Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Bệnh hô hấp là gì? Phân loại, nguyên nhân và phòng ngừa

Tiếng Anhrespiratory diseases

Tên gọi khácbệnh đường hô hấpbệnh phổi

Bệnh hô hấp là nhóm bệnh lý ảnh hưởng đến các cơ quan của hệ hô hấp, bao gồm cả tình trạng mạn tính như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen phế quản, lẫn nhiễm trùng cấp tính như viêm phổi và lao phổi.

4 lượt xem Cập nhật 22/8/2026

Bệnh hô hấp (respiratory diseases) là nhóm bệnh lý ảnh hưởng đến các cơ quan và cấu trúc của hệ hô hấp, bao gồm đường hô hấp trên, đường hô hấp dưới, nhu mô phổi, màng phổi và cơ hô hấp. Nhóm bệnh này gồm cả các tình trạng mạn tính như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (chronic obstructive pulmonary disease, COPD), hen phế quản (asthma), bệnh phổi kẽ (interstitial lung disease, ILD), lẫn các nhiễm trùng cấp tính như viêm phổi, viêm phế quản cấp và lao phổi. Bệnh hô hấp là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn phế trên toàn cầu, đặc biệt nghiêm trọng tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, nơi tiếp cận chẩn đoán sớm và điều trị còn hạn chế.

Phân loại bệnh hô hấp

Bệnh hô hấp được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, trong đó cách phân loại theo tính chất diễn tiến và cơ chế bệnh sinh là phổ biến nhất trong thực hành lâm sàng và nghiên cứu dịch tễ.

Bệnh hô hấp mạn tính

Bệnh hô hấp mạn tính (chronic respiratory diseases, CRDs) là nhóm bệnh ảnh hưởng lâu dài đến đường thở và các cấu trúc phổi. Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization, WHO) xếp CRDs vào nhóm bệnh không lây nhiễm chính cùng với bệnh tim mạch, ung thư và đái tháo đường. Các bệnh hô hấp mạn tính chủ yếu gồm:

  • COPD: tình trạng tắc nghẽn luồng khí tiến triển, không hồi phục hoàn toàn, bao gồm viêm phế quản mạn tính và khí phế thũng.
  • Hen phế quản: viêm mạn tính đường thở kèm tăng phản ứng phế quản, gây các cơn co thắt và tắc nghẽn khí lưu có hồi phục.
  • Bệnh phổi kẽ (ILD): nhóm bệnh gây xơ hoá mô kẽ phổi, làm giảm khả năng trao đổi khí.
  • Giãn phế quản (bronchiectasis): tổn thương cấu trúc vĩnh viễn của thành phế quản, gây ứ đọng đờm và nhiễm trùng tái phát.
  • Tăng áp phổi (pulmonary hypertension): tăng áp lực trong động mạch phổi, dẫn đến suy tim phải.
  • Bệnh bụi phổi (pneumoconiosis): tổn thương phổi do hít bụi vô cơ trong môi trường nghề nghiệp, như bụi phổi silic hoặc bụi phổi amiăng.

Nhiễm trùng hô hấp cấp tính

Nhiễm trùng hô hấp cấp tính (acute respiratory infections, ARIs) là các tình trạng nhiễm trùng do vi khuẩn, virus hoặc nấm gây ra, thường diễn tiến nhanh và cần can thiệp điều trị kịp thời. Các dạng thường gặp gồm:

  • Viêm phổi (pneumonia): nhiễm trùng nhu mô phổi, nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi trên toàn cầu.
  • Viêm phế quản cấp: viêm niêm mạc phế quản, thường do virus.
  • Cúm (influenza) và các nhiễm trùng hô hấp do virus khác, bao gồm COVID-19 do SARS-CoV-2.
  • Lao phổi (pulmonary tuberculosis): nhiễm trùng mạn tính do Mycobacterium tuberculosis, vẫn là vấn đề y tế công cộng lớn tại nhiều quốc gia.

