Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Chấn thương gan là gì? Các công bố khoa học về Chấn thương gan

Tiếng AnhLiver trauma / Hepatic trauma

Chấn thương gan là tổn thương cơ học tại nhu mô gan do lực tác động trực tiếp hoặc gián tiếp, thường gặp trong tai nạn giao thông và chấn thương bụng kín.

354 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

Chấn thương gan (Liver trauma / Hepatic trauma) là tình trạng tổn thương thực thể ở nhu mô gan, bao bọc Glisson và hệ thống mạch máu gan do chấn thương bụng kín hoặc vết thương thấu bụng. Chấn thương gan có thể làm tăng cường hoạt động của hệ thống bảo vệ miễn dịch và gây viêm nhiễm, hoặc gây ra sự suy giảm chức năng gan, như vi khuẩn nhiềm trùng hoặc tổn thương cấu trúc cơ bản của gan. Chấn thương gan có thể gây ra triệu chứng như đau gan, khó tiêu, mệt mỏi, chảy máu, vàng da và những vấn đề nghiêm trọng hơn có thể đe dọa tính mạng. Chấn thương gan có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:

1. Va đập: Gan nằm ở phần dưới của bên phải của ổ bụng, khi có va đập mạnh vào khu vực này, có thể gây tổn thương cho gan. Các tác động mạnh mẽ từ tai nạn giao thông, thể thao, hoặc hành động bạo lực có thể gãy hoặc nứt gan.

2. Chấn động: Chấn động mạnh vào vùng gan cũng có thể gây tổn thương cho gan. Điều này có thể xảy ra trong các tình huống như tai nạn giao thông, va chạm trong các hoạt động thể thao hoặc do các tác động từ các vật cứng.

3. Nhồi máu: Nhồi máu gan xảy ra khi dòng máu đến gan bị ngắt quãng hoặc bị gián đoạn. Điều này có thể xảy ra do các cú đập mạnh vào gan hoặc sau các ca đột quỵ hay tai nạn do động mạch gan bị nghẹt.

4. Nhiễm trùng: Một số loại vi khuẩn và virus có khả năng gây nhiễm trùng gan, gây tổn thương và viêm nhiễm của cơ quan này. Ví dụ, viêm gan virus B và viêm gan virus C là các bệnh nhiễm trùng gan nguy hiểm phổ biến.

5. Overdose các chất độc hại cho gan: Sử dụng quá liều, lạm dụng hoặc ngộ độc các chất thuốc hay các chất độc khác trong thời gian dài có thể gây tổn thương gan. Ví dụ như sử dụng quá mức rượu, thuốc lá, và các chất gây nghiện khác có thể gây viêm và tổn thương gan.

Triệu chứng của chấn thương gan có thể bao gồm:

  • Đau hoặc khó chịu ở phần dưới bên phải của ổ bụng.
  • Mệt mỏi và kiệt sức.
  • Buồn nôn hoặc khó tiêu.
  • Chảy máu nội mạc dạ dày.
  • Da và mắt bị vàng.
  • Mất nhiều máu hoặc thiếu máu.
  • Rối loạn tiêu hóa.
  • Mạn tính hoặc viêm gan cấp tính.

Trong trường hợp chấn thương gan nghiêm trọng, có thể xảy ra mất máu nội mạc, suy gan nặng, tổn thương đa nội tạng và nguy hiểm tới tính mạng.

Câu hỏi thường gặp

Bảng phân loại chấn thương gan AAST chia làm mấy độ?

Hiệp hội Phẫu thuật Chấn thương Hoa Kỳ (AAST) chia chấn thương gan thành 6 độ từ I (tụ máu dưới bao <10%, rách nhu mô <1cm) đến độ VI (đứt lìa toàn bộ nhu mô gan và hệ mạch máu rốn gan).

Tiêu chuẩn lựa chọn điều trị bảo tồn không mổ (NOM) trong chấn thương gan là gì?

NOM là phương pháp điều trị ưu tiên cho bệnh nhân có huyết động ổn định, không có viêm phúc mạc hoặc dấu hiệu thủng tạng rỗng đi kèm, và có thể theo dõi sát trên chụp cắt lớp vi tính (CT scan).

Vai trò của can thiệp nút mạch (angioembolization) trong chấn thương gan là gì?

