Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Lồng ruột là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng AnhIntussusception

Lồng ruột là bệnh cảnh cấp cứu ngoại khoa tiêu hóa nhi khoa phổ biến, xảy ra khi một đoạn ruột phía trên lộn và chui vào trong lòng của đoạn ruột kế cận phía dưới, gây hội chứng tắc ruột cơ học và nghẹt hoại tử mạch máu mạc treo nuôi ruột.

358 lượt xem Cập nhật 12/9/2026

Lồng ruột (Intussusception) là nguyên nhân hàng đầu gây tắc ruột cơ học cấp tính ở trẻ sơ sinh và trẻ nhũ nhi từ 4 đến 9 tháng tuổi, đòi hỏi phát hiện sớm và tháo lồng cấp cứu bằng bơm hơi dưới hướng dẫn siêu âm hoặc mổ mở để bảo tồn quai ruột. Hiện tượng này gây tắc nghẽn đường tiêu hoá, ứ đọng dịch và có thể làm giảm tưới máu cục bộ, dẫn đến phù nề, hoại tử và thủng ruột nếu không xử lý kịp thời.

Tình trạng này thường gặp ở trẻ em từ 6–36 tháng tuổi, với nam nhiều hơn nữ khoảng 1.5 đến 2 lần. Ở người lớn, lồng ruột chiếm tỷ lệ thấp nhưng thường đi kèm với khối u hoặc polyp làm điểm neo chặn ruột. Lồng ruột được xem là cấp cứu ngoại khoa tiêu hoá, đòi hỏi chẩn đoán nhanh và điều trị kịp thời để tránh biến chứng nặng.

Triển vọng điều trị và tiên lượng phụ thuộc vào thời gian từ khởi phát triệu chứng đến khi can thiệp; điều trị sớm trong vòng 24 giờ đầu tiên thường cho kết quả tốt, tỉ lệ thành công của bơm hơi hoặc bơm baryt vượt 85% ở trẻ em. Can thiệp muộn dễ dẫn đến hoại tử ruột, bộc lộ phúc mạc và tăng nguy cơ tái phát.

Định nghĩa và phân loại

Định nghĩa lồng ruột: sự trượt vào lòng ruột của một đoạn ruột (ngoại vi) vào đoạn kế tiếp (trung tâm), kéo theo mạc treo, mạch máu và lớp niêm mạc, tạo thành khối “ống trong ống”. Đoạn trượt này gây tắc nghẽn lòng ruột và chèn ép mạch máu dẫn đến thiếu máu cục bộ.

Phân loại theo vị trí:

  • Ileo–cecal: hồi tràng lồng vào manh tràng, phổ biến nhất (> 75% trẻ em).
  • Ileo–ileal: hồi tràng trượt vào chính nó, ít gặp hơn.
  • Colic: đại tràng lồng vào đại tràng, thường ở người lớn.

Phân loại theo nguyên nhân:

  • Nguyên phát (vô căn): không xác định được tổ chức chặn, chiếm phần lớn ở trẻ em.
  • Thứ phát: có tổn thương cơ bản như khối u, polyp, dính sau mổ, tiêu chảy nặng hoặc viêm đường tiêu hoá.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Ở trẻ em, lồng ruột thường vô căn nhưng có thể liên quan đến viêm nhiễm đường hô hấp hoặc tiêu hoá, đặc biệt do adenovirus và rotavirus. Hạch lympho ở mạc treo ruột (Peyer’s patches) phì đại trong quá trình viêm có thể đóng vai trò điểm neo chặn khởi phát lồng ruột.

Ở người lớn, nguyên nhân thứ phát chiếm ưu thế. Các khối u lành hoặc ác tính, polyp, diverticula hoặc dính sau phẫu thuật tạo điểm neo, khiến đoạn ruột trượt vào nhau dưới tác dụng nhu động ruột. Cơ địa có tiền sử phẫu thuật ổ bụng, viêm ruột mạn tính hoặc ung thư ruột cũng làm tăng nguy cơ.

