Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Viêm quanh răng mạn tính là gì? Các công bố khoa học về Viêm quanh răng mạn tính

Tiếng AnhChronic Periodontitis

Tên gọi khácviêm nha chu mạn tínhbệnh nha chu mạn tínhchronic periodontitisperiodontitis

Viêm quanh răng mạn tính (Chronic Periodontitis) là bệnh lý viêm nhiễm mạn tính của mô nâng đỡ quanh răng do phức hợp màng vi khuẩn mảng bám (biofilm) dưới nướu gây ra, đặc trưng bởi sự phá hủy tiến triển của dây chằng quanh răng, mất bám dính lâm sàng (CAL), hình thành túi quanh răng sâu và tiêu xương ổ răng, có thể dẫn đến lung lay và mất răng.

352 lượt xem Cập nhật 29/8/2026

Viêm quanh răng mạn tính (Chronic Periodontitis, thường gọi là viêm nha chu mạn tính) là bệnh lý viêm nhiễm mạn tính tiến triển của các cấu trúc nâng đỡ răng (gồm nướu, dây chằng quanh răng, xương ổ răng và xê-măng chân răng). Bệnh sinh bắt nguồn từ sự tích tụ của màng sinh học vi khuẩn (biofilm) dưới nướu kết hợp với phản ứng viêm miễn dịch bất thường của cơ thể, dẫn đến sự phá hủy không hồi phục của mô liên kết bám dính, hình thành túi quanh răng bệnh lý, tiêu xương ổ răng và nguy cơ lung lay làm mất răng.

Phân biệt viêm quanh răng và viêm nướu

Trong nha khoa, việc chẩn đoán phân biệt giữa hai tình trạng này mang ý nghĩa quyết định đối với phác đồ điều trị và tiên lượng bảo tồn răng:

Đặc điểm so sánh Viêm nướu (Gingivitis) Viêm quanh răng (Periodontitis)
Vị trí tổn thương Giới hạn ở biểu mô nướu và mô liên kết mềm bề mặt Toàn bộ cấu trúc nha chu (dây chằng quanh răng, xương ổ răng)
Mất bám dính lâm sàng (CAL) Không có mất bám dính thực sự Mất bám dính lâm sàng tiến triển theo thời gian
Túi quanh răng Túi giả do nướu sưng phì đại (Pseudopocket) Túi quanh răng bệnh lý thực sự có đáy nằm dưới ranh giới men - xê-măng
Tiêu xương ổ răng Không có tiêu xương trên phim X-quang Tiêu xương ổ răng theo chiều ngang hoặc chiều dọc
Tính khả hồi Hồi phục hoàn toàn khi loại bỏ sạch mảng bám Tổn thương mất mô nâng đỡ không tự hồi phục tự nhiên

Cơ chế bệnh sinh miễn dịch và hệ vi sinh miệng

Sự tiến triển của viêm quanh răng mạn tính là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa mầm bệnh và hệ miễn dịch ký chủ:

  • Mất cân bằng vi sinh (Microbial Dysbiosis): Quá trình chuyển dịch từ quần thể vi khuẩn gram dương hiếu khí sang quần thể vi khuẩn kỵ khí gram âm độc lực cao (điển hình như phức hợp đỏ gồm Porphyromonas gingivalis, Treponema denticola và Tannerella forsythia).
  • Phản ứng viêm hủy hoại mô: Vi khuẩn giải phóng độc tố lipopolysaccharide (LPS) kích hoạt tế bào biểu mô nướu và đại thực bào sản sinh các cytokine tiền viêm (IL-1β, TNF-α, IL-6) và các enzyme tiêu matrix metalloproteinase (MMP), gây thoái hóa collagen của dây chằng quanh răng.
  • Kích hoạt tiêu xương ổ răng: Phản ứng viêm làm gia tăng tỷ lệ RANKL/OPG, kích thích sự biệt hóa và hoạt động của các hủy cốt bào (osteoclasts), dẫn đến tiêu biến xương nâng đỡ chân răng.

