Từ điển học thuật Kỹ thuật và công nghệ

Vật liệu chịu nhiệt là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng

Tiếng AnhRefractory material / Heat-resistant material

Vật liệu chịu nhiệt (refractory / heat-resistant material) là nhóm vật liệu phi kim loại vô cơ hoặc siêu hợp kim có khả năng duy trì tính chất cơ học, độ bền uốn nén và độ trơ hóa học khi hoạt động liên tục trong môi trường nhiệt độ cao trên 1000 độ C.

365 lượt xem Cập nhật 12/9/2026

Vật liệu chịu nhiệt (Refractory material / Heat-resistant material) là (refractory / heat-resistant material) là nhóm vật liệu phi kim loại vô cơ hoặc siêu hợp kim có khả năng duy trì tính chất cơ học, độ bền uốn nén và độ trơ hóa học khi hoạt động liên tục trong môi trường nhiệt độ cao trên 1000 độ C.

Định nghĩa và phạm vi nghiên cứu

Vật liệu chịu nhiệt là những vật liệu được thiết kế để hoạt động ở nhiệt độ cao mà không bị biến dạng, mất tính chất cơ học hoặc hóa học quan trọng. Chỉ số đánh giá khả năng chịu nhiệt thường dựa trên nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ làm mềm, và giới hạn oxy hóa. Đối với các ứng dụng công nghiệp, những thông số này được xác định trong điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt, nhằm đảm bảo hệ số an toàn nhiệt động phù hợp với môi trường làm việc.

Phạm vi nghiên cứu vật liệu chịu nhiệt bao gồm việc khảo sát tính ổn định dung sai nhiệt, khả năng chống sốc nhiệt, và hiệu suất cơ-lý-kim học ở nhiệt độ cao. Các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM C71 (Standard Terminology Relating to Refractories) và ISO 975:1987 (Refractory Products — Dense Shaped Refractories) được tham chiếu phổ biến để định nghĩa ranh giới hoạt động và phương pháp thử nghiệm.

  • Nhiệt độ giới hạn trên: nhiệt độ tại đó vật liệu bắt đầu mòn, oxy hóa hoặc biến chất.
  • Hệ số an toàn nhiệt động: hệ số được áp dụng để đảm bảo vật liệu không tiếp cận ngưỡng hư hỏng.
  • Tính ổn định cấu trúc: khả năng duy trì hình dạng và kích thước ban đầu dưới tác động nhiệt độ.

Phân loại vật liệu chịu nhiệt

Căn cứ vào thành phần và cấu trúc, vật liệu chịu nhiệt được chia thành ba loại chính: vật liệu không gốm, vật liệu gốm và composite gốm, cùng với polymer chịu nhiệt cao. Mỗi nhóm vật liệu có ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với từng điều kiện nhiệt độ và môi trường khác nhau.

Vật liệu không gốm bao gồm các hợp kim kim loại như superalloys (hợp kim nền niken, nền coban) và các vật liệu dạng kim loại hoạt tính cao. Chúng thường có độ bền cơ-lý tốt, khả năng uốn dẻo và gia công dễ dàng, nhưng giới hạn nhiệt độ thấp hơn so với vật liệu gốm.

  • Superalloys Ni-based: Inconel, Hastelloy – hoạt động ổn định đến ~1.100 °C.
  • Ti-based alloys: Ti-6Al-4V – chịu nhiệt đến ~600 °C với mật độ thấp.

Vật liệu gốm và composite gốm (refractories) là nhóm có khả năng chịu nhiệt cao nhất, thường dùng trong lò luyện thép, buồng đốt tua-bin và các ứng dụng siêu cao nhiệt. Điển hình như silicon carbide (SiC), zirconia (ZrO₂) và alumina (Al₂O₃). Composite gốm kết hợp nhiều pha nhằm tối ưu tính dẫn nhiệt, độ bền cơ học và khả năng chống sốc nhiệt.