Chụp mạch và nút mạch qua ống thông cho phép xác định chính xác điểm thoát mạch cản quang hoạt động từ các nhánh động mạch gan bị rách và làm tắc mạch cầm máu chọn lọc, giảm nhu cầu phẫu thuật mở.

Các nghiên cứu khoa học về “Chấn thương gan”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Delayed appearance of hepatic artery pseudoaneurysm and an arterio-biliary fistula secondary to biliary leakage and bilioma formation in a liver trauma patient and its management through transarterial embolization

    Biswajit Sahoo và cộng sự2023

    AI tóm tắt

    Báo cáo ca lâm sàng ở bệnh nhân nam 19 tuổi bị chấn thương gan nặng gặp biến chứng muộn túi giả phình động mạch và rò động mạch - đường mật (arterio-biliary fistula). Tổn thương mạch máu khởi phát sau vài tuần do rò rỉ dịch mật ăn mòn thành mạch từ ổ tụ mật (bilioma), được kiểm soát thành công bằng nút mạch chọn lọc (transarterial embolization). Tác giả khuyến nghị cần theo dõi chặt chẽ biến chứng mạch máu ở người bệnh chấn thương gan có tụ mật.

  • Dynamics of Collagen Synthesis after Liver Trauma in in vivo Experiments

    V. P. Gavrilyuk và cộng sự20230 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thí nghiệm in vivo trên động vật khảo sát động học tổng hợp collagen (collagen synthesis) sau chấn thương gan được tạo hình qua phẫu thuật nội soi. Định lượng nồng độ hydroxyproline huyết thanh nhằm theo dõi chuyển hóa collagen khi cầm máu vết rách gan bằng các vật liệu tại chỗ khác nhau, ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa giữa các nhóm. Tác giả nhận định lựa chọn chất cầm máu ảnh hưởng trực tiếp đến động học tái tạo mô sau chấn thương gan.

  • Contemporary Management of Blunt Liver Trauma: An Analysis of the Trauma Quality Improvement Program Registry (2007–2019)

    Arrix L. Ryce và cộng sự2023Journal of Vascular and Interventional Radiology

    AI tóm tắt

    Phân tích trên 78.127 bệnh nhân người lớn bị chấn thương gan kín (blunt liver trauma) từ sổ bộ TQIP (Trauma Quality Improvement Program) giai đoạn 2007–2019 đánh giá các chiến lược điều trị thực tế. Dữ liệu ghi nhận điều trị bảo tồn chiếm 88,7%, phẫu thuật 8,7%, can thiệp nút mạch 1,8% và phối hợp 0,8%. So với phẫu thuật, can thiệp nút mạch ở người bệnh chấn thương gan liên quan đến thời gian điều trị hồi sức tích cực ngắn hơn và giảm nguy cơ tử vong.

  • Gd-EOB-DTPA-MRCP to localize bile leakage after liver trauma and surgery: impact on treatment and outcome

    Adrian A. Marth và cộng sự2023European Radiology

    AI tóm tắt

    Đánh giá trên 39 bệnh nhân nghi rò mật sau phẫu thuật hoặc chấn thương gan nhằm xác định giá trị định vị tổn thương của Gd-EOB-DTPA-MRCP. Kỹ thuật phát hiện rò mật ở 25 ca; trong đó 100% bệnh nhân chấn thương bị rò trong nhu mô (intraparenchymal) và đòi hỏi can thiệp ít phức tạp hơn nhóm sau mổ (p = 0,002). Tác giả nhận định phương pháp này giúp cá thể hóa phác đồ can thiệp trúng đích cho biến chứng đường mật sau chấn thương gan.

  • Added value of deep learning-based liver parenchymal CT volumetry for predicting major arterial injury after blunt hepatic trauma: a decision tree analysis

    David Dreizin và cộng sự202117 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát hồi cứu trên 73 bệnh nhân chấn thương gan kín (blunt hepatic trauma) đánh giá kỹ thuật đo thể tích nhu mô (CT volumetry) bằng học sâu để dự đoán tổn thương động mạch lớn. Cây quyết định (decision tree analysis) đạt độ chính xác 0,84, vượt trội so với phân độ AAST và đánh giá thoát thuốc cản quang thông thường (0,68). Tác giả nhận định phân tích thể tích tự động giúp tối ưu hóa chỉ định can thiệp mạch trong chấn thương gan.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Blunt liver trauma in children: Nonoperative management

