Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Tái sinh cây là gì? Cơ chế phát sinh hình thái và nuôi cấy mô in vitro

Tiếng AnhPlant regeneration

Tên gọi khácTái sinh in vitro ở thực vậtPlant regeneration

Tái sinh cây là quá trình hình thành lại các cơ quan hoàn chỉnh (chồi, rễ) hoặc toàn bộ cây hoàn chỉnh từ các mảnh mô, tế bào đơn hoặc cơ quan thực vật đã được nuôi cấy in vitro trong điều kiện vô trùng.

362 lượt xem Cập nhật 1/9/2026

Định nghĩa tái sinh cây

Tái sinh cây (plant regeneration) là quá trình sinh trưởng và phát triển cây toàn vẹn từ các tế bào, mô hoặc mảnh vụn thực vật trong điều kiện nhân tạo, thông qua kỹ thuật nuôi cấy mô. Khái niệm này dựa trên tính totipotency của tế bào thực vật, cho phép mỗi tế bào mang toàn bộ thông tin di truyền cần thiết để hình thành một cá thể hoàn chỉnh.

Phân biệt hai cơ chế chính:

  • Direct regeneration: chồi và rễ hình thành trực tiếp từ explant (mảnh cây ban đầu) mà không qua giai đoạn mô vết sẹo (callus).
  • Indirect regeneration: explant đầu tiên tạo callus, sau đó callus biệt hóa thành chồi và rễ.

Vai trò của tái sinh cây trong nghiên cứu và ứng dụng:

  • Nhân giống vô tính hàng loạt cây giống đồng nhất kiểu gen.
  • Bảo tồn nguồn gen quý hiếm, phục hồi loài nguy cấp.
  • Ứng dụng trong chuyển gen và chỉnh sửa gen để cải thiện tính kháng bệnh, năng suất và chất lượng nông sản.

Nguyên lý sinh học và cơ chế phân tử

Cân bằng hormon thực vật đóng vai trò quyết định trong tái sinh cây, đặc biệt tỉ lệ auxin/cytokinin trong môi trường nuôi cấy. Auxin cao kích thích hình thành rễ, trong khi cytokinin cao thúc đẩy phát sinh chồi và phân chia tế bào.

Các yếu tố phiên mã then chốt:

  • WUSCHEL (WUS): kích hoạt và duy trì nhóm tế bào mầm (meristem) trong chồi.
  • BABY BOOM (BBM): thúc đẩy somatic embryogenesis, hỗ trợ tế bào somatic hình thành phôi.
  • LEAFY COTYLEDON (LEC): tham gia điều hòa giai đoạn hình thành phôi soma.

Vai trò epigenetic và stress mô:

  • Biến đổi methyl hóa DNA và acetyl hóa histone giúp tái lập chương trình biểu hiện gen.
  • Stress oxy hóa (ROS) từ quá trình sterilization và cắt explant kích hoạt tín hiệu tái sinh.

Phương pháp nuôi cấy mô tế bào

Xử lý explant (mảnh cây ban đầu) cần khử trùng bề mặt bằng dung dịch natri hypochlorite (1–2%) hoặc mercuric chloride (0,1–0,2%) trong 5–15 phút, sau đó rửa nước cất vô trùng nhiều lần để loại bỏ hóa chất còn dư.

Môi trường nuôi cấy cơ bản:

Môi trườngThành phần chínhCông dụng
MS (Murashige & Skoog, 1962)Macronutrients, micronutrients, vitamin, 30 g/l đường sucroseNuôi cấy chồi, callus, phôi soma
DuchefaThay đổi tỉ lệ NH₄⁺/NO₃⁻, hormone phù hợpThích hợp cho một số loài khó tái sinh

Điều kiện môi trường trong phòng nuôi cấy:

  • pH điều chỉnh 5.6–5.8 trước khi tiệt trùng.
  • Nhiệt độ duy trì 24–26 °C.
  • Ánh sáng 16 giờ sáng/8 giờ tối, cường độ 40–60 μmol·m⁻²·s⁻¹.

Phương pháp hình thành chồi và rễ

Organogenesis trực tiếp thực hiện khi explant (lá, thân non) đặt trên môi trường giàu cytokinin, tế bào nội mô tại vết cắt phân chia tạo chồi mà không qua giai đoạn callus. Phương pháp này rút ngắn thời gian và giảm biến dị gen.

