Từ điển học thuật Kỹ thuật và công nghệ

Cảm biến điện hóa là gì? Định nghĩa và cơ chế

Tiếng AnhElectrochemical sensor

Cảm biến điện hóa là thiết bị phân tích chuyển đổi thông tin hóa học hoặc sinh học từ phản ứng oxy hóa - khử của chất cần phân tích tại bề mặt điện cực thành tín hiệu điện định lượng tỷ lệ với nồng độ chất đó.

360 lượt xem Cập nhật 5/9/2026

Cảm biến điện hóa (Electrochemical sensor) là thiết bị phân tích chuyển đổi thông tin hóa học hoặc sinh học từ phản ứng oxy hóa - khử của chất cần phân tích tại bề mặt điện cực thành tín hiệu điện định lượng tỷ lệ với nồng độ chất đó.

Khái niệm “cảm biến điện hóa”

Cảm biến điện hóa (electrochemical sensor) là thiết bị phân tích tín hiệu hóa học thông qua các phản ứng điện hóa xảy ra trên bề mặt điện cực, sau đó chuyển đổi tín hiệu hóa học này thành tín hiệu điện có thể đo lường và xử lý. Quá trình này dựa vào sự tương tác giữa chất phân tích (analyte) và vật liệu điện cực, tạo ra thay đổi về dòng điện, điện áp hoặc điện dẫn, phản ánh trực tiếp sự có mặt hoặc nồng độ của chất đó. Thiết bị có thể hoạt động trong dung dịch hoặc môi trường khí, tùy theo ứng dụng và thiết kế.

Cảm biến điện hóa được ứng dụng rộng rãi trong y sinh, giám sát môi trường, công nghiệp hóa chất và an toàn thực phẩm, nhờ khả năng phát hiện nhanh, độ nhạy cao và chi phí thấp. Bản chất linh hoạt của nguyên lý điện hóa cho phép thiết kế các hệ thống phát hiện đa dạng, từ máy đo đường huyết cá nhân đến các hệ thống giám sát chất lượng nước và khí quy mô lớn.

Các thành phần chính của cảm biến điện hóa thường bao gồm:

  • Điện cực làm việc (working electrode) – nơi diễn ra phản ứng điện hóa chính.
  • Điện cực tham chiếu (reference electrode) – duy trì thế điện chuẩn ổn định.
  • Điện cực đối (counter electrode) – hoàn tất mạch điện và dẫn dòng.
  • Mạch đo và hệ xử lý tín hiệu – khuếch đại, lọc và số hóa tín hiệu điện.
Thành phần Chức năng Vật liệu phổ biến
Điện cực làm việc Xúc tác phản ứng điện hóa của chất phân tích Vàng, bạch kim, cacbon thủy tinh, graphene
Điện cực tham chiếu Duy trì thế chuẩn Ag/AgCl, calomel bão hòa
Điện cực đối Hoàn tất mạch điện Bạch kim, than chì
Mạch đo Khuếch đại và số hóa tín hiệu IC khuếch đại, ADC

Phân loại cảm biến điện hóa

Có nhiều cách phân loại cảm biến điện hóa, trong đó phổ biến nhất là dựa vào dạng tín hiệu điện được đo và cơ chế phản ứng điện hóa. Mỗi loại có ưu điểm, hạn chế và phạm vi ứng dụng khác nhau. Hiểu rõ phân loại giúp lựa chọn cảm biến phù hợp với mục đích sử dụng.

Các loại chính gồm:

  • Cảm biến ampe (Amperometric): đo dòng điện tạo ra khi chất phân tích bị oxi hóa hoặc khử trên điện cực, tỷ lệ thuận với nồng độ chất. Thường dùng trong máy đo glucose và phát hiện kim loại nặng.
  • Cảm biến thế (Potentiometric): đo sự thay đổi điện thế giữa điện cực làm việc và điện cực tham chiếu mà không có dòng điện đáng kể, áp dụng trong điện cực chọn lọc ion (ISE).
  • Cảm biến dẫn (Conductometric): đo thay đổi độ dẫn điện của dung dịch khi chất phân tích tác động, hữu ích trong đo tổng chất rắn hòa tan (TDS).
  • Cảm biến trở kháng điện hóa (EIS): phân tích phổ trở kháng để đánh giá biến đổi bề mặt điện cực và phản ứng tương tác.
Loại cảm biến Đại lượng đo Ứng dụng tiêu biểu
Ampe Dòng điện Máy đo đường huyết, phát hiện khí
Thế Điện áp Điện cực pH, ISE
Dẫn Độ dẫn điện Giám sát nước uống, kiểm tra TDS
Trở kháng Trở kháng tần số Chẩn đoán sinh học, nghiên cứu ăn mòn