    S. Cywes và cộng sự1985Journal of Pediatric Surgery148 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Theo dõi lâm sàng trên 23 bệnh nhi bị chấn thương gan kín nhằm đánh giá hiệu quả chiến lược điều trị không mổ (nonoperative management). Kết quả ghi nhận 19 trên 23 trẻ (83%) hồi phục hoàn toàn bằng điều trị bảo tồn mà không cần can thiệp ngoại khoa và không xảy ra biến chứng. Siêu âm đóng vai trò theo dõi tiến trình liền sẹo, qua đó ủng hộ chỉ định bảo tồn tổn thương kín (blunt liver trauma) ở bệnh nhi có huyết động ổn định.

  • Blunt Liver Injuries in Polytrauma: Results from a Cohort Study with the Regular Use of Whole‐body Helical Computed Tomography

    Gerrit Matthes và cộng sự2003World Journal of Surgery137 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích nghiên cứu thuần tập trên 218 bệnh nhân đa chấn thương (polytrauma) chụp cắt lớp vi tính xoắn ốc toàn thân (helical CT) phát hiện 55 trường hợp chấn thương gan kín. Phẫu thuật mở bụng chỉ định ở 15 ca và liên quan chặt chẽ với phân độ AAST (OR 3,91), trong khi tổn thương nhu mô gan làm tăng nguy cơ tử vong. Chụp cắt lớp vi tính xoắn ốc giúp hạn chế bỏ sót thương tổn tạng đặc.

  • WSES classification and guidelines for liver trauma

    Federico Coccolini và cộng sự2016117 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Hướng dẫn đồng thuận về chấn thương gan được xây dựng qua tổng quan hệ thống của World Society of Emergency Surgery (WSES). Tài liệu phân loại tổn thương gan thành 4 mức độ dựa trên sự kết hợp giữa phân độ giải phẫu AAST và tình trạng huyết động, khuyến cáo ưu tiên điều trị bảo tồn kèm can thiệp nút mạch. Hướng dẫn của WSES giúp chuẩn hóa chiến lược xử trí toàn cầu, dù bằng chứng ở các ca tổn thương nặng còn hạn chế.

  • Radionuclide imaging and ultrasound in liver/spleen trauma: a prospective comparison.

    Jerry Froelich và cộng sự1982Radiology42 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm tiến cứu so sánh trên 32 bệnh nhân nghi ngờ chấn thương tạng đặc (liver/spleen trauma) thực hiện đồng thời xạ hình 99mTc-sulfur colloid và siêu âm cấp cứu. Ghi nhận 19% trường hợp không thể siêu âm đạt chuẩn do bệnh nhân đau đớn, trong khi xạ hình đạt độ chính xác chẩn đoán cao hơn. Xạ hình phóng xạ (radionuclide imaging) là phương tiện bổ trợ tối ưu giúp định vị thương tổn cấp ở bệnh nhân chấn thương gan.

  • The value of routine follow-up imaging in pediatric blunt liver trauma

    Oscar M. Navarro và cộng sự2000Pediatric Radiology41 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đánh giá hồi cứu mô tả trên 66 bệnh nhi bị chấn thương gan kín (pediatric blunt liver trauma) điều trị bảo tồn khảo sát giá trị của hình ảnh kiểm tra định kỳ (follow-up imaging). Đối chiếu lâm sàng cho thấy theo dõi hình ảnh thường quy không làm thay đổi thái độ xử trí ở trẻ hồi phục thuận lợi không triệu chứng. Tác giả đề xuất hạn chế chụp kiểm tra định kỳ nhằm giảm phơi nhiễm tia xạ không cần thiết ở bệnh nhi.

Nổi bật tại Việt Nam

  • VAI TRÒ CỦA CẮT LỚP VI TÍNH TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ PHÂN ĐỘ CHẤN THƯƠNG GAN THEO AAST 2018

    Doãn Văn Ngọc và cộng sự2023Tạp chí Y học Việt Nam1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Theo dõi 39 bệnh nhân chấn thương gan được chụp computed tomography (CLVT) tại Bệnh viện E và Bệnh viện Việt Đức giai đoạn 2021–2022. Hình ảnh cắt lớp phát hiện đụng giập nhu mô ở 84,6% ca, vỡ nhu mô chiếm 69,2%, dịch ổ bụng 89,7% và thoát thuốc động mạch 5,1%. Phân độ AAST 2018 ghi nhận tổn thương độ III chiếm 35,9% và độ II chiếm 25,6%, làm nổi bật vai trò định hướng xử trí tối ưu của CLVT.

