Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Quyền lực là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng Anhpower

Tên gọi khácnăng lực quyền lựcsức mạnh chi phối

Quyền lực (power) là năng lực hoặc khả năng của một chủ thể trong việc tác động, định hướng hoặc kiểm soát hành vi, nhận thức và quyết định của chủ thể khác trong các mối quan hệ xã hội, tổ chức hoặc chính trị.

187 lượt xem Cập nhật 1/10/2026

Định nghĩa và bản chất của quyền lực

Quyền lực (power) là năng lực hoặc khả năng của một chủ thể (cá nhân, nhóm hoặc thiết chế xã hội) trong việc tác động, định hướng hoặc kiểm soát hành vi, nhận thức và quyết định của chủ thể khác trong các mối quan hệ xã hội, tổ chức hoặc chính trị, ngay cả khi có sự khác biệt về ý chí hoặc sự kháng cự tiềm tàng. Trong khoa học xã hội, quyền lực không phải là một thuộc tính tĩnh tại gắn liền với một cá nhân đơn lẻ, mà là một thuộc tính quan hệ (relational property) hình thành và biến đổi liên tục thông qua sự tương tác qua lại giữa các tác nhân xã hội.

Bản chất của quyền lực gắn liền mật thiết với việc kiểm soát các nguồn lực thiết yếu, bao gồm tài nguyên vật chất, thông tin chiến lược, vị thế pháp lý trong cơ cấu tổ chức và uy tín cá nhân. Quyền lực tạo dựng nền tảng để thiết lập trật tự xã hội, điều phối các hoạt động tập thể và phân bổ lợi ích; tuy nhiên, quyền lực cũng hàm chứa nguy cơ lạm dụng nếu thiếu các cơ chế kiểm soát, phân quyền và giám sát minh bạch.

Khái niệm quyền lực được tiếp cận dưới nhiều lăng kính học thuật khác nhau: chính trị học tập trung vào quyền lực nhà nước và sự thực thi ý chí công quyền; xã hội học nghiên cứu cơ cấu bất bình đẳng và mạng lưới quan hệ chi phối; trong khi tâm lý học tổ chức đi sâu vào hành vi lãnh đạo, động lực làm việc và phản ứng tâm lý của các bên tham gia quan hệ quyền lực.

Các cơ sở quyền lực trong tổ chức và xã hội

Một trong những khung lý thuyết có ảnh hưởng sâu rộng nhất về phân loại quyền lực là mô hình các cơ sở quyền lực do John French và Bertram Raven đề xuất ban đầu vào năm 1959 với năm cơ sở, sau đó Raven bổ sung cơ sở thứ sáu vào năm 1965 và hoàn thiện mô hình trong công trình tổng quan của Raven (1993). Mô hình này xác định sáu cơ sở quyền lực chi phối các mối quan hệ liên cá nhân:

  • Quyền lực hợp pháp (Legitimate power): Xuất phát từ vị trí, chức danh hoặc thẩm quyền chính thức được quy định trong cơ cấu tổ chức hoặc hệ thống pháp luật, khiến người cấp dưới nhận thức rằng mình có nghĩa vụ phải tuân thủ mệnh lệnh.
  • Quyền lực trao thưởng (Reward power): Dựa trên khả năng của chủ thể nắm quyền trong việc cung cấp các lợi ích tích cực, bao gồm thăng tiến, tăng lương, khen thưởng hoặc sự công nhận đối với người thực hiện.
  • Quyền lực trừng phạt (Coercive power): Bắt nguồn từ năng lực áp đặt các chế tài tiêu cực, hình phạt hoặc sự đe dọa tổn hại nếu mệnh lệnh không được thực thi nghiêm túc.
  • Quyền lực chuyên môn (Expert power): Hình thành từ tri thức chuyên sâu, năng lực kỹ thuật và kỹ năng vượt trội mà người khác thừa nhận và cần đến để giải quyết công việc.
  • Quyền lực tham khảo (Referent power): Dựa trên sự ngưỡng mộ, lòng tôn kính, sức hút cá nhân và mong muốn đồng nhất hóa của người cấp dưới đối với nhân cách của nhà lãnh đạo.
  • Quyền lực thông tin (Informational power): Dựa trên bản thân nội dung thông điệp, các lập luận logic và bằng chứng xác đáng có khả năng thuyết phục đối phương thay đổi nhận thức một cách độc lập.

Raven (1993) phân tích rằng việc áp dụng quyền lực trừng phạt thường đòi hỏi chi phí giám sát trực tiếp cao và dễ tạo ra tâm lý đối phó, trong khi quyền lực chuyên môn, tham khảo và thông tin thúc đẩy sự tiếp nhận mang tính tự giác và độc lập xã hội cao hơn, không phụ thuộc vào sự hiện diện giám sát liên tục của người nắm giữ quyền lực.