Organogenesis gián tiếp thường bắt đầu bằng giai đoạn callus-mediated: explant nuôi trên môi trường giàu auxin để hình thành callus, sau đó chuyển sang môi trường giàu cytokinin để kích thích chồi hoặc giàu auxin để kích thích rễ.

  1. Nuôi callus: MS + 2,4-D (1–3 mg/l).
  2. Kích chồi: MS + BAP (0.5–2 mg/l) hoặc Kinetin (0.1–0.5 mg/l).
  3. Kích rễ: MS + IBA (0.5–1 mg/l) hoặc NAA (0.1–0.5 mg/l).

Somatic embryogenesis tạo phôi soma tương tự phôi nguyên thủy: callus nuôi trên môi trường chứa auxin cao để hình thành đài phôi, sau đó chuyển qua môi trường không chứa auxin để phôi phát triển thành cây con.

```}

Ứng dụng trong nhân giống vi mô (Micropropagation)

Micropropagation là kỹ thuật nhân nhanh cây với số lượng lớn từ explant nhỏ trên môi trường vô trùng, đảm bảo đồng nhất về kiểu gen và chất lượng. Quy trình điển hình bao gồm bốn giai đoạn: Multiplication (nhân chồi), Elongation (kéo dài chồi), Rooting (kích thích rễ) và Acclimatization (thích nghi ngoại cảnh).

Trong giai đoạn Multiplication, chồi nhỏ được nhân lên nhanh chóng bằng cách điều chỉnh nồng độ cytokinin như BAP (benzylaminopurine) và kinetin. Elongation thường sử dụng GA3 (gibberellic acid) để chồi phát triển chiều dài, tạo khoảng cách giữa các nút giúp dễ cấy ghép.

  • Rooting: môi trường MS bổ sung auxin IBA (indole-3-butyric acid) 0.5–1.0 mg/l để phát triển rễ khỏe.
  • Acclimatization: cây con được chuyển sang giá thể vô trùng pha trộn than bùn, perlite, đặt trong buồng ẩm dần giảm độ ẩm để thích nghi với môi trường tự nhiên.

Micropropagation áp dụng rộng rãi cho cây cảnh, dược liệu, và cây công nghiệp như sầu riêng, lan, cà phê và trà, giúp sản xuất hàng triệu cây giống chất lượng cao mỗi năm (NCBI PMC7123180).

Ứng dụng trong bảo tồn và phục hồi tài nguyên thực vật

Tái sinh cây qua nuôi cấy mô tế bào cho phép bảo tồn loài nguy cấp và quý hiếm bằng cách lưu giữ explant hoặc callus trong ngân hàng mô lạnh (cryobank). Cryopreservation bảo quản mô ở –196 °C trong nitơ lỏng, duy trì tiềm năng tái sinh sau giải đông.

Trong phục hồi hệ sinh thái, cây nuôi cấy mô được trồng lại tại các khu vực bị suy thoái, như rừng ngập mặn, rừng nhiệt đới và vùng đất trống mới khai hoang. Việc này góp phần ổn định đất, duy trì đa dạng sinh học và phục hồi chu trình dinh dưỡng.

  • Bảo tồn gen cây trồng lương thực và cây dược liệu tại FAO Genebank (FAO Plant Treaty).
  • Phục hồi rừng ngập mặn: nhân giống Rhizophora và Avicennia trên quy mô lớn.
  • Trồng lại cây đặc hữu như gỗ trầm hương (Aquilaria) và cây bách xanh (Taxus wallichiana).

Kết hợp biến đổi gen và chỉnh sửa gen

Nuôi cấy mô cung cấp nền tảng để chuyển gen và chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9. Agrobacterium-mediated transformation thường dùng cho cây dicotyledon, trong khi particle bombardment (gene gun) phù hợp cho monocotyledon và loài khó chuyển gen.

Sau chuyển gen, explant hoặc callus được nuôi trên môi trường chọn lọc chứa kháng sinh hoặc thuốc trừ sâu marker để cô lập tế bào biến đổi. Tái sinh cây biến đổi gen đảm bảo mỗi cây con mang gene đích đạt tỷ lệ thành công trên 70% trong một số loài (Frontiers in Plant Science).

