Tầng điện ly là vùng khí quyển cao của Trái Đất, bắt đầu từ độ cao khoảng 60 km và kéo dài đến khoảng 1000 km, nơi bức xạ cực tím và tia X từ Mặt Trời ion hoá một phần các phân tử và nguyên tử trung hoà để hình thành plasma gồm electron tự do và ion dương. Khác với các tầng khí quyển phía dưới được phân chia theo chiều biến thiên nhiệt độ, tầng điện ly được định nghĩa và phân chia theo mật độ electron tự do và các quá trình điện ly xảy ra ở từng độ cao. Mục từ này trình bày có hệ thống cấu trúc phân tầng (vùng D, E, F), cơ chế vật lý của quá trình ion hoá và tái hợp, mô hình tham chiếu quốc tế IRI, cùng các tác động thực tiễn đến lan truyền sóng vô tuyến, định vị vệ tinh và đặc điểm tầng điện ly tại khu vực xích đạo.
Lịch sử khám phá và sự hình thành khái niệm
Lịch sử nghiên cứu tầng điện ly bắt đầu từ những nỗ lực giải thích hiện tượng truyền sóng vô tuyến vượt đường chân trời cong của Trái Đất. Năm 1901, nhà phát minh Guglielmo Marconi đã thực hiện thành công thí nghiệm phát tín hiệu vô tuyến xuyên Đại Tây Dương nối giữa Cornwall và Newfoundland. Thành công này đặt ra một câu đố vật lý lớn cho giới khoa học đương thời, bởi theo lý thuyết quang học sóng điện từ lan truyền thẳng và bề mặt cong của Trái Đất đáng lẽ phải chắn hoàn toàn chùm tia sóng.
Để giải thích hiện tượng trên, vào năm 1902, hai nhà vật lý Arthur Kennelly tại Hoa Kỳ và Oliver Heaviside tại Vương quốc Anh đã độc lập đề xuất giả thuyết về sự tồn tại của một lớp dẫn điện bao bọc trên cao trong khí quyển, có khả năng phản xạ các sóng vô tuyến trở lại mặt đất. Giả thuyết này ban đầu được gọi là lớp Kennelly-Heaviside. Bằng chứng thực nghiệm trực tiếp đầu tiên được xác nhận vào năm 1924, khi nhà vật lý Edward Appleton cùng Miles Barnett sử dụng máy phát sóng vô tuyến biến đổi tần số để ghi nhận hiện tượng giao thoa giữa sóng phản xạ từ trên cao và sóng truyền thẳng dọc mặt đất. Công trình này đã xác định chính xác độ cao của lớp phản xạ. Sau đó, Appleton tiếp tục phát hiện một lớp ion hoá có mật độ electron cao hơn nằm ở độ cao lớn hơn, về sau được đặt tên là tầng Appleton (tức tầng F). Nhờ những đóng góp nền tảng trong việc khám phá các quy luật vật lý của khí quyển tầng cao, Edward Appleton đã được trao giải Nobel Vật lý vào năm 1947.
Bản chất vật lý và cơ chế ion hoá
Cơ chế quang ion hoá và hàm sản xuất ion Chapman
Nguồn năng lượng chủ yếu duy trì trạng thái plasma của tầng điện ly là bức xạ điện từ có bước sóng ngắn từ Mặt Trời, bao gồm bức xạ tử ngoại cực trị và tia X. Khi photon năng lượng cao va chạm với các hạt khí quyển trung hoà, photon bị hấp thụ và giải phóng electron quang điện theo phản ứng ion hoá tổng quát:
Trong đó là phân tử hoặc nguyên tử khí quyển trung hoà, là hằng số Planck, là tần số của photon tới, là ion dương được tạo thành, và là electron tự do. Theo Schunk và Nagy (2000), sự phân bố mật độ sản xuất ion theo độ cao trong khí quyển đẳng nhiệt chịu sự chi phối của lý thuyết lớp Chapman. Hàm tốc độ sản xuất ion Chapman được biểu diễn qua phương trình:
Trong công thức trên, là tốc độ sản sinh ion tại độ cao với góc thiên đỉnh Mặt Trời , đại lượng là tốc độ sản sinh ion cực đại khi Mặt Trời ở đỉnh đầu (), biến số là độ cao tham chiếu của cực đại ion hoá, và là chiều cao thang (scale height) của khí quyển trung hoà. Về mặt vật lý, hàm Chapman giải thích cấu trúc hình thành đỉnh ion hoá: ở độ cao rất lớn, cường độ thông lượng bức xạ mặt trời rất mạnh nhưng mật độ hạt khí quyển trung hoà lại quá thưa thớt, dẫn đến tốc độ ion hoá thấp; ngược lại ở độ cao thấp, mật độ khí quyển trung hoà rất dày đặc nhưng hầu hết các photon ion hoá đã bị hấp thụ ở các lớp bên trên. Sự cân bằng giữa mật độ hạt trung hoà và thông lượng photon tới tạo ra một đỉnh ion hoá cục bộ tại độ cao xác định.
