Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Thực vật bậc cao là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng AnhVascular plants

Thực vật bậc cao (vascular plants hoặc tracheophytes) là nhóm thực vật trên cạn có tổ chức mô phức tạp, phân hóa hoàn chỉnh thành rễ, thân, lá và sở hữu hệ mạch dẫn chuyên hóa (xylem và phloem) chứa lignin giúp nâng đỡ cơ học và vận chuyển dịch dinh dưỡng đi khắp cơ thể.

639 lượt xem Cập nhật 2/9/2026

Thực vật bậc cao (tiếng Anh: vascular plants hoặc tracheophytes, danh pháp khoa học: Tracheophyta) (trong tiếng Anh gọi là vascular plants hoặc tracheophytes) là nhóm thực vật có cấu trúc tổ chức cao, đặc biệt là hệ thống mô dẫn chuyên biệt gồm xylem và phloem. Đây là những mô quan trọng đảm nhiệm chức năng vận chuyển nước, khoáng, đường và các chất dinh dưỡng khác trong cơ thể thực vật. Nhờ hệ thống này, thực vật bậc cao có khả năng phát triển vượt trội so với thực vật bậc thấp, đặc biệt là trong việc thích nghi với môi trường sống trên cạn.

Nhóm thực vật này bao gồm hầu hết các loài thực vật quen thuộc như dương xỉ, cây kim giao, cây lá kim, các loài cây thân gỗ và các cây có hoa. Chúng chiếm hơn 90% tổng số loài thực vật trên Trái Đất hiện nay. Không giống các thực vật không mạch như rêu hay tảo, thực vật bậc cao có cấu trúc hình thái học rõ ràng với ba cơ quan chính: rễ, thân và lá, cùng với các mô chuyên biệt hóa.

Điểm nổi bật nhất của thực vật bậc cao là khả năng kiểm soát sự vận chuyển nội bộ, hỗ trợ việc tăng chiều cao, mở rộng tán lá và thích nghi với môi trường cạn hạn chế nước. Điều này khiến chúng có vai trò trung tâm trong hệ sinh thái trên cạn. Một số nguồn thông tin chuyên sâu về đặc điểm của thực vật bậc cao có thể tham khảo tại Kew Science hoặc NCBI Taxonomy.

Đặc điểm giải phẫu và mô học

Hệ thống mô dẫn của thực vật bậc cao bao gồm hai thành phần chính là xylem và phloem. Xylem có chức năng dẫn nước và khoáng từ rễ lên các bộ phận bên trên của cây, trong khi phloem vận chuyển các sản phẩm quang hợp (chủ yếu là đường) từ lá đến các cơ quan sử dụng hoặc dự trữ. Hai hệ thống này thường kết hợp thành bó mạch, sắp xếp song song hoặc đan xen trong thân và lá của cây.

Ngoài mô dẫn, thực vật bậc cao còn phát triển các loại mô nâng đỡ như mô cứng (sclerenchyma) và mô mềm (parenchyma). Mô cứng bao gồm các tế bào chết với thành dày có chứa lignin, đóng vai trò duy trì sự cứng cáp cho cấu trúc cây. Mô mềm gồm các tế bào sống có chức năng dự trữ, thực hiện quang hợp và chữa lành tổn thương.

Bảng sau cho thấy sự so sánh cơ bản giữa các mô chính của thực vật bậc cao:

Loại mô Thành phần Chức năng
Xylem Tế bào mạch, mạch ngăn Dẫn nước và khoáng
Phloem Ống rây, tế bào kèm Dẫn đường và chất hữu cơ
Mô cứng Sợi gỗ, tế bào dày thành Chống đỡ cơ học
Mô mềm Tế bào sống đa năng Dự trữ, sửa chữa, quang hợp

Phân loại chính của thực vật bậc cao

Thực vật bậc cao được phân chia thành ba nhóm lớn dựa trên đặc điểm sinh sản và cấu trúc mô dẫn. Ba nhóm chính bao gồm Lycopodiophyta (thạch tùng và họ hàng), Pteridophyta (dương xỉ và các loài liên quan), và Spermatophyta (thực vật có hạt). Nhóm Spermatophyta lại được chia tiếp thành Gymnosperms (hạt trần) và Angiosperms (hạt kín – thực vật có hoa).

