Văn hóa dân gian (folklore) là chỉnh thể các giá trị sáng tạo tinh thần và vật chất do các tầng lớp nhân dân lao động trong cộng đồng cùng nhau kiến tạo, thực hành và truyền thừa qua các thế hệ. Văn hóa dân gian bao gồm văn học truyền miệng, nghệ thuật diễn xướng dân gian, tập quán xã hội, nghi lễ lễ hội, tri thức dân gian về tự nhiên và vũ trụ cùng các kỹ năng nghề thủ công truyền thống. Đây là cội nguồn căn cốt định hình bản sắc văn hóa dân tộc, phản ánh thế giới quan, nhân sinh quan và tâm thức tập thể của cộng đồng trước các thách thức lịch sử và môi trường sống.
Nguồn gốc hình thành và các giai đoạn nhận thức lý thuyết
Thuật ngữ văn hóa dân gian lần đầu tiên được đề xuất vào giữa thế kỷ mười chín trong bối cảnh chủ nghĩa lãng mạn châu Âu trỗi dậy, khi các học giả bắt đầu nhận thức sâu sắc về giá trị của những di sản truyền miệng đang có nguy cơ biến mất trước làn sóng công nghiệp hóa. Trong giai đoạn ban đầu, giới nghiên cứu thường nhìn nhận văn hóa dân gian như những tàn dư cổ xưa cần được sưu tầm, ghi chép và lưu giữ tĩnh tại trong các bảo tàng hoặc tuyển tập văn bản.
Tuy nhiên, sự phát triển của nhân học văn hóa và xã hội học ngôn ngữ trong nửa sau thế kỷ hai mươi đã tạo nên một cuộc cách mạng mang tính phương pháp luận. Năm 1971, Dan Ben-Amos đã công bố luận điểm mang tính bước ngoặt, tái định nghĩa văn hóa dân gian không phải là một tập hợp các hiện vật văn bản hóa bất biến, mà là một hành vi giao tiếp mang tính nghệ thuật diễn ra trong các nhóm xã hội nhỏ. Quan điểm này dịch chuyển trọng tâm nghiên cứu từ bản thân văn bản sang toàn bộ bối cảnh sinh động của quá trình giao tiếp, nơi người kể chuyện, người nghe và môi trường xã hội tương tác tương hỗ để kiến tạo ý nghĩa.
Tiếp nối trào lưu ngữ cảnh hóa, năm 1990, Richard Bauman và Charles Briggs đã phát triển sâu sắc lý thuyết diễn xướng và thi pháp học ngôn ngữ. Hai tác giả phân tích cơ chế mà thông qua đó các diễn ngôn truyền miệng được người thực hành trích xuất khỏi ngữ cảnh ban đầu, biến đổi và tái ngữ cảnh hóa trong các tình huống xã hội mới nhằm phục vụ những mục tiêu biểu đạt và quyền lực văn hóa khác nhau. Đến thế kỷ hai mốt, trong nghiên cứu năm 2004, Barbara Kirshenblatt-Gimblett đã chỉ ra rằng việc bảo tồn văn hóa dân gian dưới danh hiệu di sản văn hóa phi vật thể thực chất là một quá trình sản xuất siêu văn hóa, làm sống lại các thực hành bản địa thông qua sự can thiệp của chính sách quốc gia và công ước quốc tế.
Cấu trúc các thành tố của văn hóa dân gian
Văn hóa dân gian là một hệ thống đa tầng phức hợp, gắn kết hữu cơ giữa các phương thức biểu đạt ngôn từ, hành vi thực hành và kỹ năng vật chất:
Thành tố thứ nhất là văn học dân gian hay sáng tác ngôn từ truyền miệng. Đây là kho tàng phong phú gồm thần thoại giải thích nguồn gốc vũ trụ, truyền thuyết lịch sử gắn với các nhân vật anh hùng lập làng dựng nước, cổ tích phản ánh ước mơ công lý xã hội, ngụ ngôn răn dạy đạo đức, ca dao dân ca bộc lộ tâm tư tình cảm và tục ngữ đúc kết kinh nghiệm sống. Tính dị bản là đặc trưng cơ bản nhất của văn học dân gian, bởi mỗi lần được truyền tụng qua không gian và thời gian, tác phẩm lại được người biểu đạt tái sáng tạo tùy theo cảm xúc và hoàn cảnh tiếp nhận.
Thành tố thứ hai là nghệ thuật diễn xướng dân gian, bao gồm âm nhạc truyền thống, các làn điệu dân ca, các điệu múa nghi lễ và các loại hình sân khấu kịch hát dân gian. Nghệ thuật diễn xướng kết hợp nhuần nhuyễn giữa âm thanh, cử chỉ hình thể, trang phục và đạo cụ, tạo nên một không gian thẩm mỹ cộng cảm sâu sắc nơi ranh giới giữa nghệ nhân biểu diễn và công chúng thưởng thức hoàn toàn bị xóa nhòa.