Nguyên lý hoạt động

Nguyên tắc cơ bản của cảm biến điện hóa là phản ứng điện hóa tại điện cực làm việc tạo ra tín hiệu điện tỷ lệ với nồng độ chất phân tích. Phản ứng này tuân theo các định luật điện hóa, trong đó định luật Faraday về điện phân là cơ sở:

m=Q⋅Mn⋅F m = \frac{Q \cdot M}{n \cdot F}

Trong công thức trên, m m là khối lượng chất tham gia phản ứng, Q Q là điện lượng, M M là khối lượng mol, n n là số electron trao đổi và F F là hằng số Faraday (96.485 C/mol). Giá trị Q Q được xác định bằng tích của dòng điện và thời gian phản ứng.

Tùy theo thiết kế, cảm biến có thể hoạt động ở chế độ dòng không đổi (galvanostatic), thế không đổi (potentiostatic) hoặc điện áp quét (voltammetry). Mỗi chế độ sẽ tạo ra đường cong đặc trưng, từ đó xác định được nồng độ chất phân tích. Với cảm biến trở kháng, tín hiệu thu được là phổ trở kháng theo tần số, cho phép phân tích cơ chế tương tác ở mức vi mô.

Cấu tạo và vật liệu chế tạo

Cấu tạo cảm biến điện hóa thường gồm ba điện cực đặt trong cùng một hệ thống đo, với mạch đo kết nối để thu tín hiệu. Điện cực làm việc là thành phần quan trọng nhất, quyết định độ nhạy, độ chọn lọc và độ ổn định của cảm biến. Vật liệu điện cực phổ biến gồm vàng, bạch kim, cacbon thủy tinh, và vật liệu nano như graphene hoặc ống nano cacbon (CNT) để tăng diện tích bề mặt và khả năng xúc tác.

Điện cực tham chiếu duy trì thế ổn định, thường sử dụng Ag/AgCl hoặc calomel bão hòa, đóng vai trò chuẩn so sánh cho điện thế đo được. Điện cực đối có nhiệm vụ dẫn dòng và hoàn tất mạch điện, thường làm từ bạch kim hoặc than chì. Ngoài ra, lớp phủ polymer dẫn, màng lọc chọn lọc ion, hoặc enzyme được cố định trên bề mặt điện cực làm việc để tăng độ chọn lọc và nhạy cảm với chất phân tích mục tiêu.

Công nghệ vi chế tạo MEMS và in vi mạch hiện cho phép sản xuất cảm biến điện hóa dạng vi điện cực hoặc tích hợp trong chip vi lỏng (lab-on-a-chip), tạo ra thiết bị di động nhỏ gọn, tiêu tốn ít mẫu và cho phép phân tích đa thông số tại chỗ.

  • Vật liệu truyền thống: kim loại quý, cacbon thủy tinh.
  • Vật liệu tiên tiến: graphene, ống nano cacbon, hạt nano kim loại.
  • Công nghệ chế tạo: MEMS, in 3D, phủ màng mỏng.

Ứng dụng trong y sinh

Cảm biến điện hóa đã chứng minh vai trò quan trọng trong lĩnh vực y sinh nhờ khả năng phát hiện nhanh, độ nhạy cao và khả năng thu nhỏ thiết bị để sử dụng tại chỗ. Một trong những ứng dụng phổ biến nhất là máy đo đường huyết cá nhân sử dụng cảm biến ampe với enzyme glucose oxidase hoặc glucose dehydrogenase. Khi glucose trong mẫu máu phản ứng với enzyme, sản phẩm phản ứng được oxi hóa hoặc khử trên điện cực làm việc, tạo ra dòng điện tỷ lệ với nồng độ glucose.