Một số đại diện tiêu biểu cho mỗi nhóm:

  • Lycopodiophyta: Thạch tùng, Isoetes
  • Pteridophyta: Dương xỉ, bèo tấm, cây ráng
  • Gymnosperms: Thông, tùng, bách
  • Angiosperms: Hoa hồng, lúa, táo, cà chua
Mỗi nhóm có cấu trúc sinh sản và tổ chức mô dẫn khác nhau, phản ánh sự tiến hóa và thích nghi dần với điều kiện sống trên cạn.

Thực vật hạt kín (Angiosperms) là nhóm phát triển mạnh nhất và có số lượng loài nhiều nhất trong giới thực vật, chiếm khoảng 80% tổng số loài thực vật hiện hữu. Đặc điểm nổi bật của chúng là có hoa, hạt nằm trong quả, hệ thống dẫn phức tạp và thích nghi linh hoạt với đa dạng môi trường sống. Các thông tin phân loại chi tiết có thể tham khảo từ cơ sở dữ liệu Catalogue of Life.

Tiến hóa và nguồn gốc

Thực vật bậc cao có nguồn gốc từ tổ tiên là các loài tảo lục sống dưới nước. Quá trình tiến hóa lên môi trường cạn đã diễn ra qua nhiều giai đoạn, bắt đầu từ sự hình thành mô dẫn đơn giản ở các loài cổ như Cooksonia – được cho là một trong những thực vật có mạch đầu tiên trên Trái Đất vào khoảng 420 triệu năm trước (kỷ Silur).

Các giai đoạn chính trong tiến hóa của thực vật bậc cao:

  1. Hình thành mô dẫn (xylem nguyên thủy)
  2. Phân hóa cơ quan rễ, thân, lá
  3. Tiến hóa sinh sản hữu tính trên cạn
  4. Phát triển hạt và quả trong nhóm Angiosperms
Các hóa thạch cổ đại như Rhynia, Cooksonia, hoặc Asteroxylon là minh chứng cho các bước tiến hóa ban đầu.

Sự phát triển mô dẫn là điểm then chốt cho phép thực vật vượt ra khỏi môi trường nước, thích nghi với điều kiện khô hạn và vươn cao để thu ánh sáng hiệu quả hơn. Đây là bước ngoặt giúp thực vật chiếm lĩnh đất liền và tạo tiền đề cho hệ sinh thái trên cạn phát triển. Một số tài liệu phân tích chi tiết có thể tham khảo tại Nature Plants.

Đặc điểm sinh lý và sinh hóa

Thực vật bậc cao thực hiện quá trình quang hợp để tổng hợp chất hữu cơ từ CO₂ và nước, nhờ ánh sáng mặt trời. Cơ chế này được thực hiện thông qua hai pha: pha sáng (diễn ra ở thylakoid của lục lạp) và pha tối (chu trình Calvin trong chất nền stroma). Phản ứng tổng quát của quá trình quang hợp: 6CO2+6H2OC6H12O6+6O2 6CO_2 + 6H_2O \rightarrow C_6H_{12}O_6 + 6O_2 Pha sáng tạo ra ATP và NADPH, trong khi pha tối sử dụng chúng để cố định carbon và tạo ra đường.

Thực vật bậc cao cũng thể hiện các cơ chế trao đổi khí và điều tiết nước thông qua khí khổng – các lỗ nhỏ trên lá có khả năng mở đóng nhờ tế bào khí khổng. Sự đóng mở này chịu ảnh hưởng bởi ánh sáng, nồng độ CO₂ và hormone thực vật như abscisic acid (ABA). Bên cạnh đó, thực vật bậc cao hấp thu nước và ion khoáng qua rễ nhờ cơ chế vận chuyển chủ động và thụ động, sử dụng gradient điện hóa và bơm proton.

Một số cơ chế sinh lý đặc trưng khác:

  • Thích ứng với điều kiện ánh sáng: quang hợp kiểu C3, C4, CAM
  • Điều chỉnh sinh trưởng bằng hormone: auxin, gibberellin, cytokinin, ethylene
  • Phản ứng sinh hóa với stress: tổng hợp flavonoid, alkaloid, phytoalexin
Sự phối hợp giữa các yếu tố nội tại và ngoại cảnh giúp thực vật bậc cao duy trì sự cân bằng sinh lý và tồn tại trong môi trường đa dạng.

