Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Sắc ký lỏng hiệu năng cao là gì? Các công bố khoa học về Sắc ký lỏng hiệu năng cao

Tiếng AnhHigh-performance liquid chromatography (HPLC)

Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là kỹ thuật phân tích hóa học phân tách, định tính và định lượng các thành phần trong hỗn hợp mẫu lỏng dựa trên sự tương tác phân bố khác biệt của các chất tan giữa pha tĩnh hạt siêu mịn trong cột chịu áp suất cao và pha động lỏng chảy qua cột.

306 lượt xem Cập nhật 11/9/2026

Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High-performance liquid chromatography (HPLC)) là phương pháp tách sắc ký hiện đại vận hành dưới áp suất dòng chảy cao qua cột nhồi hạt vi mô, cung cấp độ nhạy, độ chọn lọc và độ phân giải vượt trội trong kiểm nghiệm dược phẩm, phân tích thực phẩm và giám sát môi trường. Sắc ký lỏng (Liquid Chromatography - LC) là một phương pháp phân tích được sử dụng rộng rãi để tách và phân tích các chất trong một mẫu. Hiệu năng cao (High Performance) được áp dụng để chỉ các cột sắc ký có hiệu suất tách cao, đáp ứng được những yêu cầu phân tích chính xác và nhạy bén. Sắc ký lỏng hiệu năng cao thường sử dụng cột mật độ mạng cao (high packing density), hạt sắc ký nhỏ (small particle size), và áp suất cao để tăng hiệu suất tách chất trong mẫu. Sắc ký lỏng hiệu năng cao được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như sinh hóa, dược phẩm, môi trường và thực phẩm để phân tích và kiểm tra chất lượng các chất trong mẫu. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) sử dụng nguyên lý tách chất dựa trên sự tương tác giữa các pha tĩnh và di động. Pha tĩnh thường là một cột sắc ký có bề mặt bên trong được phủ bởi một lớp pha tĩnh. Pha di động thường là dung môi hoặc hỗn hợp dung môi, được bơm thông qua cột để di chuyển các chất qua cột và tách chúng dựa trên các tương tác tương ứng.

Các yếu tố quan trọng trong sắc ký lỏng hiệu năng cao gồm:

1. Cột sắc ký: Đây là vị trí chính để xảy ra quá trình tách chất. Các loại cột sắc ký có thể khác nhau như cột thuỷ tinh, cột kim loại hoặc cột silica độc lập. Cột còn có các thông số quan trọng như kích thước hạt, kích thước mắt cỡ hạt, và loại mật độ mạng.

2. Pha tĩnh: Đây là một phần của cột sắc ký, pha tĩnh gồm chất hòa tan trong một dung môi để tạo ra lớp mỏng trên bề mặt cột. Pha tĩnh có thể có tính chất tương tác như thụ động, tác động chảy, thụ động hút hoặc trực tiếp hút.

3. Pha di động: Đây là dung môi hoặc hỗn hợp dung môi được bơm thông qua cột để di chuyển các chất qua hệ thống. Pha di động phụ thuộc vào cột sắc ký và pha tĩnh được sử dụng.

4. Pha tiền diện: Đây là làngthời gian từ khi mẫu được tiêm vào hệ thống đến khi nó xuất hiện ở đầu dò.

5. Đầu dò: Đầu dò sử dụng để phát hiện các chất cùng với sự đo mức độ phân cực hoặc không phân cực. Các loại đầu dò phổ biến bao gồm đầu dò UV-Vis, đầu dò fluorescence, và đầu dò điện hóa.

6. Cột nhiệt độ: Sắc ký lỏng hiệu năng cao có thể được thực hiện ở nhiều nhiệt độ khác nhau để điều chỉnh sự tương tác giữa các pha và tăng hiệu suất tách chất.

Với các yếu tố này, sắc ký lỏng hiệu năng cao cung cấp khả năng phân tích chính xác và nhạy bén cho nhiều ứng dụng khác nhau như phân tích chất lượng nước, kiểm tra chất lượng thực phẩm, xác định thành phần dược phẩm, và nghiên cứu sinh học.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt cốt lõi giữa sắc ký pha thuận (Normal Phase) và sắc ký pha đảo (Reversed Phase HPLC) là gì?

Sắc ký pha thuận dùng pha tĩnh phân cực (silica gel) và pha động không phân cực (hexane); trong khi sắc ký pha đảo (RP-HPLC) dùng pha tĩnh không phân cực (chủ yếu là C18 octadecylsilane) và pha động phân cực (nước pha methanol hoặc acetonitrile), là chế độ phổ biến nhất hiện nay.

Các loại đầu dò (detector) thông dụng nhất được kết nối với hệ thống HPLC là gì?

Bao gồm đầu dò hấp thụ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis và Diode Array Detector - DAD), đầu dò huỳnh quang (FLD), đầu dò khúc xạ kế (RID) và đầu dò khối phổ (HPLC-MS).

Khái niệm thời gian lưu (Retention Time) và diện tích pic (Peak Area) trong sắc ký đồ thể hiện điều gì?

Thời gian lưu là đặc trưng định tính của chất phân tích trong điều kiện sắc ký cố định; diện tích pic (hoặc chiều cao pic) tỷ lệ thuận với nồng độ chất tan và dùng để định lượng nồng độ.

Tài liệu tham khảo

  1. Deisenhofer, Ballschmiter (1998). New stationary phases for normal-phase high-performance liquid chromatography (NP-HPLC). Fresenius' Journal of Analytical Chemistry. DOI: 10.1007/s002160050802
  2. ZHANG, XUE, LI et al. (2010). Enantiomeric separation of azelnidipine by high performance liquid chromatography with chiral stationary phase. Chinese Journal of Chromatography. DOI: 10.3724/sp.j.1123.2012.00215
  3. Han, Zhang, Liu et al. (2011). Chromatographic chiral separation on chiral stationary phase by HPLC: Cellulose 4-methylbenzoate beads as chiral stationary phase for chiral separation of some racemates by high performance liquid chromatography. 2011 International Conference on Consumer Electronics, Communications and Networks (CECNet). DOI: 10.1109/cecnet.2011.5768455