Từ điển học thuật

Diosmin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Diosmin

Diosmin là một flavonoid bán tổng hợp chiết xuất từ cam quýt, có đặc tính chống viêm, bảo vệ tĩnh mạch và cải thiện tuần hoàn máu ngoại biên. Nó được dùng phổ biến trong điều trị suy giãn tĩnh mạch, bệnh trĩ và phù mạn tính nhờ cơ chế tăng trương lực mạch và giảm viêm vi tuần hoàn.

707 lượt xem Cập nhật 2/9/2026

Định nghĩa diosmin

Diosmin là một hợp chất thuộc nhóm flavonoid, cụ thể là một flavone glycoside bán tổng hợp có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật họ cam quýt. Đây là một hoạt chất sinh học mạnh được sử dụng chủ yếu trong y học để điều trị các rối loạn liên quan đến hệ tĩnh mạch như suy giãn tĩnh mạch và bệnh trĩ. Nhờ cấu trúc đặc biệt và khả năng sinh học cao, diosmin có tác dụng toàn diện trong việc cải thiện chức năng tuần hoàn máu ngoại biên.

Diosmin không phải là một chất có hoạt tính dược lý đơn lẻ, mà thường được sử dụng trong các công thức phối hợp, đặc biệt là với hesperidin – một flavonoid có sẵn trong vỏ cam quýt. Sự kết hợp này tạo ra hiệu ứng hiệp đồng, tăng khả năng chống viêm, giảm phù nề và nâng cao trương lực tĩnh mạch. Diosmin được biết đến trên thị trường dược phẩm dưới nhiều tên thương mại khác nhau, phổ biến nhất là dạng phối hợp micronized flavonoid fraction (MPFF).

Bảng dưới đây tóm tắt một số đặc điểm cơ bản của diosmin:

Đặc điểm Thông tin
Nhóm chất Flavonoid bán tổng hợp
Nguồn gốc Chiết xuất từ hesperidin (cam quýt)
Công dụng chính Điều trị suy giãn tĩnh mạch, trĩ, phù
Dạng sử dụng Viên nén, viên nang, hỗn dịch uống

Cấu trúc hóa học và nguồn gốc

Về mặt hóa học, diosmin là một dẫn xuất methyl hóa của hesperetin-7-O-rutinoside, với công thức phân tử C28H32O15C_{28}H_{32}O_{15}. Cấu trúc phân tử bao gồm hai vòng phenol và một chuỗi đường glycoside, cho phép nó tương tác với nhiều enzym và thụ thể trong cơ thể. Tính chất phân cực cao của diosmin hỗ trợ quá trình hòa tan và hấp thu khi sử dụng bằng đường uống.

Diosmin có thể được thu nhận theo hai cách chính: chiết xuất trực tiếp từ vỏ các loại quả có múi như cam, chanh; hoặc tổng hợp thông qua quá trình biến đổi hóa học từ hesperidin – một flavonoid phong phú trong thiên nhiên. Quá trình tổng hợp bán hóa học giúp tăng độ tinh khiết và hiệu suất sản xuất, đồng thời ổn định đặc tính dược lý của hoạt chất.

  • Chiết xuất tự nhiên: từ Citrus aurantium, Citrus sinensis
  • Sản xuất công nghiệp: thủy phân hesperidin, methyl hóa bằng enzyme
  • Ưu điểm: ổn định, hiệu lực cao, dễ bào chế

Thông tin chi tiết về cấu trúc và nguồn gốc có thể tra cứu tại PubChem.

Cơ chế tác dụng

Diosmin tác động lên hệ tuần hoàn thông qua nhiều cơ chế sinh học khác nhau. Một trong những cơ chế chính là khả năng ức chế enzyme catechol-O-methyltransferase (COMT), giúp duy trì nồng độ norepinephrine tại các thụ thể alpha-adrenergic trong tĩnh mạch. Điều này làm tăng trương lực cơ trơn mạch máu, giảm hiện tượng giãn tĩnh mạch và cải thiện tuần hoàn máu ngoại biên.