Chu trình sống và sinh sản

Tất cả thực vật bậc cao đều có chu trình sống đặc trưng gọi là "xoay vòng thế hệ" (alternation of generations), luân phiên giữa thể bào tử (sporophyte, lưỡng bội) và thể giao tử (gametophyte, đơn bội). Thể bào tử tạo ra bào tử qua phân bào giảm nhiễm, bào tử phát triển thành thể giao tử, sau đó tạo ra giao tử đực và cái hợp nhất thành hợp tử (zygote), và phát triển lại thành thể bào tử.

Ở các nhóm nguyên thủy như dương xỉ, thể giao tử sống độc lập và dễ quan sát. Tuy nhiên, ở thực vật có hạt (nhất là thực vật hạt kín), thể giao tử bị rút gọn cực nhỏ, tồn tại và phát triển bên trong mô thể bào tử. Cấu trúc như hạt phấn (male gametophyte) hay túi phôi (female gametophyte) chỉ còn vài tế bào, cho thấy sự tiến hóa mạnh mẽ về tổ chức sinh sản.

Một số đặc điểm nổi bật của sinh sản ở thực vật bậc cao:

  • Hình thành hoa và quả ở thực vật hạt kín
  • Thụ phấn nhờ gió, côn trùng, động vật hoặc nước
  • Cơ chế tự thụ phấn hoặc thụ phấn chéo
Các chiến lược này đảm bảo duy trì sự đa dạng di truyền và thích nghi sinh thái cao.

Thích nghi với môi trường sống

Thực vật bậc cao phát triển nhiều cấu trúc và cơ chế thích nghi cho phép chúng tồn tại ở các vùng sinh thái khác nhau. Rễ cây trở nên sâu hơn, phân nhánh rộng để khai thác nước và khoáng trong đất. Lá được biến đổi đa dạng: lá to bản để tăng hấp thu ánh sáng ở rừng mưa, lá nhỏ cứng để giảm thoát nước ở sa mạc.

Biểu bì của cây được bao phủ bởi lớp cutin không thấm nước, giúp giảm mất hơi nước. Hệ thống khí khổng điều chỉnh tốc độ thoát hơi phụ thuộc vào độ ẩm và ánh sáng, nhờ đó giúp cây cân bằng giữa hấp thu CO₂ và giữ nước. Một số cây còn biểu hiện cơ chế CAM để mở khí khổng ban đêm, thích nghi với khí hậu cực khô.

Các hình thức thích nghi phổ biến:

Đặc điểm Loại thực vật Ý nghĩa thích nghi
Rễ sâu, lan rộng Xerophytes (cây chịu hạn) Khai thác nước từ tầng sâu
Lá biến thành gai Xương rồng Giảm bốc hơi nước
Quang hợp kiểu CAM Dứa, xương rồng Thoát hơi nước ban đêm

Vai trò sinh thái và kinh tế

Thực vật bậc cao là thành phần chính của sinh quyển, đóng vai trò là sinh vật sản xuất sơ cấp trong chuỗi thức ăn. Chúng cung cấp năng lượng cho động vật ăn cỏ, ổn định đất, điều hòa khí hậu và tạo ra môi trường sống cho vô số sinh vật khác. Các rừng cây – từ nhiệt đới đến ôn đới – là các hệ sinh thái sống dựa hoàn toàn vào cấu trúc thực vật bậc cao.

Từ góc độ kinh tế, chúng là nguồn cung cấp lương thực, thực phẩm, gỗ, thuốc, chất đốt và nguyên liệu công nghiệp. Các cây lương thực như lúa, ngô, khoai, sắn đều là thực vật bậc cao. Cây công nghiệp như cao su, bông, cà phê, ca cao cũng đóng vai trò trụ cột cho nền kinh tế nông nghiệp nhiều quốc gia.

Lợi ích kinh tế chính:

  • Thực phẩm và nguyên liệu: ngũ cốc, rau, quả, hạt
  • Dược liệu: nhân sâm, nghệ, vỏ liễu
  • Công nghiệp: xenlulo, cao su, sợi, tinh dầu
Sự khai thác hợp lý tài nguyên thực vật bậc cao là yếu tố sống còn trong phát triển bền vững.