Khung phân loại và đánh giá lâm sàng

Theo đồng thuận quốc tế của Viện Hàn lâm Nha chu Hoa Kỳ (AAP) và Liên đoàn Nha chu Châu Âu (EFP), bệnh nha chu được đánh giá đa chiều dựa trên:

  • Phân giai đoạn (Staging): Đánh giá mức độ nghiêm trọng và mức độ phức tạp của tổn thương dựa trên độ mất bám dính lâm sàng, độ sâu túi quanh răng, mức độ tiêu xương ổ răng và số lượng răng đã mất do nha chu.
  • Phân mức độ tiến triển (Grading): Dự báo tốc độ tiến triển của bệnh và nguy cơ thất bại điều trị dựa trên bằng chứng mất xương theo thời gian, kết hợp các yếu tố biến đổi nguy cơ toàn thân như mức độ kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường và thói quen hút thuốc lá.

Mối liên hệ hai chiều với các bệnh lý toàn thân

Viêm quanh răng mạn tính được chứng minh có tác động đa chiều đến sức khỏe toàn thân:

  • Đái tháo đường: Viêm nha chu mạn tính làm gia tăng tình trạng kháng insulin và gây khó khăn trong kiểm soát đường huyết; ngược lại, bệnh nhân đái tháo đường kiểm soát kém có nguy cơ viêm nha chu nặng hơn.
  • Bệnh tim mạch xơ vữa: Vi khuẩn nha chu và cytokine viêm từ khoang miệng có thể xâm nhập vào hệ tuần hoàn, thúc đẩy quá trình hình thành mảng xơ vữa động mạch và tăng nguy cơ biến cố tim mạch.

Nguyên tắc điều trị và quản lý nha chu

Chiến lược điều trị viêm quanh răng được thực hiện theo các giai đoạn liên hoàn:

  • Điều trị nguyên nhân cơ học: Hướng dẫn vệ sinh răng miệng cá nhân kỹ lưỡng, thực hiện lấy cao răng trên và dưới nướu kết hợp xử lý bề mặt gốc răng (Scaling and Root Planing - SRP) nhằm phá vỡ màng sinh học vi khuẩn.
  • Điều trị phẫu thuật nha chu: Can thiệp phẫu thuật vạt làm sạch túi sâu hoặc phẫu thuật tái tạo mô nha chu bằng ghép xương và màng sinh học tái tạo trong các trường hợp tiêu xương góc.
  • Duy trì nha chu định kỳ: Tái khám, kiểm tra chỉ số chảy máu nướu khi thăm khám (BOP), đo độ sâu túi và làm sạch mảng bám định kỳ nhằm ngăn ngừa bệnh tái phát.

Câu hỏi thường gặp

Điểm khác biệt căn bản giữa viêm nướu (viêm lợi) và viêm quanh răng (viêm nha chu) là gì?

Viêm nướu chỉ gây tổn thương viêm ở bề mặt mô nướu và có thể hồi phục hoàn toàn, trong khi viêm quanh răng gây phá hủy không hồi phục dây chằng nâng đỡ và làm tiêu xương ổ răng nâng đỡ chân răng.

Quy trình phân loại Staging và Grading bệnh nha chu quốc tế có ý nghĩa như thế nào?

Staging (giai đoạn) giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng và độ phức tạp của việc điều trị dựa trên lượng mô nha chu đã mất, còn Grading (mức độ tiến triển) giúp dự báo tốc độ mất xương trong tương lai dựa trên các yếu tố nguy cơ như tiểu đường và hút thuốc lá.

Phương pháp điều trị ban đầu cơ bản nhất đối với bệnh nhân viêm quanh răng mạn tính là gì?

Biện pháp cơ bản nhất là lấy sạch cao răng trên và dưới nướu kết hợp nạo túi nha chu, xử lý làm nhẵn bề mặt gốc răng (Scaling and Root Planing - SRP) nhằm loại bỏ triệt để màng sinh học vi khuẩn và độc tố bám trên bề mặt chân răng.

Các nghiên cứu khoa học về “viêm quanh răng mạn tính”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ VIÊM QUANH RĂNG MẠN TÍNH TOÀN THỂ BẰNG LASER DIODE

    Nguyễn Khang và cộng sự2024Tạp chí Răng Hàm Mặt Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đánh giá thử nghiệm can thiệp trên 67 bệnh nhân viêm quanh răng mạn tính toàn thể nhằm so sánh laser diode với điều trị thường quy. Sau 2 lần can thiệp, nhóm dùng laser diode giảm độ sâu túi lợi 2,92 ± 0,49 mm và giảm mất bám dính 3,09 ± 0,66 mm, vượt trội so với nhóm chứng (2,55 ± 0,48 mm và 2,50 ± 0,56 mm). Kết quả cho thấy 72,2% ca đạt mức tốt, làm nổi bật tiềm năng của quang học trong tối ưu hóa điều trị nha chu.

