Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Ô nhiễm hữu cơ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng AnhOrganic pollution

Ô nhiễm hữu cơ là sự tích tụ quá mức các hợp chất carbon hữu cơ dễ phân hủy sinh học hoặc các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) trong môi trường nước, đất và không khí gây suy thoái hệ sinh thái.

355 lượt xem Cập nhật 7/9/2026

Định nghĩa ô nhiễm hữu cơ

Ô nhiễm hữu cơ là hiện tượng các hợp chất hữu cơ, chủ yếu chứa carbon và hydro, tích tụ trong môi trường với nồng độ vượt quá mức tự nhiên hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Các chất này có thể tồn tại ở dạng hòa tan trong nước, dạng bay hơi trong không khí hoặc tích tụ trong đất và sinh vật sống.

Không giống như một số chất ô nhiễm vô cơ (kim loại nặng, muối khoáng), các hợp chất hữu cơ thường dễ bị phân hủy sinh học dưới tác động của vi sinh vật. Tuy nhiên, khi nồng độ quá cao hoặc chuỗi cấu trúc phân tử quá bền vững, quá trình phân hủy bị chậm lại, dẫn đến suy giảm chất lượng môi trường. Sự tích lũy chất hữu cơ còn làm giảm oxy hòa tan trong nước, gây nghẹt thở cho sinh vật thủy sinh.

Ô nhiễm hữu cơ được xem là một trong những loại ô nhiễm phổ biến nhất do hoạt động nông nghiệp, sinh hoạt và công nghiệp. Nhiều hợp chất hữu cơ tổng hợp không tồn tại trong tự nhiên, có khả năng gây độc và khó phân hủy. Trong tài liệu khoa học, các nhóm chất này còn được phân loại rõ ràng theo tính chất hóa lý và độc tính.

Phân loại chất ô nhiễm hữu cơ

Các hợp chất hữu cơ gây ô nhiễm môi trường được phân chia thành nhiều nhóm theo cấu trúc hóa học và mức độ phân hủy. Dưới đây là phân loại cơ bản:

  • Chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học (BOD): thường có nguồn gốc từ rác thải sinh hoạt, nước thải nông nghiệp – dễ bị phân hủy trong điều kiện hiếu khí.
  • Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs): như benzen, toluen, xylene – phát thải chủ yếu từ sơn, dung môi, xăng dầu.
  • Chất hữu cơ khó phân hủy (POPs): như dioxin, PCBs – tồn lưu lâu dài, gây tích lũy sinh học trong chuỗi thực phẩm.
  • Hợp chất chứa halogen (PFAS, chlorinated hydrocarbons): có độ bền cao, thường có nguồn gốc công nghiệp.

Bảng sau thể hiện so sánh một số nhóm chất ô nhiễm hữu cơ theo tính chất:

Nhóm chấtĐặc điểmKhả năng phân hủyTác động
BOD caoChất hữu cơ phân hủy sinh họcNhanhGiảm oxy nước, gây phú dưỡng
VOCsBay hơi nhanh, mùi mạnhTrung bìnhÔ nhiễm không khí, độc thần kinh
POPsBền vững, tích lũy sinh họcRất chậmGây ung thư, đột biến gen

Thông tin phân loại chi tiết có thể tham khảo tại US EPA – Organic Pollutants.

Nguồn gốc ô nhiễm hữu cơ

Các hợp chất hữu cơ trong môi trường có thể đến từ cả nguồn tự nhiên và nguồn nhân tạo. Tuy nhiên, nguyên nhân chủ yếu gây ô nhiễm nghiêm trọng hiện nay là từ hoạt động của con người. Việc xả thải không kiểm soát từ công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt đang khiến nồng độ chất hữu cơ tăng nhanh trong các hệ sinh thái nước, đất và không khí.