Tác động của biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu ảnh hưởng sâu sắc đến sinh lý và phân bố của thực vật bậc cao. Nhiệt độ tăng làm thay đổi chu kỳ sinh trưởng, ảnh hưởng đến thụ phấn, đậu quả và năng suất. Lượng mưa thay đổi đột ngột gây căng thẳng nước, đặc biệt ở các vùng khô hạn. Mức CO₂ tăng có thể thúc đẩy quang hợp nhưng cũng đi kèm thay đổi về thành phần mô và tỷ lệ các chất chuyển hóa.

Một số loài thực vật bậc cao có khả năng thích ứng tốt, lan rộng nhanh, nhưng nhiều loài khác lại bị đe dọa tuyệt chủng do mất môi trường sống. Các hệ sinh thái núi cao và ôn đới là những nơi chịu ảnh hưởng rõ nhất. Theo IPCC, các vùng nhiệt đới cũng sẽ phải đối mặt với áp lực lớn về giảm đa dạng sinh học nếu nhiệt độ tiếp tục tăng.

Phản ứng của thực vật với biến đổi khí hậu:

  • Dịch chuyển phạm vi sinh trưởng về phía cực hoặc lên cao
  • Thay đổi thời gian ra hoa, kết quả
  • Suy giảm năng suất sinh học ở một số vùng nông nghiệp
Việc bảo tồn đa dạng thực vật và áp dụng công nghệ sinh học là chìa khóa để bảo vệ tương lai của nhóm sinh vật này.

Nghiên cứu di truyền và sinh học phân tử

Sự phát triển của sinh học phân tử và công nghệ giải trình tự DNA đã mở ra kỷ nguyên mới trong nghiên cứu thực vật bậc cao. Các loài như Arabidopsis thaliana (cải xoong) và Oryza sativa (lúa) đã được giải trình tự toàn bộ hệ gen, cho phép phân tích chức năng gen và điều khiển biểu hiện gen trong quá trình phát triển, chống chịu stress và tiến hóa.

Những nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ cơ chế sinh học cơ bản, mà còn ứng dụng trong chọn tạo giống cây trồng mới có năng suất cao, kháng bệnh và thích nghi tốt hơn với điều kiện biến đổi khí hậu. Công nghệ chỉnh sửa gen như CRISPR-Cas9 cho phép tạo ra các biến thể mong muốn một cách chính xác và nhanh chóng.

Các hướng nghiên cứu nổi bật:

  • Giải mã gen liên quan đến sinh trưởng và phát triển
  • Xác định mạng lưới điều hòa gen phản ứng với hạn, mặn, sâu bệnh
  • Chỉnh sửa gen để cải thiện năng suất và phẩm chất cây trồng
Các nghiên cứu này đóng vai trò trung tâm trong nông nghiệp hiện đại và bảo tồn tài nguyên thực vật bậc cao.

Câu hỏi thường gặp

Thực vật bậc cao là gì và có điểm gì khác biệt so với thực vật bậc thấp?

Thực vật bậc cao (vascular plants/tracheophytes) là nhóm thực vật trên cạn có cấu trúc giải phẫu phân hóa rõ ràng thành rễ, thân, lá và sở hữu hệ thống mạch dẫn chuyên biệt (mạch gỗ và mạch rây) được gia cố bởi lignin; khác biệt hoàn toàn với thực vật bậc thấp (như rêu, tảo) chưa có mô mạch dẫn thật sự.

Thực vật bậc cao được phân chia thành những nhóm chính nào?

Thực vật bậc cao bao gồm ba nhóm chính: Thực vật có mạch không hạt (Dương xỉ, Quyết), Thực vật hạt trần (Gymnosperms như Thông, Tuế, Bạch quả) và Thực vật hạt kín (Angiosperms - thực vật có hoa, chiếm số lượng loài phong phú nhất trong giới thực vật).

Vai trò sinh thái và kinh tế của thực vật bậc cao là gì?

Thực vật bậc cao là sinh vật sản xuất sơ cấp quan trọng nhất trong các hệ sinh thái trên cạn, thực hiện quang hợp cố định carbon, điều hòa khí hậu và vòng tuần hoàn nước; đồng thời là nguồn cung cấp lương thực, thực phẩm, gỗ, dược liệu và nguyên liệu công nghiệp thiết yếu cho con người.