Ngoài đo glucose, cảm biến điện hóa còn được ứng dụng để phát hiện lactate trong máu cho vận động viên, đo cholesterol, theo dõi thuốc trong huyết tương, và phát hiện dấu ấn sinh học (biomarker) của ung thư hoặc bệnh tim mạch. Những thiết bị này giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán, giảm chi phí xét nghiệm và hỗ trợ y học cá thể hóa. Các nghiên cứu gần đây hướng tới cảm biến sinh học điện hóa tích hợp microfluidics, cho phép phân tích nhiều thông số sinh học từ một lượng mẫu nhỏ.

  • Glucose: máy đo đường huyết di động.
  • Lactate: theo dõi trạng thái cơ bắp và trao đổi chất.
  • Biomarker ung thư: PSA, CA-125 bằng cảm biến EIS.
Nguồn: Nature Biomedical Engineering.

Ứng dụng trong môi trường và công nghiệp

Trong lĩnh vực môi trường, cảm biến điện hóa được sử dụng để phát hiện và định lượng kim loại nặng như chì (Pb), cadimi (Cd), thủy ngân (Hg) thông qua kỹ thuật von-ampe hòa tan anot (ASV). Bề mặt điện cực sẽ tích lũy kim loại trong giai đoạn tiền điện phân, sau đó quét thế để giải phóng và đo tín hiệu dòng điện đặc trưng. Phương pháp này có giới hạn phát hiện rất thấp, phù hợp cho giám sát chất lượng nước.

Cảm biến điện hóa cũng được dùng để phát hiện thuốc trừ sâu, chất nổ, hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) và khí độc như CO, NOx, SO2 trong không khí. Trong công nghiệp, chúng hỗ trợ giám sát ăn mòn, theo dõi quy trình sản xuất hóa chất, và kiểm tra độ tinh khiết của nguyên liệu. Việc tích hợp cảm biến vào hệ thống điều khiển tự động giúp nâng cao hiệu quả và an toàn sản xuất.

  • Giám sát nước uống, nước thải.
  • Phát hiện khí độc, hợp chất VOC.
  • Giám sát ăn mòn đường ống.
Nguồn: Sensors and Actuators B.

Ưu điểm và hạn chế

Ưu điểm chính của cảm biến điện hóa bao gồm độ nhạy và độ chọn lọc cao khi được thiết kế với vật liệu và lớp phủ phù hợp, thời gian đáp ứng nhanh (từ giây đến phút), và chi phí sản xuất thấp. Kích thước nhỏ gọn cho phép triển khai tại chỗ, không cần hạ tầng phòng thí nghiệm phức tạp. Tính đa dạng trong thiết kế giúp cảm biến điện hóa có thể được điều chỉnh để phát hiện nhiều loại phân tử mục tiêu khác nhau.

Tuy nhiên, hạn chế đáng kể là nguy cơ nhiễu tín hiệu từ các chất không mong muốn trong mẫu, ảnh hưởng đến độ chính xác. Điện cực có thể bị suy giảm hiệu suất do bám bẩn hoặc biến đổi hóa học theo thời gian, dẫn đến yêu cầu hiệu chuẩn định kỳ. Ngoài ra, các điều kiện môi trường như nhiệt độ, pH, và độ dẫn điện của nền mẫu có thể ảnh hưởng đến kết quả đo.

  • Ưu điểm: độ nhạy cao, thời gian đáp ứng nhanh, chi phí thấp, dễ tích hợp.
  • Hạn chế: nhiễu tín hiệu, suy giảm điện cực, yêu cầu hiệu chuẩn.

Xu hướng phát triển

Xu hướng hiện nay tập trung vào việc kết hợp cảm biến điện hóa với công nghệ nano để tăng diện tích bề mặt điện cực và cải thiện khả năng xúc tác. Graphene, ống nano cacbon (CNT), và hạt nano kim loại (vàng, bạc, bạch kim) đang được sử dụng để tăng độ nhạy và giảm giới hạn phát hiện. Ngoài ra, tích hợp cảm biến vào thiết bị di động và kết nối không dây cho phép giám sát từ xa theo thời gian thực.

Cảm biến điện hóa cũng đang được kết hợp với trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy để phân tích tín hiệu phức tạp, tự động nhận dạng mẫu và dự đoán kết quả. Công nghệ in 3D và MEMS mở ra khả năng sản xuất hàng loạt cảm biến tùy chỉnh với chi phí thấp, đồng thời tích hợp nhiều chức năng phân tích vào một thiết bị duy nhất. Các nghiên cứu về cảm biến không xâm lấn (ví dụ: đo glucose trong mồ hôi hoặc nước mắt) cũng đang thu hút sự quan tâm lớn.