  • Tuổi: trẻ 6–36 tháng, người lớn > 60 tuổi.
  • Giới tính: nam nhiều hơn nữ (tỉ lệ ~3:2 ở trẻ em).
  • Tiền sử viêm nhiễm: hô hấp cấp, tiêu chảy nặng gần đây.
  • Khối u hoặc polyp: trong ổ bụng người lớn.

Cơ chế bệnh sinh

Khi một đoạn ruột trượt vào đoạn kế tiếp, nhu động ruột tiếp tục kéo, làm mô niêm mạc và mạc treo bị chèn ép. Chèn ép mạch máu dẫn đến phù nề, tắc mạch và xuất huyết niêm mạc, biểu hiện lâm sàng qua phân nhầy lẫn máu (“red currant jelly”).

Áp lực nội ống tăng dần do ứ đọng dịch và khí, gây đau quặn từng cơn, giảm tưới máu thành ruột, có thể dẫn đến hoại tử. Giai đoạn muộn xuất hiện viêm phúc mạc, thủng ruột và sốc nhiễm trùng.

Giai đoạn Đặc điểm mô học Triệu chứng lâm sàng
Khởi phát Niêm mạc phù nề, tắc mạch nhẹ Đau quặn, nôn ói
Tiến triển Tắc mạch, xuất huyết, phù nề nặng Đại tiện phân nhầy-máu
Biến chứng Hoại tử, thủng, viêm phúc mạc Phình bụng, sốc

Hiểu rõ cơ chế này giúp chỉ định kịp thời phương pháp hồi lưu (air enema, contrast enema) hoặc phẫu thuật, ngăn ngừa biến chứng đe dọa tính mạng.

Triệu chứng lâm sàng

Đau bụng là triệu chứng khởi phát điển hình, thường xuất hiện đột ngột dưới dạng những cơn quặn dữ dội, xen kẽ với khoảng yên. Ở trẻ nhỏ, biểu hiện qua việc quấy khóc, gập người, co chân về phía bụng và đôi khi buột nôn nhiều lần.

Phân nhầy lẫn máu (red currant jelly stool) là dấu hiệu quan trọng báo hiệu niêm mạc ruột bị phù nề xuất huyết. Phân có màu đỏ thẫm hoặc nâu đỏ, kết cấu nhầy nhớt, thường xuất hiện sau cơn đau quặn 6–12 giờ.

Khối u hơi di động ở vùng hố chậu phải hoặc quanh rốn, kích thước 2–4 cm, không đau khi sờ nhẹ nhưng có thể thấy rõ khi cơn đau ngừng. Kèm theo có thể có triệu chứng chướng bụng, mất nước, mạch nhanh, lưỡi khô do nôn và mất dịch.

Chẩn đoán

Siêu âm bụng là phương pháp lựa chọn đầu tiên, cho phép quan sát hình ảnh “target sign” hoặc “doughnut sign” trên mặt cắt ngang, và “pseudo-kidney sign” trên mặt cắt dọc. Siêu âm cũng giúp đánh giá mức độ tắc nghẽn và tính khả năng hồi lưu qua khí bơm.

X-quang bụng không chuẩn bị hỗ trợ phát hiện hình ảnh mức khí – dịch, dấu hiệu tắc ruột cơ học và hơi tự do dưới cơ hoành nếu đã có thủng. Tuy nhiên, X-quang ít nhạy hơn siêu âm với lồng ruột ở giai đoạn sớm.

CT scan bụng-chậu được chỉ định cho người lớn hoặc trường hợp không rõ chẩn đoán, cho hình ảnh chi tiết về vị trí, độ dài đoạn lồng và nguyên nhân thứ phát như khối u, polyp. CT độ phân giải cao giúp phân biệt lồng ruột với các khối u nang hoặc viêm túi thừa (Radiopaedia).

Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm
Siêu âm Không xâm lấn, không bức xạ, nhạy cao ở trẻ em Phụ thuộc kỹ thuật viên, khó quan sát khi quá nhiều khí
X-quang bụng Phổ biến, nhanh Độ nhạy thấp, bức xạ
CT scan Chi tiết, xác định nguyên nhân thứ phát Chi phí cao, bức xạ, ít dùng cho trẻ em

Phương pháp điều trị

Nhiều trường hợp trẻ em được điều trị thành công bằng bơm hơi (air enema) hoặc bơm baryt (contrast enema) qua trực tràng dưới hướng dẫn X-quang hoặc siêu âm. Áp lực khí hoặc chất cản quang đẩy đoạn lồng trượt trở lại vị trí bình thường, đồng thời quan sát được luồng dịch lưu thông.

Chỉ định khí bơm thường ưu tiên vì ít gây viêm phúc mạc nếu thất bại; baryt enema đôi khi làm tăng nguy cơ viêm phúc mạc khi có rò rỉ. Cả hai phương pháp đều thành công khoảng 75–90% nếu thực hiện trong 24 giờ đầu khởi phát và không có dấu hiệu hoại tử.

Phẫu thuật mở hoặc nội soi được chỉ định khi:

  • Thất bại sau 2–3 lần bơm hơi/bơm baryt.
  • Xuất hiện dấu hiệu hoại tử, thủng ruột hoặc viêm phúc mạc.
  • Người lớn hoặc nguyên nhân thứ phát nghi do khối u.

Quy trình phẫu thuật bao gồm giải phóng đoạn lồng, kiểm tra và nếu cần cắt bỏ phần ruột hoại tử, sau đó nối hồi – hồi hoặc hồi – đại tràng. Nội soi có thể kết hợp cắt khối u hoặc lấy polyp gây lồng.

Tiên lượng và biến chứng

Tiên lượng lồng ruột tốt nếu chẩn đoán và xử trí trong vòng 24–48 giờ; tỉ lệ thành công không phẫu thuật lên đến 90%. Thất bại điều trị và phẫu thuật kịp thời giúp giảm nguy cơ hoại tử, thủng và viêm phúc mạc.

Biến chứng cấp gồm hoại tử thành ruột, thủng và viêm phúc mạc, có thể dẫn đến sốc nhiễm trùng nếu không cấp cứu. Biến chứng muộn là hẹp khe nối, liệt ruột sau mổ và tái phát lồng ruột.

Tỉ lệ tái phát sau giảm bằng enema khoảng 5–10% ở trẻ em, thường xảy ra trong vòng 48–72 giờ đầu. Theo dõi sát sau điều trị, hướng dẫn cấp cứu khi tái phát giảm thiểu tình trạng chậm trễ can thiệp.

Phòng ngừa

Không có phương pháp phòng ngừa tuyệt đối với lồng ruột vô căn ở trẻ em, nhưng kiểm soát yếu tố nguy cơ viêm đường tiêu hoá và hô hấp có thể giảm tỷ lệ khởi phát. Vắc xin ngừa rotavirus có liên quan đến giảm tỉ lệ lồng ruột sau tiêm phòng, mặc dù vẫn cần giám sát tác dụng phụ trong quần thể rộng.

Ở người lớn, phát hiện và điều trị sớm các tổn thương trong lòng ruột như khối u, polyp qua nội soi tiêu hoá định kỳ giúp ngăn ngừa lồng ruột thứ phát. Sau phẫu thuật ổ bụng, tuân thủ hướng dẫn phục hồi chức năng, vận động sớm và tránh dính ruột góp phần giảm nguy cơ.

Giáo dục phụ huynh, bệnh nhân về triệu chứng đau bụng quặn, nôn ói và phân nhầy lẫn máu để đưa trẻ hoặc bản thân đến cơ sở y tế sớm, đồng thời tuân thủ hướng dẫn theo dõi sau can thiệp giúp phát hiện tái phát kịp thời.

