Dự phòng đột quỵ não (Stroke prevention) là tập hợp các chiến lược y học dự phòng tiên phát và thứ phát bao gồm điều chỉnh lối sống, kiểm soát toàn diện các yếu tố nguy cơ tim mạch chuyển hóa và can thiệp nội ngoại khoa nhằm ngăn chặn sự xuất hiện hoặc tái phát của đột quỵ thiếu máu não và xuất huyết não.
1. Phân loại chiến lược dự phòng đột quỵ
Đột quỵ não (tai biến mạch máu não) là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ hai và nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật kéo dài trên toàn cầu. Hơn 80-90% các biến cố đột quỵ có thể phòng ngừa được thông qua việc quản lý tốt các yếu tố nguy cơ đã biết. Y học dự phòng chia thành hai cấp độ can thiệp then chốt:
- Dự phòng tiên phát (Primary prevention): Áp dụng cho các đối tượng nguy cơ cao nhưng chưa từng bị đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não cục bộ thoáng qua (TIA), nhằm mục tiêu ngăn chặn biến cố mạch máu não đầu tiên xuất hiện trong đời.
- Dự phòng thứ phát (Secondary prevention): Áp dụng cho những bệnh nhân đã từng bị đột quỵ hoặc TIA, nhằm ngăn ngừa biến cố đột quỵ tái phát, giảm tỷ lệ tử vong và hạn chế tổn thương nhận thức mạch máu.
2. Kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch chuyển hóa
Kiểm soát tối ưu các bệnh lý nền mạn tính là trụ cột quan trọng nhất của mọi phác đồ dự phòng đột quỵ:
- Kiểm soát tăng huyết áp: Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ độc lập nguy hiểm nhất cho cả đột quỵ nhồi máu não và xuất huyết não. Việc hạ huyết áp tâm thu xuống dưới 130 mmHg và huyết áp tâm trương dưới 80 mmHg bằng các nhóm thuốc ức chế men chuyển (ACEI), ức chế thụ thể angiotensin (ARB), chẹn kênh canxi (CCB) hoặc lợi tiểu thiazide giúp giảm từ 35% đến 40% nguy cơ đột quỵ não.
- Rung nhĩ và liệu pháp chống đông: Rung nhĩ (Atrial Fibrillation - AF) làm tăng nguy cơ đột quỵ thiếu máu não do thuyên tắc huyết khối từ tim lên gấp 5 lần. Việc đánh giá nguy cơ bằng thang điểm (điểm >= 2 ở nam hoặc >= 3 ở nữ) là chỉ định bắt buộc sử dụng thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (NOAC/DOAC như Apixaban, Rivaroxaban, Dabigatran, Edoxaban) hoặc kháng vitamin K (Warfarin với duy trì INR 2.0 - 3.0), giúp giảm trên 65% nguy cơ thuyên tắc mạch não.
- Rối loạn lipid máu và liệu pháp Statin: Kiểm soát nồng độ LDL-cholesterol mục tiêu (hạ xuống dưới 1.4 mmol/L hoặc dưới 55 mg/dL ở bệnh nhân có nguy cơ tim mạch rất cao) bằng liệu pháp statin cường độ cao (Atorvastatin 40-80 mg hoặc Rosuvastatin 20-40 mg) kết hợp Ezetimibe giúp làm chậm quá trình vữa xơ động mạch và làm ổn định mảng xơ vữa không bị nứt vỡ.
- Kiểm soát đái tháo đường: Duy trì mức đường huyết mục tiêu với chỉ số HbA1c < 7.0%, ưu tiên sử dụng các nhóm thuốc hạ đường huyết có bằng chứng bảo vệ tim mạch rõ ràng như thuốc ức chế kênh đồng vận chuyển natri-glucose 2 (SGLT2i) và chất đồng vận thụ thể GLP-1 (GLP-1 RA).
3. Liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu và can thiệp mạch máu
Trong dự phòng thứ phát cho đột quỵ nhồi máu não không do nguồn gốc từ tim (do xơ vữa động mạch lớn hoặc bệnh mạch máu nhỏ):
- Kháng kết tập tiểu cầu: Aspirin liều thấp (75-100 mg/ngày) hoặc Clopidogrel (75 mg/ngày) là chỉ định đơn trị liệu suốt đời. Trong giai đoạn cấp (trong vòng 24 giờ đầu sau đột quỵ nhẹ với NIHSS <= 3 hoặc TIA nguy cơ cao với ABCD2 >= 4), phác đồ kháng kết tập tiểu cầu kép (DAPT) phối hợp Aspirin và Clopidogrel hoặc Ticagrelor trong thời gian ngắn từ 21 đến 30 ngày giúp ngăn chặn tái phát sớm hiệu quả vượt trội so với đơn trị liệu.
- Tái thông động mạch cảnh: Đối với bệnh nhân hẹp động mạch cảnh trong đoạn ngoài sọ có triệu chứng từ 70% đến 99%, phẫu thuật bóc nội mạc động mạch cảnh (Carotid Endarterectomy - CEA) hoặc đặt stent động mạch cảnh (Carotid Artery Stenting - CAS) được khuyến cáo thực hiện sớm trong vòng 14 ngày đầu để giảm thiểu nguy cơ đột quỵ tái phát diện rộng.
4. Thay đổi lối sống và hành vi sức khỏe
Thay đổi lối sống lành mạnh là nền tảng cơ bản cho mọi can thiệp y tế: bỏ hoàn toàn hút thuốc lá (nguy cơ giảm 50% sau 1 năm cai thuốc); duy trì chế độ ăn Địa Trung Hải giàu rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, dầu ô liu và hạn chế muối ăn (< 5g muối/ngày); tập luyện thể dục thể thao cường độ vừa phải ít nhất 150 phút mỗi tuần; và hạn chế tiêu thụ rượu bia.