  • To evaluate the relationship of obstructive sleep apnea with chronic periodontitis and its association with coronary artery disease by assessing serum tumor necrosis factor-α

    Shilpi Gupta và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Khảo sát liên kết toàn thân qua nghiên cứu bệnh chứng đánh giá cytokine đo nồng độ TNF-α huyết thanh ở bệnh nhân viêm quanh răng mạn tính có hội chứng ngưng thở khi ngủ (apnea). Nồng độ TNF-α ở nhóm bệnh tăng cao rõ rệt so với người khỏe mạnh, phản ánh phản ứng viêm hệ thống mạn tính gia tăng. Dữ liệu gợi ý tổn thương nha chu làm tăng nguy cơ tim mạch, dù cần kiểm chứng thêm qua các đoàn hệ lớn.

  • Efficacy of curcumin gel as an adjunct to scaling and root planing on salivary procalcitonin level in the treatment of patients with chronic periodontitis: a randomized controlled clinical trial

    Reham Abdel-Fatah và cộng sự2023BMC Oral Health

    AI tóm tắt

    Kiểm chứng hiệu quả thảo dược qua thử nghiệm ngẫu nhiên trên 54 bệnh nhân viêm quanh răng mạn tính kết hợp xử lý mặt chân răng với curcumin gel. Sau 6 tuần, nhóm can thiệp cải thiện vượt trội về độ sâu túi lợi, mức bám dính lâm sàng và giảm nồng độ procalcitonin nước bọt (p ≤ 0,05). Kết quả cho thấy chế phẩm là liệu pháp bổ trợ an toàn và hiệu quả, dù cần theo dõi thêm ở các thể bệnh tiến triển nhanh.

  • A population-based study of the salivary prevalence of Porphyromonas gingivalis and Aggregatibacter actinomycetemcomitans in Saudi Arabian adults with chronic periodontitis

    Kawther Aabed và cộng sự2023Medicine in Microecology

    AI tóm tắt

    Điều tra vi sinh dịch tễ qua nghiên cứu cắt ngang trên quần thể ở người lớn mắc viêm quanh răng mạn tính tại Ả Rập Xê Út nhằm định lượng mầm bệnh trong nước bọt. Mật độ của Porphyromonas gingivalis và Aggregatibacter actinomycetemcomitans ở người bệnh cao hơn rõ rệt so với nhóm khỏe mạnh, phản ánh tình trạng loạn khuẩn rõ rệt. Phát hiện chỉ ra xét nghiệm nước bọt là công cụ sàng lọc không xâm lấn triển vọng, dù cần chuẩn hóa ngưỡng phát hiện phục vụ chẩn đoán.

  • Red-Complex Bacterial Levels in Pregnant Women With Preeclampsia and Chronic Periodontitis

    Jaideep Mahendra và cộng sự2023International Dental Journal

    AI tóm tắt

    Phân tích bệnh học sản khoa qua nghiên cứu so sánh bệnh chứng đánh giá vi khuẩn ở thai phụ mắc viêm quanh răng mạn tính và tiền sản giật (preeclampsia). Tải lượng vi khuẩn Porphyromonas gingivalis ở nhóm tiền sản giật tăng cao rõ rệt, kèm theo độ sâu túi nha chu và mất bám dính nặng nề hơn nhóm chứng. Kết quả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát vệ sinh răng miệng thai kỳ, dù cần thêm thử nghiệm can thiệp lâm sàng.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Viêm quanh răng mạn tính và tỷ lệ mắc ung thư biểu mô vảy đầu cổ

    Dịch bởi AIChronic Periodontitis and the Incidence of Head and Neck Squamous Cell Carcinoma

    Miné Tezal và cộng sự2009Cancer Epidemiology Biomarkers and Prevention300 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Hồi cứu bệnh chứng trên 473 đối tượng (266 ca ung thư đầu cổ và 207 đối chứng) nhằm xác định tác động của viêm quanh răng mạn tính qua mức tiêu xương ổ răng. Mỗi milimét tiêu xương làm tăng nguy cơ ung thư tế bào vảy (squamous cell carcinoma) hơn 4 lần (OR = 4,36; KTC 95%: 3,16–6,01) sau hiệu chỉnh đa biến. Kết quả gợi ý tổn thương nha chu là yếu tố nguy cơ độc lập thúc đẩy ung thư đầu cổ, có tương tác với khói thuốc.