Các phản ứng hoá học và cơ chế tái hợp plasma
Song song với quá trình sản xuất ion, quá trình tiêu tán plasma diễn ra liên tục thông qua các phản ứng va chạm và tái hợp. Ở các độ cao thấp nơi mật độ phân tử chiếm ưu thế (vùng D và vùng E), quá trình tái hợp phân ly (dissociative recombination) chiếm vai trò chủ đạo:
Trong các phản ứng này, ion oxit nitric hoặc ion oxy phân tử kết hợp với electron tự do tạo thành các nguyên tử trung hoà nitơ và oxy . Hệ số tốc độ của phản ứng tái hợp phân ly rất lớn, khiến thời gian sống của các ion phân tử ngắn và mật độ electron tại các tầng thấp suy giảm nhanh chóng khi nguồn chiếu xạ mặt trời tắt.
Ngược lại, ở tầng F nơi nguyên tử oxy là thành phần khí quyển chủ yếu, ion dương chiếm ưu thế là ion oxy nguyên tử . Quá trình tái hợp trực tiếp giữa ion nguyên tử và electron thông qua bức xạ photon (radiative recombination) có hệ số tốc độ cực nhỏ. Do đó, sự suy giảm ion diễn ra gián tiếp qua phản ứng trao đổi ion - nguyên tử hai bước:
Sau khi ion phân tử được tạo ra, nó lập tức tái hợp phân ly nhanh chóng với electron. Tốc độ tổn hao electron ở tầng F vì vậy bị giới hạn bởi bước đầu tiên, tức là phụ thuộc vào mật độ phân tử nitơ . Vì mật độ phân tử trung hoà giảm rất nhanh theo hàm mũ của độ cao, tốc độ tổn hao electron tại tầng F2 rất chậm, cho phép tầng F2 duy trì mật độ plasma đáng kể suốt ban đêm.
Tần số plasma và điều kiện phản xạ sóng vô tuyến
Một đặc trưng cơ bản chi phối tương tác giữa sóng điện từ và tầng điện ly là tần số plasma electron (plasma frequency). Tần số plasma tự nhiên của môi trường plasma đồng nhất không từ trường được xác định bởi biểu thức:
Trong phương trình trên, là tần số plasma tính bằng hertz (Hz), là mật độ electron tính bằng số hạt trên mét khối (), là điện tích nguyên tố của electron, là khối lượng nghỉ của electron, và đại lượng là hằng số điện môi trong chân không. Hệ số chuyển đổi xấp xỉ có giá trị 8,98. Khi một sóng vô tuyến có tần số truyền thẳng đứng vào tầng điện ly, nếu tần số sóng nhỏ hơn tần số plasma, chỉ số khúc xạ của môi trường trở thành số thuần ảo và sóng bị phản xạ toàn phần trở lại mặt đất. Nếu tần số sóng lớn hơn tần số plasma cực đại của tầng điện ly, sóng sẽ xuyên qua tầng điện ly và đi vào không gian liên hành tinh.
Cấu trúc phân tầng của tầng điện ly
Căn cứ vào mật độ electron, thành phần ion chiếm ưu thế và nguồn bức xạ ion hoá, tầng điện ly theo kinh điển được phân chia thành ba vùng chính: vùng D, vùng E và vùng F, cùng với tầng điện ly trên đỉnh (topside ionosphere).
