Từ điển học thuật Kỹ thuật và công nghệ

Tiện nghi nhiệt là gì? Các mô hình và tiêu chuẩn đánh giá

Tiếng AnhThermal Comfort

Tên gọi khácsự tiện nghi nhiệtđộ tiện nghi nhiệtthermal comforttiện nghi vi khí hậu

Tiện nghi nhiệt (Thermal Comfort) là trạng thái tâm lý phản ánh sự thỏa mãn của con người đối với môi trường nhiệt vi khí hậu xung quanh, được định lượng thông qua cân bằng nhiệt cơ thể và các chỉ số dự báo như PMV, PPD hoặc mô hình thích nghi nhiệt.

702 lượt xem Cập nhật 2/9/2026

Bản chất khoa học và định nghĩa tiện nghi nhiệt

Tiện nghi nhiệt (Thermal Comfort) là trạng thái tâm lý phản ánh sự thỏa mãn và hài lòng của con người đối với môi trường nhiệt vi khí hậu xung quanh. Ở trạng thái này, cơ thể người đạt trạng thái cân bằng nhiệt tối ưu với môi trường mà không cần kích hoạt các cơ chế điều nhiệt gắng sức như toát mồ hôi, giãn mạch ngoại vi hay run cơ sinh nhiệt, đồng thời người sử dụng không có mong muốn môi trường trở nên ấm hơn hay mát hơn. Theo định nghĩa chuẩn hóa trong tiêu chuẩn quốc tế ASHRAE Standard 55 của Hiệp hội Kỹ sư Nhiệt, Lạnh và Điều hòa Không khí Hoa Kỳ, tiện nghi nhiệt được xác định là tình trạng tâm lý thể hiện sự hài lòng với môi trường nhiệt xung quanh.

Đánh giá tiện nghi nhiệt là cơ sở cốt lõi trong kỹ thuật nhiệt công trình, thiết kế kiến trúc sinh khí hậu và hệ thống sưởi ấm, thông gió, điều hòa không khí (HVAC). Trạng thái nhiệt trong không gian sống và làm việc ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thể chất, chức năng nhận thức, năng suất lao động của nhân viên văn phòng và mức tiêu thụ năng lượng của tòa nhà.

Sáu yếu tố cơ bản chi phối tiện nghi nhiệt

Theo tổng quan hệ thống của Djongyang và cộng sự (2010), cảm nhận nhiệt của con người trong không gian kín được chi phối bởi sự tương tác phức tạp giữa sáu yếu tố vật lý và sinh lý cơ bản, được chia thành hai nhóm chính:

Nhóm yếu tố Thông số Ký hiệu và đơn vị Ý nghĩa vật lý và sinh lý học
Môi trường Nhiệt độ không khí Ta (°C) Nhiệt độ của khối khí khô bao quanh cơ thể, quyết định cường độ trao đổi nhiệt đối lưu qua da
Môi trường Nhiệt độ bức xạ trung bình Tr (°C) Tổng lượng bức xạ nhiệt hồng ngoại phát ra từ các bề mặt bao che công trình (tường, trần, sàn, cửa kính)
Môi trường Vận tốc gió v (m/s) Tốc độ chuyển động của dòng không khí, tăng cường cả trao đổi nhiệt đối lưu và tốc độ bay hơi mồ hôi
Môi trường Độ ẩm tương đối RH (%) Tỷ lệ áp suất hơi nước thực tế so với áp suất bão hòa, quyết định gradient áp suất và khả năng bốc hơi qua da
Cá nhân Mức độ hoạt động trao đổi chất Metabolic rate (met) Cường độ sinh nhiệt nội sinh của cơ thể (1 met = 58.2 W/m² tương đương năng lượng nghỉ ngơi khi ngồi yên)
Cá nhân Độ cách nhiệt của trang phục Clothing insulation (clo) Khả năng cản trở truyền nhiệt của lớp quần áo (1 clo = 0.155 m²·K/W tương đương bộ đồ âu phục công sở tiêu chuẩn)

