Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Tiểu đường type 2 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng AnhType 2 diabetes mellitus (T2DM)

là bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính đặc trưng bởi tăng glucose huyết dai dẳng do sự kết hợp của tình trạng đề kháng insulin ở mô ngoại vi và suy giảm tiến triển chức năng tiết insulin của tế bào beta đảo tụy.

402 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

Tiểu đường type 2 (Type 2 diabetes mellitus (T2DM)) là bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính đặc trưng bởi tăng glucose huyết dai dẳng do sự kết hợp của tình trạng đề kháng insulin ở mô ngoại vi và suy giảm tiến triển chức năng tiết insulin của tế bào beta đảo tụy.

Giới thiệu chung về tiểu đường type 2

Tiểu đường type 2 (T2D – Type 2 Diabetes) là một bệnh lý rối loạn chuyển hóa mạn tính, đặc trưng bởi tình trạng đường huyết tăng cao do cơ thể không sử dụng hiệu quả insulin hoặc sản xuất không đủ insulin. Đây là loại tiểu đường phổ biến nhất hiện nay, chiếm khoảng 90–95% tổng số ca mắc tiểu đường toàn cầu. Bệnh thường khởi phát ở người lớn tuổi, nhưng ngày càng được phát hiện nhiều ở người trẻ tuổi và thậm chí cả trẻ em do tỷ lệ béo phì gia tăng.

T2D không xảy ra đột ngột mà phát triển dần theo thời gian. Trong nhiều năm đầu, người bệnh có thể không có triệu chứng rõ rệt, khiến việc chẩn đoán chậm trễ và tăng nguy cơ biến chứng mạn tính. Một số người trải qua giai đoạn “tiền tiểu đường” trước khi bệnh thực sự biểu hiện. Trong giai đoạn này, nồng độ glucose trong máu cao hơn bình thường nhưng chưa đủ để được chẩn đoán là tiểu đường.

Một số đặc điểm chính của tiểu đường type 2:

  • Liên quan chặt chẽ với béo phì, ít vận động và lối sống không lành mạnh
  • Thường được kiểm soát bằng chế độ ăn, tập luyện và thuốc uống
  • Hiếm khi cần tiêm insulin ngay từ đầu (khác với type 1)
  • Bệnh tiến triển chậm, có thể không triệu chứng trong thời gian dài

Cơ chế bệnh sinh

Tiểu đường type 2 xuất phát từ hai cơ chế chính: kháng insulin và rối loạn chức năng tế bào beta tụy. Insulin là hormone do tuyến tụy tiết ra giúp đưa glucose từ máu vào tế bào. Ở người mắc T2D, tế bào trở nên “lì” với insulin, tức là không phản ứng tốt với hormone này. Để bù đắp, tụy tăng sản xuất insulin. Tuy nhiên, theo thời gian, tụy không thể duy trì mức sản xuất cao, dẫn đến thiếu insulin tương đối và tăng glucose máu.

Cơ chế bệnh sinh có sự tham gia của nhiều yếu tố sinh lý và phân tử, bao gồm:

  • Suy giảm tín hiệu insulin ở gan, cơ và mô mỡ
  • Tăng sản xuất glucose ở gan (do mất kiểm soát bởi insulin)
  • Giảm tác động của hormone incretin lên tiết insulin
  • Tình trạng viêm mạn tính và stress oxy hóa làm tổn thương tế bào beta

Mô hình "bát bánh xe" (ominous octet) của DeFronzo mô tả 8 rối loạn sinh lý đồng thời gây ra T2D, bao gồm:

Thành phần Rối loạn
1. Tế bào betaGiảm tiết insulin
2. Tế bào ganTăng sản xuất glucose
3. Cơ xươngGiảm thu nhận glucose
4. Mô mỡTăng phân giải mỡ, tăng acid béo tự do
5. Ống tiêu hóaGiảm incretin
6. ThậnTăng tái hấp thu glucose
7. NãoGiảm hiệu ứng insulin trong điều hòa thèm ăn
8. Tế bào alpha tụyTăng tiết glucagon