  • CRISPR/Cas9: chỉnh sửa locus cụ thể để tăng kháng bệnh hoặc cải thiện chất lượng quả.
  • RNAi-mediated silencing: giảm biểu hiện gene không mong muốn như gene sinh nhựa gây hại.
  • Chuyển gen kháng hạn và mặn: đưa gene HKT1 hoặc DREB vào cây lúa và ngô.

Thách thức và biến dị mô (Somaclonal Variation)

Somaclonal variation là sự xuất hiện biến dị di truyền và epigenetic không mong muốn trong quá trình nuôi cấy callus, gây ảnh hưởng đến tính đồng nhất của cây con. Nguyên nhân bao gồm stress nuôi cấy, hormone phi sinh lý và số chu kỳ nhân bản quá nhiều.

Chiến lược giảm biến dị:

  1. Giảm số chu kỳ chuyển tiếp callus – chồi.
  2. Sử dụng marker phân tử (SSR, AFLP) để sàng lọc dòng ổn định.
  3. Điều chỉnh điều kiện nuôi cấy: tối ưu pH, tỷ lệ auxin/cytokinin và thành phần môi trường.

Sau giai đoạn nuôi cấy, cây con cần kiểm tra đa dạng di truyền để đảm bảo tính nguyên bản trước khi đưa vào sản xuất hoặc bảo tồn.

Công nghệ bioreactor và quy mô công nghiệp

Bioreactor cho nuôi cấy tế bào và mô thực vật cho phép nhân giống quy mô công nghiệp. Các loại bioreactor phổ biến gồm bioreactor lắc (shake flask), bioreactor khí-lỏng (bubble column) và bioreactor tấm mỏng (temporary immersion).

Ưu điểm:

  • Tăng mật độ tế bào/mô và giảm lao động thủ công.
  • Kiểm soát chính xác điều kiện môi trường: pH, nhiệt độ, oxy hoà tan.
  • Tích hợp thu hoạch metabolite thứ cấp (alkaloid, tinh dầu) trong cùng quá trình.
Loại bioreactorỨng dụngĐặc điểm
Shake flaskSản xuất tế bào lơ lửng, callusChi phí thấp, dễ kiểm soát
Bubble columnNuôi cấy huyền phù quy môGiảm shear stress
Temporary immersionMicropropagation scale-upTối ưu trao đổi khí và dinh dưỡng

Câu hỏi thường gặp

Tái sinh cây in vitro dựa trên nguyên lý sinh học nào?

Dựa trên tính toàn năng của tế bào thực vật (totipotency) — khả năng của một tế bào thực vật mang đầy đủ thông tin di truyền có thể phân chia và biệt hóa thành một cá thể cây hoàn chỉnh.

Hai con đường tái sinh cây chủ yếu trong nuôi cấy mô là gì?

Gồm con đường phát sinh cơ quan (organogenesis — tạo chồi hoặc rễ trước) và con đường phát sinh phôi soma (somatic embryogenesis — tạo phôi lưỡng cực từ tế bào sinh dưỡng).

Tỷ lệ hormone nào quyết định tạo chồi hay tạo rễ?

Tỷ lệ auxin/cytokinin chi phối hình thái: Tỷ lệ cytokinin cao kích thích tạo chồi; tỷ lệ auxin cao kích thích tạo rễ; tỷ lệ cân bằng kích thích hình thành khối mô sẹo (callus).

Các nghiên cứu khoa học về “Tái sinh cây”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Kích thích tạo tetraploid và tái sinh cây của Pinellia ternata, một loại thảo dược giống như ngọc trai

    Dịch bởi AIIn vitro tetraploid induction and plant regeneration of Pinellia ternata, a pearl-like herb

    Yan Ren và cộng sự2024Plant Cell, Tissue and Organ Culture

    AI tóm tắt

    Xử lý đa bội thể hóa loài bán hạ (Pinellia ternata) được tiến hành trên mẫu lá và củ dưới tác động của colchicine. Ngâm lá trong dung dịch colchicine 0,05% suốt 96 giờ cho tỷ lệ tứ bội hóa 29,49%; môi trường MS có 6-BA, NAA và KT kích thích tái sinh cây tạo cây con ra rễ với tỷ lệ sống 100% khi xuất vườn. Quy trình giúp tạo nguồn giống tứ bội có sinh khối củ vượt trội phục vụ chọn giống dược liệu.

