Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Ung thư hạ họng thanh quản là gì? Khái niệm và ứng dụng

Tiếng AnhHypopharyngeal and laryngeal cancer

Ung thư hạ họng thanh quản (hypopharyngeal and laryngeal cancer) là khối u biểu mô ác tính phát sinh từ niêm mạc thanh quản hoặc các vùng của hạ họng (như xoang lê, thành sau họng), phần lớn là ung thư biểu mô vảy liên quan đến hút thuốc lá và uống rượu kéo dài.

327 lượt xem Cập nhật 5/9/2026

Ung thư hạ họng thanh quản (Hypopharyngeal and laryngeal cancer) là nhóm bệnh lý ác tính biểu mô (chủ yếu là ung thư biểu mô tế bào vảy - SCC) phát sinh từ niêm mạc vùng thanh quản hoặc hạ họng (xoang lê, thành sau hạ họng, vùng sau sụn nhẫn), có liên quan chặt chẽ với thói quen hút thuốc lá và lạm dụng rượu bia mạn tính.

Giải phẫu định khu và đặc điểm dẫn lưu bạch huyết

Vùng giải phẫu hạ họng và thanh quản là một ngã tư đường thở - đường ăn phức tạp của cơ thể, nằm từ bờ trên xương móng xuống đến bờ dưới sụn nhẫn (ngang mức đốt sống cổ C6):

  • Thanh quản (Larynx): Được phân chia thành ba tầng giải phẫu riêng biệt:
    • Tầng thượng thanh môn (Supraglottis): Gồm nắp thanh môn (mặt thanh môn và mặt lưỡi), các nếp phễu - nắp, các sụn phễu và các dây thanh giả (băng thanh thất). Tầng này có mạng lưới mạch bạch huyết rất phong phú đổ vào các nhóm hạch cổ trên và giữa (nhóm II, III), do đó tỷ lệ di căn hạch cổ rất cao ngay từ giai đoạn sớm.
    • Tầng thanh môn (Glottis): Gồm hai dây thanh thật và mép trước (anterior commissure). Dây thanh thật gần như hoàn toàn không có mạng lưới mao mạch bạch huyết (vùng vô mạch bạch huyết), do đó ung thư dây thanh đơn thuần giai đoạn sớm có tỷ lệ di căn hạch cổ cực thấp (< 1-2%) và tiên lượng chữa khỏi rất cao nếu phát hiện sớm khi còn khàn tiếng đơn độc.
    • Tầng hạ thanh môn (Subglottis): Nằm từ bờ dưới dây thanh thật đến bờ dưới sụn nhẫn, dẫn lưu bạch huyết vào hạch trước khí quản (hạch Delphian) và hạch trung thất trên.
  • Hạ họng (Hypopharynx): Bao quanh mặt sau và hai bên thanh quản, chia thành ba phân vùng:
    • Xoang lê (Pyriform sinus): Chiếm khoảng 70% tổng số ca ung thư hạ họng, nằm ở hai bên sụn giáp.
    • Thành sau hạ họng (Posterior pharyngeal wall): Chiếm khoảng 20-25%.
    • Vùng sau sụn nhẫn (Postcricoid area): Nằm sau mặt sau sụn nhẫn, thường gặp ở phụ nữ có hội chứng Plummer-Vinson. Hạ họng có mạng lưới bạch huyết dày đặc, ung thư thường tiến triển âm thầm và hơn 70% bệnh nhân đã có di căn hạch cổ cùng bên hoặc hai bên tại thời điểm phát hiện bệnh.

Dịch tễ học và các yếu tố sinh bệnh học phân tử

Ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous Cell Carcinoma - SCC) chiếm trên 95% các khối u ác tính vùng thanh quản và hạ họng. Bệnh xuất hiện chủ yếu ở nam giới trong độ tuổi từ 50 đến 70, mặc dù tỷ lệ mắc ở nữ giới đang có xu hướng tăng dần do sự gia tăng tỷ lệ hút thuốc lá ở phụ nữ.

