Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Bệnh tiểu đường là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng AnhDiabetes mellitus

Tên gọi khácđái tháo đường

Bệnh tiểu đường (đái tháo đường) là nhóm rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu mạn tính do khiếm khuyết trong tiết insulin, tác động của insulin hoặc cả hai, dẫn đến tổn thương và suy giảm chức năng nhiều cơ quan.

712 lượt xem Cập nhật 13/10/2026

Định nghĩa bệnh tiểu đường

Bệnh tiểu đường (đái tháo đường, tên tiếng Anh: Diabetes mellitus) là nhóm rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu mạn tính do khiếm khuyết trong tiết insulin, tác động của insulin hoặc kết hợp cả hai cơ chế sinh học. Tình trạng tăng đường huyết kéo dài dẫn đến rối loạn chuyển hóa carbohydrate, lipid, protein và gây tổn thương cấu trúc, suy giảm chức năng của nhiều cơ quan đích, đặc biệt là hệ tim mạch, thận, mắt và hệ thần kinh.

Theo các nghiên cứu dịch tễ học và hướng dẫn thực hành lâm sàng quốc tế, đái tháo đường là một trong những thách thức y tế công cộng lớn nhất do tỷ lệ mắc gia tăng và nguy cơ tàn phế cao. Việc phân loại chính xác thể bệnh và áp dụng các tiêu chuẩn cận lâm sàng chuẩn mực là điều kiện tiên quyết để xây dựng chiến lược kiểm soát đường huyết cá thể hóa và phòng ngừa biến chứng lâu dài.

Phân loại bệnh tiểu đường

Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) và các tổ chức chuyên khoa quốc tế phân loại đái tháo đường thành bốn nhóm chính dựa trên cơ chế sinh bệnh học và nguyên nhân khởi phát:

Nhóm bệnh Cơ chế bệnh sinh Đặc điểm lâm sàng và dịch tễ
Đái tháo đường type 1 Phản ứng tự miễn qua trung gian tế bào T phá hủy chọn lọc các tế bào beta đảo tụy, dẫn đến tình trạng thiếu hụt insulin tuyệt đối. Thường khởi phát ở trẻ em, thanh thiếu niên; bệnh nhân phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn insulin ngoại sinh để duy trì sự sống và phòng ngừa nhiễm toan ceton.
Đái tháo đường type 2 Khiếm khuyết tiến triển trong bài tiết insulin của tế bào beta trên nền tảng kháng insulin ở các mô đích ngoại vi (cơ vân, gan, mô mỡ). Chiếm đa số các trường hợp đái tháo đường ở người trưởng thành; liên quan chặt chẽ đến tình trạng thừa cân, béo phì, lối sống ít vận động và yếu tố di truyền.
Đái tháo đường thai kỳ Rối loạn dung nạp glucose khởi phát hoặc được phát hiện lần đầu tiên trong quý hai hoặc quý ba của thai kỳ do biến đổi hormon nhau thai. Làm gia tăng nguy cơ tiền sản giật, thai to và biến chứng chu sinh; phụ nữ có tiền sử đái tháo đường thai kỳ có nguy cơ cao tiến triển thành type 2 trong tương lai.
Các thể đái tháo đường đặc hiệu khác Đột biến đơn gen ảnh hưởng chức năng tế bào beta (MODY) hoặc tác động của insulin; bệnh lý tụy ngoại tiết (viêm tụy mạn, xơ nang tụy, cắt tụy); rối loạn nội tiết (hội chứng Cushing, to đầu chi); tác dụng phụ của thuốc (corticosteroid, thuốc chống loạn thần). Biểu hiện lâm sàng và mức độ phụ thuộc insulin thay đổi tùy theo nguyên nhân bệnh sinh nền tảng.

Cơ chế bệnh sinh và yếu tố nguy cơ

Cơ chế sinh bệnh học của đái tháo đường khác biệt căn bản giữa hai thể chính. Ở đái tháo đường type 1, sự kết hợp giữa tính nhạy cảm di truyền (đặc biệt là các alen HLA-DR và HLA-DQ) cùng các tác nhân môi trường kích hoạt phản ứng tự miễn dịch, sản sinh kháng thể tự miễn chống lại các kháng nguyên tế bào đảo tụy như glutamic acid decarboxylase (anti-GAD65), insulin (IAA) và kẽm transporter 8 (ZnT8).