Sáu yếu tố này không hoạt động độc lập mà liên tục bù trừ lẫn nhau. Ví dụ, trong điều kiện khí hậu nóng ẩm mùa hè, việc tăng vận tốc không khí từ thông gió tự nhiên hoặc quạt trần có thể bù đắp cho nhiệt độ không khí tăng cao, duy trì cảm giác mát mẻ dễ chịu cho người sử dụng mà không cần hạ thấp nhiệt độ điều hòa nhiệt độ.

Mô hình cân bằng nhiệt Fanger và chỉ số PMV / PPD

Mô hình tiện nghi nhiệt tĩnh kinh điển do Povl Ole Fanger phát triển từ năm 1970 và mở rộng năm 2002 là công cụ toán học nền tảng nhất để lượng hóa tiện nghi nhiệt trong môi trường điều hòa cơ khí. Fanger tiếp cận vấn đề thông qua định luật bảo toàn năng lượng: nhiệt lượng do cơ thể sinh ra thông qua quá trình trao đổi chất nội sinh phải cân bằng chính xác với tổng lượng nhiệt thất thoát ra môi trường xung quanh qua các cơ chế dẫn nhiệt, đối lưu, bức xạ nhiệt và bay hơi mồ hôi qua đường hô hấp và bề mặt da.

Từ phương trình cân bằng nhiệt cơ thể, mô hình Fanger thiết lập hai chỉ số định lượng then chốt:

  • Chỉ số dự báo bỏ phiếu trung bình PMV (Predicted Mean Vote): Đánh giá mức độ cảm nhận nhiệt trung bình của một tập thể người trên thang đo 7 mức đối xứng chuẩn hóa từ -3 đến +3:
    • +3: Rất nóng (Hot)
    • +2: Nóng (Warm)
    • +1: Hơi ấm (Slightly warm)
    • 0: Trung tính nhiệt / Dễ chịu (Neutral)
    • -1: Hơi mát (Slightly cool)
    • -2: Lạnh (Cool)
    • -3: Rất lạnh (Cold)
  • Chỉ số phần trăm người không hài lòng PPD (Predicted Percentage of Dissatisfied): Dự báo tỷ lệ phần trăm số người cảm thấy không thỏa mãn với môi trường nhiệt (bỏ phiếu thuộc các mức +3, +2, -2, -3 trên thang PMV). Mối quan hệ phi tuyến giữa PPD và PMV được mô tả qua công thức giải tích:

PPD=10095e0.03353PMV40.2179PMV2PPD = 100 - 95 \cdot e^{-0.03353 \cdot PMV^4 - 0.2179 \cdot PMV^2}

Công thức trên cho thấy ngay cả khi môi trường đạt trạng thái trung tính nhiệt lý tưởng (PMV = 0), giá trị PPD tối thiểu vẫn luôn là 5%, phản ánh sự khác biệt không thể tránh khỏi về đặc điểm sinh lý và sở thích nhiệt giữa các cá nhân trong cùng một không gian. Theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 7730 và ASHRAE 55, vùng tiện nghi nhiệt tối ưu thông thường yêu cầu duy trì giá trị PMV trong khoảng từ -0.5 đến +0.5, tương ứng với tỷ lệ không hài lòng PPD dưới 10%.

