Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Đa chấn thương là gì? Các công bố khoa học về Đa chấn thương

Tiếng AnhPolytrauma / Multiple trauma

Đa chấn thương là hội chứng bệnh lý cấp cứu đặc trưng bởi tổn thương cơ học nặng đồng thời ở từ hai vùng giải phẫu cơ thể trở lên, trong đó ít nhất một tổn thương hoặc sự kết hợp các tổn thương đe dọa trực tiếp đến tính mạng bệnh nhân.

289 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

Đa chấn thương (Polytrauma / Multiple trauma) là hội chứng tổn thương hệ thống nghiêm trọng do tác động cơ học ngoại lai gây thương tổn đồng thời ở nhiều cơ quan hoặc vùng giải phẫu, kích hoạt phản ứng viêm toàn thân và rối loạn đông máu cấp. Đa chấn thương có thể ảnh hưởng đến nhiều phần trong cơ thể, bao gồm não, xương, cơ, mạch máu và các cơ quan nội tạng. Nó có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng và đòi hỏi chăm sóc y tế khẩn cấp. Đa chấn thương có thể gồm các chấn thương và tổn thương khác nhau trong cơ thể, và sự nghiêm trọng của nó phụ thuộc vào mức độ và vị trí của các tổn thương này. Dưới đây là một số ví dụ về chấn thương thường gặp trong đa chấn thương:

1. Chấn thương nguyên phát: Gồm chấn thương cột sống, chấn thương não (như chấn thương sọ não), chấn thương cổ, và chấn thương ngực.

2. Chấn thương hoàn toàn: Bao gồm chấn thương xương, chấn thương cơ, và chấn thương mạch máu.

3. Chấn thương nội tạng: Các tổn thương có thể xảy ra trong các cơ quan nội tạng như gan, thận, phổi, và tim.

4. Chấn thương da: Gồm các vết thương, bỏng, trầy xước và vết cắt.

Ngoài ra, đa chấn thương cũng có thể gây ra các vấn đề thần kinh, hô hấp, tiêu hóa, thận, tim mạch, và huyết áp.

Đa chấn thương thường được chẩn đoán và điều trị bởi một nhóm chuyên gia y tế như bác sĩ cấp cứu, nha khoa sư, phẫu thuật viên, nhân viên y tế cấp cứu, và nhân viên chuyên trách chăm sóc tại bệnh viện. Để cung cấp chi tiết hơn về các chấn thương thường gặp trong đa chấn thương, dưới đây là một số ví dụ:

1. Chấn thương sọ não: Đa chấn thương có thể gây ra chấn động não, chấn thương não nhẹ hoặc nặng. Điều này có thể dẫn đến triệu chứng như nhức đầu, buồn nôn, mất trí nhớ, rối loạn cảm giác, rối loạn ngôn ngữ hoặc bất tỉnh. Đôi khi, chấn thương sọ não cũng có thể gây ra sự tổn thương cơ não và gây ra rối loạn chức năng nặng hơn.

2. Chấn thương xương: Đa chấn thương có thể gây ra gãy xương hoặc chấn thương xương khác nhau trong cơ thể, như gãy tay, chân, cột sống hoặc xương sườn. Những tổn thương này có thể gây ra cơn đau, sưng, bầm tím và giảm khả năng di chuyển của vùng bị tổn thương.

3. Chấn thương cơ và mô liên kết: Các chấn thương này có thể gây ra căng cơ, nứt cơ, nằm mo, hoặc nứt màng liên kết. Những tổn thương này thường gặp trong các vùng như vai, đầu gối, cổ tay và cổ chân.

4. Chấn thương mạch máu: Đa chấn thương có thể dẫn đến chấn thương mạch máu và gây ra chảy máu nội tạng hoặc chảy máu ngoại tạng. Điều này có thể gây ra huyết hóa, tụ máu và nguy hiểm đến tính mạng.

5. Chấn thương nội tạng: Đa chấn thương cũng có thể gây ra tổn thương nội tạng như gan, thận, phổi, tim và ruột. Những tổn thương này có thể gây ra sự suy kiệt, suy đa tạng và nguy hiểm đến tính mạng.

Tuy nhiên, điều quan trọng là những cụ thể này chỉ mang tính chất tổng quan và các chấn thương trong đa chấn thương có thể rất đa dạng và phức tạp. Việc chẩn đoán và điều trị cụ thể của từng trường hợp đa chấn thương cần phải dựa trên đánh giá kỹ lưỡng từ các chuyên gia y tế.

Câu hỏi thường gặp

Tam chứng tử vong (lethal triad) trong đa chấn thương gồm những yếu tố nào?

Tam chứng tử vong gồm ba tình trạng bệnh lý tương tác lẫn nhau làm tăng nguy cơ tử vong nhanh chóng: toan chuyển hóa (acidosis), hạ thân nhiệt (hypothermia < 35°C) và rối loạn đông máu cấp tính do chấn thương (trauma-induced coagulopathy).

Nguyên lý hồi sức kiểm soát tổn thương (Damage Control Resuscitation - DCR) là gì?

DCR ưu tiên cầm máu phẫu thuật tạm thời nhanh chóng (Damage Control Surgery), hạn chế truyền quá nhiều dịch tinh thể gây loãng máu, áp dụng truyền máu tỷ lệ cân bằng (1 khối hồng cầu : 1 huyết tương đông lạnh : 1 khối tiểu cầu) và duy trì huyết áp tâm thu ở mức vừa đủ để tưới máu tạng (hạ huyết áp cho phép) trước khi kiểm soát được nguồn chảy máu.

Thang điểm ISS (Injury Severity Score) được phân loại như thế nào?

Thang điểm ISS được tính bằng tổng bình phương điểm AIS (Abbreviated Injury Scale) của 3 vùng cơ thể bị thương tổn nặng nhất. Bệnh nhân được phân loại là đa chấn thương nặng khi điểm ISS ≥ 16, đòi hỏi phải được điều trị tại trung tâm chấn thương chuyên sâu.

Tài liệu tham khảo

  1. Voiglio Eric J., Prunet Bertrand, Prat Nicolas, David Jean-Stéphane (2017). Damage Control Resuscitation. Damage Control Management in the Polytrauma Patient. DOI: 10.1007/978-3-319-52429-0_6
  2. van Griensven Martijn (2010). Pathogenetic Changes: Isolated Extremity Trauma and Polytrauma. Damage Control Management in the Polytrauma Patient. DOI: 10.1007/978-0-387-89508-6_3
  3. Liao George P., Holcomb John B. (2017). Trauma Resuscitation and Fluid Considerations in the Polytrauma Patient with CNS Injury. Neurotrauma Management for the Severely Injured Polytrauma Patient. DOI: 10.1007/978-3-319-40208-6_7