Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Phẫu thuật ổ bụng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu

Tiếng AnhAbdominal surgery / Laparotomy

Phẫu thuật ổ bụng là một can thiệp ngoại khoa xâm lấn can thiệp trực tiếp vào khoang phúc mạc nhằm chẩn đoán, điều trị hoặc phục hồi các thương tổn giải phẫu và bệnh lý của các cơ quan nội tạng trong ổ bụng, bao gồm cả phương pháp mổ mở kinh điển (laparotomy) và phẫu thuật nội soi xâm lấn tối thiểu (laparoscopy).

351 lượt xem Cập nhật 3/9/2026

Phẫu thuật ổ bụng (Abdominal surgery / Laparotomy) là một can thiệp ngoại khoa xâm lấn can thiệp trực tiếp vào khoang phúc mạc nhằm chẩn đoán, điều trị hoặc phục hồi các thương tổn giải phẫu và bệnh lý của các cơ quan nội tạng trong ổ bụng, bao gồm cả phương pháp mổ mở kinh điển (laparotomy) và phẫu thuật nội soi xâm lấn tối thiểu (laparoscopy).

Phân Loại Tiếp Cận Ngoại Khoa Ổ Bụng

Dựa trên phương thức mở khoang phúc mạc, phẫu thuật ổ bụng được phân chia thành hai trường phái chính với chỉ định lâm sàng rõ ràng:

Phương pháp Kỹ thuật tiếp cận Chỉ định ưu tiên Ưu điểm & Hạn chế
Phẫu thuật mổ mở (Laparotomy) Đường rạch lớn qua thành bụng (đường giữa trên/dưới rốn, đường dưới sườn Kocher, đường McBurney) Cấp cứu chấn thương bụng kín sốc mất máu, viêm phúc mạc phân, khối u ác tính xâm lấn rộng Bộc lộ trường phẫu thuật tối đa, kiểm soát mạch máu nhanh; vết mổ đau nhiều, nguy cơ dính ruột và thoát vị thành bụng cao
Phẫu thuật nội soi (Laparoscopy) Bơm CO2 tạo khoang phẫu thuật (áp lực 10–14 mmHg), đưa camera và dụng cụ qua các cổng trocar Cắt ruột thừa, cắt túi mật, cắt đại tràng, khâu lỗ thủng ổ loét dạ dày tá tràng, thoát vị bẹn Sang chấn tối thiểu, ít đau sau mổ, phục hồi nhanh, tính thẩm mỹ cao; chi phí trang thiết bị cao, giới hạn trong trường hợp viêm dính phức tạp
Phẫu thuật robot (Robotic-assisted) Hệ thống robot phẫu thuật (như Da Vinci) với cổ tay dụng cụ xoay 7 bậc tự do và hình ảnh 3D phóng đại Phẫu thuật cắt trực tràng bảo tồn cơ thắt, phẫu thuật tạo hình van dạ dày trào ngược, cắt khối u sau phúc mạc Độ chính xác vi phẫu cực cao, khử rung tay phẫu thuật viên; chi phí rất đắt đỏ

Quy Trình Chu Phẫu Và Chiến Lược Phục Hồi Nhanh (ERAS)

Chăm sóc chu phẫu hiện đại đã chuyển dịch hoàn toàn từ quan niệm truyền thống sang ứng dụng Giao thức Tăng cường Phục hồi Sau Phẫu thuật (Enhanced Recovery After Surgery - ERAS):

  • Giai đoạn tiền phẫu: Tối ưu hóa dinh dưỡng, ngưng hút thuốc và rượu bia tối thiểu 4 tuần trước mổ; không sử dụng thuốc nhuận tràng rửa ruột đại trà gây mất nước; cho phép uống nước chứa carbohydrate 2 giờ trước khi gây mê.
  • Giai đoạn trong phẫu thuật: Áp dụng liệu pháp bù dịch hướng mục tiêu (Goal-Directed Fluid Therapy - GDFT) qua theo dõi biến thiên thể tích nhát bóp (SVV) để tránh quá tải dịch gây phù nề miệng nối ruột; duy trì thân nhiệt chuẩn trên 36°C; kháng sinh dự phòng tiêm trước rạch da 30–60 phút.
  • Giai đoạn hậu phẫu: Kiểm soát đau đa mô thức hạn chế opioid (gây tê ngoài màng cứng, gây tê mặt phẳng cơ ngang bụng - TAP block); rút sớm ống sonde dạ dày và ống thông tiểu ngay sau tỉnh mê; cho bệnh nhân ngồi dậy vận động và uống nước sau 4–6 giờ.

