Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Thiên tai là gì? Phân loại thảm họa thiên nhiên, tính dễ bị tổn thương và quản lý rủi ro

Tiếng Anhnatural disaster

Tên gọi khácthảm họa thiên nhiênhiểm họa tự nhiênnatural hazardtai biến thiên nhiên

Thiên tai (thảm họa tự nhiên) là sự cố bất lợi nghiêm trọng bắt nguồn từ các quá trình tự nhiên của Trái Đất (như địa chất, khí tượng thủy văn, sinh học), tương tác với tính dễ bị tổn thương của cộng đồng xã hội gây ra thiệt hại lớn về nhân mạng, kinh tế và môi trường sinh thái.

569 lượt xem Cập nhật 3/9/2026

Thiên tai (natural disaster hay thảm họa thiên nhiên) là sự kiện thảm họa phát sinh khi một hiểm họa tự nhiên cực đoan (như bão, lũ lụt, động đất, núi lửa) tác động trực tiếp lên cộng đồng dân cư có mức độ phơi nhiễm và tính dễ bị tổn thương cao, vượt quá khả năng tự ứng phó và gây thiệt hại nghiêm trọng về nhân mạng, cơ sở hạ tầng và môi trường sống (Cutter et al., 2003; IPCC, 2012).

Phân loại các nhóm hiểm họa thiên tai

Dựa trên nguồn gốc phát sinh trong hệ thống Trái Đất, thiên tai được phân chia thành các nhóm chính (IPCC, 2012):

Nhóm hiểm họa Hiện tượng tự nhiên tiêu biểu Đặc tính tác động và hệ quả
Khí tượng thủy văn (Hydrometeorological) Bão nhiệt đới, lũ lụt, lũ quét, sạt lở đất, hạn hán, lốc xoáy, mưa đá, đợt nắng nóng gay gắt. Chiếm tỷ lệ lớn nhất về số vụ và thiệt hại kinh tế; chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến đổi khí hậu toàn cầu.
Địa chất (Geological / Geophysical) Động đất, phun trào núi lửa, sóng thần (tsunami), sụt lún địa chất bờ sông bờ biển. Khởi phát đột ngột, khó dự báo chính xác thời điểm xảy ra, có sức tàn phá cơ sở hạ tầng trên diện rộng.
Sinh học (Biological) Dịch bệnh truyền nhiễm diện rộng, dịch châu chấu phá hoại mùa màng, tảo nở hoa độc hại. Lây lan theo chuỗi thức ăn hoặc vật chủ trung gian, đe dọa an ninh lương thực và sức khỏe cộng đồng.
Khí thái ngoài không gian (Extraterrestrial) Bão từ Mặt Trời, va chạm thiên thạch. Có thể làm tê liệt mạng lưới truyền tải điện và hệ thống định vị vệ tinh toàn cầu.

Khung đánh giá Rủi ro thiên tai và Tính dễ bị tổn thương

Theo khung khái niệm của IPCC (IPCC, 2012; Adger, 2006), rủi ro thảm họa không chỉ do bản thân hiện tượng tự nhiên tạo ra mà được định hình bởi ba yếu tố giao thoa:

  • Hiểm họa (Hazard): Cường độ, tần suất và phạm vi không gian của hiện tượng vật lý tự nhiên.
  • Mức độ phơi nhiễm (Exposure): Sự hiện diện của con người, tài sản nhà cửa và các hệ thống kinh tế trong vùng ảnh hưởng nguy hiểm.
  • Tính dễ bị tổn thương (Vulnerability): Mức độ nhạy cảm và khả năng phòng vệ của cộng đồng (yếu tố nghèo đói, nhà ở tạm bợ, thiếu mạng lưới y tế) (Cutter et al., 2003).

Chu trình Quản lý Rủi ro Thảm họa toàn diện

Chiến lược hiện đại chuyển từ cứu trợ thụ động sang quản lý rủi ro chủ động theo bốn giai đoạn khép kín:

  1. Phòng ngừa và giảm nhẹ (Mitigation): Quy hoạch không gian xây dựng tránh vùng nguy cơ sạt lở, gia cố đê điều, xây dựng nhà chống bão và trồng rừng phòng hộ đầu nguồn.
  2. Chuẩn bị sẵn sàng (Preparedness): Xây dựng hệ thống quan trắc và cảnh báo sớm đa thiên tai, tổ chức diễn tập sơ tán cộng đồng và dự trữ lương thực, thuốc men khẩn cấp.
  3. Ứng phó khẩn cấp (Response): Kích hoạt lực lượng cứu hộ cứu nạn, sơ tán người dân khỏi vùng nguy hiểm và thiết lập các trạm y tế dã chiến.
  4. Phục hồi và tái thiết (Recovery): Tái thiết nhà ở và công trình theo nguyên tắc nâng cao khả năng chống chịu cho các đợt thiên tai tương lai.

Thích ứng với biến đổi khí hậu

Trước xu thế gia tăng của thời tiết cực đoan, các quốc gia đang đẩy mạnh lồng ghép giảm nhẹ rủi ro thiên tai vào kế hoạch phát triển kinh tế xã hội:

  • Giải pháp thuận thiên dựa vào hệ sinh thái: Khôi phục rừng ngập mặn ven biển để tiêu hao năng lượng sóng bão và bảo vệ đê điều.
  • Bảo hiểm rủi ro thiên tai: Phát triển các quỹ tài chính khí hậu và công cụ chia sẻ rủi ro giúp phục hồi sinh kế nhanh chóng cho nông dân sau hạn hán, mất mùa.

Câu hỏi thường gặp

Công thức cơ bản đánh giá Rủi ro thiên tai (Disaster Risk) được định nghĩa như thế nào?

Rủi ro thiên tai (Risk) là hàm số tương tác giữa ba yếu tố cốt lõi: Hiểm họa tự nhiên (Hazard), Mức độ phơi nhiễm của con người và tài sản (Exposure), và Tính dễ bị tổn thương (Vulnerability) chia cho Năng lực ứng phó (Coping Capacity).

Bốn giai đoạn trong Chu trình Quản lý Rủi ro Thảm họa (Disaster Risk Management Cycle) là gì?

Chu trình gồm: (1) Phòng ngừa và Giảm nhẹ (Mitigation); (2) Chuẩn bị sẵn sàng (Preparedness); (3) Ứng phó khẩn cấp và Cứu trợ (Response); và (4) Phục hồi và Tái thiết bền vững (Recovery).

Biến đổi khí hậu toàn cầu đang làm thay đổi đặc tính thiên tai như thế nào?

Biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất, cường độ và tính bất định của các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão mạnh, lũ quét, hạn hán kéo dài, nắng nóng gay gắt và hiện tượng nước biển dâng.

Các nghiên cứu khoa học về “Thiên tai”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Nổi bật tại Việt Nam

Tài liệu tham khảo

  1. Cutter, S. L., Boruff, B. J., & Shirley, W. L. (2003). Social vulnerability to environmental hazards. Social Science Quarterly, 84(2), 242-261. DOI: 10.1111/1540-6237.8402002
  2. IPCC. (2012). Managing the Risks of Extreme Events and Disasters to Advance Climate Change Adaptation (SREX). Cambridge University Press. DOI: 10.1017/CBO9781139177245
  3. Adger, W. N. (2006). Vulnerability. Global Environmental Change, 16(3), 268-281. DOI: 10.1016/j.gloenvcha.2006.02.006