Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Ung thư trực tràng thấp là gì? Các công bố khoa học về Ung thư trực tràng thấp

Tiếng AnhLow rectal cancer

Ung thư trực tràng thấp là khối u biểu mô ác tính của trực tràng có bờ dưới tổn thương nằm trong phạm vi 5 cm tính từ rìa hậu môn hoặc dưới cơ nâng hậu môn theo đánh giá nội soi và cộng hưởng từ.

279 lượt xem Cập nhật 10/9/2026

Ung thư trực tràng thấp (low rectal cancer) là bệnh lý ác tính khởi phát từ lớp biểu mô niêm mạc của đoạn trực tràng dưới, được định nghĩa trên giải phẫu lâm sàng là các khối u có bờ dưới nằm cách rìa hậu môn ≤ 5 cm hoặc nằm dưới bờ trên của phức hợp cơ nâng hậu môn. Do vị trí nằm sâu trong tiểu khung chật hẹp và tiếp giáp trực tiếp với hệ thống cơ thắt hậu môn, việc điều trị đặt ra thách thức lớn giữa mục tiêu triệt căn ung thư học và mục tiêu bảo tồn chức năng cơ thắt hậu môn tự nhiên của người bệnh.

Đánh giá chẩn đoán và vai trò của Chụp cộng hưởng từ (MRI) độ phân giải cao

Chụp MRI tiểu khung độ phân giải cao có đối từ là tiêu chuẩn vàng bắt buộc trước điều trị để phân tầng nguy cơ ung thư trực tràng thấp:

  • Diện cắt chu vi (Circumferential Resection Margin - CRM): Đo khoảng cách ngắn nhất từ khối u hoặc hạch ác tính đến lớp mạc mạc treo trực tràng (mesorectal fascia - MRF). CRM được coi là bị đe dọa hoặc dương tính khi khoảng cách này ≤ 1 mm, đòi hỏi bắt buộc phải điều trị tân bổ trợ để hạ giai đoạn.
  • Xâm lấn mạch máu ngoài thành (Extramural Vascular Invasion - EMVI): Phát hiện tình trạng tế bào ung thư xâm nhập vào các tĩnh mạch lớn ngoài thành trực tràng, là yếu tố tiên lượng nguy cơ di căn xa rất cao.
  • Mối liên quan với phức hợp cơ thắt: Xác định chính xác khối u đã xâm lấn qua lớp cơ vòng trong vào khoang gian cơ thắt, cơ thắt ngoài hay cơ nâng hậu môn để lựa chọn phẫu thuật bảo tồn hay cắt bỏ hậu môn.

Chiến lược điều trị đa mô thức: Tân bổ trợ toàn diện (Total Neoadjuvant Therapy - TNT)

Phác đồ can thiệp hiện đại đã chuyển dịch mạnh mẽ sang tiếp cận đa chuyên khoa kết hợp hóa-xạ trị trước phẫu thuật:

Phương pháp điều trị Chi tiết can thiệp Mục tiêu lâm sàng
Hóa-xạ trị đồng thời dài ngày (LCRT) Xạ trị 50 - 50.4 Gy (25-28 phân liều) kết hợp hóa chất chứa fluoropyrimidine (capecitabine) Thu nhỏ kích thước u nguyên phát, hạ giai đoạn TNM và tăng tỷ lệ phẫu thuật bảo tồn cơ thắt
Tân bổ trợ toàn diện (TNT) Phối hợp đầy đủ hóa trị phác đồ CAPOX/mFOLFOX6 trước hoặc sau khóa xạ trị Tiêu diệt sớm các ổ vi di căn xa, nâng cao tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn trên lâm sàng (cCR)
Chiến lược 'Theo dõi và Chờ đợi' (Watch and Wait) Chỉ định cho bệnh nhân đạt đáp ứng hoàn toàn trên lâm sàng (cCR) sau TNT, không cần mổ ngay Bảo tồn hoàn toàn trực tràng và hậu môn nguyên vẹn, theo dõi sát qua nội soi và MRI mỗi 3-6 tháng

Các kỹ thuật ngoại khoa tiên tiến bảo tồn cơ thắt

Khi bệnh nhân không đạt cCR hoặc có chỉ định phẫu thuật triệt để, phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (Total Mesorectal Excision - TME) là nguyên tắc bắt buộc:

  • Cắt trực tràng qua ngả bụng - tầng sinh môn (Abdominoperineal Resection - APR / Phẫu thuật Miles): Cắt bỏ toàn bộ trực tràng, mạc treo trực tràng và phức hợp cơ thắt hậu môn, tạo hậu môn nhân tạo vĩnh viễn ở hố chậu trái; chỉ định khi u đã xâm lấn sâu vào cơ thắt ngoài hoặc cơ nâng hậu môn.
  • Cắt gian cơ thắt (Intersphincteric Resection - ISR): Phẫu thuật bóc tách cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ cơ thắt trong nhưng bảo tồn cơ thắt ngoài, sau đó nối đại tràng với ống hậu môn (coloanal anastomosis) giúp người bệnh tránh được hậu môn nhân tạo suốt đời.
  • Cắt mạc treo trực tràng qua ngả hậu môn (TaTME): Kỹ thuật kết hợp hai kíp mổ (ngả bụng nội soi và ngả hậu môn) giúp tiếp cận dễ dàng và chính xác đáy chậu hẹp, bảo đảm bờ cắt dưới và CRM an toàn.

Câu hỏi thường gặp

Diện cắt chu vi (CRM) có ý nghĩa sống còn như thế nào trong tiên lượng ung thư trực tràng thấp?

CRM dương tính (tế bào u cách diện cắt mạc treo trực tràng <= 1 mm) làm tăng gấp 3 đến 4 lần nguy cơ tái phát tại chỗ vùng tiểu khung và giảm đáng kể tỷ lệ sống sót toàn bộ sau 5 năm của bệnh nhân.

Chiến lược 'Theo dõi và Chờ đợi' (Watch and Wait) được áp dụng cho nhóm bệnh nhân nào?

Chiến lược này chỉ được áp dụng cho các bệnh nhân đạt đáp ứng hoàn toàn trên lâm sàng (clinical Complete Response - cCR) sau liệu pháp hóa-xạ trị tân bổ trợ, nghĩa là không còn thấy khối u trên nội soi, không sờ thấy khối và không phát hiện hạch bất thường trên phim chụp MRI độ phân giải cao.

Hội chứng sau cắt trực tràng thấp (Low Anterior Resection Syndrome - LARS) là gì?

LARS là hội chứng rối loạn chức năng đại tiện thường gặp sau phẫu thuật bảo tồn cơ thắt, biểu hiện bởi tình trạng đại tiện nhiều lần trong ngày, mót rặn không tự chủ, són phân và khó kiểm soát hơi do giảm dung tích bóng trực tràng và tổn thương các nhánh thần kinh tự chủ tiểu khung.

Tài liệu tham khảo

  1. Yang, Zhang, Yang et al. (2021). Clinical Efficacy Analysis and Long-Term Follow-Up Outcomes of Robotic Versus Laparoscopic Sphincter-Preserving Surgery in Total Mesorectal Excision for Low Rectal Cancer: A Retrospective Cohort Study. Research Square Platform LLC. DOI: 10.21203/rs.3.rs-1070445/v1
  2. Eberlein (2006). Preoperative Chemoradiotherapy and Total Mesorectal Excision Surgery for Locally Advanced Rectal Cancer: Correlation With Rectal Cancer Regression Grade. Yearbook of Surgery. DOI: 10.1016/s0090-3671(08)70553-6
  3. Aliyev, Piozzi, Huseynov et al. (2022). Robotic Male and Laparoscopic Female Sphincter-Preserving Total Mesorectal Excision of Mid-Low Rectal Cancer Share Similar Specimen Quality, Complication Rates and Long-Term Oncological Outcomes. Research Square Platform LLC. DOI: 10.21203/rs.3.rs-2078527/v1