Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Ung thư đại trực tràng là gì? Giai đoạn TNM và điều trị

Tiếng Anhcolorectal cancer

Tên gọi kháccolorectal cancerCRCung thư ruột giàung thư kết trực tràngcarcinoma đại trực tràng

Ung thư đại trực tràng là khối u ác tính phát sinh từ lớp biểu mô niêm mạc của kết tràng hoặc trực tràng, khởi nguồn chủ yếu từ các polyp tuyến tiến triển qua chuỗi đột biến gen tích lũy trong nhiều năm.

367 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

Ung thư đại trực tràng (colorectal cancer) là khối u ác tính phát sinh từ lớp biểu mô niêm mạc của kết tràng hoặc trực tràng, khởi nguồn chủ yếu từ các polyp tuyến tiến triển qua chuỗi đột biến gen tích lũy trong nhiều năm.

1. Dịch tễ học và các con đường sinh học phân tử sinh ung thư

Ung thư đại trực tràng (Colorectal Cancer - CRC) đứng hàng thứ ba về tỷ lệ mắc mới và đứng hàng thứ hai về tỷ lệ tử vong do ung thư trên thế giới theo số liệu của GLOBOCAN. Về mặt sinh học ung thư hiện đại, sự hình thành khối u đại trực tràng được thúc đẩy bởi ba con đường cơ chế phân tử chính:

  • Con đường bất ổn định nhiễm sắc thể (Chromosomal Instability - CIN): Chiếm khoảng tám mươi lăm phần trăm các trường hợp ung thư đại trực tràng tự phát. Tiến trình này tuân theo mô hình chuỗi đột biến Vogelstein: đột biến bất hoạt gen đè nén khối u APC khởi phát hình thành polyp tuyến sớm, tiếp theo là đột biến hoạt hóa gen tiền ung thư KRAS kích thích polyp phát triển thành u tuyến tiến triển, và cuối cùng là đột biến gen TP53 cùng mất đoạn nhiễm sắc thể 18q dẫn đến chuyển dạng ác tính xâm lấn.
  • Con đường bất ổn định vi vệ tinh (Microsatellite Instability - MSI): Chiếm khoảng mười lăm phần trăm, gây ra do sự suy giảm chức năng của hệ thống sửa chữa bắt cặp sai ADN (Mismatch Repair - MMR gồm các gen MLH1, MSH2, MSH6, PMS2). Con đường này đặc trưng cho hội chứng Lynch di truyền (HNPCC) hoặc sự methyl hóa vùng khởi động gen MLH1 trong ung thư lẻ tẻ. Khối u có MSI mức độ cao (MSI-H) thường đáp ứng rất tốt với các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch.
  • Con đường methyl hóa đảo CpG (CpG Island Methylator Phenotype - CIMP): Gây bất hoạt biểu sinh hàng loạt gen ức chế khối u thông qua quá trình tăng methyl hóa ADN, thường đi kèm với đột biến gen BRAF V600E và có nguồn gốc từ các polyp răng cưa (sessile serrated polyps).

2. Bảng phân chia giai đoạn giải phẫu bệnh TNM (AJCC)

Hệ thống phân loại TNM của Ủy ban Liên hợp về Ung thư Hoa Kỳ (AJCC) là tiêu chuẩn quốc tế quyết định tiên lượng sống còn và phác đồ điều trị:

Giai đoạn TNM Mức độ xâm lấn khối u (T) Di căn hạch vùng (N) Di căn xa (M) Tỷ lệ sống 5 năm
Giai đoạn 0 Tis (Ung thư biểu mô tại chỗ, chưa xuyên màng đáy) N0 (Chưa di căn hạch) M0 (Chưa di căn xa) Trên 95%
Giai đoạn I T1-T2 (Khối u xâm lấn lớp dưới niêm mạc hoặc lớp cơ) N0 M0 90% - 93%
Giai đoạn II T3-T4 (Khối u xuyên qua lớp cơ vào thanh mạc hoặc tạng lân cận) N0 M0 70% - 85%
Giai đoạn III Bất kỳ độ sâu xâm lấn nào của T (T1 đến T4) N1-N2 (Đã di căn từ 1 đến nhiều hạch vùng) M0 50% - 75%
Giai đoạn IV Bất kỳ T Bất kỳ N M1 (Di căn xa đến gan, phổi hoặc phúc mạc) Dưới 15%

