Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Gắng sức là gì? Sinh lý học và nghiệm pháp gắng sức

Tiếng Anhphysical exertion

Tên gọi khácgắng sức thể lựchoạt động gắng sức

Gắng sức là trạng thái cơ thể huy động công suất cơ học và năng lượng vượt mức chuyển hóa cơ bản nhằm đáp ứng một tải trọng thể lực hoặc kích thích xác định.

Cập nhật 8/9/2026

Gắng sức là trạng thái cơ thể chủ động huy động công suất cơ học, chuyển hóa năng lượng và lưu lượng tuần hoàn hô hấp vượt lên trên mức tiêu hao chuyển hóa cơ bản nhằm đáp ứng một tải trọng thể lực hoặc kích thích tâm lý xác định. Trong y học và sinh lý học thể dục thể thao, gắng sức biểu thị sự thích ứng đồng bộ của hệ thần kinh thực vật, hệ tuần hoàn, hệ hô hấp và hệ cơ xương khớp để duy trì việc cung cấp oxy cùng cơ chất cho các mô vận động. Khái niệm này đóng vai trò nền tảng trong việc đánh giá dự trữ tim mạch, phân tầng nguy cơ bệnh lý mạch vành và thiết lập các phác đồ phục hồi chức năng vận động.

Bản chất sinh lý học và chuyển hóa năng lượng khi gắng sức

Khi cơ thể chuyển từ trạng thái nghỉ ngơi sang trạng thái gắng sức, nhu cầu năng lượng của các tế bào cơ xương gia tăng đột biến, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các hệ cơ quan để tái tạo adenosine triphosphate. Sự biến đổi này diễn ra qua các pha thích ứng cụ thể của hệ tuần hoàn, hệ hô hấp và quá trình trao đổi chất tế bào.

Đơn vị chuyển hóa tương đương và tiêu thụ oxy

Mức độ tiêu hao năng lượng trong các hoạt động thể lực thường được chuẩn hóa thông qua đơn vị chuyển hóa tương đương, ký hiệu là MET. Theo hướng dẫn khoa học của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ do Fletcher và cs. (2013) công bố, một đơn vị chuyển hóa tương đương 1 MET được định nghĩa bằng mức tiêu thụ oxy khi ngồi nghỉ yên tĩnh của người trưởng thành, xấp xỉ bằng 3,5extmLO2/extkg/phuˊt3{,}5 ext{ mL } O_2/ ext{kg/phút} (tương đương 1 kcal/kg/giờ). Mức tiêu thụ oxy toàn cơ thể được mô tả theo phương trình Fick:

VO2=Qimes(CaO2CvO2)VO_2 = Q imes (C_aO_2 - C_vO_2)

Trong phương trình trên, ký hiệu VO2VO_2 biểu thị tốc độ tiêu thụ oxy toàn thân tính theo thể tích trong một đơn vị thời gian, ký hiệu QQ là lưu lượng tim (tích số giữa tần số tim và thể tích tống máu), ký hiệu CaO2C_aO_2 đại diện cho nồng độ oxy trong máu động mạch và ký hiệu CvO2C_vO_2 đại diện cho nồng độ oxy trong máu tĩnh mạch pha trộn. Hiệu số giữa CaO2C_aO_2CvO2C_vO_2 phản ánh khả năng trích xuất oxy của hệ cơ vân tại giường mao mạch mô đích.

Dựa trên giá trị MET, Fletcher và cs. (2013) phân loại cường độ gắng sức thể lực thành ba mức độ chính:

  • Gắng sức cường độ nhẹ: Mức tiêu hao năng lượng dưới 3 METs, tương ứng với các hoạt động sinh hoạt thường nhật như đi bộ chậm hoặc làm việc bàn giấy.
  • Gắng sức cường độ trung bình: Mức tiêu hao năng lượng dao động từ 3 đến 6 METs, điển hình là đi bộ nhanh, làm vườn hoặc đạp xe nhẹ nhàng.
  • Gắng sức cường độ nặng: Mức tiêu hao năng lượng trên 6 METs, xuất hiện trong các bài tập chạy bộ, bơi lội tốc độ cao hoặc mang vác vật nặng.