Phân loại theo giải phẫu

Ngoài cách phân loại theo diễn tiến, bệnh hô hấp cũng được phân theo vị trí tổn thương:

Vị trí tổn thươngBệnh lý đại diện
Đường hô hấp trên (mũi, họng, thanh quản)Viêm mũi dị ứng, viêm xoang, viêm thanh quản
Đường hô hấp dưới (khí quản, phế quản)Hen phế quản, viêm phế quản, COPD
Nhu mô phổi (phế nang, mô kẽ)Viêm phổi, bệnh phổi kẽ, ung thư phổi
Màng phổiTràn dịch màng phổi, tràn khí màng phổi
Mạch máu phổiThuyên tắc phổi, tăng áp phổi

Cơ chế bệnh sinh

Các bệnh hô hấp có cơ chế bệnh sinh đa dạng, phụ thuộc vào từng nhóm bệnh cụ thể. Hiểu rõ cơ chế giúp phân biệt chẩn đoán và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Cơ chế tắc nghẽn trong COPD

Trong COPD, viêm mạn tính do các tác nhân kích thích (chủ yếu là khói thuốc lá) gây tổn thương đồng thời ở hai mức: đường dẫn khí nhỏ (viêm phế quản mạn tính, gây hẹp lòng phế quản và tăng tiết nhầy) và nhu mô phổi (khí phế thũng, phá hủy phế nang làm mất lực đàn hồi). Kết quả là tắc nghẽn luồng khí không hồi phục hoàn toàn. Theo Báo cáo GOLD 2024, COPD được xác định bằng chỉ số FEV1/FVC sau giãn phế quản dưới 0,7.

Cơ chế tăng phản ứng trong hen phế quản

Hen phế quản là bệnh viêm mạn tính đường thở có sự tham gia của nhiều loại tế bào viêm (bạch cầu ái toan, tế bào mast, lympho T). Quá trình viêm dẫn đến tăng phản ứng phế quản: khi gặp tác nhân kích thích (dị nguyên, không khí lạnh, gắng sức), cơ trơn phế quản co thắt, niêm mạc phù nề, tăng tiết nhầy, gây tắc nghẽn khí lưu. Khác với COPD, tắc nghẽn trong hen có thể hồi phục tự nhiên hoặc sau điều trị.

Cơ chế viêm phổi nhiễm trùng

Vi sinh vật (vi khuẩn, virus, nấm) xâm nhập vào nhu mô phổi khi hàng rào bảo vệ bị suy giảm. Phản ứng viêm tại chỗ gây dịch rỉ viêm lấp đầy phế nang, làm giảm diện tích trao đổi khí. Trên hình ảnh X-quang biểu hiện thành đông đặc phổi. Mức độ nặng phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh, diện tổn thương và tình trạng miễn dịch của người bệnh.

Yếu tố nguy cơ

Các yếu tố nguy cơ chính của bệnh hô hấp bao gồm cả tác nhân nội sinh và ngoại sinh. Xác định yếu tố nguy cơ là bước quan trọng để xây dựng chiến lược phòng ngừa.

Nhóm yếu tốYếu tố cụ thểBệnh liên quan chính
Hành viHút thuốc lá (chiếm 80–90% nguyên nhân COPD)COPD, ung thư phổi
Môi trườngÔ nhiễm không khí ngoài trời (bụi mịn PM2.5)COPD, hen phế quản, ung thư phổi
Môi trườngÔ nhiễm không khí trong nhà (khói bếp, nhiên liệu sinh khối)COPD, nhiễm trùng hô hấp
Nghề nghiệpBụi silic, amiăng, hóa chất công nghiệpBệnh bụi phổi, ung thư phổi
Di truyềnThiếu alpha-1 antitrypsinCOPD, khí phế thũng sớm
Nhiễm trùngNhiễm trùng hô hấp tái phát ở trẻ emGiãn phế quản, CRDs ở người lớn
Dị ứngCơ địa dị ứng (atopy), tiền sử gia đình henHen phế quản, viêm mũi dị ứng

Theo WHO, khoảng 99% dân số toàn cầu hít thở không khí có nồng độ chất ô nhiễm vượt ngưỡng khuyến cáo, khiến ô nhiễm không khí trở thành yếu tố nguy cơ hàng đầu cho bệnh hô hấp ở quy mô dân số.