Các Biến Chứng Ngoại Khoa Cốt Lõi Và Xử Trí

Theo dõi sát sao sau mổ bụng giúp phát hiện và can thiệp kịp thời các biến chứng đe dọa tính mạng:

Biến chứng Căn nguyên bệnh sinh Phương thức chẩn đoán & Can thiệp
Rò bục miệng nối (Anastomotic leak) Thiếu máu nuôi mô mép cắt, căng miệng nối, suy dinh dưỡng hoặc nhiễm khuẩn Sốt cao, đau bụng tăng, dẫn lưu ra dịch mật/phân, CT ổ bụng có khí tự do quanh miệng nối; cần mổ lại rửa sạch và làm hậu môn nhân tạo
Tắc ruột cơ học do dính (ASBO) Dải dính xơ hóa phúc mạc sau phẫu thuật làm gập hoặc nghẹt quai ruột non Đau bụng cơn, nôn mửa, bí trung đại tiện, X-quang bụng có mức nước - hơi; điều trị bảo tồn bằng hút ngắt quãng dạ dày hoặc mổ gỡ dính khi có hoại tử ruột
Hội chứng khoang bụng (ACS) Phù nề tạng ruột, tụ máu lớn đẩy áp lực trong ổ bụng (IAP) > 20 mmHg kèm suy thận/suy hô hấp Đo áp lực ổ bụng gián tiếp qua bàng quang; mở bụng giảm áp khẩn cấp và phủ thành bụng tạm thời bằng kỹ thuật túi Bogota hoặc VAC

Câu hỏi thường gặp

Phẫu thuật nội soi ổ bụng có ưu điểm vượt trội nào so với phẫu thuật mổ mở kinh điển?

Phẫu thuật nội soi sử dụng các vết rạch nhỏ (trocar 5–12 mm) giúp giảm thiểu chấn thương mô mềm, ít đau sau mổ, giảm mất máu, phục hồi nhu động ruột sớm hơn, hạ thấp tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ và thoát vị thành bụng, rút ngắn đáng kể thời gian nằm viện.

Giao thức ERAS (Enhanced Recovery After Surgery) trong phẫu thuật ổ bụng bao gồm những nguyên tắc nào?

ERAS là quy trình phối hợp đa chuyên khoa gồm: tư vấn tiền phẫu chu đáo, không nhịn ăn uống kéo dài (uống nước đường trước mổ 2 giờ), tối ưu hóa bù dịch mục tiêu (GDFT), kiểm soát đau đa mô thức không opioid, rút sớm ống xông dạ dày và dẫn lưu, khuyến khích vận động và ăn sớm qua đường tiêu hóa trong vòng 24 giờ sau mổ.

Biến chứng sớm nguy hiểm nhất sau phẫu thuật ổ bụng là gì?

Các biến chứng sớm gồm chảy máu trong ổ bụng, bục rò miệng nối tiêu hóa (anastomotic leak) gây viêm phúc mạc toàn thể, nhiễm trùng vết mổ sâu và hội chứng tăng áp lực ổ bụng (ACS) dẫn đến suy đa tạng nếu áp lực trong ổ bụng vượt quá 20 mmHg kèm suy tạng mới xuất hiện.

Các nghiên cứu khoa học về “Phẫu thuật ổ bụng”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • HIỆU QUẢ CAN THIỆP DINH DƯỠNG LÊN SỨC KHỎE NGƯỜI BỆNH PHẪU THUẬT Ổ BỤNG CÓ CHUẨN BỊ

    Phạm Quốc Hùng và cộng sự2026Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Theo dõi khả năng phục hồi sớm, một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 108 bệnh nhân phẫu thuật ổ bụng tại Thái Bình so sánh bổ sung sữa công thức Leanmax với chế độ ăn chuẩn. Nhóm can thiệp rút ngắn thời gian nằm viện 2,2 ngày, hạ 16,7% tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ và giảm 38,9% nguy cơ sụt cân. Can thiệp dinh dưỡng chuyên biệt cho thấy đây là giải pháp hỗ trợ liền vết thương hiệu quả, dù chưa cải thiện rõ biến chứng hô hấp.

  • Incidence of perioperative hypothermia in patients undergoing open abdominal surgery with active warming at 108 Military Central Hospital

    Nguyễn Thị Thuý và cộng sự2026Journal of 108 - Clinical Medicine and Phamarcy

    AI tóm tắt

    Khảo sát kiểm soát thân nhiệt chu phẫu (perioperative), một nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 100 bệnh nhân phẫu thuật mở vùng bụng kéo dài trên 120 phút tại Bệnh viện 108 đã đánh giá sưởi ấm chủ động. Tỷ lệ hạ thân nhiệt (hypothermia dưới 36°C) là 34%, trong đó 94,1% ở mức nhẹ và 82,4% xuất hiện ngay giờ đầu khởi mê. Tác giả nhận định sưởi ấm chủ động giảm thiểu hạ thân nhiệt nặng, dù nguy cơ hạ thân nhiệt nhẹ vẫn còn phổ biến.