Bên cạnh đó, diosmin còn có hoạt tính chống viêm mạnh thông qua việc ức chế các cytokine tiền viêm như TNF-α, IL-1β, và IL-6. Nó làm giảm biểu hiện của các phân tử kết dính tế bào (ICAM-1, VCAM-1), qua đó hạn chế quá trình kết dính bạch cầu và giảm tổn thương nội mô. Đồng thời, diosmin cũng giúp tăng cường dẫn lưu bạch huyết và làm giảm áp lực mao mạch.

Tóm tắt các cơ chế chính của diosmin:

  1. Tăng trương lực tĩnh mạch thông qua kích thích adrenergic
  2. Chống viêm: ức chế cytokine TNF-α, IL-6
  3. Ổn định nội mô mạch và giảm tính thấm mao mạch
  4. Tăng lưu thông bạch huyết, giảm phù nề

Chỉ định lâm sàng

Diosmin được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý liên quan đến tuần hoàn tĩnh mạch và vi tuần hoàn. Trong thực hành lâm sàng, nó được kê đơn cho các trường hợp suy giãn tĩnh mạch mạn tính (chân sưng, nặng chân, đau khi đứng lâu), bệnh trĩ (cấp và mạn), phù bạch huyết và hội chứng sau phẫu thuật liên quan đến tuần hoàn.

Hiệu quả của diosmin trong điều trị trĩ cấp đã được ghi nhận qua nhiều thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng. Sử dụng diosmin liều cao trong giai đoạn cấp giúp giảm sưng, đau, xuất huyết chỉ sau vài ngày điều trị. Trong suy giãn tĩnh mạch, diosmin được chứng minh cải thiện lưu lượng máu, giảm cảm giác nặng chân và tăng khả năng vận động.

Danh sách chỉ định cụ thể:

  • Suy tĩnh mạch mạn chi dưới
  • Bệnh trĩ nội/ngoại cấp tính và mạn tính
  • Phù bạch huyết sau phẫu thuật ung thư
  • Rối loạn vi tuần hoàn do chấn thương hoặc tiểu đường

Chi tiết lâm sàng có thể tham khảo tại NCBI.

Dược động học

Sau khi được uống qua đường tiêu hóa, diosmin không được hấp thu trực tiếp mà phải trải qua quá trình chuyển hóa tại ruột nhờ enzym của hệ vi sinh đường ruột. Tại đây, diosmin được thủy phân thành dạng aglycone là diosmetin – dạng có hoạt tính sinh học, rồi sau đó mới được hấp thu vào máu. Quá trình này phụ thuộc vào hệ vi sinh cá nhân và tình trạng đường ruột của người sử dụng.

Sau khi hấp thu, diosmetin được liên hợp tại gan thành dạng glucuronide và sulfat, sau đó phân bố vào các mô đích như tĩnh mạch, mô liên kết và da. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau 1–2 giờ. Dùng cùng thức ăn làm tăng sinh khả dụng, đặc biệt là khi bào chế dưới dạng micronized. Thời gian bán thải dao động từ 26–30 giờ, giúp duy trì nồng độ điều trị ổn định trong huyết tương.

Đường thải chủ yếu là qua thận (dưới dạng liên hợp glucuronide), một phần nhỏ qua phân. Khả năng tích lũy trong cơ thể thấp, nên phù hợp cho điều trị dài hạn. Dược động học của diosmin bị ảnh hưởng bởi độ tuổi, chức năng gan – thận và chế độ ăn.

Tác dụng phụ và chống chỉ định

Diosmin có hồ sơ an toàn tốt, được dung nạp tốt ở hầu hết người sử dụng. Tuy nhiên, như mọi hoạt chất sinh học khác, diosmin cũng có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn, thường nhẹ và thoáng qua. Các triệu chứng hay gặp bao gồm rối loạn tiêu hóa nhẹ như đầy hơi, buồn nôn, tiêu chảy; đau đầu thoáng qua và dị ứng ngoài da.

Trong các thử nghiệm lâm sàng, tỷ lệ gặp tác dụng phụ thấp hơn 5% và hầu như không cần ngưng thuốc. Đối với những người có cơ địa dị ứng với flavonoid tự nhiên hoặc từng có phản ứng với các dẫn xuất hesperidin, nên thận trọng khi dùng diosmin. Ngoài ra, phụ nữ mang thai và cho con bú nên sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, vì dữ liệu an toàn còn hạn chế ở nhóm đối tượng này.

