Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Phytoplankton là gì? Vai trò sinh thái, chu trình carbon và hiện tượng nở hoa

Tiếng Anhphytoplankton

Tên gọi khácthực vật phù dutảo phù duvi tảo biểnmicroalgae

Phytoplankton (thực vật phù du) là tập hợp các vi sinh vật tự dưỡng quang hợp trôi nổi trong các thủy vực nước ngọt và đại dương, đóng vai trò sản xuất sơ cấp nền tảng của lưới thức ăn thủy sinh và điều hòa chu trình carbon toàn cầu.

996 lượt xem Cập nhật 30/8/2026

Phytoplankton (Thực vật phù du hay Vi tảo phù du) là tập hợp các sinh vật tự dưỡng có kích thước hiển vi trôi nổi tự do trong tầng nước mặt được chiếu sáng (tầng phát quang) của các đại dương, biển, hồ và sông ngòi trên khắp hành tinh. Giống như cây xanh trên cạn, chúng sở hữu sắc tố diệp lục để thực hiện quá trình quang hợp, chuyển hóa năng lượng ánh sáng mặt trời, nước và khí carbon dioxide thành chất hữu cơ và oxy hòa tan.

Các nhóm phân loại sinh học chủ yếu

Quần xã phytoplankton vô cùng đa dạng, trải dài từ các sinh vật nhân sơ cổ xưa đến các loài sinh vật nhân thực có cấu trúc tế bào phức tạp:

  • Tảo silic (Diatoms): Nhóm vi tảo nhân thực có thành tế bào đặc biệt cấu tạo từ silica (SiO2SiO_2) tạo thành lớp vỏ thủy tinh tinh xảo hai mảnh úp vào nhau. Đây là nhóm chiếm ưu thế ở các vùng biển lạnh và vùng nước giàu dinh dưỡng trồi lên.
  • Tảo hai roi (Dinoflagellates): Nhóm vi tảo đơn bào có hai roi vận động, nhiều loài có khả năng phát quang sinh học ban đêm, và một số loài có khả năng tiết độc tố sinh học gây hiện tượng thủy triều đỏ.
  • Vi khuẩn lam (Cyanobacteria): Sinh vật nhân sơ quang dưỡng cổ xưa nhất, có khả năng cố định nitơ tự do từ khí quyển, đóng vai trò then chốt trong các đại dương nghèo dinh dưỡng.
  • Tảo bọc đá vôi (Coccolithophores): Nhóm vi tảo được bao bọc bởi các phiến đá vôi canxi cacbonat (CaCO3CaCO_3), tạo nên màu nước biển xanh ngọc đặc trưng.

Vai trò sinh thái và Bơm sinh học đại dương (Biological Carbon Pump)

Theo công trình kinh điển của Field và cộng sự (1998) đăng trên tạp chí Science, phytoplankton biển đóng góp xấp xỉ một nửa tổng sản lượng sơ cấp ròng của toàn bộ sinh quyển Trái Đất, sản sinh ra một lượng oxy khổng lồ tương đương với toàn bộ rừng rậm nhiệt đới trên cạn.

Theo Falkowski và cộng sự (1998), phytoplankton là động cơ trung tâm của "Bơm sinh học đại dương". Khi hấp thụ khí CO2CO_2 hòa tan trong nước biển để sinh trưởng, chúng chuyển hóa carbon vô cơ thành carbon hữu cơ. Khi các tế bào này chết đi hoặc bị động vật phù du tiêu thụ, một phần xác hữu cơ lắng xuống đáy biển sâu và bị chôn vùi trong trầm tích địa chất hàng ngàn năm, giúp điều hòa nhiệt độ khí quyển toàn cầu.