| Phân tầng | Độ cao (km) | Tác nhân ion hoá chính | Thành phần ion ưu thế | Mật độ electron cực đại | Đặc tính tương tác vô tuyến |
|---|---|---|---|---|---|
| Vùng D | 60–90 | Bức xạ Lyman-alpha (121,6 nm), tia X cứng (< 1 nm) | NO+, O2+, các ion cụm ngậm nước | 10^8 đến 10^9 m^-3 | Hấp thụ mạnh sóng HF, suy thoái vào ban đêm |
| Vùng E | 90–150 | Tia X mềm (1–10 nm), tử ngoại xa, bức xạ < 102,6 nm | O2+, NO+ | 10^11 m^-3 | Phản xạ sóng trung MF, hình thành lớp Es bất thường |
| Phân tầng F1 | 150–220 | Tử ngoại cực trị (EUV) | NO+, O2+, O+ | 10^11 m^-3 | Chỉ xuất hiện ban ngày, sáp nhập vào F2 ban đêm |
| Phân tầng F2 | 220–800 | Tử ngoại cực trị (EUV < 91,1 nm) | O+ | Đạt đỉnh 10^12 m^-3 (độ cao hmF2 khoảng 300 km) | Phản xạ sóng ngắn HF tầm xa chính của Trái Đất |
| Tầng trên đỉnh (Topside) | 800–1000 | Bức xạ mặt trời và khuếch tán plasma từ F2 | H+, He+, O+ | Giảm dần theo độ cao | Vùng chuyển tiếp sang tầng plasma từ quyển |
Vùng D: Sự suy giảm sóng vô tuyến và hoá học ion cụm
Vùng D là phân tầng thấp nhất, trải dài từ độ cao 60 km đến 90 km, nằm đè lên tầng trung lưu khí quyển có ranh giới đỉnh ở khoảng 85 km. Mật độ khí trung hoà tại vùng D rất cao, làm cho tần số va chạm giữa electron tự do và các phân tử trung hoà diễn ra vô cùng dày đặc. Khi sóng vô tuyến tần số cao (HF) truyền qua vùng D, các electron dao động dưới tác dụng của điện trường sóng vô tuyến liên tục va chạm với các hạt trung hoà và truyền động năng thành nhiệt năng, dẫn đến sự suy hao và hấp thụ năng lượng sóng vô tuyến mạnh mẽ.
Về mặt quang hoá, dưới tác động của bức xạ mặt trời bình thường trong điều kiện yên tĩnh, bức xạ Lyman-alpha ở bước sóng 121,6 nm có khả năng thâm nhập sâu xuống độ cao này để ion hoá chọn lọc oxit nitric (NO), tạo thành ion . Khi xảy ra hiện tượng bùng nổ mặt trời (solar flare), luồng tia X cứng với bước sóng nhỏ hơn 1 nm tăng đột biến, ion hoá trực tiếp các phân tử nitơ và oxy, làm mật độ electron vùng D tăng vọt từ một đến hai bậc độ lớn. Hiện tượng này gây ra sự suy giảm đột ngột sóng vô tuyến (Sudden Ionospheric Disturbance, SID), khiến việc truyền thông sóng ngắn trên toàn bộ bán cầu ngày bị gián đoạn hoàn toàn. Do mật độ va chạm cao và sự vắng mặt của ánh sáng mặt trời sau hoàng hôn, các electron tự do nhanh chóng kết hợp với các phân tử oxy để hình thành ion âm hoặc tham gia tái hợp, khiến vùng D thực tế biến mất vào ban đêm.
Vùng E: Đỉnh ion hoá trung gian và hiện tượng E bất thường
Vùng E trải rộng từ độ cao 90 km đến 150 km. Nguồn ion hoá chủ yếu là tia X mềm trong dải bước sóng từ 1 nm đến 10 nm và bức xạ tử ngoại xa. Đối với phân tử oxy , ngưỡng bước sóng ion hoá cực đại là 102,6 nm tương ứng năng lượng photon khoảng 12,1 eV. Quá trình quang ion hoá tại đây tạo ra đỉnh mật độ electron ban ngày đạt khoảng 10^11 m^-3 ở độ cao trong khoảng từ 100 km đến 110 km. Thành phần ion chiếm ưu thế bao gồm và . Do các ion phân tử này có hệ số tái hợp phân ly nhanh, mật độ electron vùng E suy giảm đáng kể vào ban đêm nhưng không hoàn toàn biến mất do bức xạ tán xạ từ ban đêm và các nguồn ion hoá phụ trợ.