  • Levels of interleukin‐17 in gingival crevicular fluid and in supernatants of cellular cultures of gingival tissue from patients with chronic periodontitis

    Rolando Vernal và cộng sự2005Journal of Clinical Periodontology238 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Định lượng miễn dịch trên mẫu dịch rãnh lợi từ 16 bệnh nhân viêm quanh răng mạn tính so với 8 người khỏe mạnh nhằm đánh giá vai trò của interleukin-17. Lượng interleukin-17 dịch rãnh lợi ở nhóm bệnh cao hơn rõ rệt nhóm chứng (45,9 so với 35,6 pg; p = 0,005), nồng độ trong dịch nuôi cấy mô lợi cũng tăng (p = 0,011). Kết quả chỉ ra cytokine tiền viêm này tham gia chủ động vào cơ chế tiêu xương tại ổ tổn thương nha chu.

  • The effect of quitting smoking on chronic periodontitis

    Philip M. Preshaw và cộng sự2005Journal of Clinical Periodontology157 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Theo dõi đoàn hệ tiến cứu 12 tháng trên 49 người hút thuốc mắc viêm quanh răng mạn tính nhằm đánh giá hiệu quả của bỏ thuốc lá (smoking cessation) sau điều trị. Người bỏ thuốc liên tục giảm độ sâu túi lợi vượt trội so với nhóm tiếp tục hút (p < 0,05), với tỷ lệ giảm túi từ 2 mm trở lên cao hơn rõ rệt. Kết quả chỉ ra ngừng hút thuốc mang lại lợi ích lâm sàng quan trọng trong hồi phục nha chu, dù tỷ lệ duy trì cai thuốc còn thấp.

  • Sử dụng doxycycline cấp tại chỗ trong điều trị nội khoa bệnh viêm nha chu mãn tính

    Dịch bởi AIUtilisation of locally delivered doxycycline in non‐surgical treatment of chronic periodontitis

    Jan L. Wennström và cộng sự2001Journal of Clinical Periodontology108 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm 6 tháng trên 105 bệnh nhân viêm nha chu mạn tính so sánh cạo vôi thông thường với đào vôi siêu âm phối hợp doxycycline 8,5% tại chỗ. Sau 3 tháng, nhóm doxycycline có tỷ lệ túi nông (dưới 4 mm) cao hơn (58% so với 50%; p < 0,05) và giảm chảy máu thăm khám rõ rệt (p < 0,001). Thử nghiệm chứng minh kháng sinh tại chỗ phối hợp siêu âm là giải pháp hiệu quả giúp tiết kiệm thời gian điều trị nha chu.

  • Oxidative stress, chronic inflammation, and telomere length in patients with periodontitis

    Stefano Masi và cộng sự2011Free Radical Biology and Medicine101 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát bệnh chứng trên 563 đối tượng (356 bệnh nhân nha chu và 207 đối chứng) nhằm đo độ dài đầu mút nhiễm sắc thể (telomere) bạch cầu liên quan gánh nặng viêm quanh răng. Bệnh nhân nha chu có telomere bạch cầu ngắn hơn rõ rệt so với người khỏe mạnh, tương quan thuận với các dấu ấn stress oxy hóa và viêm toàn thân. Nghiên cứu cho thấy tổn thương nha chu mạn tính có thể thúc đẩy lão hóa tế bào, liên đới với các bệnh lý chuyển hóa.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Đánh giá kết quả điều trị viêm quanh răng ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính giai đoạn 5 lọc máu chu kỳ

    Tạ Anh Tuấn và cộng sự2022TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 1080 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Theo dõi dọc sau can thiệp trên 59 bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn 5 lọc máu chu kỳ mắc viêm quanh răng. Sau điều trị, các chỉ số mảng bám, chỉ số lợi và lung lay răng đều giảm rõ rệt (p < 0,001), CRP huyết tương hạ thấp và chỉ còn 10,2% bệnh nhân có vi khuẩn túi lợi sau 1 tuần. Kết quả chỉ ra điều trị bảo tồn đạt hiệu quả tốt, dù độ sâu túi lợi trên 6,75 mm dự báo vi khuẩn dai dẳng.