Bất tiện nghi nhiệt cục bộ

Một không gian có thể đạt chỉ số PMV tổng thể trong vùng tối ưu nhưng người sử dụng vẫn cảm thấy khó chịu do hiện tượng bất tiện nghi nhiệt cục bộ (Local Thermal Discomfort). Tiêu chuẩn quốc tế ISO 7730 quy định đánh giá bốn nguồn gây bất tiện nghi cục bộ chủ yếu:

  1. Tỷ lệ gió lùa (Draft Rate - DR): Tỷ lệ phần trăm người cảm thấy lạnh cục bộ do vận tốc không khí chuyển động không mong muốn tại vùng cổ và mắt cá chân. Tiêu chuẩn khống chế tỷ lệ gió lùa DR dưới 10%–20% tùy theo cấp độ công trình.
  2. Chênh lệch nhiệt độ không khí theo phương thẳng đứng (Vertical Air Temperature Difference): Sự phân tầng nhiệt độ giữa mắt cá chân và vùng đầu. Khuyến cáo chênh lệch nhiệt độ không khí từ chân lên đầu phải dưới 3°C–4°C để tránh cảm giác ngột ngạt ở đầu trong khi chân bị lạnh.
  3. Bất đối xứng bức xạ nhiệt (Radiant Temperature Asymmetry): Chênh lệch nhiệt độ bức xạ không đồng đều từ các hướng khác nhau, thường xuất phát từ bề mặt kính cửa sổ bị mặt trời chiếu rọi trực tiếp hoặc trần nhà quá nóng/lạnh.
  4. Nhiệt độ bề mặt sàn (Floor Surface Temperature): Cảm nhận nhiệt trực tiếp qua bàn chân tiếp xúc với sàn nhà. Dải nhiệt độ bề mặt sàn tối ưu được khuyến cáo nằm trong khoảng từ 19°C đến 29°C.

Mô hình tiện nghi thích nghi nhiệt

Mặc dù mô hình Fanger rất chính xác đối với các tòa nhà văn phòng kín sử dụng điều hòa nhiệt độ trung tâm (HVAC), nghiên cứu thực nghiệm thực địa quy mô lớn của de Dear và Brager (2002) cùng với Nicol và Humphreys (2002) chỉ ra rằng mô hình Fanger thường đánh giá quá mức mức độ khó chịu nhiệt trong các công trình thông gió tự nhiên ở vùng khí hậu nóng ẩm.

Lý thuyết thích nghi nhiệt (Adaptive Thermal Comfort) khẳng định rằng con người không phải là đối tượng thụ động tiếp nhận nhiệt mà chủ động tương tác và thích nghi với môi trường xung quanh thông qua ba cơ chế:

  1. Thích nghi hành vi: Chủ động điều chỉnh trang phục (cởi bớt áo ấm), mở cửa sổ đón gió, sử dụng quạt điện cá nhân, uống nước mát hoặc thay đổi lịch trình hoạt động.
  2. Thích nghi sinh lý: Quá trình thích nghi nhiệt độ cơ thể dài hạn của cư dân bản địa qua thời gian sinh sống lâu dài trong vùng khí hậu (acclimatization), bao gồm thay đổi ngưỡng tiết mồ hôi và lưu lượng tuần hoàn da.
  3. Thích nghi tâm lý: Sự thay đổi trong kỳ vọng và trải nghiệm nhiệt độ của người sử dụng dựa trên ký ức khí hậu gần nhất và nhận thức về việc có quyền tự do kiểm soát môi trường sống (như có thể tự mở cửa sổ).

Dựa trên các khám phá này, tiêu chuẩn ASHRAE Standard 55 đã chính thức bổ sung phương pháp đánh giá tiện nghi thích nghi dành riêng cho các công trình thông gió tự nhiên, cho phép dải nhiệt độ tiện nghi dao động mở rộng từ 19°C đến 30°C tùy thuộc vào nhiệt độ trung bình ngoài trời, giúp giảm đáng kể thời gian vận hành máy lạnh và tiết kiệm năng lượng điện cho công trình xanh.