Các yếu tố nguy cơ

T2D là bệnh chịu ảnh hưởng mạnh từ lối sống và di truyền. Có nhiều yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh, trong đó một số yếu tố có thể thay đổi được, trong khi số khác thì không. Dưới đây là các yếu tố nguy cơ đã được xác định rõ qua các nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn:

Yếu tố nguy cơ không thể thay đổi:

  • Tiền sử gia đình: Người có cha/mẹ hoặc anh/chị em mắc T2D có nguy cơ cao hơn
  • Tuổi tác: Nguy cơ tăng theo tuổi, đặc biệt sau 45
  • Chủng tộc: Người gốc châu Á, châu Phi, Mỹ Latinh có tỷ lệ mắc cao hơn

Yếu tố nguy cơ có thể thay đổi:

  • Béo phì và thừa cân (BMI > 25)
  • Ít vận động thể chất (ít hơn 3 buổi/tuần)
  • Chế độ ăn nhiều đường, chất béo bão hòa, thực phẩm siêu chế biến
  • Hút thuốc lá và uống rượu thường xuyên

Ngoài ra, một số tình trạng y khoa cũng là yếu tố nguy cơ đi kèm:

  • Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)
  • Tiền tiểu đường (HbA1c từ 5.7%–6.4%)
  • Tiền sử đái tháo đường thai kỳ ở phụ nữ
  • Tăng huyết áp và rối loạn lipid máu

Triệu chứng lâm sàng

Giai đoạn đầu của tiểu đường type 2 thường không có triệu chứng hoặc chỉ biểu hiện mờ nhạt. Nhiều trường hợp được phát hiện tình cờ khi kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc khi đã xuất hiện biến chứng. Khi có triệu chứng, các dấu hiệu điển hình bao gồm:

  • Khát nước nhiều bất thường
  • Đi tiểu thường xuyên, đặc biệt về đêm
  • Đói nhanh và liên tục
  • Giảm cân không rõ nguyên nhân
  • Mệt mỏi, uể oải kéo dài

Các triệu chứng khác có thể gặp:

  • Nhìn mờ, thay đổi thị lực
  • Vết thương lâu lành
  • Ngứa, nhiễm trùng da và niệu đạo tái diễn
  • Tê bì, châm chích ở tay chân

So sánh biểu hiện giữa hai type tiểu đường:

Đặc điểm Type 1 Type 2
Tuổi khởi phátTrẻ em, thanh thiếu niênTrên 40 tuổi (gần đây trẻ hóa)
Khởi phát triệu chứngĐột ngộtÂm thầm, tiến triển chậm
InsulinThiếu tuyệt đốiThiếu tương đối, kháng insulin
Liên quan béo phìHiếm gặpRất phổ biến

Chẩn đoán

Chẩn đoán tiểu đường type 2 dựa trên các xét nghiệm sinh hóa đánh giá nồng độ glucose huyết. Người bệnh có thể được phát hiện thông qua kiểm tra định kỳ hoặc khi có các triệu chứng nghi ngờ. Các tiêu chí chẩn đoán do Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) đề xuất bao gồm:

  • Glucose huyết tương lúc đói (FPG) ≥ 126 mg/dL (7.0 mmol/L) sau ít nhất 8 giờ nhịn ăn
  • HbA1c ≥ 6.5% (xét nghiệm đo tỷ lệ hemoglobin gắn với glucose)
  • Glucose huyết tương sau 2 giờ trong nghiệm pháp dung nạp glucose (OGTT) ≥ 200 mg/dL
  • Glucose huyết tương bất kỳ ≥ 200 mg/dL kèm triệu chứng lâm sàng

Các xét nghiệm có thể được lặp lại vào một ngày khác để xác nhận chẩn đoán nếu không có triệu chứng rõ ràng. Ngoài ra, HbA1c cũng được dùng để theo dõi hiệu quả điều trị và tiên lượng biến chứng.

Bảng so sánh các mức glucose huyết:

Phân loại Glucose lúc đói (mg/dL) OGTT 2h (mg/dL) HbA1c (%)
Bình thường< 100< 140< 5.7
Tiền tiểu đường100–125140–1995.7–6.4
Tiểu đường≥ 126≥ 200≥ 6.5

Biến chứng

Tiểu đường type 2 không kiểm soát sẽ dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng toàn thân và chất lượng sống. Các biến chứng chia làm hai nhóm chính: cấp tính và mạn tính.