Các nguồn chính bao gồm:

  • Nước thải sinh hoạt: chứa cặn bã, thức ăn thừa, dầu mỡ – góp phần tăng BOD trong nước.
  • Nông nghiệp: phân bón hữu cơ, nước rửa chuồng trại, thuốc trừ sâu có nguồn gốc hữu cơ (như chlorpyrifos).
  • Công nghiệp: sản xuất giấy, dệt may, hóa chất – tạo ra nước thải chứa phenol, thuốc nhuộm, dung môi.

Một số hợp chất còn có thể phát thải vào không khí dưới dạng khí VOCs và tích tụ trong đất, làm suy thoái độ phì và cấu trúc đất. Trong các khu vực đô thị, lượng VOCs từ xe cộ, dung môi và sơn phủ chiếm tỷ lệ cao trong tổng lượng phát thải chất hữu cơ.

Cơ chế tác động đến môi trường

Chất ô nhiễm hữu cơ khi xâm nhập vào môi trường thường làm thay đổi cân bằng sinh thái. Trong nước, các chất hữu cơ dễ phân hủy làm tiêu hao oxy hòa tan (DO), gây hiện tượng thiếu oxy cho sinh vật thủy sinh. Quá trình phân hủy yếm khí còn sinh ra các khí độc như metan (CH₄), hydro sulfide (H₂S).

Hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs) góp phần vào quá trình hình thành ozone tầng thấp khi phản ứng với NOx dưới ánh sáng mặt trời, gây ô nhiễm không khí đô thị. Ngoài ra, các chất khó phân hủy như dioxin, furan có thể tích lũy trong cơ thể động vật, di chuyển theo chuỗi thức ăn và gây hại ở cấp độ di truyền.

Một số cơ chế tác động tiêu biểu:

  • Giảm DO: làm chết cá, tôm và vi sinh vật hiếu khí
  • Gây phú dưỡng: chất hữu cơ phân hủy tạo dinh dưỡng, làm tảo phát triển bùng phát
  • Tích lũy sinh học: POPs lắng đọng trong mô mỡ sinh vật, gây ngộ độc mãn tính

Hiện tượng này đặc biệt nghiêm trọng tại các sông nội thành hoặc kênh dẫn nước thải, nơi thiếu dòng chảy và khả năng tự làm sạch của môi trường bị giới hạn.

Chỉ số ô nhiễm hữu cơ

Để đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ trong nước, hai chỉ số quan trọng và phổ biến nhất là BOD (Biochemical Oxygen Demand) và COD (Chemical Oxygen Demand). Cả hai chỉ số đều phản ánh lượng chất hữu cơ hiện diện trong môi trường nước, nhưng theo hai cách tiếp cận khác nhau: sinh học và hóa học.

BOD đo lượng oxy hòa tan cần thiết để vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện hiếu khí, thường trong vòng 5 ngày ở 20°C. Chỉ số này phản ánh mức độ "thân thiện" với phân hủy sinh học. Giá trị BOD cao cho thấy sự hiện diện đáng kể của các hợp chất dễ phân hủy, đồng thời cảnh báo nguy cơ thiếu oxy và chết sinh vật thủy sinh.

COD đo tổng lượng oxy cần thiết để oxy hóa toàn bộ chất hữu cơ (cả dễ và khó phân hủy) bằng một tác nhân hóa học như kali dicromat. COD thường cao hơn BOD vì bao gồm cả các hợp chất mà vi sinh vật không thể phân hủy. COD là chỉ số đáng tin cậy để đánh giá tổng tải lượng chất ô nhiễm.

Bảng so sánh dưới đây giúp làm rõ sự khác biệt:

Chỉ sốPhương pháp đoĐặc điểmThời gian phân tích
BODPhân hủy sinh họcĐánh giá chất dễ phân hủy5 ngày
CODOxy hóa hóa họcTổng chất hữu cơ2–3 giờ

Tham khảo tiêu chuẩn ISO tại ISO 15705:2002 – COD Determination.