3. Triệu chứng lâm sàng cảnh báo và chiến lược tầm soát sớm

Ở giai đoạn sớm, ung thư đại trực tràng thường diễn tiến âm thầm hoàn toàn không có triệu chứng cảnh báo. Khi khối u tiến triển lớn, các dấu hiệu lâm sàng bắt đầu xuất hiện tùy theo vị trí giải phẫu:

  • Ung thư đại tràng phải: Lòng đại tràng rộng và phân còn ở dạng lỏng nên ít khi gây tắc ruột sớm; triệu chứng điển hình là thiếu máu thiếu sắt mạn tính (mệt mỏi, da xanh xao do mất máu rỉ rả kéo dài) hoặc sờ thấy khối u ở hố chậu phải.
  • Ung thư đại tràng trái và trực tràng: Lòng ruột hẹp và phân đã đóng khuôn nên dễ xuất hiện triệu chứng thay đổi thói quen đại tiện (táo bón xen kẽ tiêu chảy), phân dẹt nhỏ như chiếc bút chì, đại tiện phân lẫn máu tươi bao quanh phân và cảm giác mót rặn không hết phân.

Khuyến cáo y tế toàn cầu hiện nay chỉ định tầm soát định kỳ bắt đầu từ 45 tuổi đối với người có nguy cơ trung bình bằng xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân miễn dịch (FIT) hàng năm hoặc thực hiện nội soi đại trực tràng toàn bộ mỗi mười năm. Việc phát hiện và cắt bỏ sớm các polyp tuyến qua nội soi giúp giảm đến tám mươi phần trăm tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng.

4. Phác đồ điều trị đa mô thức hiện đại

Điều trị ung thư đại trực tràng là sự phối hợp chặt chẽ giữa phẫu thuật, hóa chất, xạ trị và điều trị nhắm trúng đích:

  1. Phẫu thuật triệt căn: Cắt đoạn đại tràng chứa khối u đảm bảo diện cắt an toàn không có tế bào ác tính kết hợp nạo vét tối thiểu mười hai hạch bạch huyết vùng. Với ung thư trực tràng giữa và thấp, kỹ thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (Total Mesorectal Excision - TME) là tiêu chuẩn bắt buộc nhằm giảm tỷ lệ tái phát tại chỗ.
  2. Hóa trị bổ trợ: Chỉ định cho giai đoạn III và một số trường hợp giai đoạn II có yếu tố nguy cơ cao, sử dụng các phác đồ chuẩn chứa oxaliplatin kết hợp fluoropyrimidine như FOLFOX (Oxaliplatin, Leucovorin, 5-Fluorouracil) hoặc CAPOX (Capecitabine, Oxaliplatin).
  3. Liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch cho giai đoạn di căn: Dựa trên xét nghiệm gen khối u (RAS, BRAF, dMMR/MSI-H, HER2): thuốc kháng yếu tố tăng sinh mạch VEGF (bevacizumab), thuốc kháng thụ thể EGFR (cetuximab hoặc panitumumab) chỉ định riêng cho khối u có gen KRAS/NRAS tự nhiên; thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch PD-1 (pembrolizumab, nivolumab) mang lại tỷ lệ đáp ứng ngoạn mục và sống còn lâu dài cho bệnh nhân có MSI-H.

Câu hỏi thường gặp

Ba con đường cơ chế phân tử chính sinh ung thư đại trực tràng là gì?

Bao gồm con đường bất ổn định nhiễm sắc thể (CIN), con đường bất ổn định vi vệ tinh (MSI) và con đường methyl hóa đảo CpG (CIMP).

Các phương pháp tầm soát ung thư đại trực tràng khuyến cáo định kỳ là gì?

Xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân miễn dịch (FIT) thực hiện hàng năm hoặc nội soi toàn bộ khung đại trực tràng định kỳ mỗi mười năm từ tuổi bốn mươi lăm.

Phác đồ hóa trị bổ trợ chuẩn cho ung thư đại tràng giai đoạn ba gồm những thuốc nào?