Trích dẫn nhiều nhất

  • ẢNH HƯỞNG CỦA LOẠI MẪU CẤY VÀ HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƠN SẮC LÊN KHẢ NĂNG TÁI SINH CHỒI CÂY HOA CÚC (CHRYSANTHEMUM MORIFOLIUM RAMAT. CV. “JIMBA”) NUÔI CẤY IN VITRO

    Nguyễn Bá Nam và cộng sự2017Vietnam Journal of Science and Technology12 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát ở cây hoa cúc (Chrysanthemum morifolium cv. “Jimba”) đánh giá sự tạo chồi từ lá và lớp mỏng tế bào thân trên nền MS bổ sung 0,5 mg/l NAA cùng 2 mg/l BA. Phối hợp chiếu sáng 70% LED đỏ và 30% LED xanh kích thích tối ưu sự tái sinh chồi trực tiếp từ lá và gián tiếp từ thân sau 4 tuần. Kết quả tạo nguồn chồi đồng đều, mở ra giải pháp hiệu quả cho vi nhân giống cây hoa cúc thương phẩm.

  • NGHIÊN CỨU NHÂN GIỐNG IN VITRO CÂY ĐỖ TRỌNG (Eucommia ulmoides Oliv.) TỪ HẠT

    Nguyễn Quỳnh Trang2024TẠP CHÍ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ LÂM NGHIỆP0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phương pháp gieo cấy hạt đỗ trọng (Eucommia ulmoides) được xử lý bằng cách cắt bỏ một phần lá mầm nhằm phá bỏ trạng thái ngủ sâu hạt. Mọi mẫu cấy sạch đều nảy mầm tạo cây con sau 5-6 tuần, đồng thời môi trường MS bổ sung 1,2 mg/l BAP cùng NAA kích thích tái sinh chồi đạt kết quả tối ưu. Chồi ra rễ khỏe khi bổ sung 1 mg/l NAA và 0,4 mg/l IBA, hoàn thiện quy trình nhân giống loài dược liệu quý.

  • NGHIÊN CỨU TÁI SINH CÂY KEO LAI (Acacia hybrid) THÔNG QUA MÔ SẸO VÀ PHÁT SINH PHÔI SOMA PHỤC VỤ CHUYỂN GEN

    Nguyễn Thị Huyền và cộng sự2024TẠP CHÍ KHOA HỌC LÂM NGHIỆP0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát tạo chồi phôi hóa ở keo lai (Acacia hybrid) đánh giá sự hình thành mô sẹo và phôi soma từ đoạn thân cùng mô lá. Môi trường MS bổ sung 1 mg/l TDZ và 0,25 mg/l IAA kích thích tạo phôi đạt 59,3% và nảy chồi đạt 58,4%. Chồi ra rễ đạt trên 88% khi bổ sung IBA, hoàn thiện quy trình tái sinh cây phục vụ cải thiện giống bằng công nghệ gen.

  • NGHIÊN CỨU TÁI SINH CÂY KEO LAI (Acacia hybrid) THÔNG QUA MÔ SẸO VÀ PHÁT SINH PHÔI SOMA PHỤC VỤ CHUYỂN GEN

    Nguyễn Thị Huyền và cộng sự2024TẠP CHÍ KHOA HỌC LÂM NGHIỆP0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm cảm ứng phôi soma trên keo lai (Acacia hybrid) được thực hiện từ mẫu đoạn thân và mảnh lá của các dòng BV10, BV16, BV33. Môi trường MS bổ sung 1 mg/l TDZ cùng 0,25 mg/l IAA kích thích mô sẹo biệt hóa thành phôi soma đạt tới 59,3% và phát sinh chồi đạt 58,4% sau 9 tuần. Chồi nhân nhanh tốt và ra rễ trên 88%, thiết lập hệ thống tái sinh cây hoàn chỉnh làm nền tảng đưa gen mục tiêu vào giống keo thương mại.

  • NGHIÊN CỨU TÁI SINH CÂY BẠCH ĐÀN LAI UP (E. urophylla x E. pellita) THÔNG QUA PHÔI SOMA PHỤC VỤ CHO CHUYỂN GEN