Cơ chế chịu nhiệt và cấu trúc vi mô

Cơ chế truyền nhiệt trong vật liệu chịu nhiệt bao gồm dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ, nhưng vai trò của từng cơ chế phụ thuộc vào môi trường và cấu trúc vật liệu. Trong vật rắn, dẫn nhiệt thường chiếm ưu thế, được mô tả bởi định luật Fourier:

q = −k ∇Tq\,=\,-k\,\nabla T

Cơ chế Đặc điểm Ứng dụng chính
Dẫn nhiệt Truyền năng lượng qua dao động mạng tinh thể Vật liệu rắn đúc đặc, gốm cách nhiệt
Đối lưu Truyền năng lượng qua chất lưu (khí, lỏng) Vỏ lò, lớp bảo ôn khí
Bức xạ Phát xạ điện từ hồng ngoại ở bề mặt nóng Buồng đốt, bề mặt gốm phun phủ

Cấu trúc vi mô của vật liệu chịu nhiệt quyết định tương tác nhiệt động trên phạm vi nanomet đến micromet. Ví dụ, tinh thể kép với biên giới hạt rõ ràng giúp giảm dẫn nhiệt; lỗ rỗng vi mô (porosity) có thể giảm truyền nhiệt nhưng làm giảm độ bền cơ học.

Tính chất vật lý then chốt

Độ dẫn nhiệt (thermal conductivity) là thước đo khả năng truyền nhiệt qua vật liệu, thường ký hiệu k và tính theo phương trình Fourier. Giá trị k cao giúp tản nhiệt nhanh, trong khi k thấp dùng cho lớp cách nhiệt:

q=−k ∇Tq = -k \,\nabla T

  • Silicon carbide: 120–150 W/m·K.
  • Zirconia: 2–3 W/m·K.

Nhiệt dung riêng (specific heat capacity) xác định năng lượng cần truyền vào để tăng 1 °C trên 1 kg vật liệu:

Q=m c ΔTQ = m\,c\,\Delta T

Vật liệu C (J/kg·K)
Alumina 880
Inconel 718 435

Hệ số giãn nở nhiệt (coefficient of thermal expansion) α thể hiện độ thay đổi chiều dài khi có chênh lệch nhiệt độ:

ΔL=α L0 ΔT\Delta L = \alpha\,L_{0}\,\Delta T

  • Gốm chịu lửa: α ~5–8×10⁻⁶ K⁻¹.
  • Hợp kim Ni-based: α ~12–15×10⁻⁶ K⁻¹.

Phương pháp đánh giá và đo lường

Để đánh giá tính chịu nhiệt, các phương pháp nhiệt học mô tả quá trình hấp thụ, phân phối và giải phóng năng lượng dưới tác động nhiệt độ. Phổ biến nhất là phương pháp Phân tích vi sai nhiệt (Differential Scanning Calorimetry – DSC) đo sự chênh lệch công suất giữa mẫu thử và chuẩn khi tăng nhiệt độ theo chương trình xác định. DSC giúp xác định nhiệt độ nóng chảy, nhiệt dung riêng và các chuyển pha tinh thể ở nhiệt độ cao.

Phân tích nhiệt trọng lượng (Thermogravimetric Analysis – TGA) kết hợp với Phân tích nhiệt động lực (Differential Thermal Analysis – DTA) cho phép quan sát biến động khối lượng mẫu theo nhiệt độ (TGA) và sự lệch nhiệt độ giữa mẫu và chuẩn (DTA). Kết quả cho biết nhiệt độ bắt đầu phân hủy, tốc độ oxy hóa và thành phần pha tạo thành khi nung đến nhiệt độ giới hạn.

Phương pháp Đo lường Thông số chính
DSC Nhiệt dung riêng, chuyển pha Nhiệt độ nóng chảy, enthalpy
TGA Thay đổi khối lượng Nhiệt độ phân hủy, độ ổn định oxy hóa
DTA Chênh lệch nhiệt giữa mẫu & chuẩn Chuyển pha endothem/exotherm
Laser Flash Analysis (LFA) Độ dẫn nhiệt Hệ số dẫn nhiệt, độ khuếch tán nhiệt

Laser Flash Analysis (LFA) là kỹ thuật đo hệ số khuếch tán nhiệt bằng cách bắn tia laser xung ngắn vào một mặt mẫu, quan sát sự dao động nhiệt độ mặt đối diện. Phương pháp này có ưu điểm đo nhanh, độ chính xác cao, phù hợp với vật liệu gốm và composite có độ dẫn nhiệt thấp.