Ảnh hưởng đến sức khỏe con người

Chất ô nhiễm hữu cơ không chỉ ảnh hưởng đến môi trường mà còn đe dọa trực tiếp sức khỏe cộng đồng. Một số hợp chất có khả năng tích lũy trong cơ thể qua đường nước uống, không khí hoặc thực phẩm, dẫn đến các bệnh mãn tính, dị tật bẩm sinh và thậm chí ung thư.

Dioxin, furan và PCB là những ví dụ điển hình thuộc nhóm POPs, có khả năng tương tác với thụ thể nội tiết, gây rối loạn hormone, ảnh hưởng đến sinh sản và phát triển não bộ. WHO đã xếp dioxin vào nhóm chất gây ung thư nhóm 1. Ngoài ra, VOCs như benzen, toluen, formaldehyde thường có trong không khí ô nhiễm cũng gây kích ứng hô hấp, suy giảm miễn dịch và tổn thương gan.

Tiếp xúc lâu dài với nước nhiễm chất hữu cơ còn có thể dẫn đến:

  • Viêm da, dị ứng do hợp chất phenol hoặc chất hoạt động bề mặt
  • Rối loạn thần kinh do tiếp xúc với dung môi hữu cơ
  • Giảm trí nhớ, tăng nguy cơ Alzheimer nếu hấp thụ formaldehyde trong thời gian dài

Xem thêm thông tin tại ATSDR – Toxicological Profiles.

Biện pháp xử lý ô nhiễm hữu cơ

Việc xử lý các chất ô nhiễm hữu cơ phụ thuộc vào tính chất hóa học, độ tan, và khả năng phân hủy sinh học của từng loại hợp chất. Các công nghệ hiện đại thường kết hợp nhiều giai đoạn để nâng cao hiệu quả xử lý.

Các phương pháp xử lý điển hình gồm:

  • Xử lý sinh học: hiếu khí (bể aeroten), kỵ khí (biogas) – áp dụng với chất dễ phân hủy
  • Hấp phụ: sử dụng than hoạt tính hoặc zeolit để loại bỏ VOCs và chất khó phân hủy
  • Oxy hóa nâng cao (AOPs): như ozon hóa, Fenton, tia UV/H₂O₂ – phá vỡ liên kết của POPs
  • Màng lọc: siêu lọc, nano lọc, thẩm thấu ngược để tách các phân tử hữu cơ nhỏ

Ví dụ: hệ thống xử lý nước thải tại nhà máy sản xuất hóa chất có thể kết hợp bể kỵ khí – bể hiếu khí – màng MBR – than hoạt tính để đạt chuẩn xả thải. Xem chi tiết mô hình tại ScienceDirect – Organic Contaminants Removal.

Giám sát và kiểm soát ô nhiễm

Giám sát chất hữu cơ đòi hỏi phương pháp đo chính xác, nhạy và phù hợp với từng loại hợp chất. Các kỹ thuật phân tích phổ biến bao gồm:

  • Sắc ký khí (GC) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
  • Phổ khối (MS) để định danh hợp chất phức tạp
  • Quang phổ UV-Vis cho BOD/COD đơn giản

Hệ thống giám sát thời gian thực (real-time monitoring) dùng cảm biến đo BOD/COD trực tuyến đang được triển khai tại nhiều nhà máy xử lý nước thải. Công nghệ IoT và AI cũng đang được ứng dụng để phân tích dữ liệu và phát hiện rò rỉ sớm.

Chính phủ Nhật Bản triển khai chương trình quản lý nước theo thời gian thực qua hệ thống cảm biến quốc gia, như mô tả tại Japan Ministry of the Environment – Water Pollution Control.

Chính sách và khung pháp lý

Việc quản lý ô nhiễm hữu cơ được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp lý quốc tế và quốc gia. Ở Mỹ, Đạo luật Nước sạch (Clean Water Act) thiết lập giới hạn phát thải COD, BOD và VOCs từ các nguồn điểm. Tại châu Âu, Chỉ thị Khung Nước (Water Framework Directive) quy định mục tiêu chất lượng cho tất cả các thủy vực nội địa.