    Nguyễn Thị Việt Hà và cộng sự2024TẠP CHÍ KHOA HỌC LÂM NGHIỆP0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thiết lập phôi soma ở bạch đàn lai UP (Eucalyptus urophylla × Eucalyptus pellita) được tiến hành từ mẫu đoạn thân và mảnh lá chồi in vitro. Môi trường bổ sung 1,0 mg/l BAP cùng 0,5 mg/l NAA tạo mô sẹo phôi hóa đạt 65,6%, tiếp đó môi trường chứa 0,5 mg/l BAP cho tỷ lệ cụm phôi nảy chồi đạt 69,3%. Tỷ lệ ra rễ đạt 90,0% cùng cây con sống tốt tạo điều kiện hoàn thiện quy trình tái sinh cây phục vụ chuyển gen.

Nổi bật tại Việt Nam

  • ẢNH HƯỞNG CỦA LOẠI MẪU CẤY VÀ HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƠN SẮC LÊN KHẢ NĂNG TÁI SINH CHỒI CÂY HOA CÚC (CHRYSANTHEMUM MORIFOLIUM RAMAT. CV. “JIMBA”) NUÔI CẤY IN VITRO

    NB Nam và cộng sự2012Vietnam Journal of Science and Technology9 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thí nghiệm vi nhân giống hoa cúc (Chrysanthemum morifolium) đánh giá tác động quang phổ lên mẫu lá tròn và lớp mỏng thân trên nền MS chứa 2 mg/l BA và 0,5 mg/l NAA. Hệ thống chiếu sáng phối hợp 70% LED đỏ cùng 30% LED xanh kích thích tái sinh cây tối ưu qua chồi trực tiếp và gián tiếp sau 4 tuần. Quy trình cung cấp giải pháp chiếu sáng LED hiệu quả giúp tối ưu hóa sản xuất chồi cúc thương phẩm đồng đều.

  • NGHIÊN CỨU TÁI SINH CHỒI IN VITRO VÀ NUÔI TRỒNG CÂY LAN GẤM (ANOECTOCHILUS FORMOSANUS HAYATA)

    2017Vietnam Journal of Biotechnology5 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Quá trình vi nhân giống lan gấm (Anoectochilus formosanus) được thiết lập từ mẫu đốt thân trên môi trường MS. Công thức bổ sung 1 mg/l BA kết hợp chuối và than hoạt tính cho hiệu quả tái sinh chồi tối ưu đạt 5,20 chồi/mẫu, kèm tỷ lệ ra rễ đạt 100% trên môi trường chứa IBA. Cây hoàn chỉnh thích nghi rất tốt với tỷ lệ sống ngoài vườn ươm đạt 100%, phục vụ nhân nhanh nguồn dược liệu quý.

  • Nghiên cứu nhân giống lan Hoàng thảo Nghệ tâm (Dendrobium loddigesii Rolfe) bằng phương pháp nuôi cấy lát mỏng tế bào

    Nguyễn Thị Lài và cộng sự2018Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam (bản B)4 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm nuôi cấy lát mỏng tế bào lan Hoàng thảo Nghệ tâm (Dendrobium loddigesii) đánh giá sự tạo chồi từ lát cắt ngang thân trên nền VW. Môi trường chứa 1,5 mg/l BA và 0,5 mg/l IBA đem lại hiệu suất tái sinh chồi cao nhất đạt 16,82 chồi/mẫu từ cụm thể giả chồi sau 8 tuần. Cây con tạo rễ khỏe mạnh khi bổ sung 1,0 mg/l IBA, giúp hoàn thiện quy trình nhân giống vô tính bảo tồn nguồn gen lan quý.

  • ẢNH HƯỞNG CỦA NANO BẠC LÊN KHẢ NĂNG CẢM ỨNG MÔ SẸO VÀ TÁI SINH CHỒI TỪ MẪU LÁ CÂY DÂU TÂY (FRAGARIA X ANANASSA) NUÔI CẤY IN VITRO

    TTB Phuong và cộng sự2018Tạp chí Khoa học Đại học Huế: Khoa học Tự Nhiên4 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nhằm nâng cao hiệu quả tạo chồi dâu tây (Fragaria × ananassa), mẫu lá được khử trùng bằng nano bạc và nuôi trên môi trường MS có 1 mg/L TDZ và 0,1 mg/L IBA. Khử trùng bằng 0,2 g/L nano bạc trong 20 phút đạt tỷ lệ tái sinh chồi tối ưu 64,44% với 21 chồi/mẫu. Thêm nano bạc vào môi trường chứa NAA tiếp tục cải thiện chất lượng cây con, tối ưu hóa nhân giống vô tính dâu tây.

  • NGHIÊN CỨU TÁI SINH CHỒI IN VITRO CÂY DƯA LƯỚI (Cucumis melo L.)