Biến chứng cấp tính:

  • Tăng glucose huyết cấp (hyperglycemic crisis): Có thể dẫn đến tình trạng hôn mê, mất nước nghiêm trọng
  • Hạ glucose huyết (hypoglycemia): Do dùng thuốc hạ đường huyết quá mức hoặc bỏ bữa

Biến chứng mạn tính:

  1. Tim mạch: Nguy cơ cao nhồi máu cơ tim, đột quỵ, xơ vữa động mạch
  2. Thận: Bệnh thận do tiểu đường là nguyên nhân hàng đầu gây suy thận mạn
  3. Mắt: Bệnh võng mạc tiểu đường có thể gây mù lòa nếu không phát hiện sớm
  4. Thần kinh: Tổn thương dây thần kinh ngoại biên gây tê bì, mất cảm giác
  5. Chân: Loét bàn chân, nhiễm trùng có thể dẫn tới đoạn chi

Theo NIDDK, khoảng 50% bệnh nhân T2D sẽ phát triển ít nhất một biến chứng mạn trong vòng 10 năm nếu không được kiểm soát hiệu quả.

Điều trị

Quản lý T2D bao gồm kết hợp thay đổi lối sống và điều trị bằng thuốc. Mục tiêu là duy trì đường huyết trong giới hạn cho phép, ngăn ngừa biến chứng và nâng cao chất lượng sống.

1. Thay đổi lối sống:

  • Chế độ ăn: Giảm tinh bột tinh luyện, tăng chất xơ, hạn chế đường đơn
  • Hoạt động thể chất: Ít nhất 150 phút mỗi tuần (như đi bộ nhanh, bơi lội)
  • Giảm cân: Đặc biệt quan trọng nếu BMI > 25
  • Ngủ đủ giấc, giảm stress

2. Điều trị bằng thuốc:

  • Metformin: Thuốc đầu tay, giúp giảm sản xuất glucose tại gan và tăng nhạy cảm insulin
  • Nhóm SU (sulfonylureas): Kích thích tiết insulin, nguy cơ hạ đường huyết cao hơn
  • GLP-1 receptor agonists: Kích thích tiết insulin, giảm cân, tiêm dưới da
  • SGLT2 inhibitors: Tăng thải glucose qua nước tiểu, hỗ trợ giảm cân
  • Insulin: Dùng khi glucose quá cao hoặc thuốc uống không còn hiệu quả

Lựa chọn thuốc phụ thuộc vào nhiều yếu tố: chỉ số HbA1c, chức năng thận, nguy cơ tim mạch, khả năng kinh tế và mức độ tuân thủ của bệnh nhân. Phác đồ điều trị nên được cá nhân hóa cho từng người bệnh.

Phòng ngừa

Phòng ngừa tiểu đường type 2 hiệu quả nhất là thay đổi lối sống. Nhiều nghiên cứu như DPP (Diabetes Prevention Program) đã chứng minh rằng giảm 5–7% trọng lượng cơ thể có thể giảm 58% nguy cơ mắc bệnh ở người tiền tiểu đường.

Các chiến lược chính:

  • Ăn uống lành mạnh: Giảm thực phẩm chế biến sẵn, ưu tiên rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt
  • Hoạt động thể lực thường xuyên
  • Kiểm soát cân nặng
  • Ngủ đủ, tránh stress kéo dài
  • Không hút thuốc, hạn chế rượu bia
  • Kiểm tra đường huyết định kỳ nếu có nguy cơ

Tiến triển và tiên lượng

Tiểu đường type 2 là bệnh mạn tính suốt đời, nhưng có thể kiểm soát tốt nếu phát hiện sớm và tuân thủ điều trị. Người bệnh hoàn toàn có thể sống khỏe mạnh trong nhiều năm nếu duy trì đường huyết ổn định và phòng ngừa biến chứng.

