ghép với tế bào cơ thể.
  • Địa chất và khoáng sản: Giám định khoáng vật, phân tích vi hóa thạch và đánh giá độ xốp của cấu trúc đá chứa dầu khí.

Câu hỏi thường gặp

Kính hiển vi điện tử quét (SEM) khác gì so với kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM)?

SEM quét chùm electron trên bề mặt mẫu dày để thu nhận electron thứ cấp và tán xạ ngược nhằm tái tạo địa hình bề mặt 3D, trong khi TEM truyền chùm electron xuyên qua mẫu siêu mỏng để quan sát cấu trúc bên trong ở độ phân giải mức nguyên tử.

Vì sao mẫu không dẫn điện cần phủ kim loại trước khi soi SEM?

Mẫu không dẫn điện khi bị chùm electron bắn phá sẽ tích tụ điện tích âm trên bề mặt làm méo chùm tia và lệch ảnh, do đó cần phủ một lớp kim loại mỏng dẫn điện (như vàng, bạch kim hoặc carbon) để dẫn điện tích dư thừa xuống đất.

Tín hiệu electron thứ cấp (SE) và electron tán xạ ngược (BSE) cung cấp thông tin gì khác nhau?

Electron thứ cấp (SE) cho thông tin sắc nét về độ gồ ghề và hình thái 3D bề mặt, trong khi electron tán xạ ngược (BSE) phụ thuộc mạnh vào số nguyên tử Z nên cho độ tương phản phân biệt các pha thành phần vật liệu khác nhau.

Các nghiên cứu khoa học về “kính hiển vi điện tử quét”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Nổi bật tại Việt Nam

Tài liệu tham khảo

  1. Goldstein, J. I., Newbury, D. E., Michael, J. R., Ritchie, N. W., Scott, J. H. J., & Joy, D. C. (2018). Scanning Electron Microscopy and X-Ray Microanalysis. Springer New York. DOI: 10.1007/978-1-4939-6676-9
  2. Bogner, A., Jouneau, P. H., Thollet, G., Basset, D., & Gauthier, C. (2007). A history of scanning electron microscopy developments: Towards “wet-STEM” imaging. Micron, 38(4), 390-401. DOI: 10.1016/j.micron.2006.06.008
  3. McMullan, D. (1995). Scanning electron microscopy 1928–1965. Scanning, 17(3), 175-185. DOI: 10.1002/sca.4950170309