Thích ứng tuần hoàn và hô hấp

Khi đối mặt với tải trọng vận động, hệ thần kinh giao cảm nhanh chóng được kích hoạt đồng thời hệ thần kinh phó giao cảm bị ức chế. Sự gia tăng nồng độ catecholamine trong máu làm tăng tần số co bóp cơ tim, tăng sức bóp cơ tim và giãn mạng lưới tiểu động mạch cung cấp máu cho cơ vân đang co thắt. Lưu lượng tim có thể tăng gấp bốn đến sáu lần so với lúc nghỉ ngơi. Song song với tuần hoàn, thể tích thông khí phút của phổi gia tăng mạnh mẽ thông qua việc tăng cả tần số thở và thể tích khí lưu thông nhằm đào thải khí carbonic và bão hòa oxy cho máu động mạch cung cấp dưỡng khí cho các mô vận động.

Ngưỡng kỵ khí và tích tụ acid lactic

Ở các mức gắng sức thấp và vừa, con đường oxy hóa hiếu khí tại ty thể đáp ứng hoàn toàn nhu cầu tái tổng hợp năng lượng. Tuy nhiên, khi công suất vận động vượt qua một giới hạn xác định gọi là ngưỡng kỵ khí, tốc độ đường phân gia tăng nhanh chóng làm tăng nồng độ lactate trong bào tương. Đồng thời, sự thủy phân dồn dập adenosine triphosphate ngoài ty thể làm tích tụ các ion hydro và phosphat vô cơ trong sợi cơ. Chính sự gia tăng phosphat vô cơ kết hợp với rối loạn động học ion canxi tại lưới nội bào làm suy giảm lực co của các cầu nối actin-myosin, dẫn đến hiện tượng mỏi cơ cục bộ và buộc cơ thể phải giảm tải vận động.

Phương pháp đo lường và định lượng mức độ gắng sức

Việc định lượng chính xác mức độ gắng sức có ý nghĩa then chốt trong thực hành lâm sàng, nghiên cứu sinh lý học thể thao và thiết kế chương trình rèn luyện thể chất. Các phương pháp đo lường được phân chia thành định lượng khách quan thông qua thông số huyết động - chuyển hóa và định lượng chủ quan qua cảm nhận của đối tượng.

Định lượng khách quan qua tần số tim

Tần số tim phản ánh trực tiếp phản ứng của hệ tuần hoàn đối với tải trọng công việc. Trong thực hành lâm sàng quy ước, theo Fletcher và cs. (2013), tần số tim tối đa ước tính theo tuổi thường được tính toán theo công thức kinh điển:

HRmax=220extTuiHR_{max} = 220 - ext{Tuổi}

Trong công thức trên, ký hiệu HRmaxHR_{max} biểu thị tần số tim tối đa ước tính theo tuổi tính bằng đơn vị nhịp trên phút, và đại lượng Tuổi là số năm tuổi dương lịch của cá nhân. Trong các thử nghiệm gắng sức tim mạch dưới tối đa, mốc kết thúc thường được xác định khi đối tượng đạt tới 85% tần số tim tối đa ước tính theo tuổi, đảm bảo đủ kích thích bộc lộ các bất thường tuần hoàn nhưng hạn chế tối đa nguy cơ tai biến cấp.

Định lượng chủ quan qua thang đo Borg

Bên cạnh các chỉ số sinh lý học khách quan, cảm giác gắng sức chủ quan của người bệnh cung cấp thông tin vô cùng giá trị về mức độ dung nạp thể lực toàn thân. Nhà sinh lý học Gunnar Borg (1982) đã phát triển hai hệ thống thang đo chuẩn hóa được ứng dụng rộng rãi trên toàn cầu:

Hệ thống thang đo Dải điểm số Đặc tính sinh lý học và ứng dụng lâm sàng
Thang Borg nguyên bản (RPE 6–20) Điểm số từ 6 đến 20 Thiết kế 15 bậc điểm tuyến tính, trong đó mức 6 tương ứng với trạng thái nghỉ ngơi hoàn toàn và mức 20 biểu thị gắng sức cực hạn. Điểm số nhân 10 tương ứng xấp xỉ với tần số tim dao động từ 60 đến 200 nhịp/phút.
Thang Borg phân loại tỷ lệ (CR10) Điểm số từ 0 đến 10 Thang đo phi tuyến tính được tối ưu hóa nhằm định lượng các cảm giác khó thở, đau cơ hoặc mệt mỏi chi dưới cục bộ theo mức độ tăng dần từ mức 0 (hoàn toàn không có) đến mức 10 (mức độ tối đa không thể chịu đựng).