Sử dụng phác đồ kết hợp chứa oxaliplatin như FOLFOX (Oxaliplatin, Leucovorin, 5-Fluorouracil) hoặc CAPOX (Capecitabine, Oxaliplatin).

Các nghiên cứu khoa học về “Ung thư đại trực tràng”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • KẾT QUẢ PHẪU THUẬT NỘI SOI CẮT ĐOẠN ĐẠI TRỰC TRÀNG LẤY BỆNH PHẨM QUA LỖ TỰ NHIÊN TRONG ĐIỀU TRỊ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG TẠI BỆNH VIỆN UNG BƯỚU NGHỆ AN

    Quách Văn Kiên và cộng sự2026Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Kỹ thuật phẫu thuật nội soi lấy bệnh phẩm qua lỗ tự nhiên hậu môn được triển khai nhằm giảm sang chấn thành bụng. Nghiên cứu mô tả hồi cứu trên 38 bệnh nhân ung thư đại trực tràng ghi nhận thời gian mổ trung bình 139 phút và nằm viện 7,1 ngày. Không ghi nhận trường hợp nào tử vong, rò miệng nối hay apxe phúc mạc sau mổ. Phương pháp là giải pháp can thiệp an toàn đem lại sự phục hồi nhanh cho người bệnh.

  • So sánh đặc điểm lâm sàng và mô bệnh học giữa nhóm không hiện diện nảy chồi u (Bd0) và nhóm nảy chồi u độ thấp (Bd1-4) trong polyp đại - trực tràng ác tính giai đoạn pT1

    Dịch bởi AIComparison of clinical and histopathological features between tumor budding-absent (Bd0) and Low tumor budding (Bd1-4) groups in malignant colorectal polyps at pt1 stage

    Lê Minh Huy và cộng sự2026Journal of 108 - Clinical Medicine and Phamarcy

    AI tóm tắt

    Hiện tượng nảy chồi khối u trên tiêu bản mô bệnh học được khảo sát nhằm đánh giá độ ác tính ở polyp giai đoạn sớm. Nghiên cứu cắt ngang trên 90 trường hợp polyp ung thư đại trực tràng ác tính pT1 ghi nhận 57,8% không có nảy chồi u. Nhóm không có chồi u tương quan với tỷ lệ biệt hóa mô học độ một thuận lợi đạt 84,35%. Vắng mặt nảy chồi tế bào là chỉ dấu tiên lượng tốt hỗ trợ chỉ định cắt hớt qua nội soi.

  • Đặc điểm nồng độ protein HSP110 trong mô và mối liên quan với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng

    Dịch bởi AICharacteristics of HSP110 protein concentration in tissue and its relationship with clinical and paraclinical characteristics in patients with colorectal cancer

    Trần Thị Như Quỳnh và cộng sự2026Journal of 108 - Clinical Medicine and Phamarcy

    AI tóm tắt

    Nồng độ protein sốc nhiệt HSP110 trong mô tổn thương được định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch gắn enzym ELISA. Nghiên cứu cắt ngang trên 110 người bệnh ung thư đại trực tràng và 52 mẫu polyp ghi nhận trung vị HSP110 đạt 14,8 pg/mg mô ác tính. Nam giới có nồng độ protein mô cao hơn nữ giới nhưng không thấy khác biệt theo độ tuổi hay giai đoạn bệnh. Chỉ số sinh học này gợi ý đặc điểm phân tử riêng biệt theo giới tính ở biểu mô ung thư.

  • Nghiên cứu tạo mô hình chuột mang khối u ghép bằng tế bào HT29 Hyper-IL-6

    Nguyễn Như Ngọc và cộng sự2026Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Mô hình động vật mang u ghép dị loài được thiết lập bằng cách tiêm dưới da tế bào dòng HT29 tăng biểu hiện interleukin-6. Thử nghiệm tiền lâm sàng trên chuột nude tạo thành công khối u sờ thấy sau 4 ngày với tốc độ nhân đôi mỗi 3 ngày. Hóa mô miễn dịch cho thấy mô u dương tính với dấu ấn CDX-2 và âm tính với p40. Mô hình cung cấp nền tảng tiền lâm sàng chuẩn phục vụ khảo sát thuốc điều trị ung thư đại trực tràng.