Các vật liệu chịu nhiệt tiêu biểu

Trong nhóm gốm, Silicon Carbide (SiC) nổi bật với nhiệt độ làm việc liên tục lên tới 1.600 °C, độ dẫn nhiệt cao và khả năng chống ăn mòn hóa học. Zirconia (ZrO₂) có độ bền cơ học và hệ số giãn nở nhiệt thấp, thường dùng cho lớp phủ bảo vệ. Alumina (Al₂O₃) cân bằng giữa chi phí, tính ổn định và độ bền cơ-lý ở nhiệt độ trên 1.200 °C.

  • SiC: Nhiệt độ làm việc đến ~1.600 °C, độ dẫn nhiệt 120–150 W/m·K, độ bền nén 2 500–3 500 MPa.
  • ZrO₂: Nhiệt độ tối đa ~1.400 °C, hệ số giãn nở 10–11×10⁻⁶ K⁻¹, độ bền uốn 500–900 MPa.
  • Al₂O₃: Nhiệt độ tối đa ~1.800 °C, độ cứng Mohs 9, độ bền nén 3 000–3 500 MPa.

Ở loại hợp kim, superalloys nền Ni như Inconel 718 và Hastelloy X vận hành ổn định đến 1.100 °C nhờ lớp oxide ổn định Cr₂O₃ và Al₂O₃ hình thành trên bề mặt, ngăn cản oxy hóa sâu. Các hợp kim nền Co cũng được nghiên cứu cho tính chống ăn mòn nhiệt cao, mặc dù mật độ và giá thành thường lớn hơn.

Polymer chịu nhiệt cao (như PEEK, PEI) khi kết hợp với sợi gia cố carbon hoặc khoáng chất có thể hoạt động đến 300–400 °C, chủ yếu dùng trong môi trường ít ăn mòn hóa học và có yêu cầu khối lượng thấp.

Ứng dụng công nghiệp và công nghệ

Trong ngành luyện kim và chế tạo thép, gạch chịu lửa alumina và magnesia đóng vai trò lớp lót lò cao, chịu tác động ăn mòn của xỉ và áp lực nhiệt lớn. Ở nhiệt độ trên 1.500 °C, chỉ có refractory gốm đặc mới đảm bảo độ bền cơ học và khả năng cách nhiệt.

  • Lò cao và lò điện hồ quang: lót bởi gạch alumina, spinel và gốm pha magnesia-zirconia.
  • Buồng đốt tua-bin khí: lót bằng ceramic matrix composites (CMCs) và coatings ceramic mỏng.
  • Động cơ tên lửa: chi tiết buồng đốt làm từ superalloys và composite gốm kim loại (cermets).

Trong công nghiệp điện – điện tử, vật liệu chịu nhiệt được dùng làm hệ thống tản nhiệt cho linh kiện công suất cao và chip xử lý, nơi nhiệt độ hoạt động có thể lên đến 200 °C. Các tấm tản nhiệt làm từ hợp kim nhôm phủ ceramic hoặc composite graphene chịu nhiệt cao đang được nghiên cứu để tối ưu hiệu suất.

Thách thức và hướng cải tiến

1.500 °C), nhiều vật liệu gốm gặp phải hiện tượng creep nhiệt, dẫn đến biến dạng chậm và giảm độ bền theo thời gian. Creep chủ yếu xảy ra tại biên giới hạt, nơi sự di chuyển khuyết tật mạng tinh thể dễ dàng hơn. Hướng cải tiến tập trung vào tinh chế cấu trúc vi mô, giảm kích thước hạt và tăng cường liên kết hạt.

  • Hot corrosion: trong môi trường chứa lưu huỳnh và chlor, lớp oxide bảo vệ bị ăn mòn nhanh.
  • Oxidation spallation: lớp oxide nứt, bong tróc dưới tác động cơ-lý-kim.
  • Thermal shock: sốc nhiệt khiến gốm nứt vỡ do hệ số giãn nở không đồng nhất.