Ranh giới và điều kiện áp dụng của các mô hình

Để áp dụng chính xác các phương pháp đánh giá vi khí hậu công trình, kỹ sư và kiến trúc sư cần nắm vững ranh giới ứng dụng cụ thể của từng mô hình:

  • Phạm vi áp dụng mô hình Fanger PMV/PPD: Được thiết kế chuyên biệt cho các không gian kín có hệ thống sưởi ấm hoặc làm mát cơ khí hoàn toàn (HVAC). Mô hình đạt độ tin cậy cao nhất trong điều kiện vận tốc gió thấp dưới 0.2 m/s, hoạt động thể chất nhẹ nhàng dưới 2 met và trang phục mùa hè hoặc mùa đông thông dụng. Khi áp dụng cho các tòa nhà không có điều hòa ở vùng khí hậu nhiệt đới, mô hình tĩnh thường dự đoán mức độ nóng bức cao hơn cảm nhận thực tế của người dân bản địa.
  • Phạm vi áp dụng mô hình thích nghi nhiệt: Chỉ áp dụng cho các công trình thông gió tự nhiên hoặc không gian hỗn hợp (mixed-mode) khi hệ thống cơ khí đang tắt, nơi người sử dụng có khả năng tự do kiểm soát đóng mở cửa sổ và thích nghi trang phục. Không áp dụng mô hình thích nghi cho các phòng kín sử dụng điều hòa nhiệt độ cố định.

Chỉ số SET và các mô hình sinh lý nhiệt nâng cao

Bên cạnh PMV và mô hình thích nghi, chỉ số nhiệt độ hiệu dụng tiêu chuẩn SET (Standard Effective Temperature) do Viện Pierce phát triển là công cụ sinh lý nhiệt nâng cao được ứng dụng rộng rãi. SET biểu thị nhiệt độ không khí tương đương của một môi trường chuẩn (độ ẩm 50%, vận tốc gió tĩnh và nhiệt độ bề mặt bằng nhiệt độ không khí) mà tại đó cơ thể người có mức tổn thất nhiệt qua da và mức độ tiết mồ hôi bằng đúng với môi trường thực tế đang xét.

Theo tổng quan của Enescu (2017), chỉ số SET và các mô hình nhiệt động lực học hai nút (two-node model) đặc biệt hữu hiệu trong các điều kiện môi trường vi khí hậu không đồng nhất, không gian chuyển tiếp nhiệt độ cao, hoặc khi đánh giá các hệ thống làm mát cục bộ.

Tiêu chuẩn quốc tế và ứng dụng thiết kế kiến trúc

Hệ thống tiêu chuẩn tiện nghi nhiệt quốc tế hiện hành được định hình bởi ba văn bản kỹ thuật chủ chốt:

  • ASHRAE Standard 55 (Hoa Kỳ): Tiêu chuẩn tích hợp song song cả mô hình PMV/PPD cho công trình cơ khí và mô hình thích nghi nhiệt cho công trình thông gió tự nhiên.
  • ISO 7730 (Quốc tế): Phân loại chất lượng môi trường nhiệt trong nhà thành ba cấp độ tiện nghi A (nghiêm ngặt nhất, PPD dưới 6%), B (tiêu chuẩn, PPD dưới 10%) và C (vùng mở rộng, PPD dưới 15%).
  • EN 16798-1 (Châu Âu): Tiêu chuẩn tổng hợp liên kết giữa tiện nghi nhiệt, chất lượng không khí trong nhà và chỉ số hiệu quả năng lượng tổng thể của công trình xây dựng.

Trong xu hướng kiến trúc hiện đại và chuyển đổi số, tiện nghi nhiệt đang chuyển dần từ phương thức kiểm soát đồng nhất toàn không gian sang hệ thống tiện nghi cá nhân hóa (Personal Comfort Systems – PCS) kết hợp cảm biến IoT và học máy, mang lại sự thỏa hiệp hoàn hảo giữa sức khỏe con người và mục tiêu phát thải ròng bằng không.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao giá trị PPD tối thiểu trong mô hình Fanger luôn là 5% dù PMV bằng 0?