  • ỨC CHẾ TĂNG SINH TẾ BÀO VÀ KHẢ NĂNG TẠO CỤM TRÊN DÒNG UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG CHUYỂN NẠP hyper-IL-6 CỦA PROTEIN TÁI TỔ HỢP sgp130Fc

    Nguyễn Như Ngọc và cộng sự2026Tạp chí Y Dược học Quân sự

    AI tóm tắt

    Protein tái tổ hợp sgp130Fc từ dịch nuôi cấy tế bào chuyển gen được đánh giá khả năng ức chế tín hiệu tiền viêm kích thích u. Thử nghiệm in vitro trên hai dòng tế bào ung thư đại trực tràng HT29 và HCT116 dùng thử nghiệm tím tinh thể. Hoạt chất ức chế rõ rệt khả năng tạo cụm tế bào ác tính ở các dòng chuyển nạp thừa gen cytokine. Chế phẩm thể hiện tiềm năng chống tăng sinh tốt trong điều trị nhắm trúng con đường truyền tin.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Các yếu tố tiên đoán trong ung thư đại trực tràng

    Dịch bởi AIPrognostic Factors in Colorectal Cancer

    Carolyn C. Compton và cộng sự2000Archives of Pathology and Laboratory Medicine1.177 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Hệ thống yếu tố tiên lượng giải phẫu bệnh trong ung thư đại trực tràng được chuẩn hóa bởi Hội Bệnh học Hoa Kỳ. Tổng quan đồng thuận đa chuyên khoa phân loại bằng chứng thành bốn nhóm thực hành lâm sàng. Các yếu tố nhóm một bao gồm mức độ xâm lấn u pT, di căn hạch pN và nồng độ CEA trước mổ. Báo cáo cung cấp khung hướng dẫn thực hành chuẩn mực giúp phân tầng chính xác giai đoạn bệnh.

  • So sánh capecitabine dạng uống với fluorouracil cộng leucovorin tiêm tĩnh mạch như là phương pháp điều trị đầu tiên cho 605 bệnh nhân ung thư đại trực tràng di căn: Kết quả của nghiên cứu ngẫu nhiên giai đoạn III

    Dịch bởi AIComparison of Oral Capecitabine Versus Intravenous Fluorouracil Plus Leucovorin as First-Line Treatment in 605 Patients With Metastatic Colorectal Cancer: Results of a Randomized Phase III Study

    Paulo M. Hoff và cộng sự2001American Society of Clinical Oncology (ASCO)1.120 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thuốc uống capecitabine được so sánh hiệu quả bước một với phác đồ tiêm tĩnh mạch fluorouracil phối hợp leucovorin. Thử nghiệm ngẫu nhiên pha 3 trên 605 bệnh nhân ung thư đại trực tràng di căn ghi nhận tỷ lệ đáp ứng u khách quan đạt 24,8% so với 15,5% ở nhóm tiêm. Thời gian sống thêm trung vị tương đương giữa hai nhóm đạt trên 12,5 tháng. Phác đồ uống thể hiện ưu thế dung nạp vượt trội và giảm đáng kể độc tính hạ bạch cầu.

  • Tác động lâm sàng của các loại tế bào T độc và tế bào T hỗ trợ (Th1, Th2, Treg, Th17) trong bệnh nhân ung thư đại trực tràng

    Dịch bởi AIClinical Impact of Different Classes of Infiltrating T Cytotoxic and Helper Cells (Th1, Th2, Treg, Th17) in Patients with Colorectal Cancer

    Marie Tosolini và cộng sự2011American Association for Cancer Research (AACR)1.041 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Vi môi trường miễn dịch lympho T xâm nhập mô u được phân tích nhằm xác định tiên lượng sống còn cho người bệnh. Nghiên cứu biểu hiện gen trên 125 mẫu mô ung thư đại trực tràng định lượng các phân nhóm Th1, Th2, Treg và Th17 tại u. Biểu hiện cụm gen Th17 cao liên quan tiên lượng xấu, trong khi Th1 dự báo thời gian sống không bệnh kéo dài. Cụm tế bào miễn dịch tạo thành chỉ số sinh học giá trị giúp dự đoán nguy cơ tái phát.

  • Phản công Fas: Sự tiêu diệt tế bào T nhờ Fas của các tế bào ung thư đại trực tràng biểu hiện Fas ligand.

