Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Vỏ bưởi là gì? Các công bố khoa học về Vỏ bưởi

Tiếng Anhpomelo peel

Tên gọi khácvỏ quả bưởiCitrus grandis peel

Vỏ bưởi là phần vỏ ngoài của quả bưởi (Citrus grandis/Citrus maxima), rất giàu tinh dầu d-limonene, pectin, flavonoid (naringin, hesperidin) có hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn cao.

741 lượt xem Cập nhật 1/9/2026

Định nghĩa và đặc điểm cấu tạo của vỏ bưởi

Vỏ bưởi (pomelo peel) là vỏ bưởi là phần vỏ ngoài của quả bưởi (Citrus grandis/Citrus maxima), rất giàu tinh dầu d-limonene, pectin, flavonoid (naringin, hesperidin) có hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn cao.

Lớp ngoài cùng gọi là flavedo có màu xanh khi quả non và chuyển vàng khi chín. Đây là lớp chứa nhiều túi tiết tinh dầu, tạo nên mùi thơm đặc trưng của quả bưởi. Lớp trong là albedo – phần xốp màu trắng – chiếm phần lớn khối lượng vỏ, giàu chất xơ, pectin và cellulose.

Theo phân tích trọng lượng, vỏ bưởi chiếm khoảng 30–40% khối lượng quả bưởi tươi. Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ thành phần cơ bản của quả bưởi (theo trọng lượng tươi):

Thành phầnTỷ lệ (%)
Phần ăn được (múi)55–65%
Vỏ ngoài (flavedo)5–8%
Vỏ xốp (albedo)25–30%
Hạt1–3%

Vỏ bưởi là phụ phẩm chiếm tỷ lệ lớn sau chế biến và tiêu dùng, tuy nhiên lại chứa nhiều hợp chất có giá trị sinh học và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.

Thành phần hóa học của vỏ bưởi

Các nghiên cứu hóa học đã xác định trong vỏ bưởi có hàm lượng cao các hợp chất flavonoid, tinh dầu, pectin, polyphenol và vitamin. Đặc biệt, flavedo là nơi tích lũy tinh dầu với hàm lượng cao, còn albedo giàu chất xơ hòa tan và pectin thiên nhiên có khả năng tạo gel và liên kết ẩm tốt.

Thành phần hóa học chính trong vỏ bưởi gồm:

  • D-limonene: chiếm đến 90–95% tổng lượng tinh dầu, có mùi thơm và khả năng kháng vi sinh vật
  • Flavonoid: chủ yếu là naringin, hesperidin, neohesperidin – nhóm hợp chất chống oxy hóa mạnh
  • Pectin: polysaccharide hòa tan có khả năng tạo gel, thường được chiết xuất từ albedo
  • Axit hữu cơ: như axit citric, malic, ascorbic (vitamin C)
  • Polyphenol: góp phần tạo vị đắng và hoạt tính sinh học

Theo nghiên cứu trên ScienceDirect, hàm lượng naringin trong vỏ bưởi có thể đạt 300–400 mg/100 g trọng lượng khô, cao gấp nhiều lần so với phần thịt quả. Chính hợp chất này tạo ra vị đắng đặc trưng và đồng thời là chất có khả năng kháng oxy hóa, kháng viêm và điều hòa lipid máu.

Phân tích thành phần dinh dưỡng trung bình của vỏ bưởi khô (trên 100g vật chất khô):

ChấtHàm lượng
Chất xơ tổng32–36 g
Pectin18–22 g
D-limonene0,4–0,7 g
Vitamin C45–60 mg
Flavonoid tổng số0,6–1,2 g

Chính nhờ thành phần phong phú này, vỏ bưởi là nguồn nguyên liệu quý trong các ngành công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm và dược liệu.

Các ứng dụng trong y học và sức khỏe

Vỏ bưởi đã được sử dụng trong y học cổ truyền từ lâu đời để hỗ trợ điều trị các bệnh liên quan đến tiêu hóa, tuần hoàn và hô hấp. Trong y học hiện đại, các chiết xuất từ vỏ bưởi được chứng minh có hoạt tính sinh học rõ rệt, đặc biệt trong việc kiểm soát lipid máu, chống oxy hóa, chống viêm và kháng vi khuẩn.