Các nghiên cứu khoa học về “thực vật bậc cao”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

Trích dẫn nhiều nhất

Nổi bật tại Việt Nam

  • Taxonomic investigation of Muong Nhe Nature Reserve, Vietnam: fourteen species and one variety newly documented in the national flora

    Tran Duc Thien và cộng sự2026Academia Journal of Biology0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân loại học thực vật tại Khu bảo tồn thiên nhiên Mường Nhé Điện Biên lập danh lục đa dạng các loài thực vật bậc cao có mạch Muong Nhe. Đợt khảo sát phát hiện nhiều loài lan rừng và cây gỗ quý đang bị đe dọa sinh cảnh sống. Công trình cung cấp luận cứ khoa học để nâng cao hiệu quả quản lý bảo tồn thiên nhiên vùng biên giới.

  • Diversity of vascular plants at Ho Chi Minh memorial area in Ca Mau province

    Thi Thanh Mai Pham và cộng sự2026Tạp chí Khoa học Đại học Đồng Tháp0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát thực địa bổ sung danh mục các loài thực vật bậc cao có mạch tại khu di tích lịch sử và văn hóa vascular flora. Đánh giá hiện trạng sinh trưởng giúp nhận diện các loài cây cổ thụ cần bảo tồn nguồn gen đặc biệt. Đề tài kiến nghị các giải pháp lâm sinh chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cây xanh đô thị.

  • Đặc điểm thực vật học và tác dụng kháng oxy hóa in vitro trên mô hình quét gốc tự do DPPH của cao chiết hoa cây đậu biếc (Clitoria ternatea L., Fabaceae) tại Bạc Liêu

    Nguyễn Thị Thu Thúy và cộng sự2022Tạp chí Khoa học Đại học Đồng Tháp0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đặc điểm dược liệu học phân tích hình thái thực vật và hoạt tính sinh học của các loài cây thuốc thuộc nhóm thực vật bậc cao thu hái tại địa phương botanical. Hàm lượng chất chuyển hóa thứ cấp thể hiện tác dụng kháng khuẩn và dập tắt gốc tự do in vitro đáng kể. Đề tài mở ra tiềm năng phát triển nguồn dược liệu xanh phục vụ chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

  • Điều tra thành phần loài thực vật bậc cao ở Vườn quốc gia Tràm Chim, huyện Tam Nông, tỉnh Đồng Tháp

    Võ Thị Phượng và cộng sự2014Tạp chí Khoa học Đại học Đồng Tháp0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát đa dạng thực vật lập danh lục các lớp Hai lá mầm Dicotyledonae và Một lá mầm thuộc hệ thực vật bậc cao có mạch tại khu bảo tồn Phước Bình Monocotyledonae. Kết quả phát hiện nhiều nguồn gen thực vật đặc hữu có giá trị kinh tế và bảo tồn cao của vùng rừng nhiệt đới. Báo cáo đề xuất các biện pháp phòng chống cháy rừng và khai thác trái phép.

  • Điều tra thành phần loài thực vật bậc cao ở Khu du lịch sinh thái Gáo Giồng, huyện Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp

    Phạm Thị Thanh Mai và cộng sự2013Tạp chí Khoa học Đại học Đồng Tháp0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Kiểm kê tài nguyên thực vật ghi nhận sự phân bố của các ngành Rêu Bryophyta và ngành Hạt trần Gymnospermatophyta trong hệ thực vật bậc cao tại Khu sinh thái Cát Tiên. Việc bảo tồn thảm thực vật nguyên sinh đóng vai trò quan trọng trong việc gìn giữ cảnh quan và hấp dẫn khách du lịch sinh thái. Nghiên cứu đề xuất quy hoạch phát triển du lịch gắn liền bảo vệ thiên nhiên.

Mới nhất tại Việt Nam

  • Tính đa dạng hệ thực vật của đảo hòn lao, cù lao chàm, tỉnh Quảng Nam

    Vũ Văn Dũng, Đinh Thị Phương Anh*2015Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng

    AI tóm tắt

    Điều tra thực địa tại Quảng Nam ghi nhận tính đa dạng phong phú của hệ thực vật có mạch và các ngành thực vật bậc cao tại đảo Hòn Lao thuộc Cù Lao Chàm Quảng. Danh lục thực vật xác định hàng trăm loài cây có giá trị dược liệu, lấy gỗ và bảo tồn nguồn gen bản địa quý hiếm. Kết quả là cơ sở khoa học để thiết lập quy hoạch bảo tồn hệ sinh thái rừng hải đảo.