Giá trị PPD tối thiểu 5% phản ánh sự đa dạng tự nhiên không thể tránh khỏi về đặc điểm nhân trắc học, tỷ lệ trao đổi chất và sở thích nhiệt độ của từng cá nhân trong cùng một tập thể.

Sự khác biệt cốt lõi giữa mô hình Fanger và mô hình tiện nghi thích nghi nhiệt là gì?

Mô hình Fanger dựa trên cân bằng nhiệt vật lý tĩnh phù hợp công trình điều hòa trung tâm kín, trong khi mô hình thích nghi xét đến khả năng thay đổi hành vi và tâm lý của con người trong các công trình thông gió tự nhiên.

Chỉ số SET (Standard Effective Temperature) có ưu thế gì trong đánh giá vi khí hậu?

SET mô phỏng toàn diện các phản ứng nhiệt sinh lý (tiết mồ hôi, truyền nhiệt qua da) giúp đánh giá chính xác cảm giác nhiệt trong các môi trường phức tạp hoặc có hệ thống làm mát cá nhân hóa.

Các nghiên cứu khoa học về “tiện nghi nhiệt”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • An integrated control system for optimizing the energy consumption and user comfort in buildings

    J. Pargfrieder và cộng sựProceedings. IEEE International Symposium on Computer Aided Control System Design

    AI tóm tắt

    Thiết kế cấu trúc điều khiển tích hợp cho hệ thống HVAC và chiếu sáng trong tòa nhà nhằm cân bằng giữa mục tiêu tiết kiệm năng lượng và đảm bảo tiện nghi nhiệt cho người sử dụng. Tác giả phát triển và so sánh các thuật toán điều khiển gồm bộ điều khiển mờ (fuzzy controller) tối ưu hóa bằng giải thuật di truyền (genetic algorithms) và bộ điều khiển dự báo tổng quát (generalized predictive controller, GPC), đánh giá hiệu năng kiểm soát nhiệt độ qua mô phỏng số.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Sự Thoải Mái Nhiệt và Chất Lượng Giấc Ngủ của Sinh Viên Indonesia Sống Tại Nhật Bản Vào Mùa Hè và Mùa Đông

    Wiwik Budiawan và cộng sựBuildings19 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm theo dõi chất lượng giấc ngủ và điều kiện vi khí hậu phòng ngủ của 18 du học sinh Indonesia tại Nhật Bản trong hai mùa khí hậu. Áp dụng phương pháp Griffiths, nghiên cứu xác định nhiệt độ tiện nghi nhiệt trung bình là 28,1 °C vào mùa hè và 23,5 °C vào mùa đông, đồng thời chỉ ra hành vi thích ứng nhiệt đóng vai trò then chốt trong việc duy trì thời lượng và hiệu quả giấc ngủ của người cư ngụ.

  • Computational and experimental evaluation of airflow behavior and thermal comfort in a cassette air-conditioned classroom

    Ba-Loc Le và cộng sự2026Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng

    AI tóm tắt

    Đánh giá trường vận tốc khí và chất lượng tiện nghi nhiệt trong phòng học đại học trang bị máy điều hòa âm trần cassette bằng mô phỏng động lực học chất lưu (CFD) trên phần mềm Ansys Fluent. Kết quả chỉ ra vận tốc cấp gió 1,56 m/s kết hợp góc khuếch tán 60° đem lại sự đồng đều tối ưu về phân bố nhiệt độ và đáp ứng tốt nhất cảm giác dễ chịu cho người ngồi trong phòng.

  • Evaluating the Spatial Distribution of Thermal Comfort Conditions in a High-Elevated Cold City Centre, Erzurum

    Savaş Çağlak và cộng sự2024Geofisica pura e applicata

    AI tóm tắt

    Đánh giá phân bố không gian của các điều kiện tiện nghi nhiệt ngoài trời tại trung tâm thành phố vùng cao Erzurum trong hai tháng nóng nhất giai đoạn 2004–2020. Dựa trên chỉ số nhiệt độ tương đương sinh lý (PET) tính toán qua mô hình RayManArcGIS, nghiên cứu chỉ ra bức xạ mặt trời trên bề mặt bê tông hóa là nguyên nhân chính gây stress nhiệt, gợi ý giải pháp quy hoạch tăng cường mảng xanh để cải thiện vi khí hậu.