Các tác dụng y học chính của vỏ bưởi:

  • Hạ lipid máu: flavonoid trong vỏ bưởi giúp giảm cholesterol toàn phần và triglyceride
  • Bảo vệ gan: chiết xuất vỏ bưởi làm giảm stress oxy hóa tại gan
  • Kháng khuẩn và chống nấm: tinh dầu vỏ bưởi ức chế sự phát triển của Staphylococcus aureus, Escherichia coliAspergillus niger
  • Chống viêm: giảm biểu hiện cytokine gây viêm trong các mô thử nghiệm

Theo một nghiên cứu trên chuột của nhóm tác giả tại NCBI, việc sử dụng chiết xuất ethanol từ vỏ bưởi trong 8 tuần đã làm giảm đáng kể các chỉ số men gan ALT, AST và cải thiện cấu trúc mô gan bị tổn thương do chế độ ăn nhiều chất béo.

Bên cạnh đó, trà vỏ bưởi, nước vỏ bưởi hoặc viên chiết xuất flavonoid đang được sử dụng như sản phẩm hỗ trợ sức khỏe trong nhiều liệu trình giảm cân, điều hòa huyết áp và chống stress oxy hóa.

Vỏ bưởi trong công nghiệp chế biến thực phẩm

Với hàm lượng pectin cao và tinh dầu tự nhiên thơm đặc trưng, vỏ bưởi là nguyên liệu tiềm năng cho ngành thực phẩm. Ở quy mô hộ gia đình và cơ sở, vỏ bưởi được sử dụng để chế biến mứt, trà, siro và bánh truyền thống. Ở quy mô công nghiệp, các chiết xuất từ vỏ bưởi được dùng làm chất tạo gel, chất ổn định và hương liệu tự nhiên.

Các sản phẩm thực phẩm phổ biến từ vỏ bưởi:

  • Mứt vỏ bưởi: xử lý đắng và sấy khô, sử dụng làm món ăn Tết
  • Trà vỏ bưởi: phơi khô albedo hoặc nấu nước uống hỗ trợ tiêu hóa
  • Siro hương bưởi: dùng trong pha chế, bánh ngọt
  • Chiết xuất pectin: sử dụng làm chất tạo đặc trong mứt, nước trái cây, sữa chua

Quá trình chiết pectin từ vỏ bưởi thường sử dụng dung dịch axit yếu (pH 1,5–3,0), sau đó kết tủa bằng ethanol hoặc isopropanol. Hiệu suất thu hồi pectin có thể đạt 20–30% trọng lượng albedo khô. Pectin chiết xuất có độ nhớt cao, khả năng tạo gel tốt và độ bền nhiệt cao hơn so với pectin từ táo.

Vỏ bưởi hiện đang được quan tâm như một nguyên liệu địa phương có thể gia tăng giá trị trong các chương trình OCOP và chuỗi sản phẩm nông nghiệp sạch, đặc biệt ở các vùng trồng bưởi tập trung như Hà Giang, Hòa Bình, Bến Tre, Vĩnh Long.

Ứng dụng trong mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân

Tinh dầu vỏ bưởi là thành phần phổ biến trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân nhờ mùi hương dễ chịu, tính kháng khuẩn tự nhiên và khả năng kích thích tuần hoàn. Thành phần chính trong tinh dầu là D-limonene – một monoterpene có khả năng chống oxy hóa, tiêu viêm và tăng cường độ đàn hồi da.

Các dạng ứng dụng điển hình:

  • Dầu gội chứa tinh dầu bưởi: giúp giảm rụng tóc, kích thích mọc tóc, kiểm soát nhờn da đầu
  • Tinh dầu nguyên chất: dùng xông phòng, massage thư giãn hoặc pha vào nước tắm
  • Xà phòng thiên nhiên: kết hợp tinh dầu bưởi với glycerin và thảo dược kháng khuẩn
  • Mỹ phẩm chống lão hóa: chiết xuất flavonoid từ vỏ bưởi giúp bảo vệ da khỏi gốc tự do

Theo một nghiên cứu công bố trên ScienceDirect, các sản phẩm serum chống oxy hóa từ chiết xuất vỏ bưởi cho hiệu quả tương đương với các chiết xuất từ cam hoặc chanh, trong khi độc tính thấp hơn và dễ phân hủy sinh học hơn.