Giải pháp coatings đa lớp (multilayer coatings) kết hợp oxit và nitride (như Al₂O₃/NiCoCrAlY) đã cho hiệu quả bảo vệ cao, ngăn ngừa spallation và cải thiện tuổi bền. Composite lai polymer-khoáng chất cũng được phát triển để giảm trọng lượng và tăng khả năng chống sốc nhiệt.

Xu hướng nghiên cứu và phát triển tương lai

Hợp chất gốm kim loại (cermets) kết hợp ưu điểm dẫn nhiệt của kim loại và tính ổn định nhiệt của gốm được xem là thế hệ vật liệu tiếp theo. Sử dụng phương pháp PVD/CVD để tạo lớp cermet mỏng trên bề mặt chi tiết giúp tăng tính bảo vệ và giảm độ mài mòn.

Công nghệ in 3D tuyển chọn (Selective Laser Melting – SLM, Direct Energy Deposition – DED) cho phép in chi tiết chịu nhiệt phức tạp, tối ưu khối lượng và tổ chức cấu trúc xốp vi mô. Điều này mở ra khả năng tùy biến thiết kế hình học cho các chi tiết siêu bền nhiệt.

  • Vật liệu thông minh phản ứng nhiệt độ: thermochromic ceramics thay đổi tính chất quang học theo nhiệt độ.
  • Vật liệu tự phục hồi (self-healing): nhúng hạt tiền thân oxide vào gốm, tự tạo oxide khi xuất hiện vết nứt.
  • Ứng dụng AI trong thiết kế vật liệu: thuật toán học máy dự đoán pha ổn định và tính chất nhiệt dựa trên cơ sở dữ liệu lớn.

Câu hỏi thường gặp

Vật liệu chịu lửa được phân loại theo tính chất hóa học như thế nào?

Gồm vật liệu chịu lửa axit (chứa nhiều silica SiO2), bazơ (chứa magnesite MgO, vôi CaO) và trung tính (chứa alumina Al2O3, chromite hoặc carbon).

Cơ chế sốc nhiệt (thermal shock) làm phá hủy vật liệu chịu nhiệt như thế nào?

Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột tạo ra độ chênh nhiệt và ứng suất giãn nở nhiệt cục bộ vượt quá giới hạn bền kéo của vật liệu, sinh ra vết nứt và bong tróc bề mặt.

Vật liệu gốm chịu nhiệt siêu cao (UHTC) có đặc tính gì?

Là các hợp chất boride, carbide và nitride của kim loại chuyển tiếp (như ZrB2, HfC) có nhiệt độ nóng chảy vượt trên 3000 độ C dùng cho mũi tàu vũ trụ siêu thanh.

Các nghiên cứu khoa học về “vật liệu chịu nhiệt”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Mô hình hóa sự kết tụ hạt nano trong phương pháp ly tâm để đánh giá vật liệu biến tính chức năng chịu nhiệt

    Dịch bởi AIModeling nanoparticle agglomeration in the centrifugal method to evaluate heat-resistant functionally graded materials

    Kyoko Kameya và cộng sự2023

    AI tóm tắt

    Mô phỏng đa vật lý kết hợp Monte Carlo động học (KMC) và phần tử hữu hạn (FEM) khảo sát vật liệu chức năng biến tính (FGM) hạt nano đồng trong nền epoxy. Độ dẫn nhiệt vật liệu phụ thuộc chủ yếu vào số Peclet điều khiển kết tụ hạt nano, với hạt elip cho độ dẫn nhiệt cao hơn hạt tròn. Tác giả ghi nhận mô hình là công cụ tối ưu hóa chế tạo vật liệu chịu nhiệt biến tính.

  • Improving the Properties of Plasma Heat-Resistant Coatings by Means of Spraying Materials That React with Exothermic Effects

    V. M. Gusev và cộng sự2022Inorganic Materials: Applied Research

    AI tóm tắt

    Khảo sát nâng cao độ bám dính của lớp phủ chịu nhiệt plasma được thực hiện trên hệ Al–Ni/ZrO2 và bột ZrO2 bọc nhôm tỷ lệ 20–80% trọng lượng. Phân tích nhiệt vi sai ghi nhận hiệu ứng tỏa nhiệt khi oxy hóa nhôm ở 360 °C và phản ứng khử oxy ở 920 °C. Nhóm tác giả kết luận lớp phủ bột ZrO2 bọc nhôm đạt độ bền chu kỳ nhiệt tối ưu, bảo vệ hiệu quả vật liệu chịu nhiệt bề mặt chi tiết.