Gánh nặng bệnh tật toàn cầu

Bệnh hô hấp là một trong những nhóm bệnh gây gánh nặng lớn nhất cho hệ thống y tế toàn cầu. Theo nghiên cứu Gánh nặng bệnh tật toàn cầu (Global Burden of Disease, GBD), năm 2023, các bệnh hô hấp mạn tính gây khoảng 569 triệu ca bệnh và 4,2 triệu ca tử vong trên toàn thế giới. COPD là nguyên nhân tử vong đứng hàng thứ ba toàn cầu theo xếp hạng của WHO.

Dữ liệu GBD giai đoạn 1990–2021 cho thấy tỷ lệ mắc CRDs chuẩn hoá theo tuổi có xu hướng giảm ở hầu hết các thể bệnh, nhưng tổng số ca tuyệt đối vẫn tăng do già hoá dân số. Hen phế quản chiếm phần lớn ca mắc mới (khoảng 37,86 triệu ca năm 2021), tiếp theo là COPD (khoảng 16,90 triệu ca). Bệnh phổi kẽ và bệnh sarcoidosis phổi là hai nhóm bệnh có xu hướng gia tăng cả về tỷ lệ chuẩn hoá.

Viêm phổi vẫn là nguyên nhân gây tử vong do nhiễm trùng hàng đầu ở trẻ em dưới 5 tuổi, đặc biệt tại châu Phi và Nam Á. Ở người cao tuổi, viêm phổi cũng là nguyên nhân nhập viện phổ biến và có tỷ lệ tử vong cao.

Tình hình bệnh hô hấp tại Việt Nam

Tại Việt Nam, bệnh hô hấp là nhóm bệnh không lây nhiễm phổ biến và đang gia tăng do quá trình đô thị hoá, già hoá dân số và ô nhiễm môi trường.

  • COPD: tỷ lệ mắc ở người trên 40 tuổi khoảng 4,2%, trong đó nam giới (7,1%) cao hơn đáng kể so với nữ giới (1,9%), theo dữ liệu Bệnh viện Phổi Trung ương. Đáng lo ngại, ước tính 50–70% bệnh nhân COPD tại Việt Nam chưa được chẩn đoán hoặc chỉ được phát hiện ở giai đoạn muộn.
  • Hen phế quản: tỷ lệ mắc khoảng 3,9% dân số, tương đương khoảng 4 triệu người.
  • Nhiễm trùng hô hấp cấp: mỗi năm ghi nhận khoảng 300.000–500.000 trường hợp, thường tăng cao vào thời điểm chuyển mùa.

Các yếu tố đặc thù tại Việt Nam bao gồm tỷ lệ hút thuốc lá ở nam giới cao (thuộc nhóm cao nhất khu vực Tây Thái Bình Dương theo WHO), sử dụng nhiên liệu sinh khối để nấu ăn ở vùng nông thôn, và mức độ ô nhiễm không khí đô thị tăng nhanh tại các thành phố lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.

Chẩn đoán

Chẩn đoán bệnh hô hấp dựa trên sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng, thăm dò chức năng hô hấp và chẩn đoán hình ảnh.

Đo chức năng hô hấp

Phế dung ký (spirometry) là thăm dò cơ bản và quan trọng nhất trong chẩn đoán các bệnh hô hấp tắc nghẽn. Hai chỉ số chính là thể tích khí thở ra gắng sức trong giây đầu tiên (FEV1) và dung tích sống gắng sức (FVC). Chỉ số FEV1/FVC sau giãn phế quản dưới 0,7 xác định tắc nghẽn luồng khí theo tiêu chuẩn GOLD. Nghiệm pháp phục hồi phế quản (bronchodilator reversibility test) giúp phân biệt hen phế quản (hồi phục đáng kể) và COPD (không hồi phục hoàn toàn).