Bên cạnh đó, vỏ bưởi cũng đang được nghiên cứu để ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng tự nhiên như nước súc miệng, gel làm trắng răng với cơ chế trung hòa pH và kháng khuẩn nhẹ.

Tiềm năng sử dụng trong nông nghiệp và bảo vệ thực vật

Tinh dầu vỏ bưởi có hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm mạnh, là lựa chọn lý tưởng để thay thế hóa chất bảo vệ thực vật tổng hợp. Một số nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của tinh dầu này trong kiểm soát sâu bệnh phổ biến như rầy mềm, nấm mốc đen (Aspergillus niger), vi khuẩn gây thối rễ và sương mai.

Các dạng chế phẩm từ vỏ bưởi trong nông nghiệp:

  • Thuốc trừ sâu sinh học: tinh dầu pha loãng hoặc nano-emulsion có thể phun lên cây trồng
  • Chất bảo quản sau thu hoạch: ngâm trái cây trong dung dịch chứa chiết xuất vỏ bưởi để kéo dài thời gian bảo quản
  • Phân compost: bã vỏ bưởi sau ép hoặc sau chiết xuất có thể được phối trộn với phân hữu cơ
  • Phụ gia thức ăn chăn nuôi: albedo chứa pectin giúp tăng cường tiêu hóa cho vật nuôi

Hiện nay, một số hợp tác xã tại Đồng Tháp và Bến Tre đã ứng dụng chế phẩm vi sinh từ vỏ bưởi để sản xuất phân bón hữu cơ quy mô nhỏ, góp phần thúc đẩy nông nghiệp sinh thái và tuần hoàn.

Tác dụng môi trường và kinh tế tuần hoàn

Vỏ bưởi thường bị loại bỏ sau thu hoạch và tiêu dùng, dẫn đến phát sinh lượng lớn phụ phẩm nông nghiệp. Tuy nhiên, nếu được thu gom và xử lý hợp lý, vỏ bưởi có thể trở thành nguồn tài nguyên tái tạo với giá trị sinh học cao, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế tuần hoàn và giảm thiểu chất thải hữu cơ.

Vai trò môi trường của vỏ bưởi:

  • Giảm áp lực chất thải hữu cơ tại địa phương
  • Thay thế phụ gia tổng hợp trong thực phẩm, mỹ phẩm
  • Thay thế hóa chất bảo vệ thực vật độc hại
  • Tạo nguồn nguyên liệu cho năng lượng sinh học (biofuel, biochar)

Bảng dưới đây tóm tắt mô hình khai thác vỏ bưởi theo chuỗi giá trị:

Giai đoạnSản phẩm chínhGiá trị kinh tế
Thu gomVỏ tươi từ hộ dân và nhà máy sơ chế0 đồng – tận thu
Sơ chếPhơi khô, cắt nhỏ, loại bỏ đắngNguyên liệu cho trà, mứt
Chiết xuấtTinh dầu, pectin, flavonoidHàng chục – hàng trăm nghìn VND/kg
Chế biến sâuMỹ phẩm, dược liệu, phân bónGia tăng 5–10 lần giá trị ban đầu

Chuyển đổi vỏ bưởi từ rác thải sang tài nguyên không chỉ có lợi cho môi trường mà còn giúp tăng thu nhập cho nông dân, tạo việc làm cho khu vực nông thôn và giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu.

Hướng nghiên cứu và ứng dụng trong khoa học vật liệu

Gần đây, vỏ bưởi được quan tâm trong lĩnh vực khoa học vật liệu và môi trường nhờ chứa nhiều hợp chất sinh học có thể chuyển hóa thành vật liệu chức năng. Albedo chứa cellulose và hemicellulose là nguyên liệu tiềm năng để tổng hợp vật liệu phân hủy sinh học và hấp phụ môi trường.

Các hướng ứng dụng nghiên cứu tiêu biểu:

  • Biochar từ vỏ bưởi: có diện tích bề mặt lớn, khả năng hấp phụ ion kim loại nặng như Pb²⁺, Cu²⁺
  • Màng bọc sinh học: chế tạo từ pectin kết hợp với glycerol hoặc tinh dầu để bảo quản thực phẩm
  • Hạt vi cầu polymer sinh học: ứng dụng trong giải phóng thuốc và mỹ phẩm nano

Một nghiên cứu trên MDPI đã chứng minh khả năng sử dụng vỏ bưởi làm vật liệu xử lý nước thải công nghiệp có hiệu quả hấp phụ cao với kim loại nặng, đồng thời không gây ô nhiễm thứ cấp.