Ở đái tháo đường type 2 sinh bệnh học phản ánh sự tương tác phức tạp giữa đề kháng insulin và suy giảm chức năng tế bào beta đảo tụy. Tình trạng tích tụ mô mỡ nội tạng làm gia tăng giải phóng acid béo tự do và các cytokine tiền viêm (TNF-alpha, IL-6), cản trở con đường dẫn truyền tín hiệu thụ thể insulin tại cơ và gan. Để bù trừ, tế bào beta tăng tiết insulin; tuy nhiên theo thời gian hiện tượng ngộ độc glucose và ngộ độc lipid dẫn đến kiệt quệ và chết tế bào beta theo chương trình.

Các yếu tố nguy cơ chính của đái tháo đường type 2 bao gồm tuổi tác gia tăng, tiền sử gia đình thế hệ thứ nhất mắc bệnh, thừa cân béo phì (đặc biệt là phân bố mỡ bụng), lối sống ít vận động thể lực, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu (HDL-cholesterol thấp hoặc triglyceride cao), và tiền sử mắc đái tháo đường thai kỳ hoặc hội chứng buồng trứng đa nang.

Tiêu chuẩn chẩn đoán cận lâm sàng

Chẩn đoán đái tháo đường được thiết lập dựa trên các xét nghiệm hóa sinh định lượng nồng độ glucose trong máu và chỉ số Hemoglobin A1c (HbA1c). Theo tiêu chuẩn thực hành lâm sàng của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA 2024), một cá nhân được chẩn đoán mắc đái tháo đường khi đạt ít nhất một trong các ngưỡng xét nghiệm sau:

Chỉ số xét nghiệm Ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường Điều kiện thực hiện và lưu ý lâm sàng
Glucose huyết tương lúc đói (FPG) ≥ 126 mg/dL (7,0 mmol/L) Nhịn ăn không tiêu thụ calo trong thời gian tối thiểu 8 giờ trước khi lấy máu tĩnh mạch.
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 giờ (OGTT) ≥ 200 mg/dL (11,1 mmol/L) Định lượng nồng độ glucose huyết tương 2 giờ sau khi uống 75g glucose khan hòa tan trong nước.
Hemoglobin A1c (HbA1c) ≥ 6,5% (48 mmol/mol) Phân tích tại phòng xét nghiệm bằng phương pháp được chứng nhận bởi chương trình tiêu chuẩn hóa NGSP.
Glucose huyết tương ngẫu nhiên ≥ 200 mg/dL (11,1 mmol/L) Áp dụng ở bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng kinh điển của tăng glucose máu cấp tính hoặc cơn tăng đường huyết kịch phát.

Chỉ số HbA1c phản ánh nồng độ glucose gắn kết không thuận nghịch với phân tử hemoglobin của hồng cầu, đại diện cho mức kiểm soát đường huyết trung bình trong khoảng 2–3 tháng trước đó. Trong trường hợp bệnh nhân không có triệu chứng lâm sàng kinh điển của tăng glucose máu cấp tính, kết quả xét nghiệm bất thường cần được xác nhận lại bằng một mẫu máu độc lập thực hiện vào ngày khác để khẳng định chẩn đoán.

Ranh giới và điều kiện áp dụng của HbA1c đòi hỏi sự thận trọng trong thực hành lâm sàng. Ở các bệnh nhân mắc bệnh lý huyết sắc tố bất thường (như bệnh hồng cầu hình liềm, thalassemia), thiếu máu huyết tán, mất máu cấp, hoặc bệnh thận giai đoạn cuối phải chạy thận nhân tạo, tuổi thọ hồng cầu bị thay đổi đáng kể khiến kết quả HbA1c không còn phản ánh chính xác nồng độ glucose máu. Trong các tình huống lâm sàng này, việc chẩn đoán và theo dõi bắt buộc phải dựa vào các chỉ số glucose huyết tương tĩnh mạch (FPG hoặc OGTT).

