Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Tuyệt chủng là gì? Các cuộc đại tuyệt chủng trong lịch sử Trái Đất và khủng hoảng đa dạng sinh học

Tiếng Anhextinction

Tên gọi khácsự tuyệt chủngtuyệt chủng sinh họcbiological extinctionsự biến mất của loài

Tuyệt chủng (extinction) là hiện tượng sinh học kết thúc sự tồn tại của một loài hoặc một taxon sinh vật trên Trái Đất, được xác định tại thời điểm cá thể cuối cùng của loài đó qua đời và mất hoàn toàn khả năng sinh sản di truyền tiếp nối thế hệ.

362 lượt xem Cập nhật 2/9/2026

Tuyệt chủng (extinction) là một quy luật tự nhiên tất yếu trong lịch sử tiến hóa của sinh giới, đánh dấu thời điểm cá thể cuối cùng của một loài sinh vật qua đời và toàn bộ bộ gen đặc trưng của loài đó vĩnh viễn biến mất khỏi sinh quyển. Tuy nhiên, sự gia tăng đột biến của tốc độ tuyệt chủng dưới tác động của con người đang đẩy sinh giới vào cuộc khủng hoảng đa dạng sinh học chưa từng có (Raup & Sepkoski, 1982; Barnosky et al., 2011).

Năm biến cố Đại tuyệt chủng lớn trong lịch sử Trái Đất

Hồ sơ cổ sinh vật học ghi nhận năm cuộc đại tuyệt chủng quy mô toàn cầu đã định hình lại cây tiến hóa của sự sống (Raup & Sepkoski, 1982):

Biến cố đại tuyệt chủng Thời điểm địa chất Nguyên nhân kích hoạt chính Hậu quả sinh thái sinh học
Cuối kỷ Ordovic (O-S) Thời kỳ Cổ sinh sớm Băng hà hóa quy mô lớn và sự suy giảm mực nước biển toàn cầu. Xóa sổ phần lớn các loài động vật không xương sống biển cổ đại (tay cuộn, san hô cổ).
Cuối kỷ Devon (Devon muộn) Thời kỳ Cổ sinh giữa Hiện tượng thiếu oxy đại dương và sự biến đổi khí hậu đột ngột. Làm sụp đổ các hệ sinh thái rạn san hô cổ và nhiều nhóm cá bọc giáp nguyên thủy.
Cuối kỷ Permi (P-T) Ranh giới Cổ sinh - Trung sinh Hoạt động núi lửa khổng lồ ở bẫy Siberia phun trào khí độc và hiệu ứng nhà kính. Biến cố thảm khốc nhất trong lịch sử Trái Đất, xóa sổ hơn chín mươi phần trăm các loài sinh vật biển và đất liền.
Cuối kỷ Trias (Tr-J) Ranh giới Trias - Jura Phun trào magma ở tỉnh mácma Trung Đại Tây Dương làm axit hóa đại dương. Mở đường cho sự thống trị của các loài khủng long trong suốt kỷ Jura và Creta.
Cuối kỷ Creta (K-Pg) Ranh giới Trung sinh - Tân sinh Va chạm thiên thạch khổng lồ Chicxulub kết hợp với núi lửa bẫy Deccan. Xóa sổ hoàn toàn các loài khủng long phi điểu, tạo cơ hội bùng nổ tiến hóa cho thú và chim.

Tuyệt chủng nền và Cuộc đại tuyệt chủng thứ sáu

Sự khác biệt căn bản giữa tiến hóa tự nhiên và cuộc khủng hoảng hiện tại nằm ở tốc độ tuyệt chủng (Barnosky et al., 2011; Ceballos et al., 2015):

  • Tốc độ tuyệt chủng nền (Background Extinction Rate): Trong điều kiện tự nhiên không có thảm họa thiên văn, các loài biến mất với tốc độ rất chậm do sự cạnh tranh chọn lọc sinh tồn và thay đổi sinh cảnh từ từ.
  • Khủng hoảng tuyệt chủng nhân sinh hiện đại: Tốc độ tuyệt chủng của các loài có xương sống hiện nay nhanh gấp hàng trăm lần tốc độ nền tự nhiên do các hoạt động trực tiếp của con người (Ceballos et al., 2015).