    Lã Thị Thu Hằng và cộng sự2022Tạp chí Khoa học và Công nghệ Nông nghiệp1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Quy trình tạo chồi dưa lưới (Cucumis melo) in vitro được đánh giá từ nguồn mẫu phiến lá, cuống lá và đốt thân non. Môi trường chứa 0,5 mg/L BAP cùng 0,1 mg/L NAA kích thích mô sẹo tạo chồi đạt 100% với 4,3 chồi/mẫu, trong khi đốt thân đạt 2,2 chồi/mẫu trên nền 0,6 mg/L BAP. Sự hình thành mô sẹo và chồi đa dạng này cung cấp nguồn mẫu vô tính đáng tin cậy phục vụ tái sinh cây và chọn tạo giống.

Mới nhất tại Việt Nam

  • Nano bạc gia tăng hiệu quả tái sinh chồi và hạn chế một số hiện tượng bất thường của cây African violet (Saintpaulia ionantha Wendl.) nuôi cấy in vitro

    Huỳnh Gia Bảo và cộng sự2024Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam (bản B)0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Ứng dụng hạt nano bạc trên cây African violet (Saintpaulia ionantha) nhằm khảo sát sự tạo chồi từ mẫu gân lá chính và lá nguyên in vitro. Bổ sung 2 mg/l nano bạc giúp mẫu gân lá đạt tỷ lệ tái sinh chồi tối ưu 66,00% với 5,33 chồi/mẫu sau 8 tuần. Xử lý này hạn chế rõ rệt dị tật thủy tinh thể, ức chế hóa nâu và giảm khí ethylene, tạo quy trình nhân giống chồi thương phẩm chất lượng cao.

  • Nghiên cứu nhân giống in vitro cây sùng thảo (Stachys affinis Bunge)

    Thị Tâm Trần và cộng sự2023Tạp chí Khoa học Đại học Tây Nguyên

    AI tóm tắt

    Nhân giống in vitro cây thảo dược sùng thảo (Stachys affinis) được tiến hành từ mẫu đốt thân trên môi trường dinh dưỡng MS. Công thức bổ sung 1 mg/L BA cho hệ số tái sinh chồi tối ưu đạt 45 chồi/mẫu, sau đó môi trường chứa 1 mg/L NAA giúp hình thành cây hoàn chỉnh với 29,93 rễ/cây. Cây con thích nghi tốt khi ra ngôi với tỷ lệ sống đạt 92,8%, đáp ứng nhu cầu sản xuất dược liệu sạch quy mô lớn.

  • Tạo chồi in vitro sạch virus cây chanh dây bằng kỹ thuật nuôi cấy mô phân sinh đỉnh

    Trần Hiếu và cộng sự2023Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam (bản B)0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Kỹ thuật tách đỉnh sinh trưởng ở chanh dây (Passiflora edulis) được áp dụng trên mô phân sinh đỉnh cỡ 0,2 mm nhằm phục hồi cây giống sạch bệnh. Môi trường MS chứa 1,0 mg/l BA giúp mẫu đạt tỷ lệ sống và tái sinh chồi trên 45,00% sau 4 tuần, hình thành các chồi đơn khỏe mạnh. Đánh giá RT-PCR ghi nhận phần lớn chồi sạch các virus gây hại, tạo tiền đề cung ứng giống chanh dây sạch bệnh cho sản xuất.

Tài liệu tham khảo

  1. Giridhar, Kumar, Ravishankar (2004). Somatic embryogenesis, organogenesis, and regeneration from leaf callus culture of Decalepis hamiltonii Wight & Arn., an endangered shrub. In Vitro Cellular & Developmental Biology - Plant. DOI: 10.1079/ivp2004567
  2. Suzuki, Nakano (2001). Organogenesis and somatic embryogenesis from callus cultures in Muscari armeniacum Leichtl. ex Bak.. In Vitro Cellular & Developmental Biology - Plant. DOI: 10.1007/s11627-001-0067-1
  3. Castillo, Márquez, Rubluo et al. (2000). Plant regeneration from callus and suspension cultures of Valeriana edulis ssp. procera via simultaneous organogenesis and somatic embryogenesis. Plant Science. DOI: 10.1016/s0168-9452(99)00203-4