Chính quyền Sài Gòn là tên gọi chỉ thực thể chính trị và hệ thống bộ máy hành chính nhà nước quản lý phần lãnh thổ phía nam vĩ tuyến 17 của Việt Nam từ năm 1955 cho đến tháng tư năm 1975. Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh toàn cầu, chính quyền Sài Gòn được xây dựng và duy trì dưới sự hậu thuẫn toàn diện của Hoa Kỳ và các đồng minh phương Tây nhằm thiết lập một tiền đồn ngăn chặn sự lan rộng của hệ thống xã hội chủ nghĩa tại khu vực Đông Nam Á. Trải qua hai mươi năm tồn tại với nhiều biến động lịch sử sâu sắc, thực thể chính trị này phản ánh rõ nét những mâu thuẫn phức tạp giữa khát vọng hiện đại hóa quốc gia, sự phụ thuộc viện trợ quân sự quốc tế và cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc thống nhất đất nước của nhân dân Việt Nam.
Bối cảnh lịch sử và sự hình thành thể chế
Nguồn gốc lịch sử của chính quyền Sài Gòn gắn liền với sự tan rã từng bước của ách thống trị thực dân Pháp tại bán đảo Đông Dương sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Nghiên cứu của Miller (2004) đã phân tích sâu sắc tiến trình tích lũy quyền lực, tầm nhìn chính trị và chiến lược tiếp cận các lực lượng quốc tế của Ngô Đình Diệm trong giai đoạn từ năm 1945 đến năm 1954. Sau thất bại nặng nề tại Điện Biên Phủ, Hiệp định Genève năm 1954 được ký kết, quy định vĩ tuyến 17 trở thành giới tuyến quân sự tạm thời chia cắt Việt Nam thành hai vùng tập kết quân sự trước khi tiến hành tổng tuyển cử tự do thống nhất hai miền.
Tuy nhiên, với sự can dự chiến lược ngày càng sâu của chính quyền Washington, kế hoạch tổng tuyển cử toàn quốc đã không được triển khai. Tại miền Nam, Ngô Đình Diệm từng bước thâu tóm quyền lực, dẹp tan các thế lực giáo phái vũ trang và từng bước gạt bỏ vị thế của Quốc trưởng Bảo Đại. Theo nghiên cứu chuyên sâu của Chapman (2006), cuộc trưng cầu dân ý năm 1955 được tổ chức tại miền Nam là một bước đi chính trị quyết định nhằm truất phế Bảo Đại, qua đó hợp thức hóa việc thành lập chính thể Việt Nam Cộng hòa do Ngô Đình Diệm làm tổng thống đầu tiên. Công trình của Chapman (2006) chỉ ra rằng mặc dù được dàn dựng dưới danh nghĩa quy trình dân chủ phương Tây, cuộc trưng cầu dân ý năm 1955 mang đậm tính áp đặt hành chính và kiểm soát an ninh chặt chẽ, tạo tiền đề cho một nền chuyên chính gia đình trị kéo dài gần một thập kỷ.
Cơ cấu tổ chức bộ máy và sự phân định quyền lực
Về mặt pháp lý và tổ chức thể chế, chính quyền Sài Gòn được xây dựng trên mô hình cộng hòa tổng thống chế lấy cảm hứng từ hiến pháp Hoa Kỳ, dựa trên nguyên tắc tam quyền phân lập danh nghĩa giữa ba nhánh hành pháp, lập pháp và tư pháp. Trong nền Đệ Nhất Cộng hòa, quyền lực thực tế tập trung gần như tuyệt đối vào tay tổng thống, người nắm quyền chỉ huy tối cao các lực lượng vũ trang, có quyền ban bố tình trạng khẩn cấp và chi phối hoạt động của Quốc hội thông qua các đảng phái thân chính phủ.
Về mặt tổ chức lãnh thổ hành chính, chính quyền Sài Gòn chia miền Nam thành các tỉnh, quận, tổng và xã. Tỉnh trưởng thường là các sĩ quan quân đội cao cấp được tổng thống trực tiếp bổ nhiệm thay vì qua bầu cử địa phương, tạo nên một cơ chế quản trị quân sự hóa sâu sắc ngay từ cấp tỉnh xuống cấp cơ sở. Mô hình quản trị này được thiết kế để phục vụ mục tiêu bình định nông thôn và kiểm soát an ninh trước sự phát triển mạnh mẽ của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam.
Sau cuộc đảo chính quân sự lật đổ và sát hại anh em Ngô Đình Diệm vào cuối năm 1963, miền Nam rơi vào giai đoạn khủng hoảng chính trị trầm trọng với hàng loạt cuộc chỉnh lý nội bộ giữa các tướng lĩnh quân đội. Tình trạng bất ổn chỉ tạm thời lắng dịu khi Hiến pháp năm 1967 được ban hành, đánh dấu sự ra đời của nền Đệ Nhị Cộng hòa dưới sự lãnh đạo của Nguyễn Văn Thiệu.
Sự vận hành thể chế thời Đệ Nhị Cộng hòa
Nghiên cứu của Fear (2016) công bố trên tạp chí chuyên ngành đã phân tích toàn diện di sản chính trị phức tạp và cách thức vận hành của nền Đệ Nhị Cộng hòa trong giai đoạn từ năm 1967 đến năm 1975. Khác với giai đoạn Đệ Nhất Cộng hòa tập quyền cao độ vào một gia tộc, bộ máy chính quyền thời kỳ này phải đối mặt với một xã hội đô thị phân hóa sâu sắc, sự hiện diện của các phong trào sinh viên, Phật giáo và các nhóm đối lập chính trị trong Quốc hội lưỡng viện gồm Thượng viện và Hạ viện.
