Thiếu cơ (sarcopenia) là một rối loạn cơ xương tiến triển và lan tỏa, đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ, sức mạnh cơ và hiệu suất thể chất. Tình trạng này thường liên quan đến quá trình lão hóa nhưng cũng có thể xuất hiện sớm hơn do bệnh lý mạn tính, suy dinh dưỡng hoặc bất động kéo dài. Bài viết trình bày định nghĩa, tiêu chuẩn chẩn đoán, cơ chế bệnh sinh, dịch tễ học và các hướng can thiệp hiện nay đối với thiếu cơ.
Khái niệm và bản chất
Theo đồng thuận châu Âu sửa đổi năm 2019 (European Working Group on Sarcopenia in Older People 2, EWGSOP2), thiếu cơ được định nghĩa lại là một rối loạn cơ xương tiến triển, lan tỏa, trong đó sức mạnh cơ — chứ không chỉ khối lượng cơ — được xem là chỉ số chẩn đoán chính. Cách tiếp cận này khác với các định nghĩa trước đây vốn chỉ dựa vào khối lượng cơ suy giảm, bởi sức mạnh cơ phản ánh sát hơn nguy cơ té ngã, mất chức năng và tử vong.
Thiếu cơ cần phân biệt với tình trạng gầy sút cân đơn thuần hoặc suy mòn (cachexia) do bệnh lý ác tính — dù có thể cùng tồn tại. Một kiểu hình dễ bị bỏ sót là "béo phì kèm thiếu cơ" (sarcopenic obesity), trong đó khối lượng mỡ cao che lấp tình trạng giảm khối lượng và sức mạnh cơ, khiến cân nặng hoặc chỉ số khối cơ thể (BMI) đơn thuần không phát hiện được.
Về mặt bệnh lý, thiếu cơ được công nhận là một bệnh lý độc lập, có mã phân loại bệnh tật quốc tế riêng — ICD-10-CM M62.84, có hiệu lực từ ngày 01/10/2016. Việc được cấp mã riêng, tương tự mốc công nhận loãng xương trước đây, giúp chuẩn hóa chẩn đoán lâm sàng và tạo cơ sở cho nghiên cứu, phát triển thuốc điều trị.
Phân loại
EWGSOP2 phân loại thiếu cơ theo hai trục:
- Theo nguyên nhân: thiếu cơ nguyên phát (do lão hóa, không xác định được nguyên nhân khác) và thiếu cơ thứ phát (liên quan bệnh lý nền, bất động hoặc dinh dưỡng kém).
- Theo thời gian diễn tiến: thiếu cơ cấp tính (khởi phát dưới 6 tháng, thường liên quan bệnh cấp tính hoặc nhập viện) và thiếu cơ mạn tính (kéo dài từ 6 tháng trở lên, thường gắn với lão hóa hoặc bệnh mạn tính).
Phân biệt cấp tính và mạn tính có ý nghĩa thực hành: thiếu cơ cấp tính khởi phát nhanh, đáp ứng viêm mạnh hơn và đòi hỏi can thiệp tích cực sớm hơn so với cách tiếp cận truyền thống dành cho thiếu cơ liên quan lão hóa.
Tiêu chuẩn chẩn đoán
Hai bộ tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến nhất là EWGSOP2 (châu Âu, 2019) và AWGS 2019 (Asian Working Group for Sarcopenia, cập nhật năm 2019). Cả hai đều theo quy trình tuần tự: sàng lọc bằng bộ câu hỏi SARC-F hoặc chu vi bắp chân, đánh giá sức mạnh cơ, đo khối lượng cơ để xác nhận chẩn đoán, rồi đánh giá hiệu suất thể chất để phân độ nặng.
