Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Anesthesia là gì? Bốn trụ cột gây mê toàn thân, phân loại ASA và an toàn phòng mổ

Tiếng Anhanesthesia

Tên gọi khácgây mêgây mê hồi sứcvô cảm phẫu thuậtgeneral anesthesia

Anesthesia (gây mê hồi sức) là chuyên ngành y khoa can thiệp kiểm soát cảm giác đau và phản xạ cơ thể có phục hồi hoàn toàn, tạo điều kiện vô cảm an toàn tuyệt đối cho người bệnh trong phẫu thuật và thủ thuật ngoại khoa.

369 lượt xem Cập nhật 7/9/2026

Gây mê (anesthesia, hay gây mê hồi sức) là trạng thái mất cảm giác tạm thời có hồi phục được tạo ra bằng các can thiệp dược lý, nhằm mục đích tạo điều kiện thuận lợi và an toàn tối đa cho các can thiệp phẫu thuật, thủ thuật chẩn đoán và điều trị xâm lấn.

Bốn trụ cột kinh điển của gây mê toàn thân

Gây mê toàn thân hiện đại là một quá trình cân bằng đa phương thức (balanced anesthesia) kết hợp nhiều nhóm thuốc tác dụng hiệp đồng nhằm đạt được bốn mục tiêu sinh lý học cốt lõi:

  • Mất tri giác và mất trí nhớ (Hypnosis & Amnesia): Làm bệnh nhân ngủ sâu, mất ý thức và không lưu giữ bất kỳ ký ức nào về cuộc mổ, thường đạt được bằng các thuốc mê hô hấp hoặc thuốc mê tĩnh mạch.
  • Vô cảm và giảm đau (Analgesia): Ức chế dẫn truyền cảm giác đau từ ngoại vi lên hệ thần kinh trung ương và ngăn chặn phản ứng nội tiết - chuyển hóa do stress phẫu thuật, chủ yếu bằng các thuốc giảm đau nhóm opioid mạnh (fentanyl, sufentanil, remifentanil).
  • Giãn cơ (Muscle relaxation): Liệt cơ vân tạm thời để tạo điều kiện thuận lợi cho đặt ống nội khí quản và mở rộng trường phẫu thuật (đặc biệt trong phẫu thuật ổ bụng và lồng ngực), sử dụng thuốc giãn cơ khử cực hoặc không khử cực.
  • Bảo đảm ổn định thần kinh tự chủ (Autonomic stability): Làm dịu các phản xạ giao cảm và phó giao cảm bất lợi (tăng nhịp tim, co thắt mạch, tụt huyết áp) trước các kích thích đau phẫu thuật.

Phân loại các phương pháp gây mê - gây tê

Tùy thuộc vào vị trí phẫu thuật, thể trạng người bệnh và thời gian can thiệp, chuyên khoa gây mê hồi sức áp dụng ba hình thức can thiệp chính:

  1. Gây mê toàn thân (General anesthesia): Mất ý thức hoàn toàn, kiểm soát hô hấp nhân tạo qua ống nội khí quản hoặc mặt nạ thanh quản (LMA).
  2. Gây tê vùng (Regional anesthesia): Phong bế dẫn truyền luồng thần kinh từ một vùng cơ thể về tủy sống mà không làm mất tri giác bệnh nhân:
    • Gây tê tủy sống (Spinal anesthesia): Bơm thuốc tê trực tiếp vào khoang dưới nhện dịch não tủy, thích hợp cho phẫu thuật chi dưới, tầng sinh môn và sản khoa.
    • Gây tê ngoài màng cứng (Epidural anesthesia): Đặt catheter vào khoang ngoài màng cứng để truyền thuốc tê ngắt quãng hoặc liên tục, mang lại hiệu quả giảm đau đa mô thức tuyệt vời sau mổ.
    • Phong bế thần kinh ngoại biên (Peripheral nerve blocks): Gây tê chọn lọc các thân hoặc đám rối thần kinh (đám rối cánh tay, thần kinh đùi, thần kinh tọa) dưới hướng dẫn của siêu âm độ phân giải cao.
  3. An thần và tiền mê (Monitored Anesthesia Care - MAC): Duy trì trạng thái thư giãn, êm dịu có tự thở cho các thủ thuật nội soi tiêu hóa, can thiệp mạch vành hoặc sinh thiết.

Phân loại tình trạng thể chất người bệnh theo ASA

Hiệp hội Gây mê Hoa Kỳ (American Society of Anesthesiologists - ASA) xây dựng hệ thống thang điểm phân tầng nguy cơ chu phẫu chuẩn mực:

Phân loại ASA Tình trạng sức khỏe người bệnh Nguy cơ chu phẫu
ASA I Bệnh nhân hoàn toàn khỏe mạnh bình thường, không hút thuốc. Nguy cơ rất thấp.
ASA II Có bệnh lý toàn thân nhẹ được kiểm soát tốt (tăng huyết áp nhẹ, đái tháo đường nhẹ, béo phì nhẹ). Nguy cơ thấp.
ASA III Có bệnh lý toàn thân nặng hạn chế hoạt động chức năng (bệnh mạch vành ổn định, COPD, suy thận mạn). Nguy cơ trung bình.
ASA IV Bệnh lý toàn thân nặng đe dọa tính mạng liên tục (suy tim mất bù, sốc nhiễm trùng, nhồi máu cơ tim mới). Nguy cơ cao.
ASA V Bệnh nhân hấp hối, dự kiến không thể sống sót qua 24 giờ nếu không phẫu thuật cấp cứu. Nguy cơ cực cao.
ASA VI Người bệnh chết não đang chờ lấy tạng hiến tặng để ghép. Không áp dụng.