Thành tố thứ ba là phong tục tập quán và tín ngưỡng lễ hội. Hệ thống nghi lễ vòng đời người từ sinh đẻ, trưởng thành, hôn nhân đến tang ma cùng các lễ hội nông nghiệp theo mùa vụ phản ánh ước vọng thiêng liêng về sự sinh sôi nảy nở, mưa thuận gió hòa và sự che chở của các lực lượng siêu nhiên. Lễ hội dân gian là thời điểm đỉnh cao của sinh hoạt cộng đồng, nơi các quy tắc thường nhật tạm thời được gác lại để nhường chỗ cho tinh thần cộng cảm và thăng hoa tập thể.
Thành tố thứ tư là tri thức dân gian và kỹ nghệ thủ công truyền thống. Đây là kho tàng kinh nghiệm thực tiễn được tích lũy qua hàng trăm năm về dự báo thời tiết, kỹ thuật canh tác mùa vụ, các bài thuốc nam chữa bệnh bằng cây cỏ thảo mộc và bí quyết chế tác đồ gốm, đồ dệt, chạm khắc gỗ hay rèn kim khí. Tri thức dân gian vừa mang giá trị kinh tế thực dụng, vừa chuyên chở biểu tượng mỹ thuật và bản sắc văn hóa tộc người.
Các đặc trưng cốt lõi của văn hóa dân gian
Đặc trưng thứ nhất là tính tập thể. Văn hóa dân gian không mang dấu ấn cá nhân của một tác giả duy nhất mà là sản phẩm của trí tuệ và cảm xúc tập thể. Dù khởi đầu có thể bắt nguồn từ sự sáng tạo của một cá nhân tài hoa, tác phẩm chỉ thực sự trở thành văn hóa dân gian khi được cộng đồng đón nhận, gạn lọc, lưu truyền và bổ sung qua nhiều thế hệ.
Đặc trưng thứ hai là tính truyền miệng và thực hành trực tiếp. Trước khi chữ viết ra đời và ngay cả khi chữ viết đã phổ biến, con đường sống còn của văn hóa dân gian vẫn là truyền khẩu từ miệng qua tai, truyền ngón từ tay qua tay thông qua quan sát và bắt chước trực quan. Tính truyền miệng quy định khả năng biến đổi linh hoạt và tạo ra vô số dị bản phong phú theo vùng miền.
Đặc trưng thứ ba là tính thực hành và tính chức năng nguyên hợp. Văn hóa dân gian không tồn tại vì mục đích nghệ thuật thuần túy hay để thưởng thức tách rời, mà gắn liền không thể tách rời với các hoạt động lao động sản xuất, sinh hoạt đời thường và nghi thức tâm linh. Một câu hò trên sông nước vừa để giải tỏa mệt nhọc, vừa để giữ nhịp chèo, vừa để trao gửi tâm tình.
Phương pháp nghiên cứu điền dã và lưu trữ tư liệu dân gian
Nghiên cứu văn hóa dân gian hiện đại đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa quan sát tham dự và phương pháp phỏng vấn sâu nhân học điền dã. Nhà nghiên cứu không thể chỉ dừng lại ở việc đọc tài liệu trong thư viện, mà phải hòa mình trực tiếp vào đời sống thường nhật của cộng đồng làng xã, chứng kiến các nghệ nhân thực hành nghi lễ và lắng nghe các câu chuyện truyền miệng trong chính không gian sinh hoạt tự nhiên của chúng.
Bên cạnh đó, việc áp dụng công nghệ kỹ thuật số đã mở ra hướng đi mới cho công tác lưu trữ dân tộc học. Việc ghi âm độ phân giải cao, quay phim tài liệu thực địa và lập bản đồ số hóa di sản phi vật thể cho phép ghi lại trọn vẹn cả thanh âm, cử chỉ, biểu cảm và ngữ cảnh diễn xướng của nghệ nhân, bảo tồn nguyên vẹn các cứ liệu khoa học phục vụ công tác nghiên cứu so sánh lâu dài.
Vai trò trong đời sống hiện đại và thách thức bảo tồn
Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa và chuyển đổi số, văn hóa dân gian đứng trước cả cơ hội lớn lẫn những thách thức sinh tồn gay gắt. Một mặt, quá trình đô thị hóa nhanh chóng, sự suy giảm của các không gian văn hóa làng xã truyền thống và sự thống trị của văn hóa đại chúng kỹ thuật số khiến nhiều hình thức diễn xướng dân gian và làng nghề thủ công đứng trước nguy cơ mai một hoặc thất truyền người kế nghiệp.
Mặt khác, văn hóa dân gian ngày càng được khẳng định là nguồn tài nguyên nhân văn vô giá để phát triển công nghiệp văn hóa và du lịch di sản bền vững. Việc chuyển hóa các câu chuyện thần thoại, hoa văn truyền thống hay giai điệu dân gian vào các tác phẩm điện ảnh, thời trang, thiết kế đồ họa và âm nhạc đương đại đã và đang thổi bùng sức sống mới cho di sản truyền thống. Vấn đề cốt lõi đặt ra là phải tôn trọng tính xác thực của di sản và trao quyền chủ thể cho chính cộng đồng địa phương, tránh nguy cơ sân khấu hóa giả tạo hoặc thương mại hóa làm biến dạng linh hồn của văn hóa dân gian.