Câu hỏi thường gặp

Tam chứng lâm sàng kinh điển của bệnh lồng ruột cấp ở trẻ nhũ nhi là gì?

Bao gồm đau bụng từng cơn dữ dội đột ngột, nôn trớ thức ăn hoặc dịch mật, và đi ngoài phân nhầy máu đỏ tươi (màu thạch phúc bồn tử).

Phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiêu chuẩn vàng để xác định lồng ruột là gì?

Siêu âm ổ bụng là lựa chọn hàng đầu với độ nhạy và độ đặc hiệu đạt gần 100%, ghi nhận hình ảnh khối lồng đặc trưng dạng hình bia bắn trên mặt cắt ngang.

Phương pháp điều trị bảo tồn không phẫu thuật đầu tay trong lồng ruột cấp là gì?

Tháo lồng bằng hơi (Pneumatic reduction) dưới hướng dẫn của màn huỳnh quang tăng sáng X-quang hoặc siêu âm, duy trì áp lực khí bơm an toàn từ 80 đến 120 mmHg.

Các nghiên cứu khoa học về “Lồng ruột”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Kết quả phẫu thuật lồng ruột do Polyp Peutz-Jeghers ở trẻ em

    Vũ Mạnh Hoàn và cộng sự2026Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Theo dõi hồi cứu trên 13 trẻ em mắc hội chứng Peutz-Jeghers tại Bệnh viện Nhi Trung ương nhằm đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị lồng ruột do polyp. Phẫu thuật mở cắt bỏ polyp lớn hơn 15 mm không ghi nhận biến chứng sớm, nhưng có 5 ca tái phát sau thời gian theo dõi trung vị 15 tháng. Tác giả kết luận phẫu thuật mở là lựa chọn an toàn và hiệu quả khi thiếu nội soi chuyên sâu, dù nguy cơ tái phát dài hạn vẫn cao.

  • Predictive factors for failure of nonsurgical management of intussusception and its in-hospital recurrence in pediatric patients: a large retrospective single-center study

    Maria Klimeczek Chrapusta và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Tổng kết hồ sơ đơn trung tâm trên 184 bệnh nhi hồi manh tràng nhằm đánh giá nguy cơ thất bại khi điều trị lồng ruột bằng nước muối (saline). Tháo lồng thành công đạt 86,7%, tỷ lệ tái phát nội viện là 17,1% và tăng cao khi khối lồng lan tới trực tràng. Tác giả kết luận triệu chứng kéo dài trên 24 giờ không phải là chống chỉ định tháo lồng, dù dịch ổ bụng tự do làm giảm tỷ lệ thành công.

  • Clinical features of intussusception in children secondary to small bowel tumours: a retrospective study of 31 cases

    Li Wang và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Khảo sát đặc điểm lâm sàng trên 31 trẻ em nhằm làm rõ bệnh cảnh lồng ruột thứ phát do u ruột non (small bowel tumours). Giải phẫu bệnh xác định u lympho chiếm 17 ca và u tuyến 10 ca, chủ yếu ở hồi tràng và 28 ca được cắt đoạn ruột thành công. Nhóm nghiên cứu chỉ ra cắt đoạn ruột kèm chẩn đoán mô bệnh học là then chốt, dù nguy cơ ác tính đòi hỏi theo dõi bổ trợ nghiêm ngặt.

  • Gastro-Gastric Intussusception After Roux-en-Y Gastric Bypass: Case Report and Literature Review of an Unusual Complication

    Hernán Restrepo Restrepo và cộng sự2024SN Comprehensive Clinical Medicine

    AI tóm tắt

    Trình bày ca lâm sàng hiếm gặp kết hợp điểm y văn nhằm cảnh báo biến chứng lồng ruột dạ dày - dạ dày sau mổ nối tắt dạ dày kiểu Roux-en-Y (gastric bypass). Người bệnh được xử trí dứt điểm bằng phẫu thuật cắt bỏ túi dạ dày thừa bị lồng. Nhóm tác giả khuyến cáo cắt bỏ đoạn tổn thương thay vì chỉ tháo lồng đơn thuần nhằm phòng ngừa tái phát triệt để.