    \n
  • Không dùng cho người mẫn cảm với diosmin hoặc hesperidin
  • \n
  • Thận trọng ở phụ nữ có thai 3 tháng đầu
  • \n
  • Không khuyến cáo dùng cho trẻ dưới 12 tuổi
  • \n

So sánh với các flavonoid khác

Diosmin thường được đánh giá vượt trội hơn các flavonoid khác như rutin, quercetin và hesperetin trong điều trị rối loạn tĩnh mạch. Điều này là nhờ khả năng sinh học cao hơn, tác động trực tiếp trên thành mạch và khả năng kết hợp hiệp đồng tốt với các flavonoid khác. Khi dùng chung với hesperidin, diosmin thể hiện hiệu quả cải thiện triệu chứng nhanh hơn và duy trì hiệu quả dài hơn.

So với rutin, diosmin có ái lực cao hơn với các thụ thể adrenergic ở tĩnh mạch, cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện lưu thông máu và giảm viêm rõ rệt hơn. Quercetin tuy có hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhưng lại kém ổn định và ít được hấp thu qua đường uống hơn diosmin. Dưới đây là bảng so sánh các đặc điểm nổi bật:

Tiêu chí Diosmin Rutin Quercetin
Hiệu quả tĩnh mạch Rất cao Trung bình Thấp
Sinh khả dụng Cao (micronized) Thấp Rất thấp
Tác động chống viêm Mạnh Trung bình Mạnh
Ổn định hóa học Tốt Kém Kém

Tham khảo so sánh tại ScienceDirect.

Ứng dụng trong công thức dược phẩm

Diosmin thường được bào chế dưới dạng viên nén, viên nang hoặc hỗn dịch để uống. Trong đó, dạng micronized purified flavonoid fraction (MPFF) bao gồm diosmin 450 mg và hesperidin 50 mg là phổ biến nhất. Dạng micronized giúp tăng khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa nhờ giảm kích thước hạt xuống mức vi mô, tăng diện tích tiếp xúc với enzym tiêu hóa.

Viên nén có ưu điểm dễ bảo quản, dễ uống và được dùng trong điều trị dài hạn. Ngoài ra, các nhà sản xuất còn phát triển dạng bột hòa tan, hỗn dịch uống cho bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt. Dạng gel bôi ngoài kết hợp diosmin và các hoạt chất chống viêm khác cũng được nghiên cứu trong điều trị trĩ ngoại và giãn tĩnh mạch nông.

Danh sách một số công thức điển hình:

  • Diosmin 450 mg + Hesperidin 50 mg (MPFF)
  • Diosmin 300 mg viên nang (đơn thành phần)
  • Hỗn dịch uống diosmin + rutin
  • Gel bôi ngoài diosmin + troxerutin

Tiềm năng nghiên cứu và ứng dụng mở rộng

Gần đây, diosmin thu hút sự chú ý không chỉ trong điều trị rối loạn tuần hoàn mà còn trong các lĩnh vực khác như viêm mạn tính, tiểu đường, hội chứng chuyển hóa và thậm chí là ung thư. Nhờ đặc tính chống oxy hóa mạnh, điều hòa miễn dịch và bảo vệ mô, diosmin đang được nghiên cứu như một liệu pháp hỗ trợ trong các bệnh lý mạn tính phức tạp.

Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy diosmin có thể làm giảm stress oxy hóa trong mô gan, điều hòa glucose huyết và cải thiện đề kháng insulin. Trong ung thư, diosmin thể hiện khả năng ức chế tăng sinh tế bào khối u, tăng quá trình apoptosis và ức chế sự hình thành mạch mới – yếu tố thiết yếu cho khối u phát triển.

Bên cạnh đó, diosmin cũng đang được khảo sát như chất bảo vệ thần kinh, chống lão hóa và hỗ trợ điều trị bệnh Alzheimer nhờ vào khả năng chống viêm thần kinh. Thông tin chi tiết xem tại MDPI.