  • Chuyển pha của vật liệu năng lượng cao chịu nhiệt BDNAPM được nghiên cứu bằng quang phổ Raman và nhiễu xạ tia X

    Dịch bởi AIPhase transformation of heat-resistant energetic material BDNAPM studied by Raman spectroscopy and X-ray diffraction

    Rajitha Rajan và cộng sự2022Journal of Materials Science

    AI tóm tắt

    Chuyển pha áp suất cao của vật liệu năng lượng chịu nhiệt BDNAPM được nghiên cứu qua quang phổ Raman và nhiễu xạ tia X (XRD). Dữ liệu thực nghiệm cho thấy cấu trúc trực thoi chuyển sang pha đơn nghiêng nhóm P21/n tại 3,3 GPa kèm giảm 13% thể tích ô mạng. Công trình cung cấp chứng cứ quan trọng về độ bền trơ nhiệt và tính ổn định phân tử của vật liệu chịu nhiệt năng lượng cao.

  • Nghiên cứu về các vật liệu đàn hồi chống cháy và chịu nhiệt chứa các cấu trúc có hoạt tính chức năng

    Dịch bởi AIA Study of Elastomeric Fire- and Heat-Resistant Materials Containing Functionally Active Structures

    V. F. Kablov và cộng sự2021Polymer Science, Series D

    AI tóm tắt

    Ảnh hưởng của vi cầu aluminosilicate, vi sợi cacbon và oligomer phospho hữu cơ được kiểm tra trên vật liệu đàn hồi nền cao su EPDM. Tương tác đồng vận giúp thúc đẩy quá trình than hóa, kéo dài thời gian nung nóng bề mặt thêm 8–17% và giảm tốc độ cháy thẳng 6–17%. Tác giả kết luận vi cầu khoáng đóng vai trò bù trừ hiệu quả độ dẫn nhiệt cho vật liệu chịu nhiệt đàn hồi.

  • Nghiên cứu về ứng dụng của kyanite trong vật liệu chịu nhiệt dẻo

    Dịch bởi AIResearch on application of kyanite in plastic refractory

    Wei Zhang và cộng sự2013

    AI tóm tắt

    Đánh giá ảnh hưởng của phụ gia kyanite được tiến hành trên vật liệu chịu lửa dẻo gốc đất sét nung sau xử lý ở 1000–1500 °C trong 3 giờ. Việc phối trộn kyanite giúp giảm co ngót nhiệt và tăng khả năng chống sốc nhiệt tối ưu khi đạt hàm lượng 10% trọng lượng. Tác giả đề xuất tỷ lệ 10% là giới hạn tối ưu duy trì độ ổn định cho vật liệu chịu nhiệt dẻo.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Về khả năng chống sốc nhiệt và tính chất cơ học của các UHTCMC đơn hướng mới cho môi trường cực đoan

    Dịch bởi AIOn the thermal shock resistance and mechanical properties of novel unidirectional UHTCMCs for extreme environments

    Luca Zoli và cộng sựScientific Reports91 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm cơ tính khảo sát composite gốm chịu nhiệt cực cao (UHTCMC) sợi đơn hướng nền ZrB2 có độ xốp dưới 10%. Khi gia nhiệt lên 1500 °C, độ bền uốn của vật liệu chịu nhiệt tăng từ 360 lên 550 MPa không bị giòn, mức giảm độ bền ở 1400 °C chỉ là 16%. Tác giả nhận định đây là giải pháp bảo vệ nhiệt tiềm năng cho môi trường hàng không vũ trụ.