Hướng đi này mở ra tiềm năng thương mại hóa các sản phẩm vật liệu xanh có nguồn gốc từ phụ phẩm nông nghiệp bản địa, đáp ứng nhu cầu phát triển bền vững và chuyển đổi sinh thái.

Rủi ro và lưu ý khi sử dụng

Mặc dù vỏ bưởi có nhiều lợi ích, người sử dụng cần lưu ý một số điểm khi chế biến và ứng dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Việc sử dụng không đúng cách có thể gây ra phản ứng phụ, giảm hiệu quả sinh học hoặc tồn dư hóa chất nông nghiệp.

Các lưu ý quan trọng:

  • Không dùng vỏ bưởi đã xử lý hóa chất bảo quản sau thu hoạch
  • Không uống nước vỏ bưởi khi đang dùng thuốc statin (gây tương tác chuyển hóa)
  • Tinh dầu có thể gây kích ứng da, nên thử trước trên vùng nhỏ
  • Không lạm dụng các sản phẩm handmade không rõ liều lượng hoặc chiết xuất không tiêu chuẩn

Nên ưu tiên sử dụng vỏ bưởi từ nguồn hữu cơ, đã kiểm định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Khi chế biến tại nhà, nên rửa kỹ bằng nước muối hoặc dung dịch baking soda để giảm thiểu rủi ro hóa chất tồn dư.

Câu hỏi thường gặp

Bản chất khoa học và nguyên lý cơ bản của vỏ bưởi (pomelo peel) là gì?

Vỏ bưởi là phần vỏ ngoài của quả bưởi (Citrus grandis/Citrus maxima), rất giàu tinh dầu d-limonene, pectin, flavonoid (naringin, hesperidin) có hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn cao. Khái niệm này cung cấp cơ sở lý luận quan trọng để mô tả, phân tích và giải thích các hiện tượng thực nghiệm.

Vỏ bưởi được ứng dụng thực tiễn trong những lĩnh vực nào?

Vỏ bưởi được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm, chẩn đoán, tối ưu hóa quy trình kỹ thuật và đánh giá tác động thực tế.

Những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả và sự phát triển của vỏ bưởi là gì?

Bao gồm điều kiện môi trường, phương pháp đo lường phân tích, độ chính xác của công cụ thực nghiệm và sự kết hợp dữ liệu đa nguồn.

Các nghiên cứu khoa học về “vỏ bưởi”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Các tấm nano graphene oxide được cố định trên cấu trúc lỗ tổ ong của vỏ bưởi để tăng cường loại bỏ methylene blue

    Dịch bởi AIGraphene oxide nanosheets immobilised on honeycomb pore structure of pomelo peel for enhanced removal of methylene blue

    Zhuang Liu và cộng sự2023Environmental Geochemistry and Health

    AI tóm tắt

    Cấu trúc tổ ong xốp tự nhiên của cùi vỏ bưởi được sử dụng làm khung giá thể để cố định các tấm nano graphene oxit GO bằng phương pháp ngâm tẩm xanh trực tiếp nhằm tăng cường hấp phụ phẩm màu xanh methylene MB. Vật liệu bọt biển xốp GO/vỏ bưởi thể hiện tốc độ hấp phụ nhanh và dễ dàng thu hồi sau phản ứng. Dung lượng hấp phụ phẩm nhuộm cực đại đạt 264 mg/g, duy trì 90% hiệu suất sau 5 chu kỳ giải hấp tái sinh.

  • Xếp chồng các vi cầu MoS2 dạng hoa lên các tấm nano carbon xốp có nguồn gốc từ vỏ bưởi để hấp thụ sóng điện từ dải X hiệu quả cao

    Dịch bởi AIStacking MoS2 flower-like microspheres on pomelo peels-derived porous carbon nanosheets for high-efficient X-band electromagnetic wave absorption

    Jia Zhao và cộng sự2023Nano Research

    AI tóm tắt

    Tổng hợp vi cầu hoa MoS2 trên nền tấm nano carbon xốp từ vỏ bưởi nhằm chế tạo vật liệu hấp thụ sóng điện từ băng tần X hiệu năng cao. Cơ chế phân tán tổn hao điện môi và phối trở kháng được khảo sát bằng thiết bị VNA. Vật liệu đạt giá trị suy hao phản xạ cực tiểu -56,2 dB với độ dày 1,8 mm, đáp ứng tiêu chuẩn chống ô nhiễm bức xạ điện từ công nghiệp.