| Tiêu chí | EWGSOP2 (2019) | AWGS 2019 |
|---|---|---|
| Công cụ sàng lọc | SARC-F | Chu vi bắp chân (<34cm nam / <33cm nữ), SARC-F (≥4) hoặc SARC-CalF (≥11) |
| Sức mạnh cơ thấp (lực bóp tay) | <27kg (nam) / <16kg (nữ) | <28kg (nam) / <18kg (nữ) |
| Hiệu suất thể chất kém | Tốc độ đi bộ ≤0,8 m/s hoặc điểm SPPB ≤8 | Tốc độ đi bộ 6m <1,0 m/s hoặc SPPB ≤9 hoặc chair-stand 5 lần ≥12 giây |
| Khái niệm bổ sung | "Probable sarcopenia" khi chỉ có sức mạnh cơ thấp | "Possible sarcopenia" dùng cho sàng lọc sớm tại cộng đồng |
Khối lượng cơ được đo bằng phương pháp hấp thụ tia X năng lượng kép (DXA) hoặc phân tích trở kháng điện sinh học (BIA), quy đổi thành chỉ số cơ xương chi hiệu chỉnh theo chiều cao. Khi kết quả dưới ngưỡng tham chiếu theo giới, chẩn đoán thiếu cơ được xác nhận; nếu đồng thời hiệu suất thể chất kém, tình trạng được xếp vào mức độ nặng (severe sarcopenia).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu và cơ sở y tế hiện tham chiếu trực tiếp tiêu chuẩn EWGSOP2 hoặc AWGS 2019, do chưa có hướng dẫn chẩn đoán riêng với ngưỡng cắt được kiểm chứng rộng rãi cho người Việt.
Cơ chế bệnh sinh
Cơ chế của thiếu cơ mạn tính (liên quan lão hóa) và thiếu cơ cấp tính (liên quan bất động, bệnh nặng) khác nhau về bản chất.
Ở thiếu cơ mạn tính, các yếu tố tích lũy qua nhiều thập kỷ bao gồm rối loạn chức năng ty thể, giảm hoạt động của tế bào vệ tinh (satellite cell) — nhóm tế bào gốc chịu trách nhiệm tái tạo sợi cơ, mất cân bằng giữa tổng hợp và thoái giáng protein cơ (tình trạng được gọi là kháng đồng hóa, anabolic resistance), viêm mạn tính mức độ thấp, và mất thần kinh chi phối cơ (denervation) diễn ra dần theo tuổi.
Ở thiếu cơ cấp tính, cơ chế chi phối khác biệt: teo cơ do bất động có thể làm mất 0,5–0,6% tổng khối lượng cơ mỗi ngày, qua ức chế con đường tổng hợp protein IGF-1/Akt/mTOR; viêm hệ thống trong bệnh nặng huy động các cytokine tiền viêm như TNF-α, IL-6, IL-1β, kích hoạt nhanh các con đường thoái giáng cơ và tạo vòng xoắn viêm — thoái hóa cơ; đồng thời rối loạn nội tiết với cortisol tăng cao thúc đẩy dị hóa trong giai đoạn stress cấp.
Dịch tễ học
Một phân tích gộp tổng hợp 263 nghiên cứu với 692.056 người tham gia (tuổi trung bình 68,5) cho thấy tỷ lệ hiện mắc thiếu cơ dao động rất rộng, từ 10% đến 27%, tùy thuộc tiêu chuẩn chẩn đoán được áp dụng: thấp nhất khi dùng EWGSOP2 (10%), cao nhất khi chỉ dựa vào tiêu chí khối lượng cơ đơn thuần (27%). Tỷ lệ thiếu cơ mức độ nặng dao động 2–9%. Theo nhóm tuổi, tỷ lệ ghi nhận 8–36% ở người dưới 60 tuổi và 10–27% ở người từ 60 tuổi trở lên. Sự khác biệt theo giới cũng không nhất quán giữa các tiêu chuẩn: dùng EWGSOP2 thì nam giới (11%) cao hơn nữ giới (2%), nhưng dùng tiêu chuẩn IWGS thì nữ giới (17%) lại cao hơn nam giới (12%) — cho thấy tỷ lệ hiện mắc rất nhạy với tiêu chuẩn chẩn đoán được chọn, và các con số giữa những nghiên cứu dùng tiêu chuẩn khác nhau không thể so sánh trực tiếp.
Tại Việt Nam, một nghiên cứu cắt ngang tại Phòng khám Lão khoa Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh trên 177 người cao tuổi đến khám (tuổi trung bình 69,88, tham chiếu EWGSOP2) ghi nhận tỷ lệ thiếu cơ 38,4%, với nguy cơ cao nhất ở nhóm từ 80 tuổi trở lên, thừa cân, có tăng huyết áp, bệnh thận mạn hoặc tình trạng suy yếu (frailty) đi kèm. Một nghiên cứu khác trên 422 bệnh nhân cao tuổi có loãng xương điều trị ngoại trú, dùng bộ câu hỏi SARC-CalF, ghi nhận tỷ lệ thiếu cơ 37,91%, liên quan đến chỉ số khối cơ thể, tình trạng suy yếu, tiền sử té ngã và suy dinh dưỡng.
