Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn

Tiếng AnhAdult education

Tên gọi khácgiáo dục thường xuyênhọc tập suốt đờiadult educationandragogy

Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.

353 lượt xem Cập nhật 26/8/2026

Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời. Bài viết này trình bày cơ sở lý thuyết sư phạm người lớn, các trụ cột hành động theo chuẩn quốc tế, vai trò đối với thị trường lao động và phát triển bền vững, cùng thực tiễn giáo dục thường xuyên tại Việt Nam.

Bản chất và cơ sở lý thuyết của giáo dục người lớn

Thuật ngữ giáo dục người lớn phản ánh sự dịch chuyển quan trọng từ mô hình sư phạm truyền thống dành cho trẻ em (Pedagogy) sang mô hình học tập của người trưởng thành (Andragogy). Khác với trẻ em vốn tiếp thu tri thức chủ yếu theo định hướng của giáo viên, người học trưởng thành có đặc điểm tâm lý, nhận thức và động cơ học tập hoàn toàn khác biệt.

1. Các nguyên lý Andragogy nền tảng

Lý thuyết sư phạm người lớn do Malcolm Knowles hệ thống hóa xác lập 6 nguyên lý cốt lõi định hình mọi hoạt động giáo dục người lớn:

  • Nhu cầu hiểu rõ lý do học tập: Người lớn cần biết lý do tại sao họ phải học một kiến thức mới trước khi sẵn sàng tham gia khóa học.
  • Khái niệm bản thân tự định hướng: Người trưởng thành có ý thức sâu sắc về tính tự chủ, mong muốn được tự quyết định lộ trình và phương pháp học tập của chính mình.
  • Vai trò của kinh nghiệm tích lũy: Người học mang theo vốn kinh nghiệm sống và nghề nghiệp phong phú vào quá trình học. Kinh nghiệm này vừa là nguồn tài nguyên học tập quý giá vừa là nền tảng để đối chiếu, phản biện tri thức mới.
  • Sự sẵn sàng học tập gắn với thực tế: Nhu cầu học tập của người lớn bộc lộ mạnh mẽ nhất khi họ đối mặt với các vấn đề thực tiễn trong công việc, gia đình hoặc trách nhiệm xã hội.
  • Định hướng học tập giải quyết vấn đề: Người lớn tiếp cận việc học theo hướng giải quyết các tình huống thực tế cụ thể hơn là ghi nhớ các chủ đề lý thuyết trừu tượng.
  • Động lực học tập nội tại: Mặc dù các yếu tố bên ngoài (như tăng lương, thăng chức) có tác động nhất định, các yếu tố nội tại (sự tự tin, lòng tự trọng, sự thỏa mãn trí tuệ) mới là động lực thúc đẩy bền bỉ nhất.

2. Thuyết học tập chuyển hóa (Transformative Learning)

Nghiên cứu của Jack Mezirow (1997) công bố trên tạp chí New Directions for Adult and Continuing Education chỉ ra rằng học tập ở người lớn không chỉ đơn thuần là tích lũy thêm thông tin, mà còn là quá trình biến đổi căn bản về nhận thức (perspective transformation). Thông qua sự phản tư phê phán đối với các giả định đã ăn sâu từ trước, người học tái cấu trúc khung quy chiếu nhận thức để thích ứng linh hoạt hơn với những biến động phức tạp của cuộc sống hiện đại.

Ba trụ cột hành động theo chuẩn quốc tế của UNESCO

Khuyến nghị về Học tập và Giáo dục Người lớn (RALE 2015) do Viện Học tập Suốt đời của UNESCO (UNESCO-UIL) ban hành đã xác lập ba trụ cột hoạt động trọng tâm cho giáo dục người lớn trên quy mô toàn cầu:

Trụ cột hành động Mục tiêu chiến lược Nhóm đối tượng và hoạt động tiêu biểu
Xóa mù chữ và kỹ năng cơ bản (Literacy & Basic Skills) Bảo đảm mọi người trưởng thành đạt được năng lực đọc viết, tính toán cơ bản và kỹ năng số thiết yếu để tham gia bình đẳng vào xã hội. Các lớp xóa mù chữ chức năng, phổ cập tin học cộng đồng, chương trình xóa mù số cho người cao tuổi và đồng bào dân tộc thiểu số.
Phát triển chuyên môn liên tục (Continuing Professional Development) Nâng cao tay nghề (upskilling) và đào tạo lại (reskilling) cho lực lượng lao động để đáp ứng yêu cầu công nghệ và tự động hóa. Khóa bồi dưỡng chứng chỉ chuyên môn, đào tạo nghề tại doanh nghiệp, khóa học trực tuyến mở (MOOCs) về chuyển đổi số và tự động hóa.
Giáo dục công dân tích cực (Active Citizenship Education) Thúc đẩy sự hiểu biết về quyền công dân, pháp luật, bình đẳng giới, phát triển bền vững và gắn kết cộng đồng. Hội thảo đối thoại chính sách, chương trình giáo dục môi trường, nâng cao nhận thức cộng đồng về thích ứng với biến đổi khí hậu.