Nguồn: ACS Chemical Reviews.

Câu hỏi thường gặp

Ba điện cực tiêu chuẩn cấu thành nên một tế bào cảm biến điện hóa gồm những gì?

Bao gồm: Điện cực làm việc (Working electrode - nơi xảy ra phản ứng điện hóa quan tâm), Điện cực so sánh (Reference electrode - giữ điện thế chuẩn ổn định) và Điện cực phụ trợ (Counter/Auxiliary electrode - dẫn dòng điện khép kín mạch).

Các kỹ thuật đo điện hóa phổ biến nhất được áp dụng trong cảm biến là gì?

Bao gồm phương pháp đo dòng (Amperometry), phương pháp quét thế vòng (Cyclic Voltammetry - CV), phương pháp von-ampe hòa tan (Stripping Voltammetry) và phương pháp đo điện trở kháng điện hóa (EIS).

Vật liệu nano đóng góp gì vào việc nâng cao độ nhạy của cảm biến điện hóa?

Các vật liệu như ống nano carbon (CNT), graphene và hạt nano vàng làm tăng diện tích bề mặt hiệu dụng của điện cực, tăng tốc độ truyền điện tử và cải thiện giới hạn phát hiện (LOD) xuống mức nanomol hoặc picomol.

Các nghiên cứu khoa học về “cảm biến điện hóa”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Ứng dụng cảm biến điện hóa dựa trên cấu trúc tổ hợp kim loại - hữu cơ Ni, Ti trong việc xác định Metronidazole và Oxazepam trong mẫu thực tế

    Dịch bởi AIApplication of Ni,Ti-Organic Framework-Based Electrochemical Sensor for Determination of Metronidazole and Oxazepam in Real Sample

    Amirabbas Mir và cộng sự2024Topics in Catalysis

    AI tóm tắt

    Tổng hợp vật liệu khung hữu cơ niken - titan bằng vi sóng để chế tạo cảm biến điện hóa trên điện cực carbon thủy tinh nhằm xác định metronidazole và oxazepam. Kỹ thuật differential pulse voltammetry đạt dải tuyến tính từ 0.1 đến 200 µM, giới hạn phát hiện 30 nM và độ thu hồi huyết tương trên 95%. Điện cực đạt khả năng phân tích đồng thời hai loại thuốc với sai số lặp lại 6.2%, đáp ứng tốt yêu cầu giám sát lâm sàng.

  • Cảm biến 3D đã qua xử lý điện hóa với điện cực bạc được điện phân để theo dõi nimesulide bằng phát hiện điện lượng với phân tích dòng chảy

    Dịch bởi AISilver nanoparticles electrodeposited on electrochemically treated 3D sensor for nimesulide monitoring by amperometric detection with flow injection analysis

    Wallace Burger Veríssimo de Oliveira và cộng sự2024Journal of Applied Electrochemistry

    AI tóm tắt

    Thiết kế điện cực in 3D kích hoạt kiềm và mạ hạt nano bạc để xây dựng cảm biến điện hóa định lượng thuốc chống viêm nimesulide. Hệ phân tích dòng chảy đo ampe cho dải tuyến tính từ 5 đến 25 µmol/L, giới hạn phát hiện 0.81 µmol/L và độ thu hồi mẫu đạt 92 đến 104%. Nền tảng ghi nhận độ lặp lại ổn định với sai số chuẩn dưới 7%, thích hợp giám sát dược chất trong nước và nước tiểu.

  • Cảm biến điện hóa tiềm năng dựa trên các lớp graphen oxit giảm có mạ vàng để phát hiện Cd(II) và Pb(II)

    Dịch bởi AIA promising electrochemical sensor based on gold deposited-reduced graphene oxide sheets for the detection of Cd(II) and Pb(II)

    Reyhan Selin Uysal2024Chemical Papers

    AI tóm tắt

    Khảo sát thực nghiệm chế tạo cảm biến điện hóa than chì bút chì biến tính graphene oxide khử mạ vàng để định lượng Cd(II) và Pb(II). Kỹ thuật hòa tan sóng vuông ghi nhận dải đo 0.6 đến 1.6 µM cho Cd(II) và 0.4 đến 1.6 µM cho Pb(II), với giới hạn phát hiện là 0.36 µM và 0.24 µM. Nền tảng đạt hiệu suất thu hồi cao trên 93% trong nước khoáng, hỗ trợ đắc lực việc quan trắc độc chất nguồn nước.