Khái niệm “thuyên giảm tiểu đường” (remission) đang được quan tâm gần đây. Đây là trạng thái đường huyết trở về mức không còn tiêu chuẩn chẩn đoán tiểu đường mà không cần dùng thuốc. Điều này có thể đạt được qua:

  • Giảm cân mạnh (≥15% trọng lượng cơ thể)
  • Phẫu thuật chuyển hóa (bariatric surgery)
  • Chế độ ăn siêu ít calorie trong thời gian giới hạn

Các công thức sinh học liên quan

Một số chỉ số được dùng trong đánh giá chuyển hóa và hiệu quả điều trị:

HOMA-IR – Đánh giá mức độ kháng insulin:
HOMA-IR=Insulin×Glucose405 \text{HOMA-IR} = \frac{\text{Insulin} \times \text{Glucose}}{405}
Insulin (µU/mL), Glucose (mg/dL)

eGFR – Tính toán mức lọc cầu thận, đánh giá chức năng thận:
eGFR=186×(Creatinine)−1.154×(Age)−0.203×(0.742 if female) \text{eGFR} = 186 \times (\text{Creatinine})^{-1.154} \times (\text{Age})^{-0.203} \times (0.742 \text{ if female})

Câu hỏi thường gặp

Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định đái tháo đường theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) gồm các chỉ số nào?

Chẩn đoán xác định khi thỏa mãn 1 trong 4 tiêu chuẩn: Glucose huyết tương lúc đói >= 126 mg/dL (7.0 mmol/L); HbA1c >= 6.5% (48 mmol/mol); Glucose huyết sau 2 giờ làm nghiệm pháp dung nạp 75g đường >= 200 mg/dL (11.1 mmol/L); hoặc Glucose huyết tương bất kỳ >= 200 mg/dL kèm triệu chứng tăng đường huyết kinh điển.

Nhóm thuốc ức chế đồng vận chuyển natri-glucose 2 (SGLT2 inhibitors) mang lại lợi ích tim mạch - thận qua cơ chế gì?

Thuốc ức chế kênh SGLT2 tại ống lượn gần của thận làm tăng bài xuất glucose và natri qua nước tiểu, giảm tiền gánh và hậu gánh tim, giảm áp lực nội cầu thận, làm chậm tiến triển bệnh thận mạn và giảm 30% tỷ lệ nhập viện do suy tim.

Đề kháng insulin tại mô mỡ và cơ xương gây tăng đường huyết theo cơ chế sinh hóa nào?

Tại cơ xương, khiếm khuyết chuỗi tín hiệu insulin ức chế sự chuyển vị kênh vận chuyển GLUT4 lên màng tế bào làm giảm thu nhận glucose; tại mô mỡ, tình trạng kháng insulin làm tăng thủy phân mỡ giải phóng axit béo tự do kích thích gan tăng tân tạo glucose bất chấp đường huyết cao.

Các nghiên cứu khoa học về “Tiểu đường type 2”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Các yếu tố dự đoán chưa đạt mục tiêu LDL-C ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 béo phì có nguy cơ tim mạch rất cao

    Cao Đình Hưng và cộng sự2025Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Tỷ lệ kiểm soát lipid ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 béo phì được khảo sát qua nghiên cứu cắt ngang trên 138 ca dùng statin. Có 86,9% ca chưa đạt đích LDL-C, chủ yếu đi kèm béo phì trung tâm. Béo phì trung tâm làm tăng nguy cơ thất bại (OR = 3,782), còn tuân thủ thang điểm Morisky-8 giúp giảm rủi ro này (OR = 0,196). Nghiên cứu kết luận kiểm soát béo phì vùng bụng và tăng tuân thủ thuốc là then chốt để đạt mục tiêu LDL-C.