Các nguyên nhân nhân sinh dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng

Các mối đe dọa hàng đầu đối với sự tồn vong của các loài sinh vật bao gồm:

  1. Mất và phân mảnh sinh cảnh sống: Chặt phá rừng nhiệt đới làm nông nghiệp, đô thị hóa và xây dựng đập thủy điện chia cắt không gian sinh sống của các quần thể hoang dã.
  2. Biến đổi khí hậu toàn cầu: Hiện tượng ấm lên của khí quyển và đại dương làm mất môi trường băng tuyết Bắc Cực, tẩy trắng san hô và làm dịch chuyển vùng khí hậu sinh thái.
  3. Khai thác và săn bắt quá mức: Buôn bán động thực vật hoang dã trái phép làm suy giảm nghiêm trọng các loài thú lớn (tê giác, hổ, voi).
  4. Sinh vật ngoại lai xâm hại: Các loài xâm lấn cạnh tranh thức ăn, mang mầm bệnh mới và tiêu diệt các loài đặc hữu bản địa.

Chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu

Để ngăn chặn làn sóng tuyệt chủng, cộng đồng quốc tế đang triển khai các giải pháp cấp bách:

  • Bảo tồn nguyên vị (In-situ conservation): Mở rộng mạng lưới các vườn quốc gia, khu dự trữ sinh quyển và hành lang bảo tồn đa dạng sinh học.
  • Bảo tồn chuyển vị (Ex-situ conservation): Lưu trữ ngân hàng hạt giống đông lạnh, ngân hàng gen mô tế bào và nhân giống phục hồi trong các vườn bách thảo, vườn thú.

Câu hỏi thường gặp

Năm cuộc đại tuyệt chủng lớn (The Big Five) trong lịch sử địa chất Trái Đất là những sự kiện nào?

Năm đại tuyệt chủng gồm: (1) Cuối kỷ Ordovic; (2) Cuối kỷ Devon; (3) Cuối kỷ Permi (sự kiện tuyệt chủng thảm khốc nhất, xóa sổ hơn chín mươi phần trăm sinh vật biển); (4) Cuối kỷ Trias; và (5) Cuối kỷ Creta (sự kiện K-Pg xóa sổ các loài khủng long phi điểu).

Tuyệt chủng nền (Background extinction) khác với Đại tuyệt chủng (Mass extinction) như thế nào?

Tuyệt chủng nền là tốc độ biến mất tự nhiên của các loài qua thời gian tiến hóa do chọn lọc tự nhiên và cạnh tranh sinh thái. Đại tuyệt chủng là biến cố địa chất đột ngột làm biến mất trên bảy mươi lăm phần trăm số lượng loài sinh vật trên toàn cầu trong một khoảng thời gian địa chất ngắn.

Bằng chứng khoa học nào cho thấy Trái Đất đang bước vào Cuộc đại tuyệt chủng thứ sáu?

Tốc độ tuyệt chủng của các loài động vật có xương sống hiện nay do tác động của con người (phá hủy sinh cảnh, biến đổi khí hậu, săn bắt quá mức, sinh vật ngoại lai) nhanh gấp hàng trăm đến hàng nghìn lần so với tốc độ tuyệt chủng nền tự nhiên.

Các nghiên cứu khoa học về “Tuyệt chủng”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Giới hạn phân bố dẫn đến các ngách sinh thái hẹp hơn và nguy cơ tuyệt chủng cao hơn ở cá nước ngọt Úc

    Dịch bởi AIRange restriction leads to narrower ecological niches and greater extinction risk in Australian freshwater fish

    Matthew C. Le Feuvre và cộng sự2021Biodiversity and Conservation

    AI tóm tắt

    Nguy cơ tuyệt chủng của cá nước ngọt đặc hữu vùng Kimberley (Úc) được đánh giá qua nghiên cứu so sánh sinh thái trên 13 loài về dinh dưỡng và 32 loài về sinh cảnh. Kết quả ghi nhận 12 trong 13 loài có ngách ăn hẹp khi phân bố bị giới hạn, làm tăng nguy cơ tuyệt chủng so với họ hàng phân bố rộng. Nghiên cứu chỉ rõ tính chuyên môn hóa sinh thái là yếu tố dự báo rủi ro biến mất loài để ưu tiên bảo tồn.