    Dịch bởi AIThe Fas counterattack: Fas-mediated T cell killing by colon cancer cells expressing Fas ligand.

    Joe O’Connell và cộng sự1996Journal of Experimental Medicine882 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tế bào ác tính dòng SW620 và HT29 được khảo sát cơ chế trốn thoát miễn dịch qua phối tử FasL. Thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào ung thư đại trực tràng ghi nhận tế bào u tiêu diệt lympho T Jurkat phụ thuộc thụ thể Fas. Sử dụng đoạn oligonucleotide đối kháng giúp ức chế thụ thể và bảo vệ hoàn toàn tế bào miễn dịch. Cơ chế phản công qua thụ thể tử vong là phương thức then chốt giúp khối u né tránh miễn dịch.

  • Mô hình thăm khám ung thư đại trực tràng ở nam và nữ tại Hoa Kỳ

    Dịch bởi AIPatterns of Colorectal Cancer Screening Uptake among Men and Women in the United States

    Helen I. Meissner và cộng sự2006Cancer Epidemiology Biomarkers and Prevention571 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Chương trình sàng lọc phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư được khảo sát theo giới tính và thời gian. Nghiên cứu dịch tễ học cộng đồng dựa trên khảo sát y tế quốc gia Hoa Kỳ ghi nhận tỷ lệ nội soi đại tràng đạt 32,2% ở nam và 29,8% ở nữ. Nam giới từ 65 tuổi có bảo hiểm y tế đạt tỷ lệ tuân thủ xét nghiệm cao nhất. Chăm sóc sức khỏe thường xuyên là yếu tố quyết định nâng cao tỷ lệ tầm soát ung thư đại trực tràng.

Nổi bật tại Việt Nam

  • TÁC DỤNG PHỤ CỦA HÓA TRỊ Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG LỚN TUỔI TẠI BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ

    Nguyễn Quỳnh Châu và cộng sự2026Tạp chí Y Dược học Cần Thơ

    AI tóm tắt

    Phác đồ hóa trị phối hợp CapeOx được theo dõi độc tính ở người bệnh cao tuổi nhằm tối ưu hóa điều trị cá thể. Nghiên cứu mô tả trên 59 bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên mắc ung thư đại trực tràng ghi nhận tăng men gan AST và ALT chiếm 98,3%. Người bệnh có chỉ số khối cơ thể dưới 23 kg/m2 gặp độc tính gan nhiều hơn rõ rệt. Phần lớn tác dụng phụ ở mức nhẹ, cho thấy khả năng dung nạp tốt của thuốc trên lâm sàng.

  • NGHIÊN CỨU KIỂU BIỂU HIỆN CÁC PROTEIN MMR VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI ĐẶC ĐIỂM MÔ BỆNH HỌC THEO WHO 2019 TRONG UNG THƯ ĐẠI - TRỰC TRÀNG

    Nguyễn Thị Nam Phương và cộng sự2026Tạp chí Y Dược học Cần Thơ

    AI tóm tắt

    Hệ thống protein sửa chữa ghép cặp sai MMR được nhuộm hóa mô miễn dịch để định hướng liệu pháp miễn dịch phù hợp. Khảo sát cắt ngang trên 109 người bệnh ung thư đại trực tràng theo chuẩn WHO ghi nhận tỷ lệ khiếm khuyết protein đạt 25,7%. Dạng tổn thương hay gặp nhất là mất đồng thời cặp protein MLH1 và PMS2 chiếm 46,5%. Sự thiếu hụt biểu hiện protein có mối liên quan mật thiết với vị trí giải phẫu và kích thước u.

Tài liệu tham khảo

  1. Hagir (2022). Colorectal cancer (TNM staging 7th edition). Radiopaedia.org. DOI: 10.53347/rid-99474
  2. Nayak (2011). Revised TNM Staging for Colorectal Cancer: Did We Miss the Golden Opportunity to Do Right By the Staging?. Clinical Colorectal Cancer. DOI: 10.1016/j.clcc.2011.03.016
  3. Protiva (2011). Colorectal Cancer Pathways. Colorectal Cancer Screening. DOI: 10.1007/978-1-60761-398-5_1