  • THÁCH THỨC VÀ XU HƯỚNG ĐIỀU TRỊ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TYPE 2 BẰNG DƯỢC LIỆU CỔ TRUYỀN VIỆT NAM

    Phạm Văn Giáp và cộng sự2025Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Xu hướng điều trị bằng dược liệu ở người đái tháo đường type 2 được phân tích qua bài tổng quan y văn dược học cổ truyền. Dựa trên chứng Tiêu khát, các bài thuốc Nam thể hiện tác dụng hiệp đồng đa mục tiêu ở cấp độ phân tử qua công thức polyherbal. Xu hướng mới tập trung chuyển đổi sang y học chứng cứ và kết hợp bổ trợ với tân dược. Tác giả kết luận dược liệu cổ truyền chuẩn hóa mở ra hướng tiếp cận điều trị bổ trợ giàu tiềm năng.

  • Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng bệnh viêm quanh răng ở người bệnh đái tháo đường tuýp 2

    Admin Manager và cộng sự2025Tạp chí Y học Thảm hoạ và Bỏng

    AI tóm tắt

    Bệnh viêm quanh răng ở người đái tháo đường tuýp 2 được khảo sát qua nghiên cứu cắt ngang trên 50 bệnh nhân tại Bệnh viện 103. Tỷ lệ mắc đạt 92% với chỉ số mất bám dính CAL 2,97 mm; người có HbA1c ≥ 7,5% tăng nguy cơ viêm nặng gấp 4,36 lần. Nghiên cứu kết luận kiểm soát đường huyết kém và tuổi cao thúc đẩy tổn thương quanh răng tiến triển nặng.

  • CHIẾN LƯỢC DINH DƯỠNG ĐƯỜNG TIÊU HOÁ NHẰM TỐI ƯU HOÁ CÂN BẰNG KIỀM-TOAN TRONG ĐIỀU TRỊ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÝP 2

    Phạm Đức Minh2025Tạp chí Dinh dưỡng và Thực phẩm

    AI tóm tắt

    Chiến lược cân bằng kiềm-toan ở người đái tháo đường týp 2 được phân tích qua bài tổng quan dinh dưỡng lâm sàng. Tải lượng acid cao đo bằng chỉ số PRAL và NEAP làm suy giảm độ nhạy insulin ISI-Matsuda và tăng nguy cơ mắc mới (OR khoảng 1,2–1,6). Chế độ ăn hướng thực vật và công thức chuyên biệt giúp bảo tồn dự trữ kiềm và làm chậm suy thận. Tác giả kết luận đích PRAL từ -5 đến 0 mEq/ngày là giải pháp dinh dưỡng bổ trợ tối ưu.

  • Xác định yếu tố nguy cơ và vai trò của kháng sinh trong kiểm soát nhiễm trùng bàn chân do đái tháo đường tuýp 2 tại Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An

    Trịnh Văn Thông và cộng sự2025Tạp chí Y học Thảm hoạ và Bỏng

    AI tóm tắt

    Kháng sinh trong kiểm soát loét bàn chân do đái tháo đường tuýp 2 được khảo sát qua nghiên cứu cắt ngang trên 59 ca bệnh tại Nghệ An. Tỷ lệ lành vết loét đạt 88,14%, trong đó vi khuẩn kháng trên 60% với cephalosporin nhưng còn nhạy trên 70% với carbapenem. Độ tổn thương Wagner > 2 làm kéo dài thời gian nằm viện. Nghiên cứu kết luận chọn kháng sinh theo kháng sinh đồ là then chốt để điều trị hiệu quả nhiễm trùng bàn chân.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Thiếu hụt tế bào β và gia tăng apoptosis tế bào β ở người mắc tiểu đường típ 2

    Dịch bởi AIβ-Cell Deficit and Increased β-Cell Apoptosis in Humans With Type 2 Diabetes

    Alexandra E. Butler và cộng sự2003Diabetes3.898 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khối lượng và hiện tượng chết tế bào β ở người tiểu đường típ 2 được phân tích qua nghiên cứu tử thiết trên 124 mẫu mô tụy. Thể tích tế bào β sụt giảm 63% ở nhóm béo phì và 41% ở nhóm gầy so với người không mắc bệnh. Tần suất apoptosis tăng gấp 10 lần ở ca gầy và gấp 3 lần ở ca béo phì. Tác giả kết luận tăng apoptosis là cơ chế chính gây hao hụt khối lượng tế bào β.