Vai trò đối với kinh tế - xã hội và thị trường lao động

Giáo dục người lớn đóng vai trò đòn bẩy chiến lược thúc đẩy sự thịnh vượng kinh tế và công bằng xã hội:

  • Thích ứng với biến động của thị trường lao động: Dưới tác động sâu rộng của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và chuyển đổi số, nhiều công việc truyền thống đang dần biến mất trong khi các ngành nghề mới xuất hiện liên tục. Giáo dục người lớn giúp người lao động nhanh chóng cập nhật kỹ năng mới, giảm thiểu nguy cơ thất nghiệp cơ cấu và duy trì khả năng có việc làm bền vững.
  • Hiện thực hóa các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs): Giáo dục người lớn đóng góp trực tiếp vào các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc về giáo dục có chất lượng, việc làm bền vững và giảm bất bình đẳng xã hội thông qua việc mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục cho các nhóm yếu thế trong xã hội.
  • Thúc đẩy hòa nhập xã hội và bình đẳng: Chương trình học tập dành cho người khuyết tật, phụ nữ nông thôn và lao động di cư giúp xóa bỏ các rào cản xã hội, tạo điều kiện để mọi thành viên phát huy tối đa tiềm năng cá nhân.
  • Nâng cao sức khỏe thể chất và sức khỏe tâm thần: Nhiều nghiên cứu dịch tễ học xã hội cho thấy người lớn tuổi tích cực tham gia các hoạt động học tập cộng đồng có tỷ lệ trầm cảm thấp hơn, duy trì được sự minh mẫn nhận thức và khả năng kết nối xã hội tích cực.

Khung pháp lý và thực tiễn giáo dục thường xuyên tại Việt Nam

Tại Việt Nam, chủ trương xây dựng xã hội học tập và khuyến khích học tập suốt đời là quốc sách hàng đầu. Hệ thống giáo dục người lớn được thể chế hóa chủ yếu thông qua phương thức giáo dục thường xuyên.

Theo Luật Giáo dục số 43/2019/QH14 được Quốc hội Việt Nam thông qua năm 2019, giáo dục thường xuyên thực hiện học tập suốt đời nhằm phát huy tiềm năng cá nhân, hoàn thiện nhân cách, mở rộng hiểu biết và nâng cao trình độ học vấn, chuyên môn nghiệp vụ để thích ứng với điều kiện phát triển kinh tế - xã hội. Luật quy định các chương trình giáo dục thường xuyên bao gồm:

  • Chương trình xóa mù chữ và giáo dục tiếp tục sau khi biết chữ.
  • Chương trình giáo dục đáp ứng yêu cầu của người học để cập nhật kiến thức, kỹ năng, chuyển giao công nghệ.
  • Chương trình đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ.
  • Chương trình giáo dục để lấy văn bằng của hệ thống giáo dục quốc dân.

Mạng lưới các Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên cấp huyện và Trung tâm Học tập cộng đồng cấp xã, phường trên cả nước đóng vai trò then chốt trong việc đưa tri thức về tận cơ sở, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho mọi người dân được học tập thường xuyên, học tập suốt đời.

Phương thức đánh giá năng lực và công nhận kết quả học tập

Một bước tiến lớn trong giáo dục người lớn hiện đại là việc chuẩn hóa các quy trình đánh giá năng lực và công nhận kết quả học tập phi chính quy và không chính quy (RPL - Recognition of Prior Learning):

Hình thức học tập Đặc trưng tổ chức Cơ chế đánh giá và công nhận
Giáo dục chính quy (Formal Learning) Có chương trình chuẩn hóa, diễn ra tại các cơ sở đào tạo chính thức, có cấp văn bằng quốc gia. Kiểm tra học phần, thi tốt nghiệp định kỳ theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Giáo dục không chính quy (Non-formal Learning) Có tổ chức lớp học và mục tiêu rõ ràng nhưng linh hoạt về thời gian, địa điểm (khóa đào tạo tại chỗ, lớp ngắn hạn). Cấp chứng chỉ hoàn thành khóa học hoặc tích lũy tín chỉ chuyển đổi sang chương trình chính quy.
Học tập phi chính quy (Informal Learning) Tự học tự phát thông qua công việc hàng ngày, đọc sách, tương tác xã hội và kinh nghiệm sống. Quy trình đánh giá năng lực độc lập dựa trên hồ sơ kinh nghiệm và bài thi thực hành tay nghề.