  • Nghiên cứu điều trị chấn thương gan tại một số bệnh viện đa khoa tỉnh miền núi phía Bắc

    Trịnh Hồng Sơn và cộng sự2019TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 1081 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát tiến cứu mô tả trên 124 bệnh nhân chấn thương gan tại các bệnh viện đa khoa miền núi phía Bắc giai đoạn 2010–2013. Bệnh nhân chủ yếu là nam giới (78%) với nguyên nhân hàng đầu do tai nạn giao thông (61,2%). Tỷ lệ điều trị bảo tồn đạt 50% với 12,9% ca chuyển mổ; nhóm phẫu thuật có 93,6% ca khâu gan và biến chứng sau mổ là 33,3%, cho thấy kết quả kiểm soát thương tổn khả quan tại tuyến cơ sở.

  • Nghiên cứu chẩn đoán chấn thương gan tại một số bệnh viện đa khoa tỉnh miền núi phía Bắc

    Nguyễn Hoàng Diệu và cộng sự2019TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 1081 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Ghi nhận trên 124 trường hợp chấn thương gan tại các bệnh viện đa khoa miền núi phía Bắc từ năm 2010 đến 2013. Bệnh nhân tập trung ở độ tuổi 16–45 (82,3%), nguyên nhân hàng đầu do tai nạn giao thông chiếm 61,2%. Thăm khám siêu âm được thực hiện ở 96,2% ca mổ, phát hiện 98,7% dịch ổ bụng và 76% thương tổn nhu mô. Tác giả đề xuất phối hợp lâm sàng và siêu âm làm công cụ chẩn đoán trọng yếu ở tuyến cơ sở.

  • NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA CHỤP CLVT TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ BẢO TỒN CHẤN THƯƠNG GAN

    Vĩnh Hiệp Đặng 2021Tạp chí Y học Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát mô tả cắt ngang hồi cứu trên 51 bệnh nhân chấn thương gan tại Bệnh viện Nhân Dân 115 giai đoạn 2017–2018. Kết quả ghi nhận điều trị bảo tồn không mổ (nonoperated treatment) thành công đạt 82,4%, can thiệp tắc mạch 9,8% và phẫu thuật 7,8%; nhóm huyết động ổn định có tỷ lệ bảo tồn 100% ở độ I–III và 90% ở độ IV. Chụp cắt lớp vi tính là cơ sở then chốt giúp phân độ thương tổn và mở rộng chỉ định bảo tồn.

  • Study on some clinical and subclinical characteristics and treatment results of polytrauma patients with liver damage at the Intensive Care Center, 108 Military Central Hospital

    Ngô Đình Trung và cộng sự2024TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108

    AI tóm tắt

    Phân tích nghiên cứu hồi cứu mô tả trên 80 bệnh nhân chấn thương gan trong bệnh cảnh đa chấn thương tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Kết quả ghi nhận 65% trường hợp được điều trị bảo tồn với tỷ lệ sống đạt 89,5%, trong khi tổn thương thường phối hợp chấn thương ngực (76,6%) và nồng độ lactate máu ban đầu là yếu tố độc lập tiên lượng tử vong. Điều trị bảo tồn mang lại hiệu quả khả quan ở bệnh nhân huyết động ổn định.

Mới nhất tại Việt Nam

Tài liệu tham khảo

  1. Mallat, A., Aldadah, A., Daley, B. (2004). Management of blunt liver injury safety profile of the nonoperative management. Journal of Surgical Research. DOI: 10.1016/j.jss.2004.07.232
  2. Velmahos, G. (2003). High Success With Nonoperative Management of Blunt Hepatic Trauma. Archives of Surgery. DOI: 10.1001/archsurg.138.5.475
  3. Barone, J. (2003). Liver Cirrhosis. The Journal of Trauma: Injury, Infection, and Critical Care. DOI: 10.1097/00005373-200306000-00017