Việt Nam ban hành nhiều Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN), như QCVN 40:2011/BTNMT về nước thải công nghiệp, đặt giới hạn cho các chỉ tiêu BOD, COD, chất hữu cơ tổng. Việc vi phạm có thể bị xử phạt hành chính hoặc đình chỉ hoạt động theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP.

Một số khung chính sách tiêu biểu:

  • CWA – Mỹ: giới hạn VOCs và COD trong nước thải công nghiệp
  • EU-WFD: mục tiêu đạt “tình trạng tốt” cho các thủy vực đến 2027
  • QCVN 40:2011: chuẩn nước thải ngành dệt, hóa chất, luyện kim

Xu hướng nghiên cứu và phát triển

Các hướng nghiên cứu mới tập trung vào công nghệ “xanh”, thân thiện môi trường, ít phát sinh bùn thải thứ cấp và tiêu thụ năng lượng thấp. Một số vật liệu hấp phụ mới như graphene oxide, nano TiO₂, biochar được thử nghiệm với hiệu quả loại bỏ POPs cao.

Vi sinh vật biến đổi gen (GMO bacteria) được phát triển để phân hủy chọn lọc các hợp chất độc hại như PAHs hoặc dioxin. Đồng thời, mô phỏng CFD và AI đang được dùng để tối ưu cấu trúc bể xử lý, rút ngắn thời gian vận hành và giảm chi phí.

Hướng đến tương lai, xử lý ô nhiễm hữu cơ không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn gắn với kinh tế tuần hoàn – nơi nước thải sau xử lý có thể tái sử dụng cho nông nghiệp, làm mát công nghiệp hoặc bổ sung cho nguồn nước ngầm. Nhiều công bố liên quan có thể tìm thấy trên ACS Publications và Scopus.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số BOD và COD phản ánh điều gì về mức độ ô nhiễm hữu cơ của nguồn nước?

BOD đo lượng oxy hòa tan mà vi sinh vật cần để oxy hóa chất hữu cơ sinh học, còn COD đo toàn bộ lượng oxy cần thiết để oxy hóa hóa học tất cả hợp chất hữu cơ trong nước.

Các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) gây nguy hiểm thế nào đối với chuỗi thức ăn?

POPs có tính bền vững cao, tan trong chất béo và tích tụ sinh học qua các bậc dinh dưỡng, gây độc thần kinh, rối loạn nội tiết và ung thư ở động vật bậc cao và con người.

Hiện tượng phú dưỡng hóa (eutrophication) có liên hệ gì với ô nhiễm hữu cơ?

Hợp chất hữu cơ phân hủy giải phóng nitơ và photpho kích thích tảo nở hoa dữ dội, khi tảo chết phân hủy làm cạn kiệt oxy hòa tan gây hiện tượng cá chết hàng loạt.

Các nghiên cứu khoa học về “Ô nhiễm hữu cơ”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Phân tích hóa học và nguy cơ di truyền của đất và nước sông bị ô nhiễm thuốc trừ sâu hữu cơ clo sử dụng trong canh tác ca cao

    Dịch bởi AIChemical analysis and genetic risk of soil and river contaminated with organochlorine pesticides used in cocoa farming

    O. A. Alabi và cộng sự2024International Journal of Environmental Science and Technology

    AI tóm tắt

    Khảo sát hóa học và độc học gen trên mẫu đất và nước sông vùng trồng ca cao đánh giá mức ô nhiễm hữu cơ từ thuốc trừ sâu clo hữu cơ OCPs. Nồng độ tổng OCPs đạt 9,62 µg/L trong nước và 108,89 µg/L trong dịch chiết đất, trong đó DDT vượt chuẩn và gây đột biến trên Salmonella typhimurium. Kết quả cảnh báo nguy cơ độc tính từ các chất ô nhiễm hữu cơ nông nghiệp, dù ảnh hưởng riêng lẻ của từng hoạt chất cần khảo sát sâu hơn.