Kết luận

Diosmin là một flavonoid có nguồn gốc thiên nhiên nhưng được ứng dụng mạnh mẽ trong y học hiện đại nhờ khả năng chống viêm, cải thiện tuần hoàn và bảo vệ mạch máu. Với độ an toàn cao, hiệu lực được chứng minh lâm sàng và tiềm năng mở rộng sang nhiều lĩnh vực y học khác, diosmin là hoạt chất đáng chú ý trong dược học hiện đại và các liệu pháp cá nhân hóa.

Việc tiếp tục nghiên cứu và cải tiến công nghệ bào chế sẽ giúp diosmin phát huy tối đa hiệu quả điều trị, đồng thời mở rộng phạm vi ứng dụng sang các bệnh lý phức tạp hơn như tiểu đường, ung thư và bệnh viêm thần kinh.

Các nghiên cứu khoa học về “diosmin”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Phân tích các cơ chế sinh học tiềm năng của diosmin chống xơ hóa thận dựa trên phương pháp tiếp cận dược lý mạng và gắn kết phân tử

    Dịch bởi AIAnalysis of the potential biological mechanisms of diosmin against renal fibrosis based on network pharmacology and molecular docking approach

    Wen-Man Zhao và cộng sự2023BMC Complementary Medicine and Therapies

    AI tóm tắt

    Ứng dụng dược lý mạng lưới kết hợp mô phỏng docking phân tử phân tích các cơ chế sinh học tiềm năng chống xơ hóa thận. Phân tích tin sinh học xác định mạng lưới protein đích cốt lõi liên quan đến phản ứng viêm và chuyển dạng biểu mô - trung mô. Nghiên cứu cung cấp cơ sở lý thuyết về tác dụng kháng xơ hóa thận của diosmin.

  • Lipopolysaccharide làm trầm trọng thêm hành vi giống loạn thần, stress oxy hóa và viêm thần kinh do ketamine gây ra ở chuột nhắt: Tác dụng cải thiện của diosmin

    Dịch bởi AILipopolysaccharide Exacerbates Ketamine-Induced Psychotic-Like Behavior, Oxidative Stress, and Neuroinflammation in Mice: Ameliorative Effect of Diosmin

    Aya-Ebi Okubo Eneni và cộng sự2023

    AI tóm tắt

    Đánh giá tác động cải thiện hành vi dạng loạn thần, stress oxy hóa và viêm thần kinh do lipopolysaccharide kết hợp ketamine gây ra ở chuột. Dữ liệu phân tích chỉ ra sự điều hòa dẫn truyền thần kinh và cải thiện đáng kể trí nhớ nhận thức cùng tương tác xã hội. Nghiên cứu làm sáng tỏ tác dụng bảo vệ thần kinh trung ương của diosmin.

  • Hiệu quả bảo vệ mới của diosmin chống tổn thương tuyến tiền liệt và túi tinh do cisplatin gây ra: Vai trò của stress oxi hóa và apoptosis

    Dịch bởi AINovel protective effect of diosmin against cisplatin-induced prostate and seminal vesicle damage: Role of oxidative stress and apoptosis

    Amal T. Abou-Elghait và cộng sự2022Tissue and Cell

    AI tóm tắt

    Khảo sát tác dụng bảo vệ tuyến tiền liệt và túi tinh trước tổn thương do hóa trị liệu cisplatin gây ra trên mô hình động vật. Phân tích mô bệnh học ghi nhận sự giảm thiểu apoptosis và phục hồi cấu trúc biểu mô tuyến sinh dục phụ. Nghiên cứu đề xuất giải pháp hạn chế độc tính sinh sản trong điều trị ung thư bằng diosmin.

  • Diosmin phòng ngừa làm giảm tổn thương thận do gentamicin ở chuột bạch

    Dịch bởi AIDiosmin prophylaxis reduces gentamicin-induced kidney damage in rats

    Seyed Sajad Hossieni Geshnigani và cộng sự2022Naunyn-Schmiedebergs Archiv für Pharmakologie und experimentelle Pathologie

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm trên chuột cống trắng khảo sát tác dụng phòng ngừa và giảm thiểu tổn thương ống thận cấp do kháng sinh gentamicin gây ra. Đánh giá sinh hóa huyết thanh và nước tiểu ghi nhận mức độ giảm ure và creatinin cùng bảo tồn cấu trúc vi thể mô thận. Nghiên cứu ghi nhận tiềm năng dự phòng độc tính thận của kháng sinh bằng diosmin.