Một hiện tượng đặc biệt ở vùng E là sự xuất hiện của lớp E bất thường (Sporadic-E, ký hiệu là Es). Lớp Es là những dải plasma cục bộ rất mỏng nhưng có mật độ electron rất cao, xuất hiện bất ngờ ở độ cao khoảng 100 km đến 120 km. Cơ chế hình thành lớp Es được giải thích bởi lý thuyết biến dạng gió (wind-shear theory): các luồng gió ngang trung hoà thổi ngược chiều nhau ở các độ cao lân cận, dưới tác động của lực Lorentz từ trường Trái Đất, nén các ion kim loại có thời gian sống dài thành các lớp plasma mỏng mật độ cao. Lớp Es có khả năng phản xạ các tần số sóng vô tuyến rất cao mà bình thường sẽ xuyên thẳng qua tầng điện ly.
Vùng F: Tầng phản xạ chính và động lực học plasma ngày - đêm
Vùng F kéo dài từ 150 km lên tới khoảng 1000 km, là phân tầng dày nhất và chứa mật độ electron cao nhất trong toàn bộ tầng điện ly. Ban ngày, vùng F phân tách rõ rệt thành hai phân tầng F1 và F2. Phân tầng F1 nằm ở độ cao từ 150 km đến 220 km, hoạt động như một lớp Chapman phụ thuộc chặt chẽ vào góc thiên đỉnh Mặt Trời. Phân tầng F1 biến mất hoàn toàn vào ban đêm khi các quá trình tái hợp phân ly hoàn tất.
Phân tầng F2 nằm từ độ cao 220 km đến 800 km, là nơi chứa đỉnh mật độ electron cực đại toàn phần của tầng điện ly, ký hiệu là NmF2, tại độ cao hmF2 dao động từ 250 km đến 400 km (trung bình ở khoảng 300 km). Trong thời kỳ cực đại của chu kỳ hoạt động mặt trời 11 năm, giá trị NmF2 có thể đạt tới 10^12 m^-3. Thành phần ion tại tầng F2 bị chi phối hoàn toàn bởi ion oxy nguyên tử . Vì thế ion hoá của oxy nguyên tử là 13,6 eV, quá trình quang ion hoá đòi hỏi các photon tử ngoại cực trị có bước sóng nhỏ hơn 91,1 nm. Vì tốc độ tái hợp của ion phụ thuộc vào phản ứng trao đổi ion với lượng phân tử thưa thớt, mật độ electron tầng F2 được duy trì ở mức cao ngay cả khi đêm xuống, đóng vai trò là kênh dẫn sóng và phản xạ chính cho liên lạc vô tuyến sóng ngắn tầm xa toàn cầu.
Tầng điện ly trên đỉnh và vùng chuyển tiếp từ quyển
Phía trên đỉnh cực đại hmF2, tầng điện ly trên đỉnh kéo dài từ độ cao 800 km đến khoảng 1000 km. Tại đây, mật độ electron suy giảm theo hàm mũ theo quy luật khuếch tán thuỷ tĩnh trong trường hấp dẫn. Thành phần ion dần biến đổi từ ion nặng sang các ion nhẹ hơn gồm hydro và heli . Ở độ cao trên 1000 km, tầng điện ly chuyển tiếp mượt mà vào tầng plasma (plasmasphere) của từ quyển Trái Đất, nơi plasma bị giam cầm dọc theo các đường sức từ trường Trái Đất.
Theo nghiên cứu mô hình hoá của Lv và cs. (2022) dựa trên chuỗi quan trắc của tàu vũ trụ Van Allen Probes giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2019, sự phân bố mật độ electron trong vùng từ quyển trong phụ thuộc mạnh mẽ vào các chỉ số hoạt động địa từ và toạ độ thời gian địa phương từ (MLT). Nghiên cứu của Lv và cs. (2022) chỉ ra rằng vùng có thông số vỏ từ L nhỏ hơn hoặc bằng 2,8 rất ít chịu ảnh hưởng của các biến động địa từ, duy trì cấu trúc tương đối ổn định; ngược lại, vùng có thông số L lớn hơn hoặc bằng 3,6 chịu sự xói mòn plasma mạnh mẽ trong các cơn bão từ. Cụ thể, sự suy giảm và xói mòn mật độ electron đạt mức độ lớn nhất vào lúc 02:00 giờ MLT ở phía đêm, trong khi khu vực ban ngày lúc 14:00 giờ MLT thể hiện mức độ xói mòn thấp hơn đáng kể.