Biến chứng mạn tính

Biến chứng của đái tháo đường được phân chia thành biến chứng vi mạch và biến chứng mạch máu lớn dựa trên đường kính mạch máu và cơ chế tổn thương mô:

Biến chứng vi mạch xuất phát từ tình trạng tổn thương nội mô mao mạch do con đường chuyển hóa polyol, tích tụ sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs) và kích hoạt protein kinase C:

  • Bệnh thận đái tháo đường: Đặc trưng bởi tổn thương màng đáy cầu thận, tăng bài tiết albumin niệu vi thể tiến triển thành đại thể, xơ hóa cầu thận và suy giảm dần mức lọc cầu thận, là nguyên nhân hàng đầu dẫn tới suy thận giai đoạn cuối.
  • Bệnh võng mạc đái tháo đường: Vi phình mạch, xuất huyết võng mạc, phù hoàng điểm và tăng sinh tân mạch bất thường có thể gây bong võng mạc và mù lòa vĩnh viễn nếu không được can thiệp quang đông laser hoặc tiêm thuốc ức chế VEGF.
  • Bệnh thần kinh đái tháo đường: Biểu hiện phổ biến nhất là bệnh thần kinh ngoại biên đối xứng dạng mang găng hoặc mang vớ, gây mất cảm giác bảo vệ tại bàn chân, kết hợp biến dạng khớp dẫn đến loét bàn chân và nguy cơ cắt cụt chi dưới. Bệnh thần kinh tự chủ có thể gây hạ huyết áp tư thế, nhịp tim nhanh khi nghỉ, và liệt nhẹ dạ dày.

Biến chứng mạch máu lớn bắt nguồn từ quá trình xơ vữa động mạch tăng tốc, làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim cấp, bệnh mạch vành mạn tính, tai biến mạch máu não và bệnh động mạch ngoại biên chi dưới. Bệnh tim mạch do xơ vữa là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.

Nguyên tắc quản lý và can thiệp điều trị

Mục tiêu điều trị đái tháo đường là kiểm soát glucose máu đưa về ngưỡng an toàn, đồng thời kiểm soát tích cực các yếu tố nguy cơ tim mạch đồng mắc như tăng huyết áp và rối loạn lipid máu.

Can thiệp thay đổi lối sống đóng vai trò nền tảng. Về dinh dưỡng, khuyến cáo tập trung vào việc cân đối năng lượng, hạn chế carbohydrate tinh chế và đồ uống có đường, ưu tiên thực phẩm giàu chất xơ từ rau củ và ngũ cốc nguyên hạt. Về vận động thể lực, theo hướng dẫn thực hành của ADA (2024), người trưởng thành mắc đái tháo đường type 2 được khuyến cáo tham gia tối thiểu 150 phút mỗi tuần hoạt động thể lực aerobic cường độ từ trung bình đến mạnh, phân bổ tối thiểu 3 ngày trong tuần và không nghỉ quá 2 ngày liên tiếp, kết hợp với các bài tập kháng lực 2–3 lần mỗi tuần.

Về điều trị dược lý, phác đồ điều trị được cá thể hóa dựa trên thể bệnh, mức độ tăng HbA1c và bệnh lý tim mạch, thận đi kèm. Ở đái tháo đường type 1, liệu pháp insulin thay thế suốt đời (tiêm đa liều hằng ngày hoặc truyền dưới da liên tục) là bắt buộc. Ở đái tháo đường type 2, can thiệp dược lý bao gồm các nhóm thuốc hạ đường huyết đường uống và đường tiêm. Các nhóm thuốc có bằng chứng bảo vệ tim mạch và thận rõ rệt như thuốc ức chế đồng vận chuyển natri-glucose 2 (SGLT2i) và thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 được ưu tiên lựa chọn hàng đầu ở bệnh nhân có nguy cơ cao hoặc đã mắc bệnh tim mạch do xơ vữa, suy tim, hoặc bệnh thận mạn tính.

Phòng ngừa

Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn đã chứng minh đái tháo đường type 2 có thể phòng ngừa hoặc làm chậm khởi phát thông qua can thiệp lối sống tích cực ở những đối tượng tiền đái tháo đường (người có rối loạn dung nạp glucose hoặc tăng glucose máu lúc đói). Các biện pháp can thiệp phòng ngừa bao gồm giảm tối thiểu 7% trọng lượng cơ thể ban đầu ở người thừa cân, duy trì chế độ vận động thể lực thường xuyên và hạn chế các hành vi tĩnh tại kéo dài.

Xu hướng nghiên cứu và tiến bộ công nghệ

Nghiên cứu hiện đại trong lĩnh vực đái tháo đường ghi nhận nhiều bước tiến mang tính đột phá trong cả dược lý học và công nghệ y tế:

Trong điều trị dược lý, sự xuất hiện của các phân tử đồng vận kép và đồng vận ba thụ thể incretin (như chất đồng vận kép GLP-1 và GIP tirzepatide) đã mở ra khả năng kiểm soát đường huyết vượt trội đồng thời tạo mức giảm cân nặng tương đương phẫu thuật chuyển hóa. Ngoài ra, các phân tử insulin nền tác dụng siêu dài tiêm một lần mỗi tuần đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng hoàn thiện, hứa hẹn giảm đáng kể gánh nặng tiêm chích cho bệnh nhân.