Nhóm thực vật phù du Cấu trúc vỏ ngoài Khu vực phân bố ưu thế Đặc tính sinh thái nổi bật
Tảo silic (Diatoms) Vỏ thủy tinh silica trơ Vùng biển hàn đới, dòng nước trồi Tốc độ phân chia nhanh, tạo trầm tích diatomite
Tảo hai roi (Dinoflagellates) Vỏ cellulose hoặc trần Vùng biển nhiệt đới, nước ấm ven bờ Có thể sinh độc tố tảo, phát quang sinh học
Vi khuẩn lam (Cyanobacteria) Vách peptidoglycan Khắp các đại dương nhiệt đới mở Cố định đạm khí quyển, kích thước pico siêu nhỏ

Tác động của biến đổi khí hậu và hiện tượng tảo nở hoa gây hại

Nghiên cứu quy mô toàn cầu của Boyce và cộng sự (2010) trên tạp chí Nature đã chỉ ra rằng sự ấm lên của nước biển trong thế kỷ qua đang làm tăng độ phân tầng nhiệt của đại dương, hạn chế sự vận chuyển dưỡng chất từ đáy sâu lên bề mặt, dẫn đến xu hướng suy giảm sinh khối phytoplankton toàn cầu.

Ngoài ra, hiện tượng phú dưỡng do nước thải sinh hoạt và phân bón nông nghiệp chảy ra biển gây bùng phát hiện tượng tảo nở hoa có hại (Harmful Algal Blooms - HAB). Hiện tượng này làm cạn kiệt oxy hòa tan trong nước biển về đêm, sinh ra các độc tố thần kinh làm chết hàng loạt cá tôm và gây ngộ độc nặng cho người sử dụng hải sản.

Câu hỏi thường gặp

Phytoplankton tạo ra bao nhiêu phần trăm lượng oxy trên Trái Đất?

Thực vật phù du trong các đại dương tạo ra khoảng một nửa tổng lượng khí oxy trên Trái Đất thông qua quá trình quang hợp hàng ngày.

Hiện tượng thủy triều đỏ do nguyên nhân nào gây ra?

Thủy triều đỏ xảy ra khi các loài vi tảo phù du (chủ yếu là tảo hai roi Dinoflagellates) bùng nổ số lượng đột biến do môi trường nước dư thừa chất dinh dưỡng nitơ và phospho, làm đổi màu nước biển và tiết độc tố gây hại cho sinh vật biển.

Phytoplankton khác với Zooplankton ở điểm nào?

Phytoplankton là các sinh vật tự dưỡng quang hợp (thực vật phù du), trong khi Zooplankton là các sinh vật dị dưỡng ăn thịt hoặc ăn lọc (động vật phù du).

Các nghiên cứu khoa học về “phytoplankton”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Variation in phytoplankton diversity during phycoremediation in a polluted Colombian Caribbean swamp

    Nohora Gutiérrez-Hoyos và cộng sự2023

    AI tóm tắt

    Khảo sát động thái đa dạng sinh học của phytoplankton trong quá trình xử lý sinh học bằng vi tảo tại đầm lầy ô nhiễm vùng Caribe thuộc Colombia. Sự biến động về thành phần và mật độ quần xã phản ánh nhạy bén mức độ cải thiện các thông số chất lượng nước mặt. Kết quả cho thấy tiềm năng ứng dụng các loài vi tảo chiếm ưu thế địa phương làm chỉ thị sinh học hiệu quả cho công nghệ xử lý môi trường thủy vực.

  • Quantification of phytoplankton bloom dynamics by citizen scientists in urban and peri-urban environments

    Eva Pintado Castilla và cộng sự2015

    AI tóm tắt

    Mô hình khoa học công dân tích hợp quan sát thực địa định lượng chu kỳ nở hoa của phytoplankton tại các thủy vực nội đô và ven đô thị. Dữ liệu thu thập từ cộng đồng phản ánh chính xác tương quan giữa mức độ phú dưỡng hóa, nhiệt độ mùa hè và sự phát triển bùng nổ của vi tảo gây hại. Sáng kiến này khắc phục hạn chế thiếu hụt chuỗi quan trắc liên tục, hỗ trợ quản lý chất lượng nước đô thị hiệu quả.