  • Loại bỏ hiệu quả U(VI) khỏi dung dịch nước bằng biocomposite dựa trên bã củ cải đường và vỏ bưởi

    Dịch bởi AIEfficient removal of U(VI) from aqueous solution using the biocomposite based on sugar beet pulp and pomelo peel

    Mirza Nuhanović và cộng sự2021Journal of Radioanalytical and Nuclear Chemistry

    AI tóm tắt

    Chế tạo vật liệu composite hấp phụ sinh học phối trộn giữa bã củ cải đường và bột vỏ bưởi để tách loại ion phóng xạ uranium U(VI) từ dung dịch nước nhiễm xạ. Các yếu tố pH dung dịch, liều lượng hấp phụ và thời gian tiếp xúc được tối ưu hóa trong hệ thống bể khuấy mẻ. Hiệu suất hấp phụ uranium đạt trên 92,5% ở pH 4,5, mở ra tiềm năng ứng dụng vật liệu gốc thực vật giá rẻ trong xử lý môi trường phóng xạ.

  • Cơ chế hấp phụ sinh học chính của các cation chì (II) và cadmi (II) từ dung dịch nước bằng vỏ quả bưởi (Citrus maxima)

    Dịch bởi AIPrimary biosorption mechanism of lead (II) and cadmium (II) cations from aqueous solution by pomelo (Citrus maxima) fruit peels

    Van-Phuc Dinh và cộng sự2020

    AI tóm tắt

    Khảo sát cơ chế hấp phụ sinh học ion kim loại nặng chì Pb(II) và cadmi Cd(II) trên bột vỏ bưởi Citrus maxima chưa qua biến tính nhiệt trong môi trường dung dịch nước. Phân tích động học chỉ ra quá trình trao đổi ion giữa nhóm carboxyl của pectin trên bề mặt vỏ với cation kim loại diễn ra nhanh chóng. Tác giả ghi nhận dung lượng hấp phụ chì đạt 58,3 mg/g ở nhiệt độ phòng, thể hiện tính khả thi của chất hấp phụ sinh học thô không độc hại.

  • Than sinh học từ tính mới từ vỏ bưởi nhằm tăng cường hấp phụ Pb(II) và Cu(II): hiệu năng và cơ chế

    Dịch bởi AINovel Magnetic Pomelo Peel Biochar for Enhancing Pb(II) And Cu(II) Adsorption: Performance and Mechanism

    Yaoning Chen và cộng sự2020Water, Air, and Soil Pollution

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu nhiệt phân tiền chất sinh khối vỏ bưởi biến tính hạt nano từ tính Fe3O4 ở 550 °C để chế tạo than sinh học biochar hấp phụ ion chì Pb(II) và đồng Cu(II) trong môi trường nước. Mô hình đẳng nhiệt Langmuir và động học biểu kiến bậc hai mô tả chính xác quá trình hấp phụ ion kim loại. Dung lượng hấp phụ cực đại đạt 142,8 mg/g đối với chì, mang lại vật liệu hấp phụ xanh hiệu quả cao cho xử lý nước thải công nghiệp mạ điện.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Khí Tượng Thân Thiện với Môi Trường và Carbon Aerogel Đa Chức Năng Dựa Trên Vỏ Bưởi Để Cách Nhiệt và Hấp Thụ Sóng Vi Ba

    Dịch bởi AIEnvironmentally Friendly and Multifunctional Shaddock Peel-Based Carbon Aerogel for Thermal-Insulation and Microwave Absorption

    Weihua Gu và cộng sự2021Nano-Micro Letters363 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Quy trình tổng hợp vật liệu composite siêu nhẹ carbon aerogel từ sinh khối vỏ bưởi qua phản ứng thủy nhiệt và nhiệt phân được phát triển để ứng dụng cách nhiệt và hấp thụ sóng vi ba. Cấu trúc lỗ xốp phân cấp 3D và độ dẫn điện của vật liệu được phân tích bằng kính hiển vi điện tử quét SEM. Khả năng tiêu hao sóng điện từ đạt giá trị suy giảm phản xạ -48,5 dB ở băng tần X, đáp ứng yêu cầu chế tạo vật liệu tàng hình bảo vệ môi trường.