Chẩn đoán hình ảnh

X-quang ngực thẳng là xét nghiệm hình ảnh ban đầu, phát hiện đông đặc phổi trong viêm phổi, ứ khí trong COPD và khí phế thũng, hoặc tổn thương nhu mô lan toả trong bệnh phổi kẽ. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) có độ phân giải cao (HRCT) cung cấp chi tiết hơn, đặc biệt cần thiết trong đánh giá bệnh phổi kẽ, giãn phế quản và ung thư phổi.

Xét nghiệm bổ trợ

Các xét nghiệm bổ trợ bao gồm khí máu động mạch (đánh giá suy hô hấp), xét nghiệm đờm (tìm tác nhân vi sinh), sinh thiết phổi (chẩn đoán bệnh phổi kẽ, ung thư), và các test dị ứng (prick test, IgE đặc hiệu) trong hen phế quản.

So sánh COPD và hen phế quản

COPD và hen phế quản là hai bệnh hô hấp mạn tính thường gặp nhất, có nhiều triệu chứng chồng lấp nhưng khác biệt quan trọng về cơ chế, diễn tiến và đáp ứng điều trị.

Đặc điểmCOPDHen phế quản
Tuổi khởi phátThường sau 40 tuổiMọi lứa tuổi, thường khởi phát thời thơ ấu
Nguyên nhân chínhHút thuốc lá, ô nhiễmCơ địa dị ứng, yếu tố di truyền
Tắc nghẽn luồng khíKhông hồi phục hoàn toànHồi phục (tự nhiên hoặc sau điều trị)
Diễn tiếnTiến triển nặng dầnTừng đợt, xen kẽ giai đoạn ổn định
Tế bào viêm ưu thếBạch cầu đa nhân trung tínhBạch cầu ái toan
Đáp ứng corticosteroidHạn chếTốt
Tiên lượngSuy giảm chức năng phổi tiến triểnKiểm soát tốt nếu tuân thủ điều trị

Trên thực tế lâm sàng, một số bệnh nhân có đặc điểm chồng lấp giữa COPD và hen phế quản (asthma-COPD overlap, ACO), cần đánh giá toàn diện để xây dựng phác đồ điều trị cá thể hoá.

Điều trị và kiểm soát

Nguyên tắc điều trị bệnh hô hấp phụ thuộc vào bệnh cụ thể, mức độ nặng và giai đoạn bệnh.

Điều trị COPD

Điều trị COPD tập trung vào ba mục tiêu: giảm triệu chứng, ngăn ngừa đợt cấp và làm chậm suy giảm chức năng phổi. Thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài (LABA, LAMA) là nền tảng. Corticosteroid dạng hít (ICS) được thêm vào khi bệnh nhân có đợt cấp tái phát, đặc biệt ở nhóm có tăng bạch cầu ái toan. Phục hồi chức năng hô hấp (pulmonary rehabilitation) cải thiện đáng kể khả năng gắng sức và chất lượng cuộc sống. Ngừng hút thuốc lá là biện pháp quan trọng nhất để làm chậm tiến triển bệnh.

Điều trị hen phế quản

Điều trị hen theo bậc, với ICS là nền tảng kiểm soát viêm. Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA) dùng cắt cơn. Ở hen nặng, các liệu pháp sinh học (biologic therapies) nhắm vào các cytokine viêm cụ thể (anti-IgE, anti-IL5, anti-IL4/13) đã cải thiện đáng kể kiểm soát bệnh. Tránh tiếp xúc với dị nguyên và các tác nhân kích thích là phần quan trọng của quản lý lâu dài.

Điều trị viêm phổi

Viêm phổi do vi khuẩn được điều trị bằng kháng sinh theo kinh nghiệm, sau đó điều chỉnh theo kết quả kháng sinh đồ. Viêm phổi do virus chủ yếu điều trị hỗ trợ, một số trường hợp có thuốc kháng virus đặc hiệu (oseltamivir cho cúm, thuốc kháng virus cho COVID-19). Hỗ trợ hô hấp (thở oxy, thở máy) cần thiết trong các trường hợp nặng.