  • Dynamical Study of Fractional Model of Allelopathic Stimulatory Phytoplankton Species

    Syed Abbas và cộng sự2014Differential Equations and Dynamical Systems

    AI tóm tắt

    Mô hình toán học bậc phân số phân tích động học tương tác giữa các loài phytoplankton có đặc tính tiết chất kích thích sinh trưởng (allelopathy). Các điều kiện tồn tại, tính duy nhất và tính ổn định tiệm cận của trạng thái cân bằng sinh thái được làm rõ qua giải tích hệ động lực. Nghiên cứu cung cấp cơ sở lý thuyết giúp dự báo hiện tượng nở hoa và sự thống trị của các chủng vi tảo trong hệ sinh thái nước ngọt.

  • A flow cytometric approach to assess phytoplankton respiration

    Gérald Grégori và cộng sự2002Methods in Cell Science

    AI tóm tắt

    Ứng dụng kỹ thuật đếm tế bào dòng chảy dòng hạt (flow cytometry) cải tiến nhằm định lượng tốc độ hô hấp của quần xã phytoplankton biển. Phương pháp này cho phép phân tách trực tiếp mức tiêu thụ oxy và phát thải CO2 của từng nhóm kích thước tế bào tự dưỡng mà không phụ thuộc vào chu kỳ ủ tối kéo dài. Cách tiếp cận mới nâng cao độ chính xác của các ước tính cân bằng carbon hữu cơ trong chu trình sinh địa hóa đại dương.

  • Phytoplankton flora in the Warri/Forcados Estuary of southern Nigeria

    Fred. Idiem' Opute1990Hydrobiologia

    AI tóm tắt

    Điều tra phân loại học lập danh mục thực vật phù du gồm hơn 260 loài phytoplankton tại cửa sông Warri/Forcados ở miền nam Nigeria. Thành phần loài chuyển tiếp phong phú từ dạng nước ngọt đến nước mặn, ưu thế bởi các ngành Chlorophyta (trên 90 loài), Bacillariophyta (khoảng 80 loài) và Cyanophyta. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu nền tảng phục vụ giám sát môi trường và đánh giá năng suất sinh học cửa sông xích đạo.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Connecting marine productivity to sea-spray via nanoscale biological processes: Phytoplankton Dance or Death Disco?

    Colin O’Dowd và cộng sựScientific Reports110 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát cơ chế phát tán chất hữu cơ nano từ sự suy tàn của sinh khối phytoplankton vào các giọt bắn bọt biển (sea-spray). Hệ số tương quan giữa mức làm giàu chất hữu cơ hạt khí dung với năng suất sơ cấp tinh (NPP) đạt tới 0,93 theo thang thời gian tháng. Nghiên cứu làm sáng tỏ mối liên kết vi mô giữa động thái tảo nở hoa và sự hình thành mây sol khí làm mát khí hậu toàn cầu.

  • Effect of small scale transport processes on phytoplankton distribution in coastal seas

    Ismael Hernández‐Carrasco và cộng sựScientific Reports53 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Mô phỏng động lực dòng chảy Lagrangian kết hợp radar tần số cao nghiên cứu ảnh hưởng của hoàn lưu quy mô nhỏ đến phân bố vi tảo phytoplankton ven bờ. Các cấu trúc phân kỳ và hội tụ thủy triều cục bộ giải thích cơ chế tích tụ các vệt sinh khối Chlorophyll-a và cung cấp dinh dưỡng từ tầng sâu. Phát hiện này cho thấy vai trò thiết yếu của tương tác vật lý - sinh học vi mô trong việc kiểm soát năng suất biển.

  • Global Retrieval of Diatom Abundance Based on Phytoplankton Pigments and Satellite Data

    Mariana Altenburg Soppa và cộng sựRemote Sensing43 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phát triển thuật toán viễn thám cải tiến (ABAZpd) dựa trên dữ liệu sắc tố vệ tinh để ước lượng sinh khối tảo silic thuộc nhóm phytoplankton ở quy mô toàn cầu. Mô hình điều chỉnh theo độ sâu thấu quang giúp tăng độ chính xác ước tính độ phong phú diatom tại Nam Băng Dương lên 28% so với mô hình gốc. Phân tích chuỗi 11 năm cho thấy xu hướng biến động mật độ tảo silic rõ rệt tại các vùng biển lạnh cực nam.