  • Diosmin làm giảm stress lưới nội chất do glucose cao gây ra thông qua con đường PI3K/AKT ở tế bào HK-2

    Dịch bởi AIDiosmin mitigates high glucose-induced endoplasmic reticulum stress through PI3K/AKT pathway in HK-2 cells

    Jiuhong Deng và cộng sự2022BMC Complementary Medicine and Therapies

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm in vitro đánh giá tác dụng bảo vệ tế bào biểu mô ống thận người HK-2 khỏi stress lưới nội chất do nồng độ glucose cao kích thích. Kết quả cho thấy hoạt chất làm giảm mức độ tổn thương tế bào thông qua điều hòa kích hoạt con đường tín hiệu PI3K/AKT. Nghiên cứu gợi ý cơ chế phân tử tiềm năng của diosmin trong can thiệp bệnh thận đái tháo đường.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Khảo sát hiệu quả của diosmin chống lại tổn thương cơ quan do bendiocarb gây ra ở chuột cống trắng Wistar đực

    Dịch bởi AIInvestigation of the efficacy of diosmin against organ damage caused by bendiocarb in male Wistar albino rats

    Orhan Bahar và cộng sự2 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Độc tính đa cơ quan do thuốc trừ sâu carbamate bendiocarb gây ra ở chuột Wistar được đánh giá qua khả năng can thiệp của flavonoid. Dữ liệu sinh hóa ghi nhận sự phục hồi hoạt độ các enzym chống oxy hóa nội sinh và giảm tổn thương mô bệnh học gan thận. Nghiên cứu cho thấy tiềm năng giải độc bảo vệ cơ thể của diosmin.

  • Diosmin: Chất ức chế PLA2s trong nọc rắn Daboia russelii - được tinh sạch và đặc trưng hóa từ cây thuốc Oxalis corniculata L

    Dịch bởi AIDiosmin: A Daboia russelii venom PLA2s inhibitor- purified, and characterized from Oxalis corniculata L medicinal plant

    K.S. Kiran và cộng sự2024Journal of Ethnopharmacology

    AI tóm tắt

    Chiết xuất, tinh sạch và định danh hoạt chất flavonoid từ cây chua me đất Oxalis corniculata có hoạt tính ức chế enzym phospholipase A2 (PLA2) trong nọc rắn Daboia russelii. Thực nghiệm ghi nhận khả năng trung hòa độc tính và ức chế phản ứng viêm do nọc rắn gây ra. Nghiên cứu phát hiện tiềm năng làm chất đối kháng nọc độc tự nhiên của diosmin.

  • Tác dụng bảo vệ thận của diosmin chống độc tính trên thận do natri arsenit gây ra qua trung gian làm giảm stress oxy hóa và viêm ở chuột nhắt

    Dịch bởi AINephroprotective effect of diosmin against sodium arsenite-induced renal toxicity is mediated via attenuation of oxidative stress and inflammation in mice

    Shokooh Mohtadi và cộng sự2023Pesticide Biochemistry and Physiology

    AI tóm tắt

    Mô hình chuột phơi nhiễm natri arsenit được dùng để khảo sát hiệu quả bảo vệ thận của flavonoid tự nhiên trước độc tính cấp tính. Dữ liệu phân tích cho thấy sự ức chế tạo gốc tự do và giảm phóng thích các cytokin tiền viêm tại mô thận. Kết quả ghi nhận tác dụng bảo vệ tế bào thận khỏi độc chất môi trường của diosmin.