Trong công nghệ y tế, các hệ thống theo dõi glucose liên tục (Continuous Glucose Monitoring - CGM) cho phép thu thập dữ liệu đường huyết thời gian thực, đánh giá thời gian trong phạm vi mục tiêu (Time in Range - TIR) và phát hiện sớm các cơn hạ đường huyết tiềm ẩn. Khi kết hợp thiết bị CGM với bơm tiêm insulin thông qua thuật toán điều khiển tự động, hệ thống phân phối insulin vòng lặp kín (hybrid closed-loop artificial pancreas) đã chuyển giao phần lớn việc điều chỉnh liều insulin cho máy tính, cải thiện vượt bậc chất lượng sống và độ an toàn của người bệnh đái tháo đường.

Câu hỏi thường gặp

Bệnh tiểu đường có những thể bệnh chính nào?

Bệnh gồm bốn nhóm: đái tháo đường type 1 do cơ chế tự miễn phá hủy tế bào beta tụy, type 2 do suy giảm tiết insulin tiến triển trên nền kháng insulin, đái tháo đường thai kỳ khởi phát trong thời gian mang thai, và các thể đặc hiệu khác do đột biến đơn gen hoặc bệnh tụy ngoại tiết.

Chỉ số cận lâm sàng nào được dùng để chẩn đoán xác định bệnh tiểu đường?

Theo tiêu chuẩn của ADA, chẩn đoán dựa trên glucose huyết tương lúc đói (FPG) ≥ 126 mg/dL (7,0 mmol/L), nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 giờ (OGTT) ≥ 200 mg/dL (11,1 mmol/L), hoặc chỉ số HbA1c ≥ 6,5%.

Tại sao chỉ số HbA1c có thể không chính xác ở một số bệnh nhân?

HbA1c bị sai lệch khi tuổi thọ hồng cầu thay đổi, chẳng hạn như ở bệnh nhân mắc bệnh huyết sắc tố bất thường (thalassemia, hồng cầu liềm), thiếu máu huyết tán, mất máu cấp, hoặc suy thận giai đoạn cuối; khi đó chẩn đoán phải dựa vào nồng độ glucose huyết tương tĩnh mạch.

Các nghiên cứu khoa học về “bệnh tiểu đường”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Xác định yếu tố nguy cơ và vai trò của kháng sinh trong kiểm soát nhiễm trùng bàn chân do đái tháo đường tuýp 2 tại Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An

    Trịnh Văn Thông và cộng sự2025Tạp chí Y học Thảm hoạ và Bỏng

    AI tóm tắt

    Khảo sát cắt ngang tại Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An trên 59 bệnh nhân loét bàn chân do đái tháo đường tuýp 2 ghi nhận tỷ lệ liền vết thương đạt 88,14% sau phẫu thuật kết hợp kháng sinh. Vi khuẩn phân lập kháng trên 60% với cephalosporin và quinolone, nhưng nhạy trên 70% với carbapenem. Phân độ Wagner cao và tăng chỉ số viêm kéo dài thời gian nằm viện. Dữ liệu chỉ rõ tầm quan trọng của kháng sinh đồ và can thiệp ngoại khoa kịp thời ở người bệnh tiểu đường.

  • Một phương pháp tiếp cận dựa trên chứng cứ trong quản lý bệnh tiểu đường loại 2 ở trẻ em và thanh thiếu niên (CYP): Đồng thuận tại Vương quốc Anh

    Dịch bởi AIA practical evidence-based approach to management of type 2 diabetes in children and young people (CYP): UK consensus

    Billy White và cộng sự2024BMC Medicine

    AI tóm tắt

    Đồng thuận lâm sàng tại Anh hướng dẫn tiếp cận đa chuyên khoa trong quản lý bệnh tiểu đường loại 2 ở trẻ em và người trẻ tuổi. Phác đồ ưu tiên thay đổi lối sống kết hợp metformin, bổ sung insulin nền khi cần và dùng đồng vận GLP-1 ở bước hai. Kiểm soát đường huyết giúp ngăn ngừa tổn thương vi mạch, trong khi điều hòa mỡ máu và huyết áp giúp phòng biến cố tim mạch. Đây là khung điều trị toàn diện cho thanh thiếu niên mắc đái tháo đường.