  • SO SÁNH CHẤT LƯỢNG HỒI TỈNH GIỮA THUỐC MÊ DESFLURAN VỚI SEVOFLURAN TRÊN BỆNH NHÂN PHẪU THUẬT NỘI SOI Ổ BỤNG Ở TRẺ EM

    Trịnh Đình Quyết và cộng sự2026Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Nhằm tối ưu hóa gây mê nhi khoa, một thử nghiệm ngẫu nhiên trên 60 trẻ em từ 6 đến 12 tuổi phẫu thuật nội soi ổ bụng đã so sánh phục hồi giữa thuốc mê desfluran và sevofluran. Bệnh nhi dùng desfluran rút ngắn thời gian tự thở (9,53 so với 16,17 phút), thời gian mở mắt (14,97 so với 24,87 phút) và thời gian rút ống nội khí quản (22,07 so với 31,83 phút). Nghiên cứu gợi ý desfluran là lựa chọn gây mê hồi tỉnh nhanh cho can thiệp nội soi khoang bụng ở trẻ em.

  • HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU TRONG PHẪU THUẬT MỞ BỤNG ĐƯỜNG TRẮNG GIỮA TRÊN RỐN CỦA PHONG BẾ BAO CƠ THẲNG BỤNG BẰNG LEVOBUPIVACIN

    Bùi Thị Ngọc Hân và cộng sự2025Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Đánh giá chiến lược giảm đau đa mô thức, một thử nghiệm ngẫu nhiên trên 60 bệnh nhân phẫu thuật mở bụng đường trắng giữa trên rốn khảo sát phong bế bao cơ thẳng bụng. Nhóm gây tê bằng levobupivacain 0,375% dưới siêu âm tiêu thụ fentanyl trong mổ thấp hơn hẳn (98,33 so với 140,0 mcg) và giữ chỉ số ANI ổn định hơn. Phong bế bao cơ thẳng bụng là biện pháp kiểm soát đau trong mổ hiệu quả, hỗ trợ giảm tiêu thụ opioid trong cuộc mổ.

  • SO SÁNH HIỆU QUẢ DỰ PHÒNG NÔN VÀ BUỒN NÔN SAU PHẪU THUẬT NỘI SOI Ổ BỤNG CẤP CỨU Ở TRẺ EM CỦA ONDANSETRON KẾT HỢP DEXAMETHASONE VỚI ONDANSETRON ĐƠN THUẦN

    Lê Trí Dũng và cộng sự2025Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Kiểm soát triệu chứng tiêu hóa sau mổ, một thử nghiệm lâm sàng có đối chứng trên bệnh nhi từ 3 đến 12 tuổi được phẫu thuật nội soi ổ bụng cấp cứu tại Thanh Hóa đánh giá phác đồ chống nôn. Phác đồ kết hợp dexamethasone cùng ondansetron giảm 13,5% buồn nôn và nôn so với ondansetron đơn thuần theo thang Eberhart. Liệu pháp phối hợp giúp nâng cao hiệu quả dự phòng nôn mà không làm gia tăng tác dụng phụ chóng mặt hay đau đầu.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Meta-analysis of intravenous lidocaine and postoperative recovery after abdominal surgery

    Emmanuel Marret và cộng sự2008British Journal of Surgery369 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đánh giá hiệu quả phục hồi chức năng ruột, một phân tích gộp từ 8 thử nghiệm ngẫu nhiên trên 320 bệnh nhân phẫu thuật ổ bụng đã lượng giá truyền tĩnh mạch lidocaine liên tục. Phác đồ này rút ngắn thời gian liệt ruột (ileus) 8,36 giờ, giảm 0,84 ngày nằm viện và hạ tỷ lệ buồn nôn với tỷ suất chênh 0,39. Dữ liệu tổng hợp cho thấy truyền lidocaine chu phẫu là phương thức dược lý hữu hiệu giúp đẩy nhanh tiến trình hồi phục nhu động ruột.

