Phytoplankton (Thực vật phù du hay Vi tảo phù du) là tập hợp các sinh vật tự dưỡng có kích thước hiển vi trôi nổi tự do trong tầng nước mặt được chiếu sáng (tầng phát quang) của các đại dương, biển, hồ và sông ngòi trên khắp hành tinh. Giống như cây xanh trên cạn, chúng sở hữu sắc tố diệp lục để thực hiện quá trình quang hợp, chuyển hóa năng lượng ánh sáng mặt trời, nước và khí carbon dioxide thành chất hữu cơ và oxy hòa tan.
Các nhóm phân loại sinh học chủ yếu
Quần xã phytoplankton vô cùng đa dạng, trải dài từ các sinh vật nhân sơ cổ xưa đến các loài sinh vật nhân thực có cấu trúc tế bào phức tạp:
- Tảo silic (Diatoms): Nhóm vi tảo nhân thực có thành tế bào đặc biệt cấu tạo từ silica () tạo thành lớp vỏ thủy tinh tinh xảo hai mảnh úp vào nhau. Đây là nhóm chiếm ưu thế ở các vùng biển lạnh và vùng nước giàu dinh dưỡng trồi lên.
- Tảo hai roi (Dinoflagellates): Nhóm vi tảo đơn bào có hai roi vận động, nhiều loài có khả năng phát quang sinh học ban đêm, và một số loài có khả năng tiết độc tố sinh học gây hiện tượng thủy triều đỏ.
- Vi khuẩn lam (Cyanobacteria): Sinh vật nhân sơ quang dưỡng cổ xưa nhất, có khả năng cố định nitơ tự do từ khí quyển, đóng vai trò then chốt trong các đại dương nghèo dinh dưỡng.
- Tảo bọc đá vôi (Coccolithophores): Nhóm vi tảo được bao bọc bởi các phiến đá vôi canxi cacbonat (), tạo nên màu nước biển xanh ngọc đặc trưng.
Vai trò sinh thái và Bơm sinh học đại dương (Biological Carbon Pump)
Theo công trình kinh điển của Field và cộng sự (1998) đăng trên tạp chí Science, phytoplankton biển đóng góp xấp xỉ một nửa tổng sản lượng sơ cấp ròng của toàn bộ sinh quyển Trái Đất, sản sinh ra một lượng oxy khổng lồ tương đương với toàn bộ rừng rậm nhiệt đới trên cạn.
Theo Falkowski và cộng sự (1998), phytoplankton là động cơ trung tâm của "Bơm sinh học đại dương". Khi hấp thụ khí hòa tan trong nước biển để sinh trưởng, chúng chuyển hóa carbon vô cơ thành carbon hữu cơ. Khi các tế bào này chết đi hoặc bị động vật phù du tiêu thụ, một phần xác hữu cơ lắng xuống đáy biển sâu và bị chôn vùi trong trầm tích địa chất hàng ngàn năm, giúp điều hòa nhiệt độ khí quyển toàn cầu.
| Nhóm thực vật phù du | Cấu trúc vỏ ngoài | Khu vực phân bố ưu thế | Đặc tính sinh thái nổi bật |
|---|---|---|---|
| Tảo silic (Diatoms) | Vỏ thủy tinh silica trơ | Vùng biển hàn đới, dòng nước trồi | Tốc độ phân chia nhanh, tạo trầm tích diatomite |
| Tảo hai roi (Dinoflagellates) | Vỏ cellulose hoặc trần | Vùng biển nhiệt đới, nước ấm ven bờ | Có thể sinh độc tố tảo, phát quang sinh học |
| Vi khuẩn lam (Cyanobacteria) | Vách peptidoglycan | Khắp các đại dương nhiệt đới mở | Cố định đạm khí quyển, kích thước pico siêu nhỏ |
Tác động của biến đổi khí hậu và hiện tượng tảo nở hoa gây hại
Nghiên cứu quy mô toàn cầu của Boyce và cộng sự (2010) trên tạp chí Nature đã chỉ ra rằng sự ấm lên của nước biển trong thế kỷ qua đang làm tăng độ phân tầng nhiệt của đại dương, hạn chế sự vận chuyển dưỡng chất từ đáy sâu lên bề mặt, dẫn đến xu hướng suy giảm sinh khối phytoplankton toàn cầu.
Ngoài ra, hiện tượng phú dưỡng do nước thải sinh hoạt và phân bón nông nghiệp chảy ra biển gây bùng phát hiện tượng tảo nở hoa có hại (Harmful Algal Blooms - HAB). Hiện tượng này làm cạn kiệt oxy hòa tan trong nước biển về đêm, sinh ra các độc tố thần kinh làm chết hàng loạt cá tôm và gây ngộ độc nặng cho người sử dụng hải sản.