  • Investigation of organic micropollutant pollution in İzmit Bay: a comparative study of passive sampling and instantaneous sampling techniques

    Ömer Faruk Çiftbudak và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Kỹ thuật màng bán thấm thụ động SPMDs được triển khai qua hai mùa quan trắc tại vịnh İzmit nhằm phát hiện các chất ô nhiễm hữu cơ vi lượng. Nồng độ tích lũy của PAHs đạt từ 1.338 đến 10.342 pg/L, PCBs từ 8,37 đến 78,10 pg/L và thuốc trừ sâu clo hữu cơ lên đến 8.868 pg/L. Dữ liệu cung cấp bức tranh phân bố đồng điệu giữa mẫu thụ động và trầm tích biển, dù việc so sánh hiệu quả với phương pháp lấy mẫu tức thời vẫn chưa thể kết luận do cỡ mẫu hạn chế.

  • Assessment of the Accumulation of Polycyclic Aromatic Organic Compounds (16 PAHs) and their Pollution Sources in River Sediments of Some Northern Border Provinces of Vietnam

    Nguyen Thi Hue và cộng sự2024VNU Journal of Science: Earth and Environmental Sciences

    AI tóm tắt

    Phân tích sắc ký khí khối phổ trên 20 mẫu trầm tích tại bốn sông biên giới phía bắc đánh giá nguy cơ ô nhiễm hữu cơ từ 16 hợp chất polycyclic aromatic hydrocarbons. Tổng hàm lượng PAHs dao động từ 20,25 đến 48,83 µg/kg, trong đó naphthalene tại sông Ka Long vượt ngưỡng khuyến cáo quốc tế. Nghiên cứu nhận diện nguồn phát thải chính từ quá trình đốt cháy nhiệt độ thấp, dù cỡ mẫu khảo sát còn tập trung theo đợt ngắn hạn.

  • Bọt xốp sợi nano polyacrylonitrile ba chiều với ZIF-67 phát triển tại chỗ nhằm kích hoạt peroxymonosulfate để phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ

    Dịch bởi AIThree-Dimensional Polyacrylonitrile Nanofibrous Sponge with In Situ Grown ZIF-67 for Activating Peroxymonosulfate to Degrade Organic Contaminants

    Shijie Lou và cộng sự2024Fibers and Polymers

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm tổng hợp bọt xốp sợi nano ZIF-67/PAN ba chiều nhằm kích hoạt peroxymonosulfate để phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ trong nước thải. Xúc tác đạt hiệu suất loại bỏ phẩm nhuộm methylene blue tới 99,25% sau 30 phút và duy trì độ bền trên 94,36% sau năm chu kỳ tái sử dụng nhờ gốc tự do sulfate. Cấu trúc xốp mang lại giải pháp triển vọng để xử lý nguồn nước bị ô nhiễm hữu cơ, dù kỹ thuật đông khô đòi hỏi tối ưu thêm khi sản xuất lớn.

  • Nghiên cứu ảnh hưởng của việc dop Mn đến tính chất quang xúc tác của hạt nano CdS cho việc phân hủy hiệu quả các chất ô nhiễm hữu cơ và nâng cao sản xuất nhiên liệu mặt trời

    Dịch bởi AIInvestigations on effect of Mn doping on the photocatalytic properties CdS nanoparticles for effective degradation of organic pollutants and enhanced production of solar fuels

