Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Differentiated teaching là gì? Các công bố khoa học về Differentiated teaching

Tiếng Anhdifferentiated instruction

Dạy học phân hóa là phương pháp tiếp cận sư phạm trong đó giáo viên chủ động điều chỉnh nội dung, quy trình giảng dạy, sản phẩm học tập và môi trường lớp học nhằm đáp ứng nhu cầu, mức độ sẵn sàng và phong cách học tập đa dạng của từng học sinh.

265 lượt xem Cập nhật 7/9/2026

Differentiated teaching (differentiated instruction, thường được gọi trong ngữ cảnh giáo dục Việt Nam là dạy học phân hóa) là phương pháp tiếp cận sư phạm trong đó giáo viên chủ động điều chỉnh nội dung, quy trình giảng dạy, sản phẩm học tập và môi trường lớp học nhằm đáp ứng nhu cầu, mức độ sẵn sàng và phong cách học tập đa dạng của từng học sinh. Thay vì áp dụng một giáo án đồng loạt theo khuôn mẫu chung cho cả lớp, dạy học phân hóa công nhận sự khác biệt tự nhiên về vốn hiểu biết nền tảng, tốc độ tiếp thu, năng khiếu và động lực của mỗi người học, từ đó tối ưu hóa tiềm năng phát triển tối đa của từng cá nhân.

Cơ sở lý luận và nền tảng tâm lý học giáo dục

Nền tảng triết học và tâm lý học của dạy học phân hóa bắt nguồn từ các học thuyết nhận thức kinh điển:

  • Vùng phát triển gần nhất: Học thuyết của nhà tâm lý học Lev Vygotsky chỉ ra rằng việc học tập đạt hiệu quả cao nhất khi thử thách được đặt ngay trên mức năng lực hiện tại của người học nhưng có thể hoàn thành nhờ sự giàn giáo hỗ trợ phù hợp từ người hướng dẫn hoặc bạn đồng lứa. Dạy học phân hóa đảm bảo mọi học sinh đều được làm việc trong chính vùng phát triển gần nhất của mình, tránh cảm giác chán nản do bài tập quá dễ hoặc hoang mang tuyệt vọng do nhiệm vụ quá khó.
  • Thuyết đa trí thông minh: Howard Gardner chứng minh trí tuệ con người không phải là một thực thể đơn nhất mà bao gồm nhiều dạng thức khác nhau như ngôn ngữ, logic toán học, không gian thị giác, vận động cơ thể và tương tác xã hội. Dạy học phân hóa tôn trọng các kênh tiếp nhận tri thức khác nhau của học sinh.
  • Lý thuyết thần kinh nhận thức và tính dẻo não bộ: Bộ não người học luôn cần môi trường vừa an toàn về mặt cảm xúc vừa chứa đựng mức độ thách thức vừa sức để kích hoạt các liên kết synap thần kinh bền vững.

Bốn thành tố điều chỉnh trong lớp học phân hóa

Theo mô hình sư phạm chuẩn hóa của Carol Ann Tomlinson, giáo viên thực hiện phân hóa dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố người học và các thành tố cấu trúc bài học:

1. Phân hóa nội dung

Nội dung đề cập đến những gì học sinh cần nắm bắt và cách thức các em tiếp cận với nguồn tài liệu học thuật. Giáo viên giữ nguyên mục tiêu cốt lõi của chương trình nhưng linh hoạt cung cấp nhiều mức độ tài liệu đọc khác nhau, sử dụng tư liệu âm thanh, hình ảnh minh họa sinh động, hoặc hỗ trợ nâng cao với các khái niệm trừu tượng cho những học sinh có tốc độ tiếp thu vượt trội.

2. Phân hóa quy trình

Quy trình bao gồm các hoạt động nhận thức mà học sinh tham gia để hiểu và xử lý thông tin. Các kỹ thuật phân hóa quy trình bao gồm chia bậc thang nhiệm vụ tư duy theo thang đo nhận thức Bloom, tổ chức các trạm học tập độc lập, giao nhiệm vụ nhóm dựa trên thế mạnh cá nhân và thiết lập thời gian biểu xử lý nhiệm vụ linh hoạt.

3. Phân hóa sản phẩm

Sản phẩm là phương thức người học thể hiện và chứng minh mức độ làm chủ kiến thức và kỹ năng sau một bài học hoặc dự án. Thay vì bắt buộc làm bài kiểm tra trắc nghiệm trên giấy, học sinh có thể lựa chọn viết bài luận phản biện, thiết kế infographic, dựng video thuyết trình, chế tạo mô hình thực nghiệm hoặc biểu diễn tình huống thực tế, miễn là đáp ứng đầy đủ các tiêu chí trong bảng kiểm chuẩn đánh giá.