Theo dõi và an toàn trong phòng mổ

An toàn gây mê đã có những bước tiến vượt bậc nhờ việc áp dụng các tiêu chuẩn giám sát chặt chẽ: điện tâm đồ liên tục, đo nồng độ oxy máu qua mạch đập (SpO2), đo khí CO2 cuối thì thở ra (EtCO2), đo huyết áp động mạch xâm lấn hoặc không xâm lấn, và theo dõi độ sâu gây mê bằng chỉ số phổ lưỡng cực (BIS) nhằm phòng tránh hiện tượng tỉnh lại trong khi mổ (intraoperative awareness).

Câu hỏi thường gặp

Bốn trụ cột sinh lý học cốt lõi của gây mê toàn thân đa phương thức là gì?

Bao gồm mất ý thức - mất trí nhớ (hypnosis/amnesia), vô cảm và giảm đau triệt để (analgesia), giãn cơ bắp thuận lợi cho phẫu thuật (muscle relaxation) và duy trì ổn định hệ thần kinh tự chủ (autonomic stability).

Hệ thống phân loại ASA của Hiệp hội Gây mê Hoa Kỳ phân tầng nguy cơ người bệnh như thế nào?

Phân chia từ ASA I (người hoàn toàn khỏe mạnh), ASA II (bệnh toàn thân nhẹ), ASA III (bệnh toàn thân nặng hạn chế chức năng), ASA IV (bệnh nặng đe dọa sinh mạng liên tục), ASA V (người bệnh hấp hối) đến ASA VI (chết não hiến tạng).

Các tiêu chuẩn giám sát an toàn tối thiểu trong gây mê hiện đại gồm những chỉ số nào?

Điện tâm đồ liên tục, độ bão hòa oxy máu mao mạch (SpO2), phân áp CO2 cuối thì thở ra (EtCO2), huyết áp động mạch và theo dõi độ sâu gây mê bằng chỉ số BIS để phòng tránh tỉnh thức trong mổ.

Các nghiên cứu khoa học về “Anesthesia”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Anesthesia quality indicators to measure and improve your practice: a modified delphi study

    May-Sann Yee và cộng sự2023BMC Anesthesiology

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu y khoa ứng dụng phương pháp đồng thuận Delphi sửa đổi xây dựng bộ chỉ số chất lượng lâm sàng trong thực hành gây mê hồi sức (anesthesia) tại các bệnh viện ở Canada. Hệ thống quản lý thông tin gây mê điện tử hỗ trợ giám sát liên tục tỷ lệ hạ thân nhiệt, biến chứng nôn buồn nôn và tai biến đường thở sau mổ. Các tác giả kết luận việc số hóa dữ liệu là nền tảng nâng cao an toàn phẫu thuật toàn diện.

  • Ảnh hưởng của gây mê bằng sevoflurane cho thủ thuật nha khoa đến nhận thức thần kinh ở trẻ em: Một thử nghiệm tiến cứu, tương đương, có đối chứng

    Dịch bởi AIThe effect of sevoflurane anesthesia for dental procedure on neurocognition in children: a prospective, equivalence, controlled trial

    Pinping Zhou và cộng sự2021

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm lâm sàng tiến cứu tương đương đánh giá tác động của thuốc mê bốc hơi sevoflurane dùng trong thủ thuật nha khoa (anesthesia) đối với chức năng nhận thức thần kinh của trẻ em. Đánh giá tâm lý thần kinh sau can thiệp không ghi nhận sự suy giảm trí nhớ hay khả năng tập trung chú ý so với nhóm chứng không gây mê. Công trình khẳng định tính an toàn của kỹ thuật khi được kiểm soát bởi bác sĩ chuyên khoa có chứng chỉ đào tạo.

Tài liệu tham khảo

  1. Easdown (2017). Anesthesia Patient Safety Editorial Board (APSEB): ASA Patient Safety Offerings Reaching New Communities. ASA Monitor. DOI: 10.1097/01.asm.0001076064.19262.32
  2. Martin (2015). Anesthesia Patient Safety Editorial Board ASA Patient Safety Content Continues to Grow. ASA Monitor. DOI: 10.1097/01.asm.0001073616.59498.63
  3. Uejima (2017). Anesthesia Patient Safety Editorial Board (APSEB) - ASA Continues to Take the Lead in Patient Safety. ASA Monitor. DOI: 10.1097/01.asm.0001075440.30129.92