    V. Subha và cộng sự2024Journal of Materials Science: Materials in Electronics

    AI tóm tắt

    Phương pháp siêu âm được ứng dụng tổng hợp hạt nano CdS pha tạp 6% mangan nhằm phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ và sinh hydro. Cấu trúc wurtzite kích thước 30 đến 35 nm giúp phân tách điện tích, tăng vọt hiệu quả phân hủy phẩm màu methylene blue dưới ánh sáng khả kiến. Kỹ thuật mở ra hướng chế tạo xúc tác giá rẻ xử lý ô nhiễm hữu cơ, dù độ bền quang hóa cần được hoàn thiện thêm.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Dược phẩm, hormone và các chất ô nhiễm nước thải hữu cơ khác ở các dòng suối tại Hoa Kỳ, 1999-2000: Một cuộc khảo sát toàn quốc

    Dịch bởi AIPharmaceuticals, Hormones, and Other Organic Wastewater Contaminants in U.S. Streams, 1999−2000:  A National Reconnaissance

    Dana W. Kolpin và cộng sự2002Environmental Science & Technology7.608 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát thực địa trên 139 dòng suối (streams) tại Hoa Kỳ xác định 95 hợp chất dược phẩm, hormones và chất ô nhiễm hữu cơ nước thải. Khoảng 80% vị trí quan trắc phát hiện ít nhất một dạng ô nhiễm hữu cơ, trung vị đạt 7 hợp chất mỗi mẫu. Công trình cung cấp bức tranh quy mô quốc gia đầu tiên về chất ô nhiễm mới nổi, dù các điểm lấy mẫu tập trung nhiều ở vùng chịu áp lực nhân sinh.

  • Loại bỏ Ô Nhiễm Hữu Cơ Bằng Quá Trình Keo Tụ và Các Tổ Hợp Quy Trình Liên Quan

    Dịch bởi AIOrganic Contaminant Removal by Coagulation and Related Process Combinations

    Stephen J. Randtke1988Journal - American Water Works Association249 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng quan phân tích khả năng loại bỏ chất ô nhiễm hữu cơ trong nước uống bằng quá trình keo tụ (coagulation) đơn lẻ và kết hợp. Dữ liệu tổng hợp cho thấy keo tụ làm suy giảm mạnh nồng độ hữu cơ hòa tan, đặc biệt khi kết hợp tiền ozon hóa hay lọc than hoạt tính. Đánh giá cơ chế này giúp định hướng kiểm soát ô nhiễm hữu cơ, dù hiệu quả thực tế vẫn chịu ảnh hưởng lớn từ các thông số vận hành.

  • Development of biomarkers to detect the effects of organic pollution on aquatic invertebrates: recent molecular, genotoxic, cellular and immunological studies on the common mussel (Mytilus edulis L.) and other mytilids

    D.R. Livingstone và cộng sự2000International Journal of Environment and Pollution182 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng quan độc học sinh thái khảo sát các chỉ thị sinh học biomarkers trên loài vẹm Mytilus edulis nhằm phát hiện tác hại của ô nhiễm hữu cơ ở thủy vực. Các đáp ứng sinh hóa gồm tổn hại DNA, cảm ứng enzym và biến đổi màng tế bào phản ánh chính xác mức độ phơi nhiễm độc chất của động vật thân mềm. Tài liệu xác lập cơ sở khoa học cho giám sát sinh học trước ô nhiễm hữu cơ, dù các phản ứng còn thay đổi theo chu kỳ sinh sản tự nhiên.

  • Thiết kế tháp khí hòa tan để loại bỏ các chất ô nhiễm bay hơi trong nước uống

    Dịch bởi AIDesign of aeration towers to strip volatile contaminants from drinking water

    Michael C. Kavanaugh và cộng sự1980Journal - American Water Works Association171 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Mô hình kỹ thuật tháp tách khí đệm (aeration towers) được thiết lập nhằm loại bỏ các chất ô nhiễm hữu cơ bay hơi trong nước uống, trọng tâm là chlorohydrocarbon và trihalomethane. Dựa trên định luật Henry cùng các biến số nhiệt độ và vật liệu đệm, phương pháp xử lý hiệu quả nguồn ô nhiễm nồng độ đến 1 mg/L. Khung tính toán định lượng hỗ trợ tối ưu chi phí xử lý ô nhiễm hữu cơ, dù vẫn cần đánh giá sâu hơn ở quy mô thí điểm.