  • Hút dịch kết hợp uống diosmin trong điều trị ứ dịch buồng tử cung ở các chu kỳ hỗ trợ sinh sản (ART): Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng

    Dịch bởi AIAspiration with Diosmin Intake in Endometrial Cavity Fluid Accumulation in ART Cycles: A Randomized Controlled Trial

    Ahmed Samy Saad và cộng sự2023The Journal of Obstetrics and Gynecology of India

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đánh giá hiệu quả phối hợp hút dịch và uống diosmin ở 200 phụ nữ bị ứ dịch buồng tử cung trong chu kỳ thụ tinh ống nghiệm. Kết quả cho thấy can thiệp làm giảm đáng kể tỷ lệ ứ dịch vào ngày thứ 5 (6,0% so với 28,0%), qua đó gia tăng khả năng chuyển phôi tươi. Tác giả ghi nhận xu hướng cải thiện kết quả lâm sàng dù tỷ lệ mang thai chưa khác biệt có ý nghĩa thống kê.

  • Định lượng diosmin chế độ kép điện hóa và huỳnh quang thuận tiện sử dụng các chấm carbon pha tạp nitơ có nguồn gốc từ phụ phẩm chân gà

    Dịch bởi AIConvenient electrochemical and fluorometric dual-mode estimation of diosmin using carbon dots doped with nitrogen derived from chicken feet biowaste

    Ashraf M. Mahmoud và cộng sự2023Microchemical Journal

    AI tóm tắt

    Phát triển nền tảng cảm biến kép điện hóa và huỳnh quang sử dụng chấm lượng tử carbon pha tạp nitơ chế tạo từ phụ phẩm sinh học để định lượng flavonoid. Phương pháp thể hiện độ nhạy phân tích cao với giới hạn phát hiện thấp và độ chọn lọc vượt trội trong mẫu dược phẩm. Hệ thống cảm biến mở ra giải pháp xanh và kinh tế nhằm xác định hàm lượng diosmin.

Nổi bật tại Việt Nam

  • XÂY DỰNG QUY TRÌNH ĐỊNH LƯỢNG ĐỒNG THỜI DIOSMIN VÀ QUERCETIN TRONG VI NHŨ TƯƠNG DQM BẰNG PHƯƠNG PHÁP HPLC-UV

    Thanh Hóa Võ và cộng sự2022Tạp chí Y học Việt Nam2 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu thẩm định phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao với đầu dò tử ngoại (HPLC-UV) rửa giải gradient định lượng đồng thời diosmin và quercetin trong vi nhũ tương. Kết quả cho thấy độ tuyến tính và độ lặp lại đạt yêu cầu với độ thu hồi hoạt chất cao. Quy trình phân tích cung cấp công cụ kiểm nghiệm chất lượng đáng tin cậy cho dạng bào chế phối hợp.

  • NGHIÊN CỨU ĐIỀU CHẾ MICROEMULGEL CHỨA DIOSMIN VÀ QUERCETIN

    Vũ Lê Hà và cộng sự2023Tạp chí Y học Việt Nam

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu xây dựng công thức và quy trình bào chế hệ phân tán microemulgel phối hợp hai hoạt chất flavonoid dùng ngoài hỗ trợ điều trị suy giãn tĩnh mạch. Khảo sát thực nghiệm chỉ ra độ ổn định hóa lý cùng độ phân bố kích thước giọt và độ nhớt tối ưu sau các chu kỳ sốc nhiệt. Tác giả đánh giá cao triển vọng ứng dụng của hệ mang chứa diosmin và quercetin trong điều trị tại chỗ.

  • XÂY DỰNG QUY TRÌNH ĐỊNH LƯỢNG ĐỒNG THỜI DIOSMIN VÀ QUERCETIN TRONG MICROEMULGEL DQE BẰNG PHƯƠNG PHÁP HPLC-UV

    Nguyễn Đức Hạnh và cộng sự2023Tạp chí Y học Việt Nam

    AI tóm tắt

    Xây dựng và thẩm định quy trình định lượng đồng thời hai thành phần flavonoid trong chế phẩm microemulgel DQE bằng phương pháp HPLC-UV. Phương pháp đạt độ chọn lọc và độ lặp lại cao với dải tuyến tính rộng, đáp ứng đầy đủ hướng dẫn thẩm định phân tích dược phẩm. Nghiên cứu cung cấp công cụ kiểm soát chất lượng chuẩn xác cho chế phẩm chứa diosmin và quercetin.