  • Nâng cao khả năng phát hiện Legionella bằng cách tích hợp lọc và phân tách miễn dịch từ tính của vi khuẩn giữ lại trong bộ lọc

    Dịch bởi AIImproved biosensing of Legionella by integrating filtration and immunomagnetic separation of the bacteria retained in filters

    Melania Mesas Gómez và cộng sự2024Microchimica Acta

    AI tóm tắt

    Kết hợp quy trình lọc màng và phân tách miễn dịch từ tính để nâng cao độ nhạy cho cảm biến miễn dịch điện hóa phát hiện vi khuẩn Legionella trong nước. Hệ thống đạt giới hạn phát hiện 100 CFU/mL mẫu thô và hạ xuống 0.1 CFU/mL khi làm giàu 1000 mL, hoàn tất xét nghiệm trong 2.5 giờ. Phương pháp đem lại giải pháp sàng lọc nhanh không qua nuôi cấy, hỗ trợ kiểm soát mầm bệnh trong tháp giải nhiệt.

  • NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO CẢM BIẾN NANO ĐIỆN HÓA TRÊN CƠ SỞ TẤM NANO Cu2MoS4 NHẰM PHÂN TÍCH HÀM LƯỢNG CHLORAMPHENICOL TRONG MẪU DƯỢC PHẨM

    Phùng Thị Lan Hương và cộng sự2023Tạp chí Phân tích Hóa, Lý và Sinh học

    AI tóm tắt

    Chế tạo thành công vật liệu dạng tấm nano Cu2MoS4 biến tính trên điện cực in lụa để phát triển cảm biến điện hóa định lượng kháng sinh chloramphenicol trong mẫu dược phẩm. Phép thử nghiệm ghi nhận đáp ứng tuyến tính trong dải nồng độ từ 1.0 đến 50 µM với độ nhạy điện hóa đạt 0.219 µA/µM. Điện cực biến tính thể hiện độ chính xác phân tích cao với sai số tương đối chỉ 3.87% khi định lượng thuốc viên 250 mg thực tế, mở ra triển vọng kiểm soát chất lượng thuốc thương mại.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Cảm biến điện hóa sinh học - Nguyên lý và kiến trúc cảm biến

    Dịch bởi AIElectrochemical Biosensors - Sensor Principles and Architectures

    Dorothee Grieshaber và cộng sựSensors1.839 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng quan hệ thống hóa nguyên lý chuyển đổi và cấu trúc bề mặt của cảm biến sinh học điện hóa trong phân tích y sinh. Tác giả tổng hợp kỹ thuật cyclic voltammetry, đo dòng ampe và quang phổ trở kháng điện hóa kết hợp dây nano cùng hạt nano từ. Báo cáo ghi nhận kiểm soát tương tác phân tử và bao bọc enzyme giúp tăng độ nhạy phát hiện, dù tính đồng nhất màng nano còn là hạn chế kỹ thuật.

  • Ứng dụng của Các Hạt Nano trong Cảm Biến Điện Hóa và Cảm Biến Sinh Học

    Dịch bởi AIApplication of Nanoparticles in Electrochemical Sensors and Biosensors

    Xiliang Luo và cộng sự2006Electroanalysis1.227 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Bài tổng quan phân tích vai trò của nanoparticles kim loại, oxide và bán dẫn trong chế tạo cảm biến điện hóa. Nhóm tác giả phân loại các chức năng chính gồm cố định phân tử sinh học, xúc tác phản ứng oxy hóa khử và tăng tốc truyền electron bề mặt. Báo cáo ghi nhận cấu trúc nano giúp tối ưu tốc độ chuyển điện tích, song quy trình chế tạo đồng nhất vẫn là thách thức lớn.

  • Ứng dụng của Khung Tổ chức Kim loại-Hữu cơ trong Cảm biến Điện hóa

    Dịch bởi AIThe Applications of Metal−Organic Frameworks in Electrochemical Sensors

    Lantao Liu và cộng sự2018ChemElectroChem339 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát chuyên sâu tổng hợp các ứng dụng của khung kim loại - hữu cơ MOF trong việc thiết kế và nâng cấp cảm biến điện hóa. Cấu trúc tinh thể xốp xao với diện tích bề mặt lớn và tâm hoạt tính xúc tác redox từ ion kim loại cho phép thu nhận phân tích chất nhạy bén. Báo cáo đánh giá việc kết hợp MOF với cấu trúc nano carbon giúp gia tăng độ dẫn điện đáng kể, dù độ bền cơ học của màng biến tính trên điện cực vẫn cần tiếp tục cải thiện.

