Vùng phân bố là gì? Các công bố khoa học về Vùng phân bố

Vùng phân bố là một khu vực địa lý cụ thể mà các loài sống một cách tự nhiên hoặc có thể tìm thấy. Nó được xác định bởi các yếu tố như khí hậu, địa hình, độ cao, đặc điểm đất đai và yếu tố sinh thái khác. Vùng phân bố giúp xác định phạm vi tồn tại và phân bố của các loài trong tự nhiên và làm cơ sở cho nghiên cứu về đa dạng sinh học và sinh thái học.
Vùng phân bố có thể được chia thành các loại vùng khác nhau dựa trên các yếu tố địa lý và sinh thái. Dưới đây là một số loại vùng phân bố phổ biến:

1. Vùng đất liền: Bao gồm các vùng trên mặt đất không bị chia cắt bởi sông, hồ, vùng núi hay biển. Vùng đất liền có thể được chia thành các vùng đồng cỏ, rừng, sa mạc, đồng cỏ nhỏ, đầm lầy, vùng biển cát, v.v.

2. Vùng núi: Vùng có địa hình đồi núi, với các đỉnh cao và thung lũng sâu. Vùng núi có thể có các loại đất và thực vật đa dạng do độ cao, khí hậu và mức độ ánh sáng khác nhau.

3. Vùng sa mạc: Vùng có lượng mưa rất ít và nhiệt độ cao, dẫn đến đất khô cằn và ít cây cối. Thậm chí còn có sa mạc lạnh ở vùng cực.

4. Vùng rừng: Bao gồm rừng nhiệt đới, rừng mùa, rừng cận nhiệt đới và rừng ôn đới. Mỗi loại rừng có đặc điểm riêng về loài cây, độ ẩm, nhiệt độ và lượng mưa.

5. Vùng biển: Bao gồm khu vực nước mặn, vùng triều cường, rạn san hô, và các khu vực biển khác. Vùng biển rất đa dạng với nhiều loài sinh vật sống trong môi trường nước.

6. Vùng cận nhiệt đới và ôn đới: Bao gồm các vùng vừa nhiệt đới, cận nhiệt đới và ôn đới, có khí hậu mát mẻ và một mùa đông lạnh. Các vùng này có thể có đồng cỏ, rừng lá rộng và rừng lá kim.

Các vùng phân bố cũng có thể được chia thành các vùng đặc hữu, nghĩa là những nơi chỉ có một số ít các loài sống hoặc chỉ có một loài duy nhất sống. Ngược lại, có các vùng phân bố có đa dạng sinh học cao, với nhiều loài sống trong khu vực đó. Mỗi vùng phân bố đều có các điều kiện sinh thái riêng, ảnh hưởng đến sự đa dạng sinh học và sự phân bố của loài trong khu vực đó.
Dưới đây là một số chi tiết hơn về các loại vùng phân bố:

1. Vùng đồng cỏ: Đây là vùng có đất phẳng và thích hợp cho sự phát triển của các loại cây cỏ. Loại vùng này thường có khí hậu ẩm ướt và lượng mưa đều đặn. Vùng đồng cỏ thường là nơi sinh sống của các loài động vật như hươu, voi, ngựa và bò.

2. Rừng: Các loại rừng có thể được phân thành rừng nhiệt đới, rừng mùa, rừng ôn đới và rừng cận nhiệt đới. Rừng nhiệt đới nổi tiếng với sự đa dạng sinh học cao, với hàng ngàn loại cây và động vật khác nhau.

3. Sa mạc: Sa mạc là vùng phân bố có lượng mưa rất ít và nhiệt độ rất cao vào ban ngày. Điều kiện khắc nghiệt này gây ra sự khan hiếm nước và không phát triển của cây cỏ. Tuy nhiên, các loài sinh vật như cầy hương và chuột túi kangaroo có thể sống chung với môi trường sa mạc này.

4. Vùng nước: Vùng nước bao gồm các biển, đại dương, hồ và sông. Đây là nơi sống của nhiều loài sinh vật biển như cá, tôm, cua, và các loài sinh vật biển khác. Một số vùng nước có rạn san hô tạo điều kiện phát triển cho động vật và sinh vật biển khác.

5. Vùng rừng mưa: Vùng rừng mưa là nơi có mưa suốt năm và nhiệt độ ẩm ướt. Đây là vùng phân bố rất quan trọng với sự phát triển của loài cây và động vật.