Mô hình hoá tầng điện ly và Tiêu chuẩn Quốc tế IRI
Mô hình Tầng điện ly Tham chiếu Quốc tế (IRI)
Do cấu trúc tầng điện ly biến thiên phức tạp theo vĩ độ, kinh độ, thời gian trong ngày, mùa trong năm và chu kỳ hoạt động mặt trời 11 năm, việc thiết lập một mô hình chuẩn hoá toàn cầu là yêu cầu sống còn đối với khoa học vô tuyến và công nghệ vũ trụ. Năm 1968, Uỷ ban Nghiên cứu Vũ trụ (COSPAR) phối hợp cùng Liên minh Khoa học Vô tuyến Quốc tế (URSI) đã khởi xướng dự án xây dựng Mô hình Tầng điện ly Tham chiếu Quốc tế (International Reference Ionosphere, viết tắt là IRI). Theo bài tổng quan cập nhật của Bilitza (2023), mô hình IRI là tiêu chuẩn kinh nghiệm quốc tế được Tổ chức Tiêu chuẩn hoá Quốc tế công nhận để mô tả các tham số trạng thái trung bình hàng tháng của tầng điện ly.
Mô hình IRI cung cấp các giá trị phân bố theo độ cao cho mật độ electron, nhiệt độ electron, nhiệt độ ion và tỷ lệ phần trăm của các ion chính. Bilitza (2023) chỉ ra rằng mô hình kết hợp dữ liệu thu được từ mạng lưới máy dò tầng điện ly mặt đất (ionosonde), radar tán xạ không kết hợp, và các máy đo đặt trên các vệ tinh thám hiểm độ cao thấp. Các nỗ lực quốc tế tập trung tích hợp số liệu viễn thám vệ tinh và quan trắc thời gian thực nhằm hoàn thiện độ chính xác của mô hình phục vụ khoa học vô tuyến và công nghệ hàng không vũ trụ.
Mô hình hoá đỉnh F2 bằng mạng nơ-ron nhân tạo
Một trong những thành phần cốt lõi của mô hình tầng điện ly là dự báo chính xác tần số tới hạn foF2 và độ cao cực đại hmF2 của tầng F2. Trong nhiều năm, các mô hình kinh nghiệm dựa trên các hệ số cầu điều hoà do Uỷ ban Tư vấn Vô tuyến Quốc tế (CCIR) và URSI phát triển thường bộc lộ sai số đáng kể tại các vùng đại dương thưa thớt trạm quan trắc hoặc tại khu vực xích đạo từ.
Để khắc phục hạn chế này, nghiên cứu của Oyeyemi và McKinnell (2008) công bố trên tạp chí Advances in Space Research (tập 42, số 4, các trang 645 đến 658) đã phát triển mô hình mạng nơ-ron nhân tạo toàn cầu mới để mô phỏng đỉnh mật độ electron F2 cho mô hình IRI. Bằng cách huấn luyện mạng nơ-ron truyền thẳng đa lớp trên cơ sở dữ liệu quan trắc toàn cầu dài hạn từ mạng lưới trạm ionosonde quốc tế, mô hình của Oyeyemi và McKinnell (2008) đã chứng minh khả năng giảm thiểu đáng kể sai số bình phương trung bình so với các bản đồ hệ số CCIR và URSI truyền thống, đặc biệt là trong việc nắm bắt các quy luật phi tuyến tính của đỉnh ion hoá trong các pha khác nhau của chu kỳ mặt trời.
Ứng dụng thực tiễn và tác động công nghệ
Truyền thông vô tuyến sóng ngắn và radar xuyên đường chân trời
Ứng dụng lịch sử và quan trọng nhất của tầng điện ly là làm môi trường phản xạ sóng điện từ trong dải tần số cao HF từ 3 MHz đến 30 MHz. Bằng cơ chế phản xạ tầng điện ly liên tiếp giữa mặt đất và tầng F2 (skywave propagation), các tín hiệu sóng vô tuyến có thể truyền đi khoảng cách hàng nghìn km vượt qua giới hạn của đường chân trời quang học mà không cần vệ tinh tiếp sóng. Nguyên lý này được ứng dụng rộng rãi trong thông tin hàng hải quốc tế, liên lạc hàng không đường dài trên các tuyến bay qua đại dương, truyền thông quân sự và các hệ thống radar cảnh báo sớm xuyên đường chân trời (Over-The-Horizon Radar, OTHR).