  • Stream macroinvertebrate occurrence along gradients in organic pollution and eutrophication

    Nikolai Friberg và cộng sự2010Freshwater Biology142 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Dữ liệu quan trắc 11 năm tại 594 vị trí suối ở Đan Mạch làm sáng tỏ tác động của ô nhiễm hữu cơ BOD5 lên quần xã động vật không xương sống đáy. Chi ruồi đá Leuctra suy giảm mạnh theo hàm mũ và chỉ xuất hiện ở 16% điểm có BOD5 vượt 1,6 mg/L, trái ngược với sự bùng phát của Chironomus. Nghiên cứu xác lập ngưỡng nhạy cảm sinh học trong kiểm soát ô nhiễm hữu cơ nước ngọt, dù nền đáy cục bộ vẫn là biến số gây nhiễu.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Mức độ ô nhiễm và sự phân bố của một số hóa chất bảo vệ thực vật clo hữu cơ trong trầm tích tại vùng biển ngoài khơi từ Hà Tĩnh đến Thừa Thiên - Huế, Việt Nam

    Trần Đăng Quy và cộng sự2016Khoa học ĐHQGHN: Khoa học Tự nhiên và Công nghệ1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích địa hoá trầm tích xác định 7 hoạt chất bảo vệ thực vật clo hữu cơ (OCPs) trong mẫu trầm tích đáy và trầm tích lõi ngoài khơi miền Trung. Tổng hàm lượng OCPs tầng mặt trung bình là 0,074 ng/g mẫu khô, với DDE và γ-HCH chiếm tỷ lệ cao nhất (31% và 27%). Kết quả ghi nhận mức độ ô nhiễm hữu cơ có xu hướng gia tăng theo độ sâu lõi khoan, dù phạm vi khảo sát mới giới hạn từ 20 đến 50 km cách bờ.

  • Nghiên cứu loại bỏ đồng thời chất hữu cơ và nito trong nước thải sau biogas bằng công nghệ A2O

    Nguyễn Thị Lương, Tôn Thị Minh Khánh, Vũ Đức Anh, Lê Viết Nhất, Phạm Minh Hẹn, Hồ Thị Thúy Hằng, Võ Hữu Công2021Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm liên tục áp dụng quy trình ba ngăn A2O (kỵ khí - thiếu khí - hiếu khí) nhằm xử lý đồng thời chất ô nhiễm hữu cơ và nitơ trong nước thải chăn nuôi sau biogas. Kết quả đạt hiệu suất loại bỏ COD lên tới 82% đối với nước thải nồng độ cao (2000–5000 mg/L) và khử 70% amoni. Công nghệ mở ra giải pháp kiểm soát ô nhiễm hữu cơ hiệu quả, song đòi hỏi tiếp tục tối ưu hóa thời gian lưu và lượng khí cấp.

Tài liệu tham khảo

  1. Gideon (2026). Optimized Microwave-Assisted Fenton Oxidation for Simultaneous Reduction of COD, BOD, and Emerging Organic Pollutants in Mixed Industrial Wastewater. Springer Science and Business Media LLC. DOI: 10.21203/rs.3.rs-10691504/v1
  2. Harmon (2015). The Toxicity of Persistent Organic Pollutants to Aquatic Organisms. Comprehensive Analytical Chemistry Persistent Organic Pollutants (POPs): Analytical Techniques, Environmental Fate and Biological Effects. DOI: 10.1016/b978-0-444-63299-9.00018-1
  3. Gobas (2001). Assessing Bioaccumulation Factors of Persistent Organic Pollutants in Aquatic Food-Chains. Persistent Organic Pollutants. DOI: 10.1007/978-1-4615-1571-5_6