  • Vai trò của vitamin D trong sự phát sinh bệnh tiểu đường loại 2

    Dịch bởi AIRole of vitamin D in the pathogenesis of type 2 diabetes mellitus

    Xavier Palomer và cộng sự2008Diabetes, Obesity and Metabolism471 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Vai trò của vitamin D trong cơ chế bệnh sinh tiểu đường loại 2 được phân tích qua bài tổng quan y văn chuyên sâu. Thiếu hụt vitamin D làm biến đổi quá trình bài tiết insulin và tăng nguy cơ không dung nạp glucose. Thụ thể VDR và protein DBP tại mô tụy thể hiện tác động trực tiếp lên đảo tụy. Tác giả kết luận vitamin D tham gia điều hòa nồng độ canxi và duy trì chức năng tế bào β.

  • Hiệu quả và độ an toàn của các chất ức chế đồng vận chuyển natri-glucose-2 trong bệnh tiểu đường type 2: Tổng quan hệ thống và phân tích mạng

    Dịch bởi AIEfficacy and safety of sodium‐glucose co‐transporter‐2 inhibitors in type 2 diabetes mellitus: systematic review and network meta‐analysis

    Francesco Zaccardi và cộng sự2016Diabetes, Obesity and Metabolism412 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Hiệu quả của nhóm ức chế SGLT2 ở bệnh nhân tiểu đường type 2 được đánh giá qua phân tích gộp mạng từ 38 thử nghiệm ngẫu nhiên trên 23.997 người lớn. Các hoạt chất giúp giảm rõ rệt chỉ số HbA1c, glucose huyết đói, huyết áp và cân nặng so với giả dược. Trong đó, canagliflozin liều 300 mg giảm HbA1c nhiều hơn 0,2% so với dapagliflozin và empagliflozin. Tác giả kết luận nhóm SGLT2 cải thiện chuyển hóa tim mạch vượt trội dù làm tăng nguy cơ nhiễm trùng sinh dục gấp 4 đến 6 lần.

  • So sánh chuyển hóa nước tiểu trong bệnh tiểu đường loại 2 ở chuột, chuột cống và người

    Dịch bởi AIA metabolomic comparison of urinary changes in type 2 diabetes in mouse, rat, and human

    Reza M. Salek và cộng sự2007Physiological Genomics397 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Biến đổi chuyển hóa nước tiểu trong tiểu đường loại 2 được khảo sát qua nghiên cứu thực nghiệm quang phổ 1H-NMR trên chuột db/db, chuột cống fa/fa và người bệnh. Cả ba loài đều xuất hiện rối loạn chu trình TCA cùng biến đổi sâu sắc chuyển hóa methylamine và nucleotide. Các phân tử N-methylnicotinamide thể hiện sự biến đổi tương đồng xuyên suốt các mô hình. Tác giả kết luận rối loạn chuyển hóa nucleotide trong nước tiểu là dấu ấn sinh học tiềm năng để theo dõi tiến triển bệnh.

  • Ảnh hưởng của việc sử dụng thực phẩm bổ sung probiotics đa loài đến các chỉ số chuyển hóa, hs-CRP và stress oxy hóa ở bệnh nhân tiểu đường loại 2

    Dịch bởi AIEffect of Multispecies Probiotic Supplements on Metabolic Profiles, hs-CRP, and Oxidative Stress in Patients with Type 2 Diabetes

    Zatollah Asemi và cộng sự2013Annals of Nutrition and Metabolism327 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tác động của chế phẩm vi sinh ở người bệnh tiểu đường loại 2 được kiểm tra qua thử nghiệm ngẫu nhiên trên 54 bệnh nhân trong 8 tuần. Nhóm dùng probiotics ngăn chặn tăng glucose huyết đói (+1,6 so với +28,8 mg/dL ở giả dược), đồng thời giảm hs-CRP và tăng glutathione huyết tương. Thử nghiệm kết luận bổ sung probiotic đa loài giúp ổn định đường huyết và giảm stress oxy hóa.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Investigation of drug-related problems (DRPs) in type 2 diabetes mellitus outpatients at district hospital’s internal clinic at Ho Chi Minh City, Viet Nam

    Minh Thanh Nguyen và cộng sự2025Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh

    AI tóm tắt

    Các biến cố liên quan đến thuốc (drug-related problems) ở bệnh nhân ngoại trú outpatients mắc đái tháo đường type 2 được khảo sát qua nghiên cứu hồi cứu trên 380 đơn thuốc. Theo tiêu chuẩn PCNE, 82,4% bệnh nhân gặp biến cố với sai sót thời điểm dùng thuốc chiếm 78,9%; sử dụng từ năm thứ thuốc trở lên làm tăng nguy cơ. Nghiên cứu kết luận phát hiện sớm bất cập kê đơn giúp tối ưu hóa an toàn điều trị cho người bệnh.

  • Evaluation of the association between some clinical characteristics and dual antiplatelet use over 12 months after percutaneous coronary inter-vention in patients with type 2 diabetes

    Nguyễn Trần Tuyết Trinh và cộng sự2025TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108

    AI tóm tắt

    Phác đồ chống kết tập tiểu cầu kép ở người đái tháo đường type 2 sau can thiệp mạch vành được lượng giá qua nghiên cứu tiến cứu trên 329 bệnh nhân sau PCI. Có 60% bệnh nhân dùng DAPT trên 12 tháng, giúp giảm tái phát tim mạch xuống 8% so với 20% khi ngừng sớm. Dù vậy, nhóm duy trì kéo dài gặp tỷ lệ xuất huyết 12%. Tác giả kết luận kéo dài DAPT giúp ngừa biến cố tái phát nhưng làm tăng nguy cơ xuất huyết.

  • Thực trạng bệnh đái tháo đường type 2 và điều trị bằng y học cổ truyền ở huyện Nam Đàn tỉnh Nghệ An năm 2023

    Phạm Minh Ngọc và cộng sự2024Tạp chí Y Dược cổ truyền Việt Nam

    AI tóm tắt

    Khảo sát tại Nam Đàn, Nghệ An qua nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 400 người đánh giá thực trạng bệnh đái tháo đường type 2 và việc sử dụng y học cổ truyền. Tỷ lệ mắc bệnh là 8,5%, trong đó 50% người bệnh thuộc thể Trung tiêu và 58,8% từng điều trị đông y. Kết quả ghi nhận nhu cầu điều trị kết hợp đông y ở cơ sở rất lớn, dù số liệu mới dừng ở quy mô một huyện.

  • NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG HỖ TRỢ HẠ ĐƯỜNG HUYẾT CỦA BÀI THUỐC NGŨ VỊ TIÊU KHÁT TRÊN BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2

    Lê Minh Hoàng và cộng sự2024Tạp chí Y Dược học Cần Thơ

    AI tóm tắt

    Đánh giá bài thuốc Ngũ vị tiêu khát thang phối hợp metformin được tiến hành qua nghiên cứu can thiệp trước sau trên 30 bệnh nhân đái tháo đường típ 2 điều trị nội trú tại Cần Thơ. Bệnh nhân thể Hạ tiêu chiếm 86,67%, phác đồ hỗ trợ hạ đường huyết an toàn mà không gây biến đổi chức năng gan, thận hay lipid máu. Nhóm tác giả kết luận phương pháp phối hợp giúp nâng cao hiệu quả điều trị, dù hạn chế là cỡ mẫu còn nhỏ và thiếu nhóm chứng đối đầu.

Tài liệu tham khảo

  1. Biryukova (2009). New strategies of insulin therapy - a way to effective glycemic control of type 2 diabetes mellitus. Diabetes mellitus. DOI: 10.14341/2072-0351-5712
  2. Jungmann, Jungmann, Bolle et al. (2007). Postprandial glycemic control by intensified insulin therapy using insulin analogues in type 2 diabetes mellitus: Impact of insulin resistance. Experimental and Clinical Endocrinology &amp; Diabetes. DOI: 10.1055/s-2007-972292
  3. Htwe (2021). Metabolic Risk Markers in Insulin Resistance and Non-Insulin Resistance Type 2 Diabetes Mellitus. SOJ Diabetes and Endocrinology Care. DOI: 10.53902/sojdec.2021.01.000508