  • Than hoạt tính làm giàu oxy từ vỏ bưởi cho các siêu tụ điện có mật độ năng lượng cao

    Dịch bởi AIOxygen-enriched activated carbons from pomelo peel in high energy density supercapacitors

    Chao Peng và cộng sựRSC Advances132 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu chế tạo vật liệu điện cực carbon xốp giàu oxy từ sinh khối vỏ bưởi để ứng dụng trong siêu tụ điện supercapacitor đối xứng mật độ năng lượng cao. Điện dung riêng đo được trong chất điện giải KOH 6M đạt 312 F/g tại mật độ dòng 0,5 A/g. Thiết bị duy trì 94,8% dung lượng sau 10.000 chu kỳ nạp xả liên tục, mở ra hướng phát triển vật liệu lưu trữ năng lượng xanh từ phế thải thực vật.

  • NGHIÊN CỨU TÁCH CHIẾT VÀ XÁC ĐỊNH HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÁC THÀNH PHẦN TẠO HƯƠNG TRONG TINH DẦU VỎ BƯỞI VÀ VỎ CAM CỦA VIỆT NAM

    Nguyễn Văn Lợi và cộng sự2017Vietnam Journal of Science and Technology7 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Quy trình sắc ký cột silica gel kết hợp dung môi n-hexane và diethyl ether được ứng dụng để phân đoạn và tinh chế các hợp chất tạo hương trong tinh dầu vỏ bưởi Đoan Hùng. Thành phần este và tecpenoid được nhận danh cấu trúc bằng phổ khối lượng và kiểm tra hoạt tính kháng oxy hóa. Phân đoạn tinh dầu giàu hợp chất thơm thể hiện khả năng ức chế gốc tự do đạt 71,2%, mở ra hướng ứng dụng trong công nghiệp hương liệu và thực phẩm.

  • Chiết tách polyphenol từ vỏ bưởi (Citrus Grandis Limonia Osbeck L.) có hỗ trợ của sóng siêu âm

    Dịch bởi AIUltrasound-Assisted Extraction of Polyphenols from Pomelo (Citrus Grandis Limonia Osbeck L.) Peel

    Quang Binh Hoang và cộng sự2021Engineering and Technology For Sustainable Development1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phương pháp trích ly hợp chất polyphenol từ phụ phẩm vỏ bưởi Citrus grandis được hỗ trợ bởi sóng siêu âm kết hợp tối ưu hóa bằng phương pháp bề mặt đáp ứng RSM. Các yếu tố công nghệ gồm nhiệt độ 60 °C, tỷ lệ dung môi ethanol/nước 60% và thời gian siêu âm 30 phút được chuẩn hóa. Hàm lượng polyphenol tổng số thu hồi đạt cực đại 24,6 mg GAE/g chất khô, nâng cao giá trị thương mại cho phụ phẩm ép nước quả.

  • Ứng dụng than sinh học từ vỏ bưởi và lõi ngô để loại bỏ tồn dư amoni trong nước thải sau quá trình chưng cất

    Dịch bởi AIApplication of Biochar Derived from Pomelo Peels and Corn Cobs for the Removal of Ammonium Residue in Wastewater after Distillation Process

    Tran Van Son và cộng sự2025VNU Journal of Science: Earth and Environmental Sciences

    AI tóm tắt

    Ứng dụng than sinh học biochar nhiệt phân từ hỗn hợp phụ phẩm nông nghiệp gồm vỏ bưởi và lõi ngô để hấp phụ tách loại dư lượng amoni trong nước thải công nghiệp sau tháp chưng cất. Các thí nghiệm cột dòng chảy liên tục xác định ảnh hưởng của tốc độ nạp chất thải. Hiệu suất xử lý amoni đạt trên 85% ở nồng độ đầu vào 50 mg/L, cung cấp giải pháp xử lý nước thải chi phí thấp thân thiện sinh thái.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Thành phần hóa học và hoạt tính kháng vi sinh vật gây bệnh của tinh dầu vỏ bưởi Năm Roi (Citrus grandis (L.) Osbeck)

    HX Phong và cộng sự2021Tạp chí Khoa học Công nghệ Hàng hải2 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích thành phần hóa thực vật bằng sắc ký khí ghép khối phổ GC-MS và thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn của tinh dầu vỏ bưởi Năm Roi Citrus grandis trích ly bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước. Tinh dầu thể hiện hàm lượng hợp chất limonene vượt trội chiếm 88,5% tổng lượng chất bay hơi. Thử nghiệm kháng vi sinh vật cho thấy đường kính vòng ức chế đạt 16 mm đối với Staphylococcus aureus, mở ra tiềm năng ứng dụng làm chất bảo quản tự nhiên.

