Phẫu thuật ổ bụng (Abdominal surgery / Laparotomy) là một can thiệp ngoại khoa xâm lấn can thiệp trực tiếp vào khoang phúc mạc nhằm chẩn đoán, điều trị hoặc phục hồi các thương tổn giải phẫu và bệnh lý của các cơ quan nội tạng trong ổ bụng, bao gồm cả phương pháp mổ mở kinh điển (laparotomy) và phẫu thuật nội soi xâm lấn tối thiểu (laparoscopy).
Phân Loại Tiếp Cận Ngoại Khoa Ổ Bụng
Dựa trên phương thức mở khoang phúc mạc, phẫu thuật ổ bụng được phân chia thành hai trường phái chính với chỉ định lâm sàng rõ ràng:
| Phương pháp | Kỹ thuật tiếp cận | Chỉ định ưu tiên | Ưu điểm & Hạn chế |
|---|---|---|---|
| Phẫu thuật mổ mở (Laparotomy) | Đường rạch lớn qua thành bụng (đường giữa trên/dưới rốn, đường dưới sườn Kocher, đường McBurney) | Cấp cứu chấn thương bụng kín sốc mất máu, viêm phúc mạc phân, khối u ác tính xâm lấn rộng | Bộc lộ trường phẫu thuật tối đa, kiểm soát mạch máu nhanh; vết mổ đau nhiều, nguy cơ dính ruột và thoát vị thành bụng cao |
| Phẫu thuật nội soi (Laparoscopy) | Bơm CO2 tạo khoang phẫu thuật (áp lực 10–14 mmHg), đưa camera và dụng cụ qua các cổng trocar | Cắt ruột thừa, cắt túi mật, cắt đại tràng, khâu lỗ thủng ổ loét dạ dày tá tràng, thoát vị bẹn | Sang chấn tối thiểu, ít đau sau mổ, phục hồi nhanh, tính thẩm mỹ cao; chi phí trang thiết bị cao, giới hạn trong trường hợp viêm dính phức tạp |
| Phẫu thuật robot (Robotic-assisted) | Hệ thống robot phẫu thuật (như Da Vinci) với cổ tay dụng cụ xoay 7 bậc tự do và hình ảnh 3D phóng đại | Phẫu thuật cắt trực tràng bảo tồn cơ thắt, phẫu thuật tạo hình van dạ dày trào ngược, cắt khối u sau phúc mạc | Độ chính xác vi phẫu cực cao, khử rung tay phẫu thuật viên; chi phí rất đắt đỏ |
Quy Trình Chu Phẫu Và Chiến Lược Phục Hồi Nhanh (ERAS)
Chăm sóc chu phẫu hiện đại đã chuyển dịch hoàn toàn từ quan niệm truyền thống sang ứng dụng Giao thức Tăng cường Phục hồi Sau Phẫu thuật (Enhanced Recovery After Surgery - ERAS):
- Giai đoạn tiền phẫu: Tối ưu hóa dinh dưỡng, ngưng hút thuốc và rượu bia tối thiểu 4 tuần trước mổ; không sử dụng thuốc nhuận tràng rửa ruột đại trà gây mất nước; cho phép uống nước chứa carbohydrate 2 giờ trước khi gây mê.
- Giai đoạn trong phẫu thuật: Áp dụng liệu pháp bù dịch hướng mục tiêu (Goal-Directed Fluid Therapy - GDFT) qua theo dõi biến thiên thể tích nhát bóp (SVV) để tránh quá tải dịch gây phù nề miệng nối ruột; duy trì thân nhiệt chuẩn trên 36°C; kháng sinh dự phòng tiêm trước rạch da 30–60 phút.
- Giai đoạn hậu phẫu: Kiểm soát đau đa mô thức hạn chế opioid (gây tê ngoài màng cứng, gây tê mặt phẳng cơ ngang bụng - TAP block); rút sớm ống sonde dạ dày và ống thông tiểu ngay sau tỉnh mê; cho bệnh nhân ngồi dậy vận động và uống nước sau 4–6 giờ.
Các Biến Chứng Ngoại Khoa Cốt Lõi Và Xử Trí
Theo dõi sát sao sau mổ bụng giúp phát hiện và can thiệp kịp thời các biến chứng đe dọa tính mạng:
| Biến chứng | Căn nguyên bệnh sinh | Phương thức chẩn đoán & Can thiệp |
|---|---|---|
| Rò bục miệng nối (Anastomotic leak) | Thiếu máu nuôi mô mép cắt, căng miệng nối, suy dinh dưỡng hoặc nhiễm khuẩn | Sốt cao, đau bụng tăng, dẫn lưu ra dịch mật/phân, CT ổ bụng có khí tự do quanh miệng nối; cần mổ lại rửa sạch và làm hậu môn nhân tạo |
| Tắc ruột cơ học do dính (ASBO) | Dải dính xơ hóa phúc mạc sau phẫu thuật làm gập hoặc nghẹt quai ruột non | Đau bụng cơn, nôn mửa, bí trung đại tiện, X-quang bụng có mức nước - hơi; điều trị bảo tồn bằng hút ngắt quãng dạ dày hoặc mổ gỡ dính khi có hoại tử ruột |
| Hội chứng khoang bụng (ACS) | Phù nề tạng ruột, tụ máu lớn đẩy áp lực trong ổ bụng (IAP) > 20 mmHg kèm suy thận/suy hô hấp | Đo áp lực ổ bụng gián tiếp qua bàng quang; mở bụng giảm áp khẩn cấp và phủ thành bụng tạm thời bằng kỹ thuật túi Bogota hoặc VAC |