  • Variation in Phytoplankton Community Due to an Autumn Typhoon and Winter Water Turbulence in Southern Korean Coastal Waters

    Seung Ho Baek và cộng sựSustainability26 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đánh giá sự thay đổi cấu trúc quần xã phytoplankton tại vùng biển ven bờ phía nam Hàn Quốc sau bão Chaba và xáo trộn mùa đông (2016–2017). Lượng nước ngọt lớn đổ vào cửa sông Nakdong làm tăng vọt dinh dưỡng và thúc đẩy tảo silic Chaetoceros chiếm ưu thế, trong khi Eucampia zodiacus thích ứng phát triển ở nhiệt độ thấp. Dữ liệu chỉ rõ tác động của xáo trộn thủy văn cực đoan đến nguy cơ bùng phát tảo độc hại ven bờ.

  • Impact of Tannery Wastewater Treatment Plant Effluent on Phytoplankton Community of Receiving Stream Heading to Indian-Sundarbans

    Iman Dey và cộng sự2023Inland Water Biology

    AI tóm tắt

    Quan trắc sinh thái kéo dài 1 năm đánh giá tác động của nước thải thuộc da sau xử lý lên cấu trúc quần xã phytoplankton tại vùng phụ lưu rừng ngập mặn Sundarbans (Ấn Độ). Sự gia tăng nồng độ kim loại nặng và dinh dưỡng cục bộ làm biến đổi sâu sắc tỷ lệ chiếm ưu thế giữa tảo silic (diatoms) và vi khuẩn lam. Dữ liệu thực địa nhấn mạnh sự suy giảm tính đa dạng loài trước áp lực ô nhiễm công nghiệp ven biển.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Phytoplankton community structure changes in Thi Nai lagoon (South-Central Vietnam) from 2004 to 2020

    HTN Duyen và cộng sự2021Academia Journal of Biology4 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích biến động cấu trúc quần xã gồm 367 taxon phytoplankton tại đầm Thị Nại (Bình Định) qua bốn đợt khảo sát từ năm 2004 đến 2020. Tảo silic (Bacillariophyceae) chiếm tỷ lệ áp đảo về số loài, với mật độ tế bào và chỉ số đa dạng biến động mạnh theo độ mặn và tải lượng dinh dưỡng. Kết quả phản ánh rõ tác động của hoạt động nhân sinh và phát triển kinh tế đầm phá đến hệ vi tảo phù du.

  • The initial record of phytoplankton in Hon Lao islet of Cu Lao Cham World Biosphere Reserve, Quang Nam Province

    TT Le và cộng sự2025Vietnam Journal of Marine Science and Technology0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát đa dạng sinh học ghi nhận 126 loài phytoplankton thuộc 6 ngành tại hệ thống suối và hồ ở Hòn Lao (Khu Dự trữ Sinh quyển Cù Lao Chàm, Quảng Nam). Mật độ tế bào trung bình đạt 11.347 tế bào/lít vào mùa khô và giảm xuống 3.355 tế bào/lít trong mùa mưa, với sự ưu thế của ChlorophytaBacillariophyta. Đây là bộ dữ liệu định lượng đầu tiên bổ sung kiến thức về tài nguyên vi sinh vật thủy vực đảo ven bờ miền Trung.

Tài liệu tham khảo

  1. Field, C. B., Behrenfeld, M. J., Randerson, J. T., & Falkowski, P. (1998). Primary Production of the Biosphere: Integrating Terrestrial and Oceanic Components. Science, 281(5374), 237-240. DOI: 10.1126/science.281.5374.237
  2. Falkowski, P. G., Barber, R. T., & Smetacek, V. (1998). Biogeochemical Controls and Feedbacks on Ocean Primary Production. Science, 281(5374), 200-206. DOI: 10.1126/science.281.5374.200
  3. Boyce, D. G., Lewis, M. R., & Worm, B. (2010). Global phytoplankton decline over the past century. Nature, 466(7306), 591-596. DOI: 10.1038/nature09268