  • Arabidopsis - thực vật mô hình cho các nghiên cứu thực vật bậc cao

    Lê Hồng Điệp và cộng sự2012Khoa học ĐHQGHN: Khoa học Tự nhiên và Công nghệ

    AI tóm tắt

    Tổng kết giá trị của cây mô hình Arabidopsis thaliana trong việc giải mã các con đường phát triển hình thái và tính chống chịu stress ở thực vật bậc cao Arabidopsis. Hệ gen nhỏ gọn và thời gian sinh trưởng ngắn tạo điều kiện thuận lợi cho các kỹ thuật chỉnh sửa gen CRISPR. Bài viết cho thấy vị trí nền tảng của loài cây trong di truyền học thực vật.

  • Diversity of vascular plants at Ho Chi Minh memorial area in Ca Mau province

    TTM Pham và cộng sự2026Tạp chí Khoa học Đại học Đồng Tháp0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Điều tra cảnh quan di tích ghi nhận danh mục phong phú các loài thực vật bậc cao có mạch tại khu tưởng niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh memorial. Thành phần loài bao gồm nhiều cây bóng mát, cây ăn quả và cây dược liệu có giá trị cảnh quan văn hóa đặc sắc. Nghiên cứu đề xuất kế hoạch chăm sóc và tôn tạo không gian xanh di tích lịch sử.

  • Đặc điểm môi trường đất và tính đa dạng thực vật bậc cao ở núi Cấm và núi Dài Năm Giếng, tỉnh An Giang

    NTH Lý và cộng sự2024Tạp chí Khoa học Đại học Đồng Tháp0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu thổ nhưỡng sinh thái phân tích mối tương quan giữa tính chất lý hóa đất và cấu trúc đa dạng của quần xã thực vật bậc cao trên núi đá vôi limestone. Hàm lượng canxi trao đổi và độ dày tầng mùn là hai nhân tố chi phối chính đến độ phong phú loài cây rừng. Đề tài kiến nghị giải pháp khoanh nuôi tái sinh rừng trên vùng đất karst.

  • Điều tra thành phần loài thực vật bậc cao ở Vườn quốc gia Tràm Chim, huyện Tam Nông, tỉnh Đồng Tháp

    TP Vo và cộng sự2014Tạp chí Khoa học Đại học Đồng Tháp0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Điều tra thực vật học xác định tỷ lệ áp đảo của ngành Hạt kín Angiospermatophyta và ngành Dương xỉ trong hệ thực vật bậc cao tại Vườn quốc gia Chư Mom Ray Polypodiophyta. Khảo sát ghi nhận hàng trăm loài thực vật có nguy cơ tuyệt chủng nằm trong Sách Đỏ Việt Nam và IUCN. Dữ liệu đóng góp trực tiếp vào công tác bảo tồn đa dạng sinh học hệ sinh thái rừng Tây Nguyên.

Tài liệu tham khảo

  1. APG IV. (2016). An update of the Angiosperm Phylogeny Group classification for the orders and families of flowering plants: APG IV. Botanical Journal of the Linnean Society, 181(1), 1-20. DOI: 10.1111/boj.12385
  2. Christenhusz, M. J. M., & Byng, J. W. (2016). The number of known plants species in the world and its annual increase. Phytotaxa, 261(3), 201-217. DOI: 10.11646/phytotaxa.261.3.1
  3. Morris, J. L., Puttick, M. N., Clark, J. W., Edwards, D., Kenrick, P., Pressel, S., Wellman, C. H., Yang, Z., Schneider, H., & Donoghue, P. C. J. (2018). The timescale of early land plant evolution. Proceedings of the National Academy of Sciences, 115(10), E2274-E2283. DOI: 10.1073/pnas.1719588115
  4. Lucas, W. J., Groover, A., Lichtenberger, R., Furuta, K., Yadav, S. R., Helariutta, Y., He, X. Q., Fukuda, H., Kang, J., Brady, S. M., Patrick, J. W., Sperry, J., Yoshida, A., López-Millán, A. F., Ku, M. S. B., & Lee, J. Y. (2013). The Plant Vascular System: Evolution, Development and Functions. Journal of Integrative Plant Biology, 55(4), 294-388. DOI: 10.1111/jipb.12041