  • Vật liệu chịu nhiệt có gradient chức năng được tổng hợp bằng phản ứng cháy

    Dịch bởi AICombustion-synthesized functionally gradient refractory materials

    Scott E. Niedzialek và cộng sự1993Journal of Materials Research25 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phương pháp tổng hợp nhiệt độ cao tự lan truyền (SHS) một bước được ứng dụng chế tạo vật liệu chịu lửa chức năng biến tính (FGM) hệ TiC/NiAl và TiC/Ni3Al. Kiểm soát tốt nhiệt độ phản ứng, áp suất và cỡ hạt bột giúp triệt tiêu vết nứt vĩ mô và giảm thiểu độ xốp dư. Tác giả kết luận quy trình SHS cho phép chế tạo vật liệu chịu nhiệt biến tính chất lượng cao với chi phí cạnh tranh.

  • NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ ÉP ĐÁY CHO ĐỘNG CƠ CHỊU NHIỆT ĐƯỢC LÀM TỪ VẬT LIỆU COMPSITE CỐT VẢI CACBON/NỀN PHENOLIC

    TRẦN THỊ THANH VÂN2025Tạp chí Khoa học Công nghệ Hàng hải

    AI tóm tắt

    Quy trình ép nóng chế tạo đáy bảo vệ nhiệt động cơ đẩy nhiên liệu rắn được khảo sát trên composite vải cacbon nền nhựa phenolic. Chế độ công nghệ tối ưu xác lập gồm nhiệt độ ép 160 °C, áp lực nén 25 MPa và thời gian ép 30 phút theo quá trình tạo gel của nhựa. Công trình hoàn thiện quy trình công nghệ nhằm nâng cao độ bền xói mòn cho vật liệu chịu nhiệt đáy động cơ.

  • NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ ÉP ĐÁY CHO ĐỘNG CƠ CHỊU NHIỆT ĐƯỢC LÀM TỪ VẬT LIỆU COMPSITE CỐT VẢI CACBON/NỀN PHENOLIC

    VÂN TRẦN THỊ THANH2025Tạp chí Khoa học Công nghệ Hàng hải

    AI tóm tắt

    Chế tạo thực nghiệm đáy động cơ tên lửa nhiên liệu rắn làm việc dưới áp suất cao sử dụng composite vải cacbon nền nhựa phenolic. Thực nghiệm ép nóng xác lập bộ thông số chuẩn với nhiệt độ 160 °C, áp lực ép 25 MPa và thời gian giữ nhiệt 30 phút. Tác giả đề xuất quy trình này nhằm hạn chế khuyết tật và duy trì khả năng bảo vệ của vật liệu chịu nhiệt trong môi trường khắc nghiệt.

  • Tính Chất của Nhựa Tăng Cường Sợi Carbon Sản Xuất Bằng Công Nghệ Hàn

    Dịch bởi AIProperties of Carbon Fiber Reinforced Plastics Produced by a Soldering Technology

    T. D. Tarabrina và cộng sự2023Pleiades Publishing Ltd

    AI tóm tắt

    Khảo sát thực nghiệm nghiên cứu composite vô cơ gia cường băng cacbon phủ đồng dày 100 nm bằng phun magnetron và hàn trước ngâm tẩm. Kỹ thuật hàn liên kết giúp tăng 70% độ bền cắt giữa các lớp, mang lại cho vật liệu chịu nhiệt độ ổn định vượt quá 1000 °C. Tác giả kết luận cấu trúc này là vật liệu kết cấu triển vọng trong môi trường nhiệt độ cao.

Nổi bật tại Việt Nam

Tài liệu tham khảo

  1. Koci (2022). EFFECT OF HIGH-TEMPERATURE INERT GAS ATMOSPHERE ON THE THERMAL STABILITY OF ADVANCED REFRACTORY MATERIALS. Ceramics - Silikaty. doi:10.13168/cs.2022.0017 DOI: 10.13168/cs.2022.0017
  2. Beall (1971). Refractory Glass–Ceramics. Refractory Materials Refractory Glasses, Glass—Ceramics, and Ceramics - High Temperature Oxides, Part IV. doi:10.1016/b978-0-12-053304-6.50010-2 DOI: 10.1016/b978-0-12-053304-6.50010-2
  3. Adams (1971). Slip-Cast Ceramics. Refractory Materials Refractory Glasses, Glass—Ceramics, and Ceramics - High Temperature Oxides, Part IV. doi:10.1016/b978-0-12-053304-6.50015-1 DOI: 10.1016/b978-0-12-053304-6.50015-1