  • Jejunogastric intussusception associated with jejunojejunal intussusception (double telescoping) occurring 20 years after gastrojejunostomy

    Souhaib Atri và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Ghi nhận biến chứng muộn ở bệnh nhân nam 60 tuổi nhằm phân tích cơ chế lồng ruột ngược dòng hỗng tràng - dạ dày (jejunogastric) dạng lồng kép. Cắt lớp vi tính thấy quai ruột lồng vào dạ dày, được cấp cứu bằng tháo lồng bảo tồn ruột thành công mà không phải cắt đoạn. Tác giả nhấn mạnh mổ cấp cứu kịp thời giúp ngăn hoại tử ruột non, dù nguyên nhân gây lồng ruột sau 20 năm nối vị tràng chưa thực sự rõ ràng.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Lồng ruột ở trẻ nhũ nhi được dùng vaccine rotavirus đường uống

    Dịch bởi AIIntussusception among Infants Given an Oral Rotavirus Vaccine

    Trudy V. Murphy và cộng sự2001New England Journal of Medicine974 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát bệnh chứng đối chiếu 429 nhũ nhi mắc bệnh với 1.763 trẻ đối chứng nhằm xác định nguy cơ xảy ra lồng ruột sau uống vắc xin rotavirus tái tổ hợp RRV-TV. Nguy cơ mắc bệnh tăng cao trong khoảng 3 đến 14 ngày sau liều thứ nhất với tỷ số chênh hiệu chỉnh đạt 21,7. Nhóm tác giả kết luận vắc xin làm tăng rõ rệt nguy cơ lồng ruột ở nhũ nhi, dẫn đến quyết định ngừng lưu hành chế phẩm, dù cơ chế miễn dịch bệnh sinh cần nghiên cứu thêm.

  • Lồng ruột ở trẻ em: Tổng quan y văn

    Dịch bởi AIChildhood Intussusception: A Literature Review

    James Jiang và cộng sựPLoS ONE258 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng hợp dữ liệu 82 nghiên cứu với 44.454 ca nhằm phác thảo dịch tễ học lồng ruột ở trẻ em (childhood intussusception). Tỷ lệ mắc dưới 1 tuổi là 74 trên 100.000 dân với đỉnh điểm 5 đến 7 tháng tuổi, tử vong tại châu Phi lên tới 9% so với dưới 1% ở khu vực khác. Tác giả nhấn mạnh chênh lệch nguồn lực tạo nên khoảng cách lớn về tử vong, dù hệ thống giám sát chưa đồng nhất.

  • Lồng ruột ở người lớn: một bệnh cảnh bất thường và đầy thách thức cho các phẫu thuật viên

    Dịch bởi AIIntussusception in adults: an unusual and challenging condition for surgeons

    Nazif Erkan và cộng sự2005International Journal of Colorectal Disease169 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo cứu hồ sơ bệnh án của 13 người lớn (adults) nhằm phân tích căn nguyên và hướng can thiệp ngoại khoa cho bệnh lồng ruột (intussusception) trước các phẫu thuật viên (surgeons). Ghi nhận 92,3% bệnh nhân có tổn thương thực thể với 42% mang bản chất ác tính và vị trí ruột non chiếm 76,9%. Nhóm nghiên cứu đề xuất phẫu thuật cắt nguyên khối không tháo đối với lồng đại tràng để phòng gieo rắc tế bào ung thư, dù tổn thương ruột non lành tính có thể bảo tồn.