  • Cảm biến điện hóa trong thiết bị kiểm tra tại điểm: Những tiến bộ gần đây và xu hướng tương lai

    Dịch bởi AIElectrochemical Biosensors in Point‐of‐Care Devices: Recent Advances and Future Trends

    Everson T.S.G. da Silva và cộng sự2017ChemElectroChem299 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng hợp toàn diện các tiến bộ của cảm biến sinh học điện hóa trong thiết bị xét nghiệm tại chỗ point-of-care phục vụ y tế và môi trường. Tác giả đánh giá kỹ thuật thu nhỏ bộ chuyển đổi điện hóa cùng vật liệu mới nhằm cải thiện độ đặc hiệu và thời gian đáp ứng. Báo cáo nhận định hệ thống giúp hạ thấp chi phí chế tạo và phân tích nhanh, dù độ bền điện cực khi bảo quản vẫn là hạn chế.

  • Graphene và các vật liệu liên quan trong cảm biến điện hóa

    Dịch bởi AIGraphene and Related Materials in Electrochemical Sensing

    Kyle Ratinac và cộng sự2011Electroanalysis266 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích tổng quan cấu trúc và đặc tính truyền điện tử của graphene cùng các dẫn xuất oxide định hướng phát triển cảm biến điện hóa độ nhạy cao. Tác giả làm rõ cơ chế phản ứng điện hóa đặc thù tại các mép biên và nhóm chức oxy bề mặt của graphene oxide khử. Báo cáo ghi nhận vật liệu carbon hai chiều giúp thúc đẩy chuyển giao điện tích trên bề mặt làm việc, dù việc khống chế số lớp đồng đều trong sản xuất đại trà vẫn là thách thức kỹ thuật.

Nổi bật tại Việt Nam

  • NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CẢM BIẾN SINH HỌC ĐIỆN HÓA TRÊN CƠ SỞ VI ĐIỆN CỰC BIẾN TÍNH XÁC ĐỊNH DƯ LƯỢNG THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT

    Phạm Ngọc Minh và cộng sự2023Tạp chí Phân tích Hóa, Lý và Sinh học

    AI tóm tắt

    Ứng dụng màng lai hai lớp polyaniline và graphene trên điện cực in lụa để chế tạo cảm biến sinh học điện hóa gắn acetylcholinesterase phát hiện thuốc trừ sâu methamidophos. Vật liệu nanocomposite tăng cường truyền dẫn điện tích, hỗ trợ định lượng hóa chất bảo vệ thực vật trong dải từ 1 đến 50 ppm sau 10 phút với sai số dưới 15%. Nhóm nghiên cứu đề xuất một giải pháp kỹ thuật khả thi phục vụ kiểm soát an toàn nông sản tại hiện trường.

Tài liệu tham khảo

  1. Norouzi, Pirali-Hamedani, Faridbod, Ganjali (2010). Flow Injection Phosphate Biosensor Based on PyOx-MWCNTs Film on a Glassy Carbon Electrode Using FFT Continuous Cyclic Voltammetry. International Journal of Electrochemical Science. doi:10.1016/s1452-3981(23)15357-0 DOI: 10.1016/s1452-3981(23)15357-0
  2. Priyanka, Latha (2021). MnCr2O4 nanocomposite modified carbon paste electrode based electrochemical sensor for determination of Norepinephrine: A cyclic voltammetry study. Chemical Data Collections. doi:10.1016/j.cdc.2021.100769 DOI: 10.1016/j.cdc.2021.100769
  3. Norouzi, Faridbod, Larijani, Ganjali (2010). Glucose Biosensor Based on MWCNTs-Gold Nanoparticles in a Nafion Film on the Glassy Carbon Electrode Using Flow Injection FFT Continuous Cyclic Voltammetry. International Journal of Electrochemical Science. doi:10.1016/s1452-3981(23)15356-9 DOI: 10.1016/s1452-3981(23)15356-9