Phòng ngừa

Phòng ngừa bệnh hô hấp đòi hỏi can thiệp ở nhiều cấp độ, từ chính sách công cộng đến hành vi cá nhân.

  • Kiểm soát thuốc lá: chính sách chống thuốc lá (tăng thuế, cấm quảng cáo, môi trường không khói) là biện pháp hiệu quả nhất để giảm gánh nặng COPD và ung thư phổi.
  • Cải thiện chất lượng không khí: giảm phát thải công nghiệp, hạn chế đốt nhiên liệu sinh khối, áp dụng tiêu chuẩn khí thải phương tiện giao thông.
  • Tiêm chủng: vắc-xin cúm, vắc-xin phế cầu và vắc-xin COVID-19 giảm nguy cơ nhiễm trùng hô hấp nặng, đặc biệt ở người cao tuổi và người có bệnh nền.
  • Bảo hộ lao động: kiểm soát phơi nhiễm bụi và hóa chất tại nơi làm việc, sử dụng thiết bị bảo hộ hô hấp.
  • Sàng lọc sớm: đo phế dung ký định kỳ cho nhóm nguy cơ cao (người hút thuốc lâu năm, người trên 40 tuổi có triệu chứng hô hấp) giúp phát hiện COPD ở giai đoạn sớm.

Hướng phát triển trong nghiên cứu và điều trị

Nghiên cứu về bệnh hô hấp đang tập trung vào một số hướng chính. Thứ nhất, y học chính xác (precision medicine) cho phép phân nhóm bệnh nhân theo kiểu hình (phenotype) và nội kiểu (endotype), từ đó cá thể hoá điều trị. Thứ hai, các liệu pháp sinh học mới đang mở rộng chỉ định cho hen nặng và có tiềm năng ứng dụng trong COPD có tăng bạch cầu ái toan. Thứ ba, công nghệ y tế số (digital health) và thiết bị đeo (wearables) hỗ trợ theo dõi chức năng hô hấp liên tục tại nhà, cải thiện tuân thủ điều trị và phát hiện sớm đợt cấp. Trong lĩnh vực nhiễm trùng hô hấp, bài học từ đại dịch COVID-19 thúc đẩy phát triển nền tảng vắc-xin mRNA ứng dụng cho nhiều tác nhân gây bệnh hô hấp khác.

Câu hỏi thường gặp

Bệnh hô hấp mạn tính khác gì nhiễm trùng hô hấp cấp tính?

Bệnh hô hấp mạn tính như COPD và hen phế quản là tình trạng kéo dài, không thể chữa khỏi hoàn toàn mà chỉ kiểm soát triệu chứng. Nhiễm trùng hô hấp cấp tính như viêm phổi do vi khuẩn hoặc virus gây ra, diễn tiến nhanh và thường có thể điều trị khỏi bằng kháng sinh hoặc kháng virus phù hợp.

Làm thế nào phân biệt COPD và hen phế quản?

COPD thường khởi phát sau 40 tuổi ở người hút thuốc, gây tắc nghẽn luồng khí không hồi phục hoàn toàn. Hen phế quản có thể khởi phát ở mọi lứa tuổi, thường liên quan cơ địa dị ứng, và tắc nghẽn khí lưu có hồi phục. Đo phế dung ký kết hợp nghiệm pháp giãn phế quản giúp chẩn đoán phân biệt.

Ô nhiễm không khí ảnh hưởng đến hệ hô hấp như thế nào?

Bụi mịn PM2.5 và các chất ô nhiễm khí khi hít vào xâm nhập sâu đến phế nang, gây viêm mạn tính đường thở, làm tổn thương nhu mô phổi và suy giảm chức năng hô hấp. Phơi nhiễm lâu dài làm tăng nguy cơ mắc COPD, hen phế quản và ung thư phổi.

Ai nên tầm soát bệnh hô hấp mạn tính?