  • Giám sát theo thời gian thực để đánh giá nguy cơ lồng ruột và các sự kiện bất lợi khác sau vaccine rotavirus năm giá có nguồn gốc từ bò

    Dịch bởi AIReal-Time Surveillance to Assess Risk of Intussusception and Other Adverse Events After Pentavalent, Bovine-Derived Rotavirus Vaccine

    Edward A. Belongia và cộng sự2010Pediatric Infectious Disease Journal162 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Quy trình giám sát thời gian thực trên 207.621 liều vắc xin ngừa rotavirus bò (bovine-derived) nhằm phát hiện sớm biến chứng lồng ruột tại Mỹ. Thống kê chỉ ghi nhận 2 ca tắc ruột so với 6,75 ca kỳ vọng nền, không kích hoạt tín hiệu cảnh báo an toàn. Công trình gợi ý vắc xin ngũ giá dung nạp tốt và an toàn cho trẻ, dù việc giám sát vẫn cần duy trì ở quy mô lớn hơn.

  • Nguy cơ lồng ruột sau khi sử dụng vaccine rotavirus năm giá ở trẻ nhũ nhi Hoa Kỳ

    Dịch bởi AIRisk of Intussusception Following Administration of a Pentavalent Rotavirus Vaccine in US Infants

    Irene M. Shui và cộng sự2012JAMA - Journal of the American Medical Association137 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích đoàn hệ trên 786.725 liều vắc xin ngũ giá ngừa rotavirus (pentavalent) ở nhũ nhi (infants) nhằm thẩm định nguy cơ lồng ruột. Theo dõi 30 ngày ghi nhận 21 ca so với 20,9 ca kỳ vọng, không có gia tăng nguy cơ mang ý nghĩa thống kê. Tác giả kết luận vắc xin không làm tăng tỷ lệ tắc ruột ở trẻ tại Hoa Kỳ, dù vẫn khuyến nghị tiếp tục theo dõi dài hạn.

Nổi bật tại Việt Nam

  • CÁC YẾU TỐ DỰ ĐOÁN THÁO LỒNG BẰNG HƠI THẤT BẠI TRONG LỒNG RUỘT Ở TRẺ EM TẠI BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ CẦN THƠ

    Lê Diệp Hải Dương và cộng sự2023Tạp chí Y Dược học Cần Thơ0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát tiến cứu trên 162 bệnh nhi dưới 15 tuổi nhằm đánh giá kết quả điều trị lồng ruột bằng tháo lồng bằng hơi tại Cần Thơ. Tỷ lệ tháo lồng thành công đạt 95,7%, các yếu tố thất bại gồm tuổi dưới 12 tháng, cân nặng dưới 10 kg, tiêu máu và dịch đầu khối lồng. Tác giả đề xuất sàng lọc sớm dấu hiệu tiên lượng nặng để chuyển mổ kịp thời, dù nghiên cứu chỉ thực hiện tại một trung tâm.

  • ĐÁNH GIÁ VAI TRÒ CỦA SIÊU ÂM TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ THEO DÕI ĐIỀU TRỊ BỆNH LỒNG RUỘT TẠI BỆNH VIỆN SẢN NHI NGHỆ AN

    Minh Long Trần và cộng sự2022Tạp chí Y học Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích hồi cứu trên 208 bệnh nhi tại Nghệ An xác định vai trò của siêu âm trong chẩn đoán và điều trị bệnh lý lồng ruột cấp. Tỷ lệ tháo lồng thành công đạt 98,9%, đau bụng cơn chiếm ưu thế với 96,2% và ỉa máu chiếm 8,0%. Nhóm tác giả nhận định đường kính khối lồng và độ dày thành ruột tương quan với kết quả tháo lồng, dù nghiên cứu hồi cứu còn phụ thuộc kỹ năng siêu âm của phẫu thuật viên.