Phân tích của Fear (2016) chỉ ra rằng cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân năm 1968 đã tạo ra một bước ngoặt quyết định làm rung chuyển toàn bộ cấu trúc an ninh đô thị của chính quyền Sài Gòn. Biến cố năm 1968 không chỉ phơi bày sự mong manh của mạng lưới an ninh phòng thủ mà còn buộc chính quyền Nguyễn Văn Thiệu phải ban bố lệnh tổng động viên, mở rộng đáng kể quy mô quân số và thắt chặt các biện pháp kiểm duyệt truyền thông, đồng thời đẩy nhanh các chương trình cải cách xã hội nhằm tìm kiếm sự ủng hộ của cư dân nông thôn.
Chính sách quân sự và sự phụ thuộc vào viện trợ quốc tế
Trọng tâm hoạt động của chính quyền Sài Gòn trong suốt hai thập kỷ là xây dựng lực lượng quân đội quy mô lớn với các quân binh chủng bộ binh, không quân, hải quân và cảnh sát quốc gia. Chiến lược quân sự của chính quyền gắn liền chặt chẽ với các học thuyết chiến tranh của Lầu Năm Góc, từ chiến lược chiến tranh đặc biệt, chiến tranh cục bộ cho đến chương trình Việt Nam hóa chiến tranh.
Tuy nhiên, sự tồn tại và khả năng tác chiến của quân lực Sài Gòn phụ thuộc mang tính sống còn vào dòng viện trợ tài chính, vũ khí, khí tài, nhiên liệu và đạn dược khổng lồ từ Hoa Kỳ. Khi quân đội viễn chinh Mỹ trực tiếp tham chiến trên chiến trường miền Nam, chính quyền Sài Gòn dần đánh mất tính tự chủ chiến lược trên mặt trận ngoại giao và quân sự. Nền kinh tế miền Nam bị biến dạng sâu sắc thành một nền kinh tế tiêu dùng dựa vào viện trợ thương mại hóa, dịch vụ phục vụ quân đội nước ngoài và nhập khẩu hàng hóa, làm suy giảm năng lực tự sản xuất và gia tăng bất bình đẳng xã hội giữa khu vực thành thị và các vùng nông thôn chiến sự.
Chính sách kinh tế - xã hội và văn hóa giáo dục
Bên cạnh lĩnh vực quân sự, chính quyền Sài Gòn cũng thực hiện một số chính sách phát triển kinh tế và giáo dục đáng chú ý. Về nông nghiệp, đạo luật Người cày có ruộng ban hành vào đầu thập niên 1970 đã tiến hành phân phối lại một phần đất đai canh tác cho nông dân tại các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long nhằm giảm bớt sự ảnh hưởng của lực lượng cách mạng tại nông thôn.
Về mặt giáo dục và văn hóa, hệ thống đại học và trung học tại các thành phố lớn như Sài Gòn, Huế, Cần Thơ, Đà Lạt phát triển với tinh thần tiếp thu một phần các mô hình giáo dục tiên tiến của phương Tây, đào tạo nên một đội ngũ trí thức, chuyên gia kỹ thuật và nhà khoa học có chuyên môn. Hoạt động báo chí, văn học nghệ thuật đô thị tuy chịu sự kiểm soát khắt khe của Luật Báo chí và các đạo luật an ninh quân phiệt nhưng vẫn hình thành những dòng chảy văn hóa đa dạng, phản ánh nỗi đau thương chiến tranh và khát vọng hòa bình của các tầng lớp nhân dân miền Nam.
Khủng hoảng toàn diện và sự sụp đổ năm 1975
Bước ngoặt quyết định đối với số phận của chính quyền Sài Gòn diễn ra sau khi Hiệp định Paris được ký kết vào đầu năm 1973, dẫn đến việc quân đội viễn chinh Mỹ và các đồng minh phải rút quân hoàn toàn khỏi Việt Nam. Cùng với việc Quốc hội Hoa Kỳ liên tục cắt giảm mạnh mẽ các khoản viện trợ quân sự và kinh tế, chính quyền Sài Gòn rơi vào cuộc khủng hoảng tài chính và suy sụp tinh thần chiến đấu nghiêm trọng. Tình trạng lạm phát phi mã, thiếu thốn đạn dược và nhiên liệu cùng với sự hoành hành của nạn tham nhũng trong bộ máy chỉ huy đã đẩy chính quyền Nguyễn Văn Thiệu vào thế cô lập hoàn toàn.
Khi cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975 của quân và dân Việt Nam bùng nổ, hệ thống phòng thủ của quân lực Sài Gòn nhanh chóng vỡ vụn từ Tây Nguyên, Huế, Đà Nẵng cho đến các tuyến cửa ngõ thủ đô. Trưa ngày ba mươi tháng tư năm 1975, các cánh quân giải phóng tiến vào Dinh Độc Lập, Tổng thống Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng không điều kiện, chính thức chấm dứt sự tồn tại của chính quyền Sài Gòn và hoàn thành trọn vẹn sự nghiệp giải phóng miền Nam, thống nhất non sông Việt Nam.