Câu hỏi thường gặp

Giáo dục người lớn (Andragogy) khác gì với giáo dục trẻ em (Pedagogy)?

Andragogy nhấn mạnh tính tự định hướng, xuất phát từ nhu cầu giải quyết vấn đề thực tế, coi trọng kinh nghiệm sống tích lũy của người học trưởng thành và lấy động lực nội tại làm yếu tố thúc đẩy cốt lõi.

Ba trụ cột hành động của giáo dục người lớn theo UNESCO là gì?

Theo Khuyến nghị RALE 2015 của UNESCO, ba trụ cột gồm: xóa mù chữ và kỹ năng cơ bản, phát triển chuyên môn liên tục (đào tạo lại, nâng cao tay nghề), và giáo dục công dân tích cực.

Giáo dục thường xuyên tại Việt Nam được quy định như thế nào?

Theo Luật Giáo dục số 43/2019/QH14, giáo dục thường xuyên nhằm thực hiện học tập suốt đời để phát huy tiềm năng cá nhân, bao gồm các chương trình xóa mù chữ, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ và cập nhật kiến thức kỹ năng theo nhu cầu người học.

Các nghiên cứu khoa học về “Giáo dục người lớn”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • The role of adult learning and education in the Sustainable Development Goals

    Anke Grotlüschen và cộng sự2024International Review of Education

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu đa trường hợp phỏng vấn 27 chuyên gia tại 8 quốc gia theo phương pháp grounded theory nhằm đánh giá đóng góp của đào tạo người lớn vào mục tiêu SDG 4. Kết quả chỉ ra chính sách hỗ trợ còn mất cân đối giữa giáo dục chính quy và phi chính quy, dù các hiệp hội chuyên môn giữ vai trò kết nối quan trọng. Công trình làm sáng tỏ vị thế của học tập của người lớn trong phát triển bền vững.

  • Exploring the persistence of adults on secondary education courses: occupational status, satisfaction and self-efficacy as key factors

    Lidia Daza-Pérez và cộng sự2024Journal of New Approaches in Educational Research

    AI tóm tắt

    Điều tra cắt ngang khảo sát 234 học viên tại 14 trung tâm đào tạo vùng Catalonia nhằm phân tích sự kiên trì (persistence) hoàn thành chương trình trung học phổ thông. Nhóm tác giả ghi nhận việc học tập chuyên tâm cùng cảm giác tự hiệu quả (self-efficacy) giúp tăng rõ rệt tỷ lệ bám lớp của người lớn. Phát hiện cung cấp luận cứ thực nghiệm nhằm giảm thiểu tỷ lệ bỏ học trong giáo dục người lớn cơ sở.

  • Đào tạo kỹ năng hành vi và văn hóa: Hỗ trợ giáo viên dạy đọc tại các trung tâm giáo dục người lớn

    Dịch bởi AIBehavioral Skills Training and Literacy: Supporting Reading Instructors in Adult Education Centers

    Mya Hernandez và cộng sự2024Behavior and Social Issues

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm can thiệp đánh giá gói đào tạo kỹ năng hành vi (BST) trên 4 giáo viên dạy đọc cho phụ huynh có học vấn thấp tại các trung tâm học tập. Kết quả ghi nhận giáo viên tăng tỷ lệ thao tác chuẩn và duy trì kỹ năng qua các phiên theo dõi. Báo cáo đóng góp phương pháp tập huấn thực hành cho đội ngũ giảng dạy trong giáo dục người lớn.

  • Adult education in mathematics and numeracy: a scoping review of recent research

    Iddo Gal2024ZDM

    AI tóm tắt

    Tổng quan phạm vi (scoping review) rà soát 22 tạp chí chuyên ngành giai đoạn 2019-2022 trong hơn 2300 bài báo nhằm đánh giá mảng giáo dục toán và năng lực tính toán (numeracy). Tác giả xác định chỉ có 39 nghiên cứu thực nghiệm và rất ít bài đào sâu vào thực hành giảng dạy. Báo cáo vạch rõ khoảng trống nghiên cứu định lượng trong giáo dục người lớn, đề xuất phát triển kỹ năng tư duy phản biện số học.