  • Hiệu quả của ứng dụng hỗ trợ cải thiện lối sống kết hợp với thiết bị đeo dành cho người Nhật mắc bệnh tiểu đường loại 2: Nghiên cứu STEP-DM

    Dịch bởi AIEffectiveness of a Lifestyle Improvement Support App in Combination with a Wearable Device in Japanese People with Type 2 Diabetes Mellitus: STEP-DM Study

    Akiko Takahashi và cộng sự2024Diabetes Therapy

    AI tóm tắt

    Chương trình can thiệp kỹ thuật số STEP-DM tại Nhật Bản đánh giá ứng dụng TOMOCO phối hợp vòng đeo Fitbit ở 61 bệnh nhân mắc đái tháo đường tuýp 2 trong 12 tuần. Chỉ số HbA1c trung bình đã giảm -0,41% (p < 0,001) từ mức ban đầu 7,48% mà không cần đổi thuốc. Hiệu quả cải thiện đường huyết ghi nhận nhất quán theo độ tuổi, giới tính và thể trạng. Báo cáo nêu bật giá trị ứng dụng công nghệ di động hỗ trợ thay đổi lối sống trong kiểm soát bệnh tiểu đường.

  • Hồ sơ nhận thức về tiểu đường thai kỳ dựa trên kiểu gán kết: một nghiên cứu cắt ngang

    Dịch bởi AIGestational diabetes perception profiles based on attachment style: a cross-sectional study

    Ana Munda và cộng sự2024Acta Diabetologica

    AI tóm tắt

    Đánh giá tâm lý học trên 446 thai phụ xác định các hồ sơ nhận thức bệnh lý ở người mắc tiểu đường thai kỳ (gestational diabetes). Phân tích chỉ ra 49,8% đối tượng mang gánh nặng bệnh tật, trong khi 38,6% có khả năng thích ứng tốt. Kiểu gắn kết lo âu hoặc sợ hãi làm tăng áp lực cảm xúc tiêu cực. Can thiệp hỗ trợ tâm lý cá nhân hóa giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát đường huyết trong bệnh tiểu đường.

  • Mối tương quan giữa prostaglandin E2 trong nước bọt toàn phần và mức hemoglobin A1c ở bệnh nhân tiểu đường type-2 và không tiểu đường có viêm nướu

    Dịch bởi AICorrelation between whole salivary prostaglandin E2 and hemoglobin A1c levels among type-2 diabetic and non-diabetic patients with periodontal inflammation

    Marwa Y. Shaheen và cộng sự2024BMC Oral Health

    AI tóm tắt

    So sánh đối chứng trên 160 đối tượng đánh giá nồng độ prostaglandin E2 nước bọt và chỉ số HbA1c ở bệnh nhân bệnh tiểu đường loại 2 có viêm nướu. Nhóm tiểu đường kèm viêm nướu có mức prostaglandin nước bọt và mất bám dính răng cao hơn nhóm kiểm soát tốt (p < 0,05). Mức đường huyết tăng cao tương quan thuận với độ nặng của bệnh nha chu. Dấu ấn sinh học nước bọt có thể hỗ trợ theo dõi sớm biến chứng răng miệng ở người đái tháo đường.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Tác dụng của điều trị tích cực đái tháo đường lên sự phát triển và tiến triển của các biến chứng dài hạn trong bệnh đái tháo đường phụ thuộc insulin

    Dịch bởi AIThe Effect of Intensive Treatment of Diabetes on the Development and Progression of Long-Term Complications in Insulin-Dependent Diabetes Mellitus

    the DCCT EDIC Research Group1993New England Journal of Medicine21.920 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm lâm sàng trên 1.441 bệnh nhân mắc đái tháo đường phụ thuộc insulin khảo sát hiệu quả kiểm soát glucose tích cực. Sau 6,5 năm, phác đồ insulin tăng cường giúp giảm 76% tỷ lệ bệnh võng mạc mới và làm chậm 54% tiến triển tổn thương mắt. Can thiệp này đồng thời hạ 39% biến chứng vi đạm niệu cùng 60% bệnh lý thần kinh. Tác giả chứng minh kiểm soát glucose chặt chẽ là nền tảng ngăn ngừa tổn thương vi mạch lâu dài ở người mắc bệnh tiểu đường.