Sai số định vị vệ tinh toàn cầu (GNSS/GPS)
Đối với các hệ thống vệ tinh định vị toàn cầu hiện đại hoạt động ở dải tần siêu cao, sóng vô tuyến từ vệ tinh truyền thẳng xuyên qua tầng điện ly xuống máy thu mặt đất. Mặc dù không bị phản xạ, môi trường plasma của tầng điện ly gây ra hiện tượng khúc xạ và tán sắc. Vận tốc pha của sóng bị tăng tốc trong khi vận tốc nhóm mang thông tin bị làm chậm lại. Độ trễ thời gian nhóm tỷ lệ thuận với tổng hàm lượng electron tích phân dọc theo đường truyền (Total Electron Content, TEC). Độ trễ khoảng cách cự ly giả được xác định theo hệ thức:
Trong công thức trên, là độ trễ cự ly giả tính bằng mét (m), là tần số tín hiệu sóng mang tính bằng hertz (Hz), hằng số 40,3 có đơn vị dẫn xuất phù hợp, và là tổng hàm lượng electron tích phân tính theo số electron trên mét vuông (). Một đơn vị hàm lượng electron tổng cộng (TECU) được định nghĩa chuẩn hoá tương đương với 10^16 electron trên mỗi mét vuông tiết diện cột tích phân. Sai số trễ tầng điện ly có thể làm sai lệch kết quả đo cự ly giả từ vài mét đến hàng chục mét nếu không được hiệu chỉnh.
Để loại bỏ sai số này, các máy thu GPS chuyên dụng sử dụng kỹ thuật tổ hợp tuyến tính khử tầng điện ly trên hai tần số phát riêng biệt là tần số L1 ở 1575,42 MHz và tần số L2 ở 1227,60 MHz. Do độ trễ nhóm tỷ lệ nghịch với bình phương tần số sóng mang, việc đo độ trễ trên hai tần số cho phép triệt tiêu thành phần sai số bậc một của tầng điện ly với độ chính xác cao.
Ảnh hưởng của thời tiết không gian và bão từ
Khi Mặt Trời giải phóng các vụ bùng phát năng lượng lớn hoặc các vụ phóng khối lượng nhật hoa (CME), các luồng plasma mang theo từ trường mạnh va đập vào từ quyển Trái Đất, gây ra bão từ và bão tầng điện ly. Trong bão tầng điện ly, các dòng điện đối lưu cực mạnh và các sóng trọng lực khí quyển làm xáo trộn cấu trúc mật độ electron, dẫn đến hiện tượng suy thoái pha (scintillation) và các bọt plasma xích đạo (equatorial plasma bubbles). Hiện tượng nhấp nháy ion hoá làm biên độ và pha của tín hiệu vệ tinh dao động hỗn loạn, gây mất khoá tín hiệu trên các máy thu GNSS và làm gián đoạn hệ thống dẫn đường hàng không.
Đặc điểm tầng điện ly xích đạo và bối cảnh tại Việt Nam
Dị thường ion hoá xích đạo và hiệu ứng đài phun
Khu vực xích đạo địa từ có cấu trúc tầng điện ly độc đáo bậc nhất hành tinh. Tại đây, đường sức từ trường Trái Đất nằm hoàn toàn nằm ngang, song song với mặt đất theo hướng nam - bắc. Vào ban ngày, điện trường vùng E hướng về phía đông kết hợp với từ trường nằm ngang tạo ra lực Lorentz đẩy toàn bộ plasma tầng F trôi thẳng đứng lên cao theo cơ chế trôi điện trường nhân cảm ứng từ. Khi khối plasma được nâng lên các độ cao lớn từ 600 km đến 800 km, dưới tác dụng của trọng lực và áp suất chất khí, plasma khuếch tán trượt dọc theo các đường sức từ trường về hai phía bắc và nam, lắng đọng xuống các vĩ độ cận xích đạo.