  • NHÂN MỘT TRƯỜNG HỢP LỒNG RUỘT Ở TRẺ SƠ SINH

    2021Tạp chí Nhi khoa0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Báo cáo ca lâm sàng ở trẻ sơ sinh đủ tháng nhập viện vì chướng bụng, nôn ra máu và đại tiện máu nhằm cảnh báo nguy cơ nhầm lẫn thể lồng ruột sơ sinh với xoắn ruột. Trước mổ bệnh nhi bị chẩn đoán nhầm xoắn ruột, tổn thương chỉ được phát hiện khi phẫu thuật mở. Tác giả nhấn mạnh cần luôn đưa bệnh lý vào chẩn đoán phân biệt trước triệu chứng tiêu hóa sơ sinh cấp, dù bài báo chỉ giới hạn ở một ca đơn lẻ.

  • MỐI LIÊN QUAN GIỮA MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ SIÊU ÂM VỚI QUYẾT ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ LỒNG RUỘT Ở TRẺ EM TẠI BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG CẦN THƠ

    Nguyễn Trần Như Ngọc và cộng sự2025Tạp chí Y Dược học Cần Thơ

    AI tóm tắt

    Đánh giá tiến cứu cắt ngang trên 94 bệnh nhi tại Cần Thơ nhằm tìm hiểu các yếu tố lâm sàng định hướng phương pháp điều trị lồng ruột. Tỷ lệ tháo lồng bằng hơi thành công đạt 93,6%, có 6,4% phải chuyển phẫu thuật do khối lồng lớn hoặc tắc ruột. Nghiên cứu chỉ ra đường kính ngang và dịch khối lồng là yếu tố then chốt để quyết định can thiệp phẫu thuật, dù số lượng bệnh nhân cần mổ trong mẫu khảo sát còn ít.

  • 27. Hội chứng Peutz - Jegher - Nguyên nhân hiếm gặp gây lồng ruột tái diễn ở trẻ lớn: Báo cáo ca bệnh

    Hoàng Thị Minh Hiền và cộng sự2024Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Ghi nhận ca lâm sàng ở trẻ nữ 13 tuổi có đa polyp sắc tố nhằm cảnh báo nguy cơ gây lồng ruột tái diễn do hội chứng Peutz-Jeghers. Hình ảnh chẩn đoán phát hiện u hamartoma ruột non lớn hơn 5 cm gây khối lồng dài không tự tháo, được phẫu thuật cắt u ruột non kết hợp nội soi cắt polyp đường tiêu hóa. Tác giả đề xuất phối hợp phẫu thuật với nội soi can thiệp đa tầng, dù việc quản lý nguy cơ tái phát suốt đời gặp nhiều khó khăn.

Mới nhất tại Việt Nam

  • Liposarcoma ruột non gây lồng ruột: Báo cáo trường hợp lâm sàng hiếm gặp

    Nguyễn Văn Dư và cộng sự2022TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108

    AI tóm tắt

    Mô tả trường hợp lâm sàng ở bệnh nhân nữ 64 tuổi đau bụng cơn nhằm cảnh giác trước nguyên nhân lồng ruột hiếm gặp do khối u trung mô ác tính. Cắt lớp vi tính phát hiện khối lồng ruột non với tổn thương mô mềm 3 × 4,4 cm, giải phẫu bệnh xác định liposarcoma nguyên phát sau phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột. Báo cáo gợi ý phẫu thuật nội soi cắt bỏ u là lựa chọn ưu tiên, dù tiên lượng lâu dài của ca bệnh cần theo dõi sát.

Tài liệu tham khảo

  1. Whalen (1989). Pneumatic reduction of Ileocolic intussusception in children. Journal of Pediatric Surgery. DOI: 10.1016/s0022-3468(89)80342-2
  2. Tracy (1996). Endoscopic pneumatic reduction of an intussusception with simultaneous polypectomy in a child. Journal of Pediatric Surgery. DOI: 10.1016/s0022-3468(96)90780-0
  3. Pawar, Deshpande, Parekh et al. (2026). Pneumatic Reduction of Intussusception in Pediatric Population: A Descriptive Observational Study. International Journal of Science and Research (IJSR). DOI: 10.21275/sr26519203314