  • HIỆU QUẢ CỦA TIA PLASMA LẠNH TRONG HỖ TRỢ SAU ĐIỀU TRỊ NẠO TÚI QUANH RĂNG TẠI TRUNG TÂM KỸ THUẬT CAO RĂNG HÀM MẶT – TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI

    Ngọc Anh Nguyễn và cộng sự2021Tạp chí Y học Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Can thiệp đối chứng ngẫu nhiên trên 64 bệnh nhân (906 răng) có túi quanh răng từ 3 đến 5 mm nhằm đánh giá tia plasma lạnh sau nạo túi điều trị viêm quanh răng. Sau 3 tuần, nhóm can thiệp giảm độ sâu túi 1,8 mm (từ 3,17 xuống 1,38 mm), vượt trội mức giảm 1,2 mm ở nhóm chứng. Kết quả ghi nhận tỷ lệ đạt mức tốt của nhóm can thiệp đạt 93,8% so với 78,1% ở nhóm chứng, mở ra hướng ứng dụng vật lý trong bảo tồn nha chu.

  • MỐI LIÊN QUAN CỦA CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ VỚI BỆNH VIÊM QUANH RĂNG MẠN TÍNH

    Đình Hải Trịnh và cộng sự2021Tạp chí Y học Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu bệnh chứng trên 113 đối tượng (75 bệnh nhân và 38 đối chứng khỏe mạnh) nhằm xác định các yếu tố nguy cơ của viêm quanh răng mạn tính. Phân tích PCR mảng bám dưới lợi cho thấy vi khuẩn A. actinomycetemcomitans liên quan chặt chẽ nhất với bệnh (OR = 7,50), theo sau là T. forsythensis (OR = 3,31) và hút thuốc lá. Kết quả cho thấy độ tuổi trên 35 tăng nguy cơ mắc bệnh gấp 4,28 lần (p < 0,01), định hướng nhận diện sớm đối tượng nguy cơ.

  • THE EFFECT OF LASER DIODE IN TREATMENT OF CHRONIC PERIODONTITIS AT THE ODONTO-STOMATOLOGY DEPARTMENT OF FRIENDSHIP HOSPITAL

    Nguyen Viet Phuong và cộng sự2023Tạp chí Truyền nhiễm Việt Nam

    AI tóm tắt

    Đánh giá hiệu quả trị liệu hỗ trợ qua thử nghiệm lâm sàng trên 60 bệnh nhân viêm quanh răng mạn tính tại Bệnh viện Hữu Nghị chia thành hai nhóm có và không dùng laser diode. Sau 4 tuần, độ sâu túi nha chu và mức mất bám dính ở nhóm kết hợp laser diode giảm rõ rệt so với đối chứng thông thường (p < 0,05). Kết quả cho thấy phương pháp giúp cải thiện tích cực mô quanh răng, dù cần mở rộng theo dõi dài hạn.

  • Survey on knowledge and practice of prevention in periodontitis patients who are being treated at Stomatology Department - 108 Military Central Hospital

    Cấn Thị Lương và cộng sự2023TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108

    AI tóm tắt

    Khảo sát mô tả cắt ngang trên 309 bệnh nhân mắc viêm quanh răng mạn tính theo tiêu chuẩn AAP nhằm đánh giá kiến thức phòng bệnh. Kết quả ghi nhận đau nhức (56%) và lung lay răng (50,2%) là hai lý do khám chính, với 47,9% ca mắc bệnh trên 5 năm đã mất từ 4 răng trở lên. Nghiên cứu phản ánh hạn chế lớn trong chăm sóc khi 53,1% người bệnh chỉ khám định kỳ trên 12 tháng một lần và 79% vẫn dùng tăm xỉa răng.

Mới nhất tại Việt Nam

  • ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG CỦA BỆNH NHÂN VIÊM QUANH RĂNG MẠN TÍNH CÓ TÚI QUANH RĂNG SÂU 3-5 MM ĐẾN KHÁM TẠI VIỆN ĐÀO TẠO RĂNG HÀM MẶT

    Vũ Mạnh Tuấn và cộng sự2023Tạp chí Y học Việt Nam

    AI tóm tắt

    Mô tả cắt ngang các biểu hiện lâm sàng trên 64 bệnh nhân (906 răng có túi sâu 3 đến 5 mm) mắc viêm quanh răng mạn tính tại Viện Đào tạo Răng Hàm Mặt. Chảy máu lợi là lý do đến khám chủ yếu (64,1%), độ sâu túi lợi trung bình đạt 2,18 ± 0,44 mm và chỉ số mảng bám PI đạt 1,83 ± 0,39. Nghiên cứu ghi nhận vệ sinh răng miệng càng kém thì túi quanh răng càng sâu, nhấn mạnh việc can thiệp sớm ngay từ giai đoạn tổn thương nông.

  • ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ KHÔNG PHẪU THUẬT VIÊM NHA CHU MẠN TÍNH Ở BỆNH NHÂN VIÊM KHỚP DẠNG THẤP

    Nguyễn Hồng Lợi và cộng sự2023Tạp chí Y học Việt Nam

    AI tóm tắt

    Đánh giá đáp ứng trị liệu qua nghiên cứu can thiệp tiến cứu trên 60 bệnh nhân viêm khớp dạng thấp (rheumatoid arthritis) mắc viêm nha chu mạn tính chia đều thành hai nhóm. Sau 1 và 3 tháng, các chỉ số mảng bám, độ sâu túi lợi và mất bám dính ở nhóm điều trị không phẫu thuật đều cải thiện vượt trội so với nhóm chứng. Kết quả cho thấy can thiệp cơ học giúp kiểm soát viêm quanh răng hiệu quả, dù cần theo dõi thêm tác động lên hoạt độ viêm khớp.

  • Thực trạng viêm quanh răng mạn tính của bệnh nhân tới khám lần đầu tại Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội năm 2018

    Nguyễn Thị Hồng Minh và cộng sự2022TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108

    AI tóm tắt

    Phân tích cắt ngang trên 385 bệnh nhân đến khám tại Bệnh viện Răng Hàm Mặt (Odonto-Stomatology) nhằm xác định thực trạng viêm quanh răng mạn tính và mức tuân thủ (compliance). Người bệnh nhập viện chủ yếu ở mức viêm nặng, nhưng các chỉ số mảng bám và túi lợi giảm rõ rệt sau 1 tuần và 3 tháng điều trị (p < 0,01). Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ tái khám đủ 3 lần chỉ đạt 39,2%, nhấn mạnh nhu cầu giáo dục người bệnh duy trì chăm sóc nha chu.

  • Khảo sát viêm quanh răng ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính giai đoạn 5 lọc máu chu kỳ

    Trần Thu Giang và cộng sự2022TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108

    AI tóm tắt

    Đánh giá lâm sàng và X-quang cắt ngang trên 104 bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn 5 lọc máu chu kỳ nhằm khảo sát tỷ lệ mắc viêm quanh răng. Tỷ lệ mắc bệnh lên tới 56,7%, liên quan có ý nghĩa với hút thuốc lá, thời gian lọc máu kéo dài và chỉ số BMI dưới 18,5 (p < 0,001). Kết quả chỉ ra tuổi cao, hút thuốc và nồng độ CRP máu là những yếu tố độc lập liên quan chặt chẽ đến mức độ tổn thương nha chu.

  • Kết quả điều trị hỗ trợ viêm quanh răng không phẫu thuật của gel metronidazole

    Nguyễn Thị Hồng Minh và cộng sự2022TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm can thiệp lâm sàng trên 101 bệnh nhân viêm quanh răng mạn tính nhằm đánh giá hiệu quả hỗ trợ của gel metronidazole bơm tại chỗ sau điều trị không phẫu thuật. Sau 4 tuần, các chỉ số lợi, vệ sinh răng miệng, độ sâu túi và mất bám dính đều cải thiện rõ rệt so với ban đầu mà không có tác dụng phụ. Kết quả cho thấy phối hợp kháng sinh tại chỗ đem lại lợi ích hỗ trợ tích cực trong kiểm soát viêm quanh răng thông thường.

Tài liệu tham khảo

  1. Tonetti, M. S., Greenwell, H., & Kornman, K. S. (2018). Staging and grading of periodontitis: Framework and proposal of a new classification and case definition. Journal of Periodontology, 89(Suppl 1), S159-S172. DOI: 10.1002/jper.18-0006
  2. Pihlstrom, B. L., Michalowicz, B. S., & Johnson, N. W. (2005). Periodontal diseases. The Lancet, 366(9499), 1809-1820. DOI: 10.1016/s0140-6736(05)67728-8
  3. Hajishengallis, G. (2014). Periodontitis: from microbial immune subversion to systemic inflammation. Nature Reviews Immunology, 15(1), 30-44. DOI: 10.1038/nri3785