  • Sử dụng các tiêu chí của IUCN để thực hiện các đánh giá nhanh đối với các loài có nguy cơ

    Dịch bởi AIUsing IUCN criteria to perform rapid assessments of at-risk taxa

    Tom D. Le Breton và cộng sự2019Biodiversity and Conservation

    AI tóm tắt

    Rủi ro tuyệt chủng của thực vật tại New South Wales (Úc) được rà soát qua đánh giá nhanh theo tiêu chí Danh lục Đỏ IUCN trên khoảng 5.000 loài. Kết quả chỉ ra 92 loài chưa liệt kê đạt ngưỡng cực kỳ nguy cấp theo phạm vi địa lý, và 53,5% số loài bị đe dọa mang nguy cơ tuyệt chủng rất cao. Phương pháp cung cấp khuôn khổ sàng lọc nhanh phục vụ can thiệp bảo tồn khẩn cấp, dù cần kết hợp thêm dữ liệu thực địa chuyên sâu.

  • Hủy diệt sinh học qua cuộc đại tuyệt chủng thứ sáu đang diễn ra được báo hiệu bởi sự suy giảm và mất mát quần thể động vật có xương sống

    Dịch bởi AIBiological annihilation via the ongoing sixth mass extinction signaled by vertebrate population losses and declines

    Gerardo Ceballos và cộng sự2017Proceedings of the National Academy of Sciences of the United States of America2.095 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Dấu hiệu cuộc tuyệt chủng hàng loạt lần thứ sáu được cảnh báo qua phân tích trên 27.600 loài có xương sống và 177 loài thú (mammal). Dữ liệu cho thấy sự sụt giảm quần thể nghiêm trọng ngay ở loài phổ biến, báo hiệu sự tiêu diệt sinh học đang đẩy nhanh tiến trình tuyệt chủng. Các tác giả cảnh báo nguy cơ sụp đổ dịch vụ sinh thái toàn cầu, dù dữ liệu chủ yếu tập trung vào động vật có xương sống trên cạn.

  • Nguy cơ tuyệt chủng tăng tốc do biến đổi khí hậu

    Dịch bởi AIAccelerating extinction risk from climate change

    Mark C. Urban2015American Association for the Advancement of Science (AAAS)1.894 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Mức độ gia tăng nguy cơ tuyệt chủng do biến đổi khí hậu toàn cầu được lượng hóa qua phân tích gộp trên hơn 130 công bố (meta-analysis). Nếu nhiệt độ tiếp tục tăng, ước tính một phần sáu số loài sinh vật sẽ đối mặt nguy cơ tuyệt chủng, với Nam Mỹ, Úc và New Zealand chịu rủi ro nặng nề nhất. Công trình cung cấp bằng chứng định lượng tổng hợp về rủi ro biến mất loài, dù các kịch bản khí hậu khu vực vẫn còn biên độ dao động.

  • Mô hình khả năng tồn tại của quần thể cho một loài bướm nhiệt đới có nguy cơ tuyệt chủng: ảnh hưởng của mật độ và hỏa hoạn đến động lực quần thể và rủi ro tuyệt chủng

    Dịch bởi AIPopulation viability models for an endangered endemic subtropical butterfly: effects of density and fire on population dynamics and risk of extinction

    Robert M. McElderry và cộng sự2015Biodiversity and Conservation

    AI tóm tắt

    Xác suất tuyệt chủng của loài bướm đặc hữu Anaea troglodyta floridalis được lượng hóa qua mô hình khả năng tồn tại quần thể với chuỗi dữ liệu 1999–2014. Mô hình phụ thuộc mật độ ước tính xác suất tuyệt chủng sau 20 năm là 8%, thấp hơn nhiều so với mức 66% của mô hình không phụ thuộc mật độ. Nghiên cứu gợi ý cải thiện sức tải môi trường giúp giảm thiểu rủi ro biến mất loài, dù mô phỏng dài hạn vẫn tiềm ẩn sai số.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Nguy cơ tuyệt chủng do biến đổi khí hậu

    Dịch bởi AIExtinction risk from climate change

    Chris D. Thomas và cộng sự2004Nature6.789 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nguy cơ tuyệt chủng do biến đổi khí hậu (climate change) trên các loài sinh vật thuộc 20% bề mặt đất liền được lượng hóa qua mô hình phân bố sinh thái. Dưới kịch bản ấm lên trung bình đến năm 2050, có 15–37% số loài dự báo đối mặt nguy cơ tuyệt chủng. Kết quả nhấn mạnh sự cấp thiết của việc cắt giảm phát thải khí nhà kính, dù dự báo còn phụ thuộc vào giả định về khả năng phát tán của sinh vật.