  • Gánh nặng nội trú của phẫu thuật cắt dính ổ bụng và phụ khoa tại Mỹ

    Dịch bởi AIThe inpatient burden of abdominal and gynecological adhesiolysis in the US

    Vanja Sikirica và cộng sự2011138 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Ước tính gánh nặng y tế dính ruột, một phân tích dữ liệu xuất viện trên 351.777 ca nhập viện tại Hoa Kỳ đã lượng hóa chi phí của phẫu thuật gỡ dính (adhesiolysis). Biến chứng dính sau phẫu thuật ổ bụng gây tiêu tốn 967.332 ngày nằm viện với chi phí nội trú hơn 2,3 tỷ USD, thời gian nằm viện trung bình là 7,8 ngày. Báo cáo ghi nhận dính sau mổ là gánh nặng ngoại khoa tiêu tốn nguồn lực, đòi hỏi áp dụng nghiêm ngặt các biện pháp dự phòng.

  • Impact of postoperative cardiovascular complications on 30‐day mortality after major abdominal surgery: an international prospective cohort study

    STARSurg Collaborative và cộng sự2024Anaesthesia20 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Lượng giá biến cố ngoại khoa nguy cơ cao, một nghiên cứu thuần tập tiến cứu quốc tế trên 24.203 bệnh nhân phẫu thuật ổ bụng lớn tại 446 bệnh viện châu Âu đã xác định tỷ lệ tử vong sau mổ. Biến chứng tim mạch (cardiovascular) xuất hiện ở 2,5% ca mổ nhưng làm tăng tỷ lệ tử vong 30 ngày lên 19,8% so với 1,4%, với tỷ số nguy hại 4,15. Công trình đề xuất tầm soát tim mạch sớm là chiến lược sống còn nhằm giảm tử vong trong can thiệp ngoại khoa ổ bụng.

  • Mối liên hệ giữa hoạt động của cholinesterase và delirium sau phẫu thuật ở bệnh nhân phẫu thuật bụng lớn tuổi

    Dịch bởi AIAssociation of cholinesterase activities and POD in older adult abdominal surgical patients

    Zdravka Bosancic và cộng sựBMC Anesthesiology2 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tìm hiểu cơ chế rối loạn nhận thức, một nghiên cứu quan sát trên 127 bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên trải qua phẫu thuật bụng thuộc dự án BioCog đã phân tích biến chứng sảng sau mổ. Tỷ lệ sảng sau phẫu thuật là 41%, đồng thời suy giảm hoạt tính acetylcholinesterase trước và sau mổ liên quan đến hội chứng với tỷ suất chênh 0,94. Kết quả gợi ý hệ thống cholinergic giữ vai trò sinh bệnh học trung tâm đối với biến chứng thần kinh sau can thiệp ngoại khoa.

  • Giá trị thang điểm P-POSSUM trong tiên lượng viêm phổi sau phẫu thuật ổ bụng tại Bệnh viện Bạch Mai

    Nguyễn Minh Tuệ và cộng sự2026Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Đánh giá nguy cơ biến chứng hô hấp, một nghiên cứu thuần tập tiến cứu trên 503 người bệnh phẫu thuật ổ bụng tại Bệnh viện Bạch Mai ghi nhận tỷ lệ viêm phổi sau mổ là 8,5%. Thang điểm P-POSSUM phân tầng biến chứng hiệu quả với diện tích dưới đường cong 0,84, trong đó ngưỡng cắt 34,5 dự báo biến chứng độc lập với tỷ suất chênh 13,67. Tác giả kết luận thang điểm giúp phân tầng chính xác nguy cơ viêm phổi để can thiệp sớm cho nhóm bệnh nhân thể trạng gầy.

Nổi bật tại Việt Nam

Tài liệu tham khảo

  1. Sudeep Srivatsav, Agarwal, Jain, Bahadur (2026). Effect of Enhanced Recovery After Surgery (ERAS) Protocols on Surgical Outcomes in Abdominal Surgeries. International Journal of Science and Research (IJSR). doi:10.21275/mr26203133735 DOI: 10.21275/mr26203133735
  2. Suliman, Ali, Suliman, Mohammed et al. (2026). Transforming surgical outcomes in conflict zones: A closed-loop audit of ERAS protocols for emergency laparotomy. Current Problems in Surgery. doi:10.1016/j.cpsurg.2026.101983 DOI: 10.1016/j.cpsurg.2026.101983
  3. Huici-Sanchez, Herranz, Llauradó, Jerez et al. (2023). COMPLICATIONS PRE AND POST IMPLEMENTATION OF THE ERAS (Enhanced Recovery After Surgery) PROTOCOL IN ABDOMINAL AORTIC ANEURYSM SURGERY. Clinical Nutrition ESPEN. doi:10.1016/j.clnesp.2023.06.081 DOI: 10.1016/j.clnesp.2023.06.081