  • Between precarity and professionalism: the effect of uncertainty on adult educators’ participation in continuing education

    Karoline Werner và cộng sự2023

    AI tóm tắt

    Phân tích hồi quy từ cơ sở dữ liệu wb-personalmonitor khảo sát ảnh hưởng của việc làm bấp bênh (precarity) đến hoạt động bồi dưỡng chuyên môn của giảng viên. Kết quả chỉ ra tính bất định trong phát triển nghề nghiệp làm suy giảm số lượng khóa giáo dục thường xuyên mà người dạy tham gia. Công trình làm rõ trở ngại đối với tính chuyên nghiệp của đội ngũ nhân lực trong giáo dục người lớn.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Critical thinking and adult education: a conceptual model for developing critical thinking in adult learners

    D. Randy Garrison1991International Journal of Lifelong Education219 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khung khái niệm của Garrison đề xuất mô hình năm giai đoạn phát triển tư duy phản biện (critical thinking) kết hợp năng lực giải quyết vấn đề cho học viên trưởng thành. Phân tích chỉ ra rèn luyện tư duy giữ vị trí trung tâm trong quá trình học tập tự chủ. Tác giả đóng góp nền tảng xây dựng mô hình lý thuyết (conceptual model) cho giáo dục người lớn, dù cần kiểm chứng thực nghiệm thêm.

  • Engaging Online Adult Learners in Higher Education: Motivational Factors Impacted by Gender, Age, and Prior Experiences

    Sun Joo Yoo và cộng sự2013Journal of Continuing Higher Education110 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Điều tra thực nghiệm phân tích các yếu tố thúc đẩy (motivational factors) việc học trực tuyến (online learning) của người trưởng thành ở bậc đại học theo giới tính và độ tuổi. Nhóm tác giả phát hiện giới tính chi phối động lực nội tại, còn độ tuổi ảnh hưởng đến mục tiêu ngoại tại. Phát hiện gợi ý định hướng xây dựng khóa học trực tuyến trong giáo dục người lớn phù hợp từng nhóm học viên.

  • Context and identity: exploring adult learners' experiences of higher education

    Phil Askham2008Journal of Further and Higher Education102 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Theo dõi trường hợp dọc tiếp cận học viên trưởng thành vừa học vừa làm qua phỏng vấn và nhật ký nhằm làm rõ bối cảnh và bản sắc (context and identity). Kết quả ghi nhận mâu thuẫn giữa kỳ vọng với cảm giác lo âu trước môi trường đại học xa lạ. Phân tích làm rõ quá trình tái định hình bản sắc của người học, hỗ trợ thiết lập mạng lưới đồng hành trong giáo dục người lớn.

  • After the Applause: Exploring Multiple Influences on Application Following an Adult Education Program

    Judith M. Ottoson1997Adult Education Quarterly50 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Mô hình tiến trình ứng dụng (Application Process Framework) phỏng vấn 27 người tham gia sau 4 tháng hoàn thành khóa học để xác định các rào cản chuyển giao tri thức. Kết quả chỉ rõ thiên hướng cá nhân và bối cảnh thực tế quyết định mức độ vận dụng kỹ năng đã học. Nghiên cứu cung cấp công cụ lượng giá sau đào tạo cho giáo dục người lớn, dù dữ liệu dựa trên phỏng vấn tự thuật.

  • Adult learning and education as a tool to contain pandemics: The COVID-19 experience

    Henrique Lopes và cộng sự2020International Review of Education42 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Báo cáo tổng hợp đánh giá chiến dịch xóa mù chữ năm 2008 tại Nam Phi nhằm làm rõ hiệu quả kiểm soát đại dịch (pandemics) qua thay đổi hành vi người dân. Tác giả chỉ ra năng lực đọc viết và tính toán cơ bản giúp người trưởng thành thực hiện chuẩn xác các khuyến cáo y tế phòng bệnh. Nghiên cứu đề xuất tích hợp học tập của người lớn vào chiến lược chuẩn bị ứng phó khẩn cấp quốc gia.

Nổi bật tại Việt Nam

Tài liệu tham khảo

  1. UNESCO (2016). Recommendation on Adult Learning and Education 2015. UNESCO Institute for Lifelong Learning. Nguồn
  2. Mezirow, J. (1997). Transformative Learning: Theory to Practice. New Directions for Adult and Continuing Education, 1997(74), 5-12. DOI: 10.1002/ace.7401
  3. Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2019). Luật Giáo dục số 43/2019/QH14. Nguồn