  • Hiện trạng và xu hướng suy giảm và tuyệt chủng của lưỡng cư trên toàn thế giới

    Dịch bởi AIStatus and Trends of Amphibian Declines and Extinctions Worldwide

    Simon N. Stuart và cộng sự2004American Association for the Advancement of Science (AAAS)4.211 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Quy mô suy thoái và nguy cơ tuyệt chủng của lớp lưỡng cư (amphibians) được lượng hóa qua đánh giá toàn cầu lần đầu tiên. Nghiên cứu chỉ ra lưỡng cư suy giảm nhanh hơn chim và thú; 48% loài suy thoái bị đe dọa bởi các tác nhân chưa rõ ràng, đẩy hàng trăm loài tới bờ vực tuyệt chủng. Tác giả nhấn mạnh mức độ khẩn cấp của cuộc khủng hoảng tuyệt chủng lưỡng cư, dù các giải pháp can thiệp còn nhiều hạn chế.

  • Nguyên nhân ngoài Trái Đất của tuyệt chủng Creta–Đệ Tam

    Dịch bởi AIExtraterrestrial Cause for the Cretaceous-Tertiary Extinction

    Luis W. Alvarez và cộng sự1980American Association for the Advancement of Science (AAAS)3.758 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nguyên nhân sự kiện tuyệt chủng Creta–Tertiary (Cretaceous-Tertiary) cách đây 65 triệu năm được giải mã qua phân tích địa hóa trầm tích biển sâu tại Ý, Đan Mạch và New Zealand. Hàm lượng iridium tăng vọt 20–160 lần củng cố giả thuyết một tiểu hành tinh cỡ 10 ± 4 km va chạm Trái Đất gây cản trở quang hợp và dẫn đến tuyệt chủng hàng loạt. Nghiên cứu xác lập mô hình va chạm thiên thạch kinh điển trong cổ sinh vật học hiện đại.

  • Cuộc đại tuyệt chủng thứ sáu của Trái Đất đã đến chưa?

    Dịch bởi AIHas the Earth’s sixth mass extinction already arrived?

    Anthony D. Barnosky và cộng sự2011Nature3.626 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khả năng Trái Đất bước vào sự kiện tuyệt chủng hàng loạt lần thứ sáu (sixth mass extinction) được đánh giá qua tổng quan đối chiếu cổ sinh vật học và hiện đại. Kết quả cho thấy tỷ lệ tuyệt chủng hiện nay vượt xa dữ liệu hóa thạch, song Trái Đất chưa mất ba phần tư số loài để chạm ngưỡng đại tuyệt chủng. Tác giả nhấn mạnh cứu vãn các loài cực kỳ nguy cấp là chìa khóa ngăn chặn thảm họa trong tương lai.

  • Đa dạng sinh học của các loài cùng tốc độ tuyệt chủng, phân bố và bảo tồn

    Dịch bởi AIThe biodiversity of species and their rates of extinction, distribution, and protection

    Stuart L. Pimm và cộng sự2014American Association for the Advancement of Science (AAAS)2.813 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tốc độ tuyệt chủng của sinh vật nhân thực (eukaryote) được lượng hóa qua tổng quan dữ liệu đa dạng sinh học toàn cầu. Tỷ lệ tuyệt chủng đương đại ước tính cao gấp 1.000 lần mức nền tự nhiên, vượt các dự đoán trước đây và đang có chiều hướng tăng nhanh. Các tác giả lưu ý mạng lưới khu bảo tồn hiện nay chưa đạt tính đại diện sinh thái cần thiết để bảo tồn các loài phân bố hẹp.

Nổi bật tại Việt Nam

Tài liệu tham khảo

  1. Raup, D. M., & Sepkoski, J. J. (1982). Mass extinctions in the marine fossil record. Science, 215(4539), 1501-1503. DOI: 10.1126/science.215.4539.1501
  2. Barnosky, A. D., Matzke, N., Tomiya, S., et al. (2011). Has the Earth’s sixth mass extinction already arrived? Nature, 471(7336), 51-57. DOI: 10.1038/nature09678
  3. Ceballos, G., Ehrlich, P. R., Barnosky, A. D., et al. (2015). Accelerated modern human–induced species losses: Entering the sixth mass extinction. Science Advances, 1(5), e1400253. DOI: 10.1126/sciadv.1400253