Ứng dụng lâm sàng và bối cảnh y tế tại Việt Nam

Nghiệm pháp gắng sức đóng vai trò trụ cột trong việc chẩn đoán bệnh tim thiếu máu cục bộ, phát hiện các rối loạn nhịp tim tiềm ẩn khi vận động và đánh giá hiệu quả của các can thiệp tái tưới máu mạch vành.

Quy trình thực hiện nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ

Quy trình Bruce là giao thức thảm chạy phổ biến nhất trên thế giới cũng như tại các trung tâm tim mạch lớn ở Việt Nam. Theo tài liệu của Fletcher và cs. (2013), quy trình Bruce được cấu thành từ các giai đoạn kế tiếp nhau kéo dài 3 phút mỗi giai đoạn, trong đó độ dốc và vận tốc thảm chạy được tăng dần theo từng bước. Bệnh nhân được theo dõi liên tục điện tâm đồ 12 chuyển đạo, đo huyết áp định kỳ ở từng giai đoạn và ghi nhận các dấu hiệu đau ngực, khó thở hoặc chóng mặt.

Lượng giá gắng sức trong tim mạch học tại Việt Nam

Tại Việt Nam, theo tổng quan của Trần Hữu Đạt (2025) trên Tạp chí Tim mạch học Việt Nam, các phương pháp lượng giá khả năng gắng sức đóng vai trò cốt lõi trong phục hồi chức năng tim mạch, phân tầng nguy cơ và thiết lập ngưỡng tập luyện an toàn cho bệnh nhân sau can thiệp mạch vành. Việc theo dõi sát các biến đổi huyết động và điện tâm đồ giúp bác sĩ phát hiện sớm thiếu máu cục bộ cơ tim tiềm tàng. Bên cạnh các chỉ định rộng rãi, các chuyên gia tim mạch khuyến cáo cần tuân thủ nghiêm ngặt các chống chỉ định tuyệt đối của nghiệm pháp gắng sức, bao gồm:

  • Nhồi máu cơ tim cấp tính mới khởi phát trong vòng 2 ngày đầu.
  • Đau thắt ngực không ổn định thuộc nhóm phân tầng nguy cơ cao chưa được kiểm soát.
  • Suy tim mất bù có triệu chứng lâm sàng tiến triển.
  • Rối loạn nhịp tim không kiểm soát được kèm theo tình trạng huyết động suy sụp.
  • Hẹp van động mạch chủ khít có triệu chứng lâm sàng rõ rệt.
  • Viêm cơ tim cấp tính, viêm màng ngoài tim cấp tính hoặc viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.
  • Bóc tách động mạch chủ cấp tính hoặc thuyên tắc động mạch phổi cấp.

Khuyến cáo rèn luyện thể lực cộng đồng

Không chỉ giới hạn trong chẩn đoán bệnh học, đánh giá khả năng gắng sức còn là cơ sở để kê đơn vận động an toàn. Theo hướng dẫn của Hội Tim mạch Châu Âu do Pelliccia và cs. (2020) công bố, người trưởng thành khỏe mạnh được khuyến cáo nên duy trì ít nhất 150 phút hoạt động thể lực cường độ trung bình mỗi tuần, hoặc 75 phút hoạt động cường độ mạnh mỗi tuần nhằm duy trì sức khỏe tim mạch và giảm thiểu tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân.

Hạn chế, chống chỉ định và những vấn đề còn mở

Mặc dù việc đánh giá khả năng gắng sức là công cụ chẩn đoán không xâm lấn hiệu quả, phương pháp này vẫn tồn tại những ranh giới kỹ thuật và nguy cơ tiềm ẩn nhất định.

Ranh giới chẩn đoán và yếu tố nhiễu

Điện tâm đồ khi gắng sức có thể xuất hiện dương tính giả hoặc âm tính giả trong nhiều tình huống lâm sàng. Các bất thường dẫn truyền nội thất như blốc nhánh trái hoàn toàn, phì đại thất trái kèm biến đổi tái cực, hội chứng kích thích sớm hoặc việc sử dụng các thuốc nhóm digitalis làm giảm đáng kể độ đặc hiệu của đoạn ST chênh xuống. Ở những bệnh nhân không thể vận động thảm chạy hoặc xe đạp lực kế do bệnh lý cơ xương khớp, béo phì nghiêm trọng hoặc di chứng đột quỵ não, các phương pháp gắng sức thể lực phải được thay thế bằng nghiệm pháp gắng sức bằng thuốc như dobutamine, dipyridamole hoặc adenosine kết hợp với siêu âm tim hoặc chụp xạ hình tưới máu cơ tim.