  • Impacts of Roof/Ground Mitigation Strategies on Improving the Urban Thermal Environment and Human Comfort over the Yangtze River Delta, China

    Hongyun Ma và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Mô phỏng 18 kịch bản tăng suất phản chiếu và tỷ lệ phủ xanh bề mặt mái/mặt đất trong các đợt nắng nóng tại vùng đô thị Đồng bằng sông Dương Tử bằng mô hình khí quyển WRF ghép nối mô hình tán đô thị UCM. Kết quả chỉ ra phương án phủ xanh mặt đất mang lại hiệu quả cải thiện chỉ số tiện nghi nhiệt con người (HTC) vượt trội so với các giải pháp đơn lẻ nhờ duy trì độ ẩm tương đối ở mức tối ưu.

  • A preliminary study of multidimensional semantic evaluation of outdoor thermal comfort in Chinese

    Tianyu Xi và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Xây dựng khung đánh giá ngữ nghĩa đa chiều về tiện nghi nhiệt ngoài trời tại thành phố Thẩm Dương (Shenyang) bằng từ điển (thesaurus) gồm 63 từ vựng tiếng Trung, kết hợp thử nghiệm thực địa với chỉ số PET, UTCI và phiếu bình chọn cảm giác nhiệt (TCV). Phương pháp tiếp cận ngữ nghĩa 5 chiều giúp bổ khuyết những hạn chế của các chỉ số vật lý truyền thống, tạo công cụ trực quan và dễ tiếp cận hơn cho cộng đồng trong đánh giá môi trường nhiệt đô thị.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Đánh giá tiện nghi nhiệt tại Trường Đại học Trà Vinh

    Nguyễn Minh Hòa2020Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát thực địa và đánh giá mức độ tiện nghi nhiệt tại Trường Đại học Trà Vinh ở cả hai chế độ thông gió tự nhiên và sử dụng điều hòa không khí. Chỉ số dự đoán bỏ phiếu trung bình (PMV) hiệu chỉnh mới nhất giúp thu hẹp đáng kể khoảng cách giữa nhiệt độ tiện nghi khách quan và chủ quan so với các nghiên cứu trước tại Đà Nẵng và TP.HCM, đồng thời chỉ ra các phòng học thông gió tự nhiên chưa đáp ứng yêu cầu tiện nghi của sinh viên.

  • Tối ưu năng lượng tiêu thụ của hệ thống điều hòa không khí trong tòa nhà sử dụng chiến lược điều khiển dự báo mô hình

    Nguyễn Minh Hòa2021Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Ứng dụng chiến lược điều khiển dự báo mô hình (MPC) trên mô hình nhiệt trở - nhiệt dung (RC) nhằm tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ của hệ thống điều hòa không khí trong tòa nhà. So với bộ điều khiển PID truyền thống, giải pháp điều khiển dự báo thích ứng linh hoạt với dao động thời tiết bên ngoài, giúp tiết kiệm đáng kể điện năng trong khi vẫn duy trì ổn định mức tiện nghi nhiệt trong phòng làm việc.

  • Mức tiện nghi nhiệt trong các phòng học thông gió tự nhiên ở Trường Đại học Bách khoa – Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh

    Nguyen Quoc Y*, Le Thanh Thuan, Pham Ho Mai Anh2018Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đo đạc vi khí hậu và khảo sát cảm giác nhiệt theo tiêu chuẩn ASHRAE trong các phòng học thông gió tự nhiên có quạt trần tại Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG TP.HCM. Phân tích thống kê xác định nhiệt độ tiện nghi nhiệt trung bình của sinh viên là 30 °C, trong đó sinh viên nữ có xu hướng nhạy cảm với nhiệt độ cao hơn sinh viên nam, và dưới 50% người học cảm thấy hoàn toàn dễ chịu trong điều kiện vi khí hậu thực tế.