Bảng phân định đặc điểm và tác động hành vi của sáu cơ sở quyền lực:

Cơ sở quyền lực Nguồn gốc thiết lập Mức độ cam kết của người chịu tác động Yêu cầu giám sát theo Raven (1993)
Hợp pháp Vị trí chính thức trong tổ chức Tuân thủ theo quy định Giám sát mức độ trung bình
Trao thưởng Quyền kiểm soát tài nguyên khen thưởng Tuân thủ vì lợi ích bên ngoài Cần giám sát để xác nhận kết quả
Trừng phạt Khả năng áp dụng chế tài kỷ luật Đối phó hoặc kháng cự ngầm Đòi hỏi giám sát liên tục và nghiêm ngặt
Chuyên môn Tri thức và kỹ năng chuyên biệt Cam kết sâu sắc về phương pháp Không đòi hỏi giám sát trực tiếp
Tham khảo Nhân cách và uy tín lãnh đạo Cam kết tự nguyện và trung thành Không đòi hỏi giám sát trực tiếp
Thông tin Tính thuyết phục của lập luận logic Thay đổi nhận thức độc lập Độc lập hoàn toàn với giám sát

Mô hình định lượng và đo lường quyền lực trong mạng lưới xã hội

Bên cạnh các phân tích định tính, khoa học xã hội hiện đại đã ứng dụng phương pháp phân tích mạng lưới xã hội (Social Network Analysis - SNA) để lượng hóa quyền lực dựa trên vị trí cấu trúc của các tác nhân trong mạng lưới trao đổi thông tin và tài nguyên.

Trong nghiên cứu nền tảng về các thước đo vị thế mạng lưới, Linton Freeman (1978) đã làm rõ khái niệm trung tâm bậc (degree centrality) như một chỉ báo trực tiếp về mức độ hoạt động kết nối và tương tác trực tiếp của một tác nhân:

Ci=∑jaij C_i = \sum_{j} a_{ij}

Trong công thức trên, CiC_i là chỉ số trung tâm bậc của tác nhân ii, đại diện cho tổng số liên kết trực tiếp giữa nút ii với các nút jj trong ma trận kề mạng lưới, với aija_{ij} nhận giá trị bằng một nếu tồn tại mối quan hệ tương tác và bằng không nếu không có liên kết. Freeman (1978) giải thích rằng chỉ số trung tâm bậc phản ánh tiềm năng giao tiếp trực tiếp của nút trong mạng lưới; bên cạnh đó, các chỉ số khác như độ trung tâm gần gũi (closeness centrality) đo lường mức độ độc lập khỏi các khâu trung gian, còn độ trung tâm trung gian (betweenness centrality) đo lường khả năng kiểm soát luồng thông tin đi qua tác nhân đó.

Cơ chế tâm lý và tác động hành vi của người nắm giữ quyền lực

Quyền lực không chỉ định hình hành vi của người phục tùng mà còn tạo ra những biến đổi tâm lý sâu sắc đối với chính người sở hữu quyền lực. Nghiên cứu của Keltner, Gruenfeld và Anderson (2003) đã đề xuất lý thuyết tiếp cận và ức chế của quyền lực (approach-inhibition theory of power), giải thích cơ chế nhận thức và cảm xúc của các chủ thể:

Theo Keltner và cộng sự (2003), vị thế quyền lực cao có xu hướng kích hoạt hệ thống tiếp cận hành vi (Behavioral Approach System - BAS). Người nắm giữ nhiều quyền lực thường tập trung vào các cơ hội và phần thưởng tiềm năng, trải nghiệm nhiều cảm xúc tích cực, tư duy khái quát hơn và đưa ra quyết định hành động nhanh chóng. Tuy nhiên, sự kích hoạt quá mức của hệ thống này cũng có thể dẫn đến xu hướng tự tin thái quá, hành vi mạo hiểm, giảm khả năng đồng cảm và suy giảm mức độ chú ý đến nhu cầu của người khác.

Ngược lại, các cá nhân ở vị thế ít quyền lực kích hoạt hệ thống ức chế hành vi (Behavioral Inhibition System - BIS). Họ thường xuyên cảnh giác trước các mối đe dọa, nhạy cảm với sự trừng phạt, thể hiện thái độ thận trọng cao trong giao tiếp và tự kiểm soát hành vi chặt chẽ nhằm tránh xung đột với cấp trên.