Nguy cơ biến cố tim mạch cấp tính

Gắng sức cường độ cao đột ngột làm tăng đột ngột lực xé thành mạch và nồng độ hormone kích thích, có thể dẫn đến nứt vỡ mảng xơ vữa động mạch không ổn định, huyết khối tắc mạch hoặc khởi phát các rối loạn nhịp thất ác tính như rung thất. Do đó, việc sàng lọc tiền sử bệnh, tuân thủ nghiêm ngặt các mốc thời gian chống chỉ định theo các khuyến cáo chuyên môn quốc tế và thực hành lâm sàng tim mạch tại Việt Nam và chuẩn bị đầy đủ phương tiện cấp cứu hồi sinh tim phổi nâng cao là điều kiện bắt buộc trước khi thực hiện bất kỳ quy trình gắng sức nào.

Vấn đề nghiên cứu còn mở

Trong sinh lý học hiện đại, cơ chế tương tác phức tạp giữa gắng sức thể lực, quá trình viêm mạn tính mức độ thấp và hệ vi sinh vật đường ruột vẫn đang được nghiên cứu tích cực. Bên cạnh đó, việc cá thể hóa vùng nhịp tim tập luyện dựa trên các chỉ dấu phân tử và cảm biến sinh học thời gian thực tiếp tục là một định hướng phát triển quan trọng nhằm tối ưu hóa hiệu năng thể thao và an toàn phục hồi chức năng tim mạch.

Câu hỏi thường gặp

Đơn vị MET trong đánh giá gắng sức là gì?

Đơn vị MET (Metabolic Equivalent of Task) là thước đo chuyển hóa năng lượng, trong đó 1 MET tương đương mức tiêu thụ oxy khi nghỉ ngơi xấp xỉ 3,5 mL O2/kg/phút ở người trưởng thành.

Thang đo Borg được sử dụng như thế nào trong gắng sức?

Thang Borg nguyên bản gồm thang điểm từ 6 đến 20 dùng để đánh giá mức độ gắng sức chủ quan toàn thân tương ứng với nhịp tim, trong khi thang Borg CR10 từ 0 đến 10 dùng để đo mức độ khó thở và mỏi cơ cục bộ.

Nghiệm pháp gắng sức tim mạch có những chống chỉ định tuyệt đối nào?

Các chống chỉ định tuyệt đối gồm nhồi máu cơ tim cấp chưa ổn định, đau thắt ngực không ổn định nguy cơ cao, rối loạn nhịp tim không kiểm soát kèm rối loạn huyết động và hẹp van động mạch chủ khít có triệu chứng.

Người trưởng thành nên duy trì mức độ hoạt động thể lực gắng sức như thế nào?

Theo khuyến cáo của Hội Tim mạch Châu Âu, người trưởng thành nên duy trì tối thiểu 150 phút hoạt động thể lực vừa phải hoặc 75 phút hoạt động gắng sức mạnh mỗi tuần để bảo vệ sức khỏe tim mạch.

Tài liệu tham khảo

  1. Fletcher, G. F., Ades, P. A., Kligfield, P., Arena, R., Balady, G. J., Bittner, V. A., ... & Williams, M. A. (2013). Exercise standards for testing and training: a scientific statement from the American Heart Association. Circulation, 128(8), 873-934. DOI: 10.1161/cir.0b013e31829b5b44
  2. Borg, G. A. (1982). Psychophysical bases of perceived exertion. Medicine & Science in Sports & Exercise, 14(5), 377-381. DOI: 10.1249/00005768-198205000-00012
  3. Pelliccia, A., Sharma, S., Gati, S., Bäck, M., Börjesson, M., Caselli, S., ... & Wilhelm, M. (2020). 2020 ESC Guidelines on sports cardiology and exercise in patients with cardiovascular disease. European Heart Journal, 42(1), 17-96. DOI: 10.1093/eurheartj/ehaa605
  4. Trần Hữu Đạt. (2025). Các phương pháp lượng giá gắng sức trong phục hồi chức năng tim mạch. Tạp chí Tim mạch học Việt Nam, (116), 11-15. DOI: 10.58354/jvc.116.2025.861