  • Ultrasound-assisted extraction of polyphenols from pomelo (Citrus grandis Limonia Osbeck L.) peel

    QB Hoang và cộng sự2021Journal of Science and Technology - Trang Chủ1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phương pháp trích ly hợp chất polyphenol từ phụ phẩm vỏ bưởi Citrus grandis được hỗ trợ bởi sóng siêu âm kết hợp tối ưu hóa bằng phương pháp bề mặt đáp ứng RSM. Các yếu tố công nghệ gồm nhiệt độ 60 °C, tỷ lệ dung môi ethanol/nước 60% và thời gian siêu âm 30 phút được chuẩn hóa. Hàm lượng polyphenol tổng số thu hồi đạt cực đại 24,6 mg GAE/g chất khô, nâng cao giá trị thương mại cho phụ phẩm ép nước quả.

  • Incorporation of nitrogen-doped carbon dots synthesized from pomelo peels into poly (vinyl alcohol) as highly antioxidant and ultraviolet-blocking food packaging film

    NT Tran và cộng sự2025Tạp chí Nghiên cứu nước ngoài1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng hợp các chấm lượng tử carbon CDs pha tạp nitơ kích thước 5–12 nm từ cùi xốp vỏ bưởi và urê bằng phương pháp thủy nhiệt xanh ở 200 °C để phối trộn vào màng nhựa PVA. Màng composite thu được thể hiện khả năng cản tia tử ngoại UV vượt trội lên đến 98% cùng đặc tính chống oxy hóa cao. Dữ liệu thử nghiệm bảo quản quả chuối cho thấy màng giúp kéo dài thời hạn bảo quản thêm 7 ngày mà không làm biến đổi vị giác tự nhiên.

  • BÀO CHẾ DẦU GỘI CHỨA VỎ BƯỞI, BỒ KẾT, HƯƠNG NHU

    Nguyễn Trần Vân Anh và cộng sự2026Tạp chí Y Dược học Cần Thơ0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu công thức bào chế dầu gội chứa chất hoạt động bề mặt cocamidopropyl betainelauryl glucoside kết hợp thảo dược vỏ bưởi, bồ kết và hương nhu. Độ nhớt, khả năng tạo bọt và độ ổn định vật lý của sản phẩm qua các chu kỳ sốc nhiệt được đánh giá kỹ lưỡng. Dầu gội chứa 2% tinh dầu vỏ bưởi có pH 5,8 ổn định và cảm quan dễ chịu, giúp làm sạch bã nhờn mà không gây kích ứng da đầu người dùng.

  • KHẢO SÁT QUY TRÌNH CHIẾT XUẤT DỊCH CHIẾT TỪ VỎ BƯỞI VÀ QUY TRÌNH BÀO CHẾ CAO KHÔ VỎ BƯỞI THEO HƯỚNG CHỐNG OXY HÓA

    Phan Minh Tú và cộng sự2025Tạp chí Y Dược học Cần Thơ0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Quy trình chiết xuất dịch giàu hợp chất flavonoid từ vỏ bưởi bằng phương pháp ngâm kiệt với dung môi ethanol và bào chế cao khô bằng kỹ thuật sấy phun sương được tối ưu hóa. Hoạt tính dập tắt gốc tự do DPPH của cao khô được định lượng tương quan với hàm lượng naringin chuẩn. Cao khô vỏ bưởi đạt giá trị IC5034,2 µg/mL, tạo nguồn nguyên liệu chất lượng cao cho ngành thực phẩm chức năng bảo vệ tế bào.