6. Vùng núi: Vùng núi có địa hình đồi núi, với cao độ và nhiệt độ khác nhau. Được ánh sáng mặt trời che phủ, vùng núi thường có sự đa dạng sinh học đáng kể, với nhiều loài thực vật và động vật sống chung.

Các vùng phân bố có thể có sự chồng chéo và tương tác với nhau, tạo ra một hệ sinh thái đa dạng và phức tạp. Hiểu về vùng phân bố giúp ta có cái nhìn tổng thể về sự phân bố và tương tác của các loài sống trong tự nhiên.

Danh sách công bố khoa học về chủ đề "vùng phân bố":

Examining inhibition of return with onset and offset cues in the multiple-cuing paradigm
Acta Psychologica - Tập 118 - Trang 101-121 - 2005
Elina Birmingham, Jay Pratt
Role of Th1 and Th2 cytokines in BCG-induced IFN-γ production: cytokine promotion and simulation of BCG effect
Cytokine - Tập 21 - Trang 17-26 - 2003
Yi Luo, Xiaohong Chen, Michael A O'Donnell
Brain Connectomics of Visual-Motor Deficits in Children with Developmental Coordination Disorder
Journal of Pediatrics - Tập 169 - Trang 21-27.e2 - 2016
Julie Debrabant, Guy Vingerhoets, Hilde Van Waelvelde, Alexander Leemans, Tom Taymans, Karen Caeyenberghs
Third body layer—experimental results and a model describing its influence on the traction coefficient
Wear - Tập 314 - Trang 148-154 - 2014
Alexander Meierhofer, Chris Hardwick, Roger Lewis, Klaus Six, Peter Dietmaier
Permian arc magmatism in southern Tibet: Implications for the subduction and accretion of the Zhikong–Sumdo Paleo-Tethys Ocean
Gondwana Research - Tập 111 - Trang 265-279 - 2022
Nan Li, Wenguang Yang, Lidong Zhu, Long Xie, Yao Zhong, Yuanjun Mai, Yu Zhou, Hongliang Zhang
Accurate analytical representation of Pluto modern ephemeris
Celestial Mechanics and Dynamical Astronomy - Tập 105 - Trang 353-360 - 2009
Sergey M. Kudryavtsev, Natalia S. Kudryavtseva
An accurate development of the latest JPL’s numerical ephemeris of Pluto, DE421, to compact analytical series is done. Rectangular barycentric ICRF coordinates of Pluto from DE421 are approximated by compact Fourier series with a maximum error of 1.3 km over 1900–2050 (the entire time interval covered by the ephemeris). To calculate Pluto positions relative to the Sun, a development of rectangular heliocentric ICRF coordinates of the Solar System barycenter to Poisson series is additionally made. As a result, DE421 Pluto heliocentric positions by the new analytical series are represented to an accuracy of better than 5 km over 1900–2050.
Operational time and theory of biological similarities
Journal of Theoretical Biology - Tập 20 - Trang 107-111 - 1968
B. Günther, C. Martinoya
A Review of 36 Years of GLONASS Service from India
Gyroscopy and Navigation - Tập 9 - Trang 301-313 - 2019
S. Sarkar, P. Banerjee, A. Bose
Since its initial operation in 1982, GLONASS has completed 35 years of service and has passed through eventful journey. Being the first global alternative to GPS, it generated interest among users worldwide. After initiation, the system declined to a period of unstable constellation status; the system has been revitalized and modernized since the end of 2012. This paper presents a concise discussion on initiation, development, decline and revitalization phases of the system and a review on the available research reports which presented the development and advantages of GLONASS as a stand-alone system and as a multi-GNSS component. The paper reviews the experiences of using the advantages of GLONASS from India during its complete service period based on real-time, long-term systematic analysis of data collected over the Indian region both for the initial and the revitalized and modernized phases. Finally, considering the longterm experience of using GLONASS, the paper presents a few issues towards popularization and quality enhancement of GLONASS services from India. This review may be useful in understanding the need, advantages and challenges of using GLONASS from the region.
Bitrate maximizing per group equalization for DMT-based systems
Signal Processing - Tập 86 - Trang 2952-2965 - 2006
Koen Vanbleu, Geert Ysebaert, Gert Cuypers, Marc Moonen
Effect of weaning age and diet on pikeperch larviculture
Aquaculture - Tập 264 - Trang 197-204 - 2007
Patrick Kestemont, Xu Xueliang, Neïla Hamza, Jean Maboudou, Ibrahim Imorou Toko
Tổng số: 3,957,427   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 395743