4. Phân hóa môi trường học tập

Môi trường học tập bao gồm không gian vật lý và bầu không khí tâm lý xã hội trong lớp. Việc bố trí các góc yên tĩnh cho học sinh làm việc độc lập, các bàn tròn thảo luận sôi nổi cho hoạt động đội nhóm và duy trì văn hóa lớp học tôn trọng sự khác biệt đóng vai trò sống còn trong việc khích lệ tinh thần tự tin học tập.

Quy trình thực thi và vai trò của đánh giá quá trình

Dạy học phân hóa không thể vận hành hiệu quả nếu thiếu hệ thống đánh giá quá trình liên tục. Đánh giá trong lớp học phân hóa đóng vai trò là chiếc la bàn định hướng cho việc dạy, chứ không chỉ là công cụ cho điểm cuối kỳ:

  1. Đánh giá chẩn đoán trước bài học: Khảo sát kiến thức nền tảng và nhận thức sai lệch ban đầu của học sinh để lập kế hoạch phân tầng nhiệm vụ.
  2. Quan sát và thu thập phản hồi trong quá trình học: Sử dụng phiếu thoát bài học, câu hỏi tương tác nhanh và nhật ký học tập để nhận diện những chỗ học sinh còn bế tắc.
  3. Điều chỉnh linh hoạt: Tái tổ chức nhóm học sinh theo nhu cầu phát sinh cụ thể trong từng buổi học thay vì đóng khung học sinh vào các nhóm cố định phân theo trình độ học lực.

Thách thức trong triển khai thực tế

Mặc dù mang lại lợi ích to lớn đối với sự phát triển toàn diện của người học, việc áp dụng dạy học phân hóa đòi hỏi giáo viên phải đầu tư nhiều thời gian thiết kế học liệu, sở hữu kỹ năng quản lý lớp học linh hoạt và nhận được sự hỗ trợ tài nguyên từ nhà trường. Việc chuẩn bị kế hoạch bài dạy đòi hỏi chiều sâu chuyên môn vững vàng để không làm giảm tải mục tiêu học thuật chung.

Câu hỏi thường gặp

Dạy học phân hóa có đồng nghĩa với việc lập kế hoạch bài học riêng cho từng học sinh không?

Không, dạy học phân hóa không phải là việc giáo viên soạn 30 kế hoạch bài học khác nhau cho 30 học sinh, mà là thiết kế các hoạt động học tập linh hoạt với nhiều mức độ phức tạp, cách tiếp cận tài liệu và hình thức thể hiện kết quả khác nhau nhằm hỗ trợ từng nhóm người học.

Bốn yếu tố cốt lõi trong lớp học có thể phân hóa là gì?

Bốn yếu tố cốt lõi theo khung lý thuyết sư phạm bao gồm: nội dung học tập (học cái gì và mức độ sâu sắc), quy trình xử lý thông tin (các hoạt động tư duy và bài tập), sản phẩm đầu ra (cách học sinh chứng minh năng lực) và môi trường học tập (bố trí không gian và tương tác tâm lý xã hội).

Đánh giá quá trình đóng vai trò gì trong dạy học phân hóa?

Đánh giá quá trình cung cấp phản hồi liên tục về mức độ hiểu bài, năng lực sẵn sàng và sở thích của người học, giúp giáo viên kịp thời điều chỉnh chiến lược giảng dạy và phân nhóm học tập phù hợp thay vì chỉ đợi kết quả bài thi cuối kỳ.

Tài liệu tham khảo

  1. Smale-Jacobse, A. E., Meijer, A., Helms-Lorenz, M., & Maulana, R. (2019). Differentiated Instruction in Secondary Education: A Systematic Review of Research Evidence. Frontiers in Psychology, 10, 2366. DOI: 10.3389/fpsyg.2019.02366
  2. Tomlinson, C. A. (2005). This Issue: Differentiated Instruction. Theory Into Practice, 44(3), 183-184. DOI: 10.1207/s15430421tip4403_1
  3. Tomlinson, C. A. (1998). For Integration and Differentiation Choose Concepts over Topics. Middle School Journal, 30(2), 3-8. DOI: 10.1080/00940771.1998.11494567