Cơ chế này được gọi là hiệu ứng đài phun xích đạo (equatorial fountain effect). Kết quả của hiệu ứng là hình thành hiện tượng dị thường ion hoá xích đạo (Equatorial Ionization Anomaly, EIA): mật độ electron tại đúng xích đạo từ bị sụt giảm tạo thành một lòng máng ion hoá, trong khi hai dải cực đại mật độ electron khổng lồ được tích tụ ở hai bên xích đạo từ, nằm cách xích đạo từ khoảng 15° đến 20° vĩ độ về phía bắc và phía nam. Cực đại mật độ electron tại hai đỉnh dải dị thường này có thể gấp vài lần mật độ electron tại xích đạo.
Hoạt động nghiên cứu và quan trắc tại Việt Nam
Lãnh thổ Việt Nam nằm trọn vẹn trong vùng vĩ độ thấp của bán cầu bắc và nằm ngay dưới dải cực đại phía bắc của dị thường ion hoá xích đạo EIA. Do vị trí địa lý đặc biệt này, tầng điện ly trên bầu trời Việt Nam có mật độ electron rất cao và biến động cực kỳ phức tạp, đặc biệt là hiện tượng xuất hiện các bọt plasma xích đạo và hiện tượng nhấp nháy ion hoá gây mất tín hiệu định vị sau hoàng hôn.
Nghiên cứu của Pham Thi Thu Hong, Amory-Mazaudier và Le Huy Minh (2011) công bố trên tạp chí Annales Geophysicae (tập 29, số 1, các trang 197 đến 207) đã phân tích có hệ thống chuỗi số liệu quan trắc tầng điện ly thu thập tại trạm Phú Thuỵ (Hà Nội, Việt Nam). Nghiên cứu cho thấy các tham số tầng điện ly quan trọng như tần số tới hạn foF2, foF1, foE và độ cao ảo h'F2 tại đỉnh cực đại nhiệt đới phía bắc biến thiên rõ rệt theo chu kỳ đốm đen mặt trời 11 năm qua ba chu kỳ mặt trời 20, 21 và 22. Dữ liệu thực nghiệm dài hạn tại trạm Phú Thuỵ đã đóng góp bằng chứng quan trắc vô cùng quý giá cho cộng đồng khoa học quốc tế về sự phát triển hàng ngày và theo mùa của dải dị thường ion hoá xích đạo trong khu vực Đông Nam Á.
Giới hạn lý thuyết và các hướng nghiên cứu mở
Mặc dù lý thuyết tầng điện ly đã đạt được những bước tiến vượt bậc, nhiều thách thức khoa học căn bản vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu:
- Giới hạn của lý thuyết Chapman: Mô hình Chapman kinh điển dựa trên giả định khí quyển trung hoà đơn thành phần, đẳng nhiệt, hấp thụ bức xạ đơn sắc và phân bố phẳng. Trong thực tế, khí quyển là hỗn hợp đa thành phần biến thiên phi nhiệt quyển, bức xạ mặt trời là phổ liên tục, và sự chuyển động của các dòng gió nhiệt quyển cùng sóng nội tại gây ra những biến động phi tuyến mà mô hình giải tích Chapman không thể bao quát trọn vẹn.
- Khó khăn trong quan trắc vùng D: Vùng D có mật độ quá đậm đặc đối với các vệ tinh quỹ đạo thấp (vệ tinh bị ma sát khí quyển kéo rơi) nhưng lại quá cao đối với khí cầu thời tiết thông thường. Việc đo đạc trực tiếp các tham số vùng D chủ yếu phải dựa vào tên lửa nghiên cứu khí quyển phóng ngắn hạn hoặc phương pháp phản xạ một phần sóng vô tuyến, khiến dữ liệu thực nghiệm ở tầng này còn thưa thớt so với các tầng phía trên.
- Dự báo định lượng các bất ổn định plasma xích đạo: Sự phát triển của các bọt plasma xích đạo (EPB) xuất phát từ hiện tượng bất ổn định Rayleigh-Taylor trong plasma tầng F sau khi Mặt Trời lặn. Các nhiễu động này diễn ra cục bộ với quy mô không gian nhỏ và thời gian biến đổi tính bằng phút, tạo ra thách thức lớn cho các hệ thống cảnh báo thời tiết không gian. Các nỗ lực nghiên cứu hiện đại tiếp tục tập trung phát triển các mô hình ghép nối hoàn chỉnh giữa khí quyển trung hoà, tầng điện ly và từ quyển nhằm nâng cao khả năng dự báo định lượng chính xác sai số tín hiệu vệ tinh phục vụ các phương tiện tự hành và cơ sở hạ tầng không gian.