  • Theo dõi sau 10 năm về kiểm soát đường huyết tích cực trong đái tháo đường type 2

    Dịch bởi AI10-Year Follow-up of Intensive Glucose Control in Type 2 Diabetes

    Rury R. Holman và cộng sự2008New England Journal of Medicine7.164 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát theo dõi 10 năm sau thử nghiệm UKPDS trên 3.277 người mắc đái tháo đường type 2 đánh giá di chứng kiểm soát glucose sớm. Dù đường huyết hai nhóm dần tương đương, nhánh điều trị tích cực bằng insulin vẫn duy trì giảm 24% biến chứng vi mạch và giảm 15% nhồi máu cơ tim. Phân nhóm dùng metformin giảm 33% nhồi máu cơ tim cùng 27% tử vong toàn bộ. Kết quả khẳng định hiệu ứng di sản bảo vệ tim mạch lâu dài của việc kiểm soát glucose sớm trong bệnh tiểu đường.

  • Gánh nặng toàn cầu của bệnh tiểu đường, 1995–2025: Tỷ lệ mắc, ước tính số lượng và dự báo

    Dịch bởi AIGlobal Burden of Diabetes, 1995–2025: Prevalence, numerical estimates, and projections

    Hilary King và cộng sự1998Diabetes Care6.549 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Dự báo dịch tễ toàn cầu giai đoạn 1995–2025 ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường ở người trưởng thành tăng từ 4,0% lên 5,4%, tương ứng 135 triệu lên 300 triệu người. Nhóm nước đang phát triển chịu gánh nặng lớn nhất với số ca tăng 170%, chiếm hơn 75% người bệnh vào năm 2025. Ấn Độ và Trung Quốc là hai quốc gia có số lượng bệnh nhân đông nhất. Dữ liệu này thiết lập cơ sở quan trọng cho công tác phòng ngừa bệnh tiểu đường trên toàn cầu.

  • Báo cáo của Ủy ban Chuyên gia về chẩn đoán và phân loại bệnh đái tháo đường

    Dịch bởi AIReport of the Expert Committee on the Diagnosis and Classification of Diabetes Mellitus

    1997Diabetes Care6.072 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Báo cáo của Ủy ban Chuyên gia (Expert Committee) năm 1997 sửa đổi tiêu chuẩn chẩn đoán và phân loại đái tháo đường. Hướng dẫn chính thức hạ ngưỡng glucose đói từ 140 mg/dL xuống 126 mg/dL (7,0 mmol/L) nhằm nhận diện sớm nguy cơ biến chứng mắt. Văn bản đồng thời xác lập thể rối loạn đường huyết đói và phân định rõ thể type 1 cùng type 2. Đồng thuận này giúp đơn giản hóa xét nghiệm sàng lọc và tối ưu hóa quản lý sớm bệnh tiểu đường.

  • Liraglutide và các kết cục tim mạch ở bệnh đái tháo đường type 2

    Dịch bởi AILiraglutide and Cardiovascular Outcomes in Type 2 Diabetes

    Steven P. Marso và cộng sự2016New England Journal of Medicine5.687 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm LEADER trên 9.340 bệnh nhân mắc đái tháo đường type 2 có nguy cơ cao đánh giá hiệu quả tim mạch của liraglutide. Sau 3,8 năm theo dõi, nhóm dùng liraglutide giảm 13% biến cố tim mạch chính so với giả dược (HR 0,87; P=0,01). Tỷ lệ tử vong tim mạch hạ 22% (HR 0,78) cùng tỷ lệ tử vong mọi nguyên nhân hạ 15% (HR 0,85). Kết quả khẳng định thuốc mang lại lợi ích giảm tử vong và biến cố tim mạch vượt bậc cho người mắc bệnh tiểu đường.

Tài liệu tham khảo

  1. American Diabetes Association Professional Practice Committee. (2024). 2. Diagnosis and Classification of Diabetes: Standards of Care in Diabetes—2024. Diabetes Care, 47(Suppl. 1), S20–S42. DOI: 10.2337/dc24-s002
  2. American Diabetes Association Professional Practice Committee. (2024). 3. Prevention or Delay of Diabetes and Associated Comorbidities: Standards of Care in Diabetes—2024. Diabetes Care, 47(Suppl. 1), S43–S51. DOI: 10.2337/dc24-s003
  3. American Diabetes Association Professional Practice Committee. (2024). 6. Glycemic Goals and Hypoglycemia: Standards of Care in Diabetes—2024. Diabetes Care, 47(Suppl. 1), S111–S125. DOI: 10.2337/dc24-s006