Quyền lực chính trị và các cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước

Trong lĩnh vực chính trị và quản trị công, quyền lực chính trị là dạng thức quyền lực tập trung cao độ nhất, có phạm vi chi phối toàn diện đối với toàn bộ đời sống kinh tế, văn hóa và xã hội của một quốc gia. Quyền lực nhà nước sở hữu tính chất đặc thù là độc quyền sử dụng vũ lực hợp pháp và khả năng ban hành các quy phạm pháp luật mang tính cưỡng chế bắt buộc chung.

Về mặt lý luận chính trị và hiến pháp, việc kiểm soát quyền lực nhà nước nhằm ngăn chặn tình trạng lạm quyền và tha hóa quyền lực được thực hiện thông qua các mô hình thể chế khác nhau:

  • Mô hình phân chia quyền lực (tam quyền phân lập): Phổ biến trong truyền thống lập hiến phương Tây, phân chia rạch ròi ba nhánh quyền lực lập pháp, hành pháp và tư pháp với cơ chế kiềm chế và đối trọng (checks and balances) lẫn nhau.
  • Mô hình quyền lực nhà nước thống nhất có kiểm soát: Phổ biến trong hệ thống chính trị Việt Nam và nhiều quốc gia, xác định quyền lực nhà nước là thống nhất, thuộc về nhân dân, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp.

Dù theo mô hình thể chế nào, việc kiểm soát quyền lực hiệu quả trong một nhà nước pháp quyền hiện đại đều đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa kiểm soát bên trong bộ máy nhà nước (thanh tra, kiểm toán, tư pháp độc lập), sự giám sát xã hội của công dân và các cơ quan truyền thông báo chí, cùng nguyên tắc thượng tôn pháp luật và trách nhiệm giải trình công khai.

Thách thức quản trị quyền lực trong kỷ nguyên số

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và các nền tảng mạng xã hội đang làm biến đổi sâu sắc cấu trúc quyền lực truyền thống. Các tập đoàn công nghệ toàn cầu nắm giữ quyền lực dữ liệu khổng lồ (data power), có khả năng chi phối luồng thông tin, định hình thị hiếu và tác động đến các quyết định xã hội thông qua thuật toán gợi ý nội dung.

Mặt khác, công nghệ số cũng tạo điều kiện trao quyền (empowerment) cho công dân bình thường thông qua khả năng kết nối mạng lưới rộng mở, giúp các ý kiến phản biện xã hội lan tỏa nhanh chóng và đặt ra yêu cầu cao hơn về tính minh bạch và trách nhiệm đạo đức đối với mọi chủ thể nắm giữ quyền lực.

Câu hỏi thường gặp

Năm cơ sở quyền lực kinh điển theo lý thuyết French và Raven là gì?

Năm cơ sở quyền lực gồm: quyền lực hợp pháp (dựa trên chức vị chính thức), quyền lực trao thưởng (khả năng cung cấp lợi ích), quyền lực trừng phạt (khả năng áp đặt chế tài), quyền lực chuyên môn (dựa trên tri thức chuyên sâu) và quyền lực tham khảo (dựa trên sự tôn trọng và uy tín cá nhân).

Chỉ số trung tâm bậc trong mạng xã hội đo lường quyền lực như thế nào?

Theo Freeman, chỉ số trung tâm bậc đo lường số lượng liên kết trực tiếp của một tác nhân trong mạng lưới; tác nhân sở hữu bậc càng cao thì khả năng tiếp cận thông tin và mức độ ảnh hưởng điều phối đối với các thành viên khác càng lớn.

Lý thuyết tiếp cận và ức chế giải thích tác động tâm lý của quyền lực ra sao?

Nghiên cứu của Keltner và cộng sự chỉ ra rằng người nắm giữ quyền lực có xu hướng kích hoạt hệ thống tiếp cận hành vi (tập trung vào phần thưởng, hành động quyết đoán), trong khi người ở vị thế thấp kích hoạt hệ thống ức chế (thận trọng, cảnh giác trước đe dọa).

Tài liệu tham khảo

  1. Raven, B. H. (1993). The Bases of Power: Origins and Recent Developments. Journal of Social Issues, 49(4), 227-251. DOI: 10.1111/j.1540-4560.1993.tb01191.x
  2. Freeman, L. C. (1978). Centrality in social networks conceptual clarification. Social Networks, 1(3), 215-239. DOI: 10.1016/0378-8733(78)90021-7
  3. Keltner, D., Gruenfeld, D. H., & Anderson, C. (2003). Power, approach, and inhibition. Psychological Review, 110(2), 265-284. DOI: 10.1037/0033-295x.110.2.265