Yếu tố nguy cơ
- Tuổi cao và lối sống tĩnh tại, ít hoạt động thể lực
- Chế độ ăn thiếu protein hoặc thiếu năng lượng kéo dài
- Bệnh mạn tính đi kèm: đái tháo đường, bệnh thận mạn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, suy tim, ung thư
- Tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp
- Nằm viện kéo dài hoặc bất động
- Suy dinh dưỡng
- Ở phụ nữ: giai đoạn mãn kinh, thiếu hụt estrogen
Hậu quả lâm sàng
Một phân tích gộp các nghiên cứu về hậu quả sức khỏe của thiếu cơ cho thấy nguy cơ tử vong tăng đáng kể ở người thiếu cơ, với tỷ số chênh (OR) gộp từ 12 nghiên cứu là 3,596, hiệu ứng còn rõ hơn ở nhóm từ 79 tuổi trở lên (OR 4,42). Thiếu cơ cũng liên quan đến suy giảm chức năng vận động (OR 3,03), tăng nguy cơ té ngã — hai nghiên cứu riêng biệt ghi nhận tỷ số nguy cơ (HR) 3,23 (khoảng tin cậy 95% 1,25–8,29) và tỷ số chênh (OR) 2,38 (khoảng tin cậy 95% 1,75–3,23) — tăng nguy cơ gãy xương — đặc biệt khi kết hợp mật độ xương thấp (HR 3,79 ở nam, HR 2,27 ở nữ) — và tăng nguy cơ nhập viện (HR 1,57). Ngoài các số liệu định lượng này, thiếu cơ còn được liên hệ rộng rãi với giảm chất lượng cuộc sống, mất độc lập chức năng và kéo dài thời gian nằm viện.
Can thiệp và điều trị
Tập luyện, đặc biệt là tập kháng lực (resistance training), được xem là can thiệp nền tảng trong quản lý thiếu cơ, giúp kích thích tổng hợp protein cơ và cải thiện sức mạnh. Bổ sung dinh dưỡng — protein chất lượng cao, vitamin D ở người thiếu hụt — đóng vai trò hỗ trợ và cho hiệu quả rõ rệt hơn khi kết hợp với tập luyện so với áp dụng đơn độc.
Một khung quản lý được một số cơ sở y tế đề xuất là kết hợp đồng thời ba yếu tố: dinh dưỡng protein đầy đủ, vận động kháng lực đều đặn, và theo dõi định kỳ bằng các công cụ đo lường đã nêu ở phần chẩn đoán. Ở người có bệnh nền mạn tính như bệnh thận mạn, đái tháo đường hoặc ung thư, thiếu cơ thứ phát cần được quản lý đồng thời với điều trị bệnh nền.
Các liệu pháp dược lý nhắm đích — như thuốc kháng myostatin hoặc chất chủ vận thụ thể androgen chọn lọc — đang được nghiên cứu nhưng chưa có thuốc nào được phê duyệt chính thức và rộng rãi cho chỉ định điều trị thiếu cơ.
Hướng phát triển và vấn đề còn mở
Sự thiếu thống nhất giữa các tiêu chuẩn chẩn đoán (EWGSOP, EWGSOP2, AWGS, IWGS, FNIH...) vẫn là rào cản chính trong so sánh dữ liệu dịch tễ học giữa các nghiên cứu và quần thể. Việc thiếu ngưỡng cắt riêng được kiểm chứng cho người Việt Nam cũng là một khoảng trống cần các nghiên cứu quy mô lớn hơn để lấp đầy. Về điều trị, hướng nghiên cứu dược lý nhắm đích vẫn đang ở giai đoạn thử nghiệm, trong khi can thiệp không dùng thuốc — tập kháng lực kết hợp dinh dưỡng — tiếp tục là nền tảng thực hành được đồng thuận rộng rãi nhất hiện nay.