Người trên 40 tuổi có tiền sử hút thuốc lá trên 10 năm, người có triệu chứng ho kéo dài, khó thở hoặc khò khè, và người làm việc trong môi trường nhiều bụi hoặc hóa chất nên được đo phế dung ký định kỳ để phát hiện sớm COPD và các bệnh hô hấp tắc nghẽn.

Bệnh hô hấp có phòng ngừa được không?

Nhiều bệnh hô hấp có thể phòng ngừa hiệu quả. Không hút thuốc lá là biện pháp quan trọng nhất. Tiêm vắc-xin cúm và phế cầu giảm nguy cơ viêm phổi. Cải thiện chất lượng không khí, sử dụng bảo hộ lao động và tránh tiếp xúc dị nguyên cũng giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh.

Tài liệu tham khảo

  1. GBD 2021 Chronic Respiratory Diseases Collaborators (2026). Global, regional, and national burden of chronic respiratory diseases and impact of the COVID-19 pandemic, 1990–2023: a Global Burden of Disease study. Nature Medicine. DOI: 10.1038/s41591-025-04077-9
  2. GBD 2017 Chronic Respiratory Diseases Collaborators (2020). Prevalence and attributable health burden of chronic respiratory diseases, 1990–2017: a systematic analysis for the Global Burden of Disease Study 2017. The Lancet Respiratory Medicine, 8(6), 585–596. DOI: 10.1016/S2213-2600(20)30105-3
  3. Global Initiative for Chronic Obstructive Lung Disease (2024). Global Strategy for the Diagnosis, Management, and Prevention of Chronic Obstructive Pulmonary Disease: 2024 Report. Nguồn
  4. World Health Organization. Chronic obstructive pulmonary disease (COPD) — Fact sheet. Nguồn
  5. World Health Organization. Asthma — Fact sheet. Nguồn

Công bố khoa học liên quan

Các bài báo, nghiên cứu đã đề cập đến thuật ngữ “Bệnh hô hấp”, xếp theo số trích dẫn.

Clinical Microbiology Reviews· Tập 11 Số 4 ·Trang 589-603·1998
#chi Klebsiella #Klebsiella pneumoniae #nhiễm trùng bệnh viện #β-lactamase phổ rộng (ESBL) #chiến lược gây bệnh #yếu tố độc lực #kháng thuốc đa dược phẩm #tiêm chủng #vi sinh bệnh viện #kiểm soát nhiễm trùng.
2281
Wiley· Tập 54 Số 1 ·Trang 26-37·2006
#Adalimumab #Methotrexat #Viêm khớp dạng thấp #Hiệu quả điều trị #An toàn điều trị #Nghiên cứu lâm sàng #Premature study
1773
Wiley· Tập 54 Số 9 ·Trang 2793-2806·2006
#Rituximab #viêm khớp dạng thấp #kháng yếu tố hoại tử khối u #dược động học #dược lực học #effectiveness #safety #đa trung tâm #ngẫu nhiên #mù đôi #giả dược #ACR20 #ACR50 #ACR70 #EULAR #FACIT-F #HAQ DI #SF-36 #sự cải thiện #chất lượng cuộc sống.
1592
Wiley· Tập 50 Số 5 ·Trang 1400-1411·2004
#Yếu tố hoại tử khối u #viêm khớp dạng thấp #adalimumab #methotrexate #liệu pháp đồng thời #đối chứng với giả dược #kháng thể đơn dòng #tiến triển cấu trúc khớp #chức năng cơ thể #thử nghiệm ngẫu nhiên #X-quang #ACR20 #HAQ.
1174
American Society of Clinical Oncology (ASCO)· Tập 20 Số 10 ·Trang 2453-2463·2002
#Radioimmunotherapy #yttrium-90 #ibritumomab tiuxetan #rituximab #lymphoma Non-Hodgkin #giai đoạn III #nghiên cứu ngẫu nhiên #tỷ lệ phản ứng tổng thể #tỷ lệ phản ứng hoàn chỉnh #myelosuppression #thời gian phản ứng
1161
Tổng số: 942
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 10