Tuyệt chủng (extinction) là một quy luật tự nhiên tất yếu trong lịch sử tiến hóa của sinh giới, đánh dấu thời điểm cá thể cuối cùng của một loài sinh vật qua đời và toàn bộ bộ gen đặc trưng của loài đó vĩnh viễn biến mất khỏi sinh quyển. Tuy nhiên, sự gia tăng đột biến của tốc độ tuyệt chủng dưới tác động của con người đang đẩy sinh giới vào cuộc khủng hoảng đa dạng sinh học chưa từng có (Raup & Sepkoski, 1982; Barnosky et al., 2011).
Năm biến cố Đại tuyệt chủng lớn trong lịch sử Trái Đất
Hồ sơ cổ sinh vật học ghi nhận năm cuộc đại tuyệt chủng quy mô toàn cầu đã định hình lại cây tiến hóa của sự sống (Raup & Sepkoski, 1982):
| Biến cố đại tuyệt chủng | Thời điểm địa chất | Nguyên nhân kích hoạt chính | Hậu quả sinh thái sinh học |
|---|---|---|---|
| Cuối kỷ Ordovic (O-S) | Thời kỳ Cổ sinh sớm | Băng hà hóa quy mô lớn và sự suy giảm mực nước biển toàn cầu. | Xóa sổ phần lớn các loài động vật không xương sống biển cổ đại (tay cuộn, san hô cổ). |
| Cuối kỷ Devon (Devon muộn) | Thời kỳ Cổ sinh giữa | Hiện tượng thiếu oxy đại dương và sự biến đổi khí hậu đột ngột. | Làm sụp đổ các hệ sinh thái rạn san hô cổ và nhiều nhóm cá bọc giáp nguyên thủy. |
| Cuối kỷ Permi (P-T) | Ranh giới Cổ sinh - Trung sinh | Hoạt động núi lửa khổng lồ ở bẫy Siberia phun trào khí độc và hiệu ứng nhà kính. | Biến cố thảm khốc nhất trong lịch sử Trái Đất, xóa sổ hơn chín mươi phần trăm các loài sinh vật biển và đất liền. |
| Cuối kỷ Trias (Tr-J) | Ranh giới Trias - Jura | Phun trào magma ở tỉnh mácma Trung Đại Tây Dương làm axit hóa đại dương. | Mở đường cho sự thống trị của các loài khủng long trong suốt kỷ Jura và Creta. |
| Cuối kỷ Creta (K-Pg) | Ranh giới Trung sinh - Tân sinh | Va chạm thiên thạch khổng lồ Chicxulub kết hợp với núi lửa bẫy Deccan. | Xóa sổ hoàn toàn các loài khủng long phi điểu, tạo cơ hội bùng nổ tiến hóa cho thú và chim. |
Tuyệt chủng nền và Cuộc đại tuyệt chủng thứ sáu
Sự khác biệt căn bản giữa tiến hóa tự nhiên và cuộc khủng hoảng hiện tại nằm ở tốc độ tuyệt chủng (Barnosky et al., 2011; Ceballos et al., 2015):
- Tốc độ tuyệt chủng nền (Background Extinction Rate): Trong điều kiện tự nhiên không có thảm họa thiên văn, các loài biến mất với tốc độ rất chậm do sự cạnh tranh chọn lọc sinh tồn và thay đổi sinh cảnh từ từ.
- Khủng hoảng tuyệt chủng nhân sinh hiện đại: Tốc độ tuyệt chủng của các loài có xương sống hiện nay nhanh gấp hàng trăm lần tốc độ nền tự nhiên do các hoạt động trực tiếp của con người (Ceballos et al., 2015).
Các nguyên nhân nhân sinh dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng
Các mối đe dọa hàng đầu đối với sự tồn vong của các loài sinh vật bao gồm:
- Mất và phân mảnh sinh cảnh sống: Chặt phá rừng nhiệt đới làm nông nghiệp, đô thị hóa và xây dựng đập thủy điện chia cắt không gian sinh sống của các quần thể hoang dã.
- Biến đổi khí hậu toàn cầu: Hiện tượng ấm lên của khí quyển và đại dương làm mất môi trường băng tuyết Bắc Cực, tẩy trắng san hô và làm dịch chuyển vùng khí hậu sinh thái.
- Khai thác và săn bắt quá mức: Buôn bán động thực vật hoang dã trái phép làm suy giảm nghiêm trọng các loài thú lớn (tê giác, hổ, voi).
- Sinh vật ngoại lai xâm hại: Các loài xâm lấn cạnh tranh thức ăn, mang mầm bệnh mới và tiêu diệt các loài đặc hữu bản địa.
Chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu
Để ngăn chặn làn sóng tuyệt chủng, cộng đồng quốc tế đang triển khai các giải pháp cấp bách:
- Bảo tồn nguyên vị (In-situ conservation): Mở rộng mạng lưới các vườn quốc gia, khu dự trữ sinh quyển và hành lang bảo tồn đa dạng sinh học.
- Bảo tồn chuyển vị (Ex-situ conservation): Lưu trữ ngân hàng hạt giống đông lạnh, ngân hàng gen mô tế bào và nhân giống phục hồi trong các vườn bách thảo, vườn thú.