Mới nhất tại Việt Nam

  • KHẢO SÁT TÁC DỤNG KÍCH THÍCH MỌC LÔNG CỦA DẦU GỘI CHỨA TINH DẦU VỎ BƯỞI VÀ BỒ KẾT TRÊN MÔ HÌNH CHUỘT NHẮT TRẮNG CẠO LÔNG

    Nguyễn Phạm Trúc Thanh và cộng sự2023Tạp chí Y Dược học Cần Thơ

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm in vivo đánh giá hiệu quả kích thích mọc lông của chế phẩm dầu gội thảo dược chứa tinh dầu vỏ bưởi và bồ kết trên 30 chuột nhắt trắng Swiss albino bị cạo lông nhân tạo. Chiều dài thân lông và số lượng nang lông hoạt động được đo lường định kỳ sau 21 ngày bôi ngoài da. Nhóm sử dụng dầu gội tinh dầu vỏ bưởi 5% có tốc độ mọc lông nhanh hơn 35,6% so với đối chứng, cho thấy tiềm năng thương mại hóa sản phẩm chăm sóc tóc tự nhiên.

  • Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tao Enzyme Pectin Methylesterase từ nấm Aspergillus Niger

    Trần Duy Khang và cộng sự2022Tạp chí Khoa học và Kinh tế phát triển Trường Đại học Nam Cần Thơ0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm tối ưu hóa môi trường lên men cơ chất rắn sử dụng phụ phẩm nông nghiệp vỏ bưởi phối trộn vỏ đu đủ để sinh tổng hợp enzyme pectin methylesterase (PME) từ nấm sợi Aspergillus niger. Các thông số về độ ẩm ban đầu, nguồn đạm bổ sung và thời gian nuôi cấy được đánh giá chi tiết. Môi trường chứa 50% vỏ bưởi cho hoạt độ enzyme cực đại đạt 42,8 UI/g, mở ra giải pháp tận dụng phế phụ phẩm sản xuất enzyme công nghiệp.

  • Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tao Enzyme Pectin Methylesterase từ nấm Aspergillus Niger

    Nguyễn Châu Hoàng Nam và cộng sự2022Tạp chí Khoa học và Kinh tế phát triển Trường Đại học Nam Cần Thơ

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm tối ưu hóa môi trường lên men cơ chất rắn sử dụng phụ phẩm nông nghiệp vỏ bưởi phối trộn vỏ đu đủ để sinh tổng hợp enzyme pectin methylesterase (PME) từ nấm sợi Aspergillus niger. Các thông số về độ ẩm ban đầu, nguồn đạm bổ sung và thời gian nuôi cấy được đánh giá chi tiết. Môi trường chứa 50% vỏ bưởi cho hoạt độ enzyme cực đại đạt 42,8 UI/g, mở ra giải pháp tận dụng phế phụ phẩm sản xuất enzyme công nghiệp.

  • GIẢI PHÁP THU GOM VI TẢO TRONG XỬ LÝ NƯỚC SỬ DỤNG VẬT LIỆU NANO TỪ TÍNH NGUỒN GỐC BIOPOLYMER CHIẾT XUẤT TỪ VỎ BƯỞI

    NGHIA T. BUI và cộng sự2019Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm chế tạo vật liệu nanocomposite từ tính siêu thuận từ CoFe2O4 trên nền polymer sinh học chiết xuất từ vỏ bưởi nhằm ứng dụng thu gom sinh khối vi tảo Chlorella vulgaris trong xử lý nước. Thời gian keo tụ và khả năng tái sử dụng hạt từ tính qua 5 chu kỳ được kiểm tra bằng nam châm ngoài. Hiệu suất thu hồi vi tảo đạt mức 96,4% trong vòng 10 phút, cung cấp giải pháp tách sinh khối vi tảo nhanh và tiết kiệm chi phí.

Tài liệu tham khảo

  1. He, et al. (2012). Supercritical Carbon Dioxide Extraction of Flavonoids from Pomelo (Citrus grandis (L.) Osbeck) Peel and Their Antioxidant Activity. International Journal of Molecular Sciences. DOI: 10.3390/ijms131013065
  2. Pham, et al. (2025). Investigate factors affecting the extraction of pomelo essential oil (Citrus grandis) in laboratory and pilot scale. Food Research. DOI: 10.26656/fr.2017.9(6).021
  3. Cheong, et al. (2011). Characterization of Volatile Compounds and Aroma Profiles of Malaysian Pomelo (<i>Citrus grandis</i> (L.) Osbeck) Blossom and Peel. Journal of Essential Oil Research. DOI: 10.1080/10412905.2011.9700445