  • Tiện nghi nhiệt trong một số giảng đường thông gió tự nhiên

    Nguyễn Anh Tuấn*; Lê Thị Kim Dung2015Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Điều tra cảm giác nhiệt và chất lượng môi trường vi khí hậu kéo dài hơn 1 năm trong các giảng đường thông gió tự nhiên. Kết quả phát hiện nhiệt độ tiện nghi nhiệt của sinh viên đạt khoảng 28,1 °C, cao hơn khoảng 2 °C so với môi trường điều hòa nhân tạo. Khảo sát ghi nhận 29/40 đợt đo sinh viên không hài lòng với môi trường nhiệt, cung cấp căn cứ thực nghiệm quan trọng để cải tạo hệ thống giảng đường.

  • Nghiên cứu các giải pháp thiết kết kiến trúc tiết kiệm năng lượng cho nhà ống tại Thành phố Đà Nẵng

    Hồ Hồng Quyên*2014Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đề xuất các giải pháp thiết kế kiến trúc thụ động cho nhà ống tại thành phố Đà Nẵng bao gồm che nắng, cách nhiệt, thông gió tự nhiên và cảnh quan cây xanh mặt nước. Dựa trên dữ liệu đo đạc thực tế đối chiếu với tiêu chuẩn TCXDVN 306:2004, nghiên cứu tối ưu hóa các thông số vi khí hậu bên trong công trình, vừa đảm bảo mức tiện nghi nhiệt cho sinh hoạt vừa giảm đáng kể nhu cầu tiêu thụ điện năng làm mát.

Mới nhất tại Việt Nam

  • CFD SIMULATION ANALYSIS OF THERMAL COMFORT IN A SMALL OFFICE

    Nguyen Ba Chien và cộng sự2024Tạp chí khoa học và công nghệ

    AI tóm tắt

    Phân tích trường nhiệt độ, bức xạ và phân bố vận tốc gió trong văn phòng nhỏ tại Việt Nam bằng công cụ mô phỏng CFD. Kết quả đánh giá chỉ số tiện nghi nhiệt cho thấy phương án bố trí hiện hữu chỉ đạt 50% mức độ hài lòng ở khu vực gần miệng thổi gió và giảm xuống 20% ở các vị trí xa, cho thấy cách bố trí nội thất và lưu lượng gió cấp chi phối trực tiếp đến tiện nghi vi khí hậu phòng làm việc.

Tài liệu tham khảo

  1. Fanger, P. O., & Toftum, J. (2002). Extension of the PMV model to non-air-conditioned buildings in warm climates. Energy and Buildings, 34(6), 533–536. DOI: 10.1016/S0378-7788(02)00003-8
  2. de Dear, R. J., & Brager, G. S. (2002). Thermal comfort in naturally ventilated buildings: revisions to ASHRAE Standard 55. Energy and Buildings, 34(6), 549–561. DOI: 10.1016/S0378-7788(02)00005-1
  3. Nicol, J. F., & Humphreys, M. A. (2002). Adaptive thermal comfort and sustainable thermal standards for buildings. Energy and Buildings, 34(6), 563–572. DOI: 10.1016/S0378-7788(02)00006-3
  4. Djongyang, N., Tchinda, R., & Njomo, D. (2010). Thermal comfort: A review paper. Renewable and Sustainable Energy Reviews, 14(9), 2626–2640. DOI: 10.1016/j.rser.2010.07.040
  5. Enescu, D. (2017). A review of thermal comfort models and indicators for indoor environments. Renewable and Sustainable Energy Reviews, 79, 941–979. DOI: 10.1016/j.rser.2017.05.175