Các yếu tố nguy cơ căn nguyên hàng đầu bao gồm:

  1. Thuốc lá và rượu bia: Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ độc lập quan trọng nhất. Các hydrocarbon thơm đa vòng (PAHs) và nitrosamine trong khói thuốc gây đột biến gen ức chế khối u TP53 và gen điều hòa chu kỳ tế bào CDKN2A (p16). Khi phối hợp cùng rượu bia, ethanol đóng vai trò như một dung môi hòa tan và tăng tính thấm của niêm mạc với các chất sinh ung thư, tạo hiệu ứng hiệp đồng nhân cấp số nhân nguy cơ mắc bệnh lên gấp 30-100 lần.
  2. Nhiễm virus sinh u HPV (Human Papillomavirus): Chủng HPV-16 có liên quan đến một tỷ lệ nhỏ ung thư biểu mô thanh quản, mang lại kiểu hình lâm sàng đáp ứng nhạy cảm hơn với hóa xạ trị so với ung thư liên quan đến thuốc lá và rượu.
  3. Phơi nhiễm nghề nghiệp và trào ngược dạ dày thực quản (LPR): Hít phải bụi amiăng, hơi mùn cưa, acid sulfuric, và tình trạng trào ngược acid - pepsin dịch vị mạn tính lên thanh quản gây kích ứng viêm biểu mô kéo dài.
Đặc điểm so sánh Ung thư thanh môn (Glottic Cancer) Ung thư xoang lê / Hạ họng (Pyriform Sinus)
Triệu chứng khởi đầu Khàn tiếng sớm, liên tục, tăng dần Nuốt vướng, nuốt nghẹn, đau lan lên tai cùng bên
Dẫn lưu bạch huyết Rất thưa thớt, gần như vô mạch bạch huyết Rất phong phú, mạng lưới vi mạch dày đặc
Tỷ lệ di căn hạch khi chẩn đoán Thấp (< 2% ở giai đoạn T1) Rất cao (> 60 – 75% có hạch cổ lâm sàng)
Giai đoạn phát hiện thường gặp Sớm (Giai đoạn I – II chiếm đa số) Muộn (Giai đoạn III – IV chiếm > 70%)
Tiên lượng sống 5 năm 80 – 90% (giai đoạn sớm) 30 – 45% (do phát hiện muộn và tái phát xa)

Triệu chứng lâm sàng và quy trình chẩn đoán giai đoạn

Biểu hiện lâm sàng của bệnh phụ thuộc chặt chẽ vào vị trí xuất phát của khối u:

  • Khàn tiếng kéo dài trên 3 tuần: Là dấu hiệu báo động đỏ quan trọng nhất của ung thư thanh môn. Mọi bệnh nhân trên 40 tuổi có tiền sử hút thuốc lá bị khàn tiếng kéo dài bắt buộc phải được nội soi thanh quản kiểm tra.
  • Nuốt vướng, nuốt đau và đau nhói lan lên tai: Dấu hiệu kinh điển của ung thư hạ họng xoang lê. Cảm giác đau nhói lên tai (Otalgia phản xạ) do khối u kích thích nhánh cảm giác của dây thần kinh phế vị (dây X - nhánh Arnold) hoặc dây thần kinh thiệt hầu (dây IX - nhánh Jacobson).
  • Khó thở và thở rít thanh quản (Stridor): Xuất hiện khi khối u phát triển lớn làm hẹp khẩu kính lòng thanh môn hoặc xâm lấn làm liệt dây thanh hai bên.
  • Khối hạch vùng cổ: Thường là hạch nhóm II hoặc nhóm III rắn chắc, không đau, cố định vào cơ ức đòn chũm, đôi khi là lý do duy nhất khiến bệnh nhân ung thư hạ họng đi khám.

Tiêu chuẩn vàng chẩn đoán là nội soi thanh quản hạ họng bằng ống soi mềm có chế độ ánh sáng dải tần hẹp (NBI). Chế độ NBI sử dụng ánh sáng xanh lục và xanh lam lọc chuyên biệt giúp làm nổi bật các búi mạch máu tân sinh xoắn vặn bất thường đặc trưng của tế bào ung thư biểu mô vảy bề mặt. Sau đó, tiến hành sinh thiết lấy bệnh phẩm dưới gây tê hoặc gây mê nội soi để xác định mô bệnh học.

Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) vùng cổ có tiêm thuốc cản quang được chỉ định để đánh giá độ sâu xâm lấn khối u, sự phá hủy sụn giáp, sụn nhẫn, xâm lấn khoảng trước nắp thanh môn (pre-epiglottic space) hoặc khoảng cạnh thanh môn (paraglottic space), và phát hiện hạch di căn hoại tử trung tâm. Chụp PET/CT toàn thân giúp phát hiện di căn xa vào phổi, gan hoặc xương.

Chiến lược điều trị đa mô thức và bảo tồn chức năng thanh quản

Mục tiêu điều trị ung thư hạ họng thanh quản là tối ưu hóa tỷ lệ sống còn đồng thời nỗ lực bảo tồn tối đa các chức năng sinh lý cốt lõi của thanh quản gồm phát âm (giọng nói), thở tự nhiên qua đường mũi và nuốt an toàn không bị sặc:

Giai đoạn sớm (T1, T2 không có hạch di căn N0)

Điều trị bằng đơn mô thức mang lại tỷ lệ kiểm soát tại chỗ trên 90%:

  • Phẫu thuật vi phẫu nội soi bằng laser CO2 qua đường miệng (TOLMS): Bác sĩ sử dụng kính hiển vi phẫu thuật và tia laser CO2 để bốc bay hoặc cắt bỏ trọn khối u với bờ an toàn mô bệnh học lành lặn. Ưu điểm vượt trội là không cần mở khí quản, thời gian nằm viện ngắn và bảo tồn giọng nói tốt.
  • Xạ trị đơn thuần: Liệu pháp xạ trị điều biến liều (IMRT) liều 66-70 Gy cho kết quả kiểm soát u tương đương phẫu thuật laser và cho chất lượng giọng nói sau điều trị rất tự nhiên.

Giai đoạn tiến triển tại chỗ (T3, T4a hoặc có di căn hạch cổ N1-N3)

Đòi hỏi chiến lược đa mô thức phức hợp được thảo luận kỹ lưỡng qua hội đồng u (Tumor Board):

  1. Hóa xạ trị đồng thời (Concurrent Chemoradiotherapy - CCRT): Là phác đồ bảo tồn thanh quản tiêu chuẩn. Bệnh nhân được xạ trị IMRT kết hợp truyền hóa chất Cisplatin liều cao (100 mg/m2 mỗi 3 tuần) hoặc chia nhỏ hàng tuần. Đây là phác đồ ưu tiên cho các khối u còn khả năng hồi phục chức năng thanh quản.
  2. Hóa trị cảm ứng (Induction Chemotherapy - TPF): Phác đồ ba thuốc gồm Docetaxel, Cisplatin và 5-Fluorouracil (5-FU) trong 2-3 chu kỳ để làm co nhỏ thể tích u và tiêu diệt các vi di căn xa, sau đó đánh giá đáp ứng để tiếp tục hóa xạ trị hoặc chuyển mổ.
  3. Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần (Total Laryngectomy) kết hợp nạo vét hạch cổ: Chỉ định bắt buộc khi khối u T4a xâm lấn phá hủy hoàn toàn sụn giáp ra ngoài mô mềm vùng cổ, hoặc khi thanh quản đã bị mất chức năng hoàn toàn (liệt cố định dây thanh, sặc phổi mạn tính), hoặc cứu vớt sau khi hóa xạ trị thất bại. Sau phẫu thuật, khí quản được đưa ra da vĩnh viễn (mở khí quản vĩnh viễn), thực quản được tái tạo bằng vạt cơ ngực lớn hoặc vạt tự do đùi trước ngoài (ALT).
  4. Phục hồi giọng nói sau cắt thanh quản: Bệnh nhân được phục hồi chức năng phát âm bằng van khí - thực quản (như van Provox), sử dụng thanh quản điện tử (electrolarynx) hoặc tập nói giọng thực quản để tái hòa nhập cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

Triệu chứng báo động sớm nhất của ung thư thanh quản là gì?

Khàn tiếng kéo dài trên 3 tuần không đáp ứng với điều trị nội khoa thông thường ở người có tiền sử hút thuốc lá hoặc uống rượu.

Tại sao ung thư hạ họng thường được phát hiện ở giai đoạn muộn hơn ung thư thanh quản?

Vì vùng hạ họng rộng và triệu chứng ban đầu như nuốt vướng, nuốt đau mơ hồ thường bị bỏ qua cho đến khi khối u đã lớn hoặc di căn hạch cổ.

Chiến lược bảo tồn thanh quản trong điều trị giai đoạn tiến triển cục bộ là gì?

Hóa xạ trị đồng thời (chemoradiotherapy) hoặc hóa chất dẫn đầu sau đó xạ trị giúp loại bỏ khối u mà không cần phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ thanh quản.

Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute (2020). Hypopharyngeal Squamous Cell Carcinoma. Definitions. doi:10.32388/fxgb6q DOI: 10.32388/fxgb6q
  2. National Cancer Institute (2020). Refractory Hypopharyngeal Squamous Cell Carcinoma. Definitions. doi:10.32388/r33q5x DOI: 10.32388/r33q5x
  3. National Cancer Institute (2020). Advanced Hypopharyngeal Squamous Cell Carcinoma. Definitions. doi:10.32388/z8u3ry DOI: 10.32388/z8u3ry