Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Hòa tan là gì? Động học, nhiệt động học và các yếu tố ảnh hưởng

Tiếng Anhdissolution

Tên gọi khácsự hòa tanquá trình hòa tanđộ tandissolutionsolvation

Hòa tan là quá trình các phân tử hoặc ion của chất tan tách rời và phân tán đồng nhất vào môi trường dung môi tạo thành dung dịch, bị chi phối bởi động học Noyes - Whitney và nhiệt động học Gibbs.

392 lượt xem Cập nhật 5/9/2026

Hòa tan (tiếng Anh: dissolution hoặc solvation) là quá trình vật lý - hóa học trong đó các phân tử hoặc ion của một chất tan (solute - ở trạng thái rắn, lỏng hoặc khí) tách rời khỏi mạng liên kết ban đầu và phân tán đồng đều vào môi trường dung môi (solvent), tạo thành một hệ hỗn hợp phân tán đồng nhất ở cấp độ phân tử gọi là dung dịch (solution). Quá trình hòa tan bị chi phối bởi các quy luật nhiệt động học (xác định độ tan cực đại ở trạng thái cân bằng) và các quy luật động học (xác định tốc độ hòa tan theo thời gian). Bài viết này phân tích phương trình động học Noyes - Whitney, nhiệt động học hòa tan Gibbs, định luật Henry đối với chất khí và Hệ thống phân loại sinh dược học (BCS).

Động học hòa tan và Mô hình lớp khuếch tán Noyes - Whitney - Nernst

Khi một chất rắn bắt đầu hòa tan, một lớp dung dịch tĩnh có bề dày hh (stagnant diffusion layer) nhanh chóng hình thành xung quanh bề mặt hạt chất tan. Tại bề mặt tiếp giáp, dung dịch luôn đạt trạng thái bão hòa có nồng độ CsC_s. Các phân tử chất tan sau đó phải khuếch tán qua lớp màng tĩnh này để đi vào lòng dung môi có nồng độ trung bình CC.

Theo công trình kinh điển của Noyes và Whitney (1897) và được Nernst (1904) mở rộng dựa trên định luật khuếch tán Fick, tốc độ hòa tan được mô tả qua phương trình:

dCdt=DAh(CsC)\frac{dC}{dt} = \frac{D \cdot A}{h} (C_s - C)

Trong đó:

  • dCdt\frac{dC}{dt}: Tốc độ hòa tan của chất tan theo thời gian.
  • DD: Hệ số khuếch tán của chất tan trong môi trường dung môi.
  • AA: Diện tích bề mặt tiếp xúc hiệu dụng của hạt chất tan.
  • hh: Bề dày của lớp khuếch tán tĩnh trên bề mặt chất rắn.
  • CsC_s: Độ tan bão hòa của chất ở nhiệt độ xác định.
  • CC: Nồng độ tức thời của chất tan trong lòng dung dịch tại thời điểm tt.
Yếu tố ảnh hưởng Tham số trong công thức Cơ chế tác động tới tốc độ hòa tan
Kích thước hạt (Nghiền mịn) AA (Diện tích bề mặt) Tăng diện tích tiếp xúc AA làm tăng tỷ lệ hòa tan nhanh chóng
Khuấy trộn (Agitation) hh (Bề dày lớp tĩnh) Làm giảm bề dày hh, rút ngắn quãng đường khuếch tán chất tan
Nhiệt độ dung môi DDCsC_s Làm tăng hệ số khuếch tán DD và thay đổi độ tan bão hòa CsC_s
Độ nhớt dung môi DD (Hệ số khuếch tán) Độ nhớt cao làm giảm DD theo định luật Stokes-Einstein

Nhiệt động học của quá trình hòa tan

Theo Dokoumetzidis và Macheras (2006), để một chất tan có thể tự phát hòa tan vào dung môi ở nhiệt độ và áp suất không đổi, biến thiên năng lượng tự do Gibbs của quá trình hòa tan (ΔGsol\Delta G_{\text{sol}}) bắt buộc phải có giá trị âm:

ΔGsol=ΔHsolTΔSsol<0\Delta G_{\text{sol}} = \Delta H_{\text{sol}} - T \Delta S_{\text{sol}} < 0

Biến thiên enthalpy hòa tan (ΔHsol\Delta H_{\text{sol}}) là tổng đại số của ba quá trình tương tác năng lượng: phá vỡ liên kết giữa các phân tử chất tan (ΔH1>0\Delta H_1 > 0), tạo khoảng trống trong cấu trúc dung môi (ΔH2>0\Delta H_2 > 0) và quá trình dung môi hóa solvat hình thành liên kết mới (ΔH3<0\Delta H_3 < 0). Biến thiên entropy (ΔSsol\Delta S_{\text{sol}}) thường mang giá trị dương do sự tăng mức độ hỗn loạn phân tử.

Sự hòa tan của chất khí và Định luật Henry

Đối với các chất khí hòa tan trong chất lỏngáp suất thấp và nồng độ loãng, độ hòa tan của khí tuân theo Định luật Henry:

C=kHPC = k_H \cdot P

Trong đó, CC là nồng độ khí hòa tan, kHk_H là hằng số định luật Henry đặc trưng cho từng cặp khí - dung môi ở nhiệt độ khảo sát, và PP là áp suất riêng phần của chất khí phía trên bề mặt chất lỏng.

Ứng dụng trong Dược học và Hệ thống phân loại sinh dược học (BCS)

Trong công nghệ sản xuất thuốc đường uống, Amidon và các cộng sự (1995) đã thiết lập Hệ thống Phân loại Sinh dược học (Biopharmaceutics Classification System - BCS) phân chia dược chất thành 4 nhóm:

  • BCS Nhóm I (Độ tan cao - Tính thấm cao): Hấp thu tối ưu qua màng ruột.
  • BCS Nhóm II (Độ tan thấp - Tính thấm cao): Tốc độ hòa tan là bước giới hạn sinh khả dụng; thường áp dụng kỹ thuật tạo phức nano, phân tán rắn hoặc tạo muối.
  • BCS Nhóm III (Độ tan cao - Tính thấm thấp): Tính thấm màng là bước giới hạn hấp thu.
  • BCS Nhóm IV (Độ tan thấp - Tính thấm thấp): Khó bào chế nhất, sinh khả dụng kém.

Câu hỏi thường gặp

Những yếu tố nào quyết định tốc độ hòa tan của chất rắn?

Theo phương trình Noyes-Whitney, tốc độ hòa tan phụ thuộc vào diện tích tiếp xúc bề mặt (A), hệ số khuếch tán (D), bề dày lớp tĩnh (h) và độ chênh lệch nồng độ (Cs - C).

Định luật Henry áp dụng cho quá trình hòa tan nào?

Định luật Henry mô tả sự hòa tan của chất khí trong chất lỏng, khẳng định nồng độ khí hòa tan tỷ lệ thuận với áp suất riêng phần của khí trên bề mặt dung dịch.

Hệ thống phân loại sinh dược học (BCS) phân loại thuốc dựa trên tiêu chí nào?

BCS phân loại thuốc thành 4 nhóm dựa trên hai tiêu chí cốt lõi: độ hòa tan trong nước (solubility) và tính thấm qua màng ruột (permeability).

Tài liệu tham khảo

  1. Noyes, A. A., & Whitney, W. R. (1897). The rate of solution of solid substances in their own solutions. Journal of the American Chemical Society, 19(12), 930-934. DOI: 10.1021/ja02086a003
  2. Nernst, W. (1904). Theorie der Reaktionsgeschwindigkeit in heterogenen Systemen. Zeitschrift für Physikalische Chemie, 47U(1), 52-55. DOI: 10.1515/zpch-1904-4704
  3. Dokoumetzidis, A., & Macheras, P. (2006). A century of dissolution research: From Noyes and Whitney to the Biopharmaceutics Classification System. International Journal of Pharmaceutics, 321(1-2), 1-11. DOI: 10.1016/j.ijpharm.2006.07.011
  4. Amidon, G. L., Lennernäs, H., Shah, V. P., & Crison, J. R. (1995). A Theoretical Basis for a Biopharmaceutic Drug Classification: The Correlation of in Vitro Drug Product Dissolution and in Vivo Bioavailability. Pharmaceutical